<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>D</title>
	<atom:link href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/d/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/d/</link>
	<description>Trang cung cấp những thông tin khám chữa bệnh ở Đà Nẵng, khám nam khoa ở Đà Nẵng, Phẫu thuật thẫm mỹ ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế ở Đà Nẵng, Thực phẩm chức năng ở Đà Nẵng</description>
	<lastBuildDate>Wed, 18 May 2022 07:20:17 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.9</generator>
<site xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">189035075</site>	<item>
		<title>Thuốc Deferiprone: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-deferiprone-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[D]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-deferiprone-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Deferiprone là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-deferiprone-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Deferiprone: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Deferiprone là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của deferiprone là gì?</h3>
<p>Deferiprone được dùng cho những người mắc rối loạn máu (bệnh thiếu máu thalassemia) có thừa chất sắt trong cơ thể, do truyền máu nhiều lần. Truyền máu hỗ trợ điều trị nếu bạn bị rối loạn máu, nhưng cũng khiến lượng sắt trong cơ thể bạn tăng cao. Việc loại bỏ lượng sắt dư thừa là điều quan trọng bởi vì nồng độ sắt cao có thể gây ra vấn đề sức khỏe (như suy tim, bệnh gan, bệnh tiểu đường, chậm tăng trưởng ở trẻ em). Deferiprone được sử dụng nếu bạn gặp không thể dùng các loại thuốc truyền thống khác để loại bỏ chất sắt hoặc nếu nồng độ sắt trong cơ thể bạn vẫn cao sau khi đã dùng các thuốc loại bỏ sắt khác.</p>
<p>Deferiprone thuộc nhóm thuốc chelat hóa sắt. Thuốc hoạt động bằng cách giúp cơ thể bạn đào thải lượng sắt dư thừa qua nước tiểu.</p>
<h3>Bạn nên dùng deferiprone như thế nào?</h3>
<p>Uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn theo chỉ dẫn của <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a>, thường là 3 lần một ngày (sáng, trưa, và tối). Dùng thuốc kèm thức ăn có thể làm giảm buồn nôn.</p>
<p>Dùng deferiprone cách 4 giờ với các thuốc có thể làm giảm hiệu quả của deferiprone. Hỏi dược sĩ về các loại thuốc bạn đang dùng. Ví dụ các thuốc kháng axit, vitamin/khoáng chất (những loại thuốc chứa sắt, nhôm, kẽm), và những thuốc khác.</p>
<p>Liều lượng được dựa trên tình trạng bệnh, cân nặng, và khả năng đáp ứng điều trị của bạn (bao gồm cả các kết quả xét nghiệm). Quá trình điều trị có thể cần phải được điều chỉnh hoặc dừng lại nếu bạn mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng. Thực hiện cẩn thận theo hướng dẫn của bác sĩ. Tái khám và thực hiện xét nghiệm đúng hẹn.</p>
<p>Uống thuốc thường xuyên để thuốc phát huy tác dụng tốt nhất. Để giúp bạn nhớ, uống thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày.</p>
<h3>Bạn nên bảo quản deferiprone như thế nào?</h3>
<p>Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng deferiprone cho người lớn là gì?</h3>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị dư thừa lượng sắt quá mức</em></p>
<p>Thừa sắt quá mức do bệnh thiếu máu thalassemia:</p>
<ul>
<li>Liều khởi đầu khuyến cáo là 25 mg/kg, dùng đường uống mỗi ngày ba lần với tổng liều 75 mg/kg/ngày.</li>
</ul>
<h3>Liều dùng deferiprone cho trẻ em là gì?</h3>
<p>Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.</p>
<h3>Deferiprone có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Deferiprone có những dạng và hàm lượng sau:</p>
<ul>
<li>Viên nén, thuốc uống: 500 mg.</li>
</ul>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng deferiprone?</h3>
<p>Tác dụng phụ của Ferriprox có thể bao gồm buồn nôn, nôn mửa, đau bụng và đau khớp, đổi màu nước tiểu, giảm số lượng bạch cầu (bạch cầu trung tính), và gia tăng nồng độ enzym gan (đây có thể là biểu hiện của tổn thương mô hoặc gan khi dùng với liều lượng không an toàn).</p>
<p>Gọi cấp cứu nếu bạn có bất cứ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng.</p>
<p>Nhiễm trùng nghiêm trọng và đôi khi gây tử vong có thể xảy ra trong khi điều trị với deferiprone. Ngừng sử dụng thuốc và gọi bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có dấu hiệu nhiễm trùng như sốt, ớn lạnh, đau nhức cơ thể, các triệu chứng cảm cúm, hoặc lở loét trong miệng và cổ họng.</p>
<p>Ngừng sử dụng deferiprone và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn mắc tác dụng phụ nghiêm trọng như:</p>
<ul>
<li>Tim đập mạnh, rung ở lồng ngực;</li>
<li>Cảm giác muốn ngất xỉu;</li>
<li>Co giật.</li>
</ul>
<p>Những triệu chứng ít nghiêm trọng hơn bao gồm:</p>
<ul>
<li>Đau bụng hoặc buồn nôn nhẹ;</li>
<li>Nôn mửa, tiêu chảy;</li>
<li>Đau khớp, đau lưng;</li>
<li>Tăng cảm giác thèm ăn;</li>
<li>Đau đầu.</li>
</ul>
<p>Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng deferiprone bạn nên biết những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng deferiprone bạn nên:</p>
<ul>
<li>Báo với bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với deferiprone, bất kỳ loại thuốc nào khác, hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc viên nén deferiprone;</li>
<li>Báo với bác sĩ và dược sĩ về các loại thuốc kê toa và không kê toa, vitamin và thực phẩm chức năng mà bạn đang dùng hoặc định dùng. Hãy chắc chắn để đề cập đến thuốc lợi tiểu. Bác sĩ có thể cần phải thay đổi liều lượng hoặc theo dõi các tác dụng phụ khi bạn dùng thuốc;</li>
<li>Nếu bạn đang dùng thuốc kháng axit, vitamin tổng hợp, hoặc sắt/kẽm bổ sung, uống những thuốc này 4 giờ trước hoặc sau khi dùng deferiprone;</li>
<li>Báo với bác sĩ những sản phẩm thảo dược bạn đang dùng;</li>
<li>Báo với bác sĩ nếu bạn có hoặc đã từng có mắc hội chứng QT kéo dài, nhịp tim chậm, suy tim hoặc bệnh tim khác, nồng độ kali hoặc magne thấp trong máu, hoặc các bệnh về thận hoặc gan;</li>
<li>Báo với bác sĩ nếu bạn đang mang thai, dự định có thai, hoặc đang cho con bú. Bạn nên sử dụng các phương pháp ngừa thai, để tránh mang thai trong thời gian điều trị với deferiprone. Nói chuyện với bác sĩ về các phương pháp ngừa thai bạn nên sử dụng. Nếu bạn có thai trong thời gian dùng deferiprone, hãy gọi bác sĩ ngay lập tức. Deferiprone có thể gây hại cho thai nhi.</li>
</ul>
<h3>Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc D đối với thai kỳ, theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).</p>
<p>Ghi chú: Phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai:</p>
<ul>
<li>A = Không có nguy cơ;</li>
<li>B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;</li>
<li>C = Có thể có nguy cơ;</li>
<li>D = Có bằng chứng về nguy cơ;</li>
<li>X = Chống chỉ định;</li>
<li>N = Vẫn chưa biết.</li>
</ul>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Deferiprone có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Sử dụng deferiprone với bất kì loại thuốc nào dưới đây thường không được khuyến cáo nhưng có thể sử dụng trong một số trường hợp. Bác sĩ có thể thay đổi liều lượng tần suất sử dụng một hoặc cả hai loại thuốc:</p>
<ul>
<li>Diclofenac;</li>
<li>Phenylbutazone;</li>
<li>Probenecid;</li>
</ul>
<h3>Thực phẩ và rượu bia có tương tác tới deferiprone không?</h3>
<p>Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến deferiprone?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Các vấn đề về máu hay tủy xương (ví dụ như mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu trung tính);</li>
<li>Các vấn đề về nhịp tim (như hội chứng QT kéo dài);</li>
<li>Các bệnh về gan – Thận trọng khi dùng. Có thể làm cho các tình trạng này tồi tệ hơn;</li>
<li>Suy tim xung huyết;</li>
<li>Các bệnh về tim hoặc các vấn đề về nhịp tim (nhịp tim chậm);</li>
<li>Giảm kali máu;</li>
<li>Giảm magne máu – Thận trọng khi dùng. Có thể tăng khả năng mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng;</li>
<li>Nhiễm trùng – Có thể làm suy giảm khả năng chống lại các bệnh nhiễm trùng của cơ thể.</li>
</ul>
<h2>Khẩn cấp/Quá liều</h2>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-deferiprone-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Deferiprone: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18420</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Didalbbendazole: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-didalbbendazole-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[D]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-didalbbendazole-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Didalbbendazole là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-didalbbendazole-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Didalbbendazole: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Didalbbendazole là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Hoạt chất:</strong> Albendazole</p>
<p><strong>Tên biệt dược:</strong> Didalbendazole</p>
<h2>Tác dụng của thuốc Didalbendazole</h2>
<h3>Thuốc Didalbendazole có tác dụng gì?</h3>
<p>Didalbendazole có hiệu lực tác dụng trên các dạng ấu trùng và con trưởng thành của phần lớn lớp giun và một số sán lãi. Thuốc tác động bằng cách can thiệp vào quá trình thu nạp glucose của giun sán.</p>
<p>Didalbendazole được dùng để điều trị bệnh giun đũa, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/nhiem-giun-kim/" href="https://www.vinmec.com/vi/tin-tuc/thong-tin-suc-khoe/benh-giun-kim-nguyen-nhan-trieu-chung-cach-phong-chong/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">bệnh giun kim</a>, giun móc, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/giun-toc/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-panatel-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">giun tóc</a>, giun móc Mỹ, giun lươn.</p>
<h2>Liều dùng của thuốc Didalbendazole</h2>
<p><b>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</b></p>
<h3>Liều dùng thuốc Didalbendazole cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Người lớn và trẻ em trên 2 tuổi: dùng liều duy nhất 400mg.</p>
<p>Trường hợp nhiễm giun lươn: uống 400mg mỗi ngày, trong 3 ngày liên tiếp.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Didalbendazole cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Đối với trẻ em trên 2 tuổi mắc phải giun kim: dùng một liều duy nhất 200mg, lặp lại sau 7 ngày.</p>
<h2>Cách dùng thuốc Didalbendazole</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Didalbendazole như thế nào?</h3>
<p>Bạn có thể nuốt hoặc nhai viên thuốc nếu muốn và không cần phải ăn kiêng hay tẩy xổ. Nếu kết quả trị liệu không đạt, bạn nên tiến hành đợt điều trị thứ hai sau 3 tuần.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều hay quên một liều?</h3>
<p>Thông thường chỉ sử dụng một liều thuốc Didalbendazole duy nhất để điều trị các bệnh giun sán nên ít có khả năng bạn bị quên liều hay quá liều.</p>
<h2>Tác dụng phụ của thuốc Didalbendazole</h2>
<h3>Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Didalbendazole?</h3>
<p>Một vài tác dụng phụ xuất hiện khi sử dụng Didalbendazole là rối loạn dạ dày – ruột như đau bụng thoáng qua, nôn mửa, tiêu chảy; đau đầu, rụng tóc, giảm bạch cầu.</p>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo khi dùng thuốc Didalbendazole</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Didalbendazole, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trong thuốc Didalbendazole có chứa chất làm ngọt nhân tạo aspartame và sẽ được cơ thể chuyển hóa thành phenylalanin. Vì vậy, người bị mắc chứng phenylceton niệu cần tránh sử dụng thuốc này.</p>
<p>Ngoài ra, cũng cần cân nhắc và theo dõi cẩn thận khi dùng thuốc ở người suy yếu chức năng gan và có bệnh về máu. Khi dùng thuốc có thể bị sốt nhẹ, <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> bị mẩn đỏ, ngứa.</p>
<p>Didalbendazole chống chỉ định cho:</p>
<ul>
<li>Đã từng nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc</li>
<li>Suy yếu chức năng gan</li>
<li>Trẻ em dưới 2 tuổi</li>
<li>Phụ nữ mang thai hay có thể sắp mang thai</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Didalbendazole trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</h3>
<p>Hiện nay vẫn chưa rõ albendazole có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Để đảm bảo an toàn, bạn không nên sử dụng Didalbendazole trong thời gian mang thai hay cho con bú.</p>
<h2>Tương tác có thể xảy ra với Didalbendazole</h2>
<h3>Thuốc Didalbendazole có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc Didalbendazole có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Chẳng hạn như dùng praziquantel sẽ làm tăng mức độ chuyển hóa của albendazole trong máu.</p>
<h3>Thuốc Didalbendazole có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Didalbendazole?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc Didalbendazole</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Didalbendazole như thế nào?</h3>
<p>Bảo quản trong bao bì kín, ở nhiệt độ phòng. Để thuốc xa tầm tay của trẻ em.</p>
<h2>Dạng bào chế của thuốc Didalbendazole</h2>
<h3>Thuốc Didalbendazole có dạng và hàm lượng như thế nào?</h3>
<p>Didalbendazole có dạng viên nén bao phim thuôn dài, màu cam. Mỗi viên nén chứa 400mg hoạt chất albendazole.</p>
<p><a data-event-category="Internal link click on article" data-event-action="click" data-event-label="http://bacsidanang.com" href="https://bacsidanang.com/" target="_blank" rel="noopener noreferrer"></a> không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-didalbbendazole-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Didalbbendazole: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18428</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Diclofen: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-diclofen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[D]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-diclofen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Diclofen là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-diclofen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Diclofen: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Diclofen là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên hoạt chất:</strong> Natri diclofenac</p>
<p><strong>Tên biệt dược:</strong> Diclofen</p>
<h2>Tác dụng của thuốc Diclofen</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Diclofen là gì?</h3>
<p>Diclofen chứa hoạt chất natri diclofenac thuộc nhóm thuốc kháng viêm không <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-medrol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">steroid</a> (NSAIDs), có đặc tính giảm đau, chống viêm và giảm sốt, được dùng để:</p>
<ul>
<li>Điều trị dài hạn: các triệu chứng của viêm thấp khớp mạn tính (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-khop-dang-thap/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-khop-dang-thap/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">viêm đa khớp dạng thấp</a>, viêm cứng khớp cột sống, viêm xương khớp mạn tính), thấp khớp trong bệnh vẩy nến.</li>
<li>Điều trị ngắn hạn: các triệu chứng đau cấp tính như sau chấn thương, đau thắt lưng, đau khớp vai, cẳng tay, đau bụng do kinh nguyệt.</li>
</ul>
<h2>Liều dùng của thuốc Diclofen</h2>
<p><b>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</b></p>
<h3>Thuốc Diclofen có liều dùng như thế nào?</h3>
<p>Liều tấn công: uống 1 viên/lần, ngày 3 lần.</p>
<p>Liều duy trì: uống 1 viên/lần, ngày 2 lần.</p>
<p>Đau bụng kinh: uống 1 viên/lần, ngày 2 lần.</p>
<h2>Cách dùng thuốc Diclofen</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Diclofen như thế nào?</h3>
<p>Bạn phải uống nguyên cả viên thuốc với nước, không nghiền, bẻ hoặc nhai viên thuốc trước khi nuốt.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ của thuốc Diclofen</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Diclofen?</h3>
<p>Thuốc Diclofen có thể gây nhức đầu, bồn chồn, đau vùng thượng vị, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, chán ăn, khó tiêu.</p>
<p>Các tác dụng phụ ít gặp hơn bao gồm: chảy máu đường tiêu hóa, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/noi-me-day/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-may-day-man-tinh-chronic-urticaria/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">mề đay</a>, rối loạn thị giác, ù tai.</p>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo khi dùng thuốc Diclofen</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Diclofen, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Diclofen chống chỉ định với:</p>
<ul>
<li>Người mẫn cảm với diclofenac, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/aspirin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-aspirin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">aspirin</a> và các thuốc kháng viêm không steroid khác</li>
<li>Người có tiền sử hen hay co thắt phế quản, loét dạ dày tiến triển, hay xuất huyết tiêu hóa</li>
<li>Người bệnh suy gan, suy tim, suy thận nặng, suy tim sung huyết</li>
</ul>
<p>Khi bị xuất huyết tiêu hóa khi dùng thuốc Diclofen, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.</p>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Diclofen trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>
<p>Chỉ sử dụng thuốc Diclofen trong thời gian mang thai khi lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ. Lưu ý, bạn không nên dùng thuốc này trong 3 tháng cuối thai kỳ.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cũng nên thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.</p>
<h2>Tương tác thuốc với Diclofen</h2>
<h3>Thuốc Diclofen có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc Diclofen có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc Diclofen bao gồm:</p>
<ul>
<li>Thuốc chống đông</li>
<li>Kháng sinh nhóm quinolon</li>
<li>Aspirin hay glucocorticoid</li>
<li>Lithi, methotrexat và digoxin</li>
<li>Cyclosporin hay thuốc lợi tiểu</li>
</ul>
<h3>Thuốc Diclofen có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Diclofen?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc Diclofen</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Diclofen như thế nào?</h3>
<p>Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30ºC.</p>
<h2>Dạng bào chế của thuốc Diclofen</h2>
<h3>Thuốc Diclofen có dạng và hàm lượng như thế  nào?</h3>
<p>Thuốc Diclofen được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim tan trong ruột, mỗi viên chứa 50mg hoạt chất natri diclofenac.</p>
<p><a data-event-category="Internal link click on article" data-event-action="click" data-event-label="http://bacsidanang.com" href="https://bacsidanang.com/" target="_blank" rel="noopener noreferrer"></a> không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa. </p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-diclofen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Diclofen: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18425</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Diclofenac: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-diclofenac-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[D]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-diclofenac-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Diclofenac là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-diclofenac-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Diclofenac: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Diclofenac là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p class="drug-subtitle"><b>Hoạt chất:</b> Diclofenac<br /> <b/></p>
<p class="drug-subtitle"><b>Tên biệt dược:</b> <i>Cambia®, Cataflam®, Voltaren-XR®, Zipsor®, Zorvolex®, Voltaren®, Dyloject®</i></p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc diclofenac là gì?</h3>
<p>Diclofenac được dùng để giảm đau, sưng (viêm), và cứng khớp do <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-khop/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-khop-nhiem-khuan/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">viêm khớp</a>. Đây là một thuốc thuốc nhóm <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/giam-dau/thuoc-khang-viem-khong-steroid-nsaids/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-naproxen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">thuốc kháng viêm không steroid</a> (NSAID).</p>
<p>Nếu bạn đang điều trị các căn bệnh mạn tính như viêm khớp, hãy hỏi <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> về phương pháp điều trị không dùng thuốc hoặc sử dụng các loại thuốc khác.</p>
<p>Công dụng khác: diclofenac cũng có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng đau khác (chẳng hạn như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/dau-rang/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-rang-viem-tuy-khong-hoi-phuc/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">đau răng</a>, đau nhức cơ bắp, đau sau phẫu thuật hoặc sau khi sinh). Tuy nhiên, nếu bạn bị các cơn đau nghiêm trọng bất ngờ nên sử dụng các thuốc giảm đau có tác dụng nhanh hơn diclofenac. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.</p>
<h3>Bạn nên dùng diclofenac như thế nào?</h3>
<p>Uống thuốc với một ly nước đầy hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Không nằm xuống trong vòng ít nhất 10 phút sau khi uống. Nếu bạn có vấn đề với dạ dày, hãy dùng thực phẩm, sữa, hoặc thuốc kháng acid khi uống thuốc. Tuy nhiên, điều này có thể làm chậm sự hấp thu và giảm tác dụng của thuốc.</p>
<p>Không nghiền, nhai, hoặc làm vỡ các viên thuốc vì có thể làm tăng tác dụng phụ. Hãy dùng nguyên cả viên thuốc.</p>
<p>Liều lượng được dựa trên tình trạng sức khỏe, đáp ứng việc điều trị và các loại thuốc mà bạn đang dùng. Không sử dụng nhiều hơn số lượng thuốc được chỉ định.</p>
<p>Đối với các tình trạng nhất định (chẳng hạn như viêm khớp), cần ít nhất 2 tuần để thuốc phát huy các tác dụng đầy đủ.</p>
<p>Hãy cho bác sĩ biết nếu tình trạng của bạn trở nên xấu hơn.</p>
<h3>Bạn nên bảo quản diclofenac như thế nào?</h3>
<p>Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng diclofenac cho người lớn là gì?</h3>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-xuong-khop/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-khop-nhiem-khuan/" target="_blank" rel="noopener noreferrer"><em>viêm x</em><em>ươ</em><em>ng kh</em><em>ớ</em><em>p</em></a></p>
<ul>
<li>Diclofenac 50mg, uống 2–3 lần/ngày hoặc diclofenac 75mg, uống 2 lần/ngày.</li>
<li>Liều lớn hơn 150mg/ngày không được khuyến cáo để điều trị viêm xương khớp</li>
<li>Diclofenac phóng thích kéo dài: 100mg uống mỗi ngày một lần.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-cot-song-dinh-khop/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-cot-song-dinh-khop/" target="_blank" rel="noopener noreferrer"><em>viêm </em><em>c</em><em>ộ</em><em>t s</em><em>ố</em><em>ng dính khớp</em></a></p>
<ul>
<li>Natri diclofenac: 25mg uống 4 lần/ngày Có thể dùng thêm 25mg trước khi đi ngủ nếu cần thiết.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị </em><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/dau-bung-kinh/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-cao-ich-mau-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer"><em>đau b</em><em>ụ</em><em>ng kinh</em></a></p>
<ul>
<li>Kali diclofenac: 50mg uống 3 lần/ngày. Ở một số <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a>, liều khởi đầu 100mg và 50mg sau đó sẽ có tác dụng tốt hơn. Sau ngày đầu tiên, tổng liều hàng ngày không vượt quá 150mg.</li>
<li>Kali diclofenac viên nang mềm (Zipsor [R]): 25mg uống 4 lần/ngày. <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-diclofenac-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Zorvolex</a> (R): 18 hoặc 35mg uống 3 lần/ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn để </em><em>giảm đau</em></p>
<ul>
<li>Kali diclofenac: 50mg uống 3 lần một ngày.Ở một số bệnh nhân liều khởi đầu 100 mg kali diclofenac, tiếp theo liều 50 mg, sẽ có tác dụng tốt hơ Sau ngày đầu tiên, tổng liều hàng ngày nên thường không vượt quá 150 mg.</li>
<li>Kali diclofenac viên nang mềm (Zipsor [R]): 25 mg uống 4 lần một ngày. Zorvolex (R): 18 hoặc 35 mg uống 3 lần một ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-khop-dang-thap/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-khop-dang-thap/" target="_blank" rel="noopener noreferrer"><em>viêm kh</em><em>ớ</em><em>p d</em><em>ạ</em><em>ng th</em><em>ấ</em><em>p</em></a></p>
<ul>
<li>Diclofenac 50mg, uống 3-4 lần một ngày hoặc diclofenac 75 mg, uống hai lần một ngày.</li>
<li>Diclofenac phóng thích kéo dài: 100 mg uống mỗi ngày một lần.</li>
<li>Liều lớn hơn 225 mg/ngày không được khuyến cáo để điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/dau-nua-dau/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-dieu-tri-migraine-dau-dau-nguyen-phat/" target="_blank" rel="noopener noreferrer"><em>đau n</em><em>ử</em><em>a đ</em><em>ầ</em><em>u</em></a></p>
<ul>
<li>Kali diclofenac dạng túi dung dịch uống: trộn một túi (50 mg) với 30 mg đến 60 mg (30 – 60 mL) nước trong ly và uống ngay.</li>
</ul>
<h3>Liều dùng diclofenac cho trẻ em là gì?</h3>
<ul>
<li>Trẻ em: 2–3mg/kg/ngày uống chia làm 2–4 lần mỗi ngày.</li>
<li>Liều tối đa: 200mg mỗi ngày.</li>
</ul>
<h3>Diclofenac có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Diclofenac có những dạng và hàm lượng sau:</p>
<ul>
<li>Viên nén natri diclofenac phóng thích kéo dài: 100 mg</li>
<li>Thuốc đạn: diclofenac 50mg, diclofenac 100mg, diclofenac 75mg</li>
</ul>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng diclofenac?</h3>
<p>Hầu hết các tác dụng phụ thường gặp của diclofenac là <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/roi-loan-tieu-hoa/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-tieu-chay-cap-nhiem-trung-tieu-hoa/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">rối loạn tiêu hóa</a>.</p>
<p>Đến bệnh viện ngay lập tức nếu bạn mắc bất cứ dấu hiệu nào của một phản ứng <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/di-ung/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dieu-tri-viem-mui-di-ung/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">dị ứng</a>: phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng.</p>
<p>Ngưng sử dụng diclofenac và gọi cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn mắc những tác dụng phụ nghiêm trọng như:</p>
<ul>
<li>Đau ngực, suy nhược, khó thở, nói lắp, các vấn đề với thị lực hoặc cân bằng</li>
<li>Phân màu đen hắc ín hoặc phân có máu</li>
<li>Ho ra máu hoặc nôn mửa giống như bã cà phê</li>
<li>Sưng phù hoặc tăng cân nhanh chóng, đi tiểu ít hơn bình</li>
<li>Buồn nôn, đau ở vùng bụng phía trên, ngứa, chán ăn, nước tiểu đậm màu, phân đất sét màu, vàng <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> (hoặc <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>)</li>
<li>Bầm tím, ngứa dữ dội, tê, đau, yếu cơ</li>
<li>Cứng cổ, ớn lạnh, nhạy cảm với ánh sáng, có các điểm màu tím trên da, hoặc co giật</li>
<li>Phản ứng da nghiêm trọng – sốt, đau họng, sưng mặt hoặc lưỡi, có cảm giác nóng rát mắt, đau da, tiếp theo là một phát ban da đỏ hoặc màu tím lan gây phồng rộp và bong tróc</li>
</ul>
<p>Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:</p>
<ul>
<li>Khó chịu dạ dày, ợ nóng hoặc đau bụng, tiêu chảy, táo bón đầy hơi, ợ chua</li>
<li>Chóng mặt, đau đầu, căng thẳng</li>
<li>Ngứa da hoặc phát ban</li>
<li>Mờ mắt</li>
<li>Ù tai</li>
</ul>
<p>Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng diclofenac bạn nên biết những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng diclofenac bạn nên:</p>
<ul>
<li>Báo với với bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với diclofenac (ví dụ như Solaraze và Pennsaid, trong Arthrotec), aspirin hoặc các thuốc kháng viêm không <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-medrol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">steroid</a> (NSAID) khác như ibuprofen (Advil, Motrin) và <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-naproxen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">naproxen</a> (Aleve, Naprosyn), bất kỳ loại thuốc nào khác, hoặc bất kỳ các thành phần của thuốc; nếu bạn bị dị ứng với protein từ bò như sữa, thịt bò, hoặc gelatin.</li>
<li>Báo với với bác sĩ và dược sĩ về những thuốc kê toa và không kê toa, vitamin, thực phẩm chức năng, và thảo dược bạn đang dùng. Đặc biệt là: acetaminophen, thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) như benazepril, <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-captopril-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">captopril</a>, enalapril, fosinopril, lisinopril, moexipril, perindopril, quinapril, ramipril, và trandolapril; cyclosporine; digoxin; thuốc lợi tiểu; insulin và các thuốc trị tiểu đường; lithium; thuốc trị co giật; methotrexate, rifampin và voriconazole.</li>
<li>Báo với với bác sĩ nếu bạn có hay đã từng có sưng niêm mạc mũi; rối loạn chuyển hóa porphyrin; suy tim; sưng bàn tay, bàn chân, mắt cá chân, hoặc cẳng chân; bệnh gan hoặc thận.</li>
<li>Nếu bạn đang mang thai, đặc biệt là nếu bạn đang ở trong những tháng cuối của thai kỳ, bạn dự định có thai, hoặc bạn đang cho con bú. Nếu bạn có thai trong thời gian dùng diclofenac, gọi bác sĩ của bạn để được tư vấn thêm.</li>
<li>Nếu bạn đang có phẫu thuật, kể cả phẫu thuật <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-nha-khoa-da-nang/">nha khoa</a>, hãy cho họ biết việc bạn đang dùng diclofenac.</li>
<li>Nếu bạn mắc bệnh <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/benh-phenylketo-nieu/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-roi-loan-tam-than-tren-tre-cham-phat-trien-tam-than-tam-ly-y-hoc/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">phenylketone niệu</a>.</li>
</ul>
<h3>Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú</h3>
<p>Bạn chỉ nên dùng diclofenac cho người mang thai khi thật sự cần thiết, khi người bệnh không dùng các thuốc chống viêm thuộc các nhóm thuốc khác và bạn nên dùng với liều thấp nhất. Bạn không nên dùng thuốc trong ba tháng cuối thai kỳ để tránh nguy cơ ức chế tử cung co bóp và làm ống động mạch đóng sớm, gây tăng áp lực tiểu tuần hoàn, suy thận ở thai nhi. Người đang có kế hoạch sinh con không nên dùng bất kỳ thuốc nào có tác dụng ức chế tổng hợp prostaglandin.</p>
<p>Thuốc có khả năng được tiết vào sữa mẹ rất ít và chưa có dữ liệu nghiên cứu nào về tác dụng của thuốc trên trẻ bú mẹ. Do đó, người mẹ cho con bú có thể dùng diclofenac nếu cần phải dùng thuốc chống viêm không steroid.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Diclofenac có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Diclofenac có thể gây ra tương tác khi dùng chung với các thuốc sau:</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/ketorolac/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-ketorolac-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Ketorolac</a></li>
<li>Abciximab</li>
<li>Anagrelide</li>
<li>Apixaban</li>
<li>Ardeparin</li>
<li>Argatroban</li>
<li>Beta Glucan</li>
<li>Bivalirudin</li>
<li>Ceritinib</li>
<li>Certoparin</li>
<li>Cilostazol</li>
<li>Citalopram</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/clopidogrel/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-clopidogrel-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Clopidogrel</a></li>
<li>Clovoxamine</li>
<li>Cyclosporine</li>
<li>Dabigatran etexilate</li>
<li>Dabrafenib</li>
<li>Dalteparin</li>
<li>Danaparoid</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/deferiprone/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-deferiprone-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Deferiprone</a></li>
<li>Desirudin</li>
<li>Dipyridamole</li>
<li>Duloxetine</li>
<li>Enoxaparin</li>
<li>Eptifibatide</li>
<li>Erlotinib</li>
<li>Escitalopram</li>
<li>Femoxetine</li>
<li>Feverfew</li>
<li>Flesinoxan</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/fluoxetine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-fluoxetine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Fluoxetine</a></li>
<li>Fluvoxamine</li>
<li>Fondaparinux</li>
<li>Ginkgo</li>
<li>Gossypol</li>
<li>Heparin</li>
<li>Lepirudin</li>
<li>Levomilnacipran</li>
<li>Meadowsweet</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/methotrexate/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-methotrexate-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Methotrexate</a></li>
<li>Milnacipran</li>
<li>Nadroparin</li>
<li>Nefazodone</li>
<li>Nitisinone</li>
<li>Parnaparin</li>
<li>Paroxetine</li>
<li>Pemetrexed</li>
<li>Pentosan polysulfate natri</li>
<li>Pentoxifylline</li>
<li>Pralatrexate</li>
<li>Prasugrel</li>
<li>Protein C</li>
<li>Reviparin</li>
<li>Rivaroxaban</li>
<li>Sertraline</li>
<li>Sibutramine</li>
<li>Tacrolimus</li>
<li>Ticlopidine</li>
<li>Tinzaparin</li>
<li>Tirofiban</li>
<li>Venlafaxine</li>
<li>Vilazodone</li>
<li>Vortioxetine</li>
<li>Zimeldine</li>
</ul>
<p>Sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau đây có thể gây ra tác dụng phụ nhất định, nhưng sử dụng hai loại thuốc này có thể được điều trị tốt nhất cho bạn. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng, bác sĩ của bạn có thể thay đổi liều lượng hoặc tần suất sử dụng một hoặc cả hai loại thuốc:</p>
<ul>
<li>Acebutolol</li>
<li>Acetohexamide</li>
<li>Alacepril</li>
<li>Alprenolol</li>
<li>Amiloride</li>
<li>Amlodipine</li>
<li>Arotinolol</li>
<li>Atenolol</li>
<li>Azilsartan medoxomil</li>
<li>Azosemide</li>
<li>Befunolol</li>
<li>Bemetizide</li>
<li>Benazepril</li>
<li>Bendroflumethiazide</li>
<li>Benzthiazide</li>
<li>Bepridil</li>
<li>Betaxolol</li>
<li>Bevantolol</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/bisoprolol/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-bisoprolol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Bisoprolol</a></li>
<li>Bopindolol</li>
<li>Bucindolol</li>
<li>Bumetanide</li>
<li>Bupranolol</li>
<li>Buthiazide</li>
<li>Candesartan cilexetil</li>
<li>Canrenoate</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/captopril/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-captopril-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Captopril</a></li>
<li>Carteolol</li>
<li>Carvedilol</li>
<li>Celiprolol</li>
<li>Chlorothiazide</li>
<li>Chlorpropamide</li>
<li>Chlorthalidone</li>
<li>Cholestyramine</li>
<li>Cilazapril</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/ciprofloxacin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-ciprofloxacin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Ciprofloxacin</a></li>
<li>Clopamide</li>
<li>Colestipol</li>
<li>Cyclopenthiazide</li>
<li>Delapril</li>
<li>Desvenlafaxine</li>
<li>Dilevalol</li>
<li>Diltiazem</li>
<li>Enalaprilat</li>
<li>Enalapril maleate</li>
<li>Eprosartan</li>
<li>Esmolol</li>
<li>Axit ethacrynic</li>
<li>Felodipine</li>
<li>Fluconazole</li>
<li>Flunarizine</li>
<li>Fosinopril</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/furosemide/" href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/f/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Furosemide</a></li>
<li>Gallopamil</li>
<li>Gliclazide</li>
<li>Glimepiride</li>
<li>Glipizide</li>
<li>Gliquidone</li>
<li>Glyburide</li>
<li>Hydrochlorothiazide</li>
<li>Hydroflumethiazide</li>
<li>Imidapril</li>
<li>Indapamide</li>
<li>Irbesartan</li>
<li>Isradipine</li>
<li>Labetalol</li>
<li>Lacidipine</li>
<li>Landiolol</li>
<li>Levobunolol</li>
<li>Lidoflazine</li>
<li>Lisinopril</li>
<li>Lithium</li>
<li>Losartan</li>
<li>Manidipine</li>
<li>Mepindolol</li>
<li>Methyclothiazide</li>
<li>Metipranolol</li>
<li>Metolazone</li>
<li>Metoprolol</li>
<li>Moexipril</li>
<li>Nadolol</li>
<li>Nebivolol</li>
<li>Nicardipine</li>
<li>Nifedipine</li>
<li>Nilvadipine</li>
<li>Nimodipine</li>
<li>Nipradilol</li>
<li>Nisoldipine</li>
<li>Nitrendipine</li>
<li>Olmesartan medoxomil</li>
<li>Oxprenolol</li>
<li>Penbutolol</li>
<li>Pentopril</li>
<li>Perindopril</li>
<li>Pindolol</li>
<li>Piretanide</li>
<li>Polythiazide</li>
<li>Pranidipine</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/propranolol/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-propranolol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Propranolol</a></li>
<li>Quinapril</li>
<li>Ramipril</li>
<li>Sotalol</li>
<li>Spirapril</li>
<li>Spironolactone</li>
<li>Talinolol</li>
<li>Tasosartan</li>
<li>Telmisartan</li>
<li>Temocapril</li>
<li>Tertatolol</li>
<li>Timolol</li>
<li>Tolazamide</li>
<li>Tolbutamide</li>
<li>Torsemide</li>
<li>Trandolapril</li>
<li>Triamterene</li>
<li>Trichlormethiazide</li>
<li>Valsartan</li>
<li>Verapamil</li>
<li>Xipamide</li>
<li>Zofenopril</li>
</ul>
<h3>Thức ăn và rượu bia có tương tác tới diclofenac không?</h3>
<p>Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến diclofenac?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/benh-thieu-mau/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-dieu-tri-thieu-mau-o-benh-nhan-benh-than-man/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Thiếu máu</a></li>
<li>Vấn đề về xuất huyết</li>
<li>Đông máu</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/suy-tim-sung-huyet/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-suy-tim-man/" rel="nofollow">Suy tim sung huyết</a></li>
<li>Phù (tích dịch)</li>
<li>Có tiền sử bị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/nhoi-mau-co-tim/" href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/chuyen-khoa/noi-tim-mach/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">nhồi máu cơ tim</a></li>
<li>Bệnh tim</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/tang-huyet-ap/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-chua-benh-tang-huyet-ap-cap-cuu/" rel="nofollow">Tăng huyết áp</a></li>
<li>Bệnh thận</li>
<li>Rối loạn chuyển hóa porphyrin</li>
<li>Loét hoặc chảy máu dạ dày</li>
<li>Có tiền sử bị đột quỵ</li>
<li>Có tiền sử mẫn cảm với <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/aspirin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-aspirin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">aspirin</a> (hoặc các thuốc NSAID khác)</li>
<li>Bệnh thận</li>
<li>Phẫu thuật tim</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/benh-gan/" href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-trong-xo-gan/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Bệnh gan</a></li>
<li>Phenylketon nhiệu (PKU)</li>
</ul>
<h2>Khẩn cấp/Quá liều</h2>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Các triệu chứng quá liều diclofenac có thể bao gồm:</p>
<ul>
<li>Buồn nôn</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/tinh-trang-non-mua-oi/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-ngo-docthuc-an-o-tre-em/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Nôn mửa</a></li>
<li>Đau bụng</li>
<li>Phân có máu, màu đen, hoặc giống hắc ín</li>
<li>Nôn ra máu hoặc trông như bã cà phê</li>
<li>Buồn ngủ</li>
<li>Thở chậm, nông hoặc không đều</li>
<li>Mất nhận thức</li>
</ul>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều diclofenac đã quy định.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-diclofenac-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Diclofenac: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18426</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Dexamethasone: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-dexamethasone-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[D]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-dexamethasone-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Dexamethasone là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-dexamethasone-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Dexamethasone: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Dexamethasone là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của dexamethasone là gì?</h3>
<p>Dexamethasone là thuốc dùng để điều trị những bệnh như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/thap-khop/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-khop-dang-thap/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">thấp khớp</a>, rối loạn chức năng máu hoặc hormon, hệ miễn dịch, dị ứng, một số bệnh nhất định về <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> và <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>, bệnh hô hấp, một số bệnh đường ruột và ung thư nhất định. Thuốc cũng được dùng để thử nghiệm rối loạn tuyến thượng thận (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/hoi-chung-cushing/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-hoi-chung-cushing/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">hội chứng Cushing</a>).</p>
<p>Dexamethasone thuộc nhóm<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/corticosteroid/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-corticosteroid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer"> thuốc corticosteroid (glucocorticoid)</a>. Thuốc làm giảm phản ứng phòng vệ tự nhiên của cơ thể và giảm những triệu chứng như sưng tấy hay phản ứng dị ứng khác.</p>
<p>Thuốc này cũng có thể được dùng để trị buồn nôn, nôn mửa gây ra bởi hóa trị liệu trong ung thư.</p>
<h3>Bạn nên dùng dexamethasone như thế nào?</h3>
<p>Uống thuốc theo chỉ dẫn của <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a>. Dùng kèm với thức ăn hoặc sữa để tránh khó chịu dạ dày. Uống thuốc với một cốc nước đầy (240 mL). Nếu bạn dùng thuốc dạng dung dịch, hãy dùng dụng cụ đo liều y khoa, đừng dùng muỗng ở nhà vì liều đo được có thể không chính xác.</p>
<p>Nếu bạn dùng thuốc 1 lần hằng ngày, hãy uống vào buổi sáng trước 9 giờ. Nếu bạn uống vào những thời điểm khác nhau, hãy làm dấu trên lịch nhắc nhở.</p>
<p>Liều dùng và thời gian dùng sẽ tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và khả năng đáp ứng điều trị của bạn. Bác sĩ có thể giảm liều từ từ để giảm thiểu các tác dụng phụ</p>
<p>Dùng thuốc thường xuyên để đạt kết quả tốt nhất. Để dễ nhớ, hãy uống vào cùng thời điểm mỗi ngày. Hãy tiếp tục uống thuốc đủ liều dù bạn đã cảm thấy khỏe hơn sau vài ngày. Đừng ngưng thuốc mà không hỏi ý kiến của bác sĩ. Một vài tình trạng có thể trở nên tệ hơn sau khi ngưng thuốc đột ngột. Liều thuốc của bạn cần được giảm dần dần.</p>
<p>Hãy báo với bác sĩ nếu tình trạng của bạn không cải thiện hoặc trở nên tệ hơn.</p>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc dexamethasone như thế nào?</h3>
<p>Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc dexamethasone cho người lớn là gì?</h3>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/hen-suyen/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-chua-benh-hen-phe-quan/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">bệnh hen suyễn</a> – cấp tính</em></p>
<ul>
<li>Thuốc uống, thuốc tiêm tĩnh mạch, thuốc tiêm bắp: 0,75 đến 9 mg mỗi ngày chia nhiều liều mỗi 6 đến 12 giờ.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-thanh-khi-phe-quan-cap/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-mem-sun-thanh-quan-o-tre-em/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">bệnh Croup</a></em></p>
<ul>
<li>Thuốc uống, thuốc tiêm tĩnh mạch, thuốc tiêm bắp: 0,75 đến 9 mg mỗi ngày chia nhiều liều mỗi 6 đến 12 giờ.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn để kháng viêm</em></p>
<ul>
<li>Thuốc uống, thuốc tiêm tĩnh mạch, thuốc tiêm bắp: 0,75 đến 9 mg mỗi ngày chia nhiều liều mỗi 6 đến 12 giờ.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh phù não</em></p>
<ul>
<li>Tiêm tĩnh mạch một lần dexamethasone 10mg, sau đó mỗi 6 giờ tiêm bắp liều 4mg cho đến khi các triệu chứng biến mất. Liều có thể giảm sau 2 đến 4 ngày và ngưng sau khi điều trị trong khoảng 5 đến 7 ngày.</li>
</ul>
<h3>Liều dùng dexamethasone cho trẻ em là gì?</h3>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh phù não</em></p>
<ul>
<li>Liều khởi đầu: 1 đến 2 mg/kg 1 lần uống, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.</li>
<li>Liều duy trì: 1 đến 1,5 mg/kg/ngày, chia ra nhiều liều, dùng trong khoảng 4 đến 6 giờ trong 5 ngày, giảm liều trong 5 ngày, sau đó ngưng thuốc. Liều tối đa: 16 mg/ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em để kháng viêm</em></p>
<ul>
<li>0,08 đến 0,3 mg/kg/ngày hoặc 2,5 đến 5 mg/m2/ngày chia nhiều liều, dùng mỗi 6 đến 12 giờ.</li>
</ul>
<h3>Dexamethasone có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Dexamethasone có những dạng và hàm lượng sau:</p>
<ul>
<li>Dạng đậm đặc, thuốc uống: 1 mg/mL (30 mL);</li>
<li>Dạng cồn ngọt, thuốc uống: 0,5 mg/5 mL (237 mL);</li>
<li>Dạng dung dịch, thuốc uống: 0,5 mg/5 mL (240 mL, 500 mL);</li>
<li>Dạng dung dịch, thuốc tiêm: 4 mg/mL ( 1mL, 5 mL, 30 mL); 10 mg/mL (1 mL, 10 mL);</li>
<li>Viên nén, thuốc uống: dexamethasone 4mg, 5mg, 0.5mg, 0,75mg, 1mg, 1,5mg, 2mg, 6mg.</li>
</ul>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng dexamethasone?</h3>
<p>Tác dụng phụ thường gặp bao gồm thay đổi thị lực, sưng phù, tăng cân nhanh.</p>
<p>Hãy gọi cấp cứu nếu bạn mắc bất cứ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng như: phát ban, khó thở, sưng mặt, môi lưỡi, họng.</p>
<p>Gọi cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn mắc bất cứ tác dụng phụ nghiêm trọng nào như:</p>
<ul>
<li>Vấn đề về thị lực;</li>
<li>Sưng phù, tăng cân nhanh, khó thở;</li>
<li>Trầm cảm nghiêm trọng, suy nghĩ, hành vi thay đổi, co giật;</li>
<li>Đi tiêu ra máu, <a title="Ho ra máu" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/ho-ra-mau/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-ho-ra-mau/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">ho ra máu</a>;</li>
<li>Viêm tuyến tụy (đau ở bụng trên lan đến lưng, buồn nôn, nôn mửa, nhịp tim nhanh);</li>
<li>Kali máu thấp (lú lẫn, nhịp tim bất thường, khát dữ dội đi tiều nhiều, khó chịu ở chân, yếu cơ);</li>
<li><a title="Cơ chế tăng huyết áp gây tổn thương thận" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/cao-huyet-ap-tang-huyet-ap/co-che-tang-huyet-ap-gay-ton-thuong-than/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-chua-benh-tang-huyet-ap-cap-cuu/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Tăng huyết áp</a> đe dọa tính mạng (đau đầu dữ dội, hoa mắt, ù tai, lo âu, đau ngực, thiếu hơi, nhịp tim bất thường, co giật).</li>
</ul>
<p>Những tác dụng phụ ít nghiêm trọng như:</p>
<ul>
<li>Khó ngủ, tâm trạng thay đổi;</li>
<li>Nổi mụn, da khô, da mỏng, bầm hoặc đổi màu;</li>
<li>Vết thương lâu lành;</li>
<li>Vã mồ hôi nhiều;</li>
<li>Đau đầu, choáng váng, cảm giác quay cuồng;</li>
<li>Buồn nôn, <a title="Người bị đau dạ dày nên làm gì?" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/nguoi-bi-dau-da-day-nen-lam-gi/" href="https://bacsidanang.com/8-loai-thuoc-tri-viem-loet-da-day/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">đau dạ dày</a>;</li>
<li><a title="Nhược cơ (yếu cơ)" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/nhuoc-co-yeu-co/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-nhuoc-co/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Yếu cơ</a>;</li>
<li>Thay đổi vị trí mỡ trong cơ thể (đặc biệt ở cánh tay, cẳng chân, mặt, cổ, ngực, eo).</li>
</ul>
<p>Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước dùng thuốc dexamethasone bạn cần biết những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng dexamethasone bạn cần:</p>
<ul>
<li>Báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với dexamethasone, aspirin, tartrazine, hay bất kỳ thuốc nào khác;</li>
<li>Báo với bác sĩ hoặc dược sĩ những thuốc bạn đang dùng đặc biệt những thuốc như chống đông máu như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/warfarin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-warfarin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">warfarin </a>(Coumadin), arthritis medications, aspirin, cyclosporine (Neoral, Sandimmune), <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-digoxin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">digoxin</a> (Lanoxin), thuốc lợi tiểu, ephedrine, estrogen (Premarin), ketoconazole (Nizoral), thuốc tránh thai đường uống, phenobarbital, phenytoin (Dilantin), rifampin (Rifadin), theophylline (Theo-Dur), và các loại vitamin;</li>
<li>Nếu bạn bị nhiễm trùng do nấm, đừng dùng dexamethasone mà không hỏi bác sĩ;</li>
<li>Báo với bác sĩ nếu bạn bị bệnh gan, thận, đường ruột, bệnh tim, tiểu đường, suy tuyến giáp, bệnh <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a>, bệnh nhược cơ, <a href="https://bacsidanang.com/tong-quan-ve-benh-ly-loang-xuong/">loãng xương</a>, viêm mắt, co giật, viêm phổi, u xơ;</li>
<li>Báo với bác sĩ nếu bạn mang thai, có ý định có thai, cho con bú. Nếu bạn mang thai trong thời gian dùng thuốc này, hãy gọi cho bác sĩ;</li>
<li>Nếu bạn sắp phẫu thuật (kể cả phẫu thuật <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-nha-khoa-da-nang/">nha khoa</a>), hãy nói với bác sĩ hoặc nha sĩ bạn đang dùng dexamethasone;</li>
<li>Nếu bạn có tiền sử bị viêm loét, dùng aspirin liều cao hay những thuốc hen suyễn khác, hạn chế uống thức uống có cồn trong khi dùng thuốc. Dexamethasone làm cho dạ dày và ruột non mẫn cảm với tác dụng của cồn, aspirin, và một số thuốc trị thấp khớp khác. Điều này gia tăng nguy cơ ung thư.</li>
</ul>
<h3>Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Dexamethasone có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<ul>
<li>Aspirin (dùng thường xuyên hoặc dùng liều cao);</li>
<li>Thuốc lợi tiểu;</li>
<li>Thuốc chống đông máu như warfarin (Coumadin);</li>
<li>Cyclosporine (Gengraf, Neoral, Sandimmune);</li>
<li>Insulin hoặc thuốc trị tiểu đường dạng uống;</li>
<li>Ketoconazole (Nizoral);</li>
<li>Rifampin (Rifadin, Rifater, Rifamate, Rimactane);</li>
<li>Thuốc trị <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a> như phenytoin (Dilantin) hoặc phenobarbital (Luminal, Solfoton).</li>
</ul>
<h3>Thức ăn và rượu bia có tương tác tới dexamethasone không?</h3>
<p>Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc dexamethasone?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Bệnh <a title="Bệnh đục thủy tinh thể có nguy hiểm không, có chữa được không?" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/cham-soc-nguoi-cao-tuoi/duc-thuy-tinh-the-co-chua-duoc-khong/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-duc-thuy-tinh-the-theo-phuong-phap-phau-thuat-ngoai-bao/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">đục thủy tinh thể</a>;</li>
<li>Bệnh suy tim sung huyết;</li>
<li>Hội chứng Cushing;</li>
<li>Tiểu đường;</li>
<li>Nhiễm trùng mắt;</li>
<li>Tích dịch trong cơ thể;</li>
<li>Bệnh tăng nhãn áp;</li>
<li><a title="Bệnh tăng đường huyết nguy hiểm đến mức nào?" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/tang-duong-huyet/" href="https://bacsidanang.com/may-do-duong-huyet-onetouch-ultra-plus-flex/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Tăng đường huyết</a>;</li>
<li>Tăng huyết áp;</li>
<li>Nhiễm trùng (như nhiễm khuẩn, virus, nấm);</li>
<li>Tâm trạng thay đổi;</li>
<li>Bệnh nhược cơ;</li>
<li>Loãng xương;</li>
<li>Loét dạ dày – tá tràng;</li>
<li>Thay đổi tính cách;</li>
<li>Bệnh dạ dày, đường ruột (viêm loét đại tràng);</li>
<li>Lao phổi;</li>
<li>Nhiễm trùng do nấm;</li>
<li>Nhiễm trùng mắt do herpes simplex – Không dùng dexamethasone nếu bạn mắc tình trạng này.</li>
</ul>
<h2>Khẩn cấp/Quá liều</h2>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-dexamethasone-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Dexamethasone: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18423</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Diazepam: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-diazepam-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[D]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-diazepam-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Diazepam là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-diazepam-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Diazepam: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Diazepam là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<h2>Tìm hiểu chung</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc diazepam là gì?</h3>
<p>Thuốc diazepam có tác dụng an thần, điều trị các triệu chứng cai rượu và <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/chung-co-cung-co-giat-toan-than/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-co-giat-so-sinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">co giật</a>. Thuốc này còn được dùng để giảm co thắt cơ và giảm đau trước các thủ thuật y khoa. Diazepam thuộc nhóm thuốc benzodiazepine, tác động lên não bộ và dây thần kinh (hệ thống thần kinh trung ương) tạo ra tác dụng an thần. Thuốc hoạt động bằng cách tăng tác dụng của GABA (một loại hóa chất tự nhiên nhất định trong cơ thể).</p>
<p>Diazepam còn có thể dùng để ngăn tình trạng hội chứng <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/hoi-chung-giac-ngu-kinh-hoang/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-diazepam-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">giấc ngủ kinh hoàng</a> (mơ thấy ác mộng).</p>
<h3>Bạn nên dùng thuốc diazepam như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên uống thuốc theo chỉ dẫn của <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> với liều lượng được kê dựa theo tình trạng sức khỏe, tuổi tác và khả năng đáp ứng điều trị của bạn. Nếu bạn uống thuốc dạng lỏng, hãy đo đúng liều với dụng cụ đo đặc biệt được kèm theo thay vì đo thuốc bằng các dụng cụ có sẵn ở nhà như muỗng vì có thể liều sẽ không chính xác. Nếu bạn dùng dung dịch uống dạng cô đặc, hãy dùng ống nhỏ giọt để đo liều chính xác, hòa tan thuốc với nước hoặc thức ăn mềm như nước sốt táo, bánh pudding.</p>
<p>Bạn nên dùng thuốc chính xác như hướng dẫn, không tăng liều, dùng nhiều hơn hoặc lâu hơn so với thời gian kê toa vì thuốc này có thể gây nghiện. Đồng thời do thuốc cũng được dùng để kiểm soát cơn co giật, đừng tự ý ngưng dùng thuốc mà không có sự đồng ý của bác sĩ. Một vài tình trạng bệnh có thể tệ hơn khi thuốc bị ngưng đột ngột. Liều dùng của bạn cần được giảm dần dần.</p>
<p>Khi được dùng kéo dài hơn, thuốc có thể không phát huy tác dụng tốt như bình thường và có thể cần được kê theo liều khác. Hãy báo với bác sĩ nếu thuốc không còn tác dụng.</p>
<p>Tránh ăn bưởi chùm hoặc uống nước ép bưởi chùm trừ khi được bác sĩ chỉ định. Nước ép bưởi có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu. Hãy tham khảo ý kiến của dược sĩ hoặc bác sĩ để biết thêm chi tiết.</p>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc diazepam như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Nh</strong><strong>ữ</strong><strong>ng th</strong><strong>ô</strong><strong>ng tin </strong><strong>đượ</strong><strong>c cung c</strong><strong>ấ</strong><strong>p kh</strong><strong>ô</strong><strong>ng th</strong><strong>ể</strong><strong> thay th</strong><strong>ế</strong><strong> cho l</strong><strong>ờ</strong><strong>i khuy</strong><strong>ê</strong><strong>n c</strong><strong>ủ</strong><strong>a c</strong><strong>á</strong><strong>c chuy</strong><strong>ê</strong><strong>n vi</strong><strong>ê</strong><strong>n y t</strong><strong>ế</strong><strong>. H</strong><strong>ã</strong><strong>y lu</strong><strong>ô</strong><strong>n tham kh</strong><strong>ả</strong><strong>o </strong><strong>ý</strong><strong> ki</strong><strong>ế</strong><strong>n b</strong><strong>á</strong><strong>c s</strong><strong>ĩ</strong><strong> ho</strong><strong>ặ</strong><strong>c d</strong><strong>ượ</strong><strong>c s</strong><strong>ĩ</strong><strong> tr</strong><strong>ướ</strong><strong>c khi quy</strong><strong>ế</strong><strong>t </strong><strong>đị</strong><strong>nh d</strong><strong>ù</strong><strong>ng thu</strong><strong>ố</strong><strong>c. </strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc diazepam cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Li</em><em>ề</em><em>u d</em><em>ù</em><em>ng th</em><em>ô</em><em>ng th</em><em>ườ</em><em>ng cho ng</em><em>ườ</em><em>i l</em><em>ớ</em><em>n </em><em>để</em><em> an th</em><em>ầ</em><em>n </em></p>
<ul>
<li>Đối với thuốc uống dùng 2 đến 10 mg, 2 đến 4 lần một ngày;</li>
<li>Đối với thuốc tiêm dùng 2 đến 5 mg hoặc 5 đến 10 mg cho một liều. Có thể lặp lại sau 3 đến 4 giờ.</li>
</ul>
<p><em>Li</em><em>ề</em><em>u d</em><em>ù</em><em>ng th</em><em>ô</em><em>ng th</em><em>ườ</em><em>ng cho ng</em><em>ườ</em><em>i l</em><em>ớ</em><em>n </em><em>để</em> <em>đ</em><em>i</em><em>ề</em><em>u tr</em><em>ị</em><em> h</em><em>ộ</em><em>i ch</em><em>ứ</em><em>ng cai r</em><em>ượ</em><em>u </em></p>
<ul>
<li>Đối với thuốc uống dùng 10 mg, 3 đến 4 lần suốt 2 giờ đầu tiên, kế đó dùng 5 mg 3 đến 4 lần một ngày khi cần thiết;</li>
<li>Đối với thuốc tiêm dùng 5 đến 10 mg một lần. Có thể lặp lại sau 3 đến 4 giờ.</li>
</ul>
<p><em>Li</em><em>ề</em><em>u d</em><em>ù</em><em>ng th</em><em>ô</em><em>ng th</em><em>ườ</em><em>ng cho ng</em><em>ườ</em><em>i l</em><em>ớ</em><em>n </em><em>để</em> <em>đ</em><em>i</em><em>ề</em><em>u tr</em><em>ị</em><em> co th</em><em>ắ</em><em>t c</em><em>ơ</em><em> b</em><em>ắ</em><em>p </em></p>
<ul>
<li>Đối với thuốc uống dùng 2 đến 10 mg 3 đến 4 lần một ngày;</li>
<li>Đối với thuốc tiêm dùng 5 đến 10 mg khởi đầu, kế đó 5 đến 10 mg trong 3 đến 4 giờ. Với bệnh uốn ván, cần liều dùng lớn hơn.</li>
</ul>
<p><em>Li</em><em>ề</em><em>u d</em><em>ù</em><em>ng th</em><em>ô</em><em>ng th</em><em>ườ</em><em>ng cho ng</em><em>ườ</em><em>i l</em><em>ớ</em><em>n </em><em>để</em> <em>đ</em><em>i</em><em>ề</em><em>u tr</em><em>ị</em><em> co gi</em><em>ậ</em><em>t </em></p>
<ul>
<li>Đối với thuốc uống dùng 2 đến 10 mg 2 đến 4 lần/ngày.</li>
</ul>
<p><em>Li</em><em>ề</em><em>u d</em><em>ù</em><em>ng th</em><em>ô</em><em>ng th</em><em>ườ</em><em>ng cho ng</em><em>ườ</em><em>i l</em><em>ớ</em><em>n </em><em>để</em> <em>đ</em><em>i</em><em>ề</em><em>u tr</em><em>ị</em> <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/dong-kinh/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-dong-kinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer"><em>độ</em><em>ng kinh </em></a></p>
<ul>
<li>Đối với thuốc tiêm dùng 5 đến 10 mg khởi đầu.</li>
</ul>
<h3>Liều dùng thuốc diazepam cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p><em>Li</em><em>ề</em><em>u d</em><em>ù</em><em>ng th</em><em>ô</em><em>ng th</em><em>ườ</em><em>ng cho tr</em><em>ẻ</em><em> em </em><em>để</em> <em>đ</em><em>i</em><em>ề</em><em>u tr</em><em>ị</em> <em>độ</em><em>ng kinh </em></p>
<ul>
<li>Cho trẻ dưới 1 tháng tuổi dùng 0,1 đến 0,3 mg/kg/liều tiêm trong 3 đến 5 phút, mỗi 15 đến 30 phút đến liều tối đa 2 mg;</li>
<li>Cho trẻ sơ sinh lớn hơn 1 tháng tuổi và trẻ nhỏ dùng 0,1 đến 0,3 mg/kg liều tiêm trong 3 đến 5 phút, mỗi 5 đến 10 phút (tối đa 10 mg/liều).</li>
</ul>
<p><em>Li</em><em>ề</em><em>u d</em><em>ù</em><em>ng th</em><em>ô</em><em>ng th</em><em>ườ</em><em>ng cho tr</em><em>ẻ</em><em> em </em><em>để</em> <em>đ</em><em>i</em><em>ề</em><em>u tr</em><em>ị</em><em> co th</em><em>ắ</em><em>t c</em><em>ơ</em><em> b</em><em>ắ</em><em>p </em></p>
<p>Đối với trẻ 1 đến 12 tuổi:</p>
<ul>
<li>Dạng thuốc uống dùng 0,12 đến 0,8 mg/kg/ngày chia làm nhiều liều mỗi 6 đến 8 giờ;</li>
<li>Dạng thuốc tiêm dùng 0,04 đến 0,3 mg/kg mỗi 2 đến 4 giờ theo nhu cầu, có thể lên đến tối đa 0,6 mg/kg trong 8 giờ.</li>
</ul>
<p><strong>Diazepam c</strong><strong>ó</strong><strong> nh</strong><strong>ữ</strong><strong>ng d</strong><strong>ạ</strong><strong>ng v</strong><strong>à</strong><strong> h</strong><strong>à</strong><strong>m l</strong><strong>ượ</strong><strong>ng n</strong><strong>à</strong><strong>o? </strong></p>
<p>Diazepam có những dạng và hàm lượng sau:</p>
<ul>
<li>Dung dịch đậm đặc, thuốc tiêm: diazepam 5mg/ml; diazepam 10mg/2ml</li>
<li>Viên nén, thuốc uống: 2 mg, 5 mg, 10 mg.</li>
</ul>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng diazepam?</h3>
<p>Những tác dụng phụ thường gặp phải của diazepam bao gồm uể oải, mệt mỏi, táo bón, mất điều hòa.</p>
<p>Hãy gọi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn mắc bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng như: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, họng.</p>
<p>Hãy gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn:</p>
<ul>
<li>Lú lẫn, ảo giác, suy nghĩ và hành vi bất thường;</li>
<li>Hành vi có tính đe dọa bất thường, giảm ức chế, không sợ nguy hiểm;</li>
<li>Uất ức, có ý định tự sát hoặc tự tổn hại bản thân;</li>
<li>Tăng động, kích động, hung hăng, nóng tính;</li>
<li>Cơn co giật mới hoặc trầm trọng hơn;</li>
<li>Thở yếu hoặc nông;</li>
<li>Cảm giác muốn ngất;</li>
<li>Co giật cơ, rùng mình;</li>
<li>Mất kiểm soát bàng quang;</li>
<li>Không đi tiểu được.</li>
</ul>
<p>Những tác dụng phụ thông thường khác bao gồm:</p>
<ul>
<li>Vấn đề trí nhớ;</li>
<li>Choáng váng, quay cuồng;</li>
<li>Cáu gắt;</li>
<li>Yếu cơ;</li>
<li>Buồn nôn, táo bón;</li>
<li>Khô miệng, nói lắp;</li>
<li>Phát ban nhẹ, ngứa ngáy;</li>
<li>Hoa <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>;</li>
<li>Mất hứng thú <a href="https://bacsidanang.com/cac-roi-loan-tinh-duc-thuong-gap-tren-lam-sang/">tình dục</a>.</li>
</ul>
<p>Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể xuất hiện tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng trước khi dùng</h2>
<p><strong>Tr</strong><strong>ướ</strong><strong>c khi d</strong><strong>ù</strong><strong>ng diazepam b</strong><strong>ạ</strong><strong>n n</strong><strong>ê</strong><strong>n bi</strong><strong>ế</strong><strong>t nh</strong><strong>ữ</strong><strong>ng g</strong><strong>ì</strong><strong>? </strong></p>
<p>Trước khi dùng diazepam, bạn nên:</p>
<ul>
<li>Báo với bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với diazepam, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/alprazolam/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-alprazolam-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">alprazolam </a>(Xanax), chlordiazepoxide (Librium, Librax), clonazepam (Klonopin), clorazepate (Tranxene), estazolam (ProSom), flurazepam (Dalmane), lorazepam (Ativan), oxazepam (Serax), prazepam (Centrax), temazepam (Restoril), triazolam (Halcion) hay bất kỳ thuốc nào khác.</li>
</ul>
<p>Báo với bác sĩ và dược sĩ về những thuốc kê toa hoặc không kê toa mà bạn đang dùng, đặc biêt là:</p>
<ul>
<li>Các thuốc kháng histamine; <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/cimetidine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-cimetidine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">cimetidine </a>(Tagamet); digoxin (Lanoxin); disulfiram (Antabuse); fluoxetine (Prozac); isoniazid (INH, Laniazid, Nydrazid); ketoconazole (Nizoral); levodopa (Larodopa, Sinemet); thuốc trầm cảm, <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a>, giảm đau, điều trị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/parkinson/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-thuoc-chong-loan-than-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Parkinson</a>, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/be%CC%A3nh-hen-suye%CC%83n/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-chua-benh-hen-phe-quan/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">hen suyễn</a>, cảm lạnh hoặc dị ứng; metoprolol (Lopressor, Toprol XL); thuốc giãn cơ, thuốc tránh thai đường uống; probenecid (Benemid); propoxyphene (Darvon); propranolol (Inderal); ranitidine (Zantac); rifampin (Rifadin); thuốc an thần, thuốc ngủ; theophylline (Theo-Dur); axit valproic (Depakene); và các loại vitamin. Những thuốc này có thể làm trầm trọng hơn triệu chứng uể oải do diazepam gây ra;</li>
<li>Nếu bạn dùng thuốc kháng axit, hãy uống diazepam một tiếng trước khi uống các thuốc này;</li>
<li>Hãy báo với bác sĩ nếu bạn mắc bệnh <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/tang-nhan-ap/" href="https://bacsidanang.com/glocom-nguyen-phat-goc-dong-pprimary-angle-closure-glaucoma-tang-nhan-ap-cap-thien-dau-thong/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">tăng nhãn áp</a>, co giật hay các bệnh về phổi, tim, gan;</li>
<li>Hãy báo với bác sĩ nếu bạn mang thai, dự định mang thai hoặc cho con bú. Nếu bạn mang thai trong thời gian dùng diazepam, hãy báo với bác sĩ ngay lập tức, hãy trao đổi với bác sĩ về những nguy cơ hoặc lợi ích của việc dùng diazepam nếu bạn từ 65 tuổi trở lên. Người cao tuổi không nên dùng diazepam;</li>
<li>Nếu bạn có phẫu thuật, thậm chí là phẫu thuật <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-nha-khoa-da-nang/">nha khoa</a>, hãy nói với bác sĩ hoặc nha sĩ rằng bạn đang dùng diazepam;</li>
<li>Thuốc này có thể làm bạn buồn ngủ, vì thế bạn không nên lái xe hay vận hành máy móc nặng cho tới khi biết rõ tác dụng của thuốc;</li>
<li>Nhớ rằng rượu có thể làm trầm trọng hơn tình trạng uể oải do diazepam gây ra.</li>
</ul>
<p>Hãy nói với bác sĩ nếu bạn hút thuốc lá. Hút thuốc có thể làm giảm tác dụng thuốc.</p>
<h3>Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc diazepam có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Dùng diazepam với các thuốc làm bạn buồn ngủ hoặc làm chậm nhịp thở có thể gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm hoặc có thể gây tử vong. Hãy hỏi bác sĩ nếu bạn dùng diazepam với thuốc ngủ, thuốc giảm đau gây nghiện, thuốc giãn cơ, trầm cảm, an thần hoặc động kinh.</p>
<p>Báo với bác sĩ nếu bạn đang dùng những thuốc sau:</p>
<ul>
<li>Cimetidine;</li>
<li>Omeprazole;</li>
<li>Phenytoin;</li>
<li>Kháng sinh – clarithromycin, erythromycin, telithromycin;</li>
<li>Thuốc chống trầm cảm fluoxetine, fluoxetine;</li>
<li>Thuốc kháng nấm – itraconazole, ketoconazole, voriconazole;</li>
<li>Thuốc trị huyết áp hoăc bệnh tim mạch như diltiazem, nicardipine, quinidine, verapamil…;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/hivaids/cac-loai-thuoc-dieu-tri-hiv/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-dieu-tri-nhiem-hiv-aids-tren-benh-nhan-lao/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Thuốc trị HIV/AIDS</a> – atazanavir, delavirdine, fosamprenavir, indinavir, nelfinavir, saquinavir hoặc ritonavir.</li>
</ul>
<h3>Thức ăn và rượu bia có tương tác với diazepam không?</h3>
<p>Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến diazepam?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/tam-ly/nhung-dieu-can-biet-ve-nghien-ruou/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-sang-run-tam-ly-y-hoc/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Nghiện rượu</a>, hoặc có tiền sử nghiện rượu;</li>
<li>Nghiện hoặc lạm dụng thuốc hoặc có tiền sử mắc tình trạng này;</li>
<li>Vấn đề hô hấp hoặc phổi;</li>
<li>Bệnh tăng nhãn áp;</li>
<li>Bệnh gan;</li>
<li>Bệnh nhược cơ;</li>
<li>Chứng ngừng thở trong lúc ngủ. Không nên dùng diazepam nếu bạn mắc tình trạng này;</li>
<li>Trầm cảm hoặc có tiền sử trầm cảm;</li>
<li>Bệnh thận;</li>
<li>Bệnh gan. Tác dụng của thuốc có thể tăng lên vì quá trình đào thải diễn ra chậm hơn.</li>
</ul>
<h2>Trường hợp khẩn cấp/quá liều</h2>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<p/>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-diazepam-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Diazepam: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18424</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Degarelix: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-degarelix-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[D]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-degarelix-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Degarelix là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-degarelix-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Degarelix: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Degarelix là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<h2>Tìm hiểu chung</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc degarelix là gì?</h3>
<p>Degarelix được dùng để chữa bệnh ung thư <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">tuyến tiền liệt</a> ở nam giới, nhưng thuốc này không chữa bệnh ung thư. Hầu hết các loại <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/ung-thu-tuyen-tien-liet/" href="https://bacsidanang.com/huong-dan-dieu-tri-ung-thu-tuyen-tien-liet/">ung thư tuyến tiền liệt</a> cần hormone <a href="https://bacsidanang.com/suy-sinh-duc-nam-va-nhung-dieu-nam-gioi-can-luu-tam/">testosterone</a> để phát triển và lan rộng. Degarelix giúp giảm lượng testosterone trong cơ thể tạo ra, giúp dừng lại hoặc làm chậm quá trình phát triển của tế bào ung thư.</p>
<h3>Bạn nên dùng thuốc degarelix như thế nào?</h3>
<p>Bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Nếu có thắc mắc, bạn nên tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ.</p>
<p>Nhân viên y tế sẽ giúp bạn tiêm thuốc dưới <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> vùng bụng khoảng một lần mỗi tháng hoặc theo chỉ định của bác sĩ.</p>
<p>Liều thuốc đầu tiên được chia làm hai mũi tiêm. Những liều sau đó sẽ là một mũi tiêm. Bạn không nên để dây nịt, lưng quần hoặc các loại quần áo khác bó vào vùng da thường được tiêm.</p>
<p>Để đạt được hiệu quả tối đa, bạn nên dùng thuốc đầy đủ và đều đặn. Bạn nên đánh dấu lần tiêm thuốc tiếp theo để dễ nhớ.</p>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc degarelix như thế nào?</h3>
<p>Thông thường, các cơ sở y tế sẽ lưu trữ và bảo quản thuốc. Các loại biệt dược khác nhau của loại thuốc này sẽ yêu cầu cách bảo quản khác nhau. Vì vậy, nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc degarelix cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Li</em>ề<em>u dùng cho ng</em><em>ười lớn</em><em> bệnh <a href="https://bacsidanang.com/ung-thu-tuyen-tien-liet-tat-ca-nhung-dieu-ban-can-biet/">ung thư tuyến tiền liệt</a>:</em></p>
<p>Liều ban đầu: bạn dùng 240 mg được chia thành hai mũi tiêm hoặc dùng 120 mg mỗi mũi với nồng độ 40 mg/ml.</p>
<p>Liều duy trì: bạn dùng 80 mg trong một mũi tiêm với nồng độ 20 mg/ml và các lần tiêm cách nhau 28 ngày.</p>
<h3>Liều dùng thuốc degarelix cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.</p>
<h3>Thuốc degarelix có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Degarelix có dạng và hàm lượng là: thuốc bột pha tiêm 80 mg, 120 mg.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc degarelix?</h3>
<p>Cấp cứu ngay khi có những biểu hiện dị ứng với thuốc như phát ban; nổi mề đay; khó thở; sưng phù ở miệng, mặt, môi hoặc lưỡi.</p>
<p>Liên lạc bác sĩ ngay nếu triệu chứng:</p>
<ul>
<li>Đau đầu kèm với đau ngực và chóng mặt nặng, ngất, tim đập nhanh hay mạnh;</li>
<li>Đau hoặc rát khi tiểu tiện;</li>
<li>Thở gấp (dù chỉ hoạt động nhẹ), sưng phù, tăng cân nhanh;</li>
<li>Tăng huyết áp – nhức đầu nặng, mờ <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>, ù tai, nhức nhói tại cổ.</li>
</ul>
<p>Các tác dụng phụ thường thấy gồm:</p>
<ul>
<li>Cảm thấy mệt;</li>
<li>Ớn lạnh hoặc nóng ran;</li>
<li>Tăng cân;</li>
<li>Kết quả xét nghiệm cho thấy gan hoạt động bất thường;</li>
<li>Đau lưng, đau khớp;</li>
<li>Tăng huyết áp;</li>
<li>Bất lực, mất hứng thú trong quan hệ <a href="https://bacsidanang.com/cac-roi-loan-tinh-duc-thuong-gap-tren-lam-sang/">tình dục</a>, khó đạt cực khoái;</li>
<li>Đau, sưng, đỏ hoặc nổi khối u cứng nơi thuốc được tiêm.</li>
</ul>
<p>Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng trước khi dùng</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc degarelix bạn nên biết những gì?</h3>
<p>Trước khi sử dụng degarelix, bạn nên lưu ý những đièu sau:</p>
<ul>
<li>Báo với bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với degarelix hoặc bất cứ thành phần nào trong degarelix. Bạn có thể hỏi dược sĩ hoặc kiểm tra thông tin trên bao bì để xem danh sách các thành phần thuốc.</li>
<li>Báo với bác sĩ và dược sĩ các loại thuốc theo toa hoặc không theo toa, vitamin, thảo dược hoặc thực phẩm chức năng bạn đang hoặc chuẩn bị sử dụng, chẳng hạn như: <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/amiodarone/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-amiodarone-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">amiodarone </a>(Cordarone®), <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/disopyramide/" href="https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a682408.html">disopyramide </a>(Norpace®), <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/quinidine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-quinidine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">quinidine</a>, procainamide hoặc sotalol (Betapace®). Bác sĩ có thể cần phải thay đổi liều thuốc hoặc theo dõi cẩn thận nếu có tác dụng phụ.</li>
<li>Hãy báo với bác sĩ nếu bạn đã hoặc đang bệnh <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/hoi-chung-qt-keo-dai/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-chua-benh-nhip-nhanh-that/">hội chứng QT dài </a>(một loại bện về tim hiếm gây ra nhịp tim không đều, ngất, hoặc chết bất ngờ); nồng độ canxi, kali, magie hoặc natri trong máu quá cao hoặc quá thấp; vấn đề về tim, gan, thận.</li>
<li>Phụ nữ đang hoặc chuẩn bị có thai không nên dùng degarelix. Thuốc có thể gây hại cho thai nhi. Nếu bạn tiêm degarelix trong khi mang thai, cần báo với bác sĩ ngay lập tức. Nếu bạn đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tiêm degarelix.</li>
</ul>
<h3>Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<p>Theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), thuốc này thuộc nhóm thuốc X đối với thai kỳ. Bạn có thể tham khảo bảng phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai dưới đây:</p>
<ul>
<li>A= Không có nguy cơ;</li>
<li>B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;</li>
<li>C = Có thể có nguy cơ;</li>
<li>D = Có bằng chứng về nguy cơ;</li>
<li>X = Chống chỉ định;</li>
<li>N = Vẫn chưa biết.</li>
</ul>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc degarelix có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<ul>
<li>Các thuốc điều chỉnh nhịp tim – amiodarone, disopyramide, dofetilide, dronedarone, flecainide, procainamide, quinidine, sotalol và các thuốc khác.</li>
</ul>
<h3>Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc degarelix không?</h3>
<p>Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc degarelix?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/suy-tim-sung-huyet/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-suy-tim-man/">Suy tim sung huyết</a>;</li>
<li>Vấn đề về nhịp tim (hội chứng QT kéo dài);</li>
<li>Mất cân bằng khoáng chất (nồng độ calci, magne, kali hoặc natri trong máu thấp) – có thể làm tăng nguy cơ và nghiêm trọng hóa tác dụng phụ;</li>
<li>Bệnh thận nặng;</li>
<li>Bệnh gan nặng – cẩn trọng khi sử dụng vì tác dụng của degarelix có thể tăng lên do bài tiết chậm.</li>
</ul>
<h2>Trường hợp khẩn cấp/quá liều</h2>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu bạn quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-degarelix-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Degarelix: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18421</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Depakine®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-depakine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[D]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-depakine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Depakine® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-depakine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Depakine®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Depakine® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc</strong>: axit valproic</p>
<p><strong>Tên biệt dược</strong>: Depakine®</p>
<p><strong>Phân nhóm</strong>: thuốc chống co giật</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Depakine® là gì?</h3>
<p>Thuốc Depakine® thường được dùng để:</p>
<ul>
<li>Điều trị các loại <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/dong-kinh/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-pefloxacin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">động kinh</a>;</li>
<li>Điều trị hội chứng Lennox – Gastaut;</li>
<li>Điều trị co giật cục bộ: <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a> cục bộ thứ phát. Dùng phối hợp với các thuốc chống co giật khác;</li>
<li>Điều trị và phòng ngừa những cơn kích động liên quan đến <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/roi-loan-luong-cuc/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-roi-loan-luong-cuc-tam-ly-y-hoc/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">rối loạn lưỡng cực</a>.</li>
</ul>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Depakine® cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Bạn uống liều khởi đầu từ 10 đến 15mg/kg thuốc mỗi ngày, tăng liều sau 2 đến 3 ngày và đạt liều tối ưu sau 1 tuần. Liều tối đa là 20 đến 30mg/kg thuốc mỗi ngày.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Depakine® cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Liều khuyến cáo cho trẻ là 30mg/kg thuốc mỗi ngày.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Depakine® như thế nào?</h3>
<p>Bạn uống thuốc đúng liều, đúng thời điểm theo chỉ định của bác sĩ và phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.</p>
<p>Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì liên quan đến việc dùng thuốc mà bạn chưa rõ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Depakine®?</h3>
<p>Thuốc Depakine® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:</p>
<ul>
<li>Thay đổi vị giác, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/tao-bon/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-hoi-chung-dai-trang-chuc-nang/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">táo bón</a>, tiêu chảy, chóng mặt, buồn ngủ, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/rung-toc/" href="https://bacsidanang.com/l-cystine-la-thuoc-gi-cong-dung/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">rụng tóc</a>;</li>
<li>Đau đầu, khó tiêu;</li>
<li>Buồn nôn, co thắt hoặc đau dạ dày, khó ngủ;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/tinh-trang-non-mua-oi/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-ngo-docthuc-an-o-tre-em/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Nôn ói</a>, yếu, cân nặng thay đổi;</li>
<li>Phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phát ban, nổi mẫn, ngứa, khó thở hoặc khó nuốt, đau ngực, phù mặt, môi, lưỡi hoặc họng;</li>
<li>Suy nghĩ bất thường, mờ <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a> hoặc thay đổi tầm nhìn;</li>
<li>Thay đổi hành vi, thay đổi chu kì kinh nguyệt;</li>
<li>Lầm lẫn, ớn lạnh, khó phát âm, tiểu khó hoặc gặp vấn đề khi đi tiểu;</li>
<li>Cực kì mệt, ngất xỉu, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/roi-loan-nhip-tim/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-roi-loan-nhip-cham-o-tre-em/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">loạn nhịp tim</a>, sốt, khó chịu toàn thân;</li>
<li>Ảo giác, khả năng nghe suy giảm, không thể tự cử động tay và chân;</li>
<li>Khó nhai, đau hoặc yếu cơ hoặc khớp;</li>
<li>Thiếu năng lượng, mất điều hòa, thay đổi tâm trạng như giận dữ, mệt mỏi, lo âu, trầm cảm, lo sợ;</li>
<li>Co giật;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/chay-mau-mui/" href="https://bacsidanang.com/nguyen-nhan-dieu-tri-chay-mau-mui/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Chảy máu mũi</a>;</li>
<li>Sưng hoặc nổi đỏ trên <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a>, ù tai.</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Depakine®, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc Depakine®, bạn nên báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn bị dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc;</li>
<li>Bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú;</li>
<li>Bạn bị dị ứng với thức ăn, hóa chất, thuốc nhuộm hoặc bất kì con vật nào;</li>
<li>Bạn dùng thuốc này cho trẻ em và người lớn tuổi;</li>
<li>Bạn đang mắc bất kì vấn đề về sức khỏe nào.</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Depakine® có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Một số thuốc có thể tương tác với Depakine® khi dùng chung bao gồm:</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/clonazepam/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-clonazepam-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Clonazepam</a>;</li>
<li>Topiramate;</li>
<li>Benzodiazepines (như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/diazepam/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-diazepam-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">diazepam</a>), felbamate hoặc salicylates (như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/aspirin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-aspirin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">aspirin</a>);</li>
<li>Carbamazepine, kháng sinh carbapenem (như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/imipenem/" href="https://en.wikipedia.org/wiki/Imipenem" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">imipenem</a>), thuốc tránh thai hormonehydantoins (như phenytoin), mefloquine, rifampin hoặc ritonavir;</li>
<li>Thuốc chống đông (như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/warfarin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-warfarin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">warfarin</a>), barbiturates (như phenobarbital, primidone), ethosuximide, lamotrigine, methylphenidate, quetiapine, rufinamide, tolbutamide, thuốc trị trầm cảm 3 vòng (như  <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/amitriptyline/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-amitriptyline-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">amitriptyline</a>), zidovudine.</li>
</ul>
<h3>Thuốc Depakine® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<p>Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Depakine®?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Tiền sử vấn đề về thần kinh, có ý nghĩ hoặc hành vi tự tử, lạm dụng hoặc nghiện rượu;</li>
<li>Tiền sử rối loạn chuyển hóa, thiếu hụt ornithine transcarbamylase, vấn đề về não, tăng amoni hoặc glutamin trong máu, hạ thân nhiệt, khó chịu;</li>
<li>Tiền sử bệnh gan, ung thư, bệnh máu (như hạ bạch cầu, hạ tiểu cầu);</li>
<li>Nhiễm <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/hiv/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-nhiem-hiv-aids-o-tre-em/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">HIV</a>, virus cự bào, bệnh thận, bệnh tuyến tụy;</li>
<li>Giảm albumin máu hoặc tăng glycine máu.</li>
</ul>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Depakine® như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản thuốc Depakine® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Depakine® có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc Depakine® có dạng viên bao hàm lượng 200 mg.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-depakine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Depakine®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18422</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Debutinat: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-debutinat-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[D]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-debutinat-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Debutinat là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-debutinat-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Debutinat: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Debutinat là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Hoạt chất</strong></p>
<ul>
<li>Trimebutin maleat: 200mg</li>
<li>Tá dược: lactose, DST, povidon, magnesi stearat, aerosil, talc</li>
</ul>
<h2>Công dụng</h2>
<h3>Công dụng thuốc Debutinat là gì?</h3>
<p>Trimebutin maleat là một tác nhân chống co thắt không cạnh tranh, có tác dụng chọn lọc trên hệ thần kinh dạ dày – ruột. Thuốc có ái lực vừa phải với thụ thể giảm đau và đối kháng sự hoạt động của serotonin đặc biệt trên thụ thể “M” ở dạ dày – ruột, cần thiết cho việc điều hòa nhu động dạ dày – ruột.</p>
<p>Thuốc có thể kích thích sự vận động dạ dày – ruột và cũng có thể ức chế sự vận động này nếu trước đó đã bị kích thích, nhưng không làm thay đổi khả năng vận động bình thường của dạ dày – ruột.</p>
<p>Thông thường, <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> sẽ chỉ định Debutinat để điều trị các triệu chứng đau do co thắt trong các trường hợp <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/roi-loan-tieu-hoa/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-tieu-chay-cap-nhiem-trung-tieu-hoa/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">rối loạn chức năng đường tiêu hóa</a> (bao gồm <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/benh-da-day-va-duong-tieu-hoa/dau-hieu-hoi-chung-ruot-kich-thich/" href="https://bacsidanang.com/hoi-chung-ruot-kich-thich/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">hội chứng ruột kích thích</a>).</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong> Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.</strong></p>
<h3>Liều dùng Debutinat cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Bạn uống 100 – 200mg trimebutin maleat, 3 lần mỗi ngày.</p>
<h3>Liều dùng Debutinat cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Liều dành cho trẻ em trên 12 tuổi: liều tương tự như người lớn.</p>
<p>Trẻ dưới 12 tuổi không được dùng thuốc này.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Debutinat như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên uống thuốc trước bữa ăn và tuân theo sự chỉ định của bác sĩ. Nếu có bất kì thắc mắc nào trong quá trình dùng thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn cần dùng thường xuyên và quên uống một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Thuốc Debutinat có những tác dụng phụ nào?</h3>
<p>Các tác dụng phụ của thuốc rất hiếm khi xảy ra và thường gồm: <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/met-moi/" href="https://nhathuocdanang.com/san-pham/b-record-plus-hoi-phuc-suc-khoe/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">mệt mỏi</a>, buồn ngủ, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/benh-co-xuong-khop/cac-dang-dau-dau-va-cach-chua-tri-khong-dung-thuoc/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-dieu-tri-migraine-dau-dau-nguyen-phat/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">đau đầu</a>, lo lắng, nóng/lạnh, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/tieu-chay/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-tieu-chay-cap-nhiem-trung-tieu-hoa/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">tiêu chảy</a> nhẹ, buồn nôn, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/tao-bon/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-hoi-chung-dai-trang-chuc-nang/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">táo bón</a>, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/kho-tieu/" href="https://bacsidanang.com/8-loai-thuoc-tri-viem-loet-da-day/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">khó tiêu</a>, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/bi-tieu/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-bi-tieu-sau-sinh-mo/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">bí tiểu</a>, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/roi-loan-kinh-nguyet/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-cao-ich-mau-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">rối loạn kinh nguyệt</a>, chóng mặt do ánh sáng và điếc nhẹ. </p>
<p>Nếu bạn có bất cứ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình dùng thuốc, hãy nhanh chóng đến gặp bác sĩ. Cơ địa mỗi người không giống nhau. Tốt nhất hãy đến gặp bác sĩ để biết thêm chi tiết.</p>
<h2>Thận trọng</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Debutinat, bạn cần lưu ý gì?</h3>
<p>Thuốc chống chỉ định cho người quá mẫn với <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/trimebutine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-trimebutine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_self" rel="noopener noreferrer">trimebutin maleat</a> hoặc bất kì thành phần nào của thuốc.</p>
<p>Độ an toàn của thuốc trong thời gian mang thai chưa được xác định. Thuốc chỉ nên dùng cho phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai khi lợi ích của việc điều trị cao hơn các nguy cơ khác.</p>
<p>Độ an toàn của thuốc trong thời gian cho con bú chưa được xác định. Tốt nhất, bạn nên tránh dùng thuốc trong thời gian cho con bú.</p>
<p>Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc vì thuốc có thể gây chóng mặt và buồn ngủ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Debutinat có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Debutinat có thể tương tác với các thuốc sau:</p>
<ul>
<li>Cisapride: tác dụng điều hòa nhu động ruột của thuốc kháng cholinergic có thể bị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/cisapride/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-cisapride-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">cisapride </a>làm mất khi dùng chung hai thuốc này với nhau.</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/procainamide/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-procainamide-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Procainamide</a>: thuốc này khi dùng chung với trimebutin maleat có thể làm tăng tác dụng kháng thần kinh phế vị trên sự dẫn truyền thần kinh ở nút nhĩ thất.</li>
</ul>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Debutinat như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản thuốc ở nơi khô ráo với nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Debutinat có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc Debutinat có dạng viên nén, hàm lượng 200mg.</p>
<p> không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-debutinat-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Debutinat: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18419</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Dicloran®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-dicloran-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[D]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-dicloran-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Dicloran® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-dicloran-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Dicloran®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Dicloran® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc:</strong> diclofenac</p>
<p><strong>Tên biệt dược:</strong> Dicloran®</p>
<p><strong>Phân nhóm:</strong> thuốc kháng viêm không <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-medrol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">steroid</a></p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Dicloran® là gì?</h3>
<p>Thuốc Dicloran® có tác dụng giảm đau và viêm do viêm khớp, gút (gout), gãy cột sống, gãy xương, đau lưng và sau phẫu thuật nhỏ.</p>
<p>Thuốc Dicloran® được chỉ định cho:</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-khop/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-khop-nhiem-khuan/">Viêm khớp</a> (viêm cứng cột sống nối đôi);</li>
<li>Gút cấp tính;</li>
<li>Giảm đau lưng;</li>
<li>Các rối loạn về cơ xương khớp như viêm gân (viêm dây chằng), rách dây chằng, rối loạn và gãy xương;</li>
<li>Viêm xương khớp;</li>
<li>Đau và viêm trong <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-nha-khoa-da-nang/">nha khoa</a>, chỉnh hình và các phẫu thuật phụ khác;</li>
<li>Bệnh viêm nhiễm trầm trọng các khớp (viêm khớp mạn tính vị thành niên) ở trẻ em từ 1-12 tuổi.</li>
</ul>
<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khi có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Dicloran® cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh viêm xương khớp</em></p>
<p>Bạn uống 50 mg thuốc, 2-3 lần/ngày hoặc 75 mg thuốc, 2 lần/ngày. Bạn không nên uống nhiều hơn 150 mg/ngày. Đối với diclofenac phóng thích kéo dài, bạn uống 100 mg thuốc mỗi ngày 1 lần.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-cot-song-dinh-khop/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-cot-song-dinh-khop/">viêm cột sống dính khớp</a></em></p>
<p>Bạn uống 25 mg thuốc natri diclofenac 4 lần/ngày và có thể dùng thêm 25 mg thuốc trước khi đi ngủ nếu cần thiết.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/dau-bung-kinh/" href="https://bacsidanang.com/huong-dan-chan-doan-dieu-tri-lac-noi-mac-tu-cung/">đau bụng kinh</a></em></p>
<p>Bạn uống 50 mg thuốc, 3 lần/ngày. Ở một số <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a>, liều khởi đầu 100 mg và 50 mg sau đó sẽ có tác dụng tốt hơn. Sau ngày đầu tiên, tổng liều hàng ngày không vượt quá 150 mg.</p>
<p>Đối với kali diclofenac viên nang mềm (Zipsor®), bạn uống 25 mg thuốc 4 lần/ngày. Đối với zorvolex, bạn uống 18 hoặc 35 mg thuốc 3 lần/ngày.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn để giảm đau</em></p>
<p>Đối với kali diclofenac, bạn uống 50 mg thuốc 3 lần/ngày. Ở một số bệnh nhân, liều khởi đầu 100 mg kali diclofenac, tiếp theo là 50 mg sẽ có tác dụng tốt hơn. Sau ngày đầu tiên, bạn không nên dùng quá 150 mg thuốc 1 ngày. Nếu dùng kali diclofenac viên nang mềm (Zipsor®), bạn uống 25 mg thuốc 4 lần/ngày hay 18 hoặc 35 mg thuốc, 3 lần/ngày đối với Zorvolex®.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-khop-dang-thap/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-khop-dang-thap/"><em>viêm khớp dạng thấp</em></a></p>
<p>Đối với diclofenac, bạn uống 50 mg thuốc, 3-4 lần một ngày hoặc 75 mg, 2 lần một ngày. Đối với diclofenac phóng thích kéo dài, bạn uống 100 mg thuốc mỗi ngày một lần. Bạn không nên dùng liều lớn hơn 225 mg/ngày để điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <em>đau nửa đầu</em></p>
<p>Bạn nên dùng kali diclofenac dạng túi dung dịch uống bằng cách trộn một túi (50 mg) với 30 mg đến 60 mg (30–60 ml) nước trong ly và uống ngay.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Dicloran® cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh</em></p>
<p>Đối với trẻ em trên 12 tuổi, bạn cho trẻ uống 75 mg đến 150 mg thuốc mỗi ngày chia thành hai hoặc ba liều. Đối với trẻ em từ 1 đến 12 tuổi, bạn không nên dùng thuốc viên 50 mg mà hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Dicloran® như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định. Bác sĩ có thể kê đơn thuốc khác vào cùng một thời điểm để bảo vệ dạ dày của bạn, đặc biệt nếu bạn từng trải qua các vấn đề về dạ dày trước đây, là người cao tuổi hoặc cũng đang dùng một số loại thuốc khác.</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Dicloran®?</h3>
<p>Bạn có thể gặp một số tác dụng phụ như:</p>
<ul>
<li>Đau dạ dày, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/kho-tieu/" href="https://bacsidanang.com/8-loai-thuoc-tri-viem-loet-da-day/">khó tiêu</a>, ợ nóng, buồn nôn (cảm giác ốm) hoặc nôn mửa;</li>
<li>Bất cứ dấu hiệu nào của chảy máu trong dạ dày hoặc ruột, ví dụ như khi rỗng ruột, máu chảy hoặc phân đen;</li>
<li>Các phản ứng dị ứng có thể bao gồm phát ban <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a>, ngứa, bầm tím, vùng da đỏ đau, lột hoặc phồng rộp da;</li>
<li>Khò khè hoặc thở dốc (co thắt phế quản);</li>
<li>Sưng mặt, môi, tay hoặc ngón tay;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/vang-da/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-vang-da-so-sinh/">Vàng da</a> hoặc da trắng <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>;</li>
<li>Viêm họng kéo dài hoặc sốt cao;</li>
<li>Sự thay đổi bất ngờ về lượng nước tiểu sinh ra;</li>
<li>Bạn bầm tím dễ dàng hơn bình thường hoặc thường bị đau họng hoặc nhiễm trùng.</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Dicloran®, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc Dicloran® (ví dụ như Solaraze® và Pennsaid®), aspirin hoặc các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) khác như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/ibuprofen/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-ibuprofen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">ibuprofen</a> (Advil®, Motrin®) và <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-naproxen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">naproxen</a> (Aleve®, Naprosyn®), bất kỳ loại thuốc nào khác hoặc bất kỳ các thành phần của thuốc;</li>
<li>Bạn bị dị ứng với protein từ bò như sữa, thịt bò hoặc gelatin;</li>
<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng), chẳng hạn như: <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/acetaminophen/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-paracetamol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">acetaminophen</a> (Tylenol®), thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) như benazepril (Lotensin®), <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-captopril-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">captopril</a> (Capoten®), enalapril (Vasotec®), fosinopril (Monopril®), lisinopril (Prinivil®, Zestril®), moexipril (Univasc®), perindopril (Aceon®), quinapril (Accupril®), ramipril (Altace®) và trandolapril (Mavik®), cyclosporine (Neoral®), digoxin (Lanoxin®), thuốc lợi tiểu, insulin và các thuốc trị tiểu đường đường uống, lithium, thuốc trị co giật, methotrexate (Rheumatrex®), rifampin (Rifadin®, Rimactane®) và voriconazole (Vfend®);</li>
<li>Bạn có hay đã từng có sưng niêm mạc mũi; rối loạn chuyển hóa porphyrin, bệnh phenylketone niệu, suy tim, sưng bàn tay, bàn chân, mắt cá chân hoặc cẳng chân, bệnh gan hoặc thận;</li>
<li>Bạn đang mang thai, đặc biệt là nếu bạn đang ở trong những tháng cuối của thai kỳ, bạn dự định có thai hoặc bạn đang cho con bú;</li>
<li>Bạn đang có phẫu thuật, kể cả phẫu thuật nha khoa.</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Dicloran® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Dicloran® có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc Dicloran® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<h3>Thuốc Dicloran® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Dicloran®?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào ví dụ như:</p>
<ul>
<li>Thiếu máu;</li>
<li>Vấn đề về xuất huyết;</li>
<li>Đông máu;</li>
<li>Suy tim sung huyết;</li>
<li>Phù (tích dịch);</li>
<li>Có tiền sử bị nhồi máu cơ tim;</li>
<li>Bệnh tim;</li>
<li>Tăng huyết áp;</li>
<li>Bệnh thận;</li>
<li>Rối loạn chuyển hóa porphyrin;</li>
<li>Loét hoặc chảy máu dạ dày;</li>
<li>Có tiền sử bị đột quỵ;</li>
<li>Có tiền sử mẫn cảm với aspirin (hoặc các thuốc NSAIDs khác);</li>
<li>Bệnh thận;</li>
<li>Phẫu thuật tim;</li>
<li>Bệnh gan;</li>
<li>Phenylketon nhiệu (PKU).</li>
</ul>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Dicloran® như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Dicloran® có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc Dicloran® có dạng viên nén và hàm lượng 50 mg.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-dicloran-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Dicloran®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18427</post-id>	</item>
	</channel>
</rss>
