<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>P</title>
	<atom:link href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/p/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/p/</link>
	<description>Trang cung cấp những thông tin khám chữa bệnh ở Đà Nẵng, khám nam khoa ở Đà Nẵng, Phẫu thuật thẫm mỹ ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế ở Đà Nẵng, Thực phẩm chức năng ở Đà Nẵng</description>
	<lastBuildDate>Mon, 16 May 2022 12:52:59 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.9</generator>
<site xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">189035075</site>	<item>
		<title>Thuốc Panatel®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-panatel-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[P]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-panatel-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Panatel® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-panatel-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Panatel®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Panatel® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc</strong>: pyrantel</p>
<p><strong>Tên biệt dược</strong>: Panatel®</p>
<p><strong>Phân nhóm</strong>: thuốc trừ giun sán</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Panatel® là gì?</h3>
<p>Thuốc Panatel® thường được dùng để điều trị giun đũa, giun kim, giun móc, giun lương.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Panatel® cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Liều thông thường cho người lớn bị nhiễm giun đũa, giun kim, giun móc, giun Trichostrongylus</em></p>
<p>Bạn uống liều duy nhất 10 mg/kg. Đối với người bị nhiễm giun kim, bạn uống nhắc lại sau 2 tuần.Đối với người bị nhiễm giun móc, bạn uống 20 mg/kg mỗi ngày trong 2 ngày liên tiếp hoặc 10 mg/kg mỗi ngày, trong 3 ngày liên tiếp.</p>
<p>Đối với người bị nhiễm giun đơn độc, bạn uống liều duy nhất 5 mg/kg.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Panatel® cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Bạn cho trẻ dùng liều tương tự như người lớn.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Panatel® như thế nào?</h3>
<p>Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì bạn không rõ liên quan đến việc dùng thuốc. Bạn nên uống cùng thức ăn, tốt nhất nên uống thuốc giữa các bữa ăn.</p>
<p>Bạn phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Panatel®?</h3>
<p>Thuốc Panatel® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/roi-loan-tieu-hoa/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-tieu-chay-cap-nhiem-trung-tieu-hoa/">Rối loạn tiêu hóa</a> như chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng;</li>
<li>Nhức đầu;</li>
<li>Chóng mặt;</li>
<li>Ngủ gà;</li>
<li>Mất ngủ;</li>
<li>Ban <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a>;</li>
<li>Suy nhược;</li>
<li>Tăng tạm thời transaminase.</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Panatel®, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc Panatel®, bạn nên báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn bị dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc;</li>
<li>Bạn dùng thuốc này cho trẻ em dưới 1 tuổi;</li>
<li>Bạn đang gặp bất kì vấn đề nào về sức khỏe;</li>
<li>Bạn đang mang thai hoặc cho con bú.</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bạn chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết hoặc khi lợi ích của việc dùng thuốc được xác định cao hơn nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Panatel® có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Một số thuốc có thể tương tác với thuốc Panatel® bao gồm:</p>
<ul>
<li>Levamisol;</li>
<li>Piperazine.</li>
</ul>
<h3>Thuốc Panatel® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc. Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Panatel®?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Panatel® như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản thuốc Panatel® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Panatel® có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc Panatel® có dạng viên nén bao phim hàm lượng 125 mg.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-panatel-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Panatel®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18687</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Phenelzine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-phenelzine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[P]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-phenelzine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Phenelzine là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-phenelzine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Phenelzine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Phenelzine là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của phenelzine là gì?</h3>
<p>Phenelzine là một thuốc chống trầm cảm (ức chế monoamine oxidase). Thuốc này điều trị trầm cảm bằng cách phục hồi sự cân bằng các chất tự nhiên (chất dẫn truyền thần kinh) trong não. Phenelzine có thể cải thiện tâm trạng và cảm giác hạnh phúc. Thuốc này thường được dùng cho những người không có đáp ứng với các thuốc khác điều trị bệnh tương tự.</p>
<h3>Bạn nên dùng phenelzine như thế nào?</h3>
<p>Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng phenelzine. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy hỏi <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ.</p>
<p>Dùng thuốc bằng đường uống, thường 1 – 3 lần/ngày theo chỉ dẫn của bác sĩ. Thuốc này có thể được dùng kèm hoặc không kèm với thức ăn. Liều lượng dựa trên tình trạng sức khỏe và đáp ứng của cơ thể với điều trị.</p>
<p>Để giảm nguy cơ gặp các tác dụng phụ, bác sĩ có thể cho bạn bắt đầu dùng từ liều thấp và tăng dần liều. Một khi tình trạng của bạn cải thiện và bạn cảm thấy khỏe hơn, bác sĩ có thể giảm liều của bạn. Làm theo hướng dẫn của bác sĩ một cách cẩn thận. Không tự ý thay đổi liều thuốc hoặc dùng thường xuyên hơn so với chỉ định. Tình trạng của bạn sẽ không cải thiện nhanh hơn mà còn gia tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ.</p>
<p>Dùng thuốc đều đặn để có được lợi ích tối đa của thuốc. Để dễ nhớ, nên dùng vào cùng các giờ mỗi ngày. Có thể mất vài tuần để nhận thấy được tác dụng tối đa của thuốc này. Không tự ý ngưng dùng thuốc mà không tham khảo ý kiến bác sĩ.</p>
<p>Thuốc này có thể gây ra hội chứng cai thuốc, đặc biệt nếu thuốc được dùng thường xuyên trong một thời gian dài hoặc dùng với liều cao. Nếu đột ngột ngưng dùng thuốc, hội chứng cai thuốc (như bồn chồn, lú lẫn, ảo giác, đau đầu, suy nhược, và tiêu chảy) có thể xảy ra. Để ngăn ngừa các triệu chứng này, bác sĩ có thể giảm dần liều của bạn. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết và báo cáo ngay nếu bạn gặp bất kỳ phản ứng nào khi ngưng dùng thuốc.</p>
<p>Báo cho bác sĩ biết nếu tình trạng của bạn kéo dài hoặc trầm trọng hơn.</p>
<h3>Bạn nên bảo quản phenelzine như thế nào?</h3>
<p>Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng phenelzine cho người lớn là gì?</h3>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh trầm cảm</em></p>
<p>Liều khởi đầu: 15 mg đường uống 3 lần/ngày.</p>
<p>Liều duy trì: liều lượng nên được tăng lên đến ít nhất 60 mg/ngày, và 90 mg/ngày ở một số trường hợp để duy trì đrủ chất ức chế MAO. Sau khi đạt được tác dụng tối đa, có thể giảm dần liều từ từ trong vài tuần xuống còn 15 mg/ngày hoặc mỗi 2 ngày.</p>
<h3>Liều dùng phenelzine cho trẻ em là gì?</h3>
<p>Tính an toàn và hiệu quả của thuốc này chưa được chứng minh ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> dưới 18 tuổi.</p>
<h3>Phenelzine có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Phenelzine có những dạng và hàm lượng sau:</p>
<ul>
<li>Viên nén</li>
</ul>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng phenelzine?</h3>
<p>Gọi cấp cứu ngay nếu bạn mắc bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng.</p>
<p>Gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn mắc bất kỳ triệu chứng nào dưới đây (nặng hơn, hoặc mới xuất hiện): thay đổi tâm trạng hoặc hành vi, lo lắng, lên cơn hoảng loạn, khó ngủ, hoặc nếu bạn cảm thấy hấp tấp, dễ bị kích động, thù địch, hiếu chiến, bồn chồn, hiếu động thái quá (về tinh thần hoặc thể chất), chán nản hơn hay có những suy nghĩ về tự tử hoặc làm tổn thương chính mình.</p>
<p>Ngưng dùng phenelzine và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn mắc bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây:</p>
<ul>
<li>Đau đầu đột ngột và nghiêm trọng, nhịp tim đập nhanh, cứng cổ, buồn nôn, nôn mửa, đổ mồ hôi lạnh, đổ mồ hôi, các vấn đề tầm nhìn, nhạy cảm với ánh sáng;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/dau-nguc/" href="https://bacsidanang.com/dau-that-nguc-khong-on-dinh-va-nhoi-mau-co-tim-khong-st-chenh-len/">Đau ngực</a>, nhịp tim đập nhanh hoặc chậm;</li>
<li>Sưng tấy, tăng cân nhanh chóng;</li>
<li>Kích động, có suy nghĩ hay hành vi bất thường;</li>
<li>Cảm giác choáng váng, ngất xỉu.</li>
</ul>
<p>Tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:</p>
<ul>
<li>Chóng mặt;</li>
<li>Cảm thấy suy nhược hoặc buồn ngủ;</li>
<li>Khó ngủ (mất ngủ);</li>
<li>Táo bón, khó chịu dạ dày;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/kho-mieng/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-ngo-doc-thuoc-chong-tram-cam-ba-vong-o-tre-em/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Khô miệng</a>, giảm đi tiểu;</li>
<li>Liệt dương, khó đạt cực khoái.</li>
</ul>
<p>Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo:</h2>
<h3>Trước khi dùng phenelzine bạn nên biết những gì?</h3>
<p>Trong khi quyết định dùng một loại thuốc, cần phải cân nhắc giữa rủi ro và lợi ích của thuốc. Đối với thuốc này, cần xem xét các yếu tố sau:</p>
<p><em>Dị ứng</em></p>
<p>Báo cho bác sĩ biết nếu bạn từng bị dị ứng với thuốc này hoặc bất kỳ thuốc nào khác. Đồng thời báo cho nhân viên y tế biết nếu bạn có bất kỳ dạng dị ứng nào, như di ứng với thực phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo quản, hoặc đông vật. Đối với các thuốc không kê đơn, đọc kỹ thành phần trên bao bì sản phẩm.</p>
<p><em>Trẻ em</em></p>
<p>Chưa có nghiên cứu đầy đủ nào cho thấy mối liên hệ giữa tuổi tác và hiệu quả của thuốc này lên trẻ em. Tính an toàn và hiệu quả chưa được chứng minh.</p>
<p><em>Người cao tuổi</em></p>
<p>Các nghiên cứu được thực hiện cho đến nay vẫn chưa cho thấy các vấn đề cụ thể liên quan đến tuổi tác có thể gây hạn chế tác dụng của thuốc này ở người cao tuổi. Tuy nhiên, các bệnh nhân cao tuổi dễ mắc các vấn đề về thận, gan, hoặc tim có liên quan đến tuổi tác, cần thận trọng và điều chỉnh liều đối với bệnh nhân cao tuổi dùng phenelzine.</p>
<h3>Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc C đối với thai kỳ, theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).</p>
<p>Ghi chú: Phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai:</p>
<ul>
<li>A = Không có nguy cơ;</li>
<li>B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;</li>
<li>C = Có thể có nguy cơ;</li>
<li>D = Có bằng chứng về nguy cơ;</li>
<li>X = Chống chỉ định;</li>
<li>N = Vẫn chưa biết.</li>
</ul>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Phenelzine có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Dùng thuốc này cùng với bất kỳ loại thuốc bên dưới không được khuyến cáo. Bác sĩ của bạn có thể chọn những loại thuốc khác để điều trị cho bạn:</p>
<ul>
<li>Amitriptyline;</li>
<li>Amoxapine;</li>
<li>Amphetamine;</li>
<li>Apraclonidine;</li>
<li>Atomoxetine;</li>
<li>Benzphetamine;</li>
<li>Brimonidine;</li>
<li>Bromocriptine;</li>
<li>Bupropion;</li>
<li>Buspirone;</li>
<li>Carbamazepine;</li>
<li>Carbidopa;</li>
<li>Carbinoxamine;</li>
<li>Citalopram;</li>
<li>Clomipramine;</li>
<li>Clovoxamine;</li>
<li>Cocaine;</li>
<li>Cyclobenzaprine;</li>
<li>Cyproheptadine;</li>
<li>Desipramine;</li>
<li>Desvenlafaxine;</li>
<li>Dexfenfluramine;</li>
<li>Dexmethylphenidate;</li>
<li>Dextroamphetamine;</li>
<li>Dextromethorphan;</li>
<li>Diethylpropion;</li>
<li>Dopamine;</li>
<li>Doxylamine;</li>
<li>Duloxetine;</li>
<li>Entacapone;</li>
<li>Epinephrine;</li>
<li>Escitalopram;</li>
<li>Femoxetine;</li>
<li>Fenfluramine;</li>
<li>Fluoxetine;</li>
<li>Fluvoxamine;</li>
<li>Guanadrel;</li>
<li>Guanethidine;</li>
<li>Hydroxytryptophan;</li>
<li>Imipramine;</li>
<li>Isocarboxazid;</li>
<li>Isometheptene;</li>
<li>Levodopa;</li>
<li>Levomethadyl;</li>
<li>Levomilnacipran;</li>
<li>Linezolid;</li>
<li>Lisdexamfetamine;</li>
<li>Maprotiline;</li>
<li>Mazindol;</li>
<li>Meperidine;</li>
<li>Mephentermine;</li>
<li>Methadone;</li>
<li>Methamphetamine;</li>
<li>Methotrimeprazine;</li>
<li>Methyldopa;</li>
<li>Xanh methylene;</li>
<li>Methylphenidate;</li>
<li>Milnacipran;</li>
<li>Mirtazapine;</li>
<li>Nefazodone;</li>
<li>Nefopam;</li>
<li>Norepinephrine;</li>
<li>Nortriptyline;</li>
<li>Opipramol;</li>
<li>Paroxetine;</li>
<li>Phendimetrazine;</li>
<li>Phenelzine;</li>
<li>Phenmetrazine;</li>
<li>Phentermine;</li>
<li>Phenylalanine;</li>
<li>Phenylephrine;</li>
<li>Phenylpropanolamine;</li>
<li>Procarbazine;</li>
<li>Protriptyline;</li>
<li>Pseudoephedrine;</li>
<li>Rasagiline;</li>
<li>Reserpine;</li>
<li>Rizatriptan;</li>
<li>Selegiline;</li>
<li>Sertraline;</li>
<li>Sibutramine;</li>
<li>Sumatriptan;</li>
<li>Tapentadol;</li>
<li>Tetrabenazine;</li>
<li>Tranylcypromine;</li>
<li>Trazodone;</li>
<li>Trimipramine;</li>
<li>Tryptophan;</li>
<li>Venlafaxine;</li>
<li>Vilazodone;</li>
<li>Vortioxetine;</li>
<li>Zolmitriptan.</li>
</ul>
<p>Dùng thuốc này cùng với những loại thuốc bên dưới không được khuyến cáo, nhưng có thể cần thiết trong một vài trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng nhau, bác sĩ của bạn có thể thay đổi liều thuốc hoặc tần suất sử dụng một hoặc hai loại thuốc.</p>
<ul>
<li>Albuterol;</li>
<li>Altretamine;</li>
<li>Arformoterol;</li>
<li>Avocado;</li>
<li>Bambuterol;</li>
<li>Bitter orange;</li>
<li>Clenbuterol;</li>
<li>Colterol;</li>
<li>Difenoxin;</li>
<li>Diphenoxylate;</li>
<li>Dolasetron;</li>
<li>Dothiepin;</li>
<li>Doxepin;</li>
<li>Droperidol;</li>
<li>Ephedrine;</li>
<li>Ethchlorvynol;</li>
<li>Fenoterol;</li>
<li>Fentanyl;</li>
<li>Formoterol;</li>
<li>Frovatriptan;</li>
<li>Granisetron;</li>
<li>Guarana;</li>
<li>Hexoprenaline;</li>
<li>Hydrocodone;</li>
<li>Hydromorphone;</li>
<li>Indacaterol;</li>
<li>Iobenguane I 123;</li>
<li>Isoetharine;</li>
<li>Kava;</li>
<li>Levalbuterol;</li>
<li>Licorice;</li>
<li>Lithium;</li>
<li>Lofepramine;</li>
<li>Lorcaserin;</li>
<li>Ma Huang;</li>
<li>Mate;</li>
<li>Metaproterenol;</li>
<li>Metaraminol;</li>
<li>Metoclopramide;</li>
<li>Morphine;</li>
<li>Morphine sulfate liposome;</li>
<li>Naratriptan;</li>
<li>Olodaterol;</li>
<li>Oxycodone;</li>
<li>Palonosetron;</li>
<li>Pirbuterol;</li>
<li>Procaterol;</li>
<li>Reboxetine;</li>
<li>Reproterol;</li>
<li>Ritodrine;</li>
<li>Salmeterol;</li>
<li>St John’s Wort;</li>
<li>Terbutaline;</li>
<li>Tolcapone;</li>
<li>Tramadol;</li>
<li>Tretoquinol;</li>
<li>Tulobuterol;</li>
<li>Tyrosine;</li>
<li>Vilanterol;</li>
</ul>
<p>Sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau đây có thể gây ra tác dụng phụ nhất định, nhưng sử dụng hai loại thuốc này có thể được điều trị tốt nhất cho bạn. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng, bác sĩ của bạn có thể thay đổi liều lượng hoặc tần suất sử dụng một hoặc cả hai loại thuốc:</p>
<ul>
<li>Acarbose;</li>
<li>Acetohexamide;</li>
<li>Benfluorex;</li>
<li>Chlorpropamide;</li>
<li>Ginseng;</li>
<li>Gliclazide;</li>
<li>Glimepiride;</li>
<li>Glipizide;</li>
<li>Gliquidone;</li>
<li>Glyburide;</li>
<li>Guar Gum;</li>
<li>Insulin;</li>
<li>Insulin aspart, tái tổ hợp;</li>
<li>Insulin degludec;</li>
<li>Insulin detemir;</li>
<li>Insulin glargine, tái tổ hợp;</li>
<li>Insulin glulisine;</li>
<li>Insulin human regular;</li>
<li>Insulin lispro, tái tổ hợp;</li>
<li>Metformin;</li>
<li>Metoprolol;</li>
<li>Miglitol;</li>
<li>Nadolol;</li>
<li>Repaglinide;</li>
<li>Tolazamide;</li>
<li>Tolbutamide;</li>
<li>Troglitazone.</li>
</ul>
<h3>Thức ăn và rượu bia có tương tác với phenelzine không?</h3>
<p>Một số loại thuốc không nên được dùng trong khoảng thời gian ăn uống hoặc khi ăn một số loại thực phẩm nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu bia hay thuốc lá cũng có thể có tương tác với thuốc. Các tương tác thuốc dưới đây được lựa chọn dựa trên mức độ nghiêm trọng tiềm năng cơ bản và không nhất thiết là bao gồm tất cả.</p>
<p>Dùng thuốc với bất kỳ sản phẩm nào dưới đây thường không được khuyên dùng, nhưng có thể không tránh khỏi ở một số trường hợp. Nếu dùng chung, bác sĩ có thể phải thay đổi liều dùng hoặc mức độ dùng thuốc, hoặc cho bạn các chỉ dẫn đặc biệt về thực phẩm, rượu bia, hoặc thuốc lá.</p>
<ul>
<li>Caffeine;</li>
<li>Thực phẩm chứa dopamine;</li>
<li>Thực phẩm chứa tyramine.</li>
</ul>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến phenelzine?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Rối loạn lưỡng cực (bệnh hưng – trầm cảm);</li>
<li>Suy tim sung huyết;</li>
<li>Bệnh thận mức độ nặng;</li>
<li>Có tiền sử mắc bệnh gan;</li>
<li>Bệnh u tủy thượng thận (pheochromocytoma) – Không nên dùng cho bệnh nhân mắc các tình trạng này;</li>
<li>Tiểu đường;</li>
<li>Hạ huyết áp thấp;</li>
<li>Bệnh <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a> phân liệt – Dùng thận trọng. Có thể làm cho các tình trạng này trở nên nặng hơn.</li>
</ul>
<h2>Khẩn cấp/Quá liều</h2>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm:</p>
<ul>
<li>Buồn ngủ;</li>
<li>Chóng mặt;</li>
<li>Ngất xỉu;</li>
<li>Khó chịu;</li>
<li>Hiếu động thái quá;</li>
<li>Kích động;</li>
<li>Đau đầu;</li>
<li>Ảo giác;</li>
<li>Cứng cơ hàm;</li>
<li>Cong, cứng lưng;</li>
<li><a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">Động kinh</a>;</li>
<li>Hôn mê;</li>
<li>Mạch đập nhanh, không đều;</li>
<li>Đau ngực;</li>
<li>Thở chậm;</li>
<li>Sốt;</li>
<li>Đổ mồ hôi;</li>
<li><a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">Da</a> mát, ẩm ướt.</li>
</ul>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-phenelzine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Phenelzine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18699</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Phenobarbital: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-phenobarbital-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[P]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-phenobarbital-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Phenobarbital là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-phenobarbital-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Phenobarbital: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Phenobarbital là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc:</strong> phenobarbital</p>
<p><strong>Tên biệt dược:</strong> Luminal®</p>
<p><strong>Phân nhóm:</strong> thuốc chống co giật</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của phenobarbital là gì?</h3>
<p>Phenobarbital là thuốc chống co giật được sử dụng riêng hoặc với các loại thuốc khác để kiểm soát co giật. Thuốc hoạt động bằng cách kiểm soát các hoạt động điện bất thường trong não xảy ra trong một cơn <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/dong-kinh/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-pefloxacin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">động kinh</a>. Việc kiểm soát và giảm cơn <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a> cho phép bạn thực hiện nhiều hoạt động bình thường hàng ngày, giảm nguy cơ gây hại khi bạn mất ý thức và giảm mắc bệnh co giật thường xuyên, đe dọa tính mạng. Phenobarbital được sử dụng trong một thời gian ngắn (thường không quá 2 tuần) để giúp bạn bình tĩnh hoặc giúp bạn <a href="https://bacsidanang.com/lam-the-nao-de-co-giac-ngu-khoe-manh-hon/">ngủ ngon</a> trong những giai đoạn lo âu. Thuốc làm dịu đi các triệu chứng bằng cách tác động đến một số bộ phận nhất định của bộ não.</p>
<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc phenobarbital cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Liều thông thường giúp an thần dành cho người lớn</em></p>
<ul>
<li>An thần ban ngày:</li>
</ul>
<p>Bác sĩ sẽ dùng 30-120mg, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch trong 2 hoặc 3 liều đã chia</p>
<p>Liều tối đa: bạn dùng 400mg trong thời gian 24 giờ</p>
<ul>
<li>An thần trước phẫu thuật:</li>
</ul>
<p>Bác sĩ sẽ dùng 100-200mg, tiêm bắp trước khi phẫu thuật khoảng 60-90 phút</p>
<p><em>Liều thông thường cho người lớn điều trị chứng mất ngủ</em></p>
<p>Đường uống:</p>
<p>Liều khuyến cáo: bạn dùng 100-200mg, uống 1 lần/ngày</p>
<p>Liều tối đa: bạn dùng 400mg trong thời gian 24 giờ</p>
<p>Đường tiêm:</p>
<p>Liều khuyến cáo: bác sĩ sẽ dùng 100-320mg, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch 1 lần/ngày</p>
<p>Liều tối đa: bác sĩ sẽ tiêm 400mg trong thời gian 24 giờ</p>
<p><em>Liều thông thường cho người lớn bị co giật</em></p>
<ul>
<li>Co giật cấp tính</li>
</ul>
<p>Bác sĩ sẽ tiêm 20-320mg, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ khi cần thiết</p>
<ul>
<li>Thuốc chống co giật:</li>
</ul>
<p>Bạn dùng 60-200mg uống mỗi ngày</p>
<h3>Liều dùng phenobarbital cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p><em>Liều thông thường cho trẻ em bị co giật</em></p>
<ul>
<li>Thuốc chống co giật</li>
</ul>
<p>Đường uống:</p>
<p>Liều khởi đầu: bạn cho trẻ uống 15-20mg/kg</p>
<p>Liều khuyến cáo: bạn cho trẻ uống 3-6mg/kg</p>
<p>Đường tiêm:</p>
<p>Bác sĩ sẽ tiêm 4-6mg/kg/ngày trong 7-10 ngày hoặc 5-15mg/kg/ngày, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch</p>
<ul>
<li>Trạng thái động kinh:</li>
</ul>
<p>Liều khởi đầu: bác sĩ sẽ tiêm 15-20mg/kg, tiêm tĩnh mạch</p>
<p><em>Liều thông thường giúp an thần cho trẻ em</em></p>
<p>Bác sĩ sẽ tiêm 1-3mg/kg tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng phenobarbital như thế nào?</h3>
<p>Uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn, thường 1 lần/ngày vào lúc đi ngủ để kiểm soát cơn động kinh hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Bạn nên dùng chung với thức ăn hoặc sữa nếu đau bụng xảy ra. Nếu bạn đang sử dụng thuốc dạng lỏng, hãy đo liều cẩn thận bằng cách sử dụng một thiết bị đo/cốc đặc biệt.</p>
<p>Có thể mất vài tuần để đạt liều tốt nhất và kiểm soát hoàn toàn cơn co giật của bạn. Thuốc này hoạt động tốt nhất khi lượng thuốc trong cơ thể bạn được giữ ở mức không đổi. Vì vậy, bạn nên uống nó cùng một lúc mỗi ngày.</p>
<p>Đừng ngưng dùng thuốc này (và các loại thuốc chống co giật khác) mà không hỏi ý kiến ​​bác sĩ. Cơn co giật của bạn có thể nặng hơn hoặc gây ra một cơn động kinh rất nghiêm trọng mà khó điều trị (trạng thái động kinh) khi thuốc này đột nhiên ngừng lại.</p>
<p>Thuốc này có thể gây ra phản ứng nghiện, đặc biệt là nếu nó đã được sử dụng thường xuyên trong một thời gian dài hoặc với liều cao. Trong những trường hợp như vậy, các triệu chứng như lo âu, ảo giác, co giật, khó ngủ có thể xảy ra nếu bạn đột nhiên ngừng sử dụng thuốc này. Nghiện phenobarbital có thể nặng, bao gồm co giật và tử vong (hiếm khi xảy ra).</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng phenobarbital?</h3>
<p>Chóng mặt, buồn ngủ, kích thích, nhức đầu, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn hoặc nôn có thể xảy ra khi cơ thể bạn đáp ứng thuốc. Nếu bất kỳ triệu chứng nào kéo dài hoặc nặng hơn, bạn hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<p>Một số ít người dùng thuốc chống co giật cho bất kỳ tình trạng nào (như co giật, rối loạn lưỡng cực, đau) có thể bị trầm cảm, suy nghĩ/cố gắng tự tử hoặc các vấn đề <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a>/tâm trạng khác. Bạn hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn hoặc gia đình bạn có bất kỳ thay đổi bất thường/đột ngột nào trong tâm trạng, suy nghĩ hoặc hành vi.</p>
<p>Hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm vụng về, thở nhanh/chậm/nông, ngất xỉu, tim đập chậm, mệt mỏi/yếu đuối trầm trọng, <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> nhợt nhạt.</p>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng phenobarbital, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này</li>
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc hoặc các thuốc an thần khác (như primidone, secobarbital)</li>
<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng)</li>
<li>Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi</li>
<li>Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý như một số vấn đề về hormone (bệnh thượng thận như bệnh <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/benh-addison-suy-tuyen-thuong-than-nguyen-phat/" href="https://bacsidanang.com/phan-loai-dieu-tri-suy-thuong-than/">Addison</a>), các vấn đề về gan, bệnh thận, bệnh phổi (như khó thở khi ngủ, bệnh <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/phoi-tac-nghen-man-tinh/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-chua-benh-phoi-tac-nghen-man-tinh/">phổi tắc nghẽn mạn tính</a>-COPD), rối loạn tâm thần/tâm trạng (như trầm cảm, suy nghĩ tự tử), cá nhân hoặc bệnh sử gia đình có một rối loạn sử dụng chất như lạm dụng hoặc nghiện ma túy/rượu hoặc bị một rối loạn máu nhất định (porphyria), thiếu hụt vitamin nhất định (axit folic, vitamin K).</li>
<li>Thuốc này có thể làm cho bạn chóng mặt, buồn ngủ và uống cùng rượu hoặc cần sa có thể khiến bạn chóng mặt hoặc buồn ngủ hơn. Bạn không nên lái xe, sử dụng máy móc hoặc làm bất cứ điều gì cần sự tỉnh táo cho đến khi bạn có thể làm điều đó một cách an toàn. Bạn nên tránh đồ uống có cồn và nói chuyện với bác sĩ nếu bạn đang sử dụng cần sa.</li>
<li>Dạng lỏng của sản phẩm này có thể chứa cồn hoặc đường. Cần thận trọng nếu bạn bị tiểu đường, nghiện rượu, bệnh gan hoặc bất kỳ tình trạng nào khác yêu cầu bạn hạn chế/tránh những chất này trong chế độ ăn uống của bạn. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về việc sử dụng sản phẩm này một cách an toàn.</li>
<li>Trước khi phẫu thuật, bạn hãy nói cho bác sĩ hoặc nha sĩ về tất cả các loại thuốc bạn sử dụng (bao gồm thuốc theo toa, thuốc không kê toa và các sản phẩm thảo dược).</li>
<li>Người lớn tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của thuốc này, đặc biệt là buồn ngủ và chóng mặt. Tuy nhiên, loại thuốc này thường có thể gây ra sự phấn khích hoặc nhầm lẫn thay vì buồn ngủ ở người lớn tuổi. Buồn ngủ, lú lẫn và chóng mặt có thể làm tăng nguy cơ té ngã.</li>
<li>Trẻ em có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của thuốc. Thuốc này thường có thể gây hứng thú thay vì buồn ngủ ở trẻ nhỏ.</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng phenobarbital trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc phenobarbital có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc phenobarbital có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc phenobarbital bao gồm darunavir, etravirine, orlistat, rilpivirine.</p>
<p>Các loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến việc loại bỏ phenobarbital ra khỏi cơ thể của bạn, điều này có thể ảnh hưởng đến cách hoạt động của phenobarbital.</p>
<p>Thuốc này có thể đẩy nhanh việc loại bỏ các loại thuốc khác khỏi cơ thể của bạn, điều này có thể ảnh hưởng đến cách thức hoạt động của thuốc. Ví dụ về các loại thuốc bị ảnh hưởng bao gồm artemether/lumefantrine, asunaprevir, atazanavir, boceprevir, cobicistat, lurasidone, ranolazine, sofosbuvir, sorafenib, voriconazol, một số thuốc chẹn kênh canxi như felodipin/nimodipine và một số những thuốc khác.</p>
<p>Thuốc này có thể làm giảm hiệu quả việc kiểm soát sinh sản nội tiết như thuốc viên, miếng dán hoặc vòng có thể gây mang thai. Bạn hãy thảo luận với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn sử dụng phương pháp ngừa thai dự phòng đáng tin cậy trong khi sử dụng thuốc này. Bạn cũng nên nói với bác sĩ nếu bạn có bất kỳ chảy máu đột xuất, bởi vì đây có thể là dấu hiệu cho thấy phương pháp kiểm soát sinh sản của bạn không hoạt động tốt.</p>
<p>Nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng (như thở chậm/nông, buồn ngủ nghiêm trọng/chóng mặt) có thể tăng lên nếu thuốc này được uống cùng với các sản phẩm khác cũng có thể gây buồn ngủ hoặc khó thở. Cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bạn đang dùng các sản phẩm khác như thuốc giảm đau opioid, thuốc giảm ho (như codein, hydrocodone), rượu, cần sa, các loại thuốc khác giảm lo âu (như alprazolam, lorazepam, zolpidem), thuốc giãn cơ (như vậy như carisoprodol, cyclobenzaprine) hoặc thuốc kháng histamine (như cetirizine, diphenhydramine).</p>
<p>Kiểm tra nhãn trên tất cả các loại thuốc của bạn (chẳng hạn các sản phẩm ho và cảm lạnh) vì chúng có thể chứa các thành phần gây buồn ngủ. Bạn hãy hỏi dược sĩ về việc sử dụng những sản phẩm đó một cách an toàn.</p>
<p>Phenobarbital rất giống với primidone. Bạn không sử dụng thuốc có chứa primidone trong khi sử dụng phenobarbital.</p>
<h3>Phenobarbital có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến phenobarbital?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản phenobarbital như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Phenobarbital có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Phenobarbital có ở dạng:</p>
<ul>
<li>Viên nén</li>
<li>Viên nang</li>
<li>Thuốc rượu uống</li>
<li>Bột hỗn hợp</li>
<li>Dung dịch tiêm</li>
</ul>
<p>bacsidanang.com không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-phenobarbital-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Phenobarbital: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18700</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Perphenazine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-perphenazine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[P]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-perphenazine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Perphenazine là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-perphenazine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Perphenazine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Perphenazine là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc:</strong> perphenazine</p>
<p><strong>Phân nhóm:</strong> thuốc chống loạn thần</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của perphenazine là gì?</h3>
<p>Perphenazine được sử dụng để điều trị một số rối loạn <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a>/tâm trạng nhất định (ví dụ như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/tam-than-phan-liet/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tam-than-phan-liet-tam-ly-y-hoc/">tâm thần phân liệt</a>, giai đoạn hưng cảm của <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/roi-loan-luong-cuc/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-roi-loan-luong-cuc-tam-ly-y-hoc/">rối loạn lưỡng cực</a>, rối loạn <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tam-than-phan-liet-tam-ly-y-hoc/">tâm thần phân liệt</a>). Thuốc này giúp bạn suy nghĩ rõ ràng hơn và cảm thấy bớt căng thẳng. Nó có thể làm giảm hành vi hung hăng và mong muốn làm tổn thương bản thân hay người khác. Nó cũng có thể giúp giảm ảo giác (ví dụ như nghe/nhìn thấy những thứ không có ở đó). Perphenazine là một loại thuốc tâm thần (thuốc chống loạn thần) hoạt động bằng cách giúp khôi phục sự cân bằng của một số chất tự nhiên (ví dụ như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/dopamine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-dopamine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">dopamine</a>) trong não.</p>
<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc perphenazine cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Liều thông thường cho người lớn bị rối loạn tâm thần</em></p>
<p><a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Bệnh nhân</a> không được nhập viện:</p>
<p>Liều khuyến cáo: bạn dùng 4-8mg uống 3 lần/ngày, giảm đến liều tối thiểu có hiệu quả càng sớm càng tốt</p>
<p>Liều tối đa: bạn dùng 24mg/ngày</p>
<p>Bệnh nhân nhập viện:</p>
<p>Liều khuyến cáo: bạn dùng 8-16mg, uống 2-4 lần/ngày</p>
<p>Liều tối đa: 64mg/ngày</p>
<p><em>Liều thông thường cho người lớn bị buồn nôn/nôn mửa</em></p>
<p>Liều khuyến cáo: bạn dùng 8-16mg trong liều đã chia</p>
<p>Liều tối đa: 24mg/ngày, chia làm nhiều lần</p>
<h3>Liều dùng perphenazine cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p><em>Liều thông thường cho trẻ em bị rối loạn tâm thần</em></p>
<p>Trẻ từ 12 tuổi trở lên:</p>
<p>Bệnh nhân không được nhập viện:</p>
<p>Liều khuyến cáo: bạn cho trẻ dùng 4-8mg, uống 3 lần/ngày, giảm đến liều tối thiểu có hiệu quả càng sớm càng tốt</p>
<p>Liều tối đa: 24mg/ngày</p>
<p>Bệnh nhân nhập viện:</p>
<p>Liều khuyến cáo: bạn cho trẻ dùng 8-16mg, uống 2-4 lần/ngày</p>
<p>Liều tối đa: 64mg/ngày</p>
<p><em>Liều thông thường cho trẻ em bị buồn nôn/nôn mửa</em></p>
<p>Trẻ từ 12 tuổi trở lên:</p>
<p>Liều khuyến cáo: bạn cho trẻ dùng 8-16mg, trong liều đã chia</p>
<p>Liều tối đa: 24mg/ngày, trong liều đã chia</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng perphenazine như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên sử dụng perphenazine đúng theo chỉ dẫn trên nhãn hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Không sử dụng với lượng lớn hơn, nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với chỉ định.</p>
<p>Uống thuốc từ 1-3 lần/ngày có hoặc không có thức ăn hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.</p>
<p>Mặc dù bạn có thể nhận thấy một số kết quả của thuốc ngay sau khi bắt đầu, tuy nhiên nó có thể lâu hơn (như 4-6 tuần sử dụng thường xuyên) để nhận tác dụng đầy đủ. Bạn đừng ngưng dùng thuốc này mà không hỏi bác sĩ vì tình trạng của bạn có thể trở nên tồi tệ hơn khi thuốc đột ngột ngừng lại. Liều của bạn có thể cần phải giảm dần.</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng perphenazine?</h3>
<p>Buồn ngủ, táo bón, khô miệng, chóng mặt, choáng váng, mờ <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>, mệt mỏi hoặc tăng cân không giải thích được có thể xảy ra. Nếu bất kỳ triệu chứng nào kéo dài hoặc trầm trọng hơn, bạn hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<p>Chóng mặt có thể làm tăng nguy cơ té ngã bạn nên đứng dậy từ từ khi đứng dậy từ tư thế ngồi hoặc nằm.</p>
<p>Thuốc này có thể gây ra các vấn đề về cơ bắp/thần kinh (triệu chứng ngoại tháp-EPS). Bác sĩ có thể kê đơn thuốc khác để giảm các tác dụng phụ này. Do đó, báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn nhận thấy bất kỳ tác dụng phụ nào như tăng lo âu, chảy nước dãi/khó nuốt, bồn chồn/liên tục cần di chuyển, lắc (run), cơ bắp cứng.</p>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng perphenazine, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;</li>
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc hay các phenothiazin khác (ví dụ như chlorpromazine, fluphenazine)</li>
<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);</li>
<li>Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi;</li>
<li>Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý như giảm chức năng tủy xương, chấn thương đầu nghiêm trọng, các vấn đề về gan, vấn đề hệ thần kinh (như hôn mê, quá liều thuốc/rượu, sốc), <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/parkinson/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-thuoc-chong-loan-than-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">bệnh Parkinson</a>, tiền sử nghiện rượu/ma túy, huyết áp thấp, khó thở (như hen suyễn, khí thũng), ung thư vú, nhịp tim nhanh/bất thường, các vấn đề về van tim, khối u tuyến thượng thận, hội chứng bồn chồn chân, rối loạn co giật, phản ứng nặng với các thuốc khác (hội chứng thần kinh ác tính), khó đi tiểu (ví dụ do vấn đề <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">tuyến tiền liệt</a>).</li>
<li>Perphenazine có thể gây ra một tình trạng ảnh hưởng đến nhịp tim (QT kéo dài).</li>
<li>Mức độ thấp của kali hoặc magiê trong máu cũng có thể làm tăng nguy cơ kéo dài QT. Nguy cơ này có thể tăng lên nếu bạn sử dụng một số loại thuốc nhất định (như thuốc lợi tiểu) hoặc nếu bạn có các tình trạng như ra mồ hôi nặng, tiêu chảy hoặc nôn mửa. Bạn nên tham khảo với bác sĩ về việc sử dụng perphenazine một cách an toàn.</li>
<li>Thuốc này có thể làm cho bạn chóng mặt hoặc buồn ngủ hoặc làm mờ tầm nhìn của bạn và dùng chung với rượu hoặc cần sa có thể khiến bạn chóng mặt hoặc buồn ngủ hơn. Bạn không nên lái xe, sử dụng máy móc, hoặc làm bất cứ điều gì cần cảnh giác hoặc tầm nhìn rõ ràng cho đến khi bạn có thể làm điều đó một cách an toàn. Bạn cũng nên tránh đồ uống có cồn. Thông báo với bác sĩ nếu bạn đang sử dụng cần sa.</li>
<li>Thuốc này có thể làm cho bạn nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên hạn chế tiếp xúc ánh mặt trời, sử dụng kem chống nắng và mặc quần áo bảo hộ khi ở ngoài trời. Bạn hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn bị cháy nắng hoặc bị mụn nước/đỏ <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a>.</li>
<li>Trước khi phẫu thuật, bạn nên nói với bác sĩ hoặc nha sĩ rằng bạn đang dùng thuốc này.</li>
<li>Thận trọng trong thời tiết nóng vì perphenazine có thể làm giảm mồ hôi, làm tăng nguy cơ phản ứng nặng với quá nhiều nhiệt (say nắng). Bạn nên uống nhiều nước và tránh tập thể dục vất vả trong thời tiết nóng. Nếu cơ thể bạn quá nóng, hãy nhanh chóng tìm chỗ mát mẻ hoặc ngừng tập thể dục. Đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu nhiệt độ cơ thể của bạn cao hơn bình thường hoặc nếu bạn có những thay đổi tâm thần/tâm trạng, đau đầu hoặc chóng mặt.</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng perphenazine trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc perphenazine có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc perphenazine có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược, thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc perphenazine bao gồm một số loại thuốc được sử dụng cho bệnh Parkinson (ví dụ như bromocriptine, levodopa, pergolide), một số thuốc kháng cholinergic (ví dụ dicyclomine, scopolamine), các loại thuốc ảnh hưởng đến men gan loại bỏ perphenazine khỏi cơ thể của bạn (ví dụ amiodarone, duloxetine, fluoxetine, paroxetine, ritonavir).</p>
<p>Cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bạn đang dùng các sản phẩm khác gây buồn ngủ như thuốc giảm đau opioid hoặc thuốc giảm ho (như codeine, hydrocodone), rượu, cần sa, thuốc ngủ hoặc lo âu (như alprazolam, lorazepam, zolpidem), thuốc giãn cơ (chẳng hạn như carisoprodol, cyclobenzaprine), hoặc thuốc kháng histamin (như cetirizine, diphenhydramine).</p>
<p>Kiểm tra các nhãn trên tất cả các loại thuốc của bạn (như dị ứng hoặc các sản phẩm ho và cảm lạnh) bởi vì chúng có thể chứa các thành phần gây buồn ngủ. Bạn nên tham khảo với bác sĩ hoặc dược sĩ về cách sử dụng những sản phẩm này một cách an toàn.</p>
<h3>Perphenazine có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến perphenazine?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản perphenazine như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Perphenazine có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Perphenazine có ở dạng:</p>
<ul>
<li>Bột</li>
<li>Viên nén</li>
<li>Dung dịch tiêm</li>
</ul>
<p>bacsidanang.com không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-perphenazine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Perphenazine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18697</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Pharmaton Capsules: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-pharmaton-capsules-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[P]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-pharmaton-capsules-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Pharmaton Capsules là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-pharmaton-capsules-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Pharmaton Capsules: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Pharmaton Capsules là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên hoạt chất:</strong> Chiết xuất nhân sâm, 2–dimethylaminoethanol hydrogentartrat, vitamin A, vitamin D2, vitamin E, vitamin B1, B2, B6, B12, vitamin C, nicotiamide và một số khoáng chất khác</p>
<p><strong>Tên biệt dược:</strong> Pharmaton® Capsules</p>
<h2>Tác dụng của thuốc Pharmaton Capsules</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Pharmaton Capsules là gì?</h3>
<p>Pharmaton Capsules được chỉ định trong:</p>
<ul>
<li>Các trường hợp kiệt sức (như do stress), mệt mỏi, cảm giác yếu sức, giảm tập trung trí lực cũng như giảm tập trung tinh thần.</li>
<li>Trường hợp <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">dinh dưỡng</a> mất cân bằng hoặc thiếu hụt như người cao tuổi hoặc do chế độ ăn kiêng, mất cảm giác ngon miệng, chán ăn và suy nhược do các bệnh cấp hoặc mạn tính, bao gồm cả giai đoạn phẫu thuật và dưỡng bệnh.</li>
</ul>
<h2>Liều dùng thuốc Pharmaton Capsules</h2>
<p><b>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</b></p>
<h3>Liều dùng thuốc Pharmaton Capsules cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Người lớn uống 1 viên mỗi ngày.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Pharmaton Capsules cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Không khuyến cáo dùng thuốc này cho trẻ em dưới 12 tuổi.</p>
<h2>Cách dùng thuốc Pharmaton Capsules</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Pharmaton Capsules như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên uống thuốc Pharmaton Capsules cùng với bữa ăn, thích hợp nhất là vào buổi sáng. Nếu muốn biết thêm thông tin gì về thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Độc tính của thuốc khi dùng quá liều phần lớn là do vitamin A và D tan trong dầu. Sử dụng hàng ngày một liều lớn (tương đương 25 viên đối với vitamin A và 5 viên cho vitamin D) trong thời gian dài có thể gây các triệu chứng độc tính mạn tính như buồn nôn, đau đầu, buồn ngủ và tiêu chảy. Bạn chỉ gặp các triệu chứng độc cấp tính khi dùng liều cao hơn.</p>
<p>Nhìn chung, tổng liều hàng ngày của sắt và kẽm không quá 15mg đối với mỗi thành phần.</p>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ của thuốc Pharmaton Capsules</h2>
<h3>Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Pharmaton Capsules?</h3>
<p>Một số tác dụng phụ bạn có thể gặp phải khi dùng Pharmaton Capsules bao gồm:</p>
<ul>
<li>Rối loạn hệ miễn dịch: quá mẫn</li>
<li>Rối loạn hệ thần kinh: đau đầu, chóng mặt</li>
<li>Rối loạn đường tiêu hóa: buồn nôn, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/tieu-chay/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-tieu-chay-cap/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">tiêu chảy</a>, đau bụng</li>
<li>Rối loạn <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> và mô dưới da: <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/phat-ban-da/" href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/chuyen-khoa/tieu-hoa/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">phát ban</a>, ngứa</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo khi dùng thuốc Pharmaton Capsules</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Pharmaton Capsules, bạn nên lưu ý điều gì?</h3>
<p>Thuốc có chứa 26mg lactose cho liều đề nghị tối đa mỗi ngày. Những người mắc bệnh di truyền hiếm gặp không dung nạp galactose như chứng rối loạn carbohydrat bẩm sinh (galactose huyết) thì không nên dùng thuốc này.</p>
<p>Thuốc còn chứa tá dược ethyl parahydroxy benzoat và propyl hydroxy benzoat là những chất có thể gây dị ứng (có thể dị ứng muộn).</p>
<p>Pharmaton Capsules chống chỉ định cho những trường hợp bệnh di truyền hiếm gặp có thể không tương thích với bất kỳ thành phần nào của thuốc và những tình trạng sau:</p>
<ul>
<li>Rối loạn chuyển hóa canxi (như tăng canxi máu hoặc tăng canxi niệu)</li>
<li>Thừa vitamin A hoặc D</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/suy-than/" href="https://bacsidanang.com/chi-tiet-chan-doan-va-dieu-tri-benh-than-man/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Suy thận</a></li>
<li>Trong thời gian điều trị với các retinoid (trị mụn)</li>
<li>Trong thời gian điều trị với vitamin D</li>
<li>Tiền sử dị ứng với đậu tương hoặc lạc</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Pharmaton Capsules trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</h3>
<p><em>Thai kỳ và cho con bú:</em></p>
<ul>
<li>Thuốc Pharmaton Capsules chứa lượng vitamin A và D cao gấp đôi nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (nhu cầu khuyến nghị hàng ngày của vitamin A là 2.664IU cho phụ nữ có thai và 2.830IU cho phụ nữ cho con bú; nhu cầu vitamin D khuyến nghị hàng ngày cho phụ nữ mang thai và cho con bú là 200IU).</li>
<li>Tương tự như các thuốc khác, bạn nên nhờ bác sĩ tư vấn và đánh giá nguy cơ đối với thai nhi khi dùng thuốc này.</li>
</ul>
<h2>Tương tác với thuốc Pharmaton Capsules</h2>
<h3>Thuốc Pharmaton Capsules có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc Pharmaton Capsules có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc Pharmaton Capsules bao gồm:</p>
<ul>
<li>Thuốc chống đông đường uống (như warfarin)</li>
<li>Kháng sinh nhóm tetracyclin (tetracyclin, doxyclin, minocyclin)</li>
<li>L–dopa</li>
</ul>
<h3>Thuốc Pharmaton Capsules có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Pharmaton Capsules?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc Pharmaton Capsules</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Pharmaton Capsules như thế  nào?</h3>
<p>Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30ºC. Để thuốc xa tầm tay trẻ em.</p>
<h2>Dạng bào chế của thuốc Pharmaton Capsules</h2>
<h3>Thuốc Pharmaton Capsules có dạng và hàm lượng như thế nào?</h3>
<p>Pharmaton Capsules được sản xuất dưới dạng viên nang mềm, dùng đường uống. Thành phần hoạt chất trong mỗi viên nang như sau:</p>
<table dir="ltr" border="1" width="561" cellspacing="0" cellpadding="0">
<tbody>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Thành phần&quot;}"><strong>Thành phần</strong></td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Hàm lượng&quot;}"><strong>Hàm lượng</strong></td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Chiết xuất nhân sâm chuẩn hóa Pharmaton G115&quot;}">Chiết xuất nhân sâm chuẩn hóa Pharmaton G115</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;40mg&quot;}">40mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;2-dimethylaminoethanol hydrogentartrat&quot;}">2–dimethylaminoethanol hydrogentartrat</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;26mg&quot;}">26mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Vitamin A đậm đặc&quot;}">Vitamin A đậm đặc</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;4000IU&quot;}">4000IU</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Viamin D2&quot;}">Vitamin D2</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;400IU&quot;}">400IU</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Vitamin E&quot;}">Vitamin E</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;10mg&quot;}">10mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Vitamin B1&quot;}">Vitamin B1</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;2mg&quot;}">2mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Vitamin B2&quot;}">Vitamin B2</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;2mg&quot;}">2mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Vitamin B6&quot;}">Vitamin B6</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;1mg&quot;}">1mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Vitamin B12&quot;}">Vitamin B12</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;1mg&quot;}">1mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Calci pantothenat&quot;}">Calci pantothenat</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;10mg&quot;}">10mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Nicotiamid&quot;}">Nicotiamid</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;15mg&quot;}">15mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Vitamin C&quot;}">Vitamin C</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;60mg&quot;}">60mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Rutosid trihydrat&quot;}">Rutosid trihydrat</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;20mg&quot;}">20mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Calci fluorid&quot;}">Calci fluorid</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;0,42mg&quot;}">0,42mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Kali sulfat&quot;}">Kali sulfat</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;18mg&quot;}">18mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Đồng sulfat&quot;}">Đồng sulfat</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;2,80mg&quot;}">2,80mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Mangan sulfat&quot;}">Mangan sulfat</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;3,10mg&quot;}">3,10mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Magie sulfat&quot;}">Magie sulfat</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;71mg&quot;}">71mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Sắt (II) sulfat&quot;}">Sắt (II) sulfat</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;30,90mg&quot;}">30,90mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Kẽm oxid&quot;}">Kẽm oxid</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;1,25mg&quot;}">1,25mg</td>
</tr>
<tr>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;Calci hydrogen phosphat&quot;}">Calci hydrogen phosphat</td>
<td data-sheets-value="{&quot;1&quot;:2,&quot;2&quot;:&quot;307,50mg&quot;}">307,50mg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p><a data-event-category="Internal link click on article" data-event-action="click" data-event-label="http://bacsidanang.com" href="https://bacsidanang.com/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">bacsidanang.com</a> không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-pharmaton-capsules-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Pharmaton Capsules: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18698</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Penicillamine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-penicillamine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[P]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-penicillamine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Penicillamine là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-penicillamine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Penicillamine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Penicillamine là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc:</strong> penicillamine</p>
<p><strong>Tên biệt dược:</strong> Mifros®</p>
<p><strong>Phân nhóm:</strong> các thuốc <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a> – sinh dục khác/thuốc chống thấp khớp có cải thiện bệnh trạng/thuốc thông mật, tan sỏi mật; bảo vệ gan/thuốc giải độc; khử độc</p>
<h2>Tác dụng của penicillamine</h2>
<h3>Tác dụng của penicillamine là gì?</h3>
<p>Penicillamine được sử dụng để điều trị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-khop-dang-thap/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-khop-dang-thap/">viêm khớp dạng thấp</a>, bệnh Wilson (một tình trạng trong đó mức độ cao của đồng trong cơ thể gây hại cho gan, não, các cơ quan khác) và một rối loạn nhất định gây ra <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/soi-than/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-dieu-tri-benh-ly-soi-tiet-nieu/">sỏi thận</a>. Đối với việc điều trị viêm khớp dạng thấp, penicillamine được biết đến như một loại thuốc chống bệnh thấp khớp.</p>
<p>Penicillamine giúp giảm đau sưng ở các khớp. Để điều trị bệnh Wilson, penicillamine liên kết với đồng và giúp nó được loại ra khỏi cơ thể. Giảm nồng độ đồng giúp cải thiện chức năng gan và các vấn đề về tinh thần/<a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a>/thần kinh (như nhầm lẫn, khó nói/đi) do bệnh gây ra. Đối với <a href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-soi-than/">điều trị sỏi thận</a>, penicillamine giúp giảm lượng chất (cystine) trong nước tiểu có thể gây <a href="https://bacsidanang.com/benh-vien-gia-dinh-da-nang-thuc-hien-ky-thuat-tan-soi-than-qua-da/">sỏi thận</a>.</p>
<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h2>Liều dùng penicillamine</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc penicillamine cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Liều thông thường dành cho người lớn mắc bệnh Wilson</em></p>
<p>Liều ban đầu: bạn dùng 0,75–1,5g uống mỗi ngày trong 4 lần chia đều liều.</p>
<p>Liều duy trì: xác định bằng cách đo nồng độ đồng tiết niệu và xác định đồng tự do trong huyết thanh.</p>
<p><em>Liều thông thường cho người lớn bị sỏi thận</em></p>
<p>Liều thông thường: bạn dùng 2g uống mỗi ngày với khoảng từ 1–4g mỗi ngày trong 4 liều chia đều.</p>
<p><em>Liều thông thường cho người lớn bị viêm khớp dạng thấp</em></p>
<p>Liều khởi đầu: bạn dùng 125 hoặc 250mg uống 1 lần/ngày.</p>
<p>Chuẩn độ: tăng từ 1–3 tháng khoảng 125 hoặc 250mg mỗi ngày, như chỉ định đáp ứng.</p>
<p>Liều duy trì: tùy vào từng <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> và có thể yêu cầu điều chỉnh trong quá trình điều trị; nhiều bệnh nhân đáp ứng với liều lượng trong phạm vi 500–750mg mỗi ngày; thay đổi mức độ duy trì liều lượng có thể không được phản ánh lâm sàng hoặc trong tốc độ lắng đọng hồng cầu trong 2–3 tháng sau mỗi lần điều chỉnh liều.</p>
<h3>Liều dùng penicillamine cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p><em>Liều thông thường cho trẻ em bị bệnh Wilson</em></p>
<p>Trẻ dưới 18 tuổi:</p>
<p>Liều khởi đầu: bạn cho trẻ dùng 0,75–1,5g chia đều liều cho 4 lần uống.</p>
<p>Liều duy trì: xác định bằng cách đo nồng độ đồng nước tiểu và xác định đồng tự do trong huyết thanh.</p>
<p><em>Liều thông thường cho trẻ em bị sỏi thận</em></p>
<p>Trẻ dưới 18 tuổi:</p>
<p>Liều thông thường: bạn cho trẻ dùng 30mg/kg/ngày uống.</p>
<h2>Cách dùng penicillamine</h2>
<h3>Bạn nên dùng penicillamine như thế nào?</h3>
<p>Uống thuốc khi dạ dày trống (1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn) theo chỉ dẫn của bác sĩ. Dùng thuốc này cách ít nhất 1 giờ khi dùng các loại thuốc khác (đặc biệt là thuốc kháng axit), sữa hoặc thức ăn.</p>
<p>Bác sĩ cũng có thể hướng dẫn bạn uống vitamin B6 (pyridoxine) và chất sắt. Bạn nên thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ một cách cẩn thận. Nếu bạn cần dùng sắt hoặc các sản phẩm khác có chứa khoáng chất (như kẽm), hãy uống ít nhất 2 giờ trước hoặc sau khi uống penicillamine. Bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi dùng bất kỳ sản phẩm nào có chứa khoáng chất vì chúng có thể ngăn chặn sự hấp thụ penicillamine.</p>
<p>Để điều trị viêm khớp dạng thấp, có thể mất từ ​​2–3 tháng trước khi bạn thấy bất kỳ cải thiện nào về tình trạng của bạn.</p>
<p>Để điều trị bệnh Wilson, bạn hãy thực hiện theo chế độ ăn uống do bác sĩ khuyên dùng để nhận được nhiều lợi ích nhất từ ​​loại thuốc này. Tình trạng của bạn có thể không cải thiện trong 1–3 tháng và có thể tồi tệ hơn khi bắt đầu dùng thuốc này. Bạn hãy thông cho bác sĩ ngay lập tức nếu tình trạng của bạn tiếp tục xấu đi sau một tháng điều trị.</p>
<p>Để điều trị sỏi thận, bạn hãy tuân theo chế độ ăn uống do bác sĩ đề nghị để nhận được nhiều lợi ích nhất từ ​​loại thuốc này. Uống nhiều nước trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ.</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ của penicillamine</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng penicillamine?</h3>
<p>Đau bụng, buồn nôn/nôn, chán ăn, tiêu chảy và giảm vị giác có thể xảy ra. Nếu bất kỳ tác dụng nào trong số này kéo dài hoặc trầm trọng hơn, bạn hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.</p>
<p>Bạn hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ tác dụng phụ hiếm gặp nào xảy ra như dấu hiệu nhiễm trùng (như sốt, đau họng dai dẳng, sưng hạch bạch huyết), dễ bầm tím/chảy máu, mệt mỏi bất thường, thở nhanh, mụn nước ở <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a>, lở miệng, mới đau khớp hoặc nặng hơn, da mỏng/nhăn.</p>
<p>Hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ vấn đề hiếm gặp nhưng nghiêm trọng nào về thận (chẳng hạn như thay đổi lượng nước tiểu, nước tiểu có máu), ho ra máu, khó thở, suy nhược cơ, các vấn đề về <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a> (như sụp mí mắt, mờ mắt), buồn nôn/nôn dai dẳng, đau dạ dày/bụng nặng, nước tiểu sậm màu, vàng mắt/da.</p>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo khi dùng penicillamine</h2>
<h3>Trước khi dùng penicillamine, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này.</li>
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc hoặc penicillin.</li>
<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng).</li>
<li>Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi.</li>
<li>Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý như một phản ứng nặng trước đó đối với penicillamine (chẳng hạn như thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt), bệnh thận, rối loạn máu/tủy xương (như giảm tiểu cầu).</li>
<li>Trước khi phẫu thuật, bạn hãy nói với bác sĩ hoặc nha sĩ về tất cả các sản phẩm bạn sử dụng (bao gồm thuốc theo toa, thuốc không kê đơn và các sản phẩm thảo dược).</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng penicillamine trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, bạn hãy hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc penicillamine</h2>
<h3>Thuốc penicillamine có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc penicillamine có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc penicillamine bao gồm digoxin, muối vàng (như auranofin), thuốc điều trị sốt rét (như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/chloroquine/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-sot-ret/">chloroquine</a>), phenylbutazone, các thuốc khác làm giảm chức năng tủy xương (như azathioprine, hóa trị ung thư, trimethoprim/sulfamethoxazole).</p>
<h3>Penicillamine có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến penicillamine?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc penicillamine</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản penicillamine như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế của penicillamine</h2>
<h3>Penicillamine có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Penicillamine có ở dạng:</p>
<ul>
<li>Viên nén</li>
<li>Viên nang</li>
</ul>
<p>bacsidanang.com không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-penicillamine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Penicillamine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18695</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Pergolide: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-pergolide-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[P]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-pergolide-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Pergolide là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-pergolide-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Pergolide: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Pergolide là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<h2>Tìm hiểu chung</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc pergolide là gì?</h3>
<p>Pergolide được dùng để điều trị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/parkinson/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-thuoc-chong-loan-than-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">bệnh Parkinson</a>, một dạng bệnh có liên quan đến lượng dopamine thấp trong não. Pergolide có một số tác dụng tương tự như dopamine trong cơ thể.</p>
<p>Pergolide được dùng để điều trị cứng cơ, run, co giật, và kiểm soát cơ bắp kém gây ra bởi bệnh Parkinson. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng thuốc pergolide kết hợp với các loại thuốc khác trong điều trị bệnh Parkinson.</p>
<p>Pergolide còn có thể được dùng cho các mục đích khác ngoài các mục đích kể trên.</p>
<h3>Bạn nên dùng thuốc pergolide như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên dùng pergolide theo chỉ dẫn của <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ.</p>
<p>Khi dùng thuốc này, bạn nên uống thuốc với nhiều nước, cũng như dùng đầy đủ và đều đặn để phát huy tối đa công dụng của thuốc.</p>
<p>Bạn không nên tự ý ngưng dùng pergolide mà không báo trước với bác sĩ. Việc đột ngột ngưng dùng pergolide có thể gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm như tăng thân nhiệt, cứng cơ, rối loạn hoặc thay đổi ý thức và các vấn đề khác.</p>
<p>Ngoài ra, bạn có thể cần phải xét nghiệm máu hoặc làm các kiểm tra sức khỏe trong khi điều trị với pergolide để giám sát tiến triển và các tác dụng phụ.</p>
<h3>Bạn nên bảo quản pergolide như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy,  bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và  thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt  thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc  công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc pergolide cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Vào tháng 3 năm 2007, thuốc pergolide đã bị rút khỏi thị trường Mỹ do các báo cáo về tổn hại van tim nghiêm trọng do dùng thuốc gia tăng. Liều dùng dưới đây được áp dụng khi thuốc còn được lưu hành tại Mỹ.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh </em><em>Parkinson:</em></p>
<p>Liều khởi đầu: bạn dùng 0,05 mg uống 1 lần một ngày trong hai ngày đầu tiên.</p>
<p>Liều duy trì: bạn tăng dần từ 0,1 đến 0,15 mg mỗi ba ngày trong 12 ngày tiếp theo. Sau đó, bạn tăng 0,25 mg mỗi ba ngày cho đến khi đạt được liều tối ưu. Liều hàng ngày thường được chia làm 3-4 liều/ngày.</p>
<p>Liều trung bình là 3 mg một ngày.</p>
<p>Liều tối đa: hiện chưa có nghiên cứu về liều dùng trên 5 mg một ngày cho người lớn.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh r</em><em>ối </em><em>loạn nội tiết tố chất Prolactin</em><em>:</em></p>
<p>Liều khởi đầu: bạn dùng 0,05 mg uống một lần một ngày.</p>
<p>Liều duy trì: bạn có thể dùng tăng liều dần 0,025-0,05 nếu cần thiết để kiểm soát lượng prolactin.</p>
<p>Hầu hết <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> có phản ứng với liều 0,1 mg uống 1 lần một ngày.</p>
<h3>Liều dùng thuốc pergolide cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Vào tháng 3 năm 2007, thuốc pergolide đã bị rút khỏi thị trường Mỹ do các báo cáo về tổn hại van tim nghiêm trọng do dùng thuốc gia tăng. Liều dùng dưới đây được áp dụng khi thuốc còn được lưu hành tại Mỹ.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc hội chứng Tourette</em><em>:</em></p>
<p>Bạn dùng thuốc này cho trẻ 8-17 tuổi theo liều lượng sau:</p>
<p>Liều khởi đầu, bạn cho trẻ dùng 25 mcg một ngày. Sau 2-3 ngày, bạn có thể điều chỉnh liều thành 50 mcg cho trẻ uống 3 lần mỗi ngày và tăng lên 50 mcg mỗi 3 ngày đến liều cuối là 150 mcg uống 3 lần một ngày.</p>
<p>Liều tối đa được sử dụng ở 4 bệnh nhi là 300 mcg mỗi 3 lần một ngày.</p>
<h3>Thuốc pergolide có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Pergolide có dạng và hàm lượng là: viên nén: 0.05mg, 0.25 mg, 1 mg.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc pergolide?</h3>
<p>Các tác dụng phụ hiếm gặp có thể xảy ra khi sử dụng pergolide:</p>
<ul>
<li>Đau ngực (nghiêm trọng);</li>
<li>Co giật (<a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a>);</li>
<li>Khó thở;</li>
<li>Ngất xỉu;</li>
<li>Nhịp tim nhanh hoặc mạch không đều;</li>
<li>Nhức đầu (nghiêm trọng hoặc kéo dài);</li>
<li>Huyết áp cao hoặc thấp (không đều);</li>
<li>Đổ mồ hôi nhiều;</li>
<li>Mất kiểm soát đi tiểu;</li>
<li>Buồn nôn và nôn mửa (nghiêm trọng hoặc kéo dài);</li>
<li>Căng thẳng;</li>
<li>Cứng cơ nghiêm trọng;</li>
<li>Đột ngột suy nhược hoặc mệt mỏi bất thường;</li>
<li>Thở ngắn;</li>
<li><a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">Da</a> nhợt nhạt bất thường;</li>
<li>Thay đổi thị lực như mờ <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>, mù tạm thời;</li>
<li>Đau bụng hoặc tăng áp lực bụng;</li>
<li>Ớn lạnh;</li>
<li>Ho, sốt;</li>
<li>Giảm tiểu;</li>
<li>Đau bên trong hoặc trên dưới lưng.</li>
</ul>
<p>Ngoài ra, một số tác dụng thường gặp hơn bao gồm:</p>
<ul>
<li>Lo âu;</li>
<li>Tắc ngực;</li>
<li>Táo bón;</li>
<li>Chóng mặt hoặc đầu lâng lâng, đặc biệt là khi chuyển từ tư thế nằm hoặc ngồi sang tư thế đứng;</li>
<li>Buồn ngủ;</li>
<li>Ợ nóng;</li>
<li>Đau lưng dưới;</li>
<li>Đau cơ;</li>
<li>Buồn nôn;</li>
<li>Sổ mũi hoặc nghẹt mũi;</li>
<li>Khó ngủ;</li>
<li>Suy nhược;</li>
<li>Nước tiểu có màu đục;</li>
<li>Lú lẫn;</li>
<li>Tiểu khó hoặc tiểu đau;</li>
<li>Hay buồn tiểu;</li>
<li>Ảo giác;</li>
<li>Có các hành động không kiểm soát được mặt, lưỡi, tay, bàn tay, đầu và toàn thân trên.</li>
</ul>
<p>Bên cạnh đó, các tác dụng phụ ít gặp hơn bao gồm:</p>
<ul>
<li>Chóng mặt;</li>
<li>Nóng mặt;</li>
<li>Tiêu chảy;</li>
<li>Khô miệng;</li>
<li>Mất cảm giác ngon miệng;</li>
<li>Nôn mửa;</li>
<li>Sưng mặt, tay và chân.</li>
</ul>
<p>Một số tác dụng phụ của pergolide có thể không đáng lo ngại. Khi cơ thể bạn đã thích nghi được với thuốc, các tác dụng phụ này có thể biến mất. Nhân viên y tế có thể giúp bạn ngăn ngừa hoặc giảm các tác dụng phụ này, nhưng bạn nên kiểm tra xem nếu bất kỳ tác dụng nào dưới đây có kéo dài, hoặc nếu bạn lo ngại về chúng:</p>
<p>Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng trước khi dùng</h2>
<h3>Bạn cần biết những gì trước khi dùng thuốc pergolide?</h3>
<p>Bạn chú ý không dùng pergolide mesylate nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn bị dị ứng với các thành phần của pergolide mestylate;</li>
<li>Bạn dị ứng với các loại thuốc ergot (chẳng hạn như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/drug/ergotamine/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-dieu-tri-migraine-dau-dau-nguyen-phat/">ergotamine</a>).</li>
</ul>
<p>Trước khi dùng pergolide, bạn nên:</p>
<ul>
<li>Báo với bác sĩ nếu bạn bị dị ứng với pergolide hoặc bất kỳ loại thuốc, thảo dược nào khác;</li>
<li>Báo với bác sĩ nếu bạn đang dùng bất kỳ thuốc, thảo dược hoặc thực phẩm chức năng;</li>
<li>Báo với bác sĩ nếu bạn đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú.</li>
</ul>
<h3>Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<p>Theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), thuốc này thuộc nhóm thuốc B đối với thai  kỳ. Bạn có thể tham khảo bảng phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai dưới đây:</p>
<ul>
<li>A= Không có nguy cơ;</li>
<li>B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;</li>
<li>C = Có thể có nguy cơ;</li>
<li>D = Có bằng chứng về nguy cơ;</li>
<li>X = Chống chỉ định;</li>
<li>N = Vẫn chưa biết.</li>
</ul>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc pergolide có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ, đặc biệt là:</p>
<p>Thuốc đối kháng dopamin, chẳng hạn như các thuốc an thần kinh (phenothiazin, butyrophenones, thioxanthines) hoặc <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/drug/metoclopramide/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-primperan-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">metoclopramide </a>– bạn thường không nên dùng đồng thời với pergolide mesylate (vốn là một chất chủ vận dopamine) để tránh các tác nhân này có thể làm giảm hiệu quả của Permax®.</p>
<p>Ngoài ra, do thuốc pergolide mesylate khoảng 90% gắn kết với protein huyết tương, nên bạn cần thận trọng nếu pergolide mesylate được dùng chung với thuốc khác có ảnh hưởng đến việc gắn kết protein.</p>
<h3>Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc pergolide không?</h3>
<p>Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào có thể ảnh hưởng tới thuốc pergolide?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Trường hợp khẩn cấp/quá liều</h2>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-pergolide-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Pergolide: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18696</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Pedonase: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-pedonase-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[P]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-pedonase-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Pedonase là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-pedonase-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Pedonase: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Pedonase là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Thành phần</strong><strong>:</strong> bromelain 40mg, trypsin đã kết tinh 1mg</p>
<p><strong>Tên biệt dược: </strong>Pedonase</p>
<p><strong>Phân nhóm: </strong>men kháng viêm<strong><br /> </strong></p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Pedonase là gì?</h3>
<p>Thuốc Pedonase là thuốc giảm đau, được sử dụng với thuốc kháng sinh để chữa trị các triệu chứng <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/nhiem-trung-duong-ho-hap-tren/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-choang-nhiem-trung-2/">nhiễm khuẩn hô hấp trên</a>/dưới, long đờm, chứng viêm, sưng tấy, đau nhức do chấn thương hay phẫu thuật gây ra.</p>
<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Pedonase cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Liều khởi đầu: bạn dùng 2 viên/lần, uống 2-4 lần/ngày.</p>
<p>Liều duy trì: bạn dùng 1 viên/lần, uống 2-4 lần/ngày.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Pedonase cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho trẻ dùng thuốc.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Pedonase như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên sử dụng Pedonase đúng theo chỉ dẫn trên nhãn hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Không sử dụng với lượng lớn hơn, nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với chỉ định.</p>
<p>Bạn dùng thuốc này trước khi ăn, thường 2-4 lần/ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Pedonase?</h3>
<p>Thuốc Pedonase có thể gây ra một số tác dụng phụ như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/buon-non/" href="https://bacsidanang.com/ngo-doc-thuoc-ray-thuoc-diet-co-thuoc-sau/">buồn nôn</a>, nôn, đau đầu, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/roi-loan-tieu-hoa/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-tieu-chay-cap-nhiem-trung-tieu-hoa/">rối loạn tiêu hóa</a>. Trong một số trường hợp, thuốc có thể gây <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/rong-kinh/" href="https://bacsidanang.com/nguyen-nhan-dieu-tri-rong-kinh-rong-huyet/">rong kinh</a>, phát ban hoặc mẩn ngứa.</p>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Pedonase, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc.</li>
<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng).</li>
<li>Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/mau-kho-dong/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-huyet-khoi-van-co-hoc/">rối loạn chức năng đông máu</a>, có nguy cơ chảy máu cao, suy gan, suy thận.</li>
<li>Trước khi phẫu thuật, bạn hãy nói cho bác sĩ hoặc nha sĩ về tất cả các sản phẩm bạn sử dụng (bao gồm thuốc theo toa, thuốc không kê toa và các sản phẩm thảo dược).</li>
<li>Trong thời kỳ mang thai, thuốc này chỉ nên được sử dụng khi thật cần thiết. Bạn nên thảo luận về những rủi ro và lợi ích với bác sĩ.</li>
<li>Chưa có thông tin liệu thuốc này có đi vào sữa mẹ hay không. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho con bú.</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Pedonase trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, bạn hãy hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Pedonase có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc Pedonase có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược, thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Khi dùng các thuốc chống đông phối hợp với Pedonase có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông.</p>
<h3>Pedonase có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Pedonase?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Pedonase như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Pedonase có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Pedonase có ở dạng viên nén.</p>
<p>bacsidanang.com không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-pedonase-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Pedonase: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18693</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Pefloxacin: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-pefloxacin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[P]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-pefloxacin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Pefloxacin là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-pefloxacin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Pefloxacin: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Pefloxacin là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<p><strong>Tác dụng của </strong><strong>pefloxacin là gì?</strong></p>
<p>Pefloxacin được sử dụng để điều trị một loạt các bệnh nhiễm trùng do <a href="https://bacsidanang.com/nhung-ky-thuat-moi-trong-chan-doan-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/">vi khuẩn</a>. Pefloxacin thuộc nhóm thuốc kháng sinh quinolone. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tăng trưởng của vi khuẩn.</p>
<p>Thuốc này sẽ không điều trị nhiễm virus (như cảm lạnh thông thường, cúm). Việc sử dụng khi không cần thiết hoặc lạm dụng bất kỳ kháng sinh nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc.</p>
<p><strong>Bạn nên dùng pefloxacin như thế nào?</strong></p>
<p>Đọc hướng dẫn thuốc được cung cấp bởi dược sĩ trước khi bắt đầu dùng pefloxacin và mỗi khi tái sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi, tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ. Uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường là một lần mỗi ngày với thức ăn hay không. Uống nhiều nước khi dùng thuốc, trừ khi có chỉ dẫn khác của bác sĩ. Liều lượng và thời gian điều trị được dựa trên chức năng thận, tình trạng sức khỏe và sự thích ứng với việc điều trị. Khi sử dụng cho trẻ em với nhiều hạn chế, liều lượng được dựa trên trọng lượng.</p>
<p>Kháng sinh làm việc tốt nhất khi lượng thuốc trong cơ thể của bạn được giữ ở mức ổn định. Vì vậy, uống thuốc tại một thời điểm mỗi ngày.</p>
<p>Tiếp tục dùng thuốc cho đến khi đủ lượng thuốc quy định, ngay cả khi các triệu chứng biến mất sau một vài ngày. Việc ngừng dùng thuốc quá sớm có thể khiến vi khuẩn tiếp tục phát triển dẫn đến tái nhiễm trùng.</p>
<p>Dùng thuốc ít nhất 2 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi dùng các sản phẩm khác tương tác với thuốc hoặc làm giảm hiệu quả của nó. Hỏi dược sĩ về các sản phẩm khác bạn đang dùng, như: quinapril, vitamin/khoáng chất (bao gồm cả sắt và chất bổ sung kẽm), và các sản phẩm có chứa magiê, nhôm, canxi (như các thuốc kháng acid, dung dịch didanosine, bổ sung canxi).</p>
<p>Hãy cho bác sĩ nếu tình trạng của bạn không được cải thiện.</p>
<p><strong>Bạn nên bảo quản pefloxacin như thế nào?</strong></p>
<p>Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<p><strong>Liều dùng </strong><strong>pefloxacin </strong><strong>cho người lớn là gì?</strong></p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <em>viêm phổi bệnh viện </em></p>
<ul>
<li>750 mg, uống hay tiêm mạch mỗi 24 giờ trong 7- 14 ngày.</li>
<li>Điều trị theo kinh nghiệm ban đầu với phạm vi rộng của bệnh viện và/hoặc ICU antibiogram được khuyến khích nếu các sinh vật đa kháng thuốc bị nghi ngờ.</li>
<li>Thời gian: Nếu sinh vật gây bệnh không phải là Pseudomonas aeruginosa, thời gian điều trị lâm sàng càng ngắn càng tốt (ví dụ ít nhất là 7 ngày) để giảm nguy cơ bội nhiễm với vi khuẩn đề kháng.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <em>viêm phổi </em></p>
<p>Viêm phổi cộng đồng mắc phải:</p>
<ul>
<li>Do nhạy cảm methicillin Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae (bao gồm nhiều loại thuốc kháng S pneumoniae [MDRSP]), Haemophilusinfluenzae, H parainfluenzae, Klebsiellapneumoniae, Moraxella catarrhalis, Chlamydophilapneumoniae, Legionella pneumophila, hoặc Mycoplasma pneumoniae: 500 mg, uống hay tiêm mạch mỗi 24 giờ từ 7 đến 14 ngày Do S pneumoniae (trừ MDRSP), H influenzae, H parainfluenzae, M pneumoniae, hoặc C pneumoniae: 750 mg, uống hay tiêm mạch mỗi 24 giờ trong 5 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <em>viêm xoang </em></p>
<ul>
<li>Viêm xoang cấp do vi khuẩn: 500 mg, uống hay tiêm mạch mỗi 24 giờ trong 10 đến 14 ngày hoặc 750 mg, uống hay tiêm mạch mỗi 24 giờ trong 5 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <em>v</em><em>iêm phế quản</em></p>
<ul>
<li>Viêm phế quản mạn tính cấp do vi khuẩn: 500 mg, uống hay tiêm mạch một lần một ngày trong 7 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <em>nhiễm trùng <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> hoặc nhiễm trùng mô mềm</em></p>
<ul>
<li>Không biến chứng: 500 mg, uống hay tiêm mạch một lần một ngày trong 7-10 ngày.</li>
<li>Biến chứng: 750 mg, uống hay tiêm mạch một lần một ngày trong 7-14 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <em>v</em><em>iêm <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">tuyến tiền liệt</a> </em></p>
<ul>
<li>Bệnh mãn tính do vi khuẩn: 500 mg, uống hay tiêm mạch mỗi 24 giờ trong 28 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <em>n</em><em>hiễm khuẩn đường <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a></em></p>
<p>Biến chứng:</p>
<ul>
<li>Do Enterococcus faecalis, Enterobacter cloacae, E coli, K pneumoniae, Proteus mirabilis, hoặc Pseudomonas aeruginosa: 250 mg, uống hay tiêm mạch một lần một ngày trong 10 ngày.</li>
<li>Do khuẩn E coli, K pneumoniae, hoặc P mirabilis: 750 mg, uống hay tiêm mạch một lần một ngày trong 5 ngày.</li>
</ul>
<p>Không biến chứng: 250 mg, uống hay tiêm mạch một lần một ngày trong 3 ngày</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh v</em><em>iêm <a href="https://bacsidanang.com/giai-phau-duong-tiet-nieu-tren/">bể thận</a> cấp tính:</em></p>
<ul>
<li>Do Escherichia coli: 250 mg, uống hay tiêm tĩnh mạch một lần một ngày trong 10 ngày.</li>
<li>Do khuẩn E coli (kể cả trường hợp có nhiễm khuẩn đồng thời): 750 mg, uống hay tiêm mạch một lần một ngày trong 5 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <em>v</em><em>iêm bàng quang</em></p>
<ul>
<li>250 mg, uống hay tiêm mạch một lần một ngày trong 3 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn </em><em>phòng bệnh than </em></p>
<ul>
<li>Điều trị dự phòng sau phơi nhiễm với vi khuẩn Bacillus anthracis hô hấp: 500 mg, uống hay tiêm mạch một lần một ngày trong vòng 60 ngày sau khi tiếp xúc.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <em>d</em><em>ịch hạch</em></p>
<ul>
<li>Điều trị các bệnh dịch hạch (bao gồm cả viêm phổi và nhiễm trùng huyết do bệnh dịch hạch) và điều trị dự phòng: 500 mg, uống hay tiêm mạch một lần một ngày trong 10-14 ngày.</li>
<li>Việc dùng thuốc nên bắt đầu càng sớm càng tốt sau khi nghi ngờ hoặc đã xác định tiếp xúc với vi khuẩn Yersinia pestis.</li>
<li>Liều cao (750 mg, uống hay tiêm mạch một lần một ngày) có thể được sử dụng để điều trị các bệnh dịch hạch nếu có chỉ định lâm sàng.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn </em><em>dự phòng bệnh dịch hạch </em></p>
<ul>
<li>Điều trị các bệnh dịch hạch (bao gồm cả viêm phổi và nhiễm trùng huyết do bệnh dịch hạch) và điều trị dự phòng: 500 mg, uống hay tiêm mạch một lần một ngày trong 10-14 ngày.</li>
<li>Việc dùng thuốc nên bắt đầu càng sớm càng tốt sau khi bị nghi ngờ hoặc đã xác định tiếp xúc với khuẩn Yersinia pestis.</li>
<li>Liều cao (750 mg, uống hay tiêm mạch một lần một ngày) có thể được sử dụng để điều trị các bệnh dịch hạch nếu có chỉ định lâm sàng.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn </em><em>nhiễm virus Bacillus anthracis</em></p>
<ul>
<li>Điều trị thông thường tối đa: 500 mg, uống hay tiêm mạch một lần một ngày trong 60 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh </em><em>lao – Hoạt tính</em></p>
<ul>
<li>500-1000 mg uống hoặc tiêm mạch một lần một ngày.</li>
<li>Có thể dùng kết hợp với ít nhất 3 loại thuốc hoạt tính khác để điều trị bệnh lao kháng thuốc hoặc khi <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> vẫn không dung nạp liều thuốc đầu tiên. Cần theo dõi xét nghiệm AFB và diễn biến hàng tháng.</li>
<li>Thời gian: Điều trị bệnh lao thường nên liên tục từ 18- 24 tháng, hoặc 12- 18 tháng sau khi kết quả vẫn không khả quan.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <em>viêm niệu đạo không do khuẩn cầu lậu</em></p>
<ul>
<li>Khuyến cáo: 500 mg uống một lần mỗi ngày trong 7 ngày.</li>
<li>Việc điều trị với <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-levofloxacin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Levofloxacin</a> được khuyến cáo như phác đồ thay thế. Liều đơn azithromycin được kèm chế độ ăn uống.</li>
<li>Đối tác <a href="https://bacsidanang.com/cac-roi-loan-tinh-duc-thuong-gap-tren-lam-sang/">tình dục</a> của bệnh nhân cũng nên được xem xét điều trị.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <em>viêm vùng chậu</em></p>
<ul>
<li>Cấp độ nhẹ, vừa phải đến nặng PID: 500 mg uống mỗi ngày một lần trong 14 ngày.</li>
<li>Nếu bệnh nhân không đáp ứng với điều trị bằng đường uống trong vòng 72 giờ, họ cần phải được xem xét lại và bắt đầu điều trị bằng thuốc tiêm.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh</em> <em>v</em><em>iêm mào tinh hoàn – lây truyền qua đường tình dục</em></p>
<ul>
<li>Khuyến cáo: 500 mg uống mỗi ngày một lần trong 10 ngày.</li>
<li>Đối tác tình dục của bệnh nhân cũng nên được kiểm tra điều trị. Tất cả bệnh nhân nên được điều trị bằng ceftriaxone cộng với doxycycline cho lần đầu (theo kinh nghiệm) điều trị. Liệu pháp bổ sung có thể bao gồm levofloxacin nếu kiểm tra xác định viêm mào tinh hoàn cấp tính không do lậu hoặc nếu việc nhiễm trùng gây ra bởi sinh vật đường ruột. Do tỷ lệ kháng thuốc cao, không khuyến dùng fluoroquinolones để điều trị các bệnh nhiễm trùng do lậu.</li>
</ul>
<p><strong>Liều dùng </strong><strong>pefloxacin </strong><strong>cho trẻ em là gì?</strong></p>
<p><em>Liều thông thường cho trẻ phòng bệnh than </em></p>
<p>Điều trị dự phòng sau phơi nhiễm với anthracis B hô hấp:</p>
<p>6 tháng tuổi trở lên:</p>
<ul>
<li>Ít hơn 50 kg: 8 mg/kg đường uống hoặc tiêm mạch mỗi 12 giờ trong 60 ngày; không vượt quá 250 mg mỗi liều.</li>
<li>50 kg trở lên: 500 mg, uống hay tiêm mạch mỗi 24 giờ trong 60 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều thông thường cho trẻ mắc bệnh dịch hạch</em></p>
<p>Điều trị các bệnh dịch hạch (bao gồm cả viêm phổi và nhiễm trùng huyết bệnh dịch hạch) và điều trị dự phòng:</p>
<p>6 tháng tuổi trở lên:</p>
<ul>
<li>Ít hơn 50 kg: 8 mg/kg đường uống hoặc tiêm mạch mỗi 12 giờ trong 10 đến 14 ngày; không vượt quá 250 mg mỗi liều.</li>
<li>50 kg trở lên: 500 mg, uống hay tiêm mạch mỗi 24 giờ trong 10 đến 14 ngày.</li>
</ul>
<p>Việc dùng thuốc nên bắt đầu càng sớm càng tốt sau khi bị nghi ngờ hoặc đã xác định tiếp xúc với khuẩn Yersinia pestis.</p>
<p><em>Liều thông thường cho trẻ phòng bệnh dịch hạch</em></p>
<p>Điều trị các bệnh dịch hạch (bao gồm cả viêm phổi và nhiễm trùng huyết bệnh dịch hạch) và điều trị dự phòng:</p>
<p>6 tháng tuổi trở lên:</p>
<ul>
<li>Ít hơn 50 kg: 8 mg/kg đường uống hoặc tiêm mạch mỗi 12 giờ trong 10 đến 14 ngày; không vượt quá 250 mg mỗi liều.</li>
<li>50 kg trở lên: 500 mg, uống hay tiêm mạch mỗi 24 giờ trong 10 đến 14 ngày.</li>
</ul>
<p>Việc dùng thuốc nên bắt đầu càng sớm càng tốt sau khi bị nghi ngờ hoặc đã xác định tiếp xúc với khuẩn Yersinia pestis.</p>
<p><strong>Pefloxacin có những hàm lượng nào?</strong></p>
<p>Pefloxacin có những dạng và hàm lượng sau:</p>
<ul>
<li>Viên nang: 250 mg; 500 mg; 750 mg;</li>
<li>Dung dịch: 25 mg/mL;</li>
<li>Tiêm (5 mg/mL trong 5% Dextrose);</li>
<li>Viên nén 250 mg; 500 mg; 750 mg.</li>
</ul>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<p><strong>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng pefloxacin?</strong></p>
<p>Gọi cấp cứu nếu bạn có bất cứ dấu hiệu dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng.</p>
<p>Ngừng sử dụng pefloxacin và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có tác dụng phụ nghiêm trọng như:</p>
<ul>
<li>Đau ngực và chóng mặt nặng, ngất, tim đập nhanh;</li>
<li>Đau đột ngột, khớp giòn, bầm tím, sưng, đau, cứng khớp hoặc không thể cữ động ở bất kỳ khớp xương nào;</li>
<li>Tiêu chảy nước hoặc có máu;</li>
<li>Nhầm lẫn, ảo giác, trầm cảm, run, suy nghĩ hay lo lắng bồn chồn bất thường hoặc hành vi bất thường, mất ngủ, ác mộng, cơn <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a> (co giật);</li>
<li>Nhức đầu dữ dội, ù tai, buồn nôn, các vấn đề về thị lực, đau phía sau <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a> ;</li>
<li>Da tái, sốt, suy nhược, dễ bị bầm tím hoặc chảy máu;</li>
<li>Buồn nôn, đau bụng trên, ngứa, chán ăn, nước tiểu đậm màu, phân màu đất sét, vàng da (vàng da hoặc mắt);</li>
<li>Đi tiểu ít hơn bình thường hoặc không tiểu;</li>
<li>Tê, đau rát, ngứa ran ở bàn tay hoặc bàn chân ;</li>
<li>Dấu hiệu phát ban da nặng;</li>
<li>Phản ứng da nghiêm trọng – sốt, đau họng, sưng mặt hoặc lưỡi, rát bỏng mắt , đau da đi kèm phát ban da đỏ hoặc tím (đặc biệt là ở mặt hoặc cơ thể phía trên) gây phồng rộp và bong tróc.</li>
</ul>
<p>Tác dụng phụ ít nghiêm trọng có thể bao gồm:</p>
<ul>
<li>Tiêu chảy nhẹ, táo bón, nôn mửa;</li>
<li>Vấn đề <a href="https://bacsidanang.com/lam-the-nao-de-co-giac-ngu-khoe-manh-hon/">giấc ngủ</a> (mất ngủ);</li>
<li>Đau đầu nhẹ hoặc chóng mặt;</li>
<li>Ngứa âm đạo hoặc tiết dịch.</li>
</ul>
<p>Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<p><strong>Trước khi dùng pefloxacin bạn nên biết những gì?</strong></p>
<p>Để lựa chọn sử dụng thuốc này, bạn cần chú ý: bệnh về hệ thần kinh trung ương, bệnh gan, suy thận. Tránh bị bắt nắng hay ánh mặt trời chiếu trực tiếp.</p>
<p><strong>Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú</strong></p>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc C đối với thai kỳ, theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).</p>
<p>Ghi chú: Phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai:</p>
<ul>
<li>A= Không có nguy cơ;</li>
<li>B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;</li>
<li>C = Có thể có nguy cơ;</li>
<li>D = Có bằng chứng về nguy cơ;</li>
<li>X = Chống chỉ định;</li>
<li>N = Vẫn chưa biết.</li>
</ul>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<p><strong>Pefloxacin </strong><strong>có thể tương tác với thuốc nào?</strong></p>
<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Dùng thuốc này cùng với bất kỳ loại thuốc bên dưới không được khuyến cáo. Bác sĩ của bạn có thể chọn những loại thuốc khác để chữa bệnh cho bạn:</p>
<ul>
<li>Amifampridine;</li>
<li>Cisapride;</li>
<li>Dronedarone;</li>
<li>Mesoridazine;</li>
<li>Pimozide;</li>
<li>Piperaquine;</li>
<li>Sparfloxacin;</li>
<li/></ul>
<p>Dùng thuốc này cùng với những loại thuốc bên dưới không được khuyến cáo, nhưng có thể cần thiết trong một vài trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng nhau, bác sĩ của bạn có thể thay đổi liều thuốc hoặc mức độ thường xuyên sử dụng một hoặc hai loại thuốc.</p>
<ul>
<li>Thuốc trị <a href="https://bacsidanang.com/benh-an-noi-tiet-benh-dai-thao-duong/">đái tháo đường</a> (Acarbose; Acetohexamide; Benfluorex; Chlorpropamide; Gliclazide; Glimepiride ; Glipizide; Gliquidone; Glyburide; Insulin ; Insulin Aspart, Recombinant; Insulin Glulisine ; Insulin Lispro, Recombinant; Metformin; Miglitol; Tolazamide; Tolbutamide; Troglitazone);</li>
<li>Thuốc trị loạn nhịp (Acecainide; Amiodarone; Azimilide; Bretylium; Disopyramide; Dofetilide; Flecainide; Ibutilide; Ivabradine ; Procainamide; Propafenone; Sematilide; Tedisamil);</li>
<li>Thuốc tác động lên thần kinh thực vật (Alfuzosin; Formoterol; Salmeterol; Sotalol; Tizanidine; Vilanterol);</li>
<li>Thuốc trị trầm cảm (Amitriptyline; Amoxapine; Aripiprazole; Buserelin; Citalopram; Chlorpromazine; Clomipramine; Clozapine; Desipramine; Escitalopram; Fluoxetine; Iloperidone; Imipramine; Nortriptyline; Paliperidone; Perphenazine; Protriptyline; Quetiapine; Ranolazine; Rasagiline; Trazodone; Trifluoperazine; Trimipramine; Ziprasidone);</li>
<li>Thuốc chống kết tập tiểu cầu (Anagrelide; Warfarin);</li>
<li>Thuốc giảm đau gây nghiện (Apomorphine; Methadone; Theophylline);</li>
<li>Thuốc trị ung thư (Arsenic Trioxide; Asenapine; Crizotinib; Dabrafenib; Dasatinib; Dolasetron; Domperidone; Droperidol; Granisetron; Haloperidol; Lapatinib; Leuprolide; Nilotinib; Ondansetron; Pazopanib; Prochlorperazine; Sorafenib; Sunitinib; Toremifene; Vandetanib; Vardenafil; Vemurafenib; Vinflunine);</li>
<li>Thuốc kháng sinh (Artemether; Azithromycin; Chloroquine; Bedaquiline; Ciprofloxacin; Clarithromycin; Delamanid; Erythromycin; Fluconazole; Gatifloxacin; Gemifloxacin; Halofantrine; Ketoconazole; Lopinavir; Lumefantrine; Mefloquine; <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-flagyl-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Metronidazole</a>; Moxifloxacin; Norfloxacin; Ofloxacin; Posaconazole; Quinidine; Quinine; Saquinavir; Telavancin; Telithromycin; Terfenadine; Voriconazole);</li>
<li>Thuốc kháng H1 (Astemizole; Moricizine; Promethazine);</li>
<li>Thuốc có bản chất hormone (Deslorelin; Gonadorelin; Goserelin; Histrelin; Mifepristone; Nafarelin; Octreotide; Pasireotide; Triptorelin);</li>
<li>Cyclobenzaprine;</li>
<li>Fingolimod;</li>
<li>Một số loại dược liệu (Guar Gum);</li>
<li>Perflutren Lipid Microsphere;</li>
<li>Sevoflurane;</li>
<li>Các dung dịch muối (Sodium Phosphate; Sodium Phosphate, Dibasic; Sodium Phosphate, Monobasic);</li>
<li>Solifenacin;</li>
<li/></ul>
<p>Sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau đây có thể gây nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ nhất định, nhưng sử dụng hai loại thuốc này có thể là cách điều trị tốt nhất cho bạn. Nếu cả hai loại thuốc được kê toa cùng nhau, bác sĩ có thể thay đổi liều lượng hoặc mức độ thường xuyên sử dụng của một hoặc cả hai loại thuốc.</p>
<ul>
<li>Các thuốc corticoid (Betamethasone;Corticotropin; Cortisone; Dexamethasone; Fludrocortisone; Fluocortolone; Hydrocortisone; Methylprednisolone; Paramethasone; Prednisolone; Prednisone; Triamcinolone);</li>
<li>Cosyntropin;</li>
<li>Deflazacort;</li>
<li>Lanthanum Carbonate.</li>
</ul>
<p><strong>Thức ăn và rượu bia có tương tác tới </strong><strong>pefloxacin</strong><strong> không?</strong></p>
<p>Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<p><strong>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến </strong><strong>pefloxacin</strong><strong>?</strong></p>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng việc sử dụng thuốc này. Hãy kể cho bác sĩ của bạn biết nếu bạn có những vấn đề sức khỏe khác.</p>
<h2>Khẩn cấp/Quá liều</h2>
<p><strong>Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?</strong></p>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p><strong>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</strong></p>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-pefloxacin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Pefloxacin: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18694</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Paratramol®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-paratramol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[P]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-paratramol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Paratramol® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-paratramol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Paratramol®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Paratramol® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc:</strong> <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-hapacol-150-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">paracetamol</a>, tramadol</p>
<p><strong>Phân nhóm:</strong>  thuốc giảm đau (không có chất gây nghiện); hạ sốt / thuốc giảm đau (có chất gây nghiện)</p>
<p><strong>Tên biệt dược:</strong> Paratramol®</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Paratramol® là gì?</h3>
<p>Paratramol® sử dụng cho các tình trạng nhức đầu, <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-nha-khoa-da-nang/">đau răng</a>, đau tai, đau khớp, sốt và các triệu chứng khác.</p>
<p>Paratramol® hoạt động bằng cách tăng ngưỡng đau và làm tăng lưu lượng máu trên <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a>, mất nhiệt và đổ mồ hôi cùng ngăn chặn tác động của các chất gây đau.</p>
<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lí chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Paratramol® cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên dùng 1-2 viên với khoảng cách 4-6 giờ.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Paratramol® cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Paratramol® như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.</p>
<p>Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng thuốc kèm với thức ăn để giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống cả viên thuốc với 1 ly nước đầy.</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Paratramol®?</h3>
<p>Những tác dụng phụ khi sử dụng thuốc gồm:</p>
<ul>
<li>Cảm giác đau ốm;</li>
<li>Da đỏ;</li>
<li>Phản ứng dị ứng;</li>
<li>Khó thở;</li>
<li>Thay đổi khuôn mặt;</li>
<li>Tổn thương gan.</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Paratramol®, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;</li>
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc ParatramolÒ;</li>
<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);</li>
<li>Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi.</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Paratramol® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Paratramol® có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc Paratramol® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc  Paratramol® bao gồm:</p>
<ul>
<li>Alcohol;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/buprenorphine/" href="https://bacsidanang.com/xu-tri-loan-tam-than-do-ruou-cac-chat-dang-thuoc-phien-va-ma-tuy-tong-hop/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Buprenorphine</a>;</li>
<li>Bupropion;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/carbamazepine/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-chua-benh-thieu-mau-nao-cuc-bo-cap/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Carbamazepine</a>;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/cimetidine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-cimetidine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Cimetidine</a>.</li>
</ul>
<h3>Thuốc Paratramol® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Paratramol®?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản Paratramol® như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Paratramol® có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc Paratramol® có dạng viên nén bao phim.</p>
<p>bacsidanang.com không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-paratramol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Paratramol®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18691</post-id>	</item>
	</channel>
</rss>
