<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>K</title>
	<atom:link href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/k/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/k/</link>
	<description>Trang cung cấp những thông tin khám chữa bệnh ở Đà Nẵng, khám nam khoa ở Đà Nẵng, Phẫu thuật thẫm mỹ ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế ở Đà Nẵng, Thực phẩm chức năng ở Đà Nẵng</description>
	<lastBuildDate>Wed, 18 May 2022 07:28:05 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.9.4</generator>
<site xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">189035075</site>	<item>
		<title>Thuốc KSol: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-ksol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[K]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-ksol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>KSol là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-ksol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc KSol: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>KSol là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Thành phần:</strong></p>
<p>Ksol chứa phức hệ NANO EXTRA XFGC, gồm:</p>
<ul>
<li>Fucoidan sulfate hóa cao</li>
<li>Xáo tam phân</li>
<li>Panax NotoGinseng (Tam thất)</li>
<li>Curcumin (Nghệ vàng)</li>
<li>Các thành phần khác: aesoril, avicel, nipagin, nipazol.</li>
</ul>
<h2>Công dụng</h2>
<h3>Công dụng của Ksol là gì?</h3>
<p>Sản phẩm Ksol giúp:</p>
<ul>
<li>Hỗ trợ bổ sung các chất chống oxy hóa, hạn chế gốc tự do, giảm nguy cơ ung bướu</li>
<li>Hỗ trợ giảm tác dung phụ của hóa trị, xạ trị và sau phẫu thuật</li>
<li>Hỗ trợ giảm triệu chứng viêm loét dạ dày, tá tràng</li>
<li>Hỗ trợ giảm nguy cơ mắc <a title="Phân biệt các triệu chứng bệnh tim mạch theo từng loại" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/benh-tim-mach/cac-trieu-chung-benh-tim-mach/" href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/chuyen-khoa/noi-tim-mach/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">các bệnh về tim mạch</a></li>
</ul>
<h3>Những ai có thể dùng Ksol?</h3>
<p>Sản phẩm thường được dùng cho:</p>
<ul>
<li>Người muốn giảm nguy cơ mắc ung bướu, tim mạch</li>
<li>Người đang hoặc sau quá trình điều trị hóa trị, xạ trị hoặc sau phẫu thật, đang phục hồi thể trạng</li>
<li>Người bị <a title="Viêm loét dạ dày tá tràng" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/viem-loet-da-day/" href="https://bacsidanang.com/8-loai-thuoc-tri-viem-loet-da-day/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">viêm loét dạ dày tá tràng</a></li>
</ul>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong> Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a>.</strong></p>
<h3>Liều dùng Ksol cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Liều thông thường để giảm nguy cơ ung bướu, tim mạch và tăng cường sức khỏe:</em></p>
<p>Bạn dùng 1 viên/lần, 2-3 lần/ngày. Có thể dùng liên tục hoặc theo đợt, mỗi đợt dùng 60 viên, cách nhau tối đa 3 tháng.</p>
<p><em>Liều thông thường cho người trong hoặc sau khi làm hóa trị, xạ trị, sau khi phẫu thuật và phục hồi sức khỏe:</em></p>
<p>Bạn dùng 2 viên/lần, 2-3 lần/ngày.</p>
<p><em>Liều thông thường cho người bị viêm loét dạ dày tá tràng:</em></p>
<p>Bạn dùng 2 viên/lần, 2-3 lần/ngày.</p>
<h3>Liều dùng Ksol cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Hiện vẫn chưa có thông tin về việc sản phẩm này cho trẻ em. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thêm chi tiết.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng Ksol như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên dùng sản phẩm theo đúng hướng dẫn ghi trên nhãn. Uống viên nang cùng với nước lọc, không dùng chung với các loại đồ uống khác (sữa, nước ép, cà phê, nước ngọt có gas…) vì có thể làm thay đổi cách thức hoạt động hoặc giảm tác dụng của sản phẩm.</p>
<p>Nếu bạn có bất cứ thắc mắc nào trong quá trình dùng thuốc, hãy liên hệ với bác sĩ. Cơ địa mỗi người khác nhau. Tốt nhất là đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán chính xác.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn cần dùng thường xuyên và quên uống một liều, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Tác dụng phụ của Ksol là gì?</h3>
<p>Ksol có thành phần từ thảo dược nên khá an toàn, ít xảy ra tác dụng phụ, bạn có thể sử dụng lâu dài để hỗ trợ bảo vệ sức khỏe.</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ phản ứng không mong muốn nào hoặc thắc mắc về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng</h2>
<h3>Trước khi dùng Ksol, bạn nên lưu ý gì?</h3>
<p>Không nên dùng Ksol nếu bạn nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.</p>
<p>Phụ nữ đang mang thai và cho con bú không nên dùng sản phẩm. Thành phần của sản phẩm có thể đi vào nhau thai và sữa mẹ, gây ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi và trẻ bú sữa mẹ. Nếu có ý định sử dụng, bạn nên thảo luận với bác sĩ về những rủi ro có thể phát sinh.</p>
<h2>Tương tác</h2>
<h3>Ksol có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Khi đang sử dụng Ksol, bạn nên cân nhắc kỹ trước khi dùng các loại thuốc điều trị ung bướu, viêm loét dạ dày, vitamin và thực phẩm chức năng.</p>
<p>Để phòng ngừa tương tác, hãy chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có ý định điều trị phối hợp.</p>
<h2>Bảo quản</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản Ksol như thế nào?</h3>
<p>Bạn bảo quản Ksol ở nhiệt độ thông thường, tránh ẩm và ánh sáng. Viên nén được đặt trong bao phim nhằm hạn chế nhiễm khuẩn và hư hại.</p>
<p>Không dùng sản phẩm hết hạn, có dấu hiệu đổi màu, mùi lạ hoặc biến chất.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Ksol có những dạng nào?</h3>
<p>Ksol có dạng viên nang cứng.</p>
<p> không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-ksol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc KSol: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18559</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Klamentin 500/125: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-klamentin-500-125-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[K]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-klamentin-500-125-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Klamentin 500/125 là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-klamentin-500-125-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Klamentin 500/125: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Klamentin 500/125 là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên hoạt chất:</strong> Amoxicilin, axit clavulanic</p>
<p><strong>Tên biệt dược:</strong> Klamentin 500/125</p>
<h2>Tác dụng của thuốc Klamentin 500/125</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Klamentin 500/125 là gì?</h3>
<p>Thuốc Klamentin 500/125 được dùng để điều trị ở người lớn và trẻ em trong các trường hợp nhiễm khuẩn sau:</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-xoang-cap-tinh/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-viem-xoang/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Viêm xoang cấp tính</a></li>
<li>Viêm tai giữa cấp tính</li>
<li>Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính</li>
<li>Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/nhiem-trung-bang-quang-viem-bang-quang/" href="https://bacsidanang.com/nhiem-khuan-duong-tiet-nieu-don-thuan-trong-cong-dong/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Viêm bàng quang</a></li>
<li>Viêm <a href="https://bacsidanang.com/giai-phau-duong-tiet-nieu-tren/">bể thận</a></li>
<li>Nhiễm khuẩn <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> và mô mềm, đặc biệt viêm mô tế bào, vết côn trùng cắn đốt, áp xe ổ răng</li>
<li>Nhiễm khuẩn xương và khớp, đặc biệt là <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-tuy-xuong/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-rang-viem-tuy-co-hoi-phuc/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">viêm tủy xương</a></li>
</ul>
<h2>Liều dùng thuốc Klamentin 500/125</h2>
<p><b>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</b></p>
<h3>Liều dùng thuốc Klamentin 500/125 cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Người lớn và trẻ em trên 40kg:</em></p>
<ul>
<li>Tổng liều hàng ngày là 1.500mg amoxicilin/375mg axit clavulanic.</li>
<li>Liều thường dùng là 500mg amoxicilin/125mg axit clavulanic (1 viên) mỗi ngày, ngày uống 3 lần.</li>
</ul>
<p><em>Người cao tuổi:</em></p>
<ul>
<li>Không cần điều chỉnh liều, dùng liều như người lớn bình thường.</li>
</ul>
<p><em>Người suy thận:</em></p>
<ul>
<li>Điều chỉnh liều lượng dựa trên mức tối đa được đề nghị của amoxicilin. Không cần điều chỉnh liều ở người bệnh có độ thanh thải creatinin &gt; 30ml/phút.</li>
<li>Độ thanh thải creatinin từ 10–30ml/phút: uống 500mg amoxicilin/125mg axit clavulanic một lần, 2 lần/ngày.</li>
<li>Độ thanh thải creatinin &lt; 10ml/phút: uống 500mg amoxicilin/125mg axit clavulanic mỗi lần, uống 1 lần/ngày.</li>
<li>Thẩm phân máu: uống 500mg amoxicilin/125mg axit clavulanic trong 24 giờ, cộng với 500mg/125mg trong quá trình thẩm tách, được lặp lại khi ngừng lọc máu (vì nồng độ amoxicilin và clavulanat trong huyết thanh giảm).</li>
</ul>
<p><em>Người suy gan:</em></p>
<ul>
<li>Sử dụng thận trọng và định kỳ theo dõi chức năng gan. Không đủ dữ liệu để đưa ra liều khuyến cáo.</li>
</ul>
<h3>Liều dùng thuốc Klamentin 500/125 cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p><em>Trẻ em dưới 40kg:</em></p>
<ul>
<li>Liều tối đa hàng ngày là 2.400mg amoxicilin/600mg axit clavulanic. Nếu cần phải dùng liều amoxicilin cao hơn, bạn nên chọn một sản phẩm khác của Klamentin để tránh dùng axit clavulanic liều cao hàng ngày không cần thiết.</li>
<li>Liều thông thường: từ 20mg/5mg/kg/ngày đến 60mg/15mg/kg/ngày, chia làm 3 lần uống.</li>
<li>Trẻ em ≤ 6 tuổi hoặc cân nặng dưới 25kg không nên dùng thuốc Klamentin dạng viên vì không thể chia nhỏ viên thuốc.</li>
<li>Không có liều khuyến cáo cho trẻ em dưới 2 tuổi.</li>
</ul>
<h2>Cách dùng thuốc Klamentin 500/125</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Klamentin 500/125 như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên uống thuốc ngay trước bữa ăn để giảm thiểu hiện tượng không dung nạp thuốc ở dạ dày – ruột và tối ưu hóa việc hấp thu amoxicilin/axit clavulanic. Bạn có bắt đầu điều trị bằng đường tiêm truyền và tiếp tục bằng đường uống.</p>
<p>Thời gian điều trị bằng thuốc Klamentin 500/125 được xác định tùy thuộc vào mức độ đáp ứng của người bệnh. Một số trường hợp nhiễm khuẩn (như viêm tủy xương) cần có thời điều trị dài hơn. Tuy nhiên, bạn không nên điều trị quá 14 ngày mà không đi khám lại.</p>
<p>Lưu ý, uống cả viên thuốc, không được nghiền, nhai viên thuốc. Nếu cần thiết, bạn có thể bẻ đôi viên thuốc rồi nuốt, không được nhai. Chỉ sử dụng thuốc này theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý tăng giảm liều hay ngừng điều trị đột ngột.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<p>Bạn có thể điều trị các triệu chứng biểu hiện trên đường tiêu hóa với lưu ý về cân bằng nước và điện giải. Thuốc có thể được loại ra khỏi hệ tuần hoàn bằng phương pháp thẩm phân máu.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ của thuốc Klamentin 500/125</h2>
<h3>Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Klamentin 500/125?</h3>
<p>Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất khi dùng thuốc Klamentin 500/125 là tiêu chảy, buồn nôn và nôn. Một số tác dụng phụ khác có thể bao gồm:</p>
<ul>
<li><em>Nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh trùng: </em>nhiễm nấm Candida trên da, sinh trưởng quá mức của sinh vật không nhạy cảm.</li>
<li><em>Rối loạn hệ máu và bạch huyết:</em> giảm bạch cầu có hồi phục và giảm tiểu cầu; mất bạch cầu hạt kéo dài, thiếu máu tan huyết, kéo dài thời gian chảy máu và thời gian prothrombin.</li>
<li><em>Rối loạn hệ miễn dịch:</em> phù mạch thần kinh, sốc phản vệ, hội chứng giống bệnh huyết thanh, viêm mạch quá mẫn.</li>
<li><em>Rối loạn hệ thần kinh:</em> chóng mặt, đau đầu; chứng tăng động có hồi phục, co giật, viêm màng não nước trong.</li>
<li><em>Rối loạn tiêu hóa:</em> tiêu chảy, buồn nôn, nôn, khó tiêu, viêm đại tràng do kháng sinh, lưỡi lông đen.</li>
<li><em>Rối loạn gan mật:</em> tăng nhẹ AST hoặc ALT; viêm gan, vàng da ứ mật.</li>
<li><em>Rối loạn da và mô dưới da:</em> ban da, ngứa, mề đay; ban đỏ đa hình, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, viêm da bóng nước bong vẩy, ngoại ban viêm mủ cấp tính toàn thân (AGEP).</li>
<li><em>Rối loạn thận và <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a>:</em> viêm thận kẽ, tinh thể niệu.</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào khi sử dụng thuốc, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo khi dùng thuốc Klamentin 500/125</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Klamentin 500/125, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Bạn nên thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử quá mẫn với penicilin, cephalosporin hoặc các thuốc khác trước khi khởi đầu điều trị bằng thuốc Klamentin 500/125.</p>
<p>Người bệnh suy giảm chức năng thận hoặc dùng thuốc liều cao có khả năng bị co giật. Sử dụng đồng thời allopurinol trong quá trình điều trị với amoxicilin có thể làm tăng khả năng bị dị ứng da. Bên cạnh đó, sử dụng thuốc cẩn thận cho người bệnh có dấu hiệu suy giảm chức năng gan.</p>
<p>Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng thuốc. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy hỏi ý kiến từ bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn.</p>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Klamentin 500/125 trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>
<p>Các nghiên cứu trên động vật không chỉ ra những tác động có hại trực tiếp hoặc gián tiếp đối với sự phát triển của thai nhi, thời kỳ mang thai, quá trình sinh nở hoặc sự phát triển sau sinh.</p>
<p>Dữ liệu về việc sử dụng kháng amoxicilin và axit clavulanic trong thai kỳ không cho thấy có nguy cơ tăng dị tật bẩm sinh. Trong một nghiên cứu riêng lẻ ở những phụ nữ sinh non do vỡ màng ối sớm, đã có báo cáo về việc điều trị dự phòng ở trẻ sơ sinh. Vậy nên, bạn nên tránh sử dụng thuốc Klamentin 500/125 trong thai kỳ trừ khi bác sĩ chỉ định.</p>
<p>Thuốc có thể được bài tiết vào sữa mẹ, trẻ sơ sinh bú mẹ có thể bị tiêu chảy và nhiễm nấm. Thuốc Klamentin hoặc phối hợp amoxicilin/axit clavulanic chỉ nên được sử dụng trong thời gian cho con bú sau khi bác sĩ đã đánh giá lợi ích/nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác với thuốc Klamentin 500/125</h2>
<h3>Thuốc Klamentin 500/125 có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc Klamentin 500/125 có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc Klamentin 500/125 bao gồm:</p>
<ul>
<li>Thuốc chống đông dạng uống</li>
<li>Methotrexat</li>
<li>Probenecid</li>
<li>Mycophenolate mofetil</li>
</ul>
<h3>Thuốc Klamentin 500/125 có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Klamentin 500/125?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc Klamentin 500/125</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Klamentin 500/125 như thế nào?</h3>
<p>Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ không quá 30ºC, tránh ánh sáng.</p>
<h2>Dạng bào chế của thuốc Klamentin 500/125</h2>
<h3>Thuốc Klamentin 500/125 có dạng và hàm lượng như thế nào?</h3>
<p>Thuốc Klamentin 500/125 có dạng viên nén bao phim dài, màu trắng hoặc trắng ngà. Thành phần hoạt chất trong mỗi viên nén bao gồm:</p>
<ul>
<li>Amoxicilin…………500mg</li>
<li>Axit clavulanic……125mg</li>
</ul>
<p><a data-event-category="Internal link click on article" data-event-action="click" data-event-label="http://bacsidanang.com" href="https://bacsidanang.com/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">bacsidanang.com</a> không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-klamentin-500-125-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Klamentin 500/125: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18557</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Klion®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-klion-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[K]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-klion-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Klion® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-klion-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Klion®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Klion® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc</strong>: <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-flagyl-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">metronidazole</a><br /> <strong>Tên biệt dược</strong>: Klion®<br /> <strong>Phân nhóm</strong>: các loại kháng sinh khác</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Klion® là gì?</h3>
<p>Thuốc Klion® được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm trùng. Thuốc chứa hoạt chất metronidazole, là một kháng sinh thuộc nhóm nitroimidazole. Thuốc giúp ngăn chặn sự tăng trưởng của <a href="https://bacsidanang.com/nhung-ky-thuat-moi-trong-chan-doan-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/">vi khuẩn</a> và động vật nguyên sinh.<br /> Thuốc kháng sinh này chỉ điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn và động vật nguyên sinh. Thuốc không có tác dụng điều trị nhiễm virus (ví dụ như cảm lạnh, cúm thông thường). Bạn nên sử dụng thuốc khi cần thiết và không nên lạm dụng kháng sinh vì có thể giảm hiệu quả và đề kháng thuốc.<br /> Bạn có thể sử dụng thuốc Klion® kết hợp với thuốc chống loét để điều trị một số bệnh <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/loet-da-day-ta-trang-viem-loet-da-day/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-benh-viem-loet-da-day/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">viêm loét dạ dày</a>.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Klion® cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thông tin về liều dùng thuốc Klion®.</p>
<p>Liều khuyến cáo đối với người lớn như sau:</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh nhiễm trùng kỵ khí nghiêm trọng</em></p>
<p>Bạn uống 7,5 mg/kg thuốc mỗi 6 giờ.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh do amip</em></p>
<ul>
<li>Viêm ruột (lỵ amip cấp tính): uống 750 mg, 3 lần mỗi ngày trong 5-10 ngày;</li>
<li>Áp-xe gan do amip: uống 500-750 mg, 3 lần mỗi ngày trong 5-10 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh viêm đại tràng giả mạc</em></p>
<p>Người bị nhiễm Clostridium difficile (CDI) mức độ nhẹ đến trung bình: bạn uống 500 mg, 3 lần một ngày.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn dự phòng phẫu thuật</em></p>
<ul>
<li>Liều đầu tiên trước phẫu thuật: bác sĩ sẽ tiêm truyền tĩnh mạch 15 mg/kg trên 30 đến 60 phút và hoàn thành khoảng 1 giờ trước khi phẫu thuật;</li>
<li>Liều sau phẫu thuật: bạn sẽ được tiêm truyền tĩnh mạch 7,5 mg/kg trên 30 đến 60 phút tại 6 và 12 giờ sau liều khởi đầu.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn nhiễm Trichomonas</em></p>
<ul>
<li>Liệu trình 1 ngày: bạn uống 2 g liều duy nhất (hoặc 1 g hai lần vào cùng một ngày);</li>
<li>Liệu trình 7 ngày: viên nén 250 mg, bạn uống 3 lần một ngày trong 7 ngày liên tiếp.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn nhiễm Helicobacter pylori</em></p>
<ul>
<li>Phác đồ 4 thuốc có bismuth: bạn uống 250 mg, 4 lần mỗi ngày;</li>
<li>Phác đồ 3 thuốc có clarithromycin: bạn uống 500 mg, 2 lần mỗi ngày;</li>
<li>Thời gian điều trị: 10-14 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh viêm vùng chậu</em></p>
<p>Bạn uống 7,5 mg/kg mỗi 6 giờ.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn nhiễm khuẩn âm đạo</em></p>
<p>Viên nén phóng thích kéo dài: uống 750 mg mỗi ngày một lần trong 7 ngày liên tiếp.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh viêm phổi do hít phải, nhiễm khuẩn, mắc bệnh viêm màng não, viêm túi thừa, nhiễm trùng trong ổ bụng, viêm phúc mạc, viêm nội tâm mạc, nhiễm trùng khớp, viêm tủy xương, viêm phổi và nhiễm trùng <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> hoặc mô mềm</em></p>
<p>Bạn uống 7,5 mg/kg mỗi 6 giờ.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh nhiễm Giardia</em></p>
<p>Một số chuyên gia khuyên bạn nên uống 250 mg 3 lần một ngày trong 5-7 ngày.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn dự phòng bệnh lây truyền qua đường <a href="https://bacsidanang.com/cac-roi-loan-tinh-duc-thuong-gap-tren-lam-sang/">tình dục</a> (STD)</em></p>
<p>Bạn uống 2 g liều duy nhất.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn viêm niệu đạo không do lậu</em></p>
<p>Viêm niệu đạo tái phát hoặc dai dẳng: 2 g uống liều duy nhất</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn nhiễm Balantidium coli</em></p>
<p>Một số chuyên gia khuyên bạn nên uống 500-750 mg, 3 lần mỗi ngày trong 5 ngày.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn nhiễm Dientamoeba fragilis</em></p>
<p>Một số chuyên gia khuyên bạn nên uống 500-750 mg, 3 lần một ngày trong 10 ngày.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Klion® cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thông tin về liều dùng thuốc Klion®.</p>
<p>Liều khuyến cáo đối với trẻ em như sau:</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh do amip</em></p>
<p>Bạn cho trẻ uống 35-50 mg/kg/ngày, chia thành 3 liều trong 10 ngày.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh viêm đại tràng giả mạc</em></p>
<p>Bạn cho trẻ uống 30 mg/kg/ngày, chia thành 4 liều.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em nhiễm Trichomonas, nhiễm khuẩn âm đạo</em></p>
<p>Trẻ dưới 45 kg kèm với nhiễm khuẩn âm đạo trước tuổi dậy thì bạn cho uống 15 mg/kg/ngày, chia thành 3 liều trong 7 ngày.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh nhiễm Giardia</em></p>
<p>Một số chuyên gia khuyên uống 15 mg/kg/ngày, chia thành 3 liều trong 5-7 ngày.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em dự phòng bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD)</em></p>
<p>Bạn cho trẻ dưới 45 kg uống 15 mg/kg/ngày, chia thành 3 liều trong 7 ngày.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em nhiễm Balantidium coli</em></p>
<p>Một số chuyên gia khuyênuống 35-50 mg/kg/ngày, chia thành 3 liều trong 5 ngày.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em nhiễm Dientamoeba fragilis</em></p>
<p>Một số chuyên gia khuyên uống 35-50 mg/kg/ngày, chia thành 3 liều trong 10 ngày.</p>
<p>Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Klion® như thế nào?</h3>
<p>Khi dùng thuốc Klion®, bạn nên:</p>
<ul>
<li>Dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ về liều lượng thuốc và liệu trình dùng thuốc;</li>
<li>Hãy đọc nhãn thuốc cẩn thận trước khi dùng;</li>
<li>Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì trong quá trình dùng thuốc.</li>
</ul>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.<br /> Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Klion®?</h3>
<p>Cũng giống như khi dùng các thuốc khác, thuốc Klion® có thể gây ra một số tác dụng phụ. Hầu hết các tác dụng phụ hiếm khi xảy ra và không cần bất kỳ điều trị. Tuy nhiên, bạn cần phải luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn mắc phải bất kỳ vấn đề nào sau khi dùng thuốc.</p>
<p>Thuốc Klion® có thể gây ra những tác dụng phụ, chẳng hạn như:</p>
<ul>
<li>Cảm giác nóng rát hoặc đau nhói nhẹ;</li>
<li>Cảm giác tê ở bàn tay và bàn chân;</li>
<li>Ho, nghẹt mũi, đau họng, triệu chứng cảm lạnh;</li>
<li>Ngứa hoặc tiết dịch âm đạo;</li>
<li>Đau đầu;</li>
<li>Da khô, đóng vảy hoặc ngứa;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/buon-non/" href="https://bacsidanang.com/ngo-doc-thuoc-ray-thuoc-diet-co-thuoc-sau/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Buồn nôn</a>;</li>
<li>Có vị tanh kim loại trong miệng.</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Klion®, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc Klion®, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dượi sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;</li>
<li>Bạn đang dùng bất cứ loại thuốc khác, kể cả những thuốc kê toa hoặc thuốc không kê toa, sản phẩm thảo dược hoặc thực phẩm chức năng;</li>
<li>Bạn dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc Klion® hoặc bất kỳ thuốc nào khác;</li>
<li>Bạn định dùng thuốc ở trẻ em hoặc người cao tuổi;</li>
<li>Bạn mắc bất kỳ tình trạng sức khỏe nào.</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Klion® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Klion® có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc Klion® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Thuốc Klion® có thể tương tác với các thuốc sau:</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/cimetidine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-cimetidine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Cimetidine</a> (Tagamet®);</li>
<li>Thuốc trị <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a> như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/phenytoin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-phenytoin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">phenytoin</a> (Dilantin®) hoặc phenobarbital (Luminal®, Solfoton®);</li>
<li>Thuốc chống đông máu như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/warfarin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-warfarin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">warfarin</a> (Coumadin®, Jantoven®);</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/lithium/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-lithium-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Lithium</a> (Lithobid®, Eskalith®, các biệt dược khác);</li>
<li>Disulfiram (Antabuse®).</li>
</ul>
<h3>Thuốc Klion® có tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thuốc Klion® có thể tương tác với thức ăn hoặc rượu và làm thay đổi hoạt động thuốc hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá trước khi dùng thuốc.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Klion®?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Bạn nên báo cho bác sĩ biết nếu mình có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Có tiền sử mắc vấn đề về máu hoặc tủy xương;</li>
<li>Bệnh não (ví dụ như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-mang-nao/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-chua-benh-viem-mang-nao-mu/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">viêm màng não</a>);</li>
<li>Có tiền sử giảm bạch cầu;</li>
<li>Có tiền sử mắc bệnh thần kinh <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/nhiem-nam-candida/" href="https://bacsidanang.com/nguyen-nhan-dieu-tri-benh-nam-candida-cutaneous-candidiasis/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Nhiễm nấm (Candida)</a>;</li>
<li>Có tiền sử bệnh lý thần kinh ngoại biên (bệnh thần kinh với cơn đau, tê hoặc ngứa);</li>
<li>Có tiền sử <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/dong-kinh/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-dong-kinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">động kinh</a>;</li>
<li>Nhiễm nấm âm đạo (Candida);</li>
<li>Bệnh thận giai đoạn cuối;</li>
<li>Bệnh gan nặng.</li>
</ul>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Klion® như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Klion® có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc Klion có dạng viên nén và hàm lượng 250 mg, 500 mg.</p>
<p/>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-klion-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Klion®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18558</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Klacid MR: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-klacid-mr-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[K]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-klacid-mr-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Klacid MR là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-klacid-mr-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Klacid MR: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Klacid MR là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><b>Tên hoạt chất: </b>Clarithromycin 500mg</p>
<p><b>Tên biệt dược</b><strong>:</strong> Klacid MR</p>
<h2><b>Tác dụng</b></h2>
<h3><b>Tác dụng của thuốc Klacid MR là gì?</b></h3>
<p>Klacid MR được chỉ định để điều trị các nhiễm trùng gây ra bởi các <a href="https://bacsidanang.com/nhung-ky-thuat-moi-trong-chan-doan-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/">vi khuẩn</a> nhạy cảm. Những chỉ định bao gồm:</p>
<ul>
<li>Nhiễm trùng đường hô hấp dưới như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/viem-phe-quan-cap/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-viem-phoi-mac-phai-cong-dong/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">viêm phế quản cấp</a> và mạn tính, viêm phổi Mycoplasma pneumoniae; Legionella, bạch hầu, giai đoạn đầu của ho gà, nhiễm khuẩn cơ hội do Mycobacterium.</li>
<li>Nhiễm trùng đường hô hấp trên như viêm xoang và viêm họng, viêm tai giữa.</li>
</ul>
<p>Klacid MR cũng được chỉ định trong điều trị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/nhiem-trung-da/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-nhiem-trung-da-va-mo-mem/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">nhiễm trùng da</a> và mô mềm mức độ từ nhẹ đến trung bình, chẳng hạn như viêm nang lông, viêm mô tế bào và viêm quầng. Ngoài ra, thuốc còn được dùng phối hợp để tiệt trừ Helicobacter pylori trong loét dạ dày tá tràng.</p>
<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khi có chỉ định của bác sĩ. </p>
<h2><b>Liều dùng</b></h2>
<p><b>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</b></p>
<h3><b>Liều dùng thuốc Klacid MR cho người lớn như thế nào?</b></h3>
<p>Liều khuyến cáo thường dùng cho Klacid MR ở:</p>
<ul>
<li><strong>Người lớn:</strong> 1 viên 500mg mỗi ngày, uống trong bữa ăn. Trong những trường hợp nhiễm trùng nặng hơn, liều dùng có thể tăng đến 2 viên 500mg mỗi ngày.</li>
<li><strong>Người già:</strong> Sử dụng như người lớn.</li>
<li><strong>Suy thận:</strong> Thường không cần điều chỉnh liều trừ trường hợp suy thận nặng (độ thanh thải creatinine dưới 30ml/phút). Nếu cần chỉnh liều nên giảm một nửa tổng liều mỗi ngày, chẳng hạn như 250mg mỗi ngày 1 lần hoặc 250mg mỗi ngày 2 lần trong trường hợp nặng.</li>
</ul>
<p>Để loại trừ vi khuẩn <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/h-pylori/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-benh-viem-loet-da-day/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">H. pylori</a> ở người bị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/loet-ta-trang/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-viem-loet-da-day-ta-trang-o-tre-em/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">loét tá tràng</a> (người lớn): Liều clarithromycin thường dùng là 500 mg mỗi ngày 2 lần trong 7 ngày. Thuốc nên được sử dụng kèm với omeprazole 40 mg uống 2 lần mỗi ngày.</p>
<h3><b>Liều dùng thuốc Klacid MR cho trẻ em như thế nào?</b></h3>
<ul>
<li>Trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng như người lớn.</li>
<li>Trẻ em dưới 12 tuổi: Sử dụng Klacid dạng hỗn dịch dành cho bệnh nhi.</li>
</ul>
<p>Liều hằng ngày đối với trẻ em là 7,5 mg/kg, mỗi ngày uống 2 lần cho tới liều tối đa 500 mg. Thời gian điều trị thường là 7-10 ngày tùy theo chủng gây bệnh và bệnh nặng hay nhẹ. Điều trị viêm họng do liên cầu khuẩn cần ít nhất 10 ngày. Huyền dịch đã chuẩn bị có thể dùng kèm hoặc không kèm với bữa ăn và uống cùng với sữa.</p>
<h2><b>Cách dùng </b></h2>
<h3><b>Bạn nên dùng thuốc Klacid MR như thế nào?</b></h3>
<p>Thời gian điều trị thông thường là 7-14 ngày. Klacid MR không được dùng cho người <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/suy-than/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-suy-than-cap-o-tre-em/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">suy thận </a>có độ thanh thải creatinine dưới 30ml/phút. Tuy nhiên, Klacid dạng phóng thích nhanh có thể dùng cho các người bệnh này.</p>
<p>Cần lưu ý không nghiền hoặc nhai viên Klacid MR.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<p>Có nhiều báo cáo cho thấy việc uống lượng lớn <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/clarithromycin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-clarithromycin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">clarithromycin</a> có thể gây ra những triệu chứng về tiêu hóa. Nên điều trị những phản ứng dị ứng đi kèm khi dùng quá liều bằng cách rửa dạ dày và điều trị hỗ trợ. Giống như những macrolid khác, nồng độ clarithromycin trong huyết thanh không bị ảnh hưởng bởi lọc máu hoặc <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/xet-nghiem-y-khoa/loc-mang-bung-tham-phan-phuc-mac/" href="https://bacsidanang.com/su-dung-khang-sinh-o-benh-nhan-lam-tham-phan-phuc-mac-capd/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">thẩm phân phúc mạc</a>.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2><b>Tác dụng phụ</b></h2>
</p>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Klacid MR?</h3>
<p>Các tác dụng bất lợi phổ biến liên quan tới điều trị clarithromycin là:</p>
<ul>
<li>Đau bụng, khó tiêu</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/tieu-chay/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-tieu-chay-cap-nhiem-trung-tieu-hoa/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Tiêu chảy</a></li>
<li>Buồn nôn, nôn</li>
<li>Loạn vị giác</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/nhiet-mieng/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-lichen-niem-mac-mieng/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Nhiệt miệng</a> (nổi hạt ở miệng)</li>
<li>Viêm thanh môn</li>
<li>Nhức đầu</li>
<li>Phản ứng dị ứng: nổi mề đay, phát ban nhẹ, phản ứng phản vệ, hiếm hơn là <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/hoi-chung-stevens-johnson/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-hoi-chung-stevens-johnson/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">hội chứng Stevens-Johnson</a></li>
</ul>
<p>Những phản ứng bất lợi này thường nhẹ và đã được biết như là tác dụng bất lợi của các thuốc kháng sinh nhóm macrolid. Trong các nghiên cứu lâm sàng, không có sự khác nhau đáng kể về tỷ lệ gặp tác dụng bất lợi trên đường tiêu hóa trên <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> có hoặc không nhiễm mycobacterial trước đó.</p>
<p>Mất màu ở lưỡi có hồi phục gặp trong những thử nghiệm lâm sàng khi cho clarithromycin và <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/omeprazole/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-omeprazole-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">omeprazole</a> kèm nhau. Có báo cáo về những tác dụng phụ thoáng qua trên hệ thần kinh trung ương gồm lo lắng, chóng mặt, mất ngủ, ảo giác, loạn <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a>, ác mộng và lú lẫn, tuy nhiên chưa xác định được mối tương quan nhân quả.Người bệnh có thể mất khả năng nghe khi dùng clarithromycin nhưng thường hồi phục khi ngưng thuốc. Bên cạnh đó, một số tác dụng phụ khác được ghi nhận như:</p>
<ul>
<li class="textdetaildrg1"><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/viem-dai-trang-gia-mac/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-hoi-chung-ruot-kich-thich-viem-dai-trang-co-that/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Viêm đại tràng giả mạc</a> (có thể từ nhẹ đến đe dọa sinh mạng).</li>
<li class="textdetaildrg1">Rối loạn chức năng gan (thường có thể hồi phục), làm ảnh hưởng kết quả xét nghiệm chức năng gan, viêm gan và mật có hoặc không có vàng <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> đi kèm. Trường hợp hiếm hơn là <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/suy-gan/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-xo-gan/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">suy gan</a> gây tử vong.</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2><b>Thận trọng/Cảnh báo</b></h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Klacid MR, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Clarithromycin trong thuốc Klacid MR chống chỉ định trên người có tiền sử tăng mẫn cảm với những kháng sinh thuộc nhóm macrolid. Không nên dùng clarithromycin kèm với những dẫn chất của <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thao-duoc/ergot/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-migraine/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">ergot</a>.</p>
<p>Chống chỉ định sử dụng clarithromycin với bất kỳ thuốc nào sau đây:</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/cisapride/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-cisapride-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Cisapride</a></li>
<li>Pimozide</li>
<li>Terfenadine</li>
</ul>
<p>Nồng độ cisapid, pimozide và terfenadine tăng đã được ghi nhận ở những người dùng đồng thời cả những thuốc này và clarithromycin. Điều này có thể gây kéo dài thời gian QT và <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/roi-loan-nhip-tim/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-con-nhip-nhanh-kich-phat-tren-that-o-tre-em/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">rối loạn nhịp tim</a>.</p>
<p>Clarithromycin được bài tiết chủ yếu qua gan và thận. Nên thận trọng khi sử dụng kháng sinh này cho người suy chức năng gan, thận.</p>
<p>Việc sử dụng clarithromycin kéo dài và lặp lại có thể khiến nấm hoặc vi khuẩn (như H. pylori) không còn nhạy với thuốc (đề kháng thuốc). Nếu xảy ra bội nhiễm thì nên ngưng clarithromycin và tiến hành trị liệu thích hợp.</p>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Klacid MR trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>
<p>Không nên kê toa có clarithromycin như Klacid MR cho phụ nữ có thai mà không cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và nguy cơ, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ (tam cá nguyệt đầu tiên).</p>
<p>Tính an toàn của clarithromycin trong thời kỳ mang thai và nuôi con bằng sữa mẹ chưa được nghiên cứu. Vì vậy không nên sử dụng Klacid MR trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú trừ khi đã được bác sĩ cân nhắc lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2><b>Tương tác thuốc</b></h2>
</p>
<h3>Thuốc Klacid MR có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc Klacid MR có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Mặc dù một số loại thuốc không nên được sử dụng với nhau, nhưng trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng hai loại thuốc cùng nhau ngay cả khi xảy ra tương tác. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể sẽ thay đổi liều lượng hoặc biện pháp phòng ngừa khác nếu cần thiết. Bác sĩ cần biết nếu bạn đang dùng bất cứ loại thuốc nào được liệt kê dưới đây. Những tương tác thuốc sau được lựa chọn dựa trên mức độ thường gặp và không bao gồm tất cả.</p>
<ul>
<li>Clarithromycin được chứng minh không có tác dụng tương hỗ với những thuốc ngừa thai đường uống.</li>
<li>Giống như những kháng sinh macrolid khác, việc sử dụng clarithromycin trong Klacid MR đồng thời với uống những thuốc được chuyển hóa bởi hệ thống cytochrome P450 (như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/warfarin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-warfarin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">warfarin</a>, những alkaloid của ergot, triazolam, lovastatin, disopyramide, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/phenytoin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-phenytoin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">phenytoin</a> và cyclosporin) có thể làm tăng nồng độ những thuốc đó trong huyết thanh.</li>
<li>Sử dụng clarithromycin cho người đang dùng theophylline làm tăng nồng độ <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/theophylline/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-theophylline-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">theophylline</a> trong huyết thanh và độc tính tiềm tàng của theophylline.</li>
<li>Hiệu quả của <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/digoxin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-digoxin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">digoxin</a> có thể tăng khi dùng đồng thời với Klacid. Nên theo dõi nồng độ digoxin trong huyết thanh.</li>
<li>Clarithromycin có thể làm tăng hiệu lực của carbamazepine do làm giảm tốc độ bài tiết.</li>
<li>Nhóm thuốc macrolid được ghi nhận là làm thay đổi chuyển hóa của terfenadine, gây tăng nồng độ của terfenadine. Tình trạng này đi kèm với rối loạn nhịp tim và do đó nên tránh chỉ định clarithromycin cho người đang dùng terfenadine và <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/bi-quyet-song-khoe/nhung-luu-y-khi-dung-thuoc-khang-histamin-tri-di-ung/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-astemizole-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">thuốc kháng histamin</a> không gây ngủ như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/astemizole/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-astemizole-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">astemizole</a>.</li>
<li>Việc sử dụng đồng thời clarithromycin với <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/zidovudine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-zidovudine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">zidovudine</a> cho người lớn nhiễm HIV có thể làm giảm nồng độ zidovudine ở trạng thái bền. Phần lớn tình trạng này có thể tránh được bằng cách sắp xếp liều Klacid MR và zidovudine chéo nhau khoảng 1-2 giờ. Ở trẻ em thì không ghi nhận phản ứng tương tự.</li>
</ul>
<h3>Thuốc Klacid MR có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Klacid MR?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản Klacid MR như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Klacid MR có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc Klacid MR có dạng hộp 1 vỉ x 5 viên nén 500mg.</p>
<p>bacsidanang.com không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-klacid-mr-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Klacid MR: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18555</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Klacid®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-klacid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[K]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-klacid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Klacid® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-klacid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Klacid®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Klacid® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc</strong>: clarithromycin</p>
<p><strong>Phân nhóm</strong>: Macrolid</p>
<p><strong>Tên biệt dược</strong>: Klacid®</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Klacid® là gì?</h3>
<p>Klacid® là kháng sinh macrolide. Thuốc chống lại <a href="https://bacsidanang.com/nhung-ky-thuat-moi-trong-chan-doan-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/">vi khuẩn</a> trong cơ thể bạn.</p>
<p>Klacid® được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh nhiễm khuẩn khác nhau ảnh hưởng đến <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> và hệ hô hấp. Thuốc Klacid® cũng được sử dụng cùng với các thuốc khác để điều trị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/loet-da-day-ta-trang-viem-loet-da-day/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-benh-viem-loet-da-day/">loét dạ dày</a> do Helicobacter pylori gây ra.</p>
<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lí chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Klacid® cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên uống 1 viên 500 mg, 1 lần/ngày.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Klacid® cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Klacid® như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.</p>
<p>Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng thuốc kèm với thức ăn để giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống cả viên thuốc với 1 ly nước đầy.</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Klacid®?</h3>
<p>Những tác dụng phụ khi sử dụng thuốc gồm:</p>
<ul>
<li>Đau dạ dày, khó tiêu;</li>
<li>Nôn mửa, tiêu chảy nhẹ;</li>
<li>Vị giác bất thường hoặc khó chịu trong miệng của bạn;</li>
<li>Nhức đầu, vấn đề về <a href="https://bacsidanang.com/lam-the-nao-de-co-giac-ngu-khoe-manh-hon/">giấc ngủ</a>;</li>
<li>Ngứa nhẹ hoặc phát ban;</li>
<li>Ngứa âm đạo.</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Klacid®, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;</li>
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Klacid®;</li>
<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);</li>
<li>Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi;</li>
<li>Bạn không nên sử dụng thuốc này nếu bạn bị dị ứng với Klacid® hoặc các thuốc tương tự như Azithromycin (Zithromax®, Z-Pak®, Zmax®), erythromycin hoặc telithromycin;</li>
<li>Bạn đã hoặc đang mắc các bệnh lý sau: rối loạn nhịp tim đe doạ đến mạng sống, bệnh vàng da hoặc các vấn đề về gan do dùng Klacid®, bệnh gan hoặc thận và bạn cũng đang dùng colchicine.</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc Klacid® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc Klacid® bao gồm:</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/saquinavir/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-nelfinavir-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Saquinavir</a>;</li>
<li>Carbamazepine;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/colchicine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-colchicine-1mg-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Colchicine</a>;</li>
<li>Quetiapine;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/theophylline/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-theophylline-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Theophylline</a>;</li>
<li>Chất làm loãng máu (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/warfarin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-warfarin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">warfarin</a>, Coumadin®, Jantoven®);</li>
<li>Sildenafil (Viagra®) và thuốc giảm <a href="https://bacsidanang.com/roi-loan-cuong-duong-do-nguyen-nhan-tam-ly/">rối loạn cương dương</a> khác;</li>
<li>Thuốc ergonovine, methylergonovine;</li>
<li>Thuốc trị tim hoặc huyết áp như amiodarone, amlodipine, diltiazem, disopyramide, dofetilide, procainamid, quinidine, sotalol hoặc verapamil.</li>
</ul>
<h3>Thuốc Klacid® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Klacid®?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản Klacid® như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Klacid® có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc  Klacid® có những dạng và hàm lượng sau:</p>
<ul>
<li>Dung dịch uống 125 mg/5 ml;</li>
<li>Viên 250 mg, 500 mg.</li>
</ul>
<p><a data-event-category="Internal link click on article" data-event-action="click" data-event-label="https://bacsidanang.com/" href="https://bacsidanang.com/" target="_blank" rel="noopener noreferrer"></a> không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-klacid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Klacid®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18556</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Kháng sinh nhóm aminoglycoside: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-khang-sinh-nhom-aminoglycoside-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[K]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-khang-sinh-nhom-aminoglycoside-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Kháng sinh nhóm aminoglycoside là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-khang-sinh-nhom-aminoglycoside-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Kháng sinh nhóm aminoglycoside: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Kháng sinh nhóm aminoglycoside là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p/>
<h2>Tìm hiểu chung</h2>
<h3>Thuốc kháng sinh nhóm aminoglycoside là gì?</h3>
<p>Aminoglycoside là một nhóm <a title="Sự thật về việc uống kháng sinh có ảnh hưởng đến khả năng thụ thai" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/mang-thai/chuan-bi-mang-thai/uong-khang-sinh/" href="https://bacsidanang.com/huong-dan-su-dung-khang-sinh-trong-benh-ly-tiet-nieu/">kháng sinh</a> được sử dụng để điều trị <a title="4 dạng bệnh nhiễm trùng đe dọa tính mạng bệnh nhân" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/bi-quyet-song-khoe/benh-nhiem-trung/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-nhiem-trung-da-va-mo-mem/">nhiễm trùng</a> nghiêm trọng do <a href="https://bacsidanang.com/nhung-ky-thuat-moi-trong-chan-doan-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/">vi khuẩn</a> sinh sôi rất nhanh hoặc khó điều trị.</p>
<p>Aminoglycoside được gọi là kháng sinh do có cơ chế giết vi trùng vì chúng tiêu diệt vi khuẩn trực tiếp bằng cách ngăn chặn quá trình sản xuất protein cần thiết cho sự sống của vi khuẩn.</p>
<p>Do aminoglycoside thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng nghiêm trọng, nên <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> thường tiêm thuốc theo đường tĩnh mạch vào cơ thể.</p>
<p>Tuy nhiên, một số aminoglycoside có thể được dùng bằng đường uống hoặc dạng thuốc nhỏ tai hay nhỏ <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong> Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc kháng sinh nhóm aminoglycoside như thế nào?</h3>
<p>Do độc tố của thuốc phụ thuộc vào thời gian điều trị thay vì liều dùng cao nhất và hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào nồng độ thay vì thời gian, nên bác sĩ không cho người bệnh dùng thuốc thường xuyên.</p>
<p>Đối với hầu hết các chỉ định, người bệnh sẽ được tiêm tĩnh mạch 1 lần/ngày.</p>
<p>Aminoglycoside được tiêm truyền từ từ (30 phút khi chia liều hàng ngày hoặc 30 – 45 phút cho liều dùng 1 lần/ngày).</p>
<p>Ở những <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> có chức năng thận bình thường, liều dùng 1 lần/ngày gồm:</p>
<ul>
<li><a title="Gentamicin" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/gentamicin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-gentamicin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Gentamicin</a> hoặc <a title="Tobramycin" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/tobramycin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-tobramycin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">tobramycin</a>: 5 mg/kg (7 mg/kg nếu bệnh nhân bị bệnh nặng)</li>
<li><a title="Amikacin" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/amikacin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-amikacin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Amikacin</a>: 15 mg/kg</li>
</ul>
<p>Nếu người bệnh đáp ứng với liều gentamicin 7 mg/kg trên lâm sàng và chức năng thận tiếp tục bình thường, bác sĩ có thể giảm liều xuống còn 5 mg/kg sau vài ngày đầu điều trị.</p>
<p>Ở những bệnh nhân nguy kịch, bác sĩ cần xác định nồng độ đỉnh trong huyết thanh sau liều đầu tiên. Ở tất cả các trường hợp, nồng độ đỉnh và đáy được đo sau liều thứ 2 hoặc thứ 3 (khi chia liều hàng ngày) hoặc khi trị liệu kéo dài trên 3 ngày, cũng như sau khi thay đổi liều.</p>
<p>Creatinine huyết thanh được đo mỗi 2 – 3 ngày, và nếu nó ổn định, nồng độ aminoglycoside huyết thanh không cần phải đo lại.</p>
<p>Đối với bệnh nhân <a title="Điều trị suy thận và những điều bạn nên biết" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/benh-than-va-duong-tiet-nieu/dieu-tri-suy-than/" href="https://bacsidanang.com/chi-tiet-chan-doan-va-dieu-tri-benh-than-man/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">suy thận</a>, liều tải tương tự như đối với bệnh nhân có chức năng thận bình thường; thông thường, khoảng thời gian dùng thuốc được tăng lên thay vì giảm liều.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Tác dụng phụ của các thuốc kháng sinh nhóm aminoglycoside là gì?</h3>
<p>Tất cả các thuốc aminoglycoside gây ra:</p>
<ul>
<li>Độc tính trên thận (thường có thể hồi phục)</li>
<li>Độc tính tiền đình và thính giác (thường không thể đảo ngược)</li>
<li>Kéo dài tác dụng của thuốc ức chế thần kinh cơ</li>
</ul>
<p>Các triệu chứng và dấu hiệu của tổn thương tiền đình là <a title="Bạn có biết làm thế nào để chữa chóng mặt hiệu quả?" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/suc-khoe-tinh-than/ban-co-biet-lam-the-nao-de-chua-chong-mat-hieu-qua/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-roi-loan-hoang-loan-tam-ly-y-hoc/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">chóng mặt</a> và <a title="Mất điều hòa Friedreich (thất điều)" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/mat-dieu-hoa-friedreich-that-dieu/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-roi-loan-nuoc-dien-giai/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">mất điều hòa</a>.</p>
<p>Các yếu tố khiến bạn tăng nguy cơ mắc độc tính ở thận, tiền đình và thính giác là:</p>
<ul>
<li>Dùng liều thường xuyên hoặc rất cao</li>
<li>Nồng độ thuốc trong máu rất cao</li>
<li>Thời gian điều trị dài (đặc biệt trên 3 ngày)</li>
<li>Tuổi cao</li>
<li>Một rối loạn thận từ trước</li>
<li>Dùng đồng thời <a title="Vancomycin" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/vancomycin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-vancomycin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">vancomycin</a>, <a title="Cyclosporine (thuốc nhỏ mắt)" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/cyclosporine-thuoc-nho-mat/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-cyclosporine-systemic-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">cyclosporine</a>, <a title="Amphotericin B" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/amphotericin-b/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-amphotericin-b-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">amphotericin B</a>, các chất tương phản iốt hoặc các nephrotoxin khác</li>
<li>Đối với độc tính thính giác, khuynh hướng di truyền, các tiền sử các vấn đề về thính giác và sử dụng đồng thời các thuốc lợi tiểu quai (loop diuretics)</li>
</ul>
<p>Thông thường, sử dụng liều cao trong thời gian dài thường gây lo ngại nhiều hơn về độc tính thận, nhưng ngay cả liều thấp được sử dụng trong một thời gian ngắn cũng có thể làm suy giảm <a title="Bạn đã biết cách kiểm tra chức năng thận?" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/suc-khoe-nam-gioi/ban-da-biet-cach-kiem-tra-chuc-nang-than-2/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-ton-thuong-than-cap/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">chức năng thận</a>.</p>
<p>Aminoglycoside có thể kéo dài tác dụng của thuốc ức chế thần kinh cơ (ví dụ như <a title="Succinylcholine" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/succinylcholine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-succinylcholine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">succinylcholine</a>) và làm suy yếu các rối loạn ảnh hưởng đến việc truyền thần kinh cơ (ví dụ như <a title="Nhược cơ (yếu cơ)" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/nhuoc-co-yeu-co/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-nhuoc-co/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">nhược cơ</a>). Những tác dụng phụ này đặc biệt có khả năng xảy ra khi thuốc được dùng quá nhanh hoặc nồng độ trong huyết thanh quá cao. Các tác dụng phụ ở thần kinh khác bao gồm <a title="Dị cảm" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/di-cam/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-hoi-chung-guillain-barre/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">dị cảm</a> và <a title="Thần kinh ngoại biên" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/than-kinh-ngoai-bien/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-hoi-chung-guillain-barre/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">bệnh thần kinh ngoại biên</a>.</p>
<p>Tác dụng phụ phổ biến của neomycin dùng tại chỗ là <a title="Viêm da nhiễm trùng: Bạn biết gì về bệnh này?" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/phong-benh-cho-tre/viem-da-nhiem-trung/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-da-tiet-ba-seborrheic-dermatitis/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">viêm da</a>. Liều cao của neomycin có thể gây ra kém hấp thu.</p>
<h2>Thận trọng</h2>
<h3>Trước khi dùng các thuốc kháng sinh nhóm aminoglycoside, bạn cần lưu ý gì?</h3>
<p>Tránh aminoglycoside nếu bạn bị dị ứng với chúng hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong thuốc.</p>
<p>Ngoài ra, bạn nên báo bác sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bị dị ứng với sulfites</li>
<li>Có vấn đề về thận hoặc thính giác, bao gồm các vấn đề về giữ cân bằng và cử động mắt không kiểm soát được</li>
<li>Có một rối loạn ảnh hưởng đến các dây thần kinh và cơ bắp, như bệnh <a title="Những triệu chứng của bệnh đa xơ cứng" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/benh-co-xuong-khop/nhung-trieu-chung-cua-benh-da-xo-cung/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-xo-cung-bi-scleroderma/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">đa xơ cứng</a> hoặc nhược cơ</li>
<li>Từ 65 tuổi trở lên</li>
</ul>
<p>Đối với các thuốc kháng sinh nhóm aminoglycoside, đã có bằng chứng về nguy cơ của thuốc đối với thai nhi. Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định các thuốc này nếu thấy lợi ích cao hơn nguy cơ. Tốt nhất, bạn hãy thảo luận với bác sĩ để được tìm hiểu rõ về các nguy cơ.</p>
<p>Aminoglycoside có thể đi vào sữa mẹ nhưng không được hấp thu tốt qua đường uống. Vì vậy, chúng có thể được dùng trong thời gian cho con bú.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Các thuốc kháng sinh nhóm aminoglycoside có thể tương tác với các thuốc nào?</h3>
<p>Không dùng aminoglycoside đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch nếu bạn đã dùng:</p>
<ul>
<li>Theracrys</li>
<li>Vistide (cidofovir)</li>
<li>Zanosar (streptozocin)</li>
</ul>
<p>Thông báo với bác sĩ nếu bạn đang dùng thuốc lợi tiểu quai, như furosemide hoặc torsemide. Nếu bạn chuẩn bị làm phẫu thuật, nói cho bác sĩ biết về việc đang dùng thuốc kháng sinh aminoglycoside.</p>
<p>Một số loại thuốc ức chế thần kinh cơ, thường được sử dụng trong phẫu thuật, sẽ tăng cường một số tác dụng phụ của aminoglycoside.</p>
<p>bacsidanang.com không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-khang-sinh-nhom-aminoglycoside-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Kháng sinh nhóm aminoglycoside: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18553</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Kidviton®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-kidviton-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[K]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-kidviton-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Kidviton® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-kidviton-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Kidviton®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Kidviton® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc</strong>: lysine hydrochloride, canxi, photpho, vitamin B1, B2, B6, D3, E, nicotinamide, D – panthenol</p>
<p><strong>Tên biệt</strong> <strong>dược</strong>: Kidviton®</p>
<p><strong>Phân nhóm:</strong> vitamin; khoáng chất trong nhi khoa</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Kidviton® là gì?</h3>
<p>Thuốc Kidviton® là thuốc bổ cho trẻ em và thanh thiếu niên trong giai đoạn phát triển, chế độ ăn đặc biệt và thời kì dưỡng bệnh (sau khi ốm, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật). Thuốc này được dùng cho tất cả các lứa tuổi trong thời kì dưỡng bệnh.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Kidviton® cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Bạn uống 15 ml thuốc mỗi ngày (khoảng 1 muỗng canh).</p>
<h3>Liều dùng thuốc Kidviton® cho trẻ em như thế nào?</h3>
<ul>
<li>Đối với trẻ từ 1 đến 5 tuổi, bạn cho trẻ uống 7,5 ml mỗi ngày (khoảng 1,5 muỗng cà phê);</li>
<li>Đối với trẻ em độ tuổi đi học, thanh thiếu niên, bạn cho trẻ uống liều tương tự như người lớn.</li>
</ul>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Kidviton® như thế nào?</h3>
<p>Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì bạn không rõ liên quan đến việc dùng thuốc. Bạn có thể dùng thuốc lúc đói hoặc lúc no, nên dùng trước bữa ăn sáng hay ăn trưa, có thể pha loãng với nước hoặc trộn với thức ăn.</p>
<p>Bạn phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Kidviton®?</h3>
<p>Thuốc Kidviton® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:</p>
<ul>
<li>Kích ứng đường tiêu hóa;</li>
<li>Táo bón;</li>
<li>Liều cao vitamin B2 có thể dẫn đến nước tiểu chuyển màu vàng nhạt, gây sai lệch kết quả xét nghiệm nước tiểu;</li>
<li>Nếu bạn dùng vitamin B6 trong thời gian dài (200 mg mỗi ngày, trong 2 tháng) có thể làm tiến triển thêm bệnh thần kinh ngoại vi;</li>
<li>Vitamin E có thể gây tiêu chảy, đau bụng và các rối loạn tiêu hóa khác, mệt mỏi, yếu;</li>
<li>Liều cao hoặc kéo dài hoặc khi tăng đáp ứng với liều bình thường vitamin D có thể xảy ra thừa vitamin D và dẫn đến rối loạn chuyển hóa canxi.</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Kidviton® bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc Kidviton® bạn nên báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn bị dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc;</li>
<li>Bạn có bệnh liên quan tình trạng tăng canxi huyết, bị <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">sỏi thận</a> canxi hoặc tiền sử sỏi thận, có bệnh ưa chảy máu hoặc có nguy cơ chảy máu khác (D-panthenol có thể kéo dài thời gian chảy máu).</li>
</ul>
<p>Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này cho <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> bị bệnh sarcoid hoặc thiểu năng cận giáp, có thể gây tăng nhạy cảm với vitamin D. Bạn cũng cần thận trọng khi dùng thuốc này với liều cao nicotinamid cho bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày, bệnh túi mật, tiền sử vàng <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> hoặc bệnh gan, <a href="https://bacsidanang.com/benh-an-noi-tiet-benh-dai-thao-duong/">đái tháo đường</a>, bệnh gút, viêm khớp do gút, dị ứng. Thuốc này chống chỉ định với những bệnh nhân dùng kèm thuốc có chứa vitamin D.</p>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bạn chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết hoặc khi lợi ích của việc dùng thuốc được xác định cao hơn nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Kidviton® có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Một số thuốc có thể tương tác với thuốc Kidviton® khi dùng chung bao gồm:</p>
<ul>
<li>Digoxin và các glycoside tim;</li>
<li>Kháng sinh nhóm tetracycline;</li>
<li>Thuốc ức chế thần kinh cơ;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/levodopa/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-levodopa-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Levodopa</a>;</li>
<li>Altretamin;</li>
<li>Phenobarbital;</li>
<li>Phenytoin;</li>
<li>Vitamin K;</li>
<li>Carbamazepine;</li>
<li>Succinylcholine;</li>
<li>Probenecid;</li>
<li>Hydralazine;</li>
<li>Isoniazide;</li>
<li>Penicillamine;</li>
<li>Thuốc uống tránh thai;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/cholestyramine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-cholestyramine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Cholestyramin</a>;</li>
<li>Colestipol hydrochloride;</li>
<li>Corticosteroid;</li>
<li>Chất ức chế HMG – CoA;</li>
<li>Thuốc chẹn thụ thể alpha;</li>
<li>Thuốc uống trị tiểu đường, insulin.</li>
</ul>
<h3>Thuốc Kidviton® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc. Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Kidviton®?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Rối loạn chuyển hóa canxi;</li>
<li>Thừa vitamin D;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/suy-than/" href="https://bacsidanang.com/chi-tiet-chan-doan-va-dieu-tri-benh-than-man/">Suy thận</a>;</li>
<li>Bệnh gan nặng;</li>
<li>Loét dạ dày tiến triển;</li>
<li>Xuất huyết động mạch;</li>
<li>Hạ huyết áp.</li>
</ul>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Kidviton® như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản thuốc Kidviton® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Kidviton® có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc Kidviton® có dạng siro hàm lượng 60 ml, 120 ml.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-kidviton-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Kidviton®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18554</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Ketoprofen: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-ketoprofen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[K]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-ketoprofen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Ketoprofen là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-ketoprofen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Ketoprofen: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Ketoprofen là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<h2>Tìm hiểu chung</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc ketoprofen là gì?</h3>
<p>Ketoprofen được sử dụng để làm giảm đau trong nhiều trường hợp khác nhau. Thuốc cũng làm giảm đau, sưng, cứng khớp do <a target="_blank" rel="noopener noreferrer" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-khop-nhiem-khuan/">viêm khớp</a>. Đây là một loại thuốc kháng viêm không <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-medrol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">steroid</a> (NSAID). Thuốc tác động bằng cách ngăn cản cơ thể sản sinh ra các chất tự nhiên gây viêm. Tác dụng này giúp làm giảm sưng, đau hoặc sốt.</p>
<p>Nếu bạn đang điều trị một bệnh mãn tính như viêm khớp, tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> về phương pháp điều trị không dùng thuốc và/hoặc sử dụng các loại thuốc khác để điều trị đau.</p>
<p>Ketoprofen cũng có thể được sử dụng để điều trị cơn <a target="_blank" rel="noopener noreferrer" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-gut-goutte-gout/">gút cấp tính</a>.</p>
<p>Một số tác dụng thuốc không được liệt kê trên nhãn chuyên nghiệp được phê duyệt nhưng  bác sĩ có thể sẽ kê đơn cho bạn. Bạn chỉ dùng thuốc này điều trị một số bệnh lý chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h3>Bạn nên dùng thuốc ketoprofen như thế nào?</h3>
<p>Nếu bạn đang dùng các sản phẩm không kê toa, đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi dùng thuốc này. Nếu bác sĩ đã chỉ định dùng thuốc này, đọc kĩ Hướng dẫn sử dụng thuốc và thông tin trên toa thuốc được cung cấp bởi dược sĩ của bạn trước khi bạn bắt đầu dùng ketoprofen và mỗi lần bạn sử dụng lại. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.</p>
<p>Thông thường, bạn uống thuốc 3-4 lần mỗi ngày với một ly nước đầy (240 ml), hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Đừng nằm xuống trong ít nhất 10 phút sau khi uống thuốc này. Nếu thấy khó chịu ở dạ dày xảy ra khi dùng thuốc, thì dùng thuốc kèm với thức ăn, sữa, hoặc một thuốc kháng axit.</p>
<p>Liều dùng được dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn và đáp ứng với điều trị. Để giảm nguy cơ chảy máu dạ dày và các tác dụng phụ khác, dùng thuốc này ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.  Không tăng liều, dùng thuốc thường xuyên hơn hoặc dùng trong một thời gian dài hơn so với chỉ định. Không dùng các sản phẩm không kê toa trong hơn 10 ngày trừ khi có chỉ dẫn. Đối với <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> đang điều trị như viêm khớp, tiếp tục dùng thuốc này theo chỉ dẫn của bác sĩ. Thảo luận về những nguy cơ và lợi ích khi dùng thuốc với bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<p>Nếu bạn đang dùng thuốc này ”khi cần thiết” (không theo lịch dùng thông thường), lưu ý rằng thuốc giảm đau có tác dụng tốt nhất nếu thuốc được dùng khi cơn đau vừa xảy ra. Nếu bạn đợi đến lúc đã đau dữ dội, thuốc này có thể không có tác dụng tốt.</p>
<p>Nếu bạn đang dùng thuốc này để điều trị chứng đau nửa đầu và cơn đau không thuyên giảm hoặc nếu đau dữ dội hơn sau liều đầu tiên, báo cho bác sĩ ngay lập tức.</p>
<p>Đối với một số bệnh (chẳng hạn như viêm khớp), có thể mất đến 2 tuần sử dụng thuốc này theo định kỳ cho đến khi thuốc phát huy  hoàn toàn tác dụng.</p>
<p>Nếu tình trạng của bạn trở nên tệ hơn, nếu bạn gặp các triệu chứng mới hoặc nếu bạn nghĩ rằng bạn có thể đang gặp vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, lập tức đến bệnh viện ngay.</p>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc ketoprofen như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy,  bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và  thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt  thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc  công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc ketoprofen cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em><em> viêm xương khớp:</em></p>
<p>Đối với dạng viên nang ketoprofen, bạn dùng 75 mg uống mỗi ngày 3 lần hoặc dùng 50 mg uống mỗi ngày 4 lần. Liều khuyến cáo tối đa là 300 mg/ngày.<br /> Đối với dạng viên nang ketoprofen phóng thích kéo dài, bạn dùng 200 mg uống mỗi ngày một lần.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em><em><a target="_blank" rel="noopener noreferrer" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-khop-dang-thap/"> viêm khớp dạng thấp</a>:</em></p>
<p>Đối với dạng viên nang ketoprofen, bạn dùng 75 mg uống mỗi ngày 3 lần hoặc dùng 50 mg uống mỗi ngày 4 lần. Liều khuyến cáo tối đa là 300 mg/ngày.<br /> Đối với dạng viên nang ketoprofen phóng thích kéo dài, bạn dùng 200 mg uống mỗi ngày một lần.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em><em> gút cấp tính:</em></p>
<p>Đối với dạng viên nang ketoprofen, bạn dùng 100 mg uống một lần. Sau đó, bạn dùng tiếp 50 mg mỗi 6 giờ cho đến khi hết cơn gút cấp tính, thường dùng từ 2-3 ngày.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em><em> đau nhức:</em></p>
<p>Đối với dạng viên nang ketoprofen, bạn dùng 25-50 mg uống mỗi 6-8 giờ. Bạn có thể tăng liều lên đến tối đa là 75 mg.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em><em> sốt:</em></p>
<p>Đối với dạng viên nang ketoprofen, bạn dùng 12,5 mg uống mỗi 4-6 giờ. Bạn có thể uống liều bổ sung nếu không hạ sốt trong vòng 1 giờ. Liều tối đa hằng ngày không nên vượt quá 75 mg.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em><em> đau bụng kinh:</em></p>
<p>Đối với dạng viên nang ketoprofen, bạn dùng 25-50 mg uống mỗi 6-8 giờ khi cần thiết để giảm đau. Liều lượng phải được điều chỉnh với đáp ứng của bệnh nhân và không được vượt quá 300 mg/24 giờ.</p>
<h3>Liều dùng thuốc ketoprofen cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.</p>
<h3>Thuốc ketoprofen có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Ketoprofen có những dạng và hàm lượng sau:</p>
<ul>
<li>Viên nang, dùng uống: 50 mg, 75 mg.</li>
<li>Viên nang phóng thích kéo dài, đường uống: 200 mg.</li>
</ul>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng ketoprofen?</h3>
<p>Đến bệnh viện ngay lập tức nếu bạn có bất cứ dấu hiệu của một phản ứng dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.</p>
<p>Ngưng dùng ketoprofen và đến bệnh viện ngay lập tức  hoặc gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có bất cứ tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây:</p>
<ul>
<li>Đau ngực, suy nhược, khó thở, nói lắp, các vấn đề với thị lực hoặc thăng bằng;</li>
<li>Phân màu đen, có máu, hoặc phân hắc ín, ho ra máu hoặc nôn mửa giống như bã cà phê;</li>
<li>Lẫn lộn, run rẩy;</li>
<li>Đi tiểu ít hơn bình thường hoặc không;</li>
<li>Buồn nôn, đau bụng, sốt nhẹ, chán ăn, nước tiểu đậm màu, phân màu đất sét, vàng <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> (hoặc <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>);</li>
<li>Sốt, đau họng và đau đầu với bỏng giộp nặng, bong tróc và phát ban da đỏ;</li>
<li>Bầm tím, ngứa dữ dội, tê, đau, yếu cơ.</li>
</ul>
<p>Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng có thể bao gồm:</p>
<ul>
<li>Khó chịu dạ dày, ợ nóng nhẹ hoặc đau bụng, tiêu chảy, táo bón, đầy bụng, đầy hơi;</li>
<li>Chóng mặt, đau đầu, căng thẳng;</li>
<li>Ngứa da hoặc phát ban;</li>
<li>Khô miệng;</li>
<li>Tăng tiết mồ hôi, chảy nước mũi;</li>
<li>Mờ mắt;</li>
<li>Ù tai.</li>
</ul>
<p>Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể xuất hiện các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng trước khi dùng</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc ketoprofen bạn nên biết những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng ketoprofen, bạn nên:</p>
<ul>
<li>Báo với bác sĩ và dược sĩ của bạn nếu bạn bị dị ứng với ketoprofen, aspirin hoặc các thuốc NSAID khác như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/drug/ibuprofen/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-ibuprofen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">ibuprofen </a>(Advil®, Motrin®) và <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/drug/naproxen/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-naproxen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">naproxen </a>(Aleve®, Naprosyn®), bất kỳ loại thuốc nào khác hoặc bất kỳ thành phần không hoạt tính nào trong viên nang hoặc viên nang ketoprofen phóng thích kéo dài. Hỏi dược sĩ của bạn về danh sách các thành phần không hoạt tính này;</li>
<li>Báo với bác sĩ và dược sĩ về các thuốc kê toa và không kê toa, vitamin, thực phẩm chức năng và các sản phẩm thảo dược bạn đang dùng hoặc có kế hoạch dùng;</li>
<li>Báo cho bác sĩ của bạn nếu bạn mắc hoặc đã từng mắc bất kỳ bệnh nào bao gồm cả hen suyễn, đặc biệt là nếu bạn cũng có thường xuyên bị nghẹt mũi, chảy nước mũi hoặc bị polyp mũi (sưng niêm mạc mũi); sưng bàn tay, cánh tay, bàn chân, mắt cá chân hoặc cẳng chân hoặc mắc bệnh gan hoặc bệnh thận;</li>
<li>Báo cho bác sĩ của bạn nếu bạn đang mang thai đặc biệt là nếu bạn đang ở trong những tháng cuối của thai kỳ, bạn dự định có thai hoặc bạn đang cho con bú. Nếu bạn có thai trong thời gian dùng ketoprofen, hãy báo cho bác sĩ của bạn;</li>
<li>Nếu bạn đang có phẫu thuật, kể cả phẫu thuật <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-nha-khoa-da-nang/">nha khoa</a>, hãy báo với bác sĩ hoặc nha sĩ rằng bạn đang dùng ketoprofen.</li>
</ul>
<h3>Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<p>Theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), thuốc này thuộc nhóm thuốc C đối với thai  kỳ. Bạn có thể tham khảo bảng phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai dưới đây:</p>
<ul>
<li>A= Không có nguy cơ;</li>
<li>B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;</li>
<li>C = Có thể có nguy cơ;</li>
<li>D = Có bằng chứng về nguy cơ;</li>
<li>X = Chống chỉ định;</li>
<li>N = Vẫn chưa biết.</li>
</ul>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc ketoprofen có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ, đặc biệt là:</p>
<p>Hãy báo với bác sĩ của bạn nếu bạn đang dùng thuốc chống trầm cảm như citalopram (Celexa®), duloxetine (Cymbalta®), escitalopram (Lexapro®), fluoxetine (Prozac®, Sarafem®, Symbyax®), fluvoxamine (Luvox®), paroxetin (Paxil®), sertraline (Zoloft®) hay venlafaxine (Effexor®). Việc sử dùng bất cứ thuốc nào trên đây với ketoprofen có thể làm bạn dễ bị bầm tím hoặc chảy máu.</p>
<p>Trước khi dùng ketoprofen, cho bác sĩ của bạn biết nếu bạn đang dùng bất cứ loại thuốc nào sau đây:</p>
<ul>
<li>Cyclosporine (Gengraf®, Neoral®, Sandimmune®);</li>
<li>Liti (ESKALITH, Lithobid®);</li>
<li>Methotrexate (Rheumatrex®, Trexall®);</li>
<li>Probenecid (Benemid®);</li>
<li>Thuốc chống đông máu như warfarin (Coumadin®), hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu như clopidogrel (Plavix®), dipyridamole (Persantine®), Ticlopidine (Ticlid®), và những thuốc khác;</li>
<li>Steroid (prednisone và những thuốc khác);</li>
<li>Aspirin hoặc các thuốc NSAID khác như diclofenac (Voltaren®), Etodolac (Lodine®), fenoprofen (Nalfon®), flurbiprofen (Ansaid®), ibuprofen (Advil®, Motrin®), indomethacin (Indocin®), ketorolac (TORADOL®), axit mefenamic (Ponstel®), meloxicam (Mobic®), nabumetone (RELAFEN®), <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-naproxen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">naproxen</a> (Aleve®, Naprosyn®), piroxicam (Feldene®) và những thuốc khác.</li>
</ul>
<h3>Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc ketoprofen không?</h3>
<p>Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc ketoprofen?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Thiếu máu;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/hen-suye%CC%83n/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-chua-benh-hen-phe-quan/">Hen suyễn</a>;</li>
<li>Vấn đề chảy máu;</li>
<li>Đông máu;</li>
<li>Phù (tích giữ nước hay cơ thể sưng tấy);</li>
<li>Tiền sử nhồi máu cơ tim;</li>
<li>Bệnh tim (ví dụ <a target="_blank" rel="noopener noreferrer" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-suy-tim-man/">suy tim sung huyết</a>);</li>
<li>Tăng huyết áp;</li>
<li>Bệnh thận;</li>
<li>Bệnh gan (ví dụ như viêm gan);</li>
<li>Loét hoặc chảy máu dạ dày hoặc ruột</li>
<li>Tiền sử đột quị – việc sử dụng thận trọng vì thuốc này có thể làm cho tình trạng bệnh tồi tệ hơn;</li>
<li>Tiền sử nhạy cảm với <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/drug/aspirin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-aspirin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">aspirin </a>– không nên được sử dụng ở những bệnh nhân có tình trạng này;</li>
<li>Phẫu thuật tim (ví dụ <a target="_blank" rel="noopener noreferrer" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-ngoai-benh-mach-vanh/">phẫu thuật bắc cầu động mạch vành</a> [CABG]) – không sử dùng thuốc để giảm đau ngay trước hoặc sau khi phẫu thuật.</li>
</ul>
<h2>Trường hợp khẩn cấp/quá liều</h2>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm:</p>
<ul>
<li>Thiếu năng lượng;</li>
<li>Buồn ngủ;</li>
<li>Buồn nôn;</li>
<li>Nôn mửa;</li>
<li>Đau bụng;</li>
<li>Thở nông;</li>
<li>Co giật;</li>
<li>Hôn mê.</li>
</ul>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-ketoprofen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Ketoprofen: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18551</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Ketorolac: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-ketorolac-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[K]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-ketorolac-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Ketorolac là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-ketorolac-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Ketorolac: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Ketorolac là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<h2>Tìm hiểu chung</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc ketorolac là gì?</h3>
<p>Ketorolac được sử dụng để điều trị ngắn hạn các cơn đau từ vừa đến nặng. Thuốc thường được sử dụng trước khi hoặc sau khi thực hiện các thủ thuật y tế hoặc sau khi phẫu thuật. Việc giảm đau sẽ giúp bạn phục hồi một cách thoải mái hơn để có thể hoạt động bình thường trở lại.</p>
<p>Đây là một thuốc chống viêm không <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-medrol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">steroid</a> (NSAID), tác động bằng cách ngăn cơ thể sản sinh ra các chất tự nhiên gây viêm. Tác dụng này giúp cơ thể giảm sưng, đau hoặc sốt.</p>
<p>Ketorolac không nên được sử dụng đối với các chứng đau nhẹ hoặc mãn tính (như <a target="_blank" rel="noopener noreferrer" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-khop-nhiem-khuan/">viêm khớp</a>).</p>
<h3>Bạn nên dùng thuốc ketorolac như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên dùng thuốc này chính xác theo chỉ định hoặc theo các hướng dẫn ghi trên toa thuốc, cũng như không uống thuốc với số lượng lớn hơn hoặc lâu hơn so với khuyến cáo của <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a>.</p>
<p>Ketorolac không dùng để điều trị các chứng đau nhức nhẹ.</p>
<p>Thông thường, bạn sẽ sử dụng ketorolac tiêm lần đầu và sau đó dùng thuốc uống.  Bác sĩ, y tá hoặc nhân viên y tế sẽ tiêm thuốc vào cơ bắp hoặc tĩnh mạch cho bạn. Khi dùng dạng viên nén ketorolac, bạn uống thuốc với một ly nước đầy.</p>
<p>Ketorolac thường được dùng trong 5 ngày hoặc ít hơn, bao gồm kết hợp cả tiêm và uống thuốc. Việc sử dụng ketorolac lâu dài có thể làm suy giảm chức năng thận hoặc gây chảy máu.</p>
<p>Nếu bạn cần phải thực hiện bất kỳ phẫu thuật nào, hãy nói cho bác sĩ trước khi phẫu thuật nếu bạn đã sử dụng ketorolac gần đây.</p>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc ketorolac như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy,  bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và  thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt  thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc  công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc ketorolac cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Liều thông thường dành cho người lớn bị đau nhức:</em></p>
<p>Đối với dạng thuốc tiêm đơn trị liệu:</p>
<p>Thuốc tiêm bắp:</p>
<ul>
<li><a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Bệnh nhân</a> dưới 65 tuổi dùng một liều 60 mg duy nhất;</li>
<li>Bệnh nhân đang bị suy thận và cân nặng trên 50 kg dùng một liều 30 mg.</li>
</ul>
<p>Thuốc tiêm tĩnh mạch:</p>
<ul>
<li>Bệnh nhân dưới 65 tuổi dùng một liều 30 mg duy nhất;</li>
<li>Bệnh nhân đang bị suy thận và cân nặng trên 50 kg dùng một liều 15 mg.</li>
</ul>
<p>Đối với dạng thuốc tiêm đơn trị liệu:</p>
<ul>
<li>Bệnh nhân dưới 65 tuổi dùng một liều 30 mg tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ khi cần thiết. Liều tối đa trong ngày không nên vượt quá 120 mg.</li>
<li>Bệnh nhân đang bị suy thận và/hoặc nhẹ hơn 50 kg dùng một liều 15 mg, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ khi cần thiết. Liều tối đa không được vượt quá 60 mg.</li>
</ul>
<p>Đối với dạng thuốc uống:</p>
<ul>
<li>Bạn dùng 10 mg uống mỗi ngày 4 lần khi cần thiết. Liều tối đa trong ngày không nên vượt quá 40 mg.</li>
<li>Bệnh nhân dưới 50 kg dùng liều tối đa trong ngày không nên vượt quá 40 mg.</li>
</ul>
<p>Đối với dạng thuốc xịt mũi:</p>
<ul>
<li>Bệnh nhân dưới 65 tuổi dùng 31,5 mg (phun 15,75 mg vào mỗi bên mũi) mỗi 6-8 giờ. Liều tối đa trong ngày là 126 mg.</li>
</ul>
<h3>Liều dùng thuốc ketorolac cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p><em>Liều thông thường dành cho trẻ bị đau nhức</em><em> từ 1 tháng tuổi đến 2 tuổi: </em></p>
<p>Đối với dạng thuốc tiêm tĩnh mạch đơn trị liệu, bạn dùng 0,5 mg/kg tiêm cho truyền mỗi 6-8 giờ và không vượt quá 48-72 giờ điều trị.</p>
<p><em>Liều thông thường dành cho trẻ bị đau nhức</em><em> từ 2 đến 16 tuổi và trẻ lớn hơn 16 tuổi có cân nặng dưới 50 kg</em>:</p>
<p>Bạn lưu ý không không được vượt quá liều của người lớn và theo liều lượng sau:</p>
<p>Đơn trị liệu (theo khuyến cáo của nhà sản xuất):</p>
<ul>
<li>Dạng thuốc tiêm bắp: dùng 1 mg/kg tiêm cho trẻ một liều duy nhất. Liều tối đa là 30 mg.</li>
<li>Dạng thuốc tiêm tĩnh mạch: dùng 0,5 mg/kg tiêm cho trẻ một liều duy nhất. Liều tối đa là 15 mg.</li>
</ul>
<p>Đa trị liệu:</p>
<ul>
<li>Dạng thuốc tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch: dùng 0,5 mg/kg tiêm cho trẻ mỗi 6 giờ. Không dùng thuốc điều trị vượt quá 5 ngày.</li>
<li>Dạng thuốc uống: chưa có nghiên cứu dành cho trẻ em.</li>
</ul>
<p><em>Liều thông thường dành cho trẻ bị đau nhức</em> <em>lớn hơn 16 tuổi và cân nặng hơn 50 kg:</em></p>
<p>Đơn trị liệu:</p>
<ul>
<li>Dạng thuốc tiêm bắp: dùng 60 mg tiêm cho trẻ một lần duy nhất</li>
<li>Dạng thuốc tiêm tĩnh mạch: 30 mg tiêm cho trẻ một lần duy nhất</li>
</ul>
<p>Đa trị liệu:</p>
<p>Dạng thuốc tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, bạn dùng 30 mg tiêm cho trẻ mỗi 6 giờ. Liều tối đa là 120 mg/ngày.</p>
<p>Dạng thuốc tiêm uống:</p>
<ul>
<li>Liều khởi đầu: dùng 20 mg cho trẻ uống;</li>
<li>Liều duy trì: dùng 10 mg tiêm cho trẻ uống mỗi 4-6 giờ;</li>
<li>Liều tối đa: dùng 40 mg/ngày cho trẻ uống.</li>
</ul>
<p>Thuốc ketorolac có những dạng và hàm lượng nào?</p>
<p>Thuốc ketorolac có dạng và hàm lượng là: dung dịch tiêm: 30 mg/ml.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc ketorolac?</h3>
<p>Đến bệnh viện ngay lập tức nếu bạn có bất cứ dấu hiệu nào của một phản ứng dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.</p>
<p>Ngưng dùng ketorolac và đến bệnh viện ngay lập tức hoặc gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có bất cứ tác dụng phụ nghiêm trọng:</p>
<ul>
<li>Đau ngực, suy nhược, hơi thở ngắn, nói lắp, các vấn đề về thị lực hoặc cân bằng;</li>
<li>Phân màu đen, có máu hoặc phân hắc ín;</li>
<li>Ho ra máu hoặc nôn mửa giống như bã cà phê;</li>
<li>Sưng hoặc tăng cân nhanh chóng;</li>
<li>Đi tiểu ít hơn bình thường hoặc không đi tiểu;</li>
<li>Buồn nôn, đau bụng, sốt nhẹ, chán ăn, nước tiểu đậm màu, phân màu đất sét, vàng <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> (hoặc <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>);</li>
<li>Sốt, đau họng và đau đầu với phồng rộp nặng, bong tróc và phát ban da đỏ;</li>
<li>Các dấu hiệu đầu tiên của bất kỳ vết loét miệng dù là nhẹ;</li>
<li>Da nhợt nhạt, dễ bầm tím, ngứa dữ dội, tê, đau, yếu cơ;</li>
<li>Sốt, đau đầu, cứng cổ, ớn lạnh, tăng nhạy cảm với ánh sáng, có các đốm màu tím trên da và/hoặc co giật (<a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a>)</li>
</ul>
<p>Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng có thể bao gồm:</p>
<ul>
<li>Đau bụng, buồn nôn hoặc nôn mửa nhẹ, tiêu chảy, táo bón;</li>
<li>Ợ nóng nhẹ, đau bụng, sình bụng, đầy hơi;</li>
<li>Chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ;</li>
<li>Ra mồ hôi;</li>
<li>Ù tai.</li>
</ul>
<p>Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể xuất hiện các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng trước khi dùng</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc ketorolac bạn nên biết những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng ketorolac, bạn nên chú ý một số vấn đề sau:</p>
<ul>
<li>Không dùng ketorolac nếu bạn đang dùng probenecid;</li>
<li>Nói với bác sĩ và dược sĩ các thuốc kê toa và không kê toa, vitamin, các chất <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">dinh dưỡng</a> và các sản phẩm thảo dược bạn đang dùng hoặc có kế hoạch dùng;</li>
<li>Nói cho bác sĩ của bạn nếu bạn có hoặc đã từng có bất kỳ bệnh hoặc sưng bàn tay, bàn chân, mắt cá chân hoặc cẳng chân;</li>
<li>Nói cho bác sĩ của bạn nếu bạn đang mang thai, đặc biệt là nếu bạn đang ở trong những tháng cuối của thai kỳ, hoặc bạn dự định có thai. Nếu bạn có thai trong thời gian dùng ketorolac, hãy báo cho bác sĩ của bạn;</li>
<li>Nói chuyện với bác sĩ về những nguy cơ và lợi ích của việc dùng ketorolac nếu bạn từ 65 tuổi trở lên. Người lớn tuổi không nên dùng ketorolac bởi vì thuốc này không an toàn như các loại thuốc khác có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng tương tự;</li>
<li>Bạn nên biết rằng thuốc này có thể làm cho bạn buồn ngủ hoặc chóng mặt. Đừng lái xe hay vận hành máy móc cho đến khi bạn biết rõ thuốc này ảnh hưởng đến bạn như thế nào;</li>
<li>Nói chuyện với bác sĩ về việc sử dụng an toàn rượu trong khi dùng thuốc này. Rượu có thể làm cho các tác dụng phụ của ketorolac trở nên tồi tệ hơn.</li>
</ul>
<h3>Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<p>Theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), thuốc này thuộc nhóm thuốc C với 6 tháng đầu và D với 3 tháng cuối với thai kỳ. Bạn có thể tham khảo bảng phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai dưới đây:</p>
<ul>
<li>A= Không có nguy cơ;</li>
<li>B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;</li>
<li>C = Có thể có nguy cơ;</li>
<li>D = Có bằng chứng về nguy cơ;</li>
<li>X = Chống chỉ định;</li>
<li>N = Vẫn chưa biết.</li>
</ul>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc ketorolac có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Thuốc chống đông máu như warfarin (Coumadin®);</li>
<li>Lithi (ESKALITH, Lithobid®);</li>
<li>Methotrexate (Rheumatrex®, Trexall®);</li>
<li>Thiothixen (NAVANE);</li>
<li>Alprazolam (Xanax®);</li>
<li>Thuốc lợi tiểu như furosemide (Lasix®);</li>
<li>Thuốc dãn cơ;</li>
<li>Steroid (prednisone và các thuốc khác);</li>
<li>Thuốc trị động kinh như carbamazepine (Carbatrol®, Tegretol®) hoặc phenytoin (Dilantin®);</li>
<li>Một số thuốc trị bệnh tim hoặc huyết áp như candesartan (Atacand®), eprosartan (Teveten®), irbesartan (Avapro®, Avalide®), losartan (Cozaar®, Hyzaar®), valsartan (Diovan®), telmisartan (Micardis®) hoặc olmesartan (Benicar®);</li>
<li>Aspirin hoặc các NSAID khác như Etodolac (Lodine®), flurbiprofen (Ansaid®), indomethacin (Indocin®), ketoprofen (Orudis®), ketorolac (TORADOL), axit mefenamic (Ponstel®), meloxicam (Mobic®), nabumetone (RELAFEN), <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-naproxen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">naproxen</a> (Aleve®, Naprosyn®), piroxicam (Feldene®) và những thuốc khác;</li>
<li>Thuốc ức chế men chuyển angiotensin như benazepril (Lotensin®), <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-captopril-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">captopril</a> (Capoten®), fosinopril (Monopril®), enalapril (Vasotec®), lisinopril (Prinivil®, Zestril®), ramipril (Altace®) và những thuốc khác.</li>
</ul>
<h3>Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc ketorolac không?</h3>
<p>Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc ketorolac?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Lạm dụng rượu;</li>
<li>Bệnh tiểu đường;</li>
<li>Phù (sưng mặt, ngón tay, bàn chân hoặc cẳng chân gây ra bởi tích nhiều dịch trong cơ thể);</li>
<li>Bệnh thận;</li>
<li>Bệnh gan (nặng);</li>
<li>Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) – nguy cơ mắc tác dụng phụ nghiêm trọng có thể   gia tăng;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/hen-suye%CC%83n/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-chua-benh-hen-phe-quan/">Hen suyễn</a>;</li>
<li>Bệnh tim;</li>
<li>Tăng huyết áp – ketorolac có thể làm cho tình trạng của bạn tồi tệ hơn.</li>
<li>Tiền sử chảy máu não;</li>
<li>Bệnh ưa chảy máu hoặc vấn đề chảy máu khác – ketorolac có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng;</li>
<li>Tiền sử chảy máu dạ dày hoặc ruột;</li>
<li><a target="_blank" rel="noopener noreferrer" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-benh-viem-loet-da-day/">Viêm đại tràng, loét dạ dày</a> hoặc các vấn đề dạ dày khác hoặc đường ruột (hoặc có tiền sử) – ketorolac có thể làm cho các vấn đề dạ dày hoặc ruột trở nên nặng hơn. Ngoài ra, chảy máu dạ dày hoặc ruột có nhiều khả năng xảy ra trong quá trình điều trị ketorolac ở những người có tình trạng này.</li>
</ul>
<h2>Trường hợp khẩn cấp/quá liều</h2>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm:</p>
<ul>
<li>Buồn nôn;</li>
<li>Nôn mửa;</li>
<li>Đau bụng;</li>
<li>Phân có máu, màu đen hoặc phân hắc ín;</li>
<li>Nôn mửa ra máu hoặc trông giống như bã cà phê;</li>
<li>Buồn ngủ;</li>
<li>Thở chậm hay nhanh, thở nông;</li>
<li>Hôn mê (mất ý thức trong một khoảng thời gian);</li>
</ul>
<p>Bạn nên làm gì nếu bạn quên một liều?</p>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-ketorolac-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Ketorolac: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18552</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Ketoconazol®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-ketoconazol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[K]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-ketoconazol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Ketoconazol® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-ketoconazol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Ketoconazol®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Ketoconazol® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc: </strong>ketoconazole, tá dược</p>
<p><strong>Phân nhóm: </strong>thuốc kháng nấm/ thuốc diệt nấm; ký sinh trùng dùng tại chỗ</p>
<p><strong>Tên biệt dược</strong>: Ketoconazol®</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Ketoconazol® là gì?</h3>
<p>Ketoconazol® có tác dụng điều trị bệnh nấm tại chỗ, nấm toàn thân, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/nhiem-nam-candida/" href="https://bacsidanang.com/nguyen-nhan-dieu-tri-benh-nam-candida-cutaneous-candidiasis/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">nấm candida</a> ở <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a>, niêm mạc, nấm candida âm đạo mạn tính, nhiễm khuẩn ở da và móng tay.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Ketoconazol®cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Bạn uống 1 viên/1 ngày. Nếu bệnh nặng, bạn có thể dùng 2 viên/ ngày, nhưng phải uống 1 lần.</p>
<p>Liều dùng cho người bị bệnh nấm da, nấm candida: bạn dùng 1 viên/ngày trong 1-2 tuần.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Ketoconazol®cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Trẻ em trên 2 tuổi: bạn cho trẻ dùng 3,3-3,6mg/kg/ngày, uống 1 lần.</p>
<p>Liều dùng cho trẻ em dưới 2 tuổi vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Ketoconazol® như thế nào?</h3>
<p>Bạn có thể uống thuốc trong và sau khi ăn nhằm làm giảm buồn nôn và nôn.</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Ketoconazol®?</h3>
<p>Các tác dụng phụ khi dùng thuốc gồm:</p>
<ul>
<li>Tiêu hóa: <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/buon-non/" href="https://bacsidanang.com/ngo-doc-thuoc-ray-thuoc-diet-co-thuoc-sau/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">buồn nôn</a>, nôn, đau bụng, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/tao-bon/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-hoi-chung-dai-trang-chuc-nang/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">táo bón</a>, đầy hơi, chảy máu đường tiêu hóa, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/tieu-chay/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tieu-chay-cap/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">tiêu chảy</a>;</li>
<li>Da: ngứa, phát ban, viêm da, mề đay;</li>
<li>Thần kinh: đau đầu, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/chong-mat/" href="https://www.vinmec.com/tin-tuc/thong-tin-suc-khoe/suc-khoe-tong-quat/chong-mat-nguyen-nhan-trieu-chung-dieu-tri/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">chóng mặt</a>, kích động, ngủ gà hoặc sốt;</li>
<li>Gan: tăng tạm thời nồng độ transaminase trong huyết thanh.</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Ketoconazol®, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;</li>
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Ketoconazol®;</li>
<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);</li>
<li>Bạn định dùng thuốc cho trẻ em;</li>
<li>Bạn đang hoặc đã từng mắc bệnh gan, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/suy-giam-mien-dich/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-dieu-tri-nhiem-hiv-aids-tren-benh-nhan-lao/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">suy giảm miễn dịch</a>.</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Ketoconazol® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Ketoconazol® có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc Ketoconazol® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc Ketoconazol® gồm;</p>
<ul>
<li>Thuốc có ảnh hưởng đến độ axit dạ dày. Nếu cần thiết phải sử dụng các thuốc này thì bạn phải dùng sau khi uống Ketoconazol® ít nhất là 2 giờ;</li>
<li>Thuốc gây độc cho gan;</li>
<li>Terfenadin và <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/astemizole/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-astemizole-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">astemisol</a>;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/cisapride/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-cisapride-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Cisaprid</a>;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/midazolam/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-midazolam-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Midazolam</a> và <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/triazolam/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-triazolam-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">triazolam</a>;</li>
<li>Ciclosporin;</li>
<li>Rifampicin và <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/isoniazid/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-isoniazid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">isoniazid</a>;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/phenytoin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-phenytoin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Phenytoin</a>;</li>
<li>Các chất corticosteroid;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/loratadine/" href="https://www.webmd.com/drugs/2/drug-73-204/loratadine-oral/loratadine-oral/details" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Loratadin</a>.</li>
</ul>
<h3>Thuốc Ketoconazol® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Bạn không nên uống rượu khi đang điều trị bằng thuốc này.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Ketoconazol®?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản Ketoconazol® như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ từ 15-30°C, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Ketoconazol® có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc Ketoconazol® có những dạng và hàm lượng sau:</p>
<ul>
<li>Viên nén ketoconazol 200mg;</li>
<li>Hỗn dịch: 100mg/5ml;</li>
<li>Ketoconazol dạng bôi  2%;</li>
<li>Xà phòng gội đầu ketoconazol 2%.</li>
</ul>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-ketoconazol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Ketoconazol®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18549</post-id>	</item>
	</channel>
</rss>
