<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>V</title>
	<atom:link href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/v/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/v/</link>
	<description>Trang cung cấp những thông tin khám chữa bệnh ở Đà Nẵng, khám nam khoa ở Đà Nẵng, Phẫu thuật thẫm mỹ ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế ở Đà Nẵng, Thực phẩm chức năng ở Đà Nẵng</description>
	<lastBuildDate>Wed, 30 Oct 2024 07:00:45 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.9</generator>
<site xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">189035075</site>	<item>
		<title>Thuốc Venosan retard®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-venosan-retard-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 30 Oct 2024 06:59:21 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[V]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-venosan-retard-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Venosan retard® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-venosan-retard-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Venosan retard®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Venosan retard® </strong>thuốc nhóm thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định như thế nào?</p>



<p><strong>Thành phần:</strong> chiết xuất hạt dẻ ngựa 263,2mg tương đương 50mg β Aescin</p>



<p><strong>Phân nhóm:</strong> thuốc trị viêm tĩnh mạch; giãn tĩnh mạch</p>



<p><strong>Tên biệt dược: </strong>Venosan retard®</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng của thuốc Venosan retard®</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Tác dụng của thuốc Venosan retard® là gì?</h3>



<p>Thuốc Venosan retard® được sử dụng để điều trị các triệu chứng như suy giãn tĩnh mạch, viêm tĩnh mạch nông, đau và nặng chân, chuột rút. Bên cạnh đó, thuốc cũng dùng để ngăn ngừa và điều trị rối loạn tuần hoàn (viêm tĩnh mạch huyết khối, viêm tĩnh mạch), sung huyết và bệnh trĩ, viêm và đau, co cứng cơ, <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-co-xuong-khop-tp-ho-chi-minh/">bong gân</a>, tê cóng chân tay.</p>



<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Liều dùng thuốc Venosan retard®</h2>



<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>



<h3 class="wp-block-heading">Liều dùng thuốc Venosan retard® cho người lớn như thế nào?</h3>



<p>Bạn dùng 2 lần/ngày, mỗi lần 1–2 viên.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Liều dùng thuốc Venosan retard® cho trẻ em như thế nào?</h3>



<p>Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho trẻ dùng thuốc.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Cách dùng thuốc Venosan retard®</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên dùng thuốc Venosan retard® như thế nào?</h3>



<p>Bạn nên sử dụng Venosan retard® đúng theo chỉ dẫn trên nhãn hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Không sử dụng với lượng lớn hơn, nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với chỉ định.</p>



<p>Bạn có thể uống thuốc Venosan retard® vào lúc đói hoặc no, uống với nhiều nước vào buổi sáng và chiều trước bữa ăn. Bạn hãy uống nguyên viên, không nhai hoặc nghiền nát thuốc.</p>



<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>



<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>



<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>



<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng phụ của thuốc Venosan retard®</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Venosan retard®?</h3>



<p>Khi dùng thuốc Venosan retard®, bạn có thể gặp các tác dụng phụ như:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Ngứa</li>



<li><a href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-da-tiet-ba-seborrheic-dermatitis/">Viêm da</a></li>



<li>Buồn nôn, nôn</li>



<li>Tiêu chảy, đau bụng</li>
</ul>



<p>Bạn hãy thông báo với bác sĩ ngay nếu các triệu chứng không cải thiện hoặc trầm trọng hơn.</p>



<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Thận trọng/Cảnh báo khi dùng thuốc Venosan retard®</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Trước khi dùng thuốc Venosan retard®, bạn nên lưu ý những gì?</h3>



<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc.</li>



<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng).</li>



<li>Bạn đang hoặc đã từng bị suy thận cấp.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Venosan retard® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>



<p>Thuốc này chống chỉ định dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thêm thông tin chi tiết.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tương tác thuốc Venosan retard®</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Thuốc Venosan retard® có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>



<p>Thuốc Venosan retard® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược, thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>



<p>Thuốc Venosan retard® có thể tương tác với các thuốc chống đông máu.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Venosan retard® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>



<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Venosan retard®?</h3>



<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Bảo quản thuốc Venosan retard®</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên bảo quản thuốc Venosan retard® như thế nào?</h3>



<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>



<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Dạng bào chế của thuốc Venosan retard®</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Venosan retard® có những dạng và hàm lượng nào?</h3>



<p>Venosan retard® có ở dạng viên nén bao phim.</p>



<p>bacsidanang.com&nbsp;không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>



<p>Các bài viết của bacsidanang.com và chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-venosan-retard-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Venosan retard®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18857</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Vitamin C 500mg 1000 mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-vitamin-c-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nhà thuốc Đà Nẵng]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 22 Oct 2021 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[V]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-vitamin-c-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Vitamin C là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-vitamin-c-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Vitamin C 500mg 1000 mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Vitamin C là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>



<p>Vitamin C là một loại vitamin khá quen thuộc, thường có nhiều trong các trái cây họ cam quýt và một số thực phẩm như cà chua, khoai tây hay các loại rau ăn lá. Bình thường, chúng ta có thể bổ sung đủ lượng vitamin này cho cơ thể thông qua nguồn thức ăn, nước uống.<sup><a href="https://bacsidanang.com/thuoc-vitamin-c-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/#footnote_1_18866" id="identifier_1_18866" class="footnote-link footnote-identifier-link" title="https://vi.wikipedia.org/wiki/Vitamin_C">1</a></sup></p>



<p>Một số trường hợp bị thiếu hoặc có khả năng thiếu vitamin C, bạn có thể bổ sung bằng các viên uống (dạng thuốc hoặc thực phẩm chức năng). Để tìm hiểu rõ hơn tác dụng, công dụng, liều dùng và những lưu ý khi dùng viên uống vitamin C, mời bạn đọc tiếp bài viết sau đây.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Vitamin C có tác dụng gì?</h2>



<p>Vitamin C (axit ascorbic) là một vitamin tan trong nước có vai trò quan trọng đối với xương và mô liên kết, cơ bắp và các mạch máu. Vitamin này còn giúp cơ thể hấp thụ chất sắt, góp phần vào quá trình sản xuất hồng cầu được diễn ra thuận lợi. Bên cạnh đó, chúng còn dùng để điều trị và ngăn ngừa thiếu hụt vitamin C.</p>



<p>Vitamin này được sản xuất dưới nhiều dạng với hàm lượng, thường thấy là vitamin C 500mg, có khi là 1000mg. Công dụng của vitamin C chủ yếu dùng để:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Phòng và điều trị bệnh do thiếu vitamin này (bệnh scorbut).</li><li>Tăng sức đề kháng của cơ thể để chống lại <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-nhiem-khuan-nang-va-soc-nhiem-khuan/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">bệnh nhiễm khuẩn</a>, nhiễm độc, mau lành vết thương.</li><li>Điều trị mệt mỏi do cảm cúm hoặc sau khi ốm.</li><li>Axit hóa nước tiểu để giải độc trong một số trường hợp.</li></ul>



<p>Vitamin này cũng có ở dạng thuốc tiêm dùng theo chỉ định của <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a>. Đường tiêm có thể là qua tĩnh mạch, tiêm bắo hoặc tiêm dưới <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a>. Đa số trường hợp tiêm thuốc vitamin C để điều trị bệnh scorbut do thiếu vitamin này gây ra.</p>



<p>Một số tác dụng khác không được liệt kê ở trên nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lí chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.&nbsp;</p>



<h2 class="wp-block-heading">Dạng bào chế, hàm lượng</h2>



<p>Vitamin này có thể được sản xuất dưới nhiều dạng bào chế với hàm lượng khác nhau. Trong đó, chúng có thể là thuốc hoặc thực phẩm chức năng dùng để bổ sung thêm vitamin này cho cơ thể.</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Viên nang phóng thích kéo dài, thuốc uống: vitamin C 500mg.</li><li>Dạng lỏng, thuốc uống: 500mg/5 ml.</li><li>Dạng dung dịch, thuốc tiêm: 250mg/ml, 500mg/ml.</li><li>Dạng sirô, thuốc uống: 500mg/ml.</li><li>Viên nén, thuốc uống: 100mg, 250mg, 500mg, 1.000mg, 1.500mg.</li><li>Viên nén, thuốc nhai: 500mg, 1.000mg, 1.500mg.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Liều dùng Vitamin C</h2>



<p><em>– Liều dùng thông thường cho người lớn hỗ trợ giảm cân:</em></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Dạng uống, tiêm bắp, <a href="https://bacsidanang.com/truyen-dich-tai-nha-o-da-nang/">truyền dịch</a>, tiêm dưới da: 50-200 mg/ ngày.</li></ul>



<p><em>– Liều dùng thông thường cho người lớn để acid hóa nước tiểu:</em></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Dạng uống, tiêm bắp, truyền dịch, tiêm dưới da: 4-12g/ ngày, chia thành 3-4 liều.</li></ul>



<p><em>– Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh Scorbut:</em></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Dạng uống, tiêm bắp, truyền dịch, tiêm dưới da: 100-250mg 1-2 lần/ ngày trong ít nhất hai tuần.</li></ul>



<p><em>– Liều dùng thông thường cho trẻ em hỗ trợ giảm cân:</em></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Dạng uống, tiêm bắp, truyền dịch, tiêm dưới da: 35-100mg/ ngày.</li></ul>



<p><em>– Liều dùng thông thường cho trẻ em để acid hóa nước tiểu:</em></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Dạng uống, tiêm bắp, truyền dịch, tiêm dưới da: 500mg mỗi 6-8 giờ.</li></ul>



<p><em>– Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh Scorbut:</em></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Dạng uống, tiêm bắp, truyền dịch, tiêm dưới da: 100-300mg/ ngày chia làm nhiều lần trong ít nhất hai tuần.</li></ul>



<p>Đối với người trưởng thành, lượng vitamin C khuyến cáo tiêu thụ hàng ngày là khoảng 65 – 90mg, tối đa là 2.000mg/ ngày. Tuy nhiên, phụ nữ có thai hoặc cho con bú, những người hút thuốc lá thì cần bổ sung vitamin này nhiều hơn.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Cách dùng Vitamin C</h2>



<p>Sử dụng theo đúng hướng dẫn trên nhãn sản phẩm, không uống nhiều hơn hay ít hơn liều lượng hoặc uống trong thời gian lâu hơn khuyến cáo. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về việc làm sao uống vitamin C đúng cách, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>



<p>Với viên uống, hãy uống với nhiều nước. Các viên nhai phải được nhai hoàn toàn trước khi nuốt. Bạn không nên uống vitamin C hàm lượng cao vào buổi chiều, tối vì có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn như đi <a href="https://bacsidanang.com/tieu-dem-nguyen-nhan-trieu-chung-va-giai-phap-danh-cho-ban/">tiểu đêm</a> hoặc tăng nguy cơ tạo thành <a href="https://bacsidanang.com/benh-vien-gia-dinh-da-nang-thuc-hien-ky-thuat-tan-soi-than-qua-da/">sỏi thận</a>.</p>



<p>Mỗi dạng bào chế thường có một số lưu ý chung khi dùng, chẳng hạn như:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Đối với vitamin C dạng viên nhai, hãy nhai kỹ trước khi nuốt.</li><li>Đừng nghiền nát, nhai hoặc đập vỡ viên phóng thích kéo dài. Hãy nuốt trọn viên thuốc.</li><li>Sử dụng dụng cụ đo (muỗng đo, ly đo) để đo lường liều lượng nếu vitamin này ở dạng lỏng. Nếu bạn không có một thiết bị đo, hãy hỏi dược sĩ.</li></ul>



<h3 class="wp-block-heading">Lưu ý trước khi dùng vitamin C</h3>



<p>Nếu có phản ứng dị ứng với các sản phẩm chứa vitamin C hay bất kỳ thành phần nào khác trên nhãn, bạn không nên sử dụng chúng.</p>



<p>Bạn cũng nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi uống vitamin C nếu bạn bị:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Bệnh thận hoặc từng bị sỏi thận</li><li>Rối loạn chuyển hóa di truyền</li><li>Hút thuốc (hút thuốc làm hiệu quả của vitamin giảm xuống).</li></ul>



<p>Liều dùng vitamin C có thể sẽ khác trong thời gian bạn mang thai và cho con bú. Bạn không được dùng vitamin này mà chưa có sự đồng ý của bác sĩ.</p>



<p>Ngoài ra, cần lưu ý rằng bạn không được đột ngột ngừng dùng vitamin C sau một thời gian dài dùng liều cao hoặc nếu bạn đang bị thiếu loại vitamin này. Các triệu chứng khi đột ngột ngừng dùng vitamin này như chảy máu nướu răng, cảm thấy mệt mỏi, các điểm màu đỏ hoặc xanh dương xung quanh các nang lông. Bạn nên tuân thủ chỉ định của bác sĩ về việc giảm liều.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Những điều bạn cần lưu ý khi dùng vitamin C trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</h3>



<p>Với phụ nữ mang thai, vitamin này có thể được sử dụng với liều lượng được bác sĩ chỉ định theo khuyến cáo của FDA. Bạn không nên tự ý bổ sung thêm vitamin trong thai kỳ khi chưa có sự đồng ý từ bác sĩ.</p>



<p>Vitamin C được cho là có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Tuy tác dụng phụ của chúng lên trẻ bú mẹ chưa rõ nhưng bạn nên thận trọng khi muốn bổ sung vitamin này trong khi đang cho con bú. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.</p>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-full"><img fetchpriority="high" decoding="async" width="1200" height="675" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2020/12/VITAMIN-C-BACSIDANANG-2.jpg" alt="Thuốc Vitamin C 500mg 1000 mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định" class="wp-image-21634" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2020/12/VITAMIN-C-BACSIDANANG-2.jpg 1200w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2020/12/VITAMIN-C-BACSIDANANG-2-768x432.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2020/12/VITAMIN-C-BACSIDANANG-2-696x392.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2020/12/VITAMIN-C-BACSIDANANG-2-1068x601.jpg 1068w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2020/12/VITAMIN-C-BACSIDANANG-2-747x420.jpg 747w" sizes="(max-width: 1200px) 100vw, 1200px" /></figure></div>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng phụ</h2>



<p>Phản ứng phụ thường thấy bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Ợ nóng, khó chịu dạ dày</li><li>Buồn nôn, tiêu chảy, co rút dạ dày.</li></ul>



<p>Gọi cấp cứu ngay nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu của phản ứng dị ứng, bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Phát ban</li><li>Khó thở</li><li>Sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.</li></ul>



<p>Ngừng sử dụng vitamin C và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn bị:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Đau khớp, suy nhược hoặc cảm giác mệt mỏi, sụt cân, đau dạ dày</li><li>Ớn lạnh, sốt, đi tiểu nhiều lần, đi tiểu đau hoặc khó khăn</li><li>Đau ở phía bên hoặc dưới lưng, có máu trong nước tiểu của bạn.</li></ul>



<p>Trên đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng không mong muốn sẽ xảy ra. Bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ khác không được đề cập. Hãy thông báo ngay cho bác sĩ nếu nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Viamin C có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>



<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tốt nhất, bạn hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thực phẩm chức năng và thảo dược) cho bác sĩ xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ. Vitamin C có thể gây tương tác với một số thuốc như:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Fluphenazine</li><li>Thuốc hóa trị ung thư</li><li>Nhóm thuốc statin</li><li>Aspirin</li><li>Estrogen</li><li>Warfarin</li></ul>



<h3 class="wp-block-heading">Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến vitamin C?</h3>



<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có những vấn đề sức khỏe, đặc biệt là:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Vấn đề về máu – vitamin C liều cao có thể gây ra các vấn đề về máu.</li><li>Bệnh tiểu đường tuýp 2 – vitamin C liều quá cao có thể ảnh hưởng đến các xét nghiệm đường trong nước tiểu.</li><li>Thiếu glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) – vitamin C liều cao có thể gây thiếu máu tán huyết.</li><li>Sỏi thận (hoặc có tiền sử bị sỏi thận) – vitamin C liều cao có thể làm tăng nguy cơ sỏi thận ở đường <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a>.</li></ul>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên bảo quản vitamin C như thế nào?</h3>



<p>Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 25ºC, tránh ánh sáng trực tiếp.</p>



<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<ol class="footnotes"><li id="footnote_1_18866" class="footnote"><a href="https://vi.wikipedia.org/wiki/Vitamin_C" target="_blank" rel="noreferrer noopener">https://vi.wikipedia.org/wiki/Vitamin_C</a></li></ol><p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-vitamin-c-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Vitamin C 500mg 1000 mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18866</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Viagra 50mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-viagra-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nhà thuốc Đà Nẵng]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 03 Oct 2021 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bệnh lý Nam khoa]]></category>
		<category><![CDATA[TIẾT NIỆU - NAM KHOA]]></category>
		<category><![CDATA[V]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-viagra-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Viagra là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-viagra-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Viagra 50mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Thuốc Viagra 50mg hay còn gọi thuốc cường dương Viagra (thuốc tăng cường sinh lý nam Viagra) có hoạt chất chính là&nbsp;sildenafil, thuộc phân nhóm thuốc trị rối loạn cương và rối loạn xuất tinh.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Công dụng của thuốc Viagra là gì?</h2>



<p>Sildenafil trong Viagra giúp giãn các cơ trong thành mạch máu và làm tăng lưu lượng máu đến các vùng cụ thể của cơ thể. Viagra được sử dụng để điều trị <a href="https://bacsidanang.com/roi-loan-cuong-duong-la-gi/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">rối loạn cương dương</a> (liệt dương) ở nam giới.</p>



<p>Thuốc có dạng viên nén bao phim.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Liều dùng Viagra như thế nào?</h2>



<p><em>Liều thông thường cho người lớn bị <a href="https://bacsidanang.com/roi-loan-cuong-duong-do-nguyen-nhan-tam-ly/">rối loạn cương dương</a></em></p>



<p>Liều khởi đầu: bạn dùng 50mg uống mỗi ngày một lần hoặc 1 giờ trước khi quan hệ <a href="https://bacsidanang.com/cac-roi-loan-tinh-duc-thuong-gap-tren-lam-sang/">tình dục</a>.</p>



<p>Liều duy trì: 25–100mg uống mỗi ngày một lần hoặc dùng 1 giờ trước khi quan hệ tình dục.</p>



<p>Thuốc này có thể dùng bất cứ lúc nào từ 30 phút đến 4 giờ trước khi quan hệ tình dục.</p>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" src="https://lh3.googleusercontent.com/pw/AM-JKLXBlSLFfCD6GRnzDP0CP_Vi_9gFdHtxWvICF0V9wyJ7qYXS22ZWTaEgZVlrRezgnE6jJhr7M-i5GypfBObkYntiBrDQ3mxKUVMPFYspFZkBGfAjgDkBxh25cIPOiiam4r-StzmBIRpSg07qdW8ZFpkR=w678-h568-no?authuser=1" alt="Thuốc Viagra 50mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định"/><figcaption>Thuốc Viagra 50mg</figcaption></figure></div>



<h2 class="wp-block-heading"><a href="https://nhathuocdanang.com/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Hướng dẫn sử dụng thuốc</a> Viagra 50mg</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Viagra có thể làm cương cứng chỉ khi có kích thích tình dục. Sự cương cứng sẽ không xảy ra nếu bạn không được kích thích.</li><li>Bạn cần dùng thuốc cường dương Viagra theo đúng tất cả các hướng dẫn trên nhãn thuốc. Không dùng thuốc này với liều nhiều hơn, ít hơn hoặc lâu hơn so với khuyến cáo.</li><li>Thuốc này thường chỉ được dùng khi cần thiết: 30 phút đến 1 giờ trước khi quan hệ tình dục. Đôi khi, bạn phải dùng trước 4 giờ trước khi quan hệ. Không dùng nhiều hơn 1 lần mỗi ngày chính là cách sử dụng Viagra hiệu quả nhất.</li><li>Trong lúc quan hệ tình dục, nếu bạn chóng mặt hoặc buồn nôn, đau, tê hoặc ngứa ran ở ngực, cánh tay, cổ hoặc hàm, hãy dừng lại và đến gặp <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> ngay lập tức. Bạn có thể mắc tác dụng phụ của thuốc.</li></ul>



<ul class="wp-block-list"><li>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</li><li>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng phụ của Viagra gồm những gì?</h2>



<p>Những tác dụng không mong muốn của Viagra thường chỉ ở mức thoáng qua, nhẹ hay trung bình.</p>



<p>Đi cấp cứu ngay nếu bạn có dấu hiệu của phản ứng dị ứng với Viagra, gồm phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.</p>



<p>Ngừng dùng Viagra và đi cấp cứu nếu bạn có:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Các triệu chứng đau tim, đau ngực hoặc áp lực, đau lan đến quai hàm hoặc vai, buồn nôn, ra mồ hôi</li><li>Thay đổi thị lực hoặc mất thị lực đột ngột</li><li>Đau khi cương cứng hoặc kéo dài hơn 4 giờ (cương cứng kéo dài có thể làm tổn thương <a href="https://bacsidanang.com/giai-phau-duong-vat-penile-anatomy/">dương vật</a>)</li><li>Đau đầu, đỏ bừng mặt</li></ul>



<p><strong><em>Đến gặp bác sĩ ngay nếu bạn có:</em></strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Ù tai hoặc mất thính giác đột ngột</li><li>Nhịp tim bất thường</li><li>Sưng ở bàn tay, <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a> cá chân hoặc bàn chân</li><li>Khó thở</li><li>Co giật</li><li>Cảm giác đầu trống rỗng, không suy nghĩ</li></ul>



<p><strong><em>Các tác dụng phụ thông thường có thể bao gồm:</em></strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Đỏ bừng</li><li>Đau đầu, chóng mặt</li><li>Tầm nhìn bất thường (nhìn mờ, thay đổi về thị lực màu)</li><li>Chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi, chảy máu cam</li><li>Vấn đề về <a href="https://bacsidanang.com/lam-the-nao-de-co-giac-ngu-khoe-manh-hon/">giấc ngủ</a> (mất ngủ)</li><li>Đau cơ, đau lưng</li><li>Đau bụng.</li></ul>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" src="https://lh3.googleusercontent.com/pw/AM-JKLWUS4tTVedKV1asb7Gz4uhOddj1resZr3fXOMV0Kz6nw2fA9Txit8IUvVt-2MzN-w7fgygeDZH05NACj8rK3tv7cdPD7wNCeRkbrz7fd8Fps2owElZWjW0ZuHYsVzbjhHH5UgA_-KbkySC1EdIt5YIo=w678-h568-no?authuser=1" alt="Thuốc Viagra 50mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định"/><figcaption>Thuốc Viagra 50mg</figcaption></figure></div>



<h2 class="wp-block-heading">Thận trọng khi dùng Viagra</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Không dùng Viagra cho trẻ em dưới 18 tuổi nếu không có chỉ định từ bác sĩ.</li><li>Bạn không nên sử dụng Viagra nếu bị dị ứng với sildenafil hoặc đang dùng các loại thuốc khác để điều trị tăng huyết áp động mạch phổi, chẳng hạn như riociguat (Adempas).</li><li>Không dùng Viagra nếu bạn cũng đang sử dụng một loại thuốc nitrate trị đau ngực hoặc các vấn đề về tim, bao gồm nitroglycerin, isosorbide dinitrate và isosorbide mononitrate. Nitrat cũng có trong một số loại thuốc như amyl nitrat hoặc nitrit (“poppers”). Dùng Viagra với một loại thuốc nitrate có thể gây ra giảm huyết áp đột ngột và nghiêm trọng.</li></ul>



<p><strong>Để đảm bảo an toàn cho bạn, hãy nói với bác sĩ nếu bạn đã từng có:</strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Bệnh tim hoặc các vấn đề về nhịp tim, bệnh động mạch vành</li><li>Đau tim, đột quỵ hoặc suy tim sung huyết</li><li>Huyết áp cao hoặc thấp</li><li>Bệnh gan hoặc thận</li><li>Một rối loạn tế bào máu như thiếu máu hồng cầu hình liềm, đa u tủy xương hoặc bệnh bạch cầu</li><li>Một rối loạn chảy máu</li><li>Loét dạ dày</li><li>Viêm võng mạc sắc tố (một tình trạng di truyền của mắt)</li><li>Một biến dạng vật lý của dương vật (như bệnh Peyronie)</li><li>Bạn được yêu cầu không quan hệ tình dục vì một số vấn đề sức khỏe.</li></ul>



<p><em>Viagra có thể làm giảm lưu lượng máu đến dây thần kinh thị giác của mắt, gây mất thị lực đột ngột. Điều này xảy ra ở một số ít người dùng sildenafil, hầu hết trong số họ cũng bị bệnh tim, tiểu đường, cao huyết áp, cholesterol cao hoặc một số vấn đề về mắt đã có trước đó. Các tác dụng phụ của thuốc còn xảy ra ở những người hút thuốc hoặc trên 50 tuổi. Không rõ liệu sildenafil có phải là nguyên nhân thực sự gây mất thị lực hay không.</em></p>



<p>Viagra không gây hại cho thai nhi. Cho bác sĩ biết nếu bạn đang mang thai hoặc dự định có thai. Tuy nhiên, việc sildenafil có thể đi vào sữa mẹ hoặc gây hại cho trẻ đang bú sữa mẹ hay không vẫn chưa được nghiên cứu rõ ràng. Hãy báo cho bác sĩ biết nếu bạn đang cho con bú và được kê toa thuốc có hoạt chất sildenafil.</p>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" src="https://lh3.googleusercontent.com/pw/AM-JKLWO0XK7C-lOPpzokDy1RwRn6q7XR3WKZVBdD4ZeinRJnWlBuqh7ML4D6UrLKNMW0DUFc5ygXivwOV4ZDCqJimPb2ngbUWwKltTIgHtb2nuJTi-wYMhBDhhkxc9dUrNpq3mfuH_f6XzgrPWPdCfkTrqZ=w678-h568-no?authuser=1" alt="Thuốc Viagra 50mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định"/><figcaption> Thuốc Viagra 50mg </figcaption></figure></div>



<h2 class="wp-block-heading">Tương tác thuốc Viagra</h2>



<p>Ban không dùng Viagra với các loại thuốc tương tự như avanafil (Stendra), tadalafil (Cialis) hoặc vardenafil (Levitra). Hãy cho bác sĩ biết về tất cả các loại thuốc khác mà bạn sử dụng để điều trị rối loạn cương dương.</p>



<p>Hãy nói cho bác sĩ biết về tất cả các loại thuốc hiện tại của bạn và bất kỳ loại thuốc nào bạn bắt đầu hoặc ngừng sử dụng, đặc biệt là:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Thuốc điều trị cao huyết áp hoặc rối loạn <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">tuyến tiền liệt</a></li><li>Thuốc kháng sinh: clarithromycin, erythromycin, hoặc telithromycin</li><li>Thuốc kháng nấm: ketoconazol hoặc itraconazole</li><li>Thuốc điều trị HIV/AIDS: atazanavir, indinavir, ritonavir hoặc saquinavir.</li></ul>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" src="https://lh3.googleusercontent.com/pw/AM-JKLU5qn6rSDQwQWbY86_z07LQ-noFCasRNxs3fTMv1UlQuVA7CZAneHYtC9AbkBga7ChgAlBgLqDI5Dd3yHX6HToP7zdjjVKXQcFEhUwfRH8PGSsgLIvS28ZB5Hfitu5UNY4IOkWm6sGus1z6CFtHjIlk=w678-h568-no?authuser=1" alt="Thuốc Viagra 50mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định"/><figcaption> Thuốc Viagra 50mg </figcaption></figure></div>



<h2 class="wp-block-heading">Thuốc Viagra có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc.</li><li>Uống rượu cùng với thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ.</li><li>Bưởi chùm và nước ép bưởi có thể tương tác với sildenafil và dẫn đến các tác dụng phụ không mong muốn. Bạn tránh sử dụng bưởi trong khi dùng Viagra.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Viagra?</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Bảo quản Viagra như thế nào?</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Bạn nên bảo quản thuốc Viagra ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</li><li>Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</li><li>Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</li></ul>



<p class="has-text-align-center has-vivid-red-color has-pale-cyan-blue-background-color has-text-color has-background"><strong><em><a href="https://nhathuocdanang.com/product-category/thuc-pham-chuc-nang/sinh-ly-nam/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">MUA THUỐC ONLINE Ở ĐÀ NẴNG</a></em></strong></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-viagra-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Viagra 50mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18860</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Verospiron®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-verospiron-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[V]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-verospiron-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Verospiron® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-verospiron-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Verospiron®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Verospiron® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc</strong><strong>:</strong> spironolacton</p>
<p><strong>Tên biệt dược</strong>: Verospiron®</p>
<p><strong>Phân nhóm:</strong> thuốc lợi tiểu</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Verospiron® là gì?</h3>
<p>Thuốc Verospiron® thường được sử dụng để điều trị:</p>
<ul>
<li>Tăng huyết áp (tăng huyết áp không rõ nguyên nhân);</li>
<li>Hạ kali máu;</li>
<li>Phù (giữ nước) do các tình trạng sức khỏe khác nhau, bao gồm suy tim sung huyết, bệnh thận và xơ gan;</li>
<li>Suy tim nặng.</li>
</ul>
<p>Ngoài ra, thuốc Verospiron® còn có thể được chỉ định trong những trường hợp khác. Hãy hỏi <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ để biết thêm thông tin.</p>
<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khi có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Verospiron® cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/cuong-aldosterone/" href="https://bacsidanang.com/cuong-ald-osteron-nguyen-phat/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">cường aldosteron</a> nguyên phát</em></p>
<p>Bạn dùng 100–400 mg thuốc mỗi ngày.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị phù </em></p>
<p>Bạn dùng 25–200 mg thuốc mỗi ngày, ít nhất 5 ngày.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/tang-huyet-ap/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-chua-benh-tang-huyet-ap-cap-cuu/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">tăng huyết áp</a></em></p>
<p>Bạn dùng 50–100 mg thuốc mỗi ngày, ít nhất trong hai tuần.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh hạ kali máu</em></p>
<p>Bạn dùng 25–100 mg thuốc mỗi ngày một lần.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/suy-tim/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-suy-tim-man/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">bệnh suy tim</a> nặng</em></p>
<p>Bạn dùng 25 mg mỗi ngày một lần, có thể tăng đến 50 mg mỗi ngày một lần hoặc giảm đến 25 mg mỗi hai ngày một lần, tùy thuộc vào khả năng dung nạp thuốc.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Verospiron® cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em bị phù </em></p>
<p>Liều khởi đầu: Bạn cho trẻ dùng 1–3,3 mg/kg. Sau 5 ngày, liều lượng thuốc được điều chỉnh nếu cần thiết để tăng gấp 3 lần so với ban đầu.</p>
<p>Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Verospiron® như thế nào?</h3>
<p>Bạn uống thuốc Verospiron® sau bữa ăn. Bạn đừng nghiền, làm vỡ hoặc nhai thuốc dạng viên nén/viên nang. Bạn nên nuốt toàn bộ viên thuốc với một ly nước.</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Verospiron®?</h3>
<p>Thuốc Verospiron® có thể gây ra những tác dụng phụ, chẳng hạn như:</p>
<ul>
<li>Nôn mửa, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/tieu-chay/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-tieu-chay-cap/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">tiêu chảy</a>, đau bụng hoặc chuột rút;</li>
<li>Khô miệng và khát;</li>
<li>Chóng mặt, mất thăng bằng và đau đầu;</li>
<li>Nữ hóa tuyến vú (mô tuyến vú tăng sản ở nam giới) và đau vú ở nữ giới;</li>
<li>Chu kỳ kinh nguyệt không đều và chảy máu âm đạo sau mãn kinh;</li>
<li>Rối loạn chức năng cương dương;</li>
<li>Tăng trưởng tóc;</li>
<li>Buồn ngủ, mệt mỏi và bồn chồn.</li>
</ul>
<p>Những tác dụng phụ nghiêm trọng gồm:</p>
<ul>
<li>Đau hoặc yếu cơ;</li>
<li>Tê hoặc ngứa ran;</li>
<li>Tê liệt ở tay hoặc chân;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/loan-nhip-tim/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-con-nhip-nhanh-kich-phat-tren-that-o-tre-em/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Loạn nhịp tim</a>;</li>
<li>Lẫn lộn, mệt mỏi và ngất xỉu;</li>
<li>Chảy máu bất thường hoặc bầm tím;</li>
<li>Phản ứng trên <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> đe dọa tính mạng;</li>
<li>Các triệu chứng giống cúm, đau ở vùng bụng trên bên phải, chán ăn, nôn ra máu hoặc phân có máu;</li>
<li>Khó thở hoặc nuốt;</li>
<li>Giảm đi tiểu.</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Verospiron®, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc Verospiron®, bạn nên báo với bác sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bởi vì nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn chỉ nên dùng thuốc theo khuyến cáo của bác sĩ;</li>
<li>Bạn đang dùng bất cứ loại thuốc khác, kể cả những thuốc kê đơn hoặc thuốc không kê đơn, sản phẩm thảo dược hoặc thực phẩm chức năng;</li>
<li>Bạn dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc Verospiron® hoặc bất kỳ thuốc nào khác;</li>
<li>Bạn mắc bất kỳ bệnh hoặc tình trạng sức khỏe nào, chẳng hạn như: vấn đề về dạ dày hoặc đường ruột, bệnh gan, bất thường chức năng gan không giải thích được hoặc bệnh thận;</li>
<li>Nếu bạn bị bất kỳ loại dị ứng nào, chẳng hạn như với thức ăn, thuốc nhuộm, chất bảo quản hoặc động vật.</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Verospiron® có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc mà bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) để đưa cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Bạn không nên tự ý dùng, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc khi không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Một số thuốc có thể tương tác với thuốc này gồm:</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/lithi-carbonat/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-lithium-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Lithi </a>(Eskalith®, Lithobid®);</li>
<li>Chất ức chế men chuyển angiotensin (ACEI), ví dụ như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/benazepril/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-benazepril-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">benazepril </a>(Lotensin®);</li>
<li>Chất ức chế thụ thể angiotensin II, ví dụ như azilsartan (Edarbi®);</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/digoxin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-digoxin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Digoxin </a>(Lanoxin®);</li>
<li>Cholestyramine (Questran®, Cholybar®);</li>
<li>Thuốc nhóm <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-medrol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">steroid</a>, ví dụ như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/prednisone/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-prednisone-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">prednisone</a>;</li>
<li>Ibuprofin (Advil®) và những thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAID) khác;</li>
<li>Inspra (Eplerenone®) và các chất đối kháng thụ thể aldosterone khác;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/heparin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-heparin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Heparin </a>(Hemochron®, Hep-Lock®) và các heparin phân tử lượng thấp (Lovenox®);</li>
<li>Thuốc giãn cơ, bao gồm <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/cyclobenzaprine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-verospiron-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">cyclobenzaprine </a>(Amrix®, Flexeril®);</li>
<li>Các thuốc lợi tiểu khác như: amiloride (Midamor®);</li>
<li>Norepinephrine;</li>
<li>Các thuốc bổ sung kali.</li>
</ul>
<h3>Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc Verospiron® không?</h3>
<p>Thuốc Verospiron® có thể tương tác với thức ăn hoặc rượu và làm thay đổi hoạt động thuốc hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá trước khi dùng thuốc.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Verospiron®?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Bạn nên báo cho bác sĩ biết nếu mình có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Vô niệu;</li>
<li>Suy thận nặng, suy thận cấp;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/benh-addison-suy-tuyen-thuong-than-nguyen-phat/" href="https://bacsidanang.com/phan-loai-dieu-tri-suy-thuong-than/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Bệnh Addison</a> hoặc các tình trạng khác có liên quan đến tăng kali máu;</li>
<li>Dùng thuốc đồng thời với eplerenone.</li>
</ul>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Verospiron® như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Verospiron® có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc Verospiron® có những dạng và hàm lượng sau:</p>
<ul>
<li>Viên nén 25 mg;</li>
<li>Viên nang 50 mg.</li>
</ul>
<p>bacsidanang.com không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-verospiron-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Verospiron®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18859</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Vắc xin bại liệt dạng tiêm: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-vac-xin-bai-liet-dang-tiem-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[V]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-vac-xin-bai-liet-dang-tiem-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Vắc xin bại liệt dạng tiêm là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-vac-xin-bai-liet-dang-tiem-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Vắc xin bại liệt dạng tiêm: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Vắc xin bại liệt dạng tiêm là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>



<p><strong>Tên gốc</strong>: vaccine poliomyelitis</p>



<p><strong>Phân nhóm</strong>: vaccin, kháng huyết thanh; thuốc miễn dịch</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Tác dụng của vắc xin bại liệt là gì?</h3>



<p>Vắc xin bại liệt là một chất kích thích hoạt động được sử dụng để ngăn ngừa bệnh bại liệt. Thuốc hoạt động bằng cách tạo ra kháng thể giúp chống lại virus gây bại liệt.</p>



<p>Thuốc chủng ngừa bại liệt được khuyến cáo cho tất cả trẻ em ít nhất 6 tuần tuổi. Thuốc cũng được khuyến cáo cho người lớn trong các tình huống sau:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Người chưa bao giờ được chủng ngừa bại liệt;</li><li>Người đi du lịch đến các khu vực thường có bệnh bại liệt;</li><li>Người xử lý virus bại liệt trong phòng thí nghiệm;</li><li>Người điều trị <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> bị bại liệt.</li></ul>



<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, nhưng <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khi có chỉ định của bác sĩ.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Liều dùng</h2>



<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>



<h3 class="wp-block-heading">Liều dùng vắc xin bại liệt cho người lớn như thế nào?</h3>



<p>Người lớn chưa bao giờ được chủng ngừa bại liệt nên được tiêm tổng cộng 3 mũi. Các mũi tiêm nên được tiêm từ 1–2 tháng sau lần tiêm đầu tiên và sau đó là từ 6–12 tháng sau lần tiêm thứ hai.</p>



<p>Những người trưởng thành (có thể đã được chủng ngừa trước khi chủng ngừa bại liệt) nên được tiêm 1–2 lần.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Liều dùng vắc xin bại liệt cho trẻ em như thế nào?</h3>



<p>Ở trẻ em, tổng cộng tiêm 4 mũi vắc xin bại liệt. Các mũi chích ngừa thường được tiêm 2 tháng, 4 tháng, 6–18 tháng và 4–6 tuổi.</p>



<p>Mỗi liều vắc xin này thường được dùng cách nhau ít nhất 4 tuần. Liều thứ nhất của loại thuốc chủng này có thể được dùng cho trẻ 6 tuần tuổi.</p>



<p>Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Cách dùng</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên dùng vắc xin bại liệt như thế nào?</h3>



<p>Thuốc chỉ được tiêm dưới sự chỉ định của bác sĩ tại phòng mạch.</p>



<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>



<p>Vì bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế sẽ chỉ định và theo dõi quá trình bạn sử dụng thuốc, trường hợp quá liều khó có thể xảy ra.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>



<p>Vì bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế sẽ chỉ định và theo dõi quá trình bạn sử dụng thuốc, trường hợp quên liều khó có thể xảy ra.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng phụ</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng vắc xin bại liệt?</h3>



<p>Một số tác dụng phụ của vắc xin bạn có thể gặp gồm:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Khó thở hoặc khó nuốt;</li><li>Phát ban;</li><li>Ngứa, đặc biệt là ở bàn chân hoặc bàn tay;</li><li>Sưng đỏ <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a>, đặc biệt quanh tai;</li><li>Sưng <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>, mặt hoặc bên trong mũi;</li><li>Mệt mỏi bất thường (đột ngột và nghiêm trọng);</li><li>Sốt trên 39°C;</li><li>Cáu gắt;</li><li>Ăn mất ngon;</li><li>Mệt mỏi.</li></ul>



<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Thận trọng/Cảnh báo</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Trước khi dùng vắc xin bại liệt, bạn nên lưu ý những gì?</h3>



<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;</li><li>Bạn dị ứng với bất kỳ thành phần nào của vắc xin bại liệt;</li><li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);</li><li>Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi;</li><li>Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý.</li></ul>



<h3 class="wp-block-heading">Những điều bạn cần lưu ý khi dùng vắc xin bại liệt trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</h3>



<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tương tác thuốc</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Vắc xin bại liệt có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>



<p>Vắc xin bại liệt có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Vắc xin bại liệt có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>



<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến vắc xin bại liệt?</h3>



<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là các bệnh sau:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Bệnh tiêu chảy;</li><li>Nhiễm virus;</li><li>Nôn mửa;</li><li>Sốt;</li><li>Bệnh tật (mức độ vừa hoặc nặng);</li><li>Bệnh sử gia đình về tình trạng suy giảm miễn dịch.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Bảo quản thuốc</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên bảo quản vắc xin bại liệt như thế nào?</h3>



<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>



<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Dạng bào chế</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Vắc xin bại liệt có những dạng và hàm lượng nào?</h3>



<p>Vắc xin bại liệt có dạng dung dịch tiêm truyền.</p>



<p>bacsidanang.com&nbsp;không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>



<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>



<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow"><p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p><p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-vac-xin-bai-liet-dang-tiem-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Vắc xin bại liệt dạng tiêm: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18852</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Valsartan: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-valsartan-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[V]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-valsartan-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Valsartan là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-valsartan-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Valsartan: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Valsartan là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của Valsartan là gì?</h3>
<p>Valsartan được dùng để điều trị bệnh tăng huyết áp và suy tim. Thuốc cũng được dùng để tăng cơ hội sống sót kéo dài hơn sau cơn nhồi máu cơ tim. Giảm huyết áp cao giúp ngăn ngừa đột quỵ, nhồi máu cơ tim và các vấn đề về thận. Valsartan thuộc nhóm thuốc ức chế thụ thể angiotensin (ARB). Thuốc hoạt động bằng cách làm giãn các mạch máu giúp máu lưu thông dễ dàng hơn.</p>
<p>CÔNG DỤNG KHÁC: Phần này bao gồm việc sử dụng các loại thuốc không được liệt kê trên nhãn chuyên nghiệp đã được phê duyệt cho thuốc nhưng có thể được <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> chỉ định. Chỉ sử dụng thuốc này khi bác sĩ chỉ định bạn nên dùng để điều trị các tình trạng được liệt kê trong mục này.</p>
<p>Thuốc này cũng được dùng để giúp bảo vệ thận khỏi tổn thương do bệnh tiểu đường.</p>
<h3>Bạn nên dùng Valsartan như thế nào?</h3>
<p>Đọc Hướng dẫn dùng thuốc được dược sĩ cung cấp trước khi bạn bắt đầu dùng thuốc này và dùng lại thuốc. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.</p>
<p>Uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường một hoặc hai lần mỗi ngày chung với thức ăn hoặc không. Liều lượng dựa trên tình trạng sức khỏe và đáp ứng với điều trị của bạn. Đối với trẻ em, liều lượng cũng được dựa trên cân nặng.</p>
<p>Nếu bạn dùng thuốc dạng lỏng, hãy lắc đều chai thuốc trong ít nhất 10 giây trước khi uống. Cẩn thận đo liều dùng với thiết bị /thìa đo lường đặc biệt. Không dùng muỗng ăn tại nhà vì có thể đo được chính xác lượng thuốc.</p>
<p>Dùng thuốc đều đặn để có lợi ích tốt nhất. Để giúp ghi nhớ, hãy dùng thuốc cùng một thời điểm trong ngày. Hãy tiếp tục dùng thuốc ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe hơn. Hầu hết những người bị tăng huyết áp không cảm thấy bị bệnh.</p>
<p>Báo cho bác sĩ nếu tình trạng của bạn không cải thiện hoặc trở nên tệ hơn (ví dụ, ví dụ như huyết áp đo được tăng lên).</p>
<h3>Bạn nên bảo quản  Valsartan như thế nào?</h3>
<p>Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng Valsartan cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Liều thông thường cho người lớn bị suy tim sung huyết: </em></p>
<p>Liều khởi đầu: uống 40 mg hai lần/ngày</p>
<p>Liều duy trì: uống 80-160 mg hai lần/ ngày. Nên tăng liều dùng lên liều cao nhất được dung nạp bởi <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a>.</p>
<p><em>Liều thông thường cho người lớn bị tăng huyết áp: </em></p>
<p>Liều khởi đầu: uống 80-160 mg một lần/ngày.</p>
<p>Liều duy trì: uống 80-320 mg một lần/ngày.</p>
<p><em>Liều thông thường cho người lớn bị nhồi máu cơ tim: </em></p>
<p>Liều khởi đầu: uống 20 mg hai lần/ngày</p>
<p>Liều duy trì: Liều khởi đầu có thể được điều chỉnh tăng lên trong vòng 7 ngày đến liều 40 mg uống hai lần/ngày, và chỉnh liều sau đó đến liều duy trì đích là 160 hai lần/ngày tùy theo khả năng dung nạp của bệnh nhân.</p>
<p>Nếu có triệu chứng hạ huyết áp hoặc rối loạn chức năng thận, cần cân nhắc giảm liều dùng thuốc.</p>
<h3>Liều dùng Valsartan cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>6-16 tuổi:</p>
<p>Liều khởi đầu: uống 1,3 mg/kg một lần/ngày (tối đa 40 mg).</p>
<p>Liều duy trì: tăng đến 2,7 mg/kg mỗi ngày một lần(tăng đến 160 mg), điều chỉnh liều dùng theo đáp ứng với điều trị.</p>
<h3>Valsartan có những hàm lượng nào?</h3>
<p>Valsartan có những dạng và hàm lượng sau:</p>
<ul>
<li>Viên nén;</li>
<li>Viên nang 80 mg; 160 mg.</li>
</ul>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng Valsartan ?</h3>
<p>Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/ Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng Valsartan  bạn nên biết những gì?</h3>
<p>Khi quyết định sử dụng một loại thuốc, phải cân nhắc giữa nguy cơ và lợi ích khi dùng thuốc. Bạn và bác sĩ sẽ xem xét và đưa ra quyết định. Đối với thuốc này, các điều sau đây cần được xem xét:</p>
<p><em>Dị ứng</em></p>
<p>Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn đã từng bị bất kỳ phản ứng bất thường hoặc dị ứng với thuốc này hoặc bất kỳ loại thuốc khác. Nói với bác sĩ nếu bạn bị bất kỳ bệnh dị ứng khác, chẳng hạn như dị ứng các loại thực phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo quản, hoặc động vật. Đối với sản phẩm không kê toa, đọc kĩ thành phần thuốc ghi trên nhãn hoặc bao bì.</p>
<p><em>Trẻ em</em></p>
<p>Những nghiên cứu thích hợp trước đây không chứng minh được lợi ích của việc sử dụng thuốc valsartan ở trẻ em từ 6-16 tuổi bị hạn chế bởi những vấn đề đặc trưng ở đối tượng này. Tuy nhiên, không khuyến cáo dùng thuốc cho trẻ em dưới 6 tuổi.</p>
<p><em>Người cao tuổi</em></p>
<p>Những nghiên cứu thích hợp trước đây không chứng minh được lợi ích của việc sử dụng thuốc valsartan ở người cao tuổi bị hạn chế bởi những vấn đề đặc trưng ở đối tượng này.</p>
<h3>Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc D đối với thai kỳ, theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).</p>
<p>Ghi chú: Phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai:</p>
<ul>
<li>A= Không có nguy cơ;</li>
<li>B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;</li>
<li>C = Có thể có nguy cơ;</li>
<li>D = Có bằng chứng về nguy cơ;</li>
<li>X = Chống chỉ định;</li>
<li>N = Vẫn chưa biết.</li>
</ul>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Valsartan có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Không nên sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau. Bác sĩ có thể không điều trị cho bạn bằng thuốc này hoặc thay đổi một số các loại thuốc khác mà bạn đang dùng.</p>
<p>Không khuyến cáo dùng thuốc này đối với bất kỳ các thuốc sau đây, nhưng có thể cần dùng trong một số trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được kê đơn cùng nhau, bác sĩ có thể thay đổi liều hoặc tần suất dùng của một hoặc cả hai loại thuốc.</p>
<ul>
<li>Benazepril;</li>
<li><a href="https://bacsidanang.com/thuoc-captopril-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Captopril</a>;</li>
<li>Enalapril;</li>
<li>Enalaprilat;</li>
<li>Fosinopril;</li>
<li>Lisinopril;</li>
<li>Lithium;</li>
<li>Moexipril;</li>
<li>Perindopril Erbumine;</li>
<li>Quinapril;</li>
<li>Ramipril;</li>
<li>Simeprevir;</li>
<li>Teriflunomide;</li>
<li>Trandolapril;</li>
<li>Trimethoprim.</li>
</ul>
<p>Sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau đây có thể gia tăng nguy cơ mắc tác dụng phụ nhất định, nhưng sử dụng việc điều trị với hai loại thuốc này có thể là hướng tốt nhất cho bạn. Nếu cả hai loại thuốc được kê đơn cùng nhau, bác sĩ có thể thay đổi liều hoặc tần suất dùng của một hoặc cả hai loại thuốc.</p>
<ul>
<li>Aceclofenac;</li>
<li>Acemetacin;</li>
<li>AmtolmetinGuacil;</li>
<li>Aspirin;</li>
<li>Bromfenac;</li>
<li>Bufexamac;</li>
<li>Celecoxib;</li>
<li>Choline Salicylate;</li>
<li>Clonixin;</li>
<li>Dexibuprofen;</li>
<li>Dexketoprofen;</li>
<li>Diclofenac;</li>
<li>Diflunisal;</li>
<li>Dipyrone;</li>
<li>Etodolac;</li>
<li>Etofenamate;</li>
<li>Etoricoxib;</li>
<li>Felbinac;</li>
<li>Fenoprofen;</li>
<li>Fepradinol;</li>
<li>Feprazone;</li>
<li>Floctafenine;</li>
<li>Flufenamic Acid;</li>
<li>Flurbiprofen;</li>
<li>Ibuprofen;</li>
<li>Ibuprofen Lysine;</li>
<li>Indomethacin;</li>
<li>Ketoprofen;</li>
<li>Ketorolac;</li>
<li>Lornoxicam;</li>
<li>Loxoprofen;</li>
<li>Lumiracoxib;</li>
<li>Meclofenamate;</li>
<li>Mefenamic Acid;</li>
<li>Meloxicam;</li>
<li>Morniflumate;</li>
<li>Nabumetone;</li>
<li><a href="https://bacsidanang.com/thuoc-naproxen-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Naproxen</a>;</li>
<li>Nepafenac;</li>
<li>Niflumic Acid;</li>
<li>Nimesulide;</li>
<li>Oxaprozin;</li>
<li>Oxyphenbutazone;</li>
<li>Parecoxib;</li>
<li>Phenylbutazone;</li>
<li>Piketoprofen;</li>
<li>Piroxicam;</li>
<li>Pranoprofen;</li>
<li>Proglumetacin;</li>
<li>Propyphenazone;</li>
<li>Proquazone;</li>
<li>Rofecoxib;</li>
<li>Salicylic Acid;</li>
<li>Salsalate;</li>
<li>Sodium Salicylate;</li>
<li>Sulindac;</li>
<li>Tenoxicam;</li>
<li>Tiaprofenic Acid;</li>
<li>Tolfenamic Acid;</li>
<li>Tolmetin;</li>
<li>Valdecoxib.</li>
</ul>
<h3>Thức ăn và rượu bia có tương tác tới Valsartan không?</h3>
<p><strong> </strong>Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến Valsartan ?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Tiền sử phù mạch (phản ứng dị ứng) với các thuốc hạ huyết áp khác (như benazepril, enalapril, lisinopril, Lotrel®, Vasotec®, Zestoretic®, Zestril®) – sử dụng thận trọng vì dùng thuốc này có thể khiến tình trạng trên tái phát lại;</li>
<li>Suy tim sung huyết nghiêm trọng, dùng thuốc này có thể dẫn đến các vấn đề về thận;</li>
<li>Bệnh nhân tiểu đường đang dùng Aliskiren (Tekturna®) – không được sử dụng thuốc này cho những bệnh nhân này;</li>
<li>Mất cân bằng điện giải (ví dụ: nồng độ natri trong cơ thể thấp);</li>
<li>Mất cân bằng dịch (do mất nước, nôn mửa, hoặc tiêu chảy);</li>
<li>Bệnh thận nghiêm trọng – dùng thuốc cẩn thận vì có thể khiến bệnh nặng hơn.</li>
</ul>
<h2>Khẩn cấp/ Quá liều</h2>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Các triệu chứng dùng quá liều có thể bao gồm:</p>
<ul>
<li>Chóng mặt;</li>
<li>Ngất xỉu;</li>
<li>Tim đập nhanh hoặc chậm.</li>
</ul>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-valsartan-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Valsartan: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18854</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Vắc-xin ho gà: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-vac-xin-ho-ga-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[V]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-vac-xin-ho-ga-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Vắc-xin ho gà là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-vac-xin-ho-ga-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Vắc-xin ho gà: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Vắc-xin ho gà là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của Vắc-xin ho gà là gì?</h3>
<p>Vắc-xin ho gà thuộc nhóm dị ứng và hệ miễn dịch, phân nhóm vắc-xin, kháng huyết thanh và thuốc miễn dịch. Vắc-xin ho gà được sử dụng cho hoạt động tiêm ngừa bệnh ho gà.</p>
<h3>Bạn nên dùng Vắc-xin ho gà như thế nào?</h3>
<p>Đọc kỹ hướng dẫn dùng thuốc được dược sĩ cung cấp trước khi bạn bắt đầu sử dụng thuốc này và mỗi lần dùng thuốc mới. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy hỏi <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ của bạn.</p>
<h3>Bạn nên bảo quản Vắc-xin ho gà như thế nào?</h3>
<p>Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng Vắc-xin ho gà cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Từ 11 đến 64 tuổi: Kết hợp với các giải độc tố uốn ván và bệnh bạch hầu: liều đơn 0,5 ml, tốt nhất nên tiêm vào cơ delta. Phải đảm bảo tiêm ngừa cách khoảng 5 năm kể từ lần dùng liều giải độc tố uốn ván và bệnh bạch hầu và/ hoặc vắc-xin có chứa virus gây bệnh ho gà.</p>
<h3>Liều dùng Vắc-xin ho gà cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Kết hợp với các vaccine bệnh bạch hầu, uốn ván, bại liệt bất hoạt và HIB liên hợp: dùng 3 liều, mỗi liều 0,5 ml tiêm cách khoảng 1 tháng. Có thể dùng liều bổ sung từ 18 tháng đến 6 tuổi trước khi nhập học (3 năm sau khóa điều trị chính).</p>
<h3>Vắc-xin ho gà có những hàm lượng nào?</h3>
<p>Vắc-xin ho gà có những dạng và hàm lượng sau:</p>
<ul>
<li>Dung dịch tiêm 0.5ml</li>
</ul>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng Vắc-xin ho gà?</h3>
<p>Phản ứng cục bộ tại chỗ tiêm, sốt và khó chịu, có thể bắt đầu mắc phải sau khi tiêm một vài giờ và kéo dài trong 1 hoặc 2 ngày, có nguy cơ xảy ra viêm nhiễm và viêm mạch bạch huyết. Các phản ứng thần kinh hiếm xảy ra như co giật và bệnh não. Phản ứng quá mẫn cảm có thể xảy ra, sốc phản vệ được báo cáo hiếm khi xảy ra.</p>
<p>Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ</p>
<h2>Thận trọng/ Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng Vắc-xin ho gà  bạn nên biết những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng Vắc-xin ho gà, bạn cần lưu ý:</p>
<ul>
<li>Khi tiêm vắc-xin lúc đang bị sốt, các cơn phản ứng nhược trương-phản ứng quá mức, khóc/ la hét/ phản ứng cục bộ nghiêm trọng dai dẳng đã xảy ra sau khi dùng một liều trước đó.</li>
<li>Trẻ em có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc chứng co giật hoặc <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a>.</li>
<li>Trẻ em có phản ứng cục bộ hoặc tổng quát với vắc-xin ho gà toàn tế bào nên thực hiện tiêm ngừa hoàn toàn với vắc-xin ho gà vô bào.</li>
<li>Nếu lên cơn động kinh liên quan đến sốt trong vòng 72 giờ tiêm chủng hoặc trẻ bị bệnh não hoặc viêm não trong vòng 7 ngày kể từ ngày tiêm chủng, hoãn việc tiêm chủng thêm cho đến khi tình trạng này ổn định khi không tìm ra nguyên nhân tiềm ẩn và trẻ vẫn chưa phục hồi hoàn toàn trong vòng 24 giờ.</li>
</ul>
<h3>Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc N đối với thai kỳ, theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).</p>
<p>Ghi chú: Phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai:</p>
<ul>
<li>A= Không có nguy cơ;</li>
<li>B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;</li>
<li>C = Có thể có nguy cơ;</li>
<li>D = Có bằng chứng về nguy cơ;</li>
<li>X = Chống chỉ định;</li>
<li>N = Vẫn chưa biết.</li>
</ul>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Vắc-xin ho gà có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<h3>Thức ăn và rượu bia có tương tác tới Vắc-xin ho gà không?</h3>
<p>Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng Vắc-xin ho gà?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Mẫn cảm với hoạt chất và / hoặc neomycin, polymyxin hoặc formaldehyde.</li>
</ul>
<h2>Khẩn cấp/ Quá liều</h2>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu bạn quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-vac-xin-ho-ga-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Vắc-xin ho gà: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18853</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Veloxin®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-veloxin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[V]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-veloxin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Veloxin® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-veloxin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Veloxin®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Veloxin® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc:</strong> <strong> </strong>meclozine dihydrochlorid, pyridoxine hydrochloride</p>
<p><strong>Tên biệt dược:</strong> Veloxin®</p>
<p><strong>Phân nhóm: </strong>thuốc chống nôn</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Veloxin® là gì?</h3>
<p>Veloxin® thường được sử dụng để dự phòng và điều trị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/buon-non/" href="https://bacsidanang.com/ngo-doc-thuoc-ray-thuoc-diet-co-thuoc-sau/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">buồn nôn</a>, nôn mửa hoặc chóng mặt liên quan đến chứng say xe và <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/roi-loan-tien-dinh/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-roi-loan-tien-man-kinh-va-man-kinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">rối loạn tiền đình</a> khác.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Veloxin® cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Đối với chứng say tàu xe<strong>:</strong></em> bạn dùng 1-2 viên một lần mỗi ngày hoặc 1 giờ trước khi khởi hành. Liều có thể được lặp lại mỗi 24 giờ nếu cần.</p>
<p><em>Đối với chứng rối loạn tiền đình</em><strong><em>:</em></strong> bạn dùng 1-4 viên mỗi ngày chia theo liều.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Veloxin® cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em say tàu xe</em><strong><em>: </em></strong>bạn cho trẻ từ 6-12 tuổi uống ½-1 viên, mỗi ngày một lần</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Veloxin® như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.</p>
<p>Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng thuốc kèm với thức ăn để giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống cả viên thuốc với 1 ly nước đầy.</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Veloxin®?</h3>
<p>Thuốc Veloxin® có thể gây ra một số tác dụng phụ như:</p>
<ul>
<li>Buồn ngủ;</li>
<li>Khô miệng;</li>
<li>Nhức đầu;</li>
<li>Rối loạn tiêu hóa.</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Veloxin®, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;</li>
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Veloxin®;</li>
<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng),</li>
<li>Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi;</li>
<li>Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lí</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Veloxin® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<p><strong> </strong></p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Veloxin® có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc Veloxin® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc Veloxin® bao gồm: atropine, thuốc chống trầm cảm, rượu, thuốc kháng histamine, thuốc an thần, thuốc giảm đau, thuốc lo âu, thuốc giãn cơ, thuốc an thần, levodopa, altretamin, phenobarb, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/phenytoin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-phenytoin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">phenytoin</a>, hydralazine, INH, penicillamine, OC.</p>
<h3>Thuốc Veloxin® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Veloxin®?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản Veloxin® như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Veloxin® có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc Veloxin<strong>®</strong> có dạng viên nén .</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-veloxin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Veloxin®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18856</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Vancomycin: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-vancomycin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[V]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-vancomycin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Vancomycin là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-vancomycin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Vancomycin: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Vancomycin là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<h2>Tìm hiểu chung</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc vancomycin là gì?</h3>
<p>Vancomycin là một kháng sinh được dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nghiêm trọng. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn ngừa sự phát triển của các <a href="https://bacsidanang.com/nhung-ky-thuat-moi-trong-chan-doan-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/">vi khuẩn</a>.</p>
<p>Thuốc này thường được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch. Tuy nhiên, dạng thuốc trong lọ cũng có thể được dùng ở dạng thuốc uống để điều trị bệnh đường ruột nghiêm trọng như tiêu chảy do khuẩn<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/nhiem-trung-ruot-do-c-difficile/" href="https://www.msdmanuals.com/vi-vn/chuy%C3%AAn-gia/b%E1%BB%87nh-truy%E1%BB%81n-nhi%E1%BB%85m/vi-khu%E1%BA%A9n-k%E1%BB%B5-kh%C3%AD/clostridioides-formerly-clostridium-difficileclostridium-difficile-bao-g%E1%BB%93m-ti%C3%AAu-ch%E1%BA%A3y" target="_blank" rel="noopener noreferrer"> <em>Clostridium difficile</em></a>. Tình trạng này hiếm khi xảy ra, sau khi sử dụng kháng sinh, một số vi khuẩn đề kháng ở ruột phát triển dẫn đến tiêu chảy nặng. Khi uống vancomycin, cơ thể bạn không hấp thụ thuốc mà sẽ giữ lại trong ruột, vì vậy thuốc ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.</p>
<h3>Bạn nên dùng thuốc vancomycin như thế nào?</h3>
<p>Bạn thường dùng thuốc này bằng đường tiêm tĩnh mạch, thường 1 hoặc 2 lần trong ngày hoặc dùng theo chỉ dẫn của <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a>. Thuốc nên được tiêm chậm trong 1-2 giờ. Liều dùng dựa trên tình trạng sức khỏe, cân bặng, chức năng thận và đáp ứng với điều trị của bạn.</p>
<p>Nếu bạn tự dùng thuốc tại nhà, hãy tìm hiểu tất cả các bước chuẩn bị và các hướng dẫn dùng thuốc từ chuyên viên y tế. Trước khi dùng thuốc, hãy kiểm tra xem thuốc cặn hoặc đổi màu hay không. Nếu có, bạn không sử dụng thuốc đó. Ngoài ra, hãy tìm hiểu cách bảo quản thuốc và loại bỏ vật dụng y tế an toàn.</p>
<p>Khi uống thuốc, hãy trộn mỗi liều dùng với ít nhất 30 ml nước trước khi uống toàn bộ hỗn hợp.</p>
<p>Kháng sinh hoạt động có hiệu quả nhất khi lượng thuốc trong cơ thể được giữ ở mức không đổi. Vì vậy hãy dùng thuốc trong các khoảng thời gian đều nhau.</p>
<p>Tiếp tục dùng thuốc cho đến khi dùng hết lượng thuốc được chỉ định, ngay cả khi đã hết các triệu sau vài ngày dùng thuốc. Việc ngưng dùng thuốc quá sớm có thể khiến vi khuẩn tiếp tục phát triển, dẫn đến tái nhiễm trùng.</p>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc vancomycin như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ -20°C trở xuống. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy,  bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và  thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt  thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc  công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc vancomycin cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị nhiễm khuẩn:</em></p>
<ul>
<li>Bạn dùng 15-20 mg/kg tiêm tĩnh mạch cách mỗi 8-12 giờ (dùng 2-3 g/ngày);</li>
<li>Liều nạp 25-30 mg/kg có thể xem xét dùng cho bệnh nhân bị bệnh nặng.</li>
<li>Các nhà sản xuất khuyến cáo liều tiêm tĩnh mạch vancomycin 500mg cách mỗi 6 giờ hoặc tiêm tĩnh mạch vancomycin 1g cách mỗi 12 giờ.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/nhiem-trung-huyet/" href="https://bacsidanang.com/nhiem-khuan-huyet-tu-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">nhiễm khuẩn huyết</a>:</em></p>
<ul>
<li>Bạn dùng 15-20 mg/kg tiêm tĩnh mạch cách mỗi 8-12 giờ;</li>
<li>Thời gian điều trị kéo dài 2-6 tuần, tuỳ theo nguồn gốc và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn dự phòng<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-noi-tam-mac-nhiem-trung-ban-cap/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-viem-noi-tam-mac-nhiem-khuan/" target="_blank" rel="noopener noreferrer"> viêm nội tâm mạc</a>:  </em></p>
<ul>
<li>Đối với bệnh nhân dị ứng với penicillin, bạn dùng vancomycin 1g tiêm tĩnh mạch một lần; việc tiêm thuốc phải được hoàn tất trong 30 phút kể từ khi bắt đầu tiêm.</li>
<li>Gentamicin có thể được thêm vào để điều trị cho bệnh nhân có nguy cơ cao.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị viêm nội tâm mạc:  </em></p>
<p>Đây là thuốc thay thế cho bệnh nhân không dung nạp được penicillin hoặc ceftriaxone và cho các chủng tụ cầu kháng oxacillin. Bạn dùng 15-20 mg/kg tiêm tĩnh mạch cách mỗi 8- 12 giờ, cùng hoặc không cùng các kháng sinh khác tùy thuộc nguồn gốc nhiễm trùng</p>
<p>Thời gian điều trị:</p>
<ul>
<li>Van nguyên gốc: 6 tuần;</li>
<li>Van nhân tạo: ít nhất 6 tuần.</li>
</ul>
<p>Liều tối đa là 2 g/ngày, trừ khi nồng độ trong huyết thanh thấp (mức khuyến cáo: 15-20 mcg/ml).</p>
<p>Ngoài ra, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn được xuất bản hiện hành để biết thêm những khuyến cáo chi tiết.</p>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-dai-trang-gia-mac/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-hoi-chung-ruot-kich-thich-viem-dai-trang-co-that/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">viêm đại tràng giả mạc</a>: </em></p>
<ul>
<li>Đối với điều trị tiêu chảy có liên quan đến vi khuẩn <em>Clostridium difficile</em>, bạn dùng 125mg uống 4 lần một ngày trong vòng 10 ngày;</li>
<li>Đối với viêm ruột do nhiễm tụ cầu, bạn dùng 500-2000mg một ngày, chia làm 3 hoặc 4 liều uống trong 7 đến 10 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-ruot/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-loet-ruot/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">viêm ruột:</a></em></p>
<ul>
<li>Đối với điều trị tiêu chảy có liên quan đến khuẩn <em>Clostridium difficile</em>, bạn dùng 125mg uống 4 lần/ngày trong 10 ngày.</li>
<li>Đối với điều trị viêm ruột do nhiễm tụ cầu, bạn dùng 500-2000 mg/ngày chia làm 3 hoặc 4 liều uống trong 7 đến 10 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-mang-nao/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-chua-benh-viem-mang-nao-mu/" target="_blank" rel="noopener noreferrer"> viêm màng não</a>: </em></p>
<ul>
<li>Bạn dùng 15-20 mg/kg tiêm tĩnh mạchcách mỗi 8-12 giờ.</li>
<li>Thời gian điều trị kéo dài từ 10-14 ngày hoặc ít nhất 1 tuần sau khi bệnh nhân hết cơn sốt và dịch não tủy bình thường.</li>
<li>Đối với viêm trong não thất, trong vỏ, liều chỉ định là 5-20 mg công thức không chứa chất bảo quản trong mỗi 24 giờ.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị viêm phổi bệnh viện: </em></p>
<ul>
<li>Đối với điều trị viêm phổi mắc phải tại bệnh viện, bạn dùng 15-20 mg/kg tiêm tĩnh mạch cách mỗi 8 đến 12 giờ.</li>
<li>Nồng độ đáy khuyến cáo là 15-20 mcg/ml.</li>
<li>Khuyến cáo điều trị theo kinh nghiệm lúc đầu với khoảng phổ rộng dựa theo phác đồ kháng sinh của bệnh viện và/hoặc đơn vị hồi sức và <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">chăm sóc</a> tích cực nếu các nghi ngờ nhiễm khuẩn đa kháng thuốc.</li>
<li>Thời gian điều trị trên lâm sàng nên càng ngắn càng tốt (ví dụ như ít nhất là 7 ngày) để giảm nguy cơ bội nhiễm với vi khuẩn kháng thuốc.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị viêm phổi do tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)</em></p>
<ul>
<li>Bạn dùng 15-20 mg/kg tiêm tĩnh mạch cách mỗi 8 đến 12 giờ.</li>
<li>Thời gian điều trị kéo dài 7-21 ngày, tùy theo nguồn gốc và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-tuy-xuong/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-rang-viem-tuy-co-hoi-phuc/" target="_blank" rel="noopener noreferrer"> viêm xương tủy:</a></em></p>
<ul>
<li>Bạn dùng 15-20 mg/kg tiêm tĩnh mạch cách mỗi 8 đến 12 giờ.</li>
<li>Thời gian điều trị kéo dài 3-6 tuần hoặc ít nhất 8 tuần nếu nhiễm trùng do MRSA. Bác sĩ có thể yêu cầu bạn dùng kháng sinh dạng uống thêm 1-2 tháng để điều trị chứng viêm tủy xương mãn tính.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị sốt giảm bạch cầu:</em></p>
<ul>
<li>Bạn dùng 15 mg/kg tiêm tĩnh mạch cách mỗi 12 giờ.</li>
<li>Thời gian điều trị kéo dài đến sau khi bệnh nhân ổn định, hết sốt trong vòng ít nhất 24 giờ và mức bạch cầu trung tính tuyệt đối lớn hơn 500/mm3, có thể dùng thay thế bằng kháng sinh dạng uống nếu tiếp tục điều trị bằng kháng sinh.</li>
</ul>
<h3>Liều dùng vancomycin cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em bị nhiễm khuẩn:</em></p>
<ul>
<li>Trẻ nhỏ hơn 7 ngày tuổi và nhẹ hơn 1200g: bạn dùng 15 mg/kg tiêm tĩnh mạch cho trẻ cách mỗi 24 giờ.</li>
<li>Trẻ nhỏ hơn 7 ngày tuổi, nặng từ 1200-2000g: bạn dùng 10-15 mg/kg tiêm tĩnh mạch cho trẻ cách mỗi 12-18 giờ.</li>
<li>Trẻ nhỏ hơn 7 ngày tuổi và nặng trên 2000g: bạn dùng 10-15 mg/kg tiêm tĩnh mạch cho trẻ cách mỗi 8-12 giờ.</li>
<li>Trẻ từ 7 ngày tuổi đến 1 tháng tuổi và nhẹ hơn 1200g: bạn dùng 15 mg/kg tiêm tĩnh mạch cách cho trẻ mỗi 24 giờ</li>
<li>Trẻ từ 7 ngày tuổi đến 1 tháng tuổi và nặng từ 1200-2000g: bạn dùng 10-15 mg/kg tiêm tĩnh mạch cho trẻ cách mỗi 8-12 giờ.</li>
<li>Trẻ từ 7 ngày tuổi đến 1 tháng tuổi và nặng hơn 2000 g: bạn dùng 10-15 mg/kg tiêm tĩnh mạch cho trẻ cách mỗi 6-8 giờ.</li>
<li>Trẻ từ 1 tháng tuổi đến 18 tuổi: bạn dùng 10 đến 20 mg/kg tiêm tĩnh mạch cho trẻ cách mỗi 6-8 giờ (tổng cộng 40- 60 mg/kg/ngày)</li>
<li>Các nhà sản xuất khuyến dùng liều khởi đầu 15 mg/kg cho trẻ sơ sinh, tiếp tục dùng liều 10 mg/kg cách mỗi 12 giờ cho trẻ sơ sinh trong tuần đầu tiên sau khi sinh và cách mỗi 8 giờ sau đó cho đến khi trẻ được 1 tháng tuổi. Các nhà sản xuất khuyến dùng liều tiêm tĩnh mạch 10 mg/kg cách mỗi 6 giờ cho trẻ em.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em dự phòng viêm nội tâm mạc:  </em></p>
<p>Trẻ từ 1 tháng tuổi trở lên:</p>
<ul>
<li>Đối với trẻ dị ứng với penicillin: dùng 20 mg/kg (tối đa 1 g) một lần tiêm tĩnh mạch; việc tiêm thuốc phải được hoàn tất trong 30 phút kể từ khi bắt đầu tiêm.</li>
<li>Bạn có thể thêm liều gentamicin 1,5 mg/kg (tối đa 120 mg) tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp cho bệnh nhân có nguy cơ cao.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em bị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-phuc-mac/" href="https://bacsidanang.com/nguyen-nhan-dieu-tri-viem-phuc-mac-tren-benh-nhan-loc-mang-bung/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">viêm phúc mạc</a>: </em></p>
<ul>
<li>Dùng 30 mg/kg hoặc 30 mg/l tiêm vào màng bụng cách mỗi 5-7 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều thông thường cho trẻ em bị viêm đại tràng giả mạc: </em></p>
<ul>
<li>Trẻ từ 1-18 tuổi cho dùng 40 mg/kg/ngày chia làm 3 hoặc 4 liều uống.</li>
<li>Liều tối đa là 2 g/ngày.</li>
<li>Thời gian điều trị kéo dài 7-10 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em bị viêm ruột:</em></p>
<ul>
<li>Trẻ từ 1-18 tuổi cho dùng 40 mg/kg/ngày chia làm 3 hoặc 4 liều uống.</li>
<li>Liều tối đa là 2 g/ngày.</li>
<li>Thời gian điều trị kéo dài 7-10 ngày.</li>
</ul>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em dự phòng phẫu thuật:</em></p>
<ul>
<li>Bạn dùng 15 mg/kg một lần tiêm tĩnh mạch, dùng chung hoặc không với gentamicin. Việc tiêm thuốc phải được hoàn tất trong vòng 30 phút sau khi bắt đầu tiêm.</li>
</ul>
<h3>Thuốc vancomycin có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Vancomycin có dạng và hàm lượng là: dung dịch tiêm vancomycin 500mg/100ml; vancomycin 750mg/150ml; vancomycin 1g/200ml.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc vancomycin?</h3>
<p>Nếu tiêm thuốc quá nhanh, có thể xảy ra tình trạng “hội chứng người đỏ”. Hãy cho bác sĩ biết ngay nếu bạn có các triệu chứng như đỏ bừng phần thân trên, chóng mặt, hạ huyết áp hoặc đau cơ/co cứng ngực và lưng.</p>
<p>Bạn có thể bị đau, đỏ và nhức tại chỗ tiêm. Các triệu ứng có thể được giảm bằng cách tiêm thuốc chậm hơn. Nếu bất cứ phản ứng nào kéo dài hoặc tệ hơn, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết kịp thời.</p>
<p>Bác sĩ đã kê đơn thuốc này cho bạn vì họ đã đánh giá các lợi ích khi dùng thuốc lớn hơn so với nguy cơ tác dụng phụ. Nhiều người sử dụng thuốc này không mắc tác dụng phụ nghiêm trọng.</p>
<p>Cho bác sĩ biết ngay nếu bạn mắc bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, bao gồm: ù tai, vấn đề về thính giác, thay đổi lượng nước tiểu, dễ chảy máu/bầm tím, sốt, đau họng dai dẳng, tiêu chảy kéo dài.</p>
<p>Việc sử dụng thuốc này trong thời gian kéo dài hoặc lặp đi lặp lại có thể dẫn đến nấm miệng hoặc nhiễm nấm âm đạo. Liên lạc với bác sĩ nếu bạn nhận thấy có những đốm trắng trong miệng, thay đổi dịch tiết âm đạo hoặc các triệu chứng mới khác.</p>
<p>Bạn sẽ hiếm khi gặp các phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc này. Tuy nhiên, hãy đến trung tâm y tế ngay nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào của một dị ứng nghiêm trọng sau đây: phát ban, ngứa/sưng (đặc biệt là ở mặt/lưỡi/họng), chóng mặt dữ dội, khó thở.</p>
<p>Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng trước khi dùng</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc vancomycin bạn nên biết những gì?</h3>
<p>Khi quyết định sử dụng một loại thuốc, bạn và bác sĩ cần trao đổi để cân nhắc giữa nguy cơ và lợi ích trước khi quyết định dùng thuốc. Đối với thuốc này, bạn cần xem xét các điều sau đây:</p>
<p><strong><em>1. Dị ứng </em></strong></p>
<p>Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn đã từng bị bất kỳ phản ứng bất thường hoặc dị ứng với thuốc này hoặc bất kỳ loại thuốc khác. Nói với bác sĩ nếu bạn bị bất kỳ bệnh dị ứng khác, chẳng hạn như dị ứng các loại thực phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo quản hoặc động vật. Đối với sản phẩm không kê toa, đọc kĩ thành phần thuốc ghi trên nhãn hoặc bao bì.</p>
<p><strong><em>2. Trẻ em </em></strong></p>
<p>Không có thông tin về mối liên hệ giữa tuổi tác với tác động của vancomycin  ở trẻ em. Sự an toàn và hiệu quả chưa được kiểm chứng.</p>
<p><strong><em>3. Người cao tuổi </em></strong></p>
<p>Những nghiên cứu thích hợp trước đây không chứng minh được lợi ích của việc sử dụng vancomycin ở người cao tuổi bị hạn chế bởi những vấn đề đặc trưng ở đối tượng này. Tuy nhiên, người cao tuổi có nhiều nguy cơ mắc các vấn đề về thận liên quan đến tuổi tác nên có thể cần phải cảnh báo hoặc điều chỉnh liều dùng cho bệnh nhân dùng vancomycin.</p>
<h3>Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<p>Theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), thuốc này thuộc nhóm thuốc C đối với thai  kỳ. Bạn có thể tham khảo bảng phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai dưới đây:</p>
<ul>
<li>A = Không có nguy cơ;</li>
<li>B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;</li>
<li>C = Có thể có nguy cơ;</li>
<li>D = Có bằng chứng về nguy cơ;</li>
<li>X = Chống chỉ định;</li>
<li>N = Vẫn chưa biết.</li>
</ul>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc vancomycin có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Không khuyến cáo dùng thuốc này đối với bất kỳ các thuốc sau đây, nhưng có thể cần dùng trong một số trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được kê đơn cùng nhau, bác sĩ có thể thay đổi liều hoặc tần suất dùng của một hoặc cả hai loại thuốc.</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/amikacin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-amikacin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Amikacin</a>;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/gentamicin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-gentamicin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Gentamicin</a>;</li>
<li>Tobramycin.</li>
</ul>
<p>Việc sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau đây có thể gia tăng nguy cơ mắc tác dụng phụ nhất định, nhưng sử dụng việc điều trị với hai loại thuốc này có thể là hướng tốt nhất cho bạn. Nếu cả hai loại thuốc được kê đơn cùng nhau, bác sĩ có thể thay đổi liều hoặc tần suất dùng của một hoặc cả hai loại thuốc.</p>
<ul>
<li>Succinylcholine;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/warfarin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-warfarin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Warfarin</a>.</li>
</ul>
<h3>Thức ăn và rượu bia có tương tác  với thuốc vancomycin không?</h3>
<p>Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc vancomycin?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Vấn đề về thính giác – sử dụng cẩn thận vì có thể làm cho tình trạng này tồi tệ hơn;</li>
<li>Bệnh thận nghiêm trọng;</li>
<li>Các rối loạn viêm đường ruột khác – có thể làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn.</li>
</ul>
<h2>Trường hợp kkhẩn cấp/quá liều</h2>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<p>Vì bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định và theo dõi quá trình bạn sử dụng thuốc, trường hợp quá liều khó có thể xảy ra.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-vancomycin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Vancomycin: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18855</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Venrutine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-venrutine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[V]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-venrutine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Venrutine là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-venrutine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Venrutine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Venrutine là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Thành phần:</strong></p>
<ul>
<li>Rutin 500mg</li>
<li>Vitamin C 100mg</li>
<li>Tá dược: povidon, crospovidon, manitol, talc, magie, stearat, ethanol 70%, opadry đỏ, opadry trong suốt, nước tinh khiết vừa đủ 1 viên nén bao phim.</li>
</ul>
<h2>Công dụng</h2>
<h3>Công dụng thuốc Venrutine là gì?</h3>
<p>Thuốc Venrutine gồm hai thành phần chính là rutin và vitamin C có đặc tính như sau:</p>
<p>♦ <strong><a title="Rutin" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thao-duoc/rutin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-venrutine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Rutin</a>:</strong> còn gọi là rutosid, là một flavonol glycosid cấu tạo bởi flavonol quercetin và disacarid rutinose được chiết xuất từ các dược liệu giàu rutin như nụ hoa hòe, kiều mạch, quả cam, chanh, ớt hay từ lá một số loài Eucalyptus.</p>
<p>Rutin có tác dụng tăng cường sức chịu đựng và giảm độ thấm của mao mạch, chống viêm, chống phù nề bảo vệ mạch máu. Cơ chế tác dụng chủ yếu là ức chế tương tranh với men Catecholamin-O-Methyltransferase nhằm ngăn sự oxy hóa phá hủy adrenalin trong tuần hoàn (adrenalin có tác dụng giúp tăng sức chịu đựng của mao mạch). Tác dụng chống viêm có thể do kích thích tuyến thượng thận tăng tiết adrenalin và ức chế men hyaluronidase.</p>
<p>Ngoài ra, rutin còn có tác dụng <a title="Những lợi ích của chất chống oxy hóa đối với sức khỏe" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/bi-quyet-song-khoe/chat-chong-oxy-hoa/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-proxeed-plus-tang-chat-luong-tinh-trung/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">chống oxy hóa</a>, chống <a title="Kết hợp Oncolysin với các phương pháp hiện đại trong việc điều trị u bướu" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/bi-quyet-song-khoe/phuong-phap-xa-tri-va-hoa-tri/" href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/chuyen-khoa/ung-buou/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">u bướu</a>, chống tạo <a title="Huyết khối (Cục máu đông)" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/huyet-khoi/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-huyet-khoi-tinh-mach-noi-so/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">huyết khối</a>, <a title="Những cách làm hạ huyết áp nhanh trong vòng 10 phút" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/benh-tim-mach/cach-lam-ha-huyet-ap-nhanh/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-ha-huyet-ap-trong-chay-than-nhan-tao/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">hạ huyết áp</a>, hạ cholesterol, giảm nguy cơ xuất huyết và cầm máu.</p>
<p>♦ <strong>Vitamin C:</strong> còn gọi là ascorbic acid, cần thiết cho sự tạo collagen, tu sửa mô trong cơ thể và tham gia trong các phản ứng oxy hóa – khử, tăng cường hệ miễn dịch trong đề kháng với nhiễm khuẩn.</p>
<p>Ngoài ra, vitamin C còn là một chất chống oxy hóa mạnh, có vai trò đặc biệt trong giữ gìn sự toàn vẹn của mạch máu, nhất là các mao mạch, và tác dụng này được tăng cường bởi rutin.</p>
<p><a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">Bác sĩ</a> thường chỉ định Venrutine để điều trị:</p>
<ul>
<li><a title="Bệnh trĩ nên ăn và không nên ăn gì?" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/dinh-duong/benh-tri-nen-an-va-khong-nen-an-gi/" href="https://bacsidanang.com/benh-tri/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Bệnh trĩ</a></li>
<li>Các chứng xuất huyết dưới <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a></li>
<li>Bầm máu</li>
<li><a title="Suy tĩnh mạch" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/suy-tinh-mach/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-gian-tinh-mach-thung-tinh-o-tre-em/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Suy tĩnh mạch</a></li>
<li><a title="9 cách điều trị bệnh suy giãn tĩnh mạch tại nhà" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/suc-khoe-phu-nu/9-cach-dieu-tri-benh-suy-gian-tinh-mach-tai-nha/" href="https://bacsidanang.com/benh-ly-gian-tinh-mach-thung-tinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Giãn tĩnh mạch</a></li>
<li><a title="Tăng huyết áp thứ phát và những nguyên nhân ít ai ngờ đến" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/cao-huyet-ap-tang-huyet-ap/tang-huyet-ap-thu-phat-va-nhung-nguyen-nhan-it-ai-ngo-den/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-chua-benh-tang-huyet-ap-cap-cuu/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Tăng huyết áp</a></li>
<li>Xơ cứng mao mạch</li>
<li>Xuất huyết ở răng miệng và <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a></li>
</ul>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong> Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ.</strong></p>
<h3>Liều dùng Venrutine cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Bạn uống 1 viên, 1-2 lần mỗi ngày.</p>
<h3>Liều dùng Venrutine cho trẻ em trên 6 tuổi như thế nào?</h3>
<p>Bạn cho trẻ uống 1/2 viên, 1-2 lần mỗi ngày.</p>
<p>Liều dùng cho trẻ dưới 6 tuổi vẫn chưa được nghiên cứu. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thêm thông tin chi tiết.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Venrutine như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn trên nhãn hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Không nên dùng nhiều hơn, ít hơn hoặc ngưng thuốc khi chưa có sự đồng ý từ bác sĩ.</p>
<p>Nếu có bất cứ thắc mắc nào trong quá trình dùng thuốc, bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<p>Triệu chứng quá liều rutin gồm: chóng mặt, mệt mỏi, <a title="Mách bạn cách trị đau đầu khi hành kinh" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/suc-khoe-phu-nu/dau-dau-khi-hanh-kinh/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-dieu-tri-migraine-dau-dau-nguyen-phat/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">đau đầu</a>, cứng cơ, <a title="Cách giảm nhịp tim nhanh tạm thời và lâu dài" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/benh-tim-mach/cach-giam-nhip-tim-nhanh/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-con-nhip-nhanh-kich-phat-tren-that-o-tre-em/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">nhịp tim nhanh,</a> khó chịu ở dạ dày.</p>
<p>Triệu chứng quá liều vitamin C gồm <a title="Khám phá sự khác nhau giữa đau sỏi thận và đau lưng" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/benh-than-va-duong-tiet-nieu/dau-soi-than-va-dau-lung/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-dieu-tri-benh-ly-soi-tiet-nieu/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">sỏi thận</a>, buồn nôn, <a title="Tổng quan 9 điều quan trọng cần biết về bệnh viêm dạ dày" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/9-dieu-quan-trong-can-biet-ve-benh-viem-da-day/" href="https://bacsidanang.com/8-loai-thuoc-tri-viem-loet-da-day/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">viêm dạ dày</a>, <a title="Kiết lỵ và tiêu chảy: Làm sao phân biệt?" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/phong-benh-cho-tre/benh-kiet-ly-va-tieu-chay/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-tieu-chay-cap/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">tiêu chảy</a>, lợi tiểu (sau khi uống liều lớn).</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn cần dùng thường xuyên và quên uống một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Thuốc Venrutine có thể gây ra tác dụng phụ nào?</h3>
<p>Tác dụng phụ của rutin gồm:</p>
<ul>
<li><a title="Cải thiện rối loạn tiêu hóa ở bà bầu rất đơn giản" category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/lan-dau-lam-me/cai-thien-roi-loan-tieu-hoa-o-ba-bau/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-tieu-chay-cap-nhiem-trung-tieu-hoa/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Rối loạn tiêu hóa</a></li>
<li>Buồn nôn</li>
<li>Ít khi bị đau đầu</li>
<li>Ngứa tứ chi</li>
</ul>
<p>Tác dụng phụ của vitamin C gồm:</p>
<ul>
<li>Buồn nôn</li>
<li>Nôn</li>
<li>Ợ nóng</li>
<li>Tiêu chảy</li>
<li>Nhức đầu</li>
<li>Mất ngủ</li>
<li>Tăng oxalat niệu</li>
<li>Thiếu máu huyết tán (ở người thiếu hụt G6PD)</li>
</ul>
<p>Thông báo cho bác sĩ nếu bạn có bất cứ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình dùng thuốc. Cơ địa mỗi người khác nhau. Tốt nhất hãy gặp bác sĩ để được chẩn đoán chính xác.</p>
<h2>Thận trọng</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Venrutine, bạn nên biết gì?</h3>
<p>Thuốc chống chỉ định cho các trường hợp sau:</p>
<ul>
<li>Quá mẫn với rutin hay một trong các thành phần thuốc</li>
<li>Không dùng liều cao vitamin C cho người bị thiếu hụt men G6PD, người có tiền sử <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">sỏi thận</a>, tăng oxelat niệu và rối loạn chuyển hóa oxelat, người bệnh thalassemia.</li>
</ul>
<p>Dùng liều cao vitamin C (trên 3g/ngày) có thể gây sỏi niệu oxalat hoặc urat.</p>
<p>Thận trọng khi dùng thuốc này cho người bị loét đường tiêu hóa.</p>
<h3>Phụ nữ mang thai và cho con bú</h3>
<p>Nên thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú. Tốt nhất tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ của thuốc.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Venrutine có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<ul>
<li>Tránh dùng chung với kháng sinh quinolon vì theo lý thuyết quercetin hình thành từ rutin ức chế cạnh tranh gắn kết trên các thụ thể DNA- gyrase làm giảm tác dụng của quinolon</li>
<li>Do thuốc có chứa vitamin C có thể làm tăng hấp thu sắt qua đường tiêu hóa.</li>
<li>Dùng cùng lúc vitamin C với aspirin làm giảm bài tiết aspirin va tăng bài tiết vitamin C.</li>
<li>Dùng cùng lúc vitamin C với fluphenazin làm giảm nông độ fluphenazin trong huyết tương.</li>
<li>Trong thời gian dùng thuốc chứa rutin nên tránh dùng nhiều thực phẩm chế biến có chứa nitrat và nitrit vì có ý kiến cho là rutin có thể bị nitơ hóa, tạo ra các chất có tiềm năng gây đột biến.</li>
</ul>
<h2>Bảo quản</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Venrutine như thế nào?</h3>
<p>Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng và ẩm. Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Venrutine có những dạng nào?</h3>
<p>Venrutine có dạng viên nén bao phim.</p>
<p>bacsidanang.com không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-venrutine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Venrutine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18858</post-id>	</item>
	</channel>
</rss>
