Lịch sử phát triển của kỹ thuật Tán sỏi thận qua da (PCNL): Từ can thiệp dò đường đến đỉnh cao phẫu thuật xâm lấn tối thiểu

tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ mini pcnl đà nẵng
Bạn đang cần bác sĩ Tiết niệu - Nam khoa tư vấn qua điện thoại: Đăng kí tại đây
5/5 - (2 votes)

Bệnh lý sỏi tiết niệu, đặc biệt là sỏi đài bể thận, đã được ghi nhận từ thời kỳ cổ đại qua các di tích khảo cổ học tại Ai Cập và các văn bản y học kinh điển của nền văn minh Hy Lạp, La Mã. Suốt nhiều thế kỷ, điều trị ngoại khoa sỏi thận là một thách thức to lớn đối với giới phẫu thuật viên. Cho đến trước nửa cuối thế kỷ 20, phẫu thuật mổ mở hông lưng (lumbotomy) bộc lộ toàn bộ thận là phương thức can thiệp duy nhất để loại bỏ các khối sỏi có kích thước lớn hoặc sỏi san hô phức tạp. Mặc dù giúp giải quyết tình trạng bế tắc đường tiết niệu, phẫu thuật mở thận lấy sỏi truyền thống để lại nhiều tổn thương giải phẫu nặng nề: đường rạch da và thành cơ hông lưng dài từ 15 đến 25 cm, cắt qua nhiều lớp cơ chéo bụng và cơ thắt lưng, gây đau đớn dữ dội sau phẫu thuật, nguy cơ thoát vị thành bụng, thời gian nằm viện kéo dài hàng tuần và mất khả năng lao động trong nhiều tháng.

Về mặt chức năng tạng, việc xẻ dọc nhu mô thận để tiếp cận hệ thống đài bể thận (nhất là trong các ca mở thận hạ nhiệt lấy sỏi san hô toàn phần) phá hủy không thể phục hồi hàng triệu đơn vị nephron, làm gia tăng nguy cơ suy giảm mức lọc cầu thận sau mổ. Hơn nữa, do đặc tính sinh lý bệnh học của sỏi tiết niệu là tỷ lệ tái phát rất cao trong suốt đời người, những lần phẫu thuật mổ mở lặp lại trên một quả thận đã bị xơ dính hốc thận sau phúc mạc luôn tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết ồ ạt, tổn thương cuống mạch và tỷ lệ phải cắt bỏ thận ngoài ý muốn lên tới 5–10%.

Trước bối cảnh đó, khát vọng tìm kiếm một giải pháp can thiệp ít tàn phá cấu trúc giải phẫu nhưng vẫn đảm bảo khả năng làm sạch sỏi tương đương mổ mở đã thúc đẩy sự ra đời của Tán sỏi thận qua da (Percutaneous Nephrolithotomy – PCNL). Trải qua bảy thập niên phát triển từ những bước chọc dò giải áp ban đầu vào năm 1955, PCNL đã hoàn thiện thành một trong những thành tựu rực rỡ nhất của chuyên ngành Ngoại Tiết niệu và Nội soi can thiệp, làm thay đổi căn bản diện mạo điều trị sỏi thận trên phạm vi toàn cầu.

Nội dung trang:

- Nhà tài trợ nội dung -

Giai đoạn khởi nguyên và những bước đột phá nền tảng (1950 – 1980)

Lịch sử hình thành của kỹ thuật tán sỏi thận qua da gắn liền với sự giao thoa mật thiết giữa chuyên ngành Phẫu thuật Tiết niệu và Chẩn đoán hình ảnh can thiệp. Quá trình chuyển dịch từ phẫu thuật mở sang phẫu thuật nội soi kín qua da trải qua những cột mốc phát kiến mang tính bước ngoặt.

Tiền đề mở đường: Willard Goodwin và thủ thuật mở thận ra da qua da (1955)

Năm 1954, tại Trung tâm Y tế Đại học California, Los Angeles (UCLA), Giáo sư Willard E. Goodwin cùng các cộng sự William C. CaseyWilford Woolf đã tiếp nhận một ca bệnh ngặt nghèo: một nữ bệnh nhân rơi vào tình trạng suy thận cấp, ure huyết tăng cao do sỏi gây tắc nghẽn hoàn toàn đường tiết niệu trên kèm tình trạng nhiễm khuẩn huyết nặng nề. Do thể trạng người bệnh suy kiệt nghiêm trọng, việc thực hiện một cuộc phẫu thuật mở hông lưng cấp cứu để đặt ống dẫn lưu thận gần như chắc chắn sẽ dẫn đến tử vong trên bàn mổ.

Trong tình thế khẩn cấp, Goodwin đã quyết định sử dụng một kim chọc dò lớn (trocar needle) xuyên thẳng qua vùng hông lưng vào đài bể thận đang giãn căng dưới sự định vị của xúc giác và phim chụp X-quang hệ tiết niệu. Sau khi hút ra lượng lớn nước tiểu ứ đọng giải áp thành công cho thận, một ống thông polyethylene nhỏ được luồn qua nòng kim để duy trì dẫn lưu liên tục ra ngoài. Công trình kinh điển này được công bố chính thức vào ngày 12 tháng 3 năm 1955 trên tạp chí JAMA với tiêu đề Percutaneous trocar (needle) nephrostomy in hydronephrosis. Đây chính là phát kiến khai sinh ra kỹ thuật Mở thận ra da qua da (Percutaneous Nephrostomy – PNS), chứng minh khả năng tiếp cận trực tiếp khoang đài bể thận mà không cần bộc lộ ngoại khoa.

Bước ngoặt lấy sỏi qua da đầu tiên: Ingemar Fernström và Bengt Johansson (1976)

Mặc dù kỹ thuật mở thận ra da đã được ứng dụng từ năm 1955, mục đích can thiệp trong suốt hai thập kỷ sau đó chỉ dừng lại ở việc dẫn lưu nước tiểu giải áp hoặc chụp bể thận xuôi dòng (antegrade pyelography). Ý niệm lấy một khối sỏi cứng kích thước lớn ra khỏi cơ thể qua một lỗ rò nhân tạo trên da vẫn bị xem là bất khả thi.

Bước ngoặt lịch sử diễn ra tại Viện Karolinska (Stockholm, Thụy Điển) khi bác sĩ X-quang chẩn đoán Ingemar Fernström hợp tác cùng phẫu thuật viên niệu khoa Bengt Johansson. Năm 1976, nhóm tác giả công bố công trình lịch sử Percutaneous pyelolithotomy. A new extraction technique trên tạp chí Scandinavian Journal of Urology and Nephrology.

Quy trình của Fernström và Johansson được thực hiện qua nhiều thì kéo dài từ 2 đến 3 tuần:

  • Thiết lập đường rò ban đầu: Chọc đài bể thận dưới màn huỳnh quang tăng sáng (fluoroscopy) và đặt ống thông dẫn lưu thận tiêu chuẩn.
  • Nong dãn tịnh tiến nhiều tuần: Định kỳ thay ống thông có kích thước tăng dần từ 8–10 French (Fr) lên 14, 18, 22 và cuối cùng đạt 24–28 Charrière/French. Quá trình nong dãn chậm rãi này kích thích mô hạt xung quanh phản ứng xơ hóa, hình thành một đường rò xơ hóa vững chắc (mature fibrous tract) nối từ da vào bể thận, ngăn chặn nguy cơ rò rỉ nước tiểu và máu vào khoang sau phúc mạc.
  • Thao tác lấy sỏi: Dưới sự dẫn đường của màn tăng sáng huỳnh quang và bơm thuốc cản quang gián tiếp (chưa có máy soi nội soi trực tiếp), các tác giả đã sử dụng rọ gắp sỏi Dormia (Dormia basket), dây thòng lọng Zeiss và kìm gắp sỏi Randall luồn qua đường rò để gắp thành công sỏi đài bể thận ra ngoài.

Mặc dù quy trình nhiều thì đòi hỏi thời gian nằm viện kéo dài và gây nhiều bất tiện cho người bệnh, thành công của Fernström & Johansson đã chính thức phá vỡ giới hạn truyền thống, chứng minh rằng sỏi thận hoàn toàn có thể được điều trị dứt điểm qua một đường hầm nhân tạo xuyên thành hông lưng.

Thập niên 1980: Kỷ nguyên định hình kỹ thuật PCNL một thì và định danh chuyên ngành

Bước sang thập niên 1980, sự bùng nổ của các phát minh cơ khí chính xác, vật liệu y sinh học và quang học nội soi đã biến PCNL từ một quy trình kéo dài nhiều tuần thành một phẫu thuật nội soi một thì (single-stage procedure) an toàn, chính xác và có thể nhân rộng tại các trung tâm y khoa toàn cầu.

Đột phá nong đường hầm một thì: Que nong kim loại đồng trục Peter Alken (1981)

Tại Đại học Mainz (CHLB Đức), Giáo sư Peter Alken cùng các cộng sự (G. Hutschenreiter, R. Günther, Michael Marberger) đã giải quyết nút thắt lớn nhất của kỹ thuật: rút ngắn thời gian nong đường hầm từ vài tuần xuống còn vài phút. Alken phát minh ra bộ nong kim loại đồng trục (telescopic metal dilators), gồm các ống thép không gỉ có kích thước tăng dần trượt lồng lên nhau trên một thanh dẫn hướng cứng (central guide rod) luồn qua dây dẫn (guidewire). Phát minh này được công bố trong nghiên cứu Percutaneous stone manipulation (The Journal of Urology, 1981). Thiết kế đồng trục giúp kiểm soát tuyệt đối độ sâu của đường nong, triệt tiêu nguy cơ gập góc hoặc làm thủng thành đối diện của đài bể thận, cho phép thiết lập đường hầm 24–30 Fr ngay trong một thì phẫu thuật.

Phát minh ống bảo vệ Amplatz Sheath của Kurt Amplatz (1982–1983)

Tại Đại học Minnesota (Mỹ), Giáo sư X-quang can thiệp Kurt Amplatz cùng Wilfrido Castañeda-Zúñiga đã tạo nên bước tiến mang tính chuẩn mực khi sáng chế hệ thống que nong dẻo tổng hợp và ống bọc ngoài bằng nhựa Teflon (Amplatz working sheath), được ghi nhận trong nghiên cứu Rapid balloon dilatation of the nephrostomy track (Radiology, 1983).

Ống sheath Amplatz mang lại hai ưu thế sinh học và kỹ thuật mang tính sống còn:

  • Bảo vệ toàn vẹn cấu trúc nhu mô: Hoạt động như một đường hầm cơ học cố định xuyên qua nhu mô thận, cho phép phẫu thuật viên đưa máy nội soi thận, kìm gắp và que tán sỏi ra vào liên tục mà không gây ma sát xé rách nhu mô hay tổn thương bao thận.
  • Cơ chế dẫn lưu giảm áp lực đài bể thận: Dịch bơm rửa phẫu trường thoát tự do ra ngoài qua khe hở giữa thân máy soi và lòng ống sheath. Cơ chế này duy trì áp lực trong khoang đài bể thận luôn ở mức an toàn (<20–30 mmHg), ngăn chặn hiện tượng trào ngược vi khuẩn và dịch rửa vào hệ thống tĩnh mạch thận (pyelovenous backflow), giảm thiểu triệt để biến chứng sốc nhiễm khuẩn huyết.

Arthur D. Smith: Định danh thuật ngữ “Endourology” và sáng lập Hội Nội soi Niệu Thế giới

Giáo sư Arthur D. Smith (Long Island Jewish Medical Center, New York) được tôn vinh là “Người cha của Nội soi niệu hiện đại” (Father of Modern Endourology). Cuối thập niên 1970, ông chính thức đưa ra thuật ngữ “Endourology” để định nghĩa toàn bộ nhánh chuyên khoa can thiệp hệ tiết niệu qua ngả nội soi kín, mở đầu bằng công trình Percutaneous nephrostomy in the management of ureteral and renal calculi (Radiology, 1979).

Năm 1983, Arthur Smith đứng ra triệu tập Hội nghị Quốc tế lần thứ nhất về Phẫu thuật Thận qua da tại Minneapolis, tiền thân của Hội nghị Nội soi Niệu Thế giới (World Congress of Endourology – WCE). Ông cùng các đồng nghiệp sáng lập The Endourological Society (Hội Nội soi Niệu Quốc tế), xuất bản tạp chí Journal of Endourology (1987) và biên soạn bộ sách giáo khoa chuẩn mực Smith’s Textbook of Endourology, đặt nền tảng học thuật và quy chuẩn đào tạo phẫu thuật viên trên toàn thế giới.

Chuẩn hóa kỹ thuật chọc đài thận và định danh PCNL: John Wickham & Kellett (1981)

Tại Bệnh viện St Bartholomew (London, Vương quốc Anh), phẫu thuật viên ngoại niệu John E. A. Wickham và bác sĩ X-quang M. J. Kellett đã công bố công trình kinh điển Percutaneous nephrolithotomy (British Journal of Urology, 1981), chính thức định danh thuật ngữ Percutaneous Nephrolithotomy (PCNL).

Nhóm tác giả đã xác lập nguyên tắc kinh điển về giải phẫu học can thiệp: đường chọc kim qua da phải đi qua vùng vô mạch Brodel (Brodel’s avascular line) và đâm thẳng qua đỉnh nhú thận (calyceal papilla) vào đài thận tương ứng chứa sỏi. Nguyên tắc này giúp đường nong đi song song với các nhánh động mạch liên thùy, giảm thiểu tối đa nguy cơ tổn thương các mạch máu lớn của thận. Wickham cũng chính là người khởi xướng thuật ngữ “Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu” (Minimally Invasive Surgery – MIS), mở ra triết lý điều trị bảo tồn giải phẫu trong ngoại khoa hiện đại.

Tiến hóa công nghệ năng lượng và cuộc cách mạng thu nhỏ kích thước đường hầm (1990 – Hiện nay)

Sự phát triển của các thế hệ năng lượng tán sỏi hiện đại

Sự phát triển của vật lý y sinh học từ thập niên 1990 đến nay đã mang lại những nguồn năng lượng tán sỏi có độ an toàn và hiệu suất phá vỡ sỏi vượt bậc:

  • Tán sỏi cơ học khí nén (Pneumatic Lithotripsy – Swiss LithoClast): Ra mắt năm 1991 bởi hãng EMS (Thụy Sĩ), sử dụng áp lực khí nén đẩy viên đạn kim loại va chạm với chuôi que tán tạo hiệu ứng búa đập cơ học. Ưu điểm nổi bật là độ bền cao, chi phí thấp, không sinh nhiệt nhưng có nhược điểm là gây giật lùi sỏi và không tán sỏi thành bột mịn.
  • Kỷ nguyên Laser Holmium:YAG (Ho:YAG – Bước sóng 2.100 nm): Trở thành tiêu chuẩn vàng từ cuối thập niên 1990 nhờ khả năng hấp thu quang nhiệt cực mạnh trong môi trường nước, tán vụn mọi thành phần hóa học của sỏi với độ an toàn mô học cao.
  • Laser Thulium sợi quang (Thulium Fiber Laser – TFL – Bước sóng 1.940 nm): Được phân tích trong Nghiên cứu công nghệ tán sỏi can thiệp tối thiểu, TFL mang lại hiệu ứng tán sỏi thành bột mịn như cát, triệt tiêu hiện tượng giật lùi sỏi và sử dụng sợi laser siêu mềm, trở thành nguồn năng lượng lý tưởng cho các hệ thống máy soi mềm và đường hầm mini.
  • Hệ thống đầu dò đơn tích hợp đa năng (Trilogy, ShockPulse): Kết hợp đồng thời xung kích điện từ/khí nén phá vỡ nhân sỏi cứng và năng lượng siêu âm tần số cao hút mùn sỏi liên tục.

Cuộc cách mạng thu nhỏ kích thước đường hầm (Miniaturization of PCNL)

Mục tiêu lớn nhất của việc thu nhỏ kích thước đường hầm là giảm diện tích tiếp xúc cắt qua nhu mô thận, từ đó giảm thiểu tối đa nguy cơ xuất huyết và tổn thương mạch máu.

  1. Mini-PCNL (14–20 Fr): Khởi xướng bởi Jackman (1998) và được Lahme (2001) chuẩn hóa. Sử dụng máy soi thận mini và năng lượng laser, mảnh sỏi thoát ra ngoài theo cơ chế dòng nước dội ngược (washout effect).
  2. Ultra-mini PCNL (UMP – 11–13 Fr): Phát triển bởi Janak Desai (2011), được công bố trong nghiên cứu Ultra-mini percutaneous nephrolithotomy (UMP) – PubMed, ứng dụng dòng xoáy thủy lực (Eddy currents) cuốn các mảnh sỏi vụn trào ngược ra ngoài qua vỏ sheath kim loại.
  3. Micro-PCNL (Microperc – 4.8–8 Fr): Sáng chế bởi Bader (2011), được tổng kết trong Minimally invasive percutaneous nephrolithotomy review – PMC. Kỹ thuật sử dụng kim chọc 16G tích hợp vi kính soi trực tiếp 0.9 mm (“All-seeing needle”).
  4. Super-mini PCNL (SMP – 10–14 Fr): Do Giáo sư Guohua Zeng phát triển, mô tả trong Super-mini PCNL (SMP): Material, indications, technique – PubMed. Điểm đột phá là tích hợp đầu hút áp lực âm liên tục trên vỏ sheath kim loại.

Bảng so sánh các phân loại đường hầm trong phẫu thuật PCNL

Tiêu chí phân loạiStandard PCNLMini-PCNLUltra-mini PCNL (UMP)Super-mini PCNL (SMP)Micro-PCNL (Microperc)
Kích thước Sheath (Fr)24 – 30 Fr14 – 20 Fr11 – 13 Fr10 – 14 Fr4.8 – 8 Fr
Kích thước máy soi (Fr)20 – 26 Fr8 – 14 Fr3.0 – 3.5 Fr7.0 – 7.5 FrVi kính quang học 0.9 mm
Nguồn năng lượng chínhKhí nén + Siêu âmLaser Ho:YAG / TFLLaser Ho:YAG / TFLLaser Ho:YAG / TFLLaser sợi quang
Cơ chế thoát mảnh sỏiKẹp gắp, hút lớnNước dội ngượcXoáy thủy lựcHút áp lực âmTrôi xuôi dòng
Chỉ định sỏi> 20 mm, san hô15 – 25 mm10 – 20 mm10 – 25 mm< 15 mm
Tỷ lệ sạch sỏi (SFR)85% – 95%80% – 90%75% – 85%85% – 90%75% – 85%
Dẫn lưu thậnCó lưu ốngTubelessTotally tubelessTotally tubelessTotally tubeless

Tiến hóa về tư thế phẫu thuật và xu hướng phối hợp nội soi đa phương thức

Từ tư thế nằm sấp cổ điển đến tư thế nằm ngửa hiện đại (Supine PCNL)

Trong suốt hơn hai thập kỷ đầu tiên, tư thế nằm sấp (prone position) được xem là tiêu chuẩn duy nhất. Tuy nhiên, nó bộc lộ nhiều hạn chế về gây mê và thời gian chuẩn bị. Năm 1987 và 1998, Giáo sư Gabriel Valdivia Uría đã khởi xướng kỹ thuật PCNL tư thế nằm ngửa (Supine PCNL).

Tư thế nằm ngửa mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Tối ưu hóa an toàn gây mê hồi sức: Không chèn ép lồng ngực và ổ bụng; bác sĩ gây mê dễ dàng kiểm soát đường thở.
  • Tự dẫn lưu áp lực thấp: Nước bơm rửa và mảnh vụn sỏi tự chảy ra ngoài theo trọng lực.
  • Tiện nghi cho phẫu thuật viên: Có thể ngồi thực hiện thao tác trong suốt cuộc mổ.

Đỉnh cao kết hợp: Phẫu thuật nội soi trong thận đồng thời (ECIRS)

Kỹ thuật ECIRS (Endoscopic Combined Intrarenal Surgery) được tổng kết trong nghiên cứu Đánh giá tổng quan về ECIRS tư thế Galdakao-modified Supine Valdivia. Hai kíp phẫu thuật viên phối hợp đồng thời: một kíp thao tác qua da và một kíp đưa ống soi mềm niệu quản ngược dòng (RIRS). ECIRS giúp giải quyết triệt để các khối sỏi san hô phức tạp chỉ qua một đường hầm qua da duy nhất, đạt tỷ lệ sạch sỏi trên 90–95%.

Các công nghệ dẫn đường, định vị hình ảnh và tự động hóa tương lai

  1. Dẫn đường siêu âm thời gian thực vs X-quang huỳnh quang: Theo các phân tích gộp trên PubMed về so sánh dẫn đường Siêu âm và X-quang trong PCNLNghiên cứu trên tạp chí PLOS One, siêu âm giúp triệt tiêu hoàn toàn phơi nhiễm bức xạ (Zero-radiation PCNL).
  2. Định vị chọc kim bằng Robot: Hệ thống robot như ANT-X (Automated Needle Targeting with X-ray) được thử nghiệm lâm sàng tại Thử nghiệm ANT-X – ClinicalTrials.gov, sử dụng thuật toán tái lập quỹ đạo đâm kim chính xác.
  3. Thực tế tăng cường (AR) và Trí tuệ nhân tạo (AI): Dữ liệu chụp CT Scanner được tái tạo 3D và phủ trực quan lên cơ thể bệnh nhân qua kính AR để hoạch định quỹ đạo chọc kim tối ưu.
  4. Hệ thống hút chân không kiểm soát áp lực: Phân tích trong An toàn và hiệu quả của Vacuum-assisted PCNL – PMC, hệ thống hút áp lực âm chủ động giúp giữ áp lực nội bể thận luôn ở mức an toàn sinh lý.

Lịch sử du nhập, ứng dụng và phát triển vượt bậc của PCNL tại Việt Nam

Việt Nam nằm trong “Vành đai sỏi châu Á” với tỷ lệ mắc sỏi tiết niệu cao. Trước khi có PCNL, phẫu thuật mổ mở là phương pháp thống trị, để lại nhiều gánh nặng về sức khỏe cho người bệnh.

Các trung tâm tiên phong và các chuyên gia đặt nền móng

Trung tâm y khoaThời điểm triển khaiChuyên gia tiên phongDấu mốc và đóng góp lịch sử
Bệnh viện Bình Dân (TP.HCM)1997GS.TS. Chu Văn Tuệ, PGS.TS. Vũ Lê ChuyênTriển khai ca tán sỏi thận qua da đầu tiên tại Việt Nam (1997).
Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức (Hà Nội)2002GS.TS. Trần Quán Anh, PGS.TS. Hoàng LongĐơn vị tiên phong tại miền Bắc; chuẩn hóa quy trình kỹ thuật.
Bệnh viện Trung ương Huế2007 – 2008PGS.TS. Lê Đình KhánhTiên phong phát triển mạnh mẽ PCNL tại miền Trung.
Bệnh viện Chợ Rẫy (TP.HCM)Đầu thập niên 2000PGS.TS. Thái Minh SâmỨng dụng PCNL trong các trường hợp sỏi thận phức tạp và dị tật.

Đóng góp sáng tạo đặc thù: Làm chủ kỹ thuật chọc dò dưới hướng dẫn siêu âm

Một trong những dấu ấn nổi bật nhất là việc làm chủ kỹ thuật chọc dò đài thận hoàn toàn dưới hướng dẫn của siêu âm thời gian thực. Sáng tạo này giúp giảm thiểu tối đa phơi nhiễm tia X cho kíp mổ và kiểm soát an toàn các tạng lân cận, giúp phẫu thuật viên tự thực hiện thành thạo ngay tại bàn mổ.

Quá trình phát triển các thế hệ kỹ thuật tại Việt Nam

  1. Tiếp cận chuẩn hóa (1997 – 2010): Tập trung vào Standard PCNL tư thế nằm sấp.
  2. Thu nhỏ đường hầm (2012 – 2020): Triển khai Mini-PCNL (14–20 Fr), UMP, Micro-PCNL và Super-mini PCNL (SMP), rút ngắn thời gian nằm viện xuống 2–3 ngày.
  3. Tối ưu hóa tư thế và phối hợp (Hiện nay): Phổ biến Tán sỏi qua da tư thế nằm ngửa (Supine PCNL) và phẫu thuật phối hợp ECIRS tại Bệnh viện Bình Dân.

Vị thế hiện nay và vai trò của Hội Tiết niệu – Thận học Việt Nam (VUNA)

Tại Việt Nam, tỷ lệ mổ mở điều trị sỏi thận hiện đã giảm xuống dưới 5%. Thông qua Đề án 1816, kỹ thuật PCNL đã được chuyển giao cho hàng chục bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh. Hội Tiết niệu – Thận học Việt Nam (VUNA) đóng vai trò hạt nhân trong việc chuẩn hóa phác đồ điều trị quốc gia và thúc đẩy ứng dụng công nghệ Laser hiện đại.

Khuyến cáo thực hành lâm sàng hiện nay theo EAU và AUA

Theo Hướng dẫn điều trị sỏi niệu của Hội Tiết niệu Châu Âu (EAU)Hướng dẫn can thiệp ngoại khoa sỏi thận của Hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA):

  1. Chỉ định ưu tiên số một: PCNL là tiêu chuẩn vàng cho sỏi thận kích thước > 20 mm và sỏi san hô.
  2. Vai trò của Mini-PCNL: Thay thế hiệu quả cho sỏi kích thước 10 – 20 mm, giảm thiểu biến chứng chảy máu.
  3. Kiểm soát áp lực nội đài bể thận (IRP): Khuyến cáo kiểm soát chặt chẽ áp lực dòng nước bơm rửa để phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết.
  4. Giảm thiểu bức xạ: Ưu tiên sử dụng siêu âm dẫn đường theo nguyên lý ALARA (As Low As Reasonably Achievable).
  5. Kỹ thuật Tubeless PCNL: Có thể áp dụng an toàn trên các trường hợp không có biến chứng chảy máu và sạch sỏi hoàn toàn.

Kết luận

Từ một thủ thuật chọc dò giải áp cấp cứu năm 1955, Tán sỏi thận qua da (PCNL) đã trở thành phẫu thuật tiêu chuẩn vàng toàn cầu. Tại Việt Nam, việc làm chủ các kỹ thuật tiên tiến như siêu âm dẫn đường, Mini-PCNL, SMP và ECIRS đã tạo nên một cuộc cách mạng, bảo tồn chức năng thận và nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người bệnh.

Tài liệu tham khảo

  1. Goodwin, W. E., et al. (1955). Percutaneous trocar (needle) nephrostomy in hydronephrosis. JAMA, 157(11), 891–894.
  2. Fernström, I., & Johansson, B. (1976). Percutaneous pyelolithotomy. A new extraction technique. Scand J Urol Nephrol, 10(3), 257–259.
  3. Smith, A. D., et al. (1979). Percutaneous nephrostomy in the management of ureteral and renal calculi. Radiology, 133(1), 49–54.
  4. Alken, P., et al. (1981). Percutaneous stone manipulation. J Urol, 125(4), 463–466.
  5. Wickham, J. E., & Kellett, M. J. (1981). Percutaneous nephrolithotomy. Br J Urol, 53(4), 297–299.
  6. Amplatz, K., et al. (1983). Rapid balloon dilatation of the nephrostomy track. Radiology, 147(3), 684–686.
  7. Marberger, M., et al. (1985). Late sequelae of ultrasonic lithotripsy of renal calculi. J Urol, 133(2), 170–173.
  8. Smith, A. D., et al. Smith’s Textbook of Endourology.
  9. Desai, J., et al. (2013). Ultra-mini percutaneous nephrolithotomy (UMP). BJU Int, 112(7), 1046–1049.
  10. Bader, M. J., et al. (2020). Minimally invasive percutaneous nephrolithotomy review. Curr Opin Urol, 30(2), 173–179.
  11. Zeng, G., et al. (2017). Super-mini PCNL (SMP): Material, indications, technique. Eur Urol Focus, 4(1), 105–109.
  12. Scoffone, C. M., & Cracco, C. M. (2018). Review of ECIRS in Galdakao-modified Supine Valdivia Position. J Endourol, 32(S1), S-30-S-37.
  13. EAU. EAU Guidelines on Urolithiasis.
  14. AUA. AUA Guidelines: Surgical Management of Kidney and Ureteral Stones.
  15. VUNA. Cổng thông tin Hội Tiết niệu – Thận học Việt Nam.
  16. Bệnh viện Bình Dân. Tán sỏi thận qua da: Lợi ích và nguy cơ.
  17. Bệnh viện Việt Đức. Tán sỏi qua da: Khóa đào tạo.
  18. Bệnh viện Trung ương Huế. Phẫu thuật tán sỏi thận qua da.
  19. Tạp chí Y học TP. HCM.
  20. Tạp chí Y học Việt Nam.
  21. Tạp chí Y Dược học Quân sự.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây