<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Tâm thần</title>
	<atom:link href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/chuyen-khoa/tam-than/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://bacsidanang.com/chuyen-muc/chuyen-khoa/tam-than/</link>
	<description>Trang cung cấp những thông tin khám chữa bệnh ở Đà Nẵng, khám nam khoa ở Đà Nẵng, Phẫu thuật thẫm mỹ ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế ở Đà Nẵng, Thực phẩm chức năng ở Đà Nẵng</description>
	<lastBuildDate>Sun, 23 Mar 2025 09:02:19 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.9.4</generator>
<site xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">189035075</site>	<item>
		<title>Làm thế nào để có giấc ngủ khỏe mạnh hơn?</title>
		<link>https://bacsidanang.com/lam-the-nao-de-co-giac-ngu-khoe-manh-hon/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/lam-the-nao-de-co-giac-ngu-khoe-manh-hon/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 23 Mar 2025 09:02:16 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tâm thần]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=33158</guid>

					<description><![CDATA[<p>Tạo những thói quen đi ngủ ở một khung giờ nhất định, tối ưu hóa môi trường ngủ và thực hành các kỹ thuật thư giãn là những chiến lược cơ bản để có một giấc ngủ ngon hơn. Hạn chế các chất kích thích gây cản trở giấc ngủ và chú ý đến các [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/lam-the-nao-de-co-giac-ngu-khoe-manh-hon/">Làm thế nào để có giấc ngủ khỏe mạnh hơn?</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Tạo những thói quen đi ngủ ở một khung giờ nhất định, tối ưu hóa môi trường ngủ và thực hành các kỹ thuật thư giãn là những chiến lược cơ bản để có một giấc ngủ ngon hơn. Hạn chế các chất kích thích gây cản trở giấc ngủ và chú ý đến các thói quen lối sống phù hợp. Hơn nữa, điều quan trọng là phải nhận thức được các triệu chứng của các rối loạn giấc ngủ thường gặp và tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp khi các vấn đề về giấc ngủ dai dẳng, đáng lo ngại hoặc ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Tại sao giấc ngủ ngon lại quan trọng đối với sức khỏe của bạn?</strong></h2>



<p>Giấc ngủ đầy đủ và chất lượng là nền tảng của sức khỏe và hạnh phúc tổng thể, ảnh hưởng đến vô số quá trình sinh lý và tâm lý <sup>1</sup>. Bằng chứng khoa học ngày càng chứng minh rằng giấc ngủ phục hồi không chỉ là một giai đoạn bất hoạt mà là một trạng thái tích cực, rất quan trọng để duy trì sức khỏe tim mạch tối ưu, tăng cường khả năng phục hồi tinh thần, nâng cao các chức năng nhận thức như trí nhớ và sự tập trung, củng cố hệ thống miễn dịch, hỗ trợ sức khỏe sinh sản và điều chỉnh các hormone thiết yếu <sup>1</sup>. Ngược lại, giấc ngủ không đủ hoặc bị gián đoạn có thể gây ra những hậu quả tiêu cực sâu rộng, không chỉ giới hạn ở sự mệt mỏi ban ngày mà còn ảnh hưởng đến tâm trạng, khả năng đưa ra quyết định và mức năng lượng <sup>2</sup>. Hơn nữa, giấc ngủ bị suy giảm có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự an toàn và chất lượng cuộc sống của một cá nhân, có khả năng làm suy giảm khả năng thực hiện các công việc hàng ngày như lái xe hoặc làm việc hiệu quả và làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe khác nhau <sup>3</sup>. Tác động sâu sắc của giấc ngủ đối với nhiều hệ thống cơ thể nhấn mạnh vai trò cơ bản của nó trong việc duy trì một cuộc sống khỏe mạnh và hiệu quả.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img fetchpriority="high" decoding="async" width="2560" height="1828" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-269141-269141-scaled.jpg" alt="giấc ngủ không đủ hoặc bị gián đoạn có thể gây ra những hậu quả tiêu cực sâu rộng, không chỉ giới hạn ở sự mệt mỏi ban ngày mà còn ảnh hưởng đến tâm trạng, khả năng đưa ra quyết định và mức năng lượng" class="wp-image-33160" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-269141-269141-scaled.jpg 2560w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-269141-269141-768x549.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-269141-269141-1536x1097.jpg 1536w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-269141-269141-2048x1463.jpg 2048w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-269141-269141-588x420.jpg 588w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-269141-269141-696x497.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-269141-269141-1068x763.jpg 1068w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-269141-269141-1920x1371.jpg 1920w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-269141-269141-100x70.jpg 100w" sizes="(max-width: 2560px) 100vw, 2560px" /></figure>
</div>


<p>Lợi ích của giấc ngủ ngon không chỉ giới hạn ở sức khỏe cá nhân. Khi các cá nhân thường xuyên có được giấc ngủ phục hồi, nó sẽ góp phần tạo nên một xã hội khỏe mạnh và an toàn hơn. Ví dụ, giấc ngủ đầy đủ làm giảm khả năng xảy ra tai nạn do mệt mỏi, dù là trên đường hay tại nơi làm việc <sup>3</sup>. Hơn nữa, mối liên hệ phức tạp giữa giấc ngủ và sức khỏe <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a> cho thấy rằng việc ưu tiên giấc ngủ có thể có tác động tích cực đến sự ổn định cảm xúc và sức khỏe tâm lý tổng thể <sup>1</sup>. Do đó, hiểu được tầm quan trọng của giấc ngủ và áp dụng các chiến lược để cải thiện chất lượng giấc ngủ là một sự đầu tư quan trọng vào sức khỏe cá nhân và hạnh phúc chung của cộng đồng.</p>



<p>Mối quan hệ giữa giấc ngủ và các khía cạnh khác của sức khỏe thường là hai chiều. Ví dụ, những người mắc các bệnh về sức khỏe tâm thần như trầm cảm và lo âu thường xuyên gặp phải các rối loạn giấc ngủ <sup>3</sup>. Ngược lại, các vấn đề về giấc ngủ mãn tính có thể làm tăng nguy cơ phát triển hoặc làm trầm trọng thêm các vấn đề về sức khỏe tâm thần <sup>2</sup>. Tương tự, rối loạn giấc ngủ thường liên quan đến các tình trạng sức khỏe thể chất như bệnh tim, tiểu đường và béo phì <sup>3</sup>. Sự liên kết này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các vấn đề về giấc ngủ không phải một cách riêng lẻ mà là một phần không thể thiếu của <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">chăm sóc</a> sức khỏe tổng thể. Nhận thức được tác động sâu sắc và đa dạng của giấc ngủ đối với sức khỏe con người tạo ra một động lực mạnh mẽ để các cá nhân ưu tiên và chủ động hướng tới việc đạt được giấc ngủ ngon và phục hồi một cách thường xuyên.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Hiểu về Khoa học Giấc ngủ</strong></h2>



<p>Giấc ngủ là một quá trình sinh học cơ bản được điều chỉnh tích cực bởi các cơ chế phức tạp bên trong cơ thể <sup>6</sup>. Nó không đơn thuần là một trạng thái mất ý thức mà là một quá trình năng động bao gồm các giai đoạn khác nhau và những thay đổi sinh lý phức tạp. Sự điều chỉnh giấc ngủ liên quan đến sự tương tác tinh tế giữa các yếu tố sinh học bên trong và các tín hiệu môi trường bên ngoài. Hiểu được khoa học cơ bản đằng sau giấc ngủ có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về cách tối ưu hóa giấc ngủ và giải quyết các rối loạn giấc ngủ tiềm ẩn.</p>



<p>Cốt lõi của việc điều chỉnh giấc ngủ là đồng hồ sinh học bên trong cơ thể, được gọi là nhịp sinh học <sup>4</sup>. Chu kỳ kéo dài khoảng 24 giờ này chi phối các quá trình sinh lý khác nhau, bao gồm chu kỳ ngủ-thức, giải phóng hormone và sự dao động nhiệt độ cơ thể. Đồng hồ chủ cho nhịp điệu này nằm ở nhân trên thị (SCN) của não, nơi nhận tín hiệu ánh sáng từ <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a> <sup>7</sup>. Ánh sáng là một tín hiệu bên ngoài chính giúp đồng bộ hóa nhịp sinh học với môi trường bên ngoài, ảnh hưởng đến thời điểm cơ thể cảm thấy tỉnh táo và thời điểm cảm thấy buồn ngủ. Sự gián đoạn nhịp điệu tự nhiên này, chẳng hạn như do lịch trình ngủ không đều, làm việc theo ca hoặc lệch múi giờ, có thể dẫn đến khó ngủ và duy trì giấc ngủ, cũng như các vấn đề sức khỏe khác <sup>4</sup>.</p>



<p>Về mặt nội tại, một số yếu tố góp phần tạo ra nhu cầu ngủ. Một yếu tố quan trọng là động lực ngủ nội môi, tăng lên khi thời gian thức kéo dài <sup>7</sup>. Một chất hóa học thần kinh gọi là adenosine được cho là tích tụ trong não trong thời gian thức, tạo ra áp lực ngày càng tăng để ngủ. Áp lực này giảm dần trong khi ngủ. Các vùng cụ thể của não cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh giấc ngủ và sự tỉnh táo. Ví dụ, thân não và vùng dưới đồi tham gia vào việc thúc đẩy sự tỉnh táo, trong khi các vùng khác, chẳng hạn như nhân tiền thị bụng bên (VLPO), giúp gây ngủ <sup>7</sup>. Sự chuyển đổi giữa trạng thái thức và các giai đoạn khác nhau của giấc ngủ được điều phối cẩn thận bởi các mạng lưới thần kinh này. Do đó, để có được giấc ngủ khỏe mạnh cần tôn trọng nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể và cho phép động lực ngủ nội môi tích tụ một cách thích hợp.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" width="2560" height="1707" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-897817-897817-scaled.jpg" alt="A man in a plaid shirt sits by the water looking distressed, symbolizing stress." class="wp-image-33161" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-897817-897817-scaled.jpg 2560w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-897817-897817-768x512.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-897817-897817-1536x1024.jpg 1536w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-897817-897817-2048x1365.jpg 2048w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-897817-897817-630x420.jpg 630w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-897817-897817-696x464.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-897817-897817-1068x712.jpg 1068w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-897817-897817-1920x1280.jpg 1920w" sizes="(max-width: 2560px) 100vw, 2560px" /></figure>
</div>


<h2 class="wp-block-heading"><strong>Các yếu tố chính có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của bạn</strong></h2>



<p>Nhiều yếu tố bên trong, bên ngoài và lối sống có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng và thời lượng giấc ngủ <sup>4</sup>. Nhận biết những yếu tố này là bước đầu tiên để xác định và giải quyết các thách thức về giấc ngủ cá nhân và tối ưu hóa sức khỏe giấc ngủ.</p>



<p><strong>Yếu tố bên trong:</strong> Một số tình trạng sinh học và tâm lý có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ. Tuổi tác là một yếu tố quan trọng, vì kiểu ngủ có xu hướng thay đổi trong suốt cuộc đời, với người lớn tuổi thường trải qua thời gian ngủ ngắn hơn và giấc ngủ bị gián đoạn nhiều hơn <sup>3</sup>. Yếu tố di truyền cũng có thể đóng một vai trò, vì một số cá nhân có thể dễ mắc các rối loạn giấc ngủ nhất định như mất ngủ, hội chứng chân không yên và ngưng thở khi ngủ hơn về mặt di truyền <sup>3</sup>. Các tình trạng sức khỏe tâm thần như căng thẳng, lo âu và trầm cảm có liên quan chặt chẽ đến các vấn đề về giấc ngủ, thường gây khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ <sup>3</sup>. Các tình trạng bệnh lý khác nhau, đặc biệt là những tình trạng gây đau mãn tính hoặc khó chịu, chẳng hạn như viêm khớp hoặc bệnh trào ngược dạ dày thực quản, cũng có thể làm gián đoạn giấc ngủ <sup>7</sup>. Hơn nữa, sự hiện diện của chính các rối loạn giấc ngủ tiềm ẩn, chẳng hạn như mất ngủ, ngưng thở khi ngủ hoặc chứng ngủ rũ, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giấc ngủ <sup>8</sup>.</p>



<p><strong>Yếu tố bên ngoài:</strong> Môi trường ngủ đóng vai trò quan trọng trong chất lượng giấc ngủ. Tiếng ồn, ánh sáng và nhiệt độ là những yếu tố môi trường then chốt <sup>4</sup>. Tiếp xúc với tiếng ồn hoặc ánh sáng quá mức, đặc biệt là vào buổi tối, có thể cản trở việc bắt đầu giấc ngủ và làm gián đoạn chu kỳ giấc ngủ <sup>4</sup>. Tương tự, nhiệt độ không thoải mái, dù quá nóng hay quá lạnh, đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giấc ngủ <sup>4</sup>. Các yếu tố xã hội và khu dân cư cũng có thể có ảnh hưởng đáng ngạc nhiên đến giấc ngủ. Nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố như động lực gia đình, sự gắn kết xã hội, nhận thức về an toàn, mức độ tiếng ồn trong khu dân cư và thậm chí cả khả năng tiếp cận các cơ sở giải trí có thể ảnh hưởng đến kiểu ngủ <sup>9</sup>. Chất lượng không khí kém, đặc biệt là ở các khu đô thị, cũng có thể góp phần gây ra các vấn đề về hô hấp và làm gián đoạn giấc ngủ <sup>5</sup>. Các yếu tố nghề nghiệp, chẳng hạn như làm việc ca đêm hoặc có lịch trình làm việc không đều, có thể làm gián đoạn đáng kể chu kỳ ngủ-thức tự nhiên của cơ thể <sup>4</sup>.</p>



<p><strong>Yếu tố lối sống:</strong> Thói quen và lựa chọn hàng ngày có thể có tác động sâu sắc đến giấc ngủ. Việc tiêu thụ các chất kích thích như caffeine và nicotine, đặc biệt là gần giờ đi ngủ, có thể cản trở khả năng đi vào giấc ngủ và duy trì giấc ngủ <sup>4</sup>. Rượu, mặc dù ban đầu có thể gây buồn ngủ, nhưng có thể dẫn đến giấc ngủ bị gián đoạn vào cuối đêm và làm trầm trọng thêm chứng ngưng thở khi ngủ <sup>4</sup>. Ăn quá no gần giờ đi ngủ cũng có thể làm gián đoạn giấc ngủ <sup>1</sup>. Việc sử dụng các thiết bị điện tử phát ra ánh sáng xanh, chẳng hạn như điện thoại thông minh và máy tính bảng, trước khi đi ngủ có thể ức chế sản xuất melatonin và trì hoãn giấc ngủ <sup>4</sup>. Hoạt động thể chất thường có lợi cho giấc ngủ, nhưng tập thể dục cường độ cao quá gần giờ đi ngủ có thể gây kích thích và cản trở việc bắt đầu giấc ngủ <sup>4</sup>. Duy trì lịch trình ngủ không đều, bao gồm giờ đi ngủ và thức dậy không nhất quán, và ngủ trưa dài hoặc muộn trong ngày cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giấc ngủ ban đêm <sup>4</sup>. Ngay cả những lựa chọn lối sống có vẻ nhỏ nhặt cũng có thể tích tụ và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng giấc ngủ tổng thể.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" width="2560" height="1708" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-237371-237371-scaled.jpg" alt="Môi trường ngủ đóng vai trò quan trọng trong chất lượng giấc ngủ. Tiếng ồn, ánh sáng và nhiệt độ là những yếu tố môi trường then chốt" class="wp-image-33162" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-237371-237371-scaled.jpg 2560w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-237371-237371-768x512.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-237371-237371-1536x1025.jpg 1536w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-237371-237371-2048x1367.jpg 2048w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-237371-237371-629x420.jpg 629w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-237371-237371-696x464.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-237371-237371-1068x713.jpg 1068w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-237371-237371-1920x1281.jpg 1920w" sizes="(max-width: 2560px) 100vw, 2560px" /></figure>
</div>


<h2 class="wp-block-heading"><strong>IV. Thiết lập một thói quen ngủ lành mạnh: Các biện pháp tốt nhất cho vệ sinh giấc ngủ</strong></h2>



<p>Việc áp dụng một thói quen ngủ đều đặn và lành mạnh, thường được gọi là vệ sinh giấc ngủ, là nền tảng để cải thiện chất lượng và thời lượng giấc ngủ <sup>1</sup>. Các biện pháp này bao gồm việc thiết lập các thói quen nhất quán và tối ưu hóa môi trường ngủ để thúc đẩy giấc ngủ ngon. Các tổ chức y tế hàng đầu như Viện Y tế Quốc gia (NIH), Trường Y Harvard và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) đưa ra các khuyến nghị tương tự về vệ sinh giấc ngủ tốt <sup>1</sup>.</p>



<figure class="wp-block-table"><table class="has-fixed-layout"><tbody><tr><td><strong>Khuyến nghị</strong></td><td><strong>Johns Hopkins</strong></td><td><strong>Mayo Clinic</strong></td><td><strong>Stanford</strong></td><td><strong>UCLA</strong></td><td><strong>Harvard</strong></td><td><strong>CDC</strong></td><td><strong>NIH</strong></td></tr><tr><td><strong>Lịch trình ngủ nhất quán</strong></td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td></tr><tr><td><strong>Tối ưu hóa môi trường ngủ (Tối, Yên tĩnh, Mát mẻ)</strong></td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td></tr><tr><td><strong>Tránh caffeine/nicotine trước khi ngủ</strong></td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td></tr><tr><td><strong>Tránh rượu trước khi ngủ</strong></td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td></tr><tr><td><strong>Tập thể dục thường xuyên (Không quá gần giờ đi ngủ)</strong></td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td></tr><tr><td><strong>Thói quen thư giãn trước khi ngủ</strong></td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td></tr><tr><td><strong>Hạn chế thời gian sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ</strong></td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td></tr><tr><td><strong>Chỉ sử dụng giường để ngủ và sinh hoạt vợ chồng</strong></td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td></tr><tr><td><strong>Tránh ăn no/uống quá nhiều trước khi ngủ</strong></td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td></tr><tr><td><strong>Ra khỏi giường nếu không ngủ được</strong></td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td></tr><tr><td><strong>Sử dụng ánh sáng để điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức</strong></td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td></tr><tr><td><strong>Ăn uống lành mạnh</strong></td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td></tr><tr><td><strong>Kiểm soát căng thẳng</strong></td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td><td>Có</td></tr></tbody></table></figure>



<p>Thiết lập một lịch trình ngủ-thức đều đặn là điều tối quan trọng. Đi ngủ và thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày, ngay cả vào cuối tuần, giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học bên trong cơ thể và củng cố các kiểu ngủ lành mạnh <sup>1</sup>. Tạo một môi trường ngủ thoải mái và thuận lợi cũng rất cần thiết. Phòng ngủ nên tối, yên tĩnh và giữ ở nhiệt độ mát mẻ, dễ chịu <sup>10</sup>. Sử dụng rèm cửa tối màu, nút bịt tai hoặc quạt có thể giúp tối ưu hóa các điều kiện này.</p>



<p>Tránh các chất có thể gây cản trở giấc ngủ là điều quan trọng. Caffeine và nicotine là những chất kích thích có thể gây khó ngủ và nên tránh, đặc biệt là trong những giờ trước khi đi ngủ <sup>4</sup>. Mặc dù rượu ban đầu có thể gây buồn ngủ, nhưng nó thường dẫn đến giấc ngủ bị gián đoạn và kém chất lượng vào cuối đêm <sup>4</sup>. Cũng nên tránh ăn no và uống quá nhiều chất lỏng gần giờ đi ngủ để tránh khó chịu và thức giấc vào ban đêm <sup>1</sup>.</p>



<p>Kết hợp hoạt động thể chất thường xuyên vào thói quen hàng ngày có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ, nhưng tốt nhất nên tránh tập luyện cường độ cao quá gần giờ đi ngủ vì chúng có thể gây kích thích <sup>1</sup>. Thiết lập một thói quen thư giãn trước khi ngủ có thể giúp báo hiệu cho cơ thể rằng đã đến lúc thư giãn. Điều này có thể bao gồm các hoạt động như tắm nước ấm, đọc sách giấy, nghe nhạc êm dịu hoặc thực hành các kỹ thuật thư giãn <sup>10</sup>. Cũng cần hạn chế tiếp xúc với các thiết bị điện tử, chẳng hạn như điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính, trong một hoặc hai giờ trước khi đi ngủ, vì ánh sáng xanh phát ra từ các thiết bị này có thể cản trở việc sản xuất melatonin <sup>4</sup>.</p>



<p>Hơn nữa, nên sử dụng giường chủ yếu cho việc ngủ và sinh hoạt vợ chồng. Tránh các hoạt động như xem tivi, làm việc hoặc đọc sách trên giường có thể giúp củng cố mối liên hệ tinh thần giữa giường và giấc ngủ <sup>10</sup>. Nếu bạn thấy mình không thể ngủ sau khoảng 20 phút, tốt hơn hết là nên ra khỏi giường và tham gia vào một hoạt động yên tĩnh, thư giãn ở phòng khác cho đến khi bạn cảm thấy buồn ngủ, thay vì trằn trọc trên giường <sup>11</sup>. Sử dụng ánh sáng một cách chiến lược cũng có thể giúp điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức. Tiếp xúc với ánh sáng mạnh, đặc biệt là ánh sáng mặt trời, vào buổi sáng có thể giúp thúc đẩy sự tỉnh táo, trong khi làm mờ đèn vào buổi tối có thể báo hiệu cho cơ thể chuẩn bị đi ngủ <sup>10</sup>. Tuân thủ các biện pháp vệ sinh giấc ngủ này một cách nhất quán có thể cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Các kỹ thuật thư giãn hiệu quả để thúc đẩy giấc ngủ</strong></h2>



<p>Việc kết hợp các kỹ thuật thư giãn vào thói quen trước khi ngủ có thể rất hiệu quả trong việc làm dịu tâm trí và cơ thể, chuẩn bị cho bạn một giấc ngủ ngon <sup>8</sup>. Các kỹ thuật này nhằm mục đích giảm kích thích sinh lý, làm dịu những suy nghĩ miên man và tạo ra một cảm giác yên bình, thuận lợi cho giấc ngủ. Nhiều phương pháp khác nhau đã được các chuyên gia y tế khuyến nghị, cho phép các cá nhân tìm ra những cách tiếp cận phù hợp nhất với họ <sup>1</sup>.</p>



<p>Một kỹ thuật đơn giản nhưng mạnh mẽ là tập trung vào hơi thở <sup>16</sup>. Tìm một tư thế thoải mái trên giường và hướng sự chú ý vào hơi thở của bạn, nhận biết cảm giác của mỗi nhịp hít vào và thở ra, có thể giúp bạn tập trung và nhẹ nhàng chuyển hướng khỏi những lo lắng hoặc xao nhãng. Hít thở chậm và sâu, hít sâu vào bụng và thở ra hoàn toàn, có thể kích hoạt phản ứng thư giãn của cơ thể <sup>16</sup>. Thực hành này có thể được thực hiện trong vài phút trước khi cố gắng ngủ.</p>



<p>Chánh niệm và thiền định cũng là những công cụ có giá trị để thúc đẩy sự thư giãn <sup>1</sup>. Các thực hành này liên quan đến việc tập trung vào khoảnh khắc hiện tại mà không phán xét, điều này có thể giúp làm dịu những suy nghĩ miên man thường khiến mọi người thức khuya. Có rất nhiều tài liệu hướng dẫn thiền định có sẵn, đặc biệt nhắm vào giấc ngủ. Ngay cả vài phút thực hành chánh niệm hàng ngày cũng có thể có tác động tích lũy trong việc giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng giấc ngủ.</p>



<p>Thư giãn cơ tiến triển là một kỹ thuật hiệu quả khác <sup>15</sup>. Kỹ thuật này bao gồm việc lần lượt căng và sau đó thả lỏng các nhóm cơ khác nhau trong cơ thể, bắt đầu từ ngón chân và di chuyển dần lên đến đầu. Bằng cách ý thức thả lỏng căng thẳng trong các cơ, bạn có thể thúc đẩy sự thư giãn thể chất tổng thể, từ đó có thể giúp làm dịu tâm trí và chuẩn bị cho giấc ngủ.</p>



<p>Tắm nước ấm hoặc vòi sen trước khi đi ngủ là một phương pháp thư giãn được khuyến nghị rộng rãi <sup>10</sup>. Hơi ấm của nước có thể giúp làm dịu các cơ và thúc đẩy sự thư giãn. Điều thú vị là sự thay đổi nhiệt độ cơ thể sau khi ra khỏi nước ấm cũng có thể mô phỏng những dao động nhiệt độ tự nhiên xảy ra khi cơ thể chuẩn bị đi ngủ, giúp ích thêm cho quá trình này <sup>18</sup>.</p>



<p>Tạo một thói quen thư giãn trước khi ngủ bao gồm một hoặc nhiều kỹ thuật thư giãn này có thể cải thiện đáng kể khả năng đi vào giấc ngủ và có được giấc ngủ ngon hơn. Thử nghiệm với các kỹ thuật khác nhau có thể giúp bạn khám phá ra điều gì phù hợp nhất với nhu cầu và sở thích cá nhân của bạn.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="2560" height="1707" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-3772612-3772612-scaled.jpg" alt="Tạo một thói quen thư giãn trước khi ngủ bao gồm một hoặc nhiều kỹ thuật thư giãn này có thể cải thiện đáng kể khả năng đi vào giấc ngủ và có được giấc ngủ ngon hơn. " class="wp-image-33164" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-3772612-3772612-scaled.jpg 2560w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-3772612-3772612-768x512.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-3772612-3772612-1536x1024.jpg 1536w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-3772612-3772612-2048x1365.jpg 2048w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-3772612-3772612-630x420.jpg 630w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-3772612-3772612-696x464.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-3772612-3772612-1068x712.jpg 1068w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-3772612-3772612-1920x1280.jpg 1920w" sizes="auto, (max-width: 2560px) 100vw, 2560px" /><figcaption class="wp-element-caption">Tạo một thói quen thư giãn trước khi ngủ bao gồm một hoặc nhiều kỹ thuật thư giãn này có thể cải thiện đáng kể khả năng đi vào giấc ngủ và có được giấc ngủ ngon hơn. </figcaption></figure>
</div>


<h2 class="wp-block-heading"><strong>Nhận biết các rối loạn giấc ngủ thường gặp và triệu chứng của chúng</strong></h2>



<p>Mặc dù thỉnh thoảng gặp phải các rối loạn giấc ngủ là điều phổ biến, nhưng các vấn đề về giấc ngủ dai dẳng có thể cho thấy sự hiện diện của một rối loạn giấc ngủ tiềm ẩn <sup>6</sup>. Nhận biết các triệu chứng của các rối loạn giấc ngủ thường gặp là điều quan trọng để tìm kiếm sự đánh giá và điều trị y tế thích hợp. Điều quan trọng cần nhớ là nên tránh tự chẩn đoán, và nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế để có chẩn đoán và quản lý chính xác.</p>



<p><strong>Mất ngủ</strong> là một trong những rối loạn giấc ngủ phổ biến nhất, đặc trưng bởi khó đi vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ hoặc cảm thấy không được nghỉ ngơi sau khi ngủ <sup>2</sup>. Các triệu chứng có thể bao gồm mất hơn 30 phút để đi vào giấc ngủ, thường xuyên thức giấc vào ban đêm, thức dậy quá sớm vào buổi sáng và không thể ngủ lại được, và cảm thấy mệt mỏi và không tỉnh táo dù đã ngủ đủ thời gian <sup>3</sup>.</p>



<p><strong>Ngưng thở khi ngủ</strong> là một rối loạn có khả năng nghiêm trọng liên quan đến việc ngừng thở lặp đi lặp lại trong khi ngủ <sup>2</sup>. Có hai loại chính: ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA), khi đường thở bị tắc nghẽn, và ngưng thở khi ngủ trung ương, khi não không gửi tín hiệu đến các cơ để thở <sup>2</sup>. Các triệu chứng của ngưng thở khi ngủ có thể bao gồm ngáy to, thở hổn hển hoặc nghẹt thở trong khi ngủ, ngừng thở được người nằm cạnh nhận thấy và buồn ngủ quá mức vào ban ngày <sup>3</sup>.</p>



<p><strong>Chứng ngủ rũ</strong> là một rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến khả năng điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức của não, dẫn đến buồn ngủ quá mức vào ban ngày và các cơn buồn ngủ bất ngờ, không kiểm soát được trong ngày <sup>8</sup>. Các triệu chứng khác có thể bao gồm cataplexy (yếu cơ đột ngột), liệt ngủ (tạm thời không có khả năng cử động khi đi vào giấc ngủ hoặc thức dậy) và ảo giác thôi miên (những trải nghiệm sống động như mơ khi đi vào giấc ngủ) <sup>8</sup>.</p>



<p><strong>Hội chứng chân không yên (RLS)</strong> là một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi một thôi thúc không thể cưỡng lại để di chuyển chân, thường kèm theo các cảm giác khó chịu như ngứa ran, bò hoặc đau nhức <sup>2</sup>. Các triệu chứng này thường trở nên tồi tệ hơn trong thời gian nghỉ ngơi hoặc không hoạt động, đặc biệt là vào buổi tối hoặc ban đêm, và thường được giảm bớt bằng cách di chuyển <sup>2</sup>.</p>



<p><strong>Parasomnia</strong> bao gồm các sự kiện hoặc trải nghiệm thể chất không mong muốn xảy ra trong khi ngủ, chẳng hạn như mộng du, nói chuyện trong khi ngủ, kinh hoàng ban đêm và rối loạn hành vi giấc ngủ REM (hành động theo giấc mơ) <sup>8</sup>.</p>



<p><strong>Rối loạn nhịp sinh học</strong> liên quan đến sự không phù hợp giữa đồng hồ sinh học bên trong của một cá nhân và lịch trình ngủ-thức mong muốn hoặc bắt buộc, chẳng hạn như trong rối loạn giấc ngủ do làm việc theo ca hoặc lệch múi giờ <sup>8</sup>.</p>



<figure class="wp-block-table"><table class="has-fixed-layout"><tbody><tr><td><strong>Rối loạn giấc ngủ</strong></td><td><strong>Triệu chứng chính</strong></td></tr><tr><td><strong>Mất ngủ</strong></td><td>Khó đi vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ hoặc cảm thấy không được nghỉ ngơi; thức dậy quá sớm.</td></tr><tr><td><strong>Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn</strong></td><td>Ngáy to, ngừng thở trong khi ngủ, thở hổn hển hoặc nghẹt thở, buồn ngủ ban ngày.</td></tr><tr><td><strong>Ngưng thở khi ngủ trung ương</strong></td><td>Ngừng thở lặp đi lặp lại trong khi ngủ, thường không ngáy, buồn ngủ ban ngày.</td></tr><tr><td><strong>Chứng ngủ rũ</strong></td><td>Buồn ngủ quá mức vào ban ngày, các cơn ngủ bất ngờ, cataplexy (yếu cơ), liệt ngủ, ảo giác thôi miên.</td></tr><tr><td><strong>Hội chứng chân không yên</strong></td><td>Thôi thúc không thể cưỡng lại để di chuyển chân, thường kèm theo cảm giác khó chịu, trở nên tồi tệ hơn khi nghỉ ngơi và vào ban đêm, giảm bớt khi di chuyển.</td></tr><tr><td><strong>Parasomnia</strong></td><td>Mộng du, nói chuyện trong khi ngủ, kinh hoàng ban đêm, hành động theo giấc mơ.</td></tr><tr><td><strong>Rối loạn nhịp sinh học</strong></td><td>Khó ngủ và thức dậy vào thời điểm mong muốn do không phù hợp với đồng hồ sinh học bên trong.</td></tr></tbody></table></figure>



<p>Điều quan trọng cần lưu ý là đây không phải là danh sách đầy đủ tất cả các rối loạn giấc ngủ, và nhiều tình trạng khác có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ. Nếu bạn gặp phải các vấn đề về giấc ngủ dai dẳng hoặc nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào trong số này, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế để được đánh giá và hướng dẫn thích hợp.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Khi nào bạn nên tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp cho các vấn đề về giấc ngủ?</strong></h2>



<p>Thỉnh thoảng có những đêm ngủ không ngon giấc là một trải nghiệm phổ biến của con người và thường không đáng lo ngại <sup>3</sup>. Tuy nhiên, nếu các vấn đề về giấc ngủ trở nên thường xuyên, dai dẳng và bắt đầu ảnh hưởng đến chức năng ban ngày và chất lượng cuộc sống tổng thể của bạn, bạn nên tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp từ nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hoặc chuyên gia về giấc ngủ <sup>2</sup>. Nhận biết các dấu hiệu cảnh báo cho thấy cần tham khảo ý kiến y tế là rất quan trọng để giải quyết các rối loạn giấc ngủ tiềm ẩn và ngăn ngừa các biến chứng sức khỏe liên quan.</p>



<p>Một chỉ số quan trọng là tần suất và thời gian của các khó khăn về giấc ngủ. Nếu bạn thường xuyên gặp khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ hơn ba đêm một tuần và tình trạng này kéo dài hơn một tháng, đó có thể là dấu hiệu của chứng mất ngủ mãn tính <sup>2</sup>. Tương tự, nếu bạn thường xuyên cảm thấy buồn ngủ quá mức vào ban ngày, ngay cả sau khi đã ngủ đủ giấc theo bạn nghĩ, đó có thể là dấu hiệu của một rối loạn giấc ngủ tiềm ẩn như ngưng thở khi ngủ hoặc chứng ngủ rũ <sup>3</sup>.</p>



<p>Các triệu chứng cụ thể liên quan đến hô hấp trong khi ngủ cũng nên được chú ý y tế. Ngáy to, đặc biệt nếu kèm theo ngừng thở, thở hổn hển hoặc nghẹt thở được người nằm cạnh nhận thấy, là những dấu hiệu phổ biến của ngưng thở khi ngủ, một tình trạng có thể gây ra những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị <sup>3</sup>.</p>



<p>Các triệu chứng khác cần được đánh giá y tế bao gồm thôi thúc không thể cưỡng lại để di chuyển chân, đặc biệt là vào ban đêm, có thể là hội chứng chân không yên <sup>8</sup>; các cơn yếu cơ đột ngột hoặc cảm thấy không thể cử động khi thức dậy hoặc đi vào giấc ngủ, có thể liên quan đến chứng ngủ rũ <sup>8</sup>; và các hành vi bất thường trong khi ngủ, chẳng hạn như mộng du hoặc kinh hoàng ban đêm <sup>8</sup>.</p>



<p>Hơn nữa, nếu các vấn đề về giấc ngủ của bạn đang ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như gây khó khăn trong việc tập trung, các vấn đề về trí nhớ, cáu kỉnh hoặc giảm hiệu suất làm việc hoặc học tập, điều quan trọng là phải tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp <sup>2</sup>. Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ định nghĩa rối loạn mất ngủ là khó ngủ xảy ra ít nhất ba đêm một tuần trong ít nhất ba tháng và gây ra sự khó chịu đáng kể hoặc các vấn đề trong hoạt động hàng ngày <sup>2</sup>.</p>



<p>Tóm lại, mặc dù thỉnh thoảng ngủ không ngon giấc là điều bình thường, bạn nên cân nhắc tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế nếu bạn gặp phải các khó khăn về giấc ngủ dai dẳng ảnh hưởng đến chức năng ban ngày của bạn, nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng đáng lo ngại nào như rối loạn hô hấp trong khi ngủ hoặc nếu các vấn đề về giấc ngủ của bạn đã kéo dài trong vài tuần hoặc vài tháng <sup>3</sup>. Chẩn đoán sớm và điều trị thích hợp có thể cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể của bạn.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="2560" height="1440" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-23495763-23495763-scaled.jpg" alt="Chẩn đoán sớm và điều trị thích hợp có thể cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể của bạn." class="wp-image-33165" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-23495763-23495763-scaled.jpg 2560w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-23495763-23495763-768x432.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-23495763-23495763-1536x864.jpg 1536w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-23495763-23495763-2048x1152.jpg 2048w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-23495763-23495763-747x420.jpg 747w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-23495763-23495763-696x392.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-23495763-23495763-1068x601.jpg 1068w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/pexels-photo-23495763-23495763-1920x1080.jpg 1920w" sizes="auto, (max-width: 2560px) 100vw, 2560px" /><figcaption class="wp-element-caption">Chẩn đoán sớm và điều trị thích hợp có thể cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể của bạn.</figcaption></figure>
</div>


<h2 class="wp-block-heading"><strong>Lời khuyên và tư vấn từ các tổ chức y tế hàng đầu</strong></h2>



<p>Các tổ chức y tế hàng đầu như Johns Hopkins Medicine, Mayo Clinic, Stanford Health Care, UCLA Health, Harvard Medical School, University of Michigan Medical School và UChicago Medicine cung cấp rất nhiều thông tin và lời khuyên thiết thực để có được giấc ngủ ngon hơn <sup>6</sup>. Các tổ chức này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các thói quen ngủ lành mạnh và tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp khi cần thiết.</p>



<p>Johns Hopkins Medicine cung cấp một cổng thông tin &#8220;Giấc ngủ Khỏe mạnh&#8221; với nhiều bài viết, mẹo và thông tin chuyên sâu từ các chuyên gia về các khía cạnh khác nhau của sức khỏe giấc ngủ, bao gồm cân bằng giấc ngủ khỏe mạnh với lối sống bận rộn và giải quyết các vấn đề về giấc ngủ thường gặp <sup>22</sup>. Mayo Clinic cung cấp hướng dẫn chung về lối sống lành mạnh, bao gồm các khuyến nghị để có giấc ngủ ngon hơn, chẳng hạn như tạo một môi trường yên tĩnh và thực hành các kỹ thuật thư giãn trước khi đi ngủ <sup>14</sup>. Họ cũng khuyên nên tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nếu gặp các vấn đề về giấc ngủ dai dẳng <sup>14</sup>.</p>



<p>Stanford Health Care nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc toàn diện cho tất cả các loại rối loạn giấc ngủ, cung cấp các phương pháp điều trị hành vi và y tế tiên tiến <sup>8</sup>. Họ khuyến nghị duy trì lịch trình ngủ đều đặn, tạo môi trường ngủ thuận lợi, tránh uống rượu và thuốc an thần trước khi đi ngủ, tập thể dục thường xuyên vào ban ngày và sử dụng các kỹ thuật thư giãn <sup>8</sup>. Stanford cũng cung cấp thông tin chi tiết về các rối loạn giấc ngủ khác nhau và các triệu chứng của chúng, đồng thời đưa ra lời khuyên khi nào nên tìm kiếm sự trợ giúp y tế <sup>8</sup>.</p>



<p>UCLA Health nhấn mạnh kinh nghiệm sâu rộng của họ trong việc chẩn đoán và điều trị các rối loạn giấc ngủ và cung cấp dịch vụ chăm sóc theo nhóm với các chuyên gia từ nhiều chuyên khoa y tế khác nhau <sup>6</sup>. Họ cung cấp các phòng thí nghiệm giấc ngủ hiện đại để đánh giá toàn diện và cung cấp các phương pháp điều trị từ thiết bị hỗ trợ thở và thuốc men đến liệu pháp hành vi nhận thức cho chứng mất ngủ (CBT-I) <sup>20</sup>. UCLA Health cũng liệt kê một số dấu hiệu và triệu chứng của rối loạn giấc ngủ cần tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> <sup>20</sup>.</p>



<p>Harvard Medical School cung cấp nhiều tài liệu giáo dục công cộng thông qua Ban Nghiên cứu Giấc ngủ của họ <sup>6</sup>. Trang web của họ cung cấp thông tin chi tiết về khoa học giấc ngủ, tầm quan trọng của thói quen ngủ lành mạnh, các yếu tố có thể cản trở giấc ngủ và các chiến lược thiết thực để có được giấc ngủ bạn cần <sup>6</sup>. Họ nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh giấc ngủ, hiểu đồng hồ sinh học của bạn và giải quyết các vấn đề về giấc ngủ cá nhân <sup>6</sup>.</p>



<p>University of Michigan Medical School, trong khi tập trung vào nghiên cứu y học về giấc ngủ, cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của giấc ngủ ngon đối với sức khỏe tổng thể, năng suất và chất lượng cuộc sống <sup>14</sup>. Họ nêu bật sự hợp tác giữa các bác sĩ chuyên khoa về giấc ngủ và các kỹ sư để thúc đẩy sự đổi mới y sinh trong quản lý giấc ngủ <sup>24</sup>. UChicago Medicine, nơi mở phòng thí nghiệm giấc ngủ đầu tiên trên thế giới, cung cấp các mẹo và tài liệu chung về giấc ngủ cho bệnh nhân mắc các rối loạn giấc ngủ <sup>8</sup>.</p>



<p>Nhìn chung, các tổ chức y tế hàng đầu này ủng hộ một cách tiếp cận đa diện để cải thiện giấc ngủ, bao gồm các lựa chọn lối sống lành mạnh, thực hành vệ sinh giấc ngủ tốt, sử dụng các kỹ thuật thư giãn và tìm kiếm lời khuyên y tế chuyên nghiệp khi các vấn đề về giấc ngủ dai dẳng hoặc ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày. Họ cũng nhấn mạnh hiệu quả của các liệu pháp hành vi như CBT-I trong việc điều trị chứng mất ngủ mãn tính <sup>2</sup>. Thông điệp nhất quán từ các nguồn uy tín này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên giấc ngủ và thực hiện các bước chủ động để đạt được những đêm nghỉ ngơi và phục hồi.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Kết luận: Kiểm soát giấc ngủ để có một cuộc sống khỏe mạnh hơn</strong></h2>



<p>Đạt được giấc ngủ ngon là một thành phần thiết yếu của sức khỏe và hạnh phúc tổng thể. Như báo cáo này đã nêu bật, giấc ngủ ngon đóng một vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể và nhận thức, và tác động của nó lan rộng đến cuộc sống hàng ngày và sức khỏe lâu dài của chúng ta. Bằng cách hiểu khoa học về giấc ngủ, nhận biết các yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và thực hiện các thói quen ngủ lành mạnh, các cá nhân có thể thực hiện những bước quan trọng để cải thiện sức khỏe giấc ngủ của mình.</p>



<p>Thiết lập một thói quen ngủ nhất quán, tối ưu hóa môi trường ngủ và thực hành các kỹ thuật thư giãn là những chiến lược cơ bản để thúc đẩy giấc ngủ ngon hơn. Tránh các chất gây cản trở giấc ngủ và chú ý đến các lựa chọn lối sống cũng đóng vai trò quan trọng. Hơn nữa, điều quan trọng là phải nhận thức được các triệu chứng của các rối loạn giấc ngủ thường gặp và tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp khi các vấn đề về giấc ngủ dai dẳng, đáng lo ngại hoặc ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày.</p>



<p>Lời khuyên và tài liệu do các tổ chức y tế hàng đầu cung cấp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên giấc ngủ và thực hiện một cách tiếp cận chủ động đối với sức khỏe giấc ngủ. Cải thiện giấc ngủ là một mục tiêu có thể đạt được thông qua nỗ lực nhất quán và, khi cần thiết, tìm kiếm sự hướng dẫn từ các chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Bằng cách kiểm soát giấc ngủ của mình, bạn đang đầu tư vào một cuộc sống khỏe mạnh hơn, năng suất hơn và trọn vẹn hơn.</p>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Nguồn trích dẫn</strong></h4>



<p>1. Sleep physiology, pathophysiology, and sleep hygiene &#8211; PubMed, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36841492/">https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36841492/</a></p>



<p>2. What are Sleep Disorders? &#8211; American Psychiatric Association, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.psychiatry.org/patients-families/sleep-disorders/what-are-sleep-disorders">https://www.psychiatry.org/patients-families/sleep-disorders/what-are-sleep-disorders</a></p>



<p>3. Sleep disorders &#8211; Symptoms and causes &#8211; Mayo Clinic, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/sleep-disorders/symptoms-causes/syc-20354018">https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/sleep-disorders/symptoms-causes/syc-20354018</a></p>



<p>4. Insomnia &#8211; Causes and Risk Factors | NHLBI, NIH, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.nhlbi.nih.gov/health/insomnia/causes">https://www.nhlbi.nih.gov/health/insomnia/causes</a></p>



<p>5. &#8216;Why can&#8217;t I sleep?!&#8217; | NIH MedlinePlus Magazine, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://magazine.medlineplus.gov/article/why-cant-i-sleep">https://magazine.medlineplus.gov/article/why-cant-i-sleep</a></p>



<p>6. Division of Sleep Medicine &#8211; Harvard University, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://sleep.hms.harvard.edu/">https://sleep.hms.harvard.edu/</a></p>



<p>7. Science of Sleep: How is Sleep Regulated? | Sleep Medicine, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://sleep.hms.harvard.edu/education-training/public-education/sleep-and-health-education-program/sleep-health-education-48">https://sleep.hms.harvard.edu/education-training/public-education/sleep-and-health-education-program/sleep-health-education-48</a></p>



<p>8. Sleep Medicine Center | Stanford Health Care, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://stanfordhealthcare.org/medical-clinics/sleep-medicine-center.html">https://stanfordhealthcare.org/medical-clinics/sleep-medicine-center.html</a></p>



<p>9. Environmental Determinants of Insufficient Sleep and Sleep Disorders: Implications for Population Health &#8211; PMC, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6033330/">https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6033330/</a></p>



<p>10. Tips to Improve Your Sleep When Times Are Tough | Blogs | CDC, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://blogs.cdc.gov/niosh-science-blog/2020/06/29/sleep-hwd/">https://blogs.cdc.gov/niosh-science-blog/2020/06/29/sleep-hwd/</a></p>



<p>11. Adopt Good Sleep Habits | Sleep Medicine, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://sleep.hms.harvard.edu/education-training/public-education/sleep-and-health-education-program/sleep-health-education-93">https://sleep.hms.harvard.edu/education-training/public-education/sleep-and-health-education-program/sleep-health-education-93</a></p>



<p>12. About Sleep &#8211; CDC, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.cdc.gov/sleep/about/index.html">https://www.cdc.gov/sleep/about/index.html</a></p>



<p>13. Sleep Disorder &#8211; StatPearls &#8211; NCBI Bookshelf, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK560720/">https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK560720/</a></p>



<p>14. Sleep tips: 6 steps to better sleep &#8211; Mayo Clinic, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.mayoclinic.org/healthy-lifestyle/adult-health/in-depth/sleep/art-20048379">https://www.mayoclinic.org/healthy-lifestyle/adult-health/in-depth/sleep/art-20048379</a></p>



<p>15. Overview: Sleep disorders and problems (insomnia) &#8211; InformedHealth.org &#8211; NCBI Bookshelf, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK279321/">https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK279321/</a></p>



<p>16. New Beginnings Mini-Lesson: Sleep Health | Diabetes &#8211; CDC, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.cdc.gov/diabetes/php/toolkits/new-beginnings-sleep-health.html">https://www.cdc.gov/diabetes/php/toolkits/new-beginnings-sleep-health.html</a></p>



<p>17. Module 6. Improving Your Sleep and Alertness, Prepare for Sleep | NIOSH &#8211; CDC, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.cdc.gov/niosh/work-hour-training-for-nurses/longhours/mod6/04.html">https://www.cdc.gov/niosh/work-hour-training-for-nurses/longhours/mod6/04.html</a></p>



<p>18. Module 8. Day Shift, Relaxation Techniques, Warm Bath | NIOSH &#8211; CDC, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.cdc.gov/niosh/work-hour-training-for-nurses/longhours/mod8/09.html">https://www.cdc.gov/niosh/work-hour-training-for-nurses/longhours/mod8/09.html</a></p>



<p>19. Sleep Disorders &#8211; MedlinePlus, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://medlineplus.gov/sleepdisorders.html">https://medlineplus.gov/sleepdisorders.html</a></p>



<p>20. Sleep Medicine | UCLA Health, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.uclahealth.org/medical-services/sleep-medicine">https://www.uclahealth.org/medical-services/sleep-medicine</a></p>



<p>21. Insomnia &#8211; Diagnosis | NHLBI, NIH, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.nhlbi.nih.gov/health/insomnia/diagnosis">https://www.nhlbi.nih.gov/health/insomnia/diagnosis</a></p>



<p>22. Sleep Medicine | Johns Hopkins Medicine, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.hopkinsmedicine.org/sleep-medicine">https://www.hopkinsmedicine.org/sleep-medicine</a></p>



<p>23. Mayo Clinic: Top-ranked Hospital in the Nation, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.mayoclinic.org/">https://www.mayoclinic.org/</a></p>



<p>24. Sleep Medicine Program | University of Michigan Medical School, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://medschool.umich.edu/departments/neurology/research/sleep-medicine-program">https://medschool.umich.edu/departments/neurology/research/sleep-medicine-program</a></p>



<p>25. Sleep Medicine: UChicago Sleep Center &#8211; UChicago Medicine, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://www.uchicagomedicine.org/conditions-services/sleep-disorders">https://www.uchicagomedicine.org/conditions-services/sleep-disorders</a></p>



<p>26. Getting the Sleep You Need: When to Seek Treatment | Sleep &#8230;, truy cập vào tháng 3 17, 2025, <a href="https://sleep.hms.harvard.edu/education-training/public-education/sleep-and-health-education-program/sleep-health-education-52">https://sleep.hms.harvard.edu/education-training/public-education/sleep-and-health-education-program/sleep-health-education-52</a></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/lam-the-nao-de-co-giac-ngu-khoe-manh-hon/">Làm thế nào để có giấc ngủ khỏe mạnh hơn?</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/lam-the-nao-de-co-giac-ngu-khoe-manh-hon/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">33158</post-id>	</item>
		<item>
		<title>PHÒNG KHÁM CHUYÊN KHOA TÂM THẦN KINH &#8211; BÁC SĨ PHAN THỊ PHƯƠNG QUỲNH</title>
		<link>https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 26 Oct 2024 08:46:39 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[ĐỊA CHỈ BÁC SĨ]]></category>
		<category><![CDATA[Tâm thần]]></category>
		<guid isPermaLink="false">http://localhost:8080/bacsidanang/index.php/2019/08/03/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>BÁC SĨ CKI PHAN THỊ PHƯƠNG QUỲNH – CHUYÊN KHOA TÂM THẦN KINH Bác sĩ tại bệnh viện tâm thần Thành phố Đà Nẵng &#8211; Spychiatrist in Da Nang GIỚI THIỆU CHUNG:&#160; PHẠM VI HOẠT ĐỘNG: Bacsidanang.com &#8211; Thông tin khám bệnh ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế Gia đình Đà Nẵng .</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">PHÒNG KHÁM CHUYÊN KHOA TÂM THẦN KINH &#8211; BÁC SĨ PHAN THỊ PHƯƠNG QUỲNH</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<h2 class="wp-block-heading has-text-align-center"><strong>BÁC SĨ CKI PHAN THỊ PHƯƠNG QUỲNH – CHUYÊN KHOA TÂM THẦN KINH</strong></h2>



<p class="has-text-align-center"><strong><em><a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">Bác sĩ</a> tại bệnh viện tâm thần Thành phố <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a> &#8211; Spychiatrist in <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">Da</a> Nang</em></strong></p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>GIỚI THIỆU CHUNG:&nbsp;</strong></h2>



<ul class="wp-block-list">
<li>Địa chỉ: <strong>298 Hoàng Diệu, phường Nam Dương, Hải Châu, Đà Nẵng</strong></li>



<li>Hotline: <strong><a href="tel:0983010134">0983 010 134</a></strong></li>



<li>Thời gian làm việc: Thứ 2 – Chủ nhật: 17h – 20h</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>PHẠM VI HOẠT ĐỘNG:</strong></h2>



<ul class="wp-block-list">
<li>Phòng khám thực hiện điều trị rối loạn cảm xúc, sa sút tâm thần, các liệu pháp nhận thức hành vi, các trắc nghiệm đánh giá tâm lý,…</li>



<li></li>
</ul>



<p class="has-text-align-center"><strong>Bacsidanang.com &#8211; Thông tin <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế Gia đình Đà Nẵng .</strong></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">PHÒNG KHÁM CHUYÊN KHOA TÂM THẦN KINH &#8211; BÁC SĨ PHAN THỊ PHƯƠNG QUỲNH</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">10378</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Phòng khám chuyên khoa Tâm thần &#8211; Bác sĩ Phan Hữu Hảo</title>
		<link>https://bacsidanang.com/bac-si-phan-huu-hao/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 02 Aug 2023 09:11:08 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[ĐỊA CHỈ BÁC SĨ]]></category>
		<category><![CDATA[Tâm thần]]></category>
		<guid isPermaLink="false">http://localhost:8080/bacsidanang/index.php/2019/08/03/bac-si-phan-huu-hao/</guid>

					<description><![CDATA[<p>BÁC SĨ PHAN HỮU HẢO &#8211; BÁC SĨ TÂM THẦN ĐÀ NẴNG Chuyên khoa tâm thần tại Đà Nẵng Thời gian làm việc: Dịch vụ: Bacsidanang.com &#8211; Thông tin khám bệnh ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế Gia đình Đà Nẵng . Trang tìm kiếm&#160;bệnh viện, bác sĩ, nhà thuốc,&#160;nha khoa,&#160;thẩm mỹ viện, phục [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-huu-hao/">Phòng khám chuyên khoa Tâm thần &#8211; Bác sĩ Phan Hữu Hảo</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<h1 class="wp-block-heading has-text-align-center"><strong>BÁC SĨ PHAN HỮU HẢO &#8211; BÁC SĨ TÂM THẦN ĐÀ NẴNG</strong></h1>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Chuyên khoa tâm thần tại Đà Nẵng</strong></h2>



<ul class="wp-block-list">
<li>Địa chỉ: <a href="https://www.google.com/search?q=158%2F19%2F16+%C3%94ng+%C3%8Dch+%C4%90%C6%B0%E1%BB%9Dng%2C+%C4%90%C3%A0+N%E1%BA%B5ng&amp;sourceid=chrome&amp;ie=UTF-8#" target="_blank" rel="noreferrer noopener">158/19/16 Ông Ích Đường, Đà Nẵng</a></li>



<li>Điện thoại:&nbsp; Đang cập nhập</li>
</ul>



<p>Thời gian làm việc:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Thứ Hai – Chủ Nhật: 17:00 – 20:00</li>
</ul>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="765" height="1020" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Bác-sĩ-Phan-Hữu-Hảo.jpg" alt="" class="wp-image-31383" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Bác-sĩ-Phan-Hữu-Hảo.jpg 765w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Bác-sĩ-Phan-Hữu-Hảo-696x928.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Bác-sĩ-Phan-Hữu-Hảo-315x420.jpg 315w" sizes="auto, (max-width: 765px) 100vw, 765px" /></figure>
</div>


<h2 class="wp-block-heading"><strong>Dịch vụ:</strong></h2>



<ul class="wp-block-list">
<li>Tư vấn khám và chữa, điều trị các bệnh về <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">Tâm thần</a> thông thường.</li>



<li>Cấp cứu, <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a>, chữa bệnh ngoại trú tâm thần, <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a>;</li>



<li>Thực hiện các liệu pháp tâm lý trị liệu;</li>
</ul>



<p class="has-text-align-center"><strong>Bacsidanang.com &#8211; Thông tin khám bệnh ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>, Thiết bị y tế Gia đình Đà Nẵng </strong>.</p>



<p class="has-text-align-center"><em>Trang tìm kiếm&nbsp;bệnh viện, <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a>, nhà thuốc,&nbsp;nha khoa,&nbsp;<a href="https://bacsidanang.com/top-5-tham-my-vien-o-da-nang-dang-tin-cay/">thẩm mỹ viện</a>, phục hồi chức năng …</em></p>



<p class="has-text-align-center"><strong><em>Group: <a href="https://www.facebook.com/bacsidanang">bacsidanang.com</a></em></strong></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-huu-hao/">Phòng khám chuyên khoa Tâm thần &#8211; Bác sĩ Phan Hữu Hảo</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">10377</post-id>	</item>
		<item>
		<title>PHÒNG KHÁM THẦN KINH ÂN ĐỨC</title>
		<link>https://bacsidanang.com/phong-kham-than-kinh-an-duc/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 06 Apr 2022 12:31:10 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[CHUYÊN KHOA]]></category>
		<category><![CDATA[Đà Nẵng]]></category>
		<category><![CDATA[ĐỊA CHỈ BÁC SĨ]]></category>
		<category><![CDATA[ĐỊA CHỈ KHÁM BỆNH]]></category>
		<category><![CDATA[Quận Liên Chiểu]]></category>
		<category><![CDATA[Tâm thần]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=22637</guid>

					<description><![CDATA[<p>Phòng khám thần kinh Ân Đức (đối diện Bệnh viện Tâm thần Đà Nẵng) chịu trách nhiệm chuyên môn bởi Bác sĩ Phan Đình Huệ &#8211; Bệnh viện Tâm thần Đà Nẵng, một trong những bác sĩ tâm thần kinh uy tín ở Đà Nẵng, bác sĩ có nhiều năm kinh nghiệm trong điều trị Đau [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/phong-kham-than-kinh-an-duc/">PHÒNG KHÁM THẦN KINH ÂN ĐỨC</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Phòng khám thần kinh Ân Đức (đối diện Bệnh viện <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">Tâm thần</a> <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>) chịu trách nhiệm chuyên môn bởi <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">Bác sĩ</a> Phan Đình Huệ &#8211; Bệnh viện Tâm thần Đà Nẵng, một trong những <a href="https://bacsidanang.com/danh-ba-bac-si-tam-than-da-nang/">bác sĩ tâm thần</a> kinh uy tín ở Đà Nẵng, bác sĩ có nhiều năm kinh nghiệm trong điều trị Đau đầu &#8211; mất ngủ &#8211; trầm cảm -suy nhược thần kinh &#8211; <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a>&#8230;</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-069b8d76"><h2 class="uagb-heading-text"><strong>PHÒNG KHÁM THẦN KINH AN ĐỨC &#8211; BS. PHAN ĐÌNH HUỆ</strong> </h2><div class="uagb-separator-wrap"><div class="uagb-separator"></div></div><p class="uagb-desc-text"><strong><em>Phòng khám <a href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/chuyen-khoa/noi-than/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">chuyên khoa thần kinh</a> &#8211; Bác sĩ thần kinh giỏi ở Đà Nẵng</em></strong></p></div>



<ul class="wp-block-list"><li>Địa chỉ: <strong>220 Nguyễn Lương Bằng, </strong>Hoà Khánh Bắc, Liên Chiểu, Đà Nẵng <strong><em><a href="https://goo.gl/maps/sxr46q3E6szPNC6i9">Chỉ đường</a></em></strong> <em><strong>(Đối diện BV Tâm thần Đà Nẵng)</strong></em></li><li>Điện thoại: <strong><a href="tel:0909355900">0909 355 900</a></strong> <em>hoặc </em><a href="tel:0935668220" target="_blank" rel="noreferrer noopener"><strong>0935 668 220</strong></a></li><li>Zalo: <strong><a href="https://zalo.me/0909355900">0909 355 900</a></strong><em><a href="https://zalo.me/0919480180" target="_blank" rel="noreferrer noopener nofollow"> </a>(kết bạn với bác sĩ để được tư vấn 24/7)</em></li><li>Thời gian làm việc: <strong>Tất cả các ngày trong tuần</strong></li></ul>



<div class="wp-block-buttons is-horizontal is-content-justification-center is-layout-flex wp-container-core-buttons-is-layout-499968f5 wp-block-buttons-is-layout-flex">
<div class="wp-block-button"><a class="wp-block-button__link has-text-color has-background" href="tel:0909355900" style="border-radius:2px;background-color:#ba0c49;color:#fffffa"><strong>GỌI ĐẶT LỊCH KHÁM NGAY</strong></a></div>



<div class="wp-block-button is-style-outline is-style-outline--1"><a class="wp-block-button__link has-text-color" href="https://goo.gl/maps/afrzWdNjZzwLqgt48" style="border-radius:2px;color:#ba0c49" target="_blank" rel="noreferrer noopener"><strong>ĐƯỜNG TỚI PHÒNG KHÁM</strong></a></div>
</div>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" src="https://lh3.googleusercontent.com/pw/AM-JKLX8rNjuX2R2TzfoEhrGjj7rOoyz2Xrh1h7M-S9z4BkD_fu8TA0xxDXjQtcsvqHgmVaecGUaLPMPF_zoTlziRALqQV44uOmcfPHobhdlqR25vr5HRpQK-tmYdiMR_sotgmrzA-PiYCmmK32wEnn8PoNX=w611-h568-no?authuser=0" alt="PHÒNG KHÁM THẦN KINH ÂN ĐỨC"/></figure></div>



<h2 class="has-text-align-center has-vivid-cyan-blue-color has-text-color wp-block-heading" style="font-size:20px;font-style:normal;font-weight:700">CÁC DỊCH VỤ CỦA PHÒNG KHÁM</h2>



<p class="has-text-align-center"><strong>BÁC SĨ PHAN ĐÌNH HUỆ  &#8211; BỆNH VIỆN TÂM THẦN ĐÀ NẴNG CHUYÊN ĐIỀU TRỊ</strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>ĐAU ĐẦU</li><li>MẤT NGỦ</li><li>TRẦM CẢM</li><li>SUY NHƯỢC</li><li>ĐÔNGK KINH</li><li>PHÒNG KHÁM CÓ TIẾN HÀNH ĐO ĐIỆN NÃO, ĐIỆN TIM, XÉT NGHIỆM MÁU</li></ul>


			<div 
			class="wp-block-uagb-google-map uagb-google-map__wrap uagb-block-2af5b1c5     "
			style="" >
				<embed
					class="uagb-google-map__iframe"
					title="Google Map for "
					src="https://maps.google.com/maps?q=Ph%C3%B2ng%20kh%C3%A1m%20%C3%82n%20%C4%90%E1%BB%A9c%20220%20nguy%E1%BB%85n%20l%C6%B0%C6%A1ng%20b%E1%BA%B1ng&#038;z=16&#038;hl=vi&#038;t=m&#038;output=embed&#038;iwloc=near"
					width="640"
					height="300"
					loading="lazy"
				></embed>
			</div>
			


<div class="wp-block-buttons is-horizontal is-content-justification-center is-layout-flex wp-container-core-buttons-is-layout-499968f5 wp-block-buttons-is-layout-flex">
<div class="wp-block-button"><a class="wp-block-button__link has-text-color has-background" href="https://www.facebook.com/AnDucBeauty/" style="border-radius:2px;background-color:#ba0c49;color:#fffffa" target="_blank" rel="noreferrer noopener">ĐẶT LỊCH HẸN KHÁM ONLINE</a></div>
</div>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-085a025d"><h2 class="uagb-heading-text">HÌNH ẢNH BÁC SĨ VÀ PHÒNG KHÁM</h2><div class="uagb-separator-wrap"><div class="uagb-separator"></div></div><p class="uagb-desc-text"></p></div>



<div class="wp-block-columns are-vertically-aligned-center is-layout-flex wp-container-core-columns-is-layout-9d6595d7 wp-block-columns-is-layout-flex">
<div class="wp-block-column is-vertically-aligned-center is-layout-flow wp-block-column-is-layout-flow" style="flex-basis:50%">
<figure class="wp-block-image size-large"><img decoding="async" src="https://lh3.googleusercontent.com/pw/AM-JKLX8rNjuX2R2TzfoEhrGjj7rOoyz2Xrh1h7M-S9z4BkD_fu8TA0xxDXjQtcsvqHgmVaecGUaLPMPF_zoTlziRALqQV44uOmcfPHobhdlqR25vr5HRpQK-tmYdiMR_sotgmrzA-PiYCmmK32wEnn8PoNX=w611-h568-no?authuser=0" alt=""/></figure>
</div>



<div class="wp-block-column is-layout-flow wp-block-column-is-layout-flow" style="flex-basis:50%">
<figure class="wp-block-image size-large"><img decoding="async" src="https://lh3.googleusercontent.com/pw/AM-JKLVlFAG7BvDRB0H-UfYKD8jERWym17U77mfZCBrSioUoKqzx7j_MLqYB-09AXucB74MK310EPDgZ9HvQzSO-HlTFAb-R2fJ4WWNxdoz0q5Y8bSRrGzZQanp_zRjKC_BUbYH-YqQNSuby-mv-5lfqCmn3=s448-no?authuser=0" alt="PHÒNG KHÁM TAI MŨI HỌNG BÁC SĨ NỘI TRÚ LÊ THỊ VIỆT ẤN"/></figure>
</div>
</div>



<p></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/phong-kham-than-kinh-an-duc/">PHÒNG KHÁM THẦN KINH ÂN ĐỨC</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">22637</post-id>	</item>
		<item>
		<title>ĐIỀU TRỊ BỎ ĂN UỐNG &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</title>
		<link>https://bacsidanang.com/dieu-tri-bo-an-uong-tam-ly-y-hoc/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 19 Sep 2020 04:47:03 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tâm thần]]></category>
		<guid isPermaLink="false">http://localhost:8080/bacsidanang/index.php/2020/09/19/dieu-tri-bo-an-uong-tam-ly-y-hoc/</guid>

					<description><![CDATA[<p>PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ BỎ ĂN UỐNG A. Chẩn đoán: Bỏ ăn uống; hay không chịu ăn uống, là tình trạng người bệnh từ chối sử dụng bất kỳ loại thực phẩm dinh dưỡng nào kéo dài trên 24g mà không có lý dohoặc lý do đưa ra là không hợp lý. Thường gặp trong [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-bo-an-uong-tam-ly-y-hoc/">ĐIỀU TRỊ BỎ ĂN UỐNG &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p></p>
<p align="center" class="style3">PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ BỎ ĂN UỐNG </p>
<p class="style3">A. Chẩn đoán:</p>
<p>Bỏ ăn uống; hay không chịu ăn uống, là tình trạng người bệnh từ chối sử dụng bất kỳ loại thực phẩm <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">dinh dưỡng</a> nào kéo dài trên 24g mà không có lý dohoặc lý do đưa ra là không hợp lý. Thường gặp trong các rối loạn <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a> như:giai đoạn trầm cảm, các rối loạn loạn thần; loạn thần kinh chán ăn. Lâm sàng cóbiểu hiện của tình trạng suy dinh dưỡng như sụt cân, mất nước, thiểu niệu hoặcvô niệu, rối loạn ý thức.</p>
<p class="style3">B. Chẩn đoán phân biệt:</p>
<p>Không ăn uống được do các bệnh lý đường tiêu hóa hoặc thần kinh.</p>
<p class="style3">C. Cận lâm sàng:</p>
<p>Công thức máu, đường máu, ion đồ/máu, chức năng gan, chức năng thận.</p>
<p class="style3">D. Xử trí:</p>
<p>1. Cho nhập viện.</p>
<p>2. <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Chăm sóc</a> cấp 1:</p>
<p>a. Khuyên bảo: thân nhân cùng với nhân viên y tế khuyên bảo bệnh nhântheo y lệnh của bác sĩ.</p>
<p>b. Đút ăn: thân nhân hoặc nhân viên y tế đút ăn cho bệnh nhân; thân nhân cóthể cùng ngồi ăn để tạo bầu không khí.</p>
<p>c. Để sẵn thức ăn: để sẵn các loại thực phẩm trong tầm tay, để bệnh nhân cóthể tự ăn và uống.</p>
<p>d. Truyền tĩnh mạch: sử dụng các loại dung dịch điện giải đẳng trương hoặcdung dịch đường 5-30% (có thể kèm insulin) hoặc các loại dung dịchalbumin. Có thể dùng các loại dung dịch bicarbonat, canxi gluconate,canxi clorua để điều chỉnh cân bằng nội môi. Đảm bảo lượng nước tiểu &gt;500ml/24 giờ.</p>
<p>e. Trường hợp vô niệu: sử dụng dung dịch Manitol 20%, hoặc Furosemide.</p>
<p>f Đặt ống thông mũi-dạ dày nuôi ăn bằng các thực phẩm được xay nghiền.</p>
<p>3. Hoá dược:</p>
<p>Giai đoạn trầm cảm: dùng các loại thuốc chống trầm cảm như amitriptyline, fluoxetin (hoặc các loại thuốc khác trong nhóm ức chế tái hấp thu chọn lọcserotonin), hoặc các thuốc an thần kinh thế hệ thứ hai như <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-olanzapine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">olanzapine</a>,quetiapine, hoặc các thuốc điều hòa khí sắc như lamotrigine, tùy theo chẩn đoángiai đoạn trầm cảm cụ thể thuộc nhóm rối loạn nào trên lâm sàng.</p>
<p>Các rối loạn loạn thần: (bao gồm rối loạn loạn thần cấp tính, <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tam-than-phan-liet-tam-ly-y-hoc/">tâm thần phân liệt</a>, và các tình trạng loạn thần khác). Sử dụng các thuốc chống loạn thần thế hệthứ nhất và thứ hai như haloperidol, levomepromazine, olanzapine, risperidone,clozapine, v.v&#8230;</p>
<p>Loạn thần kinh chán ăn: điều chỉnh cân bằng nước-điện giải, các rối loạn chuyển hóa, thuốc chống trầm cảm, liệu pháp tâm lý nhận thức hành vi.</p>
<p>Các thuốc sử dụng và liều sử dụng xem phụ lục Thuốc SSRI và SNRI khuyến cáo nên sử dụng đầu tiên</p>
<p>4. Choáng điện:</p>
<p>Sau khi sử dụng thuốc và các biện pháp tâm lý không có hiệu quả trong 15 ngày, mà bệnh nhân vẫn không chịu ăn uống.</p>
<p>5. Theo dõi:</p>
<p>a. Dấu hiệu sinh tồn: 2 lần/ngày.</p>
<p>b. Lượng nhập-xuất /24 giờ: lượng thức ăn, nước uống, và lượng nước tiểu.</p>
<p>c. Theo dõi trọng lượng cơ thể 2 lần/tuần.</p>
<p>Cận lâm sàng: Công thức máu, đường máu, ion đồ/máu, chức năng gan, chức năng thận.</p>
<p class="style3">TÀI LIỆU THAM KHẢO</p>
<p>1. Robert E. Hales, (2008), textbook of psychiatry, 5th.</p>
<p>2. Kaplan &amp; Sadock&#8217;s Synopsis of Psychiatry (2010)</p>
<p>3. International Classification of Diseases &#8211; 10 (1995)</p>
<h5 class="has-text-color has-text-align-center" style="text-align: center"><strong><a href="https://bacsidanang.com/">Bacsidanang.com</a> – </strong>Thông tin khám bệnh ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế Gia đình Đà Nẵng .</h5>
<p><em>Danh bạ bác sĩ, phòng khám ở Đà Nẵng, dịch vụ y tế, khám <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a> <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">nam khoa</a> ở Đà Nẵng, phẫu thuật thẩm mỹ ở Đà Nẵng, thiết bị y tế gia đình Đà Nẵng, thực phẩm chức năng Đà Nẵng.</em></p>
<p style="text-align: right"><a href="http://facebook.com/bacsidanang"><strong><em>Group: bacsidanang.com</em></strong></a></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-bo-an-uong-tam-ly-y-hoc/">ĐIỀU TRỊ BỎ ĂN UỐNG &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">12000</post-id>	</item>
		<item>
		<title>ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN TÂM THẦN TRÊN TRẺ CHẬM PHÁT TRIỂN TÂM THẦN &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</title>
		<link>https://bacsidanang.com/dieu-tri-roi-loan-tam-than-tren-tre-cham-phat-trien-tam-than-tam-ly-y-hoc/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 19 Sep 2020 04:47:03 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tâm thần]]></category>
		<guid isPermaLink="false">http://localhost:8080/bacsidanang/index.php/2020/09/19/dieu-tri-roi-loan-tam-than-tren-tre-cham-phat-trien-tam-than-tam-ly-y-hoc/</guid>

					<description><![CDATA[<p>PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN TÂM THẦN TRÊN TRẺ CHẬM PHÁT TRIỂN TÂM THẦN I. ĐẠI CƯƠNG: Theo ICD-10: Chậm phát triển tâm thần (CPPTT) là , một tình trạng ngưng phát triển hoặc phát triển không hoàn thiện hoạt động trí tuệ, đặc trưng bởi các khả năng nhận thức , ngôn ngữ [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-roi-loan-tam-than-tren-tre-cham-phat-trien-tam-than-tam-ly-y-hoc/">ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN TÂM THẦN TRÊN TRẺ CHẬM PHÁT TRIỂN TÂM THẦN &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p></p>
<p align="center" class="style3">PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">TÂM THẦN</a> TRÊN TRẺ CHẬM PHÁT TRIỂN TÂM THẦN</p>
<p class="style3">I. ĐẠI CƯƠNG: </p>
<p>Theo ICD-10: Chậm phát triển tâm thần (CPPTT) là , một tình trạng ngưng phát triển hoặc phát triển không hoàn thiện hoạt động trí tuệ, đặc trưng bởi các khả năng nhận thức , ngôn ngữ và các khả năng vận động</p>
<p class="style3">II. CHẨN ĐOÁN </p>
<p class="style3">1/ Hỏi các dấu hiệu lâm sàng gợi ý:</p>
<p>&#8211; Không đạt được các mốc phát triển trí tuệ bình thường được mong đợi theo từng lứa tuổi</p>
<p>&#8211; Tồn tại dai dẳng hành vi trẻ con</p>
<p>&#8211; Thiếu sự tò mò</p>
<p>&#8211; Khả năng học tập hạn chế</p>
<p class="style3">2/ Khám lâm sàng:</p>
<p class="style3">2.1/ Khám cơ thể: </p>
<p>Có thể có một số bất thường về cơ thể liên quan với tình trạng chậm phát triển:</p>
<p>&#8211; Kích thước đầu nhỏ to hoặc nhỏ hơn bình thường</p>
<p>&#8211; Hình dáng khuôn mặt ( <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a> xa, mũi tẹt, lông mày rậm, nếp quạt ở mắt, đục giác mạc, thay đổi võng mạc, lỗ tai đóng thấp, không đối xứng, lưỡi </p>
<p>lè, răng mọc lộn xộn, vẻ mặt khờ khạo , vẻ mặt hội chứng Down&#8230;.)</p>
<p>&#8211; Màu sắc cấu trúc <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a>, tóc, các nếp gấp da bất thường trong các rối loạn nh</p>
<p>iễm sắc thể hoặc ở người nhiễm Rubella trước sinh</p>
<p>&#8211; Vòm miệng cao, kích thước tuyến giáp, kích thước thân mình tứ chi bất</p>
<p>cân xứng&#8230;..</p>
<p class="style3">2.2/ Khám thần kinh: có thể phát hiện các bất thường</p>
<p>&#8211; Khiếm khuyết giác quan, cảm giác ( giảm thính lực, khiếm thính hoặc giảm thính lực.)</p>
<p>&#8211; Rối loạn co giật </p>
<p>&#8211; Rối loạn vận động biểu hiện bằng bất thường trương lực cơ ( co cứng hoặc giảm trương lực cơ) tăng phản xạ , các cử động không tự chủ ( múa vờn, múa giật) vụng về và phối hợp vận động kém nặng nề hơn là mất vận động</p>
<p class="style3">2.3/ Khám tâm thần: </p>
<p>&#8211; Ngoài tình trạng trì trệ trong hoạt động trí năng, trí nhớ, tư duy, ngôn ngữ, các biểu hiện rối loạn về tâm thần như: <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tam-than-phan-liet-tam-ly-y-hoc/">tâm thần phân liệt</a> ( 2-3 % CPTTT), rối loạn khi sắc (có 50% CPTTT đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn khi sắc)</p>
<p>&#8211; Rối loại ứng xử:</p>
<p>&#8211; Các rối loạn về hành vi khác như: rối loạn tăng động, hành vi định hình,</p>
<p>rối loạn chú ý,các động tác lặp đi lặp lại , cảm xúc không ổn định , hành vi gây hấn và các hành vi tự gây thương tích ( đập đầu , cắn tay ,&#8230;&#8230;&#8230;.)</p>
<p>&#8211; Các đặc điểm nhân cách có thể gặp : phủ nhận hình ảnh bản thân,tự đánh giá thấp kém,chịu đựng với hụt hẩng, lệ thuộc trong quan hệ với người khác , kiểu giải quyết vấn đề cứng nhắc</p>
<p class="style3">3/ Cận lâm sàng: </p>
<p>&#8211; Xét nghiệm thường qui: Công thức máu, tổng phân tích nước tiểu, điện tim, X-quang tim phổi thẳng</p>
<p>&#8211; Chức năng gan, thận</p>
<p>&#8211; Một số các xét nghiệm sinh hoá máu, định lượng chất để xác định các chậm phát triển tâm thần do nguyên nhân chuyển hoá</p>
<p>&#8211; EEG</p>
<p>&#8211; Các test tâm lý để đánh giá mức độ chậm phát triển: thang K-ABC, WISC, DENVER, PMS-PMC, BRUNET- LEZINE,&#8230;</p>
<p>&#8211; CT và MRI não</p>
<p>&#8211; Các xét nghiệm nhiễm sắc thể, gen khi nghi ngờ nguyên nhân do bệnh lý nhiễm sắc thể, gen di truyền</p>
<p class="style3">4/ Chẩn đoán xác định: </p>
<p>(Theo nguyên tắc chỉ đạo chẩn đoán của ICD-10) </p>
<p class="style3">4.1/ Chẩn đoán CPTTT dựa vào : </p>
<p>&#8211; Mức độ hoạt động trí tuệ suy giảm ở tuổi đang phát triển ( khởi phát trước 18 tuổi) dẫn đến giảm khả năng thích ứng với yêu cầu hàng ngày của môi trường xã hội bình thường được đánh giá trên cơ sở một số kỹ năng khác nhau, ít hoặc nhiều đặc hiệu. Những người này có thể có biểu hiện những tật chứng trầm trọng trong một lĩnh vực đặc biệt ( như ngôn ngữ hoặc thị giác ,,,)</p>
<p>&#8211; Các rối loạn tâm thần và cơ thể kết hợp có một ảnh hưởng lớn đến bệnh cảnh lâm sàng và đến việc sử dụng bất kỳ kỹ năng nào</p>
<p>&#8211; Thang đánh giá IQ ( thương số trí tuệ) &lt; 70 4.2/ Mã chẩn đoán:</p>
<p>&#8211; F70: Chậm phát triển tâm thần nhẹ</p>
<p>&#8211; F71: Chậm phát triển tâm thần vừa</p>
<p>&#8211; F72: Chậm phát triển tâm thần nặng</p>
<p>&#8211; F73: Chậm phát triển tâm thần trầm trọng</p>
<p>&#8211; F78: Chậm phát triển tâm thần khác</p>
<p>&#8211; F79: Chậm phát triển tâm thần không biệt định</p>
<p>Chữ sô thứ tư có thể dùng để xác định phạm vi của tật chứng về tác phong nếu nó không do một rối loạn kết hợp:</p>
<p>&#8211; F7x.0 : Tật chứng về hành vi tác phong không có hoặc tối thiểu</p>
<p>&#8211; F7x.1: Tật chứng về hành vi tác phong dáng kể đòi hỏi phải theo dõi hoặc điều trị</p>
<p>&#8211; F7x.8 : Những tật chứng hành vi tác phong khác</p>
<p>&#8211; F7x.9 : Không nêu tật chứng về tác phong</p>
<p>Nếu nguyên nhân chậm phát trriển tâm thần đã rõ, một mã phụ trong ICD phải dùng ( thí dụ, F72 : chậm phát triển tâm thần nặng cộng với E00- ( hội chứng thiếu Ioid bẩm sinh)</p>
<p class="style3">4.3/ Chẩn đoán mức độ : </p>
<p>• CPTTT mức độ nhẹ (mã chẩn đoán : F70): </p>
<p>&#8211; Kết quả các test thương trí trong phạm vi từ 50-69</p>
<p>&#8211; Hiểu và sử dụng ngôn ngữ có khuynh hướng chậm ở mức độ khác nhau và những khó khăn thực hiện ngôn ngữ cản trở sự phát triển độc lập có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành . Những người này có thể tự <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">chăm sóc</a> bản thân và đạt được một mức thành công ghề nghiệp và xã hội nhất định trong môi trường được nâng đỡ. Nguyên nhân thực tổn chỉ nhận thấy ở một số đối tượng.</p>
<p>&#8211; Các trạng thái bệnh lý kết hợp như tự kỷ, các rối loạn phát triển khác , <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a>, rối loạn hành vi, hoặc tật chứng cơ thể nhận thấy ở những tỷ lệ khác nhau. Nếu có các rối loạn này thì phải được ghi mã độc lập</p>
<p>• Chậm phát triển tâm thần mức độ vừa ( F71)</p>
<p>&#8211; Thương trí phạm vi : 35- 49</p>
<p>&#8211; Chậm phát triển sự thông hiểu và sử dụng ngôn ngữ, một số có thể không sử dụng được ngôn ngữ hoặc chỉ tham gia đối thoại đơn giản</p>
<p>&#8211; Kỹ năng giao tiếp phát triển chậm hơn, sự tách biệt xã hội bắt đầu ở những năm tiểu học , thường không học được quá lớp 2, có thể học được một số nghề đơn giản</p>
<p>&#8211; Kỹ năng vận động : một số có thể tự đi lại trong môi trường quen thuộc không c6àn giúp đỡ, khó tự chăm sóc bản thân, một số cần có sự giúp đỡ chăm sóc bản thân</p>
<p>• Chậm phát triển tâm thần mức độ nặng: ( F72)</p>
<p>&#8211; Thương trí trong phạm vi từ 20-34</p>
<p>&#8211; Kém phát triển về vận động, giao tiếp ngôn ngữ.</p>
<p>&#8211; Rất hạn chế khả năng tự kiểm soát bản thân, chỉ có thể tự phục vụ một phần nếu được hướng dẫn. Luôn luôn cần một sự giám hộ chặt chẽ</p>
<p>&#8211; Không có khả năng nghề nghiệp, không thể sống độc lập</p>
<p>&#8211; Những người này thường có thể kết hợp một bệnh lý nội khoa hay bệnh bẩm sinh, di truyền</p>
<p>• Chậm phát triển tâm thần trầm trọng ( F73)</p>
<p>&#8211; Thương trí &lt; 20</p>
<p>&#8211; Hạn chế rất nặng nề trong giao tiếp và các kỹ năng vận động</p>
<p>&#8211; Phát triển rất kém các kỹ năng giác quan</p>
<p>&#8211; Đòi hỏi phải được giám sát và chăm sóc liên tục </p>
<p>Căn nguyên thực tổn có thể thấy trong hầu hết các trường hợp. Các thiếu sót trầm trọng về thần kinh hoặc cơ thể khác ảnh hưởng lên vận động là phổ biến, như là động kinh và các tật chứng nghe nhìn. Rối loạn phát triển lan toả thường có trong hầu hết các trường hợp</p>
<p>• Chậm phát triển tâm thần khác ( F78)</p>
<p>&#8211; Chẩn đoán này được ghi mã khi việc đánh giá mức độ chậm phát triển tâm thần bằng những cách thong thường gặp khó khăn, do có những tật chứng cơ thể và giác quan , và những người có rối loạn hành vi trầm trọng hoặc rối loạn hoạt động chức năng cơ thể</p>
<p>• Chậm phát triển tâm thần không xác định mức độ ( F79)</p>
<p>Những trường hợp chắc chắn có chậm phát triển tâm thần nhưng không thể đo lường được mức độ bằng các trắc nghiệm tâm lý vì bệnh nhân bị nhiều mặt rối loạn hoặc không chịu hợp tác nên không đủ thông tin xếp vào các mục trên</p>
<p class="style3">5/ Chẩn đoán phân biệt:</p>
<p class="style3">5.1/ Chậm phát triển tâm thần giả: </p>
<p>&#8211; Ức chế cảm xúc: CPTTT nhẹ kèm biểu hiện ức chế, tiền sử có sang chấn tâm lý, bị bỏ rơi trong thời kỳ thơ ấu, gia đình có xung đột&#8230;.</p>
<p>&#8211; Môi trường văn hoá nghèo nàn: thiếu điều kiện học hỏi, thiếu giáo dục,</p>
<p>chuyển chổ ở, cách ly xã hội&#8230;..</p>
<p>&#8211; Khiếm khuyết gíac quan như khiếm thính</p>
<p> hay khiếm thị là nguyên nhân khó khăn cho học tập chẩn đoán nhầm CPTTT.</p>
<p>&#8211; Chậm phát triển ngôn ngữ</p>
<p>Có thể có kết hợp 1 CPTTT, nhưng quan trọng là ngôn ngữ làm cản trở thích nghi xã hội ở 1 trẻ trí tuệ bình thường ( đánh giá qua các test không lời)</p>
<p>&#8211; Rối loạn học tập: rối loạn đọc , viết, rối loạn tính toán đơn thuần</p>
<p class="style3">5.2/ Sa sút tâm thần: khởi phát sau 18 tuổi</p>
<p class="style3">5.3/ Rối loạn phát triển lan toả: </p>
<p>Trẻ chậm phát triển tâm thần có hành vi cảm xúc, quyến luyến thân thiện, tiếp xúc bằng mắt tốt, khác trẻ rối loạn phát triển lan toả có tiếp xúc mắt nghèo nàn khó nhận biết được cảm xúc của chúng với người xung quanh</p>
<p class="style3">5.4/ Loạn thần trẻ em: </p>
<p>Thường xảy ra ở trẻ lớn đã có một quá trình phát triển đạt đến một trình độ phát triển nhất định. Một số trẻ có thể có ảo giác, hoang tưởng</p>
<p class="style3">6/ Chẩn đoán nguyên nhân</p>
<p class="style3">6.1/ Bất thường nhiểm sắc thể </p>
<p>&#8211; Hội chứng Down</p>
<p>&#8211; Hội chứng Nhiễm sắc thể dễ gãy</p>
<p>&#8211; Hội chứng Prader- Will</p>
<p>&#8211; Hội chứng mèo kêu ( Cri du chat)</p>
<p class="style3">6.2/ Bất thường về di truyền và rối loạn chuyển hoá di truyền thường gặp Có khoảng 30 rối loạn có bất thường chuyển hoá bẩm sinh, thường gặp các bệnh:</p>
<p>&#8211; Phenylketone niệu ( PUK)</p>
<p>&#8211; Galactosemie</p>
<p>&#8211; Ganliosidose</p>
<p>&#8211; Hội chứng Rett</p>
<p>&#8211; Xơ củ não</p>
<p>&#8211; Maple syrup urine disease</p>
<p>&#8211; Hội chứng Neurofibromatosis</p>
<p>&#8211; Hội chứng Lesch Nyhan&#8230;..</p>
<p class="style3">6.3/ Nguyên nhân do nhiễm trùng: </p>
<p>&#8211; Nhiễm Rubella trong thời kỳ bào thai</p>
<p>&#8211; Nhiểm CMV ( Cytomegalo virus) trước sinh</p>
<p>&#8211; Nhiễm Toxoplasma từ mẹ</p>
<p>&#8211; Nhiễm Herpes simplex trong thời kỳ bào thai và khi sinh</p>
<p>&#8211; Nhiễm Giang mai bào thai<br />     &#8211; Nhiễm HIV từ mẹ<br />     &#8211; Các bệnh lý nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương hoặc có ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương trong giai đoạn chu sinh và những năm đầu phát triển</p>
<p class="style3">6.4/ Nhiễm độc </p>
<p>&#8211; Hội chứng nhiễm độc rượu thai</p>
<p>&#8211; Sử dụng thuốc trước sinh ( các thuốc như Diazepam, Phenobarbital, Luminal, Chlorpromazin và các thuốc giảm đau được dùng trong điều trị cai Opioid ở trẻ sơ sinh</p>
<p class="style3">6.5/ Chấn thương trước và sau sinh: </p>
<p>&#8211; Xuất huyết nội sọ trước và sau sinh</p>
<p>&#8211; Tổn thương não do giảm oxy trước / trong hoặc sau sinh</p>
<p>&#8211; Chấn thương đầu trầm trọng</p>
<p class="style3">III. ĐIỀU TRỊ : </p>
<p>Dự phòng cấp 1: nhằm loại bỏ hoặc làm giảm các điều kiên dẫn đến sự phát triển các rối loạn liên quan đến chậm phát triển tâm thần : giáo dục , tăng kiến thức chung và nhận biết của cộng đồng về chậm phát triển tâm thần . Chăm sóc bà mẹ &amp; trẻ em . Loại bỏ các rối loạn được biết đến có liên quan đến tổn thương hệ thần kinh trung ương &#8230;</p>
<p>Dự phòng cấp 2-3: xác định và điều trị rút ngắn quá trình bệnh có liên quan đến tình trạng chậm phát triển tâm thần . Giảm đến mức thấp nhất các di chứng hoặc hậu quả , tàn tật .</p>
<p>Giáo dục cho trẻ em: Đào tạo kỷ năng thích nghi , kỷ năng xã hội và nghề nghiệp . Chú ý việc điều trị nhóm .</p>
<p>Liệu pháp hành vi nhận thức và tâm lý động: Có thể cần can thiệp sâu , đơn độc hoặc kết hợp nhiều liệu pháp . Liệu pháp hành vi để hình thành và tăng cường các hành vi xã hội &#8211; kiểm soát và giảm thiểu các hành vi gây hấn và phá hoại . Củng cố tích cực các hành vi mong muốn và hình phạt nhẹ nhàng cho hành vi phản kháng .</p>
<p>Liệu pháp nhận thức: loại bỏ niềm tin sai thực tế , các bài tập thư giãn tự học . Tâm lý động : đẻ giảm xung đột tình cảm niềm tin nhằm tránh lo lắng , giận dữ và trầm cảm dai dẳng .</p>
<p>Giáo dục gia đình: Các nhà chuyên môn cần cung cấp cho các phụ huynh các thông tin y tế cơ bản và cập nhật liên quan đến nguyên nhân , điều trị và các lãnh vực thích hơp khác.</p>
<p>Can thiệp thuốc: để điều trị triệu chứng hành vi và tâm lý trên các trẻ chậm phát triển tâm thần có các rối loạn tâm thần, thần kinh đồng diễn thường gặp :</p>
<p>1- Các thuốc tăng cường tuần hoàn não và bồi bổ thần kinh:</p>
<p>Thuốc và liều dùng xem phụ lục</p>
<p>2- Bệnh lý động kinh kèm theo:</p>
<p>Thuốc chống động kinh và liều dùng xem phụ lục</p>
<p>3- Rối loạn tăng động giảm chú ý: với</p>
<p>-Chậm PTTT nhẹ : methylmphenidate ( Ritalin, Concerta và các biệt dược khác ) Từ 6-12 tuổi , liều từ 18-54 mg/ngày .</p>
<p>Từ 13-17 tuổi , liều từ 18-72mg/ngày .</p>
<p>-Chậm PTTT vừa : thuốc chống loạn thần, đặc biệt risperidone công dụng tương tự methylphenidate trong việc tăng chú ý ngắn hạn và giảm kích động. .</p>
<p>4- Hành vi gây hấn và tự gây hấn :</p>
<p>-Thuốc điều hòa khí sắc: thuốc và liều dùng xin xem phụ lục &#8211; Thuốc chống loạn thần: thuốc và liều dùng xin xem phụ lục</p>
<p>5-Rối loạn trầm cảm : thuốc chống trầm cảm, thuốc và liều dùng xem phụ lục</p>
<p class="style3">
<p>6- Hoạt động vận động định hình: Thuốc chống loạn thần ( risperidon, Chlorpromazin )</p>
<p>7- Các ám ảnh nghi thức kèm theo: ( Fluoxetin, Fluvoxamin, Paroxetin, sertralin.) -Fluoxetin: từ 8-18 tuổi , liều từ 20-80mg / ngày</p>
<p>-Fluvoxamin: (Luvox) liều tăng dần từ 50mg &#8211; 300mg /ngày -Paroxetin: Không dùng cho trẻ dưới 18 tuổi -Sertralin: từ 6-12 tuổi 25mg /ngày</p>
<p>từ 13-17 tuổi 50mg /ngày . Có thể tăng liều đến 200mg/ngày để dạt hiệu quả điều trị</p>
<p>8- Hành vi dễ bùng nổ : các thuốc phong bế beta, chống loạn thần, điều hòa khi sắc, BZD, kháng histamine.</p>
<p>9-Các thiếu sót Vitamin trong thai kỳ có thể là lý do gây CPTTT nên viêc bù đắp hợp lý các Vitamin là hữu ích mặc dù chưa có bằng chứng rõ rệt trong cải thiện chứng này . ( Vit A, B1, B12 &#8230;)</p>
<p>Thời gian trị liệu cho nhóm trẻ này thường kéo dài và dựa trên các biến chuyển lâm sàn.</p>
<p>Cần có đánh giá định kỳ dựa trên các xét nghiệm &#8211; trắc nghiệm tâm lý trí tuệ (theo từng lứa tuổi) mỗi 3,6 , 12 tháng . ..</p>
<p>Các chương trình can thiệp sớm , trường đặc biệt, trợ giúp &#8230;</p>
<h5 class="has-text-color has-text-align-center" style="text-align: center"><strong><a href="https://bacsidanang.com/">Bacsidanang.com</a> – </strong>Thông tin khám bệnh ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế Gia đình Đà Nẵng .</h5>
<p><em>Danh bạ bác sĩ, phòng khám ở Đà Nẵng, dịch vụ y tế, khám <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a> <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">nam khoa</a> ở Đà Nẵng, phẫu thuật thẩm mỹ ở Đà Nẵng, thiết bị y tế gia đình Đà Nẵng, thực phẩm chức năng Đà Nẵng.</em></p>
<p style="text-align: right"><a href="http://facebook.com/bacsidanang"><strong><em>Group: bacsidanang.com</em></strong></a></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-roi-loan-tam-than-tren-tre-cham-phat-trien-tam-than-tam-ly-y-hoc/">ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN TÂM THẦN TRÊN TRẺ CHẬM PHÁT TRIỂN TÂM THẦN &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">11992</post-id>	</item>
		<item>
		<title>ĐIỀU TRỊ GIẢM CHÚ Ý &#8211; TĂNG ĐỘNG &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</title>
		<link>https://bacsidanang.com/dieu-tri-giam-chu-y-tang-dong-tam-ly-y-hoc/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 19 Sep 2020 04:47:03 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tâm thần]]></category>
		<guid isPermaLink="false">http://localhost:8080/bacsidanang/index.php/2020/09/19/dieu-tri-giam-chu-y-tang-dong-tam-ly-y-hoc/</guid>

					<description><![CDATA[<p>PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ GIẢM CHÚ Ý &#8211; TĂNG ĐỘNG I. KHÁI NIỆM Rối loạn giảm chú ý &#8211; Tăng động (Attention &#8211; Deficit/Hyperactivity disorder): Là một rối loạn thường gặp trong thực hành lâm sàng tâm thần, đặc biệt là ở trẻ em. Phần lớn các trường hợp thường có biểu hiện triệu chứng [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-giam-chu-y-tang-dong-tam-ly-y-hoc/">ĐIỀU TRỊ GIẢM CHÚ Ý &#8211; TĂNG ĐỘNG &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p></p>
<p align="center" class="style3">PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ GIẢM CHÚ Ý &#8211; TĂNG ĐỘNG</p>
<p class="style3">I. KHÁI NIỆM </p>
<p>Rối loạn giảm chú ý &#8211; Tăng động (Attention &#8211; Deficit/Hyperactivity disorder): Là một rối loạn thường gặp trong thực hành lâm sàng <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a>, đặc biệt là ở trẻ em. Phần lớn các trường hợp thường có biểu hiện triệu chứng giảm chú ý kết hợp với rối loạn tăng động, nhưng cũng có những trường hợp rối loạn giảm chú ý không kèm theo rối loạn tăng động.</p>
<p>Đặc điểm nổi bật của rối loạn này là người bệnh không thể duy trì sự tập trung chú ý cần thiết vào một sự vật, một chủ đề, một công việc nào đó mà luôn thay đổi sự tập trung chú ý của bản thân vào nhưng vật, sự việc, những kích thích xung quanh. Điều này dẫn đến hậu quả là xuất hiện những triệu chứng tăng vận động, người bệnh luôn hoạt động như một cái máy gắn động cơ nhưng lại không thể hoàn tất một công việc nào đó khi được yêu cầu, được giao phó. Trẻ mắc rối loạn này thường được xem là những đứa trẻ cứng đầu, bướng bỉnh, quậy phá, không nghe lời, làm cho những người xung quanh hết sức mệt mỏi, ở tuổi đến trường rất khó hòa đồng với các bạn bè cùng trang lứa.</p>
<p class="style3">II. CHẨN ĐOÁN </p>
<p>Chẩn đoán giảm chú ý &#8211; Tăng động chỉ được đặt ra khi biểu hiện của rối loạn này không chỉ xuất hiện ở một hoàn cảnh đặc biệt nào đó mà nó phải xuất hiện ở nhiều hoàn cảnh khác nhau như ở nhà, trường học, cơ quan v.v&#8230;</p>
<p>Lâm sàng Rối loạn giảm chú ý &#8211; Tăng động tập trung ở ba nhóm triệu chứng chính:</p>
<p>&#8211; Giảm chú ý</p>
<p>&#8211; Tăng vận động</p>
<p>&#8211; Xung động </p>
<p class="style3">1/ CHẨN ĐOÁN XÁC ĐỊNH </p>
<p>Tiêu chuẩn chẩn đoán theo ICD-X </p>
<p class="style3">Tiêu chuẩn 1:</p>
<p class="style3">Nhóm 1:</p>
<p>Nhóm triệu chứng giảm chú ý: có ít nhất 6 triệu chứng dưới đây tồn tại ít nhất trong 6 tháng, những triệu chứng này gây hậu quả trẻ khó thích ứng và thiếu hài hòa so với những trẻ khác cùng trang lứa.</p>
<p>&#8211; Thường xuyên không thể chú ý tới các chi tiết hoặc mắc những những lỗi dại dột khi làm bài ở trường, trong công việc hoặc trong các hoạt động khác.</p>
<p>&#8211; Thường xuyên gặp khó khăn duy trì tập trung chú ý vào công việc hay những trò chơi.</p>
<p>&#8211; Thường xuyên tỏ ra lơ đãng khi người khác nói chuyện với mình.</p>
<p>&#8211; Thường xuyên không tuân thủ các quy định, không hoàn tất bài tập ở trường, công việc và nhiệm vụ được giao ở nhà hay ở cơ quan (không phải do chống đối hay không hiểu công việc được giao).</p>
<p>&#8211; Thường xuyên gặp khó khăn trong việc tổ chức, sắp xếp công việc hay các hoạt động khác trong sinh hoạt.</p>
<p>&#8211; Thường xuyên né tránh hoặc thực hiện một cách miễn cưỡng những công việc cần sự tập trung (bài tập về nhà hay học ở trường).</p>
<p>&#8211; Thường xuyên đánh mất các vật dụng cần thiết cho công việc, học tập như sách vở, bút, thước v.v&#8230;</p>
<p>&#8211; Thường xuyên bị chi phối dễ dàng bởi các kích thích xung quanh.</p>
<p>&#8211; Thường xuyên quên trong hoạt động, sinh hoạt thường ngày.</p>
<p class="style3">Nhóm 2:</p>
<p>Triệu chứng tăng động: có ít nhất 3 trong các triệu chứng dưới đây thời gian tồn tại ít nhất trong 6 tháng, những triệu chứng này gây hậu quả trẻ khó thích ứng và thiếu hài hòa so với các trẻ cùng trang lứa.</p>
<p>&#8211; Luôn ngọ nguậy chân tay hay uốn éo, vặn vẹo mình trên ghế.</p>
<p>&#8211; Luôn nhấp nhỏm đứng lên trong lớp học hoặc ở những nơi cần phải ngồi yên trên ghế.</p>
<p>&#8211; Chạy nhảy, leo trèo khắp nơi ở những nơi không cho phép (nếu là trẻ vị thành niên hay người trưởng thành có thể chỉ có cảm giác bồn chồn, khó chịu)</p>
<p>&#8211; Thường xuyên gặp khó khăn trong việc tuân thủ luật lệ của các trò chơi hoặc các hoạt động giải trí.</p>
<p>&#8211; Vận động liên tục không biết mệt mỏi.</p>
<p class="style3">Nhóm 3:</p>
<p>Triệu chứng xung động: có ít nhất một trong các triệu chứng dưới đây thời gian tồn tại ít nhất 6 tháng, triệu chứng này gây hậu quả trẻ khó thích ứng và thiếu hòa hợp so với các trẻ cùng trang lứa.</p>
<p>&#8211; Thường xuyên bật ra những câu trả lời khi chưa nghe hết câu hỏi.</p>
<p>&#8211; Thường xuyên gặp khó khăn mỗi khi phải chờ đợi đến lượt mình.</p>
<p>&#8211; Thường xuyên áp đặt, ngắt lời người khác.</p>
<p>&#8211; Nói quá nhiều.</p>
<p class="style3">Tiêu chuẩn 2: những rối loạn này xuất hiện trước 7 tuổi.</p>
<p>Tiêu chuẩn 3: các triệu chứng này không chỉ xuất hiện ở một hoàn cảnh nào đó mà phải xuất hiện ít nhất là 2 hoàn cảnh khác nhau. Ví dụ kết hợp giữa nhóm triệu chứng giảm chú ý và tăng động vừa xuất hiện ở nhà và ở trường học hay xuất hiện ở trường học và ở những nơi khác khi trẻ được quan sát như tại nơi <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> (thông tin cũng cần phải được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau).</p>
<p>Tiêu chuẩn 4: những triệu chứng ở nhóm 1 và nhóm 3 gây nên sự khó khăn hoặc một sự giảm sút rõ rệt các chức năng xã hội, học tập và trong nghề nghiệp.</p>
<p>Tiêu chuẩn 5: loại trừ chẩn đoán rối loạn quá trình phát triển xâm lấn, giai đoạn hưng cảm, giai đoạn trầm cảm, rối loạn lo âu.</p>
<p class="style3">2/ CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT:</p>
<p>Rối loạn giảm chú ý &#8211; Tăng động cần phân biệt với một số rối loạn sau:</p>
<p>&#8211; Rối loạn lưỡng cực loại I và loại II có tính chu kỳ có xen kẽ những giai đoạn trầm cảm.</p>
<p>&#8211; Rối loạn lo âu thường xuyên xuất hiện ở một số hoàn cảnh đặc biệt.</p>
<p>&#8211; Rối loạn phân ly thường gắn với nguyên nhân tâm lý xuất hiện từng cơn.</p>
<p>&#8211; Trầm cảm một số trường hợp loạn giảm chú ý &#8211; tăng động bị trầm cảm thứ phát do những thất bại trong quan hệ xã hội, học tập, nghề nghiệp.</p>
<p>&#8211; <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tam-than-phan-liet-tam-ly-y-hoc/">Tâm thần phân liệt</a> thường xuất hiện ở tuổi lớn hơn kèm các triệu chứng tự kỷ, thiếu hòa hợp điển hình.</p>
<p>&#8211; Rối loạn Tic thường là các rối loạn vận động ngôn ngữ mang tính định hình.</p>
<p>&#8211; Rối loạn hành vi chống đối.</p>
<p>&#8211; Sử dụng, lạm dụng chất.</p>
<p>&#8211; Rối loạn thích ứng.</p>
<p>&#8211; Bệnh tuyến giáp.</p>
<p class="style3">3/ CẬN LÂM SÀNG:</p>
<p>&#8211; Đo điện tim</p>
<p>&#8211; Đo điện não</p>
<p>&#8211; Xét nghiệm máu :Công thức máu,chức năng gan thận ,chức năng tuyến giáp, định lượng chất đồng ,chì &#8230; trong máu ( khi cần ),các xét nghiệm về chất gây nghiện khi nghi ngờ</p>
<p>&#8211; Trắc nghiệm trí tuệ :K-ABC,WICS III,WAIS III,PMC ,PMS,DENVER &#8230;</p>
<p>&#8211; Trắc nghiệm nhân cách :MMPI-A</p>
<p class="style3">III. ĐIỀU TRỊ:</p>
<p>Điều trị Rối loạn giảm chú ý &#8211; Tăng động hiện nay bằng hóa dược là chủ yếu, ngoài ra các liệu pháp tâm lý xã hội cũng được áp dụng như là các liệu pháp phụ trợ. Nhóm thuốc kích thích tâm thần là lựa chọn hàng đầu trong điều trị rối loạn này.</p>
<p class="style3">1/ Methylphenidate:</p>
<p>Được chỉ định cho trẻ từ 6 tuổi trở lên. Thuốc dạng tác dụng thông thường ngày uống 2 đến 3 lần vì tác dụng chỉ kéo dài trong vòng 2 đến 3 giờ. Loại tác dụng kéo dài chỉ dùng 1 lần/ ngày.</p>
<p>Liều lượng và cách dùng: với loại thường Ritalin liều khởi đầu 5mg uống 2 đến 3 lần/ngày. Cứ mỗi 3 ngày tăng liều từ 5 đến 10mg cho đến liều có tác dụng. Liều tối đa không quá 60mg/ngày.</p>
<p>Loại tác dụng kéo dài: Concerta</p>
<p>-Trẻ 6-12 tuổi liều khởi đầu 18mg 1 ngày, khoảng liều tăng dần từ 18-54 mg . -Thiếu niên từ 13-17 tuổi liều khởi đầu 18mg/1 ngày,khoảng liều 18-72 mg/1 ngày (không quá 2mg/1kg )</p>
<p>-Người lớn 18-65 tuổi :Liều khởi đầu 18 mg hay 36 mg/ngày.Khoảng liều 18-72mg /1 ngày</p>
<p class="style3">Dexmethylphenidate:</p>
<p>Dùng cho trẻ em trên 6 tuổi.</p>
<p>Khởi đầu 2,5mg 2 lần/ngày. Tăng 2,5 đến 5mg mỗi tuần đến liều tối đa 20mg/ngày.</p>
<p>Liều thông thường 5 &#8211; 20mg/ngày 2/ Dextroamphetamine:</p>
<p>Gần đây cũng được dùng điều trị Rối loạn giảm chú ý &#8211; Tăng động cho trẻ từ 3 tuổi trở lên.</p>
<p>Thời gian bán hủy dài hơn Methylphenidate nhưng loại thường vẫn phải uống nhiều lần trong ngày. Dạng tác dụng kéo dài cho phép sử dụng ngày một lần.</p>
<p>Liều lượng và cách dùng:</p>
<p>+ Đối với loại thường trẻ từ 3 đến 5 tuổi. Liều khởi đầu từ 2,5mg/ngày cứ mỗi tuần tăng thêm 2,5mg.</p>
<p>+ Trẻ trên 6 tuổi. Liều khởi đầu 5mg/ngày mỗi tuần tăng 5mg Liều thông thường 2,5 đến 40mg/ngày chia làm 2 &#8211; 3 lần</p>
<p>Adderall (Dextroamphetamine + Amphetamine):</p>
<p>+ Liều khởi đầu 2,5mg 2 lần/ngày.</p>
<p>+ 3 &#8211; 7 ngày tăng thêm 2,5 đến 5mg cho đến 30mg/ngày.</p>
<p>+ Người lớn có thể lên đến 40mg/ngày.</p>
<p>+ Adderall XR 10 &#8211; 30mg/ngày</p>
<p>Tác dụng phụ thường gặp ở các thuốc kích thích tâm thần: Loạn nhịp tim, giảm ngon miệng, sụt ký, mất ngủ, bồn chồn, đau đầu, đau bụng, mẫn ngứa <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> và Tic. Khoảng 80 đến 90% <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> đáp ứng với Methylphenidate và Dextroamphetamine.</p>
<p class="style3">3/Atomoxetine:</p>
<p>Không thuộc nhóm thuốc kích thích tâm thần nhưng cũng là lựa chọn hàng đầu trong điều trị Giảm chú ý &#8211; Tăng động cơ chế tác dụng ức chế hấp thu chất norepinephrine. Thuốc được chỉ định cho trẻ trên 6 tuổi.</p>
<p>Liều dùng và cách dùng: Bệnh nhân cân nặng dưới 70kg: khởi đầu với liều 0,5mg/kg/ngày trong 1 tuần sau đó cứ mỗi tuần tăng dần tùy vào đáp ứng của bệnh nhân. Liều duy trì khoảng 1,2mg/kg/ngày.</p>
<p>Bệnh nhân cân nặng trên 70kg: khởi đầu 40mg/ngày kéo dài 1 tuần sau đó mỗi tuần tăng 5 đến 10mg, liều duy trì khuyến cáo khoảng 80mg/ngày. Tối đa không quá 100mg/ngày.</p>
<p>Bệnh nhân suy gan cần phải giảm liều 50 đến 75%.</p>
<p>Tác dụng phụ Atomoxetine:</p>
<p>* Hay gặp:</p>
<p>&#8211; Ngạt mũi, đau họng, buồn ói, chán ăn, sụt ký, đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi,</p>
<p>&#8211; Mất ngủ ở người lớn, ngủ gà ở trẻ em.</p>
<p>&#8211; Rối loạn cương, bất lực, không đạt orgasm.</p>
<p>* Ít gặp hơn: </p>
<p>&#8211; Bồn chồn, gây han, trầm cảm.</p>
<p>&#8211; Khô miệng, táo bón, run, giản đồng tử, bí tiểu.</p>
<p>&#8211; Tăng nhẹ huyết áp và nhịp tim lúc bắt đầu uống thuốc.</p>
<p>&#8211; Tăng men gan. Đặc biệt có 6/3,4 triệu có biểu hiện tổn thương gan. 5/6 hồi phục sau khi ngưng thuốc.</p>
<p>4/ Thuốc chống trầm cảm 3 vòng và nhóm ức chế chon loc tái hấp thu Serotonin là lựa chọn thứ 2 sau các thuốc kích thích tâm thần và Atomoxetine trong những trường hợp kháng với các thuốc trên và kèm theo trầm cảm lo âu hoặc sử dụng thuốc kích thích tâm thần xuất hiện rối loạn Tic. Imipramine và Desipramine là 2 thuốc tác dụng tốt nhất kế đó là Nortriptyline.</p>
<p>5/ Clonidine:</p>
<p>Đồng vận a Adrenergic là lựa chọn thứ 3 đối với các trường hợp kèm rối loạn Tic, hội chứng Gille de la Tourette và có những hành vi gây hấn.</p>
<p>Liều lượng và cách dùng: liều trung bình 0,1 đến 0,25mg/ngày. Khởi đầu từ 0,025mg đến 0,05mg/ngày chia 2 lần cứ sau 3 đến 7 ngày tăng thêm 0,025 đến 0,05mg.</p>
<p>6/ Guafacine:</p>
<p>Ngày đầu 1mg cứ sau 1 tuần tăng 1mg tùy vào đáp ứng lâm sàng. Liều trung bình 0,05 &#8211; 0,08 mg/kg/ngày, khoảng 0,5 đến 4mg/ngày.</p>
<p>Tác dụng phụ của a2 Agonist:</p>
<p>• Buồn ngủ, chóng mặt, nhịp tim chậm, hạ huyết áp.</p>
<p>• Bồn chồn, lo âu, giảm trí nhớ, đau đầu, khô miệng mệt mõi.</p>
<p>• Phản ứng da.</p>
<p>• Có thể gây ra kích thích hay trầm cảm.</p>
<p>Trước những trường hợp không đáp ứng thuốc:</p>
<p>Cần xem xét:</p>
<p>• Chẩn đoán đúng hay chưa.</p>
<p>• Sự tuân thủ điều trị của người bệnh.</p>
<p>• Liều thuốc đã đủ chưa.</p>
<p>• Có kèm một bệnh khác nữa không, nội khoa, tâm thần.</p>
<p>• Có đang dùng một loại thuốc nào đó có ảnh hưởng đến tác dụng thuốc đặc trị hay không.</p>
<p>• Có vấn đề lạm dụng chất: rượu, ma túy&#8230;</p>
<p>• Thay bằng thuốc khác</p>
<p>Kết hợp thuốc:</p>
<table width="100%" border="1">
<tr>
<td width="54%">
<p>Methylphenidate &#8211; dexmethylphenidate </p>
<p>hoặc</p>
<p>Dextroamphetamine</p>
</td>
<td width="46%">và Clonidine</td>
</tr>
</table>
<p>Có tác dụng tăng cường trong tăng động, gây hấn, mất ngủ 50 &#8211; 80%. Một số trường hợp khác như Tic, rối loạn chống đối.</p>
<p>Thuốc hưng thần+Antupressants:Imipramine, Nortriptyline Desipramine được sử dụng trong những trường hợp kháng thuốc hay kết hợp với tiểu dầm, ăn vô độ, Tic.</p>
<p>SSRI và Venlafaxine được phối hợp trong các trường hợp có rối loạn khí sắc, lo âu.</p>
<p>Bupropion được dùng trong các trường hợp có rối lạn khí sắc, lạm dụng chất hay rối loạn hành vi.</p>
<p>Atomoxetine + Hưng thần: được dùng trong những trường hợp dung nạp kém với stimulants. Cần kiểm soát huyết áp, nhịp tim, giảm cân</p>
<p>Thuốc hưng thần + Thuốc chống loạn thần:</p>
<p>Thuốc chống loạn thần thế hệ thứ hai liều thấp được phối hợp với thuốc kích thần trong các trường hợp có các rối loạn mất kiểm soát hành vi, bạo lực, tăng động, Tic.</p>
<p>Liều thấp Haloperidol, Resperidol, Pimozid được dùng trong các trường hợp bệnh nhân có triệu chứng Tourette.</p>
<p>Thuốc hưng thần + Thuốc điều chỉnh khí sắc:</p>
<p>Thuốc điều hòa khí sắc được phối hợp trong một số trường hợp có các rối loạn đi kèm như rối loạn khí sắc, rối loạn hành vi, gây hấn, xung động.</p>
<p>Thuốc hưng thần + Buspirone:</p>
<p>Với liều 15 &#8211; 30mg Buspirone cho thấy hiệu quả trong các trường hợp các có kết hợp những rối loạn hoảng loạn, xung động, giảm chú ý, rối loạn hành vi.</p>
<h5 class="has-text-color has-text-align-center" style="text-align: center"><strong><a href="https://bacsidanang.com/">Bacsidanang.com</a> – </strong>Thông tin khám bệnh ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế Gia đình Đà Nẵng .</h5>
<p><em>Danh bạ bác sĩ, phòng khám ở Đà Nẵng, dịch vụ y tế, khám <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a> <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">nam khoa</a> ở Đà Nẵng, phẫu thuật thẩm mỹ ở Đà Nẵng, thiết bị y tế gia đình Đà Nẵng, thực phẩm chức năng Đà Nẵng.</em></p>
<p style="text-align: right"><a href="http://facebook.com/bacsidanang"><strong><em>Group: bacsidanang.com</em></strong></a></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-giam-chu-y-tang-dong-tam-ly-y-hoc/">ĐIỀU TRỊ GIẢM CHÚ Ý &#8211; TĂNG ĐỘNG &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">11991</post-id>	</item>
		<item>
		<title>BẢNG NGUYÊN NHÂN HỘI CHỨNG SẢNG &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</title>
		<link>https://bacsidanang.com/bang-nguyen-nhan-hoi-chung-sang-tam-ly-y-hoc/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 19 Sep 2020 04:47:03 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tâm thần]]></category>
		<guid isPermaLink="false">http://localhost:8080/bacsidanang/index.php/2020/09/19/bang-nguyen-nhan-hoi-chung-sang-tam-ly-y-hoc/</guid>

					<description><![CDATA[<p>BẢNG NGUYÊN NHÂN HỘI CHỨNG SẢNG A.SẢNG DO CHUYỂN HÓA VÀ NỘI TIẾT 1. Hạ đường huyết 2. Tiểu đường 3. Suy gan, suy thận, suy hô hấp 4. Mất nước hay ngộ độc nước 5. Giảm hay tăng Natri máu 6. Giảm hay tăng Kali máu 7. Rối loạn tuyến thượng thận: tăng tiết [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/bang-nguyen-nhan-hoi-chung-sang-tam-ly-y-hoc/">BẢNG NGUYÊN NHÂN HỘI CHỨNG SẢNG &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p></p>
<p align="center" class="style3">BẢNG NGUYÊN NHÂN HỘI CHỨNG SẢNG</p>
<p class="style3">A.SẢNG DO CHUYỂN HÓA VÀ NỘI TIẾT </p>
<p>1. Hạ đường huyết</p>
<p>2. Tiểu đường</p>
<p>3. Suy gan, suy thận, suy hô hấp</p>
<p>4. Mất nước hay ngộ độc nước</p>
<p>5. Giảm hay tăng Natri máu</p>
<p>6. Giảm hay tăng Kali máu</p>
<p>7. Rối loạn tuyến thượng thận: tăng tiết corticoid, suy tuyến thượng thận</p>
<p>8. Rối loạn tuyến giáp: cường giáp, nhược giáp&#8230;</p>
<p>9. Nhược hay cường tuyến cận giáp</p>
<p>10. Tiểu Porphyrine cấp, từng cơn</p>
<p>11. Thiếu vitamine, suy <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">dinh dưỡng</a></p>
<p class="style3">B. SẢNG DO NHIỄM TRÙNG </p>
<p>1. HIV: dotác động nhiễm độc thần kinh trực tiếp và/hay nhiễm trùng cơ hội</p>
<p>2. Virút: cúm,viêm não màng não</p>
<p>3. Vitrùng: lao, giang mai tiến triển, viêm màng não mũ, nhiễm trùng huyết</p>
<p>4. Ký sinh trùng: sốt rét</p>
<p class="style3">C. SẢNG DO NÃO &#8211; MÀNG NÃO </p>
<p>1. Chấn thương sọ não: máu tụ ngoài hay dưới màng cứng</p>
<p>2. U não</p>
<p>3. Tai biến mạch máu não</p>
<p>4. Bệnh lý não cao huyết áp</p>
<p>5. Thiếu máu não (suy tim, thiếu máu.)</p>
<p>6. Tăng áp lực nội sọ</p>
<p>7. <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">Động kinh</a> (sau cơn, <a href="https://bacsidanang.com/nhung-phuong-phap-hieu-qua-giup-lam-day-thai-duong-hom-cung-dr-harvard-da-nang/">thái dương</a>, động kinh liên tụ6c, sau choáng điện.)</p>
<p>8. Sa sút <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a></p>
<p class="style3">D. SẢNG DO NHIỄM ĐỘC </p>
<p>1. Nhiễm độc rượu</p>
<p>2. Nghiện rượu mạn tính: bệnh lý não (Korsakoff, Gayet &#8211; Wernicke, hội chứngcai rượu, sảng run)</p>
<p>3. Nghiện ma túy: ngộ độc cấp; hội chứng cai chất cocain, thuốc phiện, heroin, cácchất gây ảo giác, barbiturate, benzodiazepines và các chất khác.</p>
<p>4. Ngộ độc tai nạn hay nghề nghiệp: CO, thủy ngân, phospho hữu cơ, v.v.</p>
<p class="style3">E. SẢNG DO NHIỄM ĐỘC THUỐC </p>
<p>1. Nhiễm độc tự ý (tự sát): chủ yếu các thuốc hướng thần: barbiturate, thuốc chốnglo âu, thuốc chống trầm cảm.</p>
<p>2. Nhiễm độc thuốc do quá liều ở người già, người suy thận hay suy gan, chủ yếu:</p>
<p>&#8211; Corticoid, thuốc điều trị lao, digitalis, salicylé, lithium,thuốc lợi tiểu, thuốc hạ đường huyết</p>
<p>Thuốc chống loạn thần, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống lo âu, thuốc điều trị Parkinson.</p>
<h5 class="has-text-color has-text-align-center" style="text-align: center"><strong><a href="https://bacsidanang.com/">Bacsidanang.com</a> – </strong>Thông tin khám bệnh ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế Gia đình Đà Nẵng .</h5>
<p><em>Danh bạ bác sĩ, phòng khám ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>, dịch vụ y tế, khám <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a> <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">nam khoa</a> ở Đà Nẵng, phẫu thuật thẩm mỹ ở Đà Nẵng, thiết bị y tế gia đình Đà Nẵng, thực phẩm chức năng Đà Nẵng.</em></p>
<p style="text-align: right"><a href="http://facebook.com/bacsidanang"><strong><em>Group: bacsidanang.com</em></strong></a></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/bang-nguyen-nhan-hoi-chung-sang-tam-ly-y-hoc/">BẢNG NGUYÊN NHÂN HỘI CHỨNG SẢNG &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">12002</post-id>	</item>
		<item>
		<title>ĐIỀU TRỊ TRẦM CẢM &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</title>
		<link>https://bacsidanang.com/dieu-tri-tram-cam-tam-ly-y-hoc/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 19 Sep 2020 04:47:03 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tâm thần]]></category>
		<guid isPermaLink="false">http://localhost:8080/bacsidanang/index.php/2020/09/19/dieu-tri-tram-cam-tam-ly-y-hoc/</guid>

					<description><![CDATA[<p>PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ TRẦM CẢM Phác đồ này có thể áp dụng cho các trường hợp trầm cảm được phân loại ở mục F32, F33, F34 &#8230; I/ Chẩn đoán 1. Chẩn đoán trầm cảm và mức độ: dựa vào những triệu chứng sau &#8211; 3 triệu chứng đặc trưng: + Khí sắc trầm [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tram-cam-tam-ly-y-hoc/">ĐIỀU TRỊ TRẦM CẢM &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p></p>
<p align="center" class="style3">PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ TRẦM CẢM</p>
<p class="style3">Phác đồ này có thể áp dụng cho các trường hợp trầm cảm được phân loại ở mục F32, F33, F34 &#8230;</p>
<p class="style3">I/ Chẩn đoán</p>
<p>1. Chẩn đoán trầm cảm và mức độ: dựa vào những triệu chứng sau</p>
<p>&#8211; 3 triệu chứng đặc trưng:</p>
<p>+ Khí sắc trầm</p>
<p>+ Mất mọi quan tâm và thích thú</p>
<p>+ Giảm năng lượng dẫn đến mệt mỏi và giảm hoạt động</p>
<p>&#8211; 7 triệu chứng phổ biến :</p>
<p>+ Giảm sút sự tập trung và sự chú ý + Giảm sút tính tự trọng và lòng tin+ Những ý tưởng bị tội và không xứng đáng+ Nhìn vào tương lai ảm đạm và bi quan+ Ý tưởng và hành vi tự huỷ hoại hoặc tự sát+ Rối loạn <a href="https://bacsidanang.com/lam-the-nao-de-co-giac-ngu-khoe-manh-hon/">giấc ngủ</a>+ Ăn ít ngon miệng</p>
<p class="style3">2. Các mức độ trầm cảm:</p>
<p>&#8211; Trầm cảm nhẹ:</p>
<p>+ Có ít nhất 2 triệu chứng đặc trưng của trầm cảm + Có ít nhất 2 triệu chứng phổ biến khác+ Không có triệu chứng nào ở mức độ nặng+ Thời gian tối thiểu của các triệu chứng phải là 2 tuần</p>
<p>+ <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Bệnh nhân</a> khó tiếp tục công việc hàng ngày và hoạt động xã hội, nhưng có khả năng không dừng hoạt động hoàn toàn. (Có hoặc không có các triệu chứng cơ thể)</p>
<p>&#8211; Trầm cảm vừa:</p>
<p>+ Có ít nhất 2 triệu chứng đặc trưng của trầm cảm + Có ít nhất 3 triệu chứng phổ biến khác</p>
<p>+ Nhiều triệu chứng biểu hiện rõ rệt, nhưng không nhất thiết có rất nhiều triệu chứng khác nhau.</p>
<p>+ Thời gian tối thiểu của các triệu chứng phải là 2 tuần</p>
<p>+ Bệnh nhân khó khăn để tiếp tục hoạt động xã hội, nghề nghiệp hoặc công việc gia đình. (Có hoặc không có các triệu chứng cơ thể)</p>
<p>&#8211; Trầm cảm nặng:</p>
<p>+ Có cả 3 triệu chứng đặc trưng của trầm cảm + Có ít nhất 4 triệu chứng phổ biến khác+ Một số triệu chứng phải đặc biệt nặng</p>
<p>+ Thời gian kéo dài của các triệu chứng ít nhất là 2 tuần, nhưng các triệu chứng nặng và khởi phát rất nhanh thì có thể làm chẩn đoán này trước 2 tuần.</p>
<p>+ Bệnh nhân ít có khả năng tiếp tục được công việc xã hội, nghề nghiệp hoặc công việc gia đình. (Có hoặc không có các triệu chứng cơ thể).</p>
<p>+ Trầm cảm nặng không có triệu chứng loạn thần: không có các triệu chứng hoang tưởng, ảo giác hoặc sững sờ trầm cảm.</p>
<p>+ Trầm cảm nặng có triệu chứng loạn thần: có các hoang tưởng, ảo giác hoặc sững sờ trầm cảm. Hoang tưởng, ảo giác có thể phù hợp hoặc không phù hợp với rối loạn khí sắc.</p>
<p class="style3">3. Chẩn đoán phân biệt :</p>
<p class="style3">a/ Nguyên nhân thực thể:</p>
<p> Thuốc: Các thuốc thường gây trầm cảm như : reserpin, propranolol steroids, methyldopa,thuốc ngừa thai, rượu, bồ đà, các chất gây ảo giác, có thể gặp trong bệnh cảnh cai thuốc củaamphetamin, benzodiazepin, barbiturate.</p>
<p> Nhiễm trùng: viêm phổi, viêm gan, monoclucleosis (nhiễm trùng tăng bạch cầu đơn nhân).</p>
<p> Ung bướu: thường các triệu chứng trầm cảm có rất sớm, đặc biệt ung thư đầu tuỵ.</p>
<p> Rối loạn nội tiết: đặc biệt <a href="https://bacsidanang.com/benh-an-noi-tiet-benh-dai-thao-duong/">đái tháo đường</a>, các bệnh tuyến giáp, thượng thận, tuyến yên cóthể gây trầm cảm.</p>
<p> Rối loạn ở hệ thần kinh trung ương: u não, các cơn tai biến mạch máu não.</p>
<p> Các bệnh hệ thống: bao gồm thiếu máu, suy <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">dinh dưỡng</a> là nguyên nhân thường gặp.</p>
<p class="style3">b/ Các bệnh <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a>:</p>
<p>• Sa sút trí tuệ</p>
<p>• Phản ứng tâm lý đối với các bệnh thực thể</p>
<p>• <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tam-than-phan-liet-tam-ly-y-hoc/">Tâm thần phân liệt</a></p>
<p>• Rối loạn lưỡng cực</p>
<p>• Tang tóc</p>
<p>• Rối loạn nhân cách</p>
<p>• Nghiện rượu</p>
<p>• Lo âu</p>
<p class="style3">II/ XÉT NGHIỆM</p>
<p>&#8211; Các xét nghiệm cơ bản: công thức máu, sinh hóa, chức năng gan, chức năng thận.</p>
<p>&#8211; CT, MRI sọ não.</p>
<p>&#8211; Điện não đồ, điện tim.</p>
<p>&#8211; Trắc nghiệm tâm lý: Beck, Hamilton, MMPI.</p>
<p>&#8211; Các XN chuyên khoa khác nếu cần.</p>
<p class="style3">III/ ĐIỀU TRỊ TRẦM CẢM</p>
<p class="style3">1. Nguyên tắc điều trị</p>
<p>&#8211; Có dấu hiệu hưng cảm phải giảm hoặc ngừng thuốc.</p>
<p>&#8211; Nếu có ý tưởng tự sát nên dùng thuốc chống loạn thần hay ECT + thuốc chống trầm cảm.</p>
<p>&#8211; Giải thích cho bệnh nhân không sợ nghiện thuốc. Thuốc không có tác dụng ngay, sau 2-3 tuầnthuốc mới có tác dụng.</p>
<p>&#8211; Phối hợp thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần, thuốc điều hòa khí sắc tùy thuộc vàotình trạng bệnh nhân.</p>
<p>&#8211; Giải thích khi có tác dụng phụ.</p>
<p>&#8211; Giấc ngủ và ngon miệng hồi phục đầu tiên</p>
<p>&#8211; Duy trì thuốc tối thiểu trong sáu tháng với liều hiệu quả- sau đó giảm liều dần.</p>
<p class="style3">&#8211; Có thể phối hợp nhiều thuốc chống trầm cảm nếu không đáp ứng.</p>
<p class="style3">2. Hóa dược</p>
<p>&#8211; Thuốc chống trầm cảm (thuốc &amp; liều dùng xem phụ lục)</p>
<p>&#8211; Thuốc chống loạn thần (thuốc &amp; liều dùng xem phụ lục)</p>
<p>&#8211; Thuốc điều hòa khí sắc (thuốc &amp; liều dùng xem phụ lục)</p>
<p>&#8211; Thuốc chống lo âu (thuốc &amp; liều dùng xem phụ lục)</p>
<p>&#8211; Thuốc tăng cường tuần hoàn não &amp; bồi bổ thần kinh (thuốc &amp; liều dùng xem phụ lục)</p>
<p class="style3">3. Tâm lý trị liệu</p>
<p>o Liệu pháp nhận thứco Liệu pháp hành vio Liệu pháp gia đình.</p>
<p class="style3">4. Nhập viện khi bệnh nhân có</p>
<p>o Hành vi tự sát</p>
<p>o Bỏ ăn</p>
<p>o Kích động</p>
<p>o Tình trạng cần thiết khác</p>
<p class="style3">TÀI LIỆU THAM KHẢO</p>
<p>1. Jeffrey E. Kelsey, D. Jeffrey Newport, Charles B. Nemeroff (2006). Mood Disorders.Principles of Psychopharmacology for Mental Health Professionals, 37-95</p>
<p>2. John A. Joska, (2008), mood disorders, textbook of psychiatry, 5th.</p>
<p>3. Stuart A. Mongomery. (2006). Guidelines in major depressive disorder, and their limitation.International Journal of Psychiatry in Clinical Practice, 10 (suppl 3): 3- 9</p>
<p>4. Yatham LN, Kennedy SH, Parikh SV và cs (2013). Canadian Network for Mood andAnxiety Treatments (CANMAT) and International Society for Bipolar Disorders (ISBD)collaborative update of CANMAT guidelines for the management of patients with bipolardisorder: update 2013. Bipolar Disord 2013: 15: 1-44.</p>
<h5 class="has-text-color has-text-align-center" style="text-align: center"><strong><a href="https://bacsidanang.com/">Bacsidanang.com</a> – </strong>Thông tin khám bệnh ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế Gia đình Đà Nẵng .</h5>
<p><em>Danh bạ bác sĩ, phòng khám ở Đà Nẵng, dịch vụ y tế, khám <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a> <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">nam khoa</a> ở Đà Nẵng, phẫu thuật thẩm mỹ ở Đà Nẵng, thiết bị y tế gia đình Đà Nẵng, thực phẩm chức năng Đà Nẵng.</em></p>
<p style="text-align: right"><a href="http://facebook.com/bacsidanang"><strong><em>Group: bacsidanang.com</em></strong></a></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tram-cam-tam-ly-y-hoc/">ĐIỀU TRỊ TRẦM CẢM &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">12001</post-id>	</item>
		<item>
		<title>ĐIỀU TRỊ SẢNG &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</title>
		<link>https://bacsidanang.com/dieu-tri-sang-tam-ly-y-hoc/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 19 Sep 2020 04:47:03 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tâm thần]]></category>
		<guid isPermaLink="false">http://localhost:8080/bacsidanang/index.php/2020/09/19/dieu-tri-sang-tam-ly-y-hoc/</guid>

					<description><![CDATA[<p>PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ SẢNG 1. CHẨN ĐOÁN Sảng là tình trạng rối loạn sự chú ý và nhận thức. Có biểu hiện giảm khả năng tập trung và duy trì sự chú ý. Các biểu hiện rối loạn khác về nhận thức gồm trí nhớ, định hướng, ngôn ngữ và tri giác. Sảng thường [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-sang-tam-ly-y-hoc/">ĐIỀU TRỊ SẢNG &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p></p>
<p align="center" class="style3">PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ SẢNG</p>
<p class="style3">1. CHẨN ĐOÁN</p>
<p>Sảng là tình trạng rối loạn sự chú ý và nhận thức. Có biểu hiện giảm khả năng tập trung và duy trì sự chú ý. Các biểu hiện rối loạn khác về nhận thức gồm trí nhớ, định hướng, ngôn ngữ và tri giác. Sảng thường phát sinh trong một khoảng thời gian ngắn từ vài giờ đến vài ngày và có khuynh hướng dao động trong ngày (thường nặng hơn vào ban đêm). Sảng là một hội chứng do nhiều nguyên nhân (xem bên dưới) gây ra nên cần phải xác định nguyên nhân để có biện pháp điều trị thích hợp.</p>
<p>Chẩn đoán phân biệt với sa sút trí tuệ (rối loạn thần kinh nhận thức), là tình trạng suy giảm nhận thức nhưng không rối loạn ý thức.</p>
<p class="style3">2. Cận lâm sàng: để chẩn đoán xác định nguyên nhân và tình trạng rối loạn về sinh hóa và chức năng.</p>
<p>&#8211; Công thức máu, ion đồ máu, đường máu, chức năng gan (SGOT, SGPT, GGT), chức năng thận (BUN, Creatinine)</p>
<p>&#8211; Tổng phân tích nước tiểu.</p>
<p>&#8211; Tìm ma túy trong nước tiểu, trong máu.</p>
<p>&#8211; X quang tim phổi.</p>
<p>&#8211; Xét nghiệm dịch não tủy</p>
<p>&#8211; Điện tim, điện não.</p>
<p>&#8211; CT, MRI não</p>
<p>&#8211; Trắc nghiệm MMSE (mini-mental State examination)</p>
<p class="style3">3. XỬ TRÍ</p>
<p>1. Nhập viện và thực hiện chế độ <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">chăm sóc</a> cấp I</p>
<p>Theo dõi mạch, huyết áp, nhịp thở mỗi 15 phút và nhiệt độ mỗi giờ Tình trạng ý thức, tri giác, đồng tử, dấu thần kinh khu trú mỗi ^2 giờ Lượng nước vào, ra, ăn uống, <a href="https://bacsidanang.com/lam-the-nao-de-co-giac-ngu-khoe-manh-hon/">giấc ngủ</a>/24 giờ Đảm bảo thông thoáng đường thở và ổn định tim mạch</p>
<p>2. Ngưng các thuốc nghi gây ra sảng hoặc làm sảng nặng thêm (ví dụ các thuốc có tác dụng anticholinergic, các thuốc barbiturates)</p>
<p>3. Điều chỉnh nước và điện giải: cho bệnh nhân uống nhiều nước (nước, nước trái cây, nước canh) hoặc truyền tĩnh mạch 3-4 lít/ngày (dung dịch ngọt, dung dịch đẳng truơng, dung dịch acid amine).</p>
<p>Có thể cho Glucose 30% 10ml tiêm tĩnh mạch chậm nếu nghi ngờ sảng do nguyên nhân hạ đường huyết hoặc sảng chưa rõ nguyên nhân; phải dùng kèm Thiamine 100mg tiêm bắp trước khi dùng Glucose.</p>
<p>4. Kích động, loạn thần: Haloperidol 5-10mgTB (tùy theo tuổi, cân nặng, tình trạng cơ thể), có thể lập lại sau một giờ nếu bệnh nhân còn kích động. Khi bệnh nhân yên tĩnh chuyên ngay sang thuốc uống. Có thể dùng các thuốc an thần kinh thế hệ mới như risperidone, <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-olanzapine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">olanzapine</a>, quetiapine.</p>
<p>Nếu mất ngủ: dùng benzodiazepines có thời gian bán hủy ngắn và trung bình lúc đi ngủ: tránh dùng ban ngày vì có thể làm tăng lú lẫn. Có thể dùng thuốc gây ngủ ưu tiên cho nhóm Z như zopiclone (thuốc và liều lượng xem phần phụ lục).</p>
<p>5. Khi xác định được nguyên nhân gây ra sảng (xem phần phụ lục nguyên nhân gây sảng), chuyển ngay bệnh nhân đến bệnh viện chuyên khoa thích hợp. Điều trị sảng tại khoa <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a> trong các trường hợp sau: sảng do cai rượu hoặc cai chất khác, sa sút tâm thần.</p>
<p>6. Cho bệnh nhân vào phòng riêng, yên tĩnh, sáng sủa, ban đêm có ánh sáng vừa đủ (giúp bệnh nhân định hướng, giảm lo âu nhưng không ảnh hưởng đến giấc ngủ)</p>
<p>Luôn có người thân, bạn bè hoặc nhân viên bên cạnh giúp trấn an bệnh nhân và ngăn ngừa các hành vi nguy hiểm.</p>
<p>Tránh cố định bệnh nhân trừ trường hơp thật cần thiết (kích động nguy hiểm, bứt dây dịch truyền) nhưng chỉ trong thời gian ngắn, khi bệnh nhân yên tĩnh thì gỡ bỏ cố định ngay.</p>
<p>Tránh luân chuyển phòng hoặc thường xuyên thay đổi nhân viên chăm sóc.</p>
<p>Giúp cải thiện định hướng lực của bệnh nhân: phòng bệnh có lịch và đồng hồ treo tường: mọi người thường xuyên giúp bệnh nhân định hướng về thời gian, không gian, bản thân và chung quanh.</p>
<p>Điều chỉnh các kích thích môi trường ở mức thích hợp: không ồn ào nhưng cũng không nên quá tĩnh lặng. Bệnh nhân nên mang kiếng hoặc máy trợ thính nếu có vấn đề về thị giác hoặc thính giác.</p>
<p class="style3">TÀI LIỆU THAM KHẢO</p>
<p>1. Robert E. Hales, (2008), textbook of psychiatry, 5th</p>
<p>2. Kaplan &amp; Sadock’s Synopsis of Psychiatry (2010)</p>
<p>3. International Classification of Diseases &#8211; 10 (1995)</p>
<p>4. Harrison’s, 18th principles of internal medecine (2011)</p>
<h5 class="has-text-color has-text-align-center" style="text-align: center"><strong><a href="https://bacsidanang.com/">Bacsidanang.com</a> – </strong>Thông tin khám bệnh ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế Gia đình Đà Nẵng .</h5>
<p><em>Danh bạ bác sĩ, phòng khám ở Đà Nẵng, dịch vụ y tế, khám <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a> <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">nam khoa</a> ở Đà Nẵng, phẫu thuật thẩm mỹ ở Đà Nẵng, thiết bị y tế gia đình Đà Nẵng, thực phẩm chức năng Đà Nẵng.</em></p>
<p style="text-align: right"><a href="http://facebook.com/bacsidanang"><strong><em>Group: bacsidanang.com</em></strong></a></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-sang-tam-ly-y-hoc/">ĐIỀU TRỊ SẢNG &#8211; TÂM LÝ Y HỌC</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">11988</post-id>	</item>
	</channel>
</rss>
