<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>DANH MỤC THUỐC</title>
	<atom:link href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/</link>
	<description>Trang cung cấp những thông tin khám chữa bệnh ở Đà Nẵng, khám nam khoa ở Đà Nẵng, Phẫu thuật thẫm mỹ ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế ở Đà Nẵng, Thực phẩm chức năng ở Đà Nẵng</description>
	<lastBuildDate>Tue, 04 Mar 2025 15:31:12 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.9</generator>
<site xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">189035075</site>	<item>
		<title>Tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu (NKĐTN): Vấn đề cấp bách và giải pháp</title>
		<link>https://bacsidanang.com/tinh-trang-khang-thuoc-cua-vi-khuan-gay-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu-nkdtn-van-de-cap-bach-va-giai-phap/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/tinh-trang-khang-thuoc-cua-vi-khuan-gay-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu-nkdtn-van-de-cap-bach-va-giai-phap/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs CKI Đặng Phước Đạt]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 04 Mar 2025 15:31:09 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[DANH MỤC THUỐC]]></category>
		<category><![CDATA[Tiết niệu]]></category>
		<category><![CDATA[TIẾT NIỆU - NAM KHOA]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=33095</guid>

					<description><![CDATA[<p>Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (NKĐTN) là một trong những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất trên toàn thế giới, gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng và kinh tế. Tuy nhiên, tình trạng kháng kháng sinh (KS) của vi khuẩn gây NKĐTN ngày càng gia tăng đang trở thành một thách [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/tinh-trang-khang-thuoc-cua-vi-khuan-gay-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu-nkdtn-van-de-cap-bach-va-giai-phap/">Tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu (NKĐTN): Vấn đề cấp bách và giải pháp</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Nhiễm khuẩn đường <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a> (NKĐTN) là một trong những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất trên toàn thế giới, gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng và kinh tế. Tuy nhiên, tình trạng kháng kháng sinh (KS) của <a href="https://bacsidanang.com/nhung-ky-thuat-moi-trong-chan-doan-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/">vi khuẩn</a> gây NKĐTN ngày càng gia tăng đang trở thành một thách thức lớn trong điều trị, đe dọa hiệu quả của các phác đồ hiện hành. Việc hiểu rõ về tình trạng này và các yếu tố liên quan là vô cùng quan trọng để đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời và hiệu quả.</p>



<h2 class="wp-block-heading">1. Thực trạng kháng thuốc của vi khuẩn gây NKĐTN</h2>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Mức độ kháng thuốc đáng báo động:</strong> Tình trạng kháng KS của vi khuẩn gây NKĐTN đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu và ngày càng trở nên nghiêm trọng. Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ kháng KS của các vi khuẩn thường gặp như <em>E. coli</em>, <em>Klebsiella pneumoniae</em>, <em>Enterococcus faecalis</em> đối với các KS thường dùng như ampicillin, trimethoprim-sulfamethoxazole, fluoroquinolones.</li>



<li><strong>Vi khuẩn đa kháng thuốc:</strong> Đáng lo ngại hơn, sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR), kháng hầu hết các KS, đang gây khó khăn lớn cho việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Các vi khuẩn MDR này thường liên quan đến các NKĐTN bệnh viện, làm tăng nguy cơ thất bại điều trị, kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị.</li>



<li><strong>Ảnh hưởng đến kết quả điều trị:</strong> Kháng KS làm giảm hiệu quả của các KS trong điều trị NKĐTN, dẫn đến thời gian điều trị kéo dài, tăng nguy cơ biến chứng (nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng), thậm chí tử vong. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh và tạo gánh nặng cho hệ thống y tế.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">2. Các yếu tố góp phần vào tình trạng kháng thuốc</h2>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Sử dụng KS không hợp lý:</strong> Việc sử dụng KS quá mức và không đúng chỉ định là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến kháng KS. Việc tự ý mua và sử dụng KS, sử dụng KS không đủ liều hoặc không đủ thời gian, sử dụng KS không phù hợp với kháng sinh đồ&#8230; tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển khả năng kháng thuốc.</li>



<li><strong>Lây lan vi khuẩn kháng thuốc:</strong> Vi khuẩn kháng KS có thể lây lan từ người sang người, từ môi trường sang người, hoặc từ động vật sang người. Việc vệ sinh kém, không tuân thủ các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện, sử dụng chung các vật dụng cá nhân&#8230; làm tăng nguy cơ lây lan vi khuẩn kháng KS.</li>



<li><strong>Môi trường bệnh viện:</strong> Bệnh viện là nơi tập trung nhiều bệnh nhân, sử dụng nhiều KS, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và lây lan của vi khuẩn kháng KS. NKĐTN liên quan đến <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">chăm sóc</a> y tế (đặt ống thông tiểu, thủ thuật xâm lấn&#8230;) thường do các vi khuẩn đa kháng gây ra.</li>



<li><strong>Yếu tố di truyền và cơ chế kháng thuốc:</strong> Vi khuẩn có thể truyền các gen kháng KS cho nhau thông qua các plasmid, transposon&#8230; Các cơ chế kháng KS bao gồm: bất hoạt KS bằng enzyme, thay đổi đích tác dụng của KS, giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn, bơm đẩy KS ra khỏi tế bào&#8230;</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">3. Hậu quả của kháng thuốc NKĐTN</h2>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Tăng chi phí điều trị:</strong> Việc sử dụng các KS đắt tiền hơn để điều trị NKĐTN do vi khuẩn kháng thuốc sẽ làm tăng chi phí điều trị.</li>



<li><strong>Tăng tỷ lệ nhập viện:</strong> Do kháng thuốc nên việc điều trị NKĐTN ở bệnh nhân ngoại trú thất bại, bệnh nhân sẽ phải nhập viện điều trị.</li>



<li><strong>Tăng tỷ lệ tử vong:</strong> Kháng thuốc dẫn đến tình trạng bệnh nhân không đáp ứng với các loại kháng sinh hiện có dẫn đến nguy cơ tử vong tăng cao.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">4. Giải pháp kiểm soát tình trạng kháng thuốc</h2>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Quản lý sử dụng KS:</strong>
<ul class="wp-block-list">
<li>Xây dựng và thực hiện các hướng dẫn sử dụng KS hợp lý, dựa trên bằng chứng khoa học và tình hình kháng KS tại địa phương.</li>



<li>Tăng cường kiểm soát việc kê đơn và sử dụng KS, hạn chế sử dụng KS không cần thiết.</li>



<li>Giáo dục và nâng cao nhận thức của cộng đồng về sử dụng KS đúng cách.</li>
</ul>
</li>



<li><strong>Kiểm soát nhiễm khuẩn:</strong>
<ul class="wp-block-list">
<li>Thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh tay, khử khuẩn bề mặt, tiệt khuẩn dụng cụ y tế.</li>



<li>Cách ly bệnh nhân nhiễm vi khuẩn kháng KS để ngăn ngừa lây lan.</li>



<li>Giám sát và báo cáo tình hình kháng KS của vi khuẩn gây NKĐTN.</li>
</ul>
</li>



<li><strong>Nghiên cứu và phát triển KS mới:</strong>
<ul class="wp-block-list">
<li>Đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển các KS mới có khả năng chống lại vi khuẩn kháng thuốc.</li>



<li>Tìm kiếm các phương pháp điều trị thay thế KS (phage therapy, liệu pháp miễn dịch&#8230;).</li>
</ul>
</li>



<li><strong>Sàng lọc và điều trị:</strong>
<ul class="wp-block-list">
<li>Thực hiện sàng lọc vi khuẩn niệu không triệu chứng ở phụ nữ có thai và điều trị khi cần thiết.</li>



<li>Cấy nước tiểu trước các thủ thuật xâm lấn đường tiết niệu và điều trị nếu có nhiễm khuẩn.</li>
</ul>
</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">Kết luận</h2>



<p>Tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn gây NKĐTN là một vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội để giải quyết. Việc sử dụng KS hợp lý, tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn, đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển KS mới là những giải pháp quan trọng để kiểm soát tình trạng kháng thuốc, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.</p>



<p>Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn gây NKĐTN. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại để lại câu hỏi ở phần bình luận nhé!</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/tinh-trang-khang-thuoc-cua-vi-khuan-gay-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu-nkdtn-van-de-cap-bach-va-giai-phap/">Tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu (NKĐTN): Vấn đề cấp bách và giải pháp</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/tinh-trang-khang-thuoc-cua-vi-khuan-gay-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu-nkdtn-van-de-cap-bach-va-giai-phap/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">33095</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Venosan retard®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-venosan-retard-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 30 Oct 2024 06:59:21 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[V]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-venosan-retard-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Venosan retard® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-venosan-retard-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Venosan retard®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Venosan retard® </strong>thuốc nhóm thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định như thế nào?</p>



<p><strong>Thành phần:</strong> chiết xuất hạt dẻ ngựa 263,2mg tương đương 50mg β Aescin</p>



<p><strong>Phân nhóm:</strong> thuốc trị viêm tĩnh mạch; giãn tĩnh mạch</p>



<p><strong>Tên biệt dược: </strong>Venosan retard®</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng của thuốc Venosan retard®</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Tác dụng của thuốc Venosan retard® là gì?</h3>



<p>Thuốc Venosan retard® được sử dụng để điều trị các triệu chứng như suy giãn tĩnh mạch, viêm tĩnh mạch nông, đau và nặng chân, chuột rút. Bên cạnh đó, thuốc cũng dùng để ngăn ngừa và điều trị rối loạn tuần hoàn (viêm tĩnh mạch huyết khối, viêm tĩnh mạch), sung huyết và bệnh trĩ, viêm và đau, co cứng cơ, <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-co-xuong-khop-tp-ho-chi-minh/">bong gân</a>, tê cóng chân tay.</p>



<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Liều dùng thuốc Venosan retard®</h2>



<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>



<h3 class="wp-block-heading">Liều dùng thuốc Venosan retard® cho người lớn như thế nào?</h3>



<p>Bạn dùng 2 lần/ngày, mỗi lần 1–2 viên.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Liều dùng thuốc Venosan retard® cho trẻ em như thế nào?</h3>



<p>Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho trẻ dùng thuốc.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Cách dùng thuốc Venosan retard®</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên dùng thuốc Venosan retard® như thế nào?</h3>



<p>Bạn nên sử dụng Venosan retard® đúng theo chỉ dẫn trên nhãn hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Không sử dụng với lượng lớn hơn, nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với chỉ định.</p>



<p>Bạn có thể uống thuốc Venosan retard® vào lúc đói hoặc no, uống với nhiều nước vào buổi sáng và chiều trước bữa ăn. Bạn hãy uống nguyên viên, không nhai hoặc nghiền nát thuốc.</p>



<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>



<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>



<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>



<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng phụ của thuốc Venosan retard®</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Venosan retard®?</h3>



<p>Khi dùng thuốc Venosan retard®, bạn có thể gặp các tác dụng phụ như:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Ngứa</li>



<li><a href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-da-tiet-ba-seborrheic-dermatitis/">Viêm da</a></li>



<li>Buồn nôn, nôn</li>



<li>Tiêu chảy, đau bụng</li>
</ul>



<p>Bạn hãy thông báo với bác sĩ ngay nếu các triệu chứng không cải thiện hoặc trầm trọng hơn.</p>



<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Thận trọng/Cảnh báo khi dùng thuốc Venosan retard®</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Trước khi dùng thuốc Venosan retard®, bạn nên lưu ý những gì?</h3>



<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc.</li>



<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng).</li>



<li>Bạn đang hoặc đã từng bị suy thận cấp.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Venosan retard® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>



<p>Thuốc này chống chỉ định dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thêm thông tin chi tiết.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tương tác thuốc Venosan retard®</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Thuốc Venosan retard® có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>



<p>Thuốc Venosan retard® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược, thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>



<p>Thuốc Venosan retard® có thể tương tác với các thuốc chống đông máu.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Venosan retard® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>



<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Venosan retard®?</h3>



<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Bảo quản thuốc Venosan retard®</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên bảo quản thuốc Venosan retard® như thế nào?</h3>



<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>



<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Dạng bào chế của thuốc Venosan retard®</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Venosan retard® có những dạng và hàm lượng nào?</h3>



<p>Venosan retard® có ở dạng viên nén bao phim.</p>



<p>bacsidanang.com&nbsp;không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>



<p>Các bài viết của bacsidanang.com và chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-venosan-retard-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Venosan retard®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18857</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Gel bôi Androgel 50mg bổ sung testosterone cho nam giới mãn dục</title>
		<link>https://bacsidanang.com/gel-boi-androgel-50mg/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/gel-boi-androgel-50mg/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nhà thuốc Đà Nẵng]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 29 Aug 2023 14:42:41 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[A]]></category>
		<category><![CDATA[DANH MỤC THUỐC]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=31581</guid>

					<description><![CDATA[<p>Gel bôi Androgel 50mg được dùng như liệu pháp hocmon thay thế trong thiểu năng sinh dục do thiếu hormon hướng sinh dục (do bẩm sinh hoặc mắc phải): thiếu hụt gonadotropin hoặc hormon giải phóng hormon tạo hoàng thể (LHRH), tổn thương trục tuyến yên &#8211; dưới đồi do khối u, chấn thương hoặc [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/gel-boi-androgel-50mg/">Gel bôi Androgel 50mg bổ sung testosterone cho nam giới mãn dục</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Gel bôi Androgel 50mg </strong>được dùng như liệu pháp hocmon thay thế trong thiểu năng sinh dục do thiếu hormon hướng sinh dục (do bẩm sinh hoặc mắc phải): thiếu hụt gonadotropin hoặc hormon giải phóng hormon tạo hoàng thể (LHRH), tổn thương trục tuyến yên &#8211; dưới đồi do khối u, chấn thương hoặc bức xạ, trong trường hợp thiếu hụt testosteron được khẳng định bằng các triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm sinh hóa.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Thông tin nổi bật</strong></h2>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td>✅ <strong>Công dụng</strong>:</td><td>Trị thiếu hụt testosteron ở nam</td></tr><tr><td>✅ <strong>Thành phần chính</strong>:</td><td>Testosteron</td></tr><tr><td>✅ <strong>Đối tượng sử dụng</strong>: </td><td>Người từ 18 tuổi trở lên.</td></tr><tr><td>✅ <strong>Thương hiệu</strong>: </td><td>Besins Healthcare (Bỉ) </td></tr><tr><td>✅ <strong>Hãng sản xuất</strong>:</td><td>Besins Manufacturing Belgium</td></tr><tr><td>✅ <strong>Nơi sản xuất</strong>: </td><td>Bỉ</td></tr><tr><td>✅ <strong>Dạng bào chế</strong></td><td>Dạng gel</td></tr><tr><td>✅ <strong>Cách đóng gói</strong>: </td><td>Hộp 30 gói x 5g</td></tr><tr><td>✅ <strong>Thuốc cần kê toa</strong>:</td><td>Có</td></tr><tr><td>✅ <strong>Hạn dùng</strong>:</td><td>36 tháng kể từ ngày sản xuất.</td></tr><tr><td>✅ <strong>Số đăng kí</strong>:</td><td>VN-20233-17</td></tr></tbody></table></figure>



<h2 class="wp-block-heading">Thành phần Gel bôi Androgel 50mg</h2>



<p><strong>Mỗi gói 5g gel có chứa:</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Hoạt chất: Testoseteron 50mg.</li>



<li>Tá dược: isopropyl myristat, ethanol 96%, carbopol 980, natri hydroxid (0,1N), nước tinh khiết (vừa đủ 5g).</li>
</ul>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img fetchpriority="high" decoding="async" width="1080" height="600" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Gel-bôi-Androgel-50mg-bổ-sung-testosterone-cho-nam-giới-mãn-dục-nam-2.jpeg" alt="Gel bôi Androgel 50mg bổ sung testosterone cho nam giới mãn dục nam" class="wp-image-31588" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Gel-bôi-Androgel-50mg-bổ-sung-testosterone-cho-nam-giới-mãn-dục-nam-2.jpeg 1080w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Gel-bôi-Androgel-50mg-bổ-sung-testosterone-cho-nam-giới-mãn-dục-nam-2-768x427.jpeg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Gel-bôi-Androgel-50mg-bổ-sung-testosterone-cho-nam-giới-mãn-dục-nam-2-696x387.jpeg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Gel-bôi-Androgel-50mg-bổ-sung-testosterone-cho-nam-giới-mãn-dục-nam-2-1068x593.jpeg 1068w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Gel-bôi-Androgel-50mg-bổ-sung-testosterone-cho-nam-giới-mãn-dục-nam-2-756x420.jpeg 756w" sizes="(max-width: 1080px) 100vw, 1080px" /><figcaption class="wp-element-caption"><strong>Gel bôi Androgel 50mg</strong></figcaption></figure>
</div>


<h2 class="wp-block-heading">Công dụng Gel bôi Androgel 50mg</h2>



<p>Androgel được dùng như liệu pháp hocmon thay thế trong thiểu năng sinh dục do thiếu hormon hướng sinh dục (do bẩm sinh hoặc mắc phải): thiếu hụt gonadotropin hoặc hormon giải phóng hormon tạo hoàng thể (LHRH), tổn thương trục tuyến yên &#8211; dưới đồi do khối u, chấn thương hoặc bức xạ, trong trường hợp thiếu hụt testosteron được khẳng định bằng các triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm sinh hóa.</p>



<p>Giới hạn sử dụng:</p>



<p>Độ an toàn và hiệu quả của Androgel trên nam giới bị thiểu năng sinh dục do lão hóa (còn được gọi là &#8220;thiểu năng sinh dục khởi phát muộn&#8221;) chưa được chứng minh.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Cách dùng, liều dùng của Gel bôi Androgel 50mg</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Liều dùng:</h3>



<p>Trước khi bắt đầu sử dụng Androgel, cần chẩn đoán chính xác tình trạng thiểu năng sinh dục bằng cách đo nồng độ testosteron huyết thanh vào buổi sáng trong hai ngày khác nhau và kết quả nồng độ testosteron đo được đều thấp hơn khoảng giá trị bình thường.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><em>Người lớn và người cao tuổi (nam):</em></li>
</ul>



<p>Liều dùng khuyến cáo là 1 gói 5g Androgel (tương đương 50mg testosteron), dùng một lần mỗi ngày vào một giờ nhất định, tốt nhất nên dùng vào buổi sáng.</p>



<p><a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">Bác sĩ</a> có thể điều chỉnh liều dùng dựa trên đáp ứng lâm sàng và các kết quả xét nghiệm trên từng <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a>, nhưng liều dùng không được quá 10 g/ngày, liều dùng nên được điều chỉnh theo mức 2,5g mỗi lần.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><em>Trẻ em:</em></li>
</ul>



<p>Không dùng <a href="https://nhathuocdanang.com/shop/" data-type="link" data-id="https://nhathuocdanang.com/shop/">thuốc</a> cho trẻ em, không có dữ liệu lâm sàng về việc dùng thuốc cho người dưới 18 tuổi.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Cách dùng:</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li>Bôi ngoài <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a>. Bôi thuốc trên vùng da khô, sạch và không có tổn thương, có thể bôi thuốc ở hai vai, hai tay hoặc vùng bụng.</li>



<li>Sau khi mở gói thuốc, lấy hết thuốc có trong gói và cho lên da, xoa nhẹ để thuốc tạo một lớp gel mỏng trên da, không cần chà xát mạnh trên da, để khô tự nhiên trong khoảng 3 &#8211; 5 phút trước khi mặc quần áo.</li>



<li>Rửa tay bằng xà phòng và nước sạch sau khi dùng thuốc.</li>



<li>Không bôi thuốc vào vùng sinh dục vì <a href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/" data-type="link" data-id="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/">thuốc</a> có chứa một lượng cồn nên có thể gây kích ứng tại chỗ bôi.</li>



<li>Để điều chỉnh liều dùng, nên kiểm tra nồng độ thuốc trong huyết tương vào buổi sáng từ ngày thứ 3 trở đi (sau khi dùng thuốc), tốt nhất vào khoảng sau khi bắt đầu dùng thuốc 1 tuần.</li>



<li>Liều dùng có thể giảm nếu nồng độ thuốc trong huyết tương cao hơn mức kỳ vọng. Trong trường hợp nồng độ thuốc thấp hơn mức kỳ vọng có thể tăng liều nhưng không dùng quá 10g (2 gói) mỗi ngày.</li>
</ul>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" width="2484" height="1552" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/vị_trí_bôi_Gel_bôi_Androgel_50mg-transformed-edited.jpg" alt="" class="wp-image-31584" title="Hình 1" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/vị_trí_bôi_Gel_bôi_Androgel_50mg-transformed-edited.jpg 2484w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/vị_trí_bôi_Gel_bôi_Androgel_50mg-transformed-edited-768x480.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/vị_trí_bôi_Gel_bôi_Androgel_50mg-transformed-edited-1536x960.jpg 1536w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/vị_trí_bôi_Gel_bôi_Androgel_50mg-transformed-edited-2048x1280.jpg 2048w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/vị_trí_bôi_Gel_bôi_Androgel_50mg-transformed-edited-696x435.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/vị_trí_bôi_Gel_bôi_Androgel_50mg-transformed-edited-1068x667.jpg 1068w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/vị_trí_bôi_Gel_bôi_Androgel_50mg-transformed-edited-1920x1200.jpg 1920w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/vị_trí_bôi_Gel_bôi_Androgel_50mg-transformed-edited-672x420.jpg 672w" sizes="(max-width: 2484px) 100vw, 2484px" /><figcaption class="wp-element-caption">Cách dùng: Gel bôi Androgel 50mg bổ sung <a href="https://bacsidanang.com/suy-sinh-duc-nam-va-nhung-dieu-nam-gioi-can-luu-tam/">testosterone</a> cho nam giới mãn dục nam</figcaption></figure>
</div>


<h2 class="wp-block-heading">Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)</h2>



<p>Đã xác định hoặc nghi ngờ ung thư <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">tuyến tiền liệt</a> hoặc ung thư biểu mô vú. Mẫn cảm với testosteron hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)</h2>



<p>Androgel chỉ nên dùng nếu đã xác định bệnh nhân bị suy giảm sinh lý và các nguyên nhân bệnh sinh khác liên quan đến triệu chứng bệnh phải được loại trừ trước khi bắt đầu điều trị.</p>



<p>Thiếu hụt testosteron phải được xác định bằng các bằng chứng lâm sàng (bao gồm các triệu chứng: suy giảm các đặc điểm giới tính thứ cấp, thay đổi chỉ số cơ thể, suy nhược cơ thể, giảm ham muốn <a href="https://bacsidanang.com/cac-roi-loan-tinh-duc-thuong-gap-tren-lam-sang/">tình dục</a>, <a href="https://bacsidanang.com/roi-loan-cuong-duong-do-nguyen-nhan-tam-ly/">rối loạn cương dương</a>,&#8230;) và được xác nhận bằng 2 kết quả xét nghiệm nồng độ testosteron máu riêng biệt.</p>



<p>Nên làm các xét nghiệm về chỉ số testosterone ở cùng một phòng xét nghiệm.</p>



<p>Androgel không phải là thuốc dùng điều trị cho bệnh nhân nam <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-xet-nghiem-tinh-dich-do-o-da-nang/">vô sinh</a> hoặc bị bất lực. Androgen có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh trên bệnh nhân tăng sinh lành tính tiền liệt tuyến và bệnh nhân ung thư tiền liệt tuyến nhưng chưa có biểu hiện lâm sàng (sub &#8211; clinical prostatic cancer).</p>



<p>Hiện tại chưa có sự đồng thuận về nồng độ testosteron tương ứng với lứa tuổi. Tuy nhiên, nồng độ testosteron sinh lý sẽ giảm nếu tuổi tăng lên.</p>



<p>Androgel nên dùng thận trọng trên bệnh nhân ung thư vì nguy cơ làm tăng calci huyết (cùng với tăng calci niệu) do di căn xương. Nên kiểm soát nồng độ calci trong máu với những bệnh nhân này.</p>



<p><em>Lạm dụng testosterone và giám sát nồng độ testosterone huyết thanh</em></p>



<p>Testosteron thường bị lạm dụng ở liều cao hơn khuyến cáo cho các chỉ định được phê duyệt hoặc sử dụng kết hợp với các hormone <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-medrol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">steroid</a> sinh dục nam đồng hóa (anabolic androgenic steroid &#8211; AAS) khác. Lạm dụng AAS có thể dẫn đến các phản ứng có hại nghiêm trọng trên tim mạch và thần kinh.</p>



<p><em>Lạm dụng thuốc</em></p>



<p>Lạm dụng thuốc là cố ý sử dụng thuốc (dù chỉ 1 lần) để đạt được mục đích về tinh thần hoặc thể chất mà không nhằm mục đích điều trị bệnh. Lạm dụng hoặc sử dụng sai testosteron xảy ra ở cả nam giới và nữ giới, người lớn và thanh thiếu niên. Testosteron có thể bị lạm dụng ở các vận động viên hoặc người tập thể hình và thường được sử dụng cùng với các AAS khác mà không cần kê đơn. Đã có báo cáo ghi nhận tình trạng sử dụng sai testosteron ở bệnh nhân được kê đơn testosteron nhưng sử dụng liều cao hơn mức khuyến cáo, bệnh nhân vẫn tiếp tục sử dụng testosteron mặc dù đã gặp biến cố bất lợi và được cảnh báo bởi cán bộ y tế.</p>



<p><em>Phản ứng có hại liên quan đến lạm dụng thuốc</em></p>



<p>Các phản ứng có hại nghiêm trọng đã được ghi nhận ở người lạm dụng AAS bao gồm ngừng tim, nhồi máu cơ tim, bệnh cơ tim phì đại, suy tim sung huyết, tai biến mạch máu não, nhiễm độc gan và các rối loạn <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a> nghiêm trọng như trầm cảm nặng, hưng cảm paranoid, loạn thần, hoang tưởng, ảo giác, thái độ chống đối, gây hấn.</p>



<p>Các phản ứng có hại đã được ghi nhận ở nam giới bao gồm: cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua, co giật, hưng cảm nhẹ, kích thích, rối loạn lipid máu, teo tinh hoàn, chậm sinh hoặc vô sinh.</p>



<p>Các phản ứng có hại đã được ghi nhận ở nữ giới bao gồm: chứng rậm lông, nam hóa, trầm giọng nói, phì đại âm vật, teo vú, hói đầu kiểu nam giới, kinh nguyệt không đều.</p>



<p>Các phản ứng có hại ghi nhận ở thanh thiếu niên (cả nam và nữ) bao gồm: cốt hóa đầu sụn sớm gây ngừng phát triển, dậy thì sớm.</p>



<p><em>Phụ thuộc thuốc</em></p>



<p>Thường xuyên lạm dụng testosteron và các steroid đồng hóa khác dẫn đến phụ thuộc thuốc thường có các hành vi đặc trưng sau:</p>



<p>&#8211; Sử dụng liều cao hơn liều được kê đơn</p>



<p>&#8211; Tiếp tục sử dụng thuốc mặc dù việc sử dụng thuốc gây ra các vấn đề về y tế và xã hội.</p>



<p>&#8211; Tốn nhiều thời gian để có được thuốc khi nguồn cung ứng thuốc bị gián đoạn.</p>



<p>&#8211; Ưu tiên việc sử dụng thuốc hơn các công việc khác.</p>



<p>&#8211; Gặp khó khăn trong việc ngừng sử dụng thuốc mặc dù có mong muốn và cố gắng thực hiện.</p>



<p>&#8211; Gặp triệu chứng cai thuốc khi ngừng sử dụng thuốc đột ngột.</p>



<p>Phụ thuộc về thể chất được đặc trưng bởi các triệu chứng cai sau khi ngừng dùng thuốc đột ngột hoặc giảm liều đáng kể. Người sử dụng testosteron cao hơn liều điều trị có thể gặp cai thuốc kéo dài trong vài tuần hoặc vài tháng bao gồm tâm trạng chán nản, trầm cảm nặng, mệt mỏi, thèm thuốc, bồn chồn, kích động, chán ăn, mất ngủ, giảm ham muốn tình dục và thiểu năng sinh dục do thiếu hormon hướng sinh dục.</p>



<p>Chưa ghi nhận các trường hợp phụ thuộc thuốc khi sử dụng testosteron với liều và chỉ định được phê duyệt.</p>



<p>Nếu nghi ngờ có lạm dụng testosteron, cần kiểm tra nồng độ testosteron huyết thanh để đảm bảo nồng độ của thuốc nằm trong phạm vi điều trị. Tuy nhiên nồng độ testosteron có thể nằm trong hoặc thấp hơn mức bình thường ở bệnh nhân lạm dụng các dẫn chất testosteron tổng hợp. Bác sĩ cần tư vấn bệnh nhân lưu ý các phản ứng có hại nghiêm trọng liên quan đến lạm dụng testosteron và các AAS. Ngược lại, cần cân nhắc khả năng lạm dụng testosteron và các AAS trên bệnh nhân gặp biến cố có hại nghiêm trọng trên tim mạch hoặc tâm thần.</p>



<p>Nếu nghi ngờ có lạm dụng testosteron, cần kiểm tra nồng độ testosteron huyết thanh để đảm bảo nồng độ của thuốc nằm trong phạm vi điều trị. Tuy nhiên nồng độ testosteron có thể nằm trong hoặc thấp hơn mức bình thường ở bệnh nhân lạm dụng các dẫn chất testosteron tổng hợp. Bác sĩ cần tư vấn bệnh nhân lưu ý các phản ứng có hại nghiêm trọng liên quan đến lạm dụng testosteron và các AAS. Ngược lại, cần cân nhắc khả năng lạm dụng testosteron và các AAS trên bệnh nhân gặp biến cố có hại nghiêm trọng trên tim mạch hoặc tâm thần.</p>



<p><em>Nguy cơ tim mạch</em></p>



<p>Chưa có các thử nghiệm lâm sàng dài hạn nhằm đánh giá độ an toàn trên tim mạch của liệu pháp thay thế testosteron trên nam giới. Cho đến nay, các nghiên cứu dịch tễ và các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chưa thể đưa ra kết luận về nguy cơ gặp các biến cố bất lợi nghiêm trọng trên tim mạch (major adverse cardiovascular events-MACE) như nhồi máu cơ tim không gây tử vong, đột quỵ không gây tử vong và tử vong do bệnh lý tim mạch có liên quan đến việc sử dụng testosteron hay không. Một vài nghiên cứu đã ghi nhận nguy cơ gặp MACE tăng khi sử dụng liệu pháp thay thế testosteron trên nam giới, bệnh nhân cần được tư vấn về nguy cơ này để quyết định bắt đầu hoặc tiếp tục sử dụng Androgel.</p>



<p>Bệnh nhân bị các bệnh tim mạch nặng, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng khi điều trị với Androgel có thể gây phù với nhiều triệu chứng phức tạp, có thể kèm theo suy tim sung huyết hoặc không. Trong trường hợp này, cần dừng thuốc ngay lập tức và sử dụng các biện pháp lợi tiểu.</p>



<p>Thận trọng trong trường hợp bệnh nhân thiếu máu cục bộ cơ tim.</p>



<p>Testosteron có thể gây tăng huyết áp nên thận trọng trong trường hợp bệnh nhân tăng huyết áp.</p>



<p>Trên các bệnh nhân dùng Androgel dài ngày, bên cạnh các xét nghiệm về nồng độ testosteron máu nên định kỳ làm các xét nghiệm: hồng cầu, huyết cầu tố (để phát hiện đa hồng cầu), xét nghiệm chức năng gan và xét nghiệm lipid máu toàn phần.</p>



<p>Thận trọng trên những bệnh nhân <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a> hoặc đau nửa đầu cũng như những tình trạng mà bệnh có thể nặng thêm.</p>



<p>Đã có những báo cáo chính thức là thuốc có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng ngừng thở lúc ngủ trên các bệnh nhân suy tuyến sinh dục được điều trị bằng testosteron este, đặc biệt trong các trường hợp có các yếu tố nguy cơ như béo phì, bệnh đường hô hấp cấp tính.</p>



<p>Tăng nhạy cảm với insulin có thể xảy ra trên các bệnh nhân điều trị với androgen đã đạt được mức testosteron máu bình thường sau khi dùng liệu pháp thay thế.</p>



<p>Các dấu hiệu lâm sàng như: ngứa, lo âu, tăng cân hoặc thường xuyên cương dương có thể là các dấu hiệu cho thấy dùng thuốc liều cao và bệnh nhân cần được điều chỉnh liều.</p>



<p>Nếu các phản ứng tại chỗ dùng thuốc tăng lên, nên xem lại việc điều trị và có thể dừng thuốc nếu cần thiết.</p>



<p>Trên các vận động viên thể thao, việc dùng thuốc có chứa testosteron có thể cho kết quả xét nghiệm doping dương tính.</p>



<p>Không dùng Androgel cho phụ nữ.</p>



<p>Trong trường hợp không được đề phòng, testosteron có thể bị chuyển từ người dùng thuốc sang người không dùng thuốc nếu tiếp xúc trực tiếp với vùng da bôi thuốc. Kết quả là có thể làm tăng nồng độ testosteron trong máu hoặc gây ra các tác dụng không mong muốn (như: rậm lông và tóc, thay đổi giọng nói, thay đổi chu kỳ kinh nguyệt) trong trường hợp nếu tiếp xúc được lặp lại.</p>



<p>Cán bộ y tế nên thông báo với bệnh nhân về nguy cơ thuốc có thể bị chuyển từ người dùng thuốc sang và các chỉ dẫn an toàn.</p>



<p>Không kê đơn thuốc Androgel cho bệnh nhân có nguy cơ không tuân thủ các chỉ dẫn an toàn (bệnh nhân lạm dụng thuốc, nghiện rượu, có vấn đề về tâm thần), vấn đề này có thể phòng tránh bằng cách mặc áo để che vùng dùng thuốc hoặc tắm trước khi tiếp xúc.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" width="1080" height="600" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Gel-bôi-Androgel-50mg-bổ-sung-testosterone-cho-nam-giới-mãn-dục-nam-3.jpeg" alt="" class="wp-image-31590" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Gel-bôi-Androgel-50mg-bổ-sung-testosterone-cho-nam-giới-mãn-dục-nam-3.jpeg 1080w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Gel-bôi-Androgel-50mg-bổ-sung-testosterone-cho-nam-giới-mãn-dục-nam-3-768x427.jpeg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Gel-bôi-Androgel-50mg-bổ-sung-testosterone-cho-nam-giới-mãn-dục-nam-3-696x387.jpeg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Gel-bôi-Androgel-50mg-bổ-sung-testosterone-cho-nam-giới-mãn-dục-nam-3-1068x593.jpeg 1068w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/08/Gel-bôi-Androgel-50mg-bổ-sung-testosterone-cho-nam-giới-mãn-dục-nam-3-756x420.jpeg 756w" sizes="(max-width: 1080px) 100vw, 1080px" /><figcaption class="wp-element-caption"><strong>Gel bôi Androgel 50mg</strong></figcaption></figure>
</div>


<p>Những hướng dẫn sau cần được tuân theo khi sử dụng <strong>Gel bôi Androgel 50mg</strong></p>



<p><em>Đối với bệnh nhân:</em></p>



<p>&#8211; Rửa tay với xà phòng và nước sạch sau khi dùng thuốc.</p>



<p>&#8211; Mặc áo để che vùng dùng thuốc sau khi gel đã khô trên da.</p>



<p>&#8211; Tắm trước khi có tiếp xúc với người khác.</p>



<p>&#8211; Mặc áo và thận trọng nếu bệnh nhân tiếp xúc với trẻ em.</p>



<p>&#8211; Mặc áo hoặc tắm trước khi quan hệ.</p>



<p><em>Đối với người không điều trị với Androgel:</em></p>



<p>&#8211; Trong trường hợp đã tiếp xúc với người dùng thuốc mà không che vùng dùng thuốc, rửa vùng da đã tiếp xúc với thuốc ngay khi có thể bằng xà phòng và nước.</p>



<p>&#8211; Cần thông báo các dấu hiệu liên quan đến dùng androgen như trứng cá hoặc sự thay đổi về tóc.</p>



<p>&#8211; Thuốc sẽ không gây tác dụng không mong muốn nếu rửa vùng tiếp xúc với thuốc trong khoảng 1 &#8211; 6 giờ sau khi tiếp xúc.</p>



<p>&#8211; Phụ nữ có thai phải thật thận trọng và tránh bất kỳ tiếp xúc nào đối với vùng bôi thuốc Androgel.</p>



<p>Theo các nghiên cứu in vitro về sự hấp thu của testosterone được tiến hành với Androgel, tốt hơn cho bệnh nhân là phải đợi ít nhất 6 giờ sau khi bôi gel mới được tắm. Thỉnh thoảng bệnh nhân tắm trong khoảng thời gian từ 1 &#8211; 6 giờ sau khi bôi gel thì không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả điều trị.</p>



<p>Để đảm bảo sự an toàn cho bạn đời, khuyên bệnh nhân nên cách một khoảng thời gian dài từ lúc bôi Androgel đến khi quan hệ tình dục, mặc quần áo che phủ vùng bôi thuốc trong thời gian tiếp xúc hoặc tắm trước khi quan hệ tình dục.</p>



<p>Hơn nữa, khuyến cáo nên mặc quần áo che phủ vùng bôi thuốc trong thời gian tiếp xúc với trẻ em để tránh nguy cơ nhiễm vào da trẻ.</p>



<p>Phụ nữ có thai phải tránh bất kỳ sự tiếp xúc nào với vùng bôi Androgel. Trong trường hợp bạn đời có thai, bệnh nhân phải chú ý hơn đến thận trọng khi sử dụng.</p>



<p><em>Không sử dụng thuốc đã quá hạn ghi trên bao bì.</em></p>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ) của <strong>Gel bôi Androgel 50mg</strong></h2>



<p>Tác dụng không mong muốn thường gặp với liều thường dùng 5g mỗi ngày là các phản ứng trên da (10%): phản ứng tại chỗ, hồng ban, trứng cá, khô da.</p>



<p><em>Các phản ứng không mong muốn đã được báo cáo xảy ra khoảng 1 &#8211; 10%:</em></p>



<p>Máu và hệ tạo máu: thay đổi kết quả xét nghiệm: tăng hồng cầu, lipid, tăng sắc tố máu (hemoglobin).</p>



<p>Toàn thân và tại chỗ tiêm: đau đầu.</p>



<p>Hệ <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a>, sinh dục: rối loạn tiền liệt tuyến.</p>



<p>Hệ sinh sản và tuyến vú: nữ hóa tuyến vú, đau tuyến vú.</p>



<p>Hệ thần kinh trung ương: hoa <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a> chóng mặt, dị cảm, mất trí nhớ, tăng cảm giác.</p>



<p>Tâm thần: rối loạn khí sắc.</p>



<p>Hệ tim mạch:cao huyết áp.</p>



<p>Hệ tiêu hóa: tiêu chảy.</p>



<p>Da và mô mềm: rụng tóc, ngứa.</p>



<p>Sản phẩm có chứa cồn nên dùng thuốc thường xuyên trên da có thể gây khô da.</p>



<p>Thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn gặp phải khi dùng thuốc.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tương tác với các thuốc khác của <strong>Gel bôi Androgel 50mg</strong></h2>



<p>Thuốc chống đông đường uống: thay đổi hoạt tính thuốc chống đông (làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu do thay đổi sự tổng hợp các yếu tố đông máu ở gan và ức chế cạnh tranh sự gắn kết với protein huyết tương), cần tăng cường theo dõi thời gian prothrombin và xác định INR. Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông đường uống nên được theo dõi chặt chẽ khi bắt đầu dùng hoặc khi ngừng dùng thuốc nhóm androgen.</p>



<p>Dùng cùng lúc với các thuốc nhóm ACTH hoặc corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ gây phù. Thuốc nên được dùng thận trọng trên các bệnh nhân tim, bệnh gan hoặc bệnh thận.</p>



<p>Ảnh hưởng đến các kết quả xét nghiệm: các androgen làm tăng nồng độ thyroxin gắn vào globulin, kết quả là làm giảm nồng độ T4 trong huyết tương và tăng khoảng hấp thu T3 và T4. Tuy nhiên, nồng độ hocmôn tuyến giáp tự do duy trì ở mức không thay đổi và không có bằng chứng lâm sàng về sự suy giáp.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Quá liều khi dùng <strong>Gel bôi Androgel 50mg</strong></h2>



<p>Không ghi nhận trường hợp nào quá liều do dùng thuốc qua da. Sự quá liều rất khó xảy ra với đường dùng này.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Thai kỳ và cho con bú</h2>



<p>Androgel chỉ dùng cho nam giới.</p>



<p>Androgel không được chỉ định dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú. Không có thử nghiệm lâm sàng được tiến hành về việc dùng thuốc cho phụ nữ.</p>



<p>Phụ nữ có thai phải tránh tiếp xúc với các vùng bôi thuốc Androgel. Thuốc có thể gây tác dụng nam hóa trên thai nhi. Trong trường hợp đã tiếp xúc với vùng da bôi thuốc, rửa bằng xà phòng và nước sạch ngay khi có thể.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Bảo quản <strong>Gel bôi Androgel 50mg</strong></h2>



<p>Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, Để xa tầm tay trẻ em.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Quy cách đóng gói</h2>



<p>Hộp 30 gói x 5g gel.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Hạn dùng</h2>



<p>36 tháng kể từ ngày sản xuất.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Dược lực học của <strong>Gel bôi Androgel 50mg</strong></h2>



<p>ACT code: G03B A03.</p>



<p>Testosteron là hormon nam chính do các tế bào kẽ của tinh hoàn sản xuất dưới sự điều hòa của các hormon hướng sinh dục của thùy trước tuyến yên và dưới tác động của hệ thống điều khiển ngược âm tính lên trục vùng dưới đồi &#8211; tuyến yên &#8211; tinh hoàn.</p>



<p>Testosteron làm phát triển cơ quan sinh dục nam, làm xuất hiện và bảo tồn đặc tính sinh dục phụ ở nam giới (kích thích mọc tóc, tạo đặc trưng giọng nói nam giới,..)</p>



<p>Vỏ thượng thận và buồng trứng cũng bài tiết một lượng hormon sinh dục nam kém mạnh hơn và sau khi chuyển hóa sẽ cho một lượng nhỏ testosteron.</p>



<p>Các androgen như testosteron và các ester của nó, được dùng để điều trị thay thế cho nam giới bị giảm năng sinh dục do rối loạn chức năng của tuyến yên hoặc tinh hoàn, hoặc do cắt bỏ tinh hoàn.</p>



<p>Ở người bệnh bị giảm năng tuyến yên, các androgen có thể làm phát triển bình thường chức năng sinh dục, song không chữa được chứng vô sinh ở nam giới.</p>



<p>Androgen còn được dùng cho thiếu niên nam chậm dậy thì hoặc chậm lớn, song phải thận trọng vì có thể làm xương không phát triển theo chiều dài được nữa (gây lùn) do làm cốt hóa sớm các đầu xương. Các steroid đồng hóa cũng có tác dụng gây nam hóa tuy tác dụng này yếu và hiện nay ít được sử dụng.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Dược động học của <strong>Gel bôi Androgel 50mg</strong></h2>



<p>Sau khi dùng dạng gel bôi, khoảng 9 &#8211; 14% liều dùng của thuốc được hấp thu qua da và được khuếch tán vào tuần hoàn chung với nồng độ tương ứng với chu kỳ 24 giờ.</p>



<p>Nồng độ thuốc trong huyết tương tăng sau khoảng 1 giờ sau khi dùng thuốc và đạt được nồng độ ổn định sau khoảng 2 ngày.</p>



<p>Nồng độ testosteron thay đổi tương tự như biên độ dao động của testosteron nội sinh trong 24 giờ.</p>



<p>Testosteron không gây ra nồng độ đỉnh trong huyết tương và nồng độ thuốc cao trong gan khi dùng thuốc theo đường bôi ngoài da, so với việc dùng thuốc qua đường tiêm và đường uống tương ứng.</p>



<p>Sau khi dùng liều 5g Androgel bôi qua da, nồng độ thuốc trong huyết tương tăng trung bình khoảng 2,5 ng/ml (8,7 nmol/l).</p>



<p>Khi dừng điều trị, nồng độ testosteron bắt đầu giảm trong vòng 24 giờ và trở về mức cơ bản trong vòng 72 &#8211; 96 giờ kể từ khi dùng liều cuối cùng.</p>



<p>Chất chuyển hóa chính có hoạt tính của testosteron là dihydrotestosteron và estradiol.</p>



<h2 class="wp-block-heading"></h2>



<p>Thông tin hướng dẫn sử dụng được cập nhật tháng 01 / 2023 của <strong>Gel bôi Androgel 50mg</strong></p>



<h3 class="wp-block-heading">Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.</h3>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/gel-boi-androgel-50mg/">Gel bôi Androgel 50mg bổ sung testosterone cho nam giới mãn dục</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/gel-boi-androgel-50mg/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">31581</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Zinnat 500mg, 250mg, 125mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-zinnat-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nhà thuốc Đà Nẵng]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 07 Jul 2023 11:01:37 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Z]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-zinnat-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Zinnat® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-zinnat-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Zinnat 500mg, 250mg, 125mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><em>ZINNAT </em>tablets 500 mg: kháng sinh diệt khuẩn nhóm cephalosporin, là tiền chất dạng uống của cefuroxim, kháng sinh diệt khuẩn nhóm cephalosporin, bền vững với hầu hết beta- lactamase và có hoạt phổ rộng đối với <a href="https://bacsidanang.com/nhung-ky-thuat-moi-trong-chan-doan-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/">vi khuẩn</a> Gram dương và Gram âm.</p>



<p><strong>Tên gốc</strong>: cefuroxime axetil</p>



<p><strong>Phân nhóm</strong>: thuốc kháng sinh-Cephalosporin</p>



<p><strong>Tên biệt dược</strong>: Zinnat®</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Tác dụng của thuốc Zinnat® là gì?</h3>



<p>Zinnat® thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: (ví dụ: nhiễm khuẩn tai-mũi-họng như viêm tai giữa, viêm xoang, viêm amidan và viêm họng).</li>



<li>Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: (ví dụ: viêm phổi, viêm phế quản cấp và những đợt kịch phát cấp của viêm phế quản mạn).</li>



<li>Nhiễm khuẩn niệu &#8211; sinh dục: (ví dụ: viêm thận-<a href="https://bacsidanang.com/giai-phau-duong-tiet-nieu-tren/">bể thận</a>, <a href="https://bacsidanang.com/bom-bang-quang-voi-hon-hop-axit-hyaluronic-chondroitin-trong-dieu-tri-viem-bang-quang/">viêm bàng quang</a> và viêm niệu đạo).</li>
</ul>



<p>Zinnat® cũng có thể được sử dụng điều trị bệnh Lyme (nhiễm trùng lây lan bởi ký sinh trùng).</p>



<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Liều dùng</h2>



<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>



<h2 class="wp-block-heading">Dạng bào chế:</h2>



<ul class="wp-block-list">
<li>ZINNAT viên 125 mg: Viên nén bao phim, hình thuôn dài, màu trắng đến trắng đục, hai mặt lồi, một mặt có khắc ‘GXES5’ và một mặt trơn. Mỗi viên chứa 125 mg cefuroxim (dạng cefuroxim axetil).</li>



<li>ZINNAT viên 250 mg: Viên nén bao phim, hình thuôn dài, màu trắng đến trắng đục, hai mặt lồi, một mặt có khắc ‘GXES7’ và một mặt trơn. Mỗi viên chứa 250 mg cefuroxim (dạng cefuroxim axetil).</li>



<li>ZINNAT viên 500 mg: Viên nén bao phim, hình thuôn dài, màu trắng đến trắng đục, hai mặt lồi, một mặt có khắc ‘GXEG2’ và một mặt trơn. Mỗi viên chứa 500 mg cefuroxim (dạng cefuroxim axetil).</li>



<li>Tá dược: Cellulose vi tinh thể; Croscarmellose natri tuýp A; Natri Lauryl Sulphat; Dầu thực vật hydrogen hóa (Hydrogenated Vegetable Oil); Sillicon Dioxid keo; Hypromellose; Propylen Glycol; Methyl parahydroxybenzoat; Propyl parahydroxybenzoat và Opaspray M-1-7120 J. Quy cách đóng gói: Hộp 01 vỉ x 10 viên</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">Liều dùng của Zinnat</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Liều dùng thuốc Zinnat® cho người lớn như thế nào?</h3>



<p>Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh: bạn dùng 250mg-500mg/lần và 2 lần/ngày tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và loại nhiễm trùng.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Liều dùng thuốc Zinnat® cho trẻ em như thế nào?</h3>



<p>Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh: bạn cho trẻ dùng 10-15mg/kg (tối đa 125-250mg) 2 lần/ngày tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và loại nhiễm trùng.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Cách dùng</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên dùng thuốc Zinnat® như thế nào?</h3>



<p>Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.</p>



<p>Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng thuốc kèm với thức ăn để giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống cả viên thuốc với 1 ly nước đầy.</p>



<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>



<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>



<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>



<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng phụ</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Zinnat®?</h3>



<p>Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: dị ứng phát ban, ngứa, khó thở, kín thắt ngực, sưng miệng, mặt, môi.</p>



<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="950" height="1308" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/07/thuốc-zinnat-.jpg" alt="Thuốc Zinnat®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định" class="wp-image-30892" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/07/thuốc-zinnat-.jpg 950w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/07/thuốc-zinnat--768x1057.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/07/thuốc-zinnat--696x958.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2023/07/thuốc-zinnat--305x420.jpg 305w" sizes="auto, (max-width: 950px) 100vw, 950px" /></figure>
</div>


<h2 class="wp-block-heading">Thận trọng/Cảnh báo</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Trước khi dùng thuốc <a href="https://www.ema.europa.eu/en/documents/referral/questions-answers-zinnat-associated-names-cefuroxime-axetil-125-250-500-mg-tablets-125-250-500-mg_en.pdf" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Zinnat®</a>, bạn nên lưu ý những gì?</h3>



<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;</li>



<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Zinnat®;</li>



<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);</li>



<li>Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý.</li>
</ul>



<p>Zinnat® không được khuyến cáo cho trẻ em dưới 3 tháng tuổi vì sự an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được biết ở nhóm tuổi này.</p>



<p>Bạn phải tìm ra các triệu chứng nhất định, chẳng hạn như phản ứng dị ứng, nhiễm nấm như candida và diahorrea nghiêm trọng (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-dai-trang-gia-mac/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-hoi-chung-ruot-kich-thich-viem-dai-trang-co-that/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">viêm đại tràng giả mạc</a>) trong khi bạn đang dùng Zinnat®. Điều này sẽ làm giảm nguy cơ rủi ro.</p>



<p>Nếu bạn cần xét nghiệm máu: Zinnat® có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm mức đường trong máu.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Zinnat® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</h3>



<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tương tác thuốc</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Thuốc Zinnat® có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>



<p>Thuốc Zinnat® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>



<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc Zinnat® bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Plavix® (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/clopidogrel/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-clopidogrel-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">clopidogrel</a>);</li>



<li>Singulair® (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/montelukast/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-dieu-tri-con-hen-phe-quan-cap/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">montelukast</a>);</li>



<li>Spiriva® (tiotropium);</li>



<li>Symbicort® (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/budesonide/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-phong-ngua-suyen-o-tre-em/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">budesonid</a>/<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/formoterol/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-indinavir-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">formoterol</a>);</li>



<li>Vitamin B12 (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/vitamin-b12-cyanocobalamin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-hemblood-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">cyanocobalamin</a>);</li>



<li>Vitamin C (axit ascorbic);</li>



<li>Vitamin D3 (cholecalciferol);</li>



<li>Xanax® (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/alprazolam/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-alprazolam-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">alprazolam</a>);</li>



<li>Zyrtec® (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/cetirizine/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-viem-xoang-man-tinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">cetirizine</a>)</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">Thuốc Zinnat® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>



<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Zinnat®?</h3>



<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Bảo quản thuốc</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên bảo quản Zinnat® như thế nào?</h3>



<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>



<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Dạng bào chế</h2>



<h3 class="wp-block-heading">Thuốc Zinnat® có những dạng và hàm lượng nào?</h3>



<p>Thuốc Zinnat® có dạng viên nén và hàm lượng 250mg.</p>



<p>Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>



<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>



<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-zinnat-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Zinnat 500mg, 250mg, 125mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18879</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Natri clorid 0.9%: Công dụng, liều dùng, chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-natri-clorid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 31 May 2022 04:20:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[DANH MỤC THUỐC]]></category>
		<category><![CDATA[N]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-natri-clorid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Natri clorid là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-natri-clorid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Natri clorid 0.9%: Công dụng, liều dùng, chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong><em>Natri clorid</em></strong> 0,9% (natri clorua hay sodium chloride) là dung dịch chứa muối ăn (NaCl) với nồng độ 0,9%. Nước muối sinh lý giúp điều hòa lượng nước trong cơ thể, đóng một phần vai trò trong các xung thần kinh và sự co bóp cơ bắp. Sau đây cùng basidanang.com tìm hiểu  Natri clorid là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định như thế nào nhé!.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Công dụng của dung dịch Natri Clorid 0,9%</h2>



<ol class="wp-block-list"><li>Nước muối sinh lý natri clorid 0,9% được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa tình trạng mất muối bởi tình trạng mất nước do <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tieu-chay-cap/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">tiêu chảy</a>, sau phẫu thuật, đổ mồ hôi quá nhiều &#8230;</li><li>Dung dịch natri clorid đẳng trương (0,9%) được dùng rộng rãi để thay thế dịch ngoại bào và trong xử lý nhiễm kiềm chuyển hóa có mất dịch và giảm natri nhẹ; và là dịch dùng trong thẩm tách máu, dùng khi bắt đầu và kết thúc truyền máu. <br><strong><em>Xem thêm: <a href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-roi-loan-nuoc-dien-giai/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Điều trị rối loạn điện giải?</a></em></strong></li><li>Thuốc tiêm natri clorid 0,9% cũng được dùng làm dung môi pha tiêm truyền một số <a href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">thuốc </a>tương hợp.</li><li>Ngoài ra, còn có thuốc nhỏ <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a> natri clorid 0.9% dùng để rửa mắt, rửa mũi, hỗ trợ trị nghẹt mũi, sổ mũi, <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dieu-tri-viem-mui-di-ung/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">viêm mũi do dị ứng</a>.</li><li>Đôi khi natri clorid cũng có thể được sử dụng cho các mục đích khác không được liệt kê trong bài viết này.</li></ol>



<h2 class="wp-block-heading">Hướng dẫn cách bảo quản nước muối sinh lý natri clorid 0,9%</h2>



<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bảo quản nước muối sinh lý ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh hơi nóng và ánh sáng. Đóng nắp lọ ngay sau khi dùng, chỉ dùng trong 15 ngày sau khi mở nắp lọ. Giữ sản phẩm tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Hướng dẫn cách dùng, liều dùng, chỉ định truyền dịch Nactri Clorid 0,9%</h2>



<p>&#8220;<em>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc</em>&#8220;</p>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn nên dùng nước muối sinh lý natri clorid 0,9% như thế nào?</h3>



<ul class="wp-block-list"><li>Đối với mục đích vệ sinh mắt, hốc mũi: mỗi lần nhỏ 1 – 3 giọt, ngày 1 – 3 lần.</li><li>Bạn nên sử dụng theo đúng hướng dẫn sử dụng trên nhãn thuốc hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Không dùng với liều lượng lớn hơn hoặc nhỏ hơn hoặc trong khoảng thời gian lâu hơn sự khuyến nghị.</li></ul>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="501" height="346" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2021/08/nho-mat-mui.jpeg" alt="Natri Clorid 0.9% nhỏ mắt" class="wp-image-21252"/><figcaption>Natri Clorid 0.9% 10ml Nhỏ mắt</figcaption></figure>
</div>


<h3 class="wp-block-heading">Liều dùng natri clorid 0,9% cho người lớn như thế nào?</h3>



<ul class="wp-block-list"><li>Để điều trị tình trạng tăng áp lực nội sọ mạn tính do các nguyên nhân khác nhau (ví dụ như chứng xuất huyết dưới màng nhện, chấn thương, khối u), bạn dùng dung dịch muối ưu trương 23,4% (30-60ml) truyền tĩnh mạch trong hơn 2-20 phút chỉ duy nhất theo đường vào tĩnh mạch trung tâm.</li><li>Để điều trị chứng nhiễm trùng nghiêm trọng bằng phương pháp phục hồi dịch lỏng ban đầu, bạn sẽ dùng dịch truyền natri clorid 0,9% theo đường tĩnh mạch với liều lượng tối thiểu là 30ml/kg.</li></ul>



<h3 class="wp-block-heading">Liều dùng natri clorid 0,9% cho trẻ em như thế nào?</h3>



<p>Bạn chỉ nên sử dụng dung dịch ưu trương (&gt;0,9%) truyền tĩnh mạch cho điều trị ban đầu chứng giảm natri trong máu có tính chất triệu chứng ở mức độ nghiêm trọng cấp tính hoặc chứng tăng áp lực trong sọ do chấn thương não.</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Liều duy trì là 3-4mEq/kg/ngày.</li><li>Liều tối đa là 100 – 150mEq/ngày.</li></ul>



<p>Ngoài ra, liều lượng thay đổi nhiều dựa trên tình trạng bệnh lý.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Natri clorid có những dạng và hàm lượng nào?</h3>



<p>Natri clorid có những dạng và hàm lượng sau:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Dung dịch, rửa mũi 0,9%&nbsp; (90ml, 240ml, 500ml)</li><li>Thuốc nhỏ mắt natri clorid 0,9% (10ml)</li><li>Thuốc nhỏ mũi natri clorid 0,9% (10ml)</li><li>Gel 14,1g</li><li>Thuốc lỏng, dùng bên ngoài 355ml</li><li><a href="https://nhathuocdanang.com" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Thuốc</a> mỡ, tra mắt 5% (3,5g)</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng phụ của dung dịch Nactri Clorid 0,9% </h2>



<p>Nếu bất kỳ các tác dụng phụ nào sau đây xuất hiện trong khi bạn đang dùng natri clorid, hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Nhịp tim nhanh</li><li>Sốt</li><li>Phát ban, ngứa</li><li>Khàn giọng</li><li>Tấy rát</li><li>Đau khớp, có thể đi kèm với biểu hiện cứng hoặc sưng</li><li>Nổi mẫn đỏ ở <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a></li><li>Thở hụt hơi</li><li>Sưng mí mắt, mặt, môi, bàn tay hoặc bàn chân</li><li>Đau thắt ngực</li><li>Hô hấp hoặc nuốt có vấn đề</li></ul>



<p>Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Thận trọng trước khi dùng dung dịch Nactri Clorid 0,9%  </h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Hết sức thận trọng với người bệnh suy tim sung huyết hoặc mắc các tình trạng giữ natri hoặc phù khác.</li><li>Người bệnh suy thận nặng, xơ gan, đang dùng các thuốc corticosteroid hoặc corticotropin.</li><li>Ðặc biệt thận trọng với người bệnh cao tuổi và sau phẫu thuật.</li><li>Không được dùng các dung dịch natri clorid có chất bảo quản alcol benzylic để pha thuốc cho trẻ sơ sinh. Đã có nhiều trường hợp tử vong ở trẻ sơ sinh dưới 2,5 kg thể trọng khi dùng các dung dịch natri clorid có chứa 0,9% alcol benzylic để pha thuốc.</li><li>Không dùng dung dịch này khi mang kính áp tròng do thành phần Benzalkonium clorid có trong công thức là chất bảo quản có thể lắng đọng trong kính áp tròng mềm. Phải bỏ kính ra trước khi nhỏ thuốc và chỉ được mnag lại sau khi dùng thuốc 15 phút.</li></ul>



<p><em><strong>Thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn mắc phải bất kỳ tình trạng bệnh lý nào, đặc biệt nếu bạn mắc phải bất kỳ tình trạng bệnh lý nào sau đây:</strong></em></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Nếu bạn đang mang thai, dự tính mang thai, hoặc đang cho con bú;</li><li>Nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc kê toa hoặc không kê toa thực phẩm chức năng và thảo dược;</li><li>Nếu bạn bị dị ứng với thuốc, thức ăn hoặc các chất khác.</li></ul>



<p>Tiêm truyền natri clorid chống chỉ định cho trường hợp tăng natri máu và ứ dịch.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Bạn đang mang thai hoặc cho con bú cần chú ý!</h3>



<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tương tác với thuốc Nactri Clorid 0,9% </h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của natri clorid hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Không được tự ý dùng dung dịch, ngưng hoặc thay đổi liều lượng mà không có sự cho phép của bác sĩ.</li><li>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng sản phẩm này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</li><li>Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</li></ul>



<p class="has-text-align-right"><em><strong>Nguồn Internet</strong></em></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-natri-clorid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Natri clorid 0.9%: Công dụng, liều dùng, chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18640</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Medrol 4 mg và 16 mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-medrol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 17 May 2022 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[M]]></category>
		<category><![CDATA[medrol]]></category>
		<category><![CDATA[medrol 16mg]]></category>
		<category><![CDATA[medrol 4mg là thuốc gì]]></category>
		<category><![CDATA[medrol là thuốc gì]]></category>
		<category><![CDATA[thuốc medrol]]></category>
		<category><![CDATA[thuocmedrol]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-medrol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Medrol là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-medrol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Medrol 4 mg và 16 mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Thuốc Medrol</strong> 4 mg, 16 mg với hoạt chất methylprednisolon, một steroid có tác dụng kháng viêm, giờ hãy cùng bacsidanang tìm hiểu Thuốc Medrol 4mg là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định như thế nào nhé!</p>



<p><strong>Tên biệt dược:</strong> Medrol</p>



<p><strong>Tên hoạt chất:</strong> Methylprednisolon</p>



<p><strong>Dạng bào chế và hàm lượng:</strong> viên nén Medrol chứa 4mg hoặc 16mg methylprednisolon</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-0e4b5896 uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text">Tác dụng của thuốc Medrol là gì?</h2><div class="uagb-separator-wrap"><div class="uagb-separator"></div></div><p class="uagb-desc-text"></p></div>



<p><strong><em>Thuốc Medrol</em></strong> với hoạt chất methylprednisolon, một steroid có tác dụng kháng viêm, được chỉ định điều trị các rối loạn sau:</p>



<p><em>Rối loạn nội tiết</em></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Thiểu năng vỏ thượng thận nguyên phát hay thứ phát</li><li>Tăng sản thượng thận bẩm sinh</li><li><a href="https://bacsidanang.com/chan-doan-phan-biet-dieu-tri-viem-tuyen-giap/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Viêm tuyến giáp</a> không sinh mủ</li><li>Canxi máu cao phối hợp ung thư</li></ul>



<p><em>Rối loạn không phải do nội tiết</em></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Rối loạn do thấp khớp</li><li>Bệnh về <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> hoặc <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a></li><li>Dị ứng</li></ul>



<p>Ngoài ra, đôi khi các chuyên gia cũng có thể kê toa loại thuốc này trong điều trị một số tình trạng sức khỏe khác không được liệt kê ở trên. Hãy tham vấn cùng <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> để hiểu rõ hơn về các tác dụng của thuốc Medrol.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-f7147aaf uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text">Liều dùng của thuốc Medrol</h2><div class="uagb-separator-wrap"><div class="uagb-separator"></div></div><p class="uagb-desc-text">Medrol 4 mg hoặc 16 mg</p></div>



<p class="has-text-align-center has-vivid-red-color has-luminous-vivid-amber-background-color has-text-color has-background has-normal-font-size"><b>CẢNH BÁO: Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</b></p>



<h3 class="uagb-heading-text wp-block-heading"><a href="https://nhathuocdanang.com/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Liều dùng thuốc</a> Medrol 16mg hoặc 14mg cho người lớn như thế nào?</h3>



<p>Liều khởi đầu của methylprednisolon có thể thay đổi từ 4–48mg/ngày, tùy thuộc vào bệnh đặc hiệu cần điều trị.</p>



<p><strong>Các bệnh cần dùng liều cao bao gồm:</strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Đa xơ cứng: 200mg/ngày</li><li>Phù não: 200–1000mg/ngày</li><li>Ghép cơ quan: 7mg/kg/ngày</li></ul>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" src="https://lh3.googleusercontent.com/pw/AM-JKLUIg9d5wS8x24efYeiMEgI2tBWA8ZRBAryih8PZ9O7C-9btF-I8fTUMDOW4_zLumP87MJFadBOGLdD_go3dnT3v2MWTTTtZcR18bpmfsB-c_VzIrH8yUCMrb8YkQO4S0VUgCGLHseK4AfwXySML4vLn=w531-h567-no?authuser=1" alt="Thuốc Medrol 4 mg và 16 mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định"/></figure>
</div>


<h3 class="uagb-heading-text wp-block-heading">Liều dùng thuốc Medrol 4mg hoặc 16mg cho trẻ em như thế nào?</h3>



<p>Không khuyến cáo dùng thuốc này cho trẻ em.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-f551ac8f uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text">Cách dùng thuốc Medrol, bạn nên dùng thuốc Medrol như thế nào?</h2><div class="uagb-separator-wrap"><div class="uagb-separator"></div></div><p class="uagb-desc-text"></p></div>



<p>Bạn chỉ nên dùng thuốc này theo hướng dẫn và chỉ định từ bác sĩ. Nếu sau khi điều trị dài ngày mà muốn ngừng thuốc thì phải giảm dùng thuốc dần dần, không dừng sử dụng đột ngột.</p>



<p>Bạn có thể được điều trị xen kẽ, tức là dùng liều corticoid gấp đôi thường dùng hàng ngày vào buổi sáng cách nhật. Mục đích của cách điều trị này là giúp người bệnh dùng liều dược lý dài ngày mà hạn chế được tối thiểu tác dụng không mong muốn nhưng thuốc vẫn có tác động.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-7d646648 uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text">Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h2><div class="uagb-separator-wrap"><div class="uagb-separator"></div></div><p class="uagb-desc-text"></p></div>



<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>



<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-53b4f5dd uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text">Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h2><div class="uagb-separator-wrap"><div class="uagb-separator"></div></div><p class="uagb-desc-text"></p></div>



<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-514490db uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text">Tác dụng phụ của thuốc Medrol, Tác dụng phụ của Medrol gồm những gì?</h2><div class="uagb-separator-wrap"><div class="uagb-separator"></div></div><p class="uagb-desc-text"></p></div>



<ul class="wp-block-list"><li>Nhiễm trùng và lây nhiễm</li><li>Rối loạn hệ miễn dịch: mẫn cảm với thuốc (bao gồm phản ứng phản vệ), giảm phản ứng với các test da</li><li>Rối loạn nội&nbsp; tiết: hội chứng Cushing, thiểu năng tuyến giáp, hội chứng ngừng steroid đột ngột.</li><li>Rối loạn chuyển hóa và <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">dinh dưỡng</a>: giữ nước, mất cân bằng glucose, tăng cảm giác ngon miệng (gây tăng cân)</li><li>Rối loạn <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a>: cư xử bất thường, rối loạn cảm xúc (bao gồm cảm xúc không ổn định, hưng cảm, trầm cảm, có ý định tự sát).</li><li>Rối loạn tim mạch: suy tim sung huyết, cao huyết áp, huyết áp thấp</li><li>Rối loạn tiêu hóa: chướng bụng, đau bụng, tiêu chảy, đầy bụng…</li></ul>



<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-cc48c545 uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text">Thận trọng khi dùng thuốc Medrol</h2><div class="uagb-separator-wrap"><div class="uagb-separator"></div></div><p class="uagb-desc-text"></p></div>



<p><strong><em>Corticosteroid </em></strong>có thể làm tăng độ nhạy cảm với nhiễm khuẩn, che lấp một số dấu hiệu nhiễm khuẩn. Điều này có khả năng làm giảm sự đề kháng và mất khả năng khu trú nơi nhiễm khuẩn khi sử dụng corticosteroid.</p>



<p>Sử dụng methylprednisolon có thể xảy ra những tác dụng không mong muốn trên hệ miễn dịch, nội tiết, chuyển hóa và dinh dưỡng, tâm thần, hệ thần kinh, mắt, tim, mạch, tiêu hóa, gan mật, cơ xương, thận và <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a>. Vậy nên, bạn cần nhờ bác sĩ tư vấn và theo dõi thường xuyên nếu phải sử dụng thuốc Medrol điều trị lâu ngày.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-eb3b6167 uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text">Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Medrol trong trường hợp đặc biệt </h2><div class="uagb-separator-wrap"><div class="uagb-separator"></div></div><p class="uagb-desc-text">(mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</p></div>



<p>Chưa có đầy đủ nghiên cứu trên người về những tác dụng không mong muốn của thuốc Medrol cho phụ nữ mang thai, bác sĩ chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết sau khi đánh giá nguy cơ và lợi ích khi điều trị. Trẻ sơ sinh có mẹ đã sử dụng corticosteroid với liều đáng kể trong khi mang thai cần được theo dõi và đánh giá cẩn thận về dấu hiệu suy thượng thận, dù hiếm gặp các trường hợp trẻ sơ sinh bị phơi nhiễm với corticosteroid ngay từ trong tử cung.</p>



<p>Corticosteroid có thể bài tiết qua sữa mẹ. Bạn chỉ nên dùng thuốc nếu lợi ích mang lại cho người mẹ nhiều hơn hẳn nguy cơ cho trẻ.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-f7a76789 uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text">Tương tác với thuốc Medrol, Thuốc Medrol có thể tương tác với những thuốc nào?</h2><div class="uagb-separator-wrap"><div class="uagb-separator"></div></div><p class="uagb-desc-text"></p></div>



<p>Thuốc Medrol có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>



<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc Medrol bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Isoniazid</li><li>Rifampicin</li><li>Carbamazepin</li><li>Phenobarbital, phenytoin</li><li><a href="https://bacsidanang.com/thuoc-moxisylyte-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Thuốc chẹn thần kinh cơ</a></li><li>Thuốc ức chế enzyme cholinesterase</li><li>Thuốc chống tiểu đường</li><li>Aprepitant, forsaprepitant</li><li>Itraconazol, <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-ketoconazol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">ketoconazol</a></li><li>Aminogluthimid</li><li>Diltiazem</li><li>Ethinylestradiol/norethindron</li><li>Cyclosporin</li><li>Cyclophosphamid, tacrolimus</li><li>Clarithromycin, erythromycin</li><li>Troleandomycin</li><li><a href="https://bacsidanang.com/thuoc-aspirin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Aspirin </a>liều cao</li><li>Thuốc làm giảm kali</li><li>Thuốc ức chế HIV–protease</li></ul>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-34b54751 uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text">Thuốc Medrol có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h2><div class="uagb-separator-wrap"><div class="uagb-separator"></div></div><p class="uagb-desc-text"></p></div>



<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>



<p>Chẳng hạn như bạn không nên dùng thuốc Medrol chung với nước ép bưởi.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-8d755190 uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text">Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Medrol?</h2><div class="uagb-separator-wrap"><div class="uagb-separator"></div></div><p class="uagb-desc-text"></p></div>



<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>



<div class="wp-block-uagb-advanced-heading uagb-block-306eb036 uagb-heading-text"><h2 class="uagb-heading-text">Bảo quản thuốc Medrol, bạn nên bảo quản thuốc Medrol như thế nào?</h2><div class="uagb-separator-wrap"><div class="uagb-separator"></div></div><p class="uagb-desc-text"></p></div>



<p>Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30ºC. Để thuốc xa tầm tay trẻ em.</p>



<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-medrol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Medrol 4 mg và 16 mg: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18600</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Saponin trong nhân sâm có công dụng gì?</title>
		<link>https://bacsidanang.com/saponin-trong-nhan-sam-co-cong-dung-gi/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/saponin-trong-nhan-sam-co-cong-dung-gi/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nhà thuốc Đà Nẵng]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 05 May 2022 14:16:04 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[S]]></category>
		<category><![CDATA[Thực phẩm chức năng]]></category>
		<category><![CDATA[Y học cổ truyền]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=22761</guid>

					<description><![CDATA[<p>Saponin&#160;là một Glycosyd tự nhiên thường gặp trong nhiều loài thực vật. Tiền tố latinh&#160;sapo&#160;có nghĩa là&#160;xà phòng; và thực tế thường gặp từ &#8220;saponification&#8221; có nghĩa là sự xà phòng hóa, Saponin có trong các loại thảo mộc, như rau, đậu và các loại thảo dược.&#160;Đặc biệt saponin trong các sản phẩm nhân sâm [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/saponin-trong-nhan-sam-co-cong-dung-gi/">Saponin trong nhân sâm có công dụng gì?</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Saponin</strong>&nbsp;là một <em>Glycosyd tự nhiên</em> thường gặp trong nhiều loài thực vật. Tiền tố latinh&nbsp;<em>sapo</em>&nbsp;có nghĩa là&nbsp;xà phòng; và thực tế thường gặp từ &#8220;saponification&#8221; có nghĩa là sự xà phòng hóa, Saponin có trong các loại thảo mộc, như rau, đậu và các loại thảo dược.&nbsp;Đặc biệt <strong><em>saponin trong các sản phẩm nhân sâm</em></strong> có tác dụng rất tốt cho sức khỏe.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Công dụng của Saponin</h2>



<p>Saponin được xem là một dưỡng chất “đặc trưng” cho <a href="https://bacsidanang.com/thien-sam-cu-kho-dac-biet/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">nhân sâm</a>. Saponin càng nhiều, hàm lượng càng cao thì nhân sâm càng quý, càng chất lượng. Vậy Saponin có tác dụng thế nào với sức khỏe con người cùng <strong><em><a href="https://bacsidanang.com" target="_blank" rel="noreferrer noopener">bacsidanang.com</a></em></strong> tìm hiểu nhé!</p>



<p>Saponin có trong nhân sâm thì đặc biệt hơn các loại thực vật thông thường ở cấu tạo hoá học đặc biệt. Vì vậy, để phân biệt, Saponin trong nhân sâm còn được gọi là <strong><em><a href="https://en.wikipedia.org/wiki/Ginsenoside" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Ginsenoside</a></em></strong>. Đây là từ ghép của nhân sâm (<em>Ginseng</em>)&nbsp; và Glicozit (<em>Glycoside</em>).</p>



<h3 class="wp-block-heading">Tác dụng chính của saponin</h3>



<p>Saponin có nhiều lợi ích sức khỏe con người. Các nghiên cứu đã chứng minh chúng có tác dụng:</p>



<ol class="wp-block-list"><li><strong>Ngăn ngừa cholesterol xấu trong máu.</strong></li><li><strong>Ngăn ngừa ung thư.</strong></li><li><strong>Tăng cường sức khỏe của xương.</strong></li><li><strong>Kích thích hệ miễn dịch.</strong></li></ol>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-large"><img decoding="async" src="https://lh3.googleusercontent.com/pw/AM-JKLV8lfqHFFsp8JJHVr1fkiA1tubuTNX1XWm2fQzRe0D1TpPCpgOongA_Y1evXlsVsoYdxywubvqtqXpOVrTIQ1eZX_K7vXpksi1gEJJb_rB1sKmHNCFe47bT9Z0gcUWNHLYHJ0JlZ3mUzwDPCco2MB1x=w600-h399-no?authuser=1" alt="Saponin có nhiều lợi ích sức khỏe con người"/><figcaption>Saponin có nhiều lợi ích sức khỏe con người</figcaption></figure></div>



<h3 class="wp-block-heading">Tác dụng giảm Cholesterol của Saponin</h3>



<p>Saponin gắn kết với muối mật và cholesterol trong đường ruột. Muối mật hình thành các mixen nhỏ với cholesterol tạo thuận lợi cho sự hấp thụ của nó. Saponin gây giảm cholesterol trong máu bằng cách ngăn chặn tái hấp thu của nó.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Giảm nguy cơ ung thư</h3>



<p>Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng saponin có tính chống ung thư và chống gây đột biến tế bào, có thể giảm nguy cơ ung thư ở người, bằng cách ngăn chặn tế bào ung thư phát triển. </p>



<p>Saponin phản ứng với các tế bào giàu cholesterol của các tế bào ung thư, do đó hạn chế sự tăng trưởng và khả năng tồn tại của các tế bào ung thư. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu còn phát hiện saponin có thể giúp ngăn ngừa ung thư đại tràng.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Saponin giúp tăng cường khả năng miễn dịch</h3>



<p>Các saponin có thể chống lại nhiễm trùng bởi ký sinh trùng. Trong hệ tiêu hóa của người, saponin cũng giúp hệ thống miễn dịch chống lại và bảo vệ <a href="https://bacsidanang.com/nhung-ky-thuat-moi-trong-chan-doan-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/">vi khuẩn</a>, virus xâm nhập cơ thể.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Saponin là chất chống oxy hóa</h3>



<p>Phần không đường của saponin cũng hoạt động trực tiếp như một chất chống oxy hóa, giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư và tim mạch.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Giảm nguy cơ ung thư đại tràng</h3>



<p>Các cơ chế tương tự mà saponin có thể làm giảm cholesterol liên kết với acid mật thực sự có thể làm giảm nguy cơ ung thư đại tràng. Theo Viện Linus Pauling, một số axit mật thứ cấp thúc đẩy ung thư đại tràng. Vi khuẩn trong ruột sản xuất axit mật thứ cấp từ các axit mật chính. Bằng cách gắn vào acid mật chính, saponin làm giảm lượng acid mật thứ cấp mà vi khuẩn đường ruột có thể sản xuất, do đó làm giảm nguy cơ ung thư đại tràng.</p>



<p>Viện Linus Pauling cũng cho biết rằng, trong thí nghiệm dùng saponin làm thức ăn cho chuột trong phòng thí nghiệm, số lượng của các tổn thương tiền ung thư trong chuột được giảm hẳn. Một kết quả nghiên cứu được công bố vào năm 1995 nhận thấy các saponin ức chế tăng trưởng tế bào khối u và hoạt động tế bào khối u giảm và phụ thuộc vào nồng độ của saponin. Nồng độ saponin càng cao, tốc độ tăng trưởng tế bào ung thư và hoạt động của nó giảm càng mạnh.</p>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2018/08/ibs_photo.png" alt="Các cơ chế tương tự mà saponin có thể làm giảm cholesterol liên kết với acid mật thực sự có thể làm giảm nguy cơ ung thư đại tràng. " class="wp-image-420"/><figcaption>Các cơ chế tương tự mà saponin có thể làm giảm cholesterol liên kết với acid mật thực sự có thể làm giảm nguy cơ ung thư đại tràng. </figcaption></figure></div>



<h2 class="wp-block-heading">Saponin trong nhân sâm Hàn Quốc</h2>



<p><strong><em><a href="https://nhathuocdanang.com/product-category/sam-chinh-phu/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Nhân sâm Hàn Quốc </a></em></strong>được coi là một trong những loại sâm có chất lượng tốt nhất trên thế giới. Trong đó Saponin là hoạt chất chính tạo nên những công dụng kỳ diệu của sâm Hàn Quốc. Có nhiều loại thực, động vật có chứa saponin, vì vậy để phân biệt hoạt chất này trong nhân sâm, các nhà khoa học còn gọi nó là các hoạt chất Ginsenoside.</p>



<p>Nhân sâm ở mỗi quốc gia khác nhau nhau có thành phần khác nhau, bao gồm cả hoạt chất saponin. Trong nhân sâm Hàn Quốc có tới 24 hoạt chất Saponin, trong khi con số này chỉ có 14 ở Mỹ, 15 ở Trung Quốc, sâm ở Nhật Bản có hàm lượng thấp nhất, chỉ có 8 loại saponin.</p>



<p>Bên cạnh đó, nhân sâm tươi có 24 loại Ginsenosides, hồng sâm (sâm tươi 6 tuổi qua 4 lần hấp sấy) có tới 32 &#8211; 34 loại Ginsenosides, và hắc sâm (nhân sâm qua 9 lần hấp sấy) hiện đang có thành phần và hàm lượng Ginsenoside cao nhất, gấp từ 7 &#8211; 31 lần so với nhân sâm tươi</p>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-full"><a href="https://nhathuocdanang.com/san-pham/thien-sam-cu-kho-dac-biet-vvip-300g/" target="_blank" rel="noopener"><img loading="lazy" decoding="async" width="1200" height="675" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/Thien-sam-cu-kho-dac-biet-VVIP-–-300g-2.jpg" alt="Saponin trong nhân sâm có công dụng gì? chỉ định và chống chỉ định
" class="wp-image-22686" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/Thien-sam-cu-kho-dac-biet-VVIP-–-300g-2.jpg 1200w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/Thien-sam-cu-kho-dac-biet-VVIP-–-300g-2-768x432.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/Thien-sam-cu-kho-dac-biet-VVIP-–-300g-2-696x392.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/Thien-sam-cu-kho-dac-biet-VVIP-–-300g-2-1068x601.jpg 1068w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/Thien-sam-cu-kho-dac-biet-VVIP-–-300g-2-747x420.jpg 747w" sizes="auto, (max-width: 1200px) 100vw, 1200px" /></a></figure></div>



<h2 class="wp-block-heading">Thành phần và tác dụng đặc trưng của từng loại Saponin</h2>



<ol class="wp-block-list"><li><strong>Saponin Ro:</strong>Có tác dụng phân giải rượu qua đó chống viêm gan và&nbsp; phục hồi hư tổn gan.</li><li><strong>Saponin Rb1:</strong> Có thể kiềm chế hệ thống thần kinh trung ương vì vậy mà làm dịu cơn đau, khả năng bảo vệ tế bào gan.</li><li><strong>Saponin Rb2:</strong> Ngăn ngừa hạn chế&nbsp; bệnh tiểu đường, phòng chống xơ cứng gan, và đẩy nhanh khả năng hấp thụ của tế bào gan.</li><li><strong>Saponin Rc:</strong> Làm dịu cơn đau, mặt khác làm tăng tốc độ tổng hợp protein.</li><li><strong>Saponin Rd: </strong>Tác dụng đẩy nhanh hoạt động của vỏ tuyến thượng thận.</li><li><strong>Saponin Re: </strong>Giúp bảo vệ gan rất tốt đặc biệt là khả năng làm tăng tốc độ tổng hợp của các tế bào tủy.</li><li><strong>Saponin Rf: </strong>Làm dịu cơn đau trong các tế bào não.</li><li><strong>Saponin Rg1</strong>:&nbsp; Nâng cao tập trung hệ thần kinh và chống mệt mỏi, stress</li><li><strong>Saponin Rg2</strong>: Hạn chế sự gắn kết các tiểu cầu máu, phụ hồi trí nhớ.</li><li><strong>Saponin Rg3:</strong> Hạn chế quá trình chuyển giao ung thư và bảo vệ gan.</li><li><strong>Saponin Rh1:</strong> Bảo vệ gan,hạn chế&nbsp; khối u, ngăn chặn gắn kết tiểu cầu máu.</li><li><strong>Saponin Rh2:</strong> Ức chế các tế bào ung thư và hạn chế khối u phát triển.</li></ol>



<p>Vậy Saponin có tác dụng rất tốt với sức khỏe con người, đặc biệt saponin trong nhân sâm đã được nhiều người biết và sử dụng từ lâu thông tin về các sản phẩm nhân sâm với hàm lượng saponin cao bạn có thể tham khảo tại: <a href="https://nhathuocdanang.com/product-category/sam-chinh-phu/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">nhathuocdanang.com</a></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/saponin-trong-nhan-sam-co-cong-dung-gi/">Saponin trong nhân sâm có công dụng gì?</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/saponin-trong-nhan-sam-co-cong-dung-gi/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">22761</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Boganic là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/boganic-la-thuoc-gi-cong-dung/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/boganic-la-thuoc-gi-cong-dung/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nhà thuốc Đà Nẵng]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 27 Apr 2022 03:26:30 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[B]]></category>
		<category><![CDATA[DANH MỤC THUỐC]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=22746</guid>

					<description><![CDATA[<p>Boganic là thuốc tiêu hóa được sản xuất bởi hãng dược phẩm Traphaco với tác dụng&#160;nhuận gan – lợi mật – thông tiểu – giải độc. Tác dụng của thuốc Boganic đến từ các thành phần có trong sản phẩm. Thành phần hoạt chất của thuốc Boganic Cao đặc Actisô (Extractum Cynarae scolymi): 200mg (tương [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/boganic-la-thuoc-gi-cong-dung/">Boganic là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Boganic là thuốc tiêu hóa được sản xuất bởi hãng dược phẩm Traphaco với tác dụng&nbsp;nhuận gan – lợi mật – thông tiểu – giải độc. Tác dụng của thuốc Boganic đến từ các thành phần có trong sản phẩm.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Thành phần hoạt chất của thuốc Boganic</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Cao đặc Actisô (Extractum Cynarae scolymi): 200mg (tương đương 10g lá Actisô).</li><li>Cao đặc&nbsp;Rau đắng đất&nbsp;(Extractum Glini oppositifolii): 150 mg (tương đương 1g phần trên mặt đất của Rau đắng đất).</li><li>Cao đặc Bìm bìm (Extractum Pharbitidis): 16mg (tương đương 160mg hạt Bìm bìm).</li></ul>



<p><em>Tá dược:</em>&nbsp;vừa đủ 1 viên.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Công dụng của Boganic</h2>



<p><strong>Actisô</strong>&nbsp;<em>(Cynara scolymus)&nbsp;</em>chứa các dược chất chính cynarin, các polyphenol, đường inulin, muối khoáng. Cynarin có tác dụng tăng mật, tăng lực, kích thích ăn ngon, trợ tim, lợi tiểu, chống độc. Các polyphenol có tác dụng giảm cholesterol huyết, bảo vệ gan. Inulin cần cho người bị bệnh đái đường.</p>



<p>Actisô được dùng để chữa: suy giảm chức năng gan, chứng vàng <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a>, cholesterol huyết cao, vữa xơ động mạch.</p>



<p><strong>Rau đắng đất&nbsp;</strong><em>(Glinus oppositifolius)&nbsp;</em>chứa spergulagenin A – một sapogenin triterpenoid bão hòa, trihydroxy cetone; có tác dụng lợi tiêu hóa, kháng sinh, lợi tiểu và nhuận gan.</p>



<p><strong>Bìm Bìm&nbsp;</strong><em>(Pharbitis nil)&nbsp;</em>chứa glucosid là pharbitin, có tác dụng nhuận tràng, thông tiểu, sát trùng.</p>



<p>Sự phối hợp của 3 vị thuốc làm tăng hiệu lực và tác dụng:</p>



<p class="has-text-align-center"><strong>Nhuận gan – lợi mật – thông tiểu – giải độc</strong></p>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="600" height="601" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/thuoc-Boganic.png" alt="Boganic là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và chống chỉ định" class="wp-image-22750" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/thuoc-Boganic.png 600w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/thuoc-Boganic-419x420.png 419w" sizes="auto, (max-width: 600px) 100vw, 600px" /></figure></div>



<h2 class="wp-block-heading">Dạng bào chế của Boganic</h2>



<ul class="wp-block-list"><li><strong><em>Viên bao đường, bao phim:</em></strong>&nbsp;cao đặc Actiso (50:1) 100mg, cao đặc Rau đắng đất (10:1,5) 75 mg, cao đặc Bìm bìm (10:1) 7,5 mg</li><li><strong><em>Viên nang mềm:</em></strong>&nbsp;cao khô Actiso EP 170mg, cao khô Rau đắng đất (8:1) 128mg, cao khô Bìm bìm 13,6 mg</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Liều dùng – Cách dùng thuốc Boganic</h2>



<p>Có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn.</p>



<ul class="wp-block-list"><li>Viên bao đường – bao phim: Người lớn: 2 – 4 viên/lần x 3 lần/ngày. Trẻ em: 1 – 2 viên/lần x 3 lần/ngày.</li><li>Viên nang mềm (hàm lượng gấp đôi viên nén): Người lớn: 1 – 2 viên/lần x 3 lần/ngày. Trẻ em trên 8 tuổi: 1viên/lần x 3 lần/ ngày.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Chỉ định sử dụng thuốc Boganic</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Bổ gan, dùng phòng và hỗ trợ điều trị suy giảm chức năng gan, đặc biệt do dùng nhiều bia, rượu; viêm gan do thuốc, hóa chất</li><li>Làm giảm các triệu chứng của bệnh viêm gan gây mệt mỏi, vàng da, ăn kém, khó tiêu, bí đại tiểu tiện, táo bón.</li><li>Điều trị <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dieu-tri-viem-mui-di-ung/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">dị ứng</a>, mụn nhọt, lở ngứa, nổi mề đay do bệnh gan gây ra.</li><li>Phòng và hỗ trợ điều trị vữa xơ động mạch, mỡ trong máu cao.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Chống chỉ định sử dụng Boganic</h2>



<p>Người mẫn cảm với thành phần của thuốc</p>



<h2 class="wp-block-heading">Boganic thích hợp dùng cho ai?</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Người uống nhiều bia rượu, dùng nhiều thuốc gây hại cho gan.</li><li>Người trung và cao tuổi bị suy giảm chức năng gan: mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa, táo bón.</li><li>Người bị mụn nhọt, trứng cá, dị ứng do gan nóng, chức năng thải độc của gan kém</li></ul>



<h2 class="has-text-align-center wp-block-heading">CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG KHI DÙNG THUỐC</h2>



<p>Thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai.</p>



<p>Sản phẩm chứa:</p>



<p>* Dầu đậu nành: không nên sử dụng nếu bị dị ứng với lạc hoặc đậu nành.</p>



<p>* Sorbitol: nên liên hệ <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> trước khi dùng thuốc nếu mắc chứng không dung nạp đường.</p>



<p>* Methylparaben và propylparaben: có thể gây phản ứng dị ứng (có thể là dị ứng muộn).</p>



<h2 class="has-text-align-center wp-block-heading">SỬ DỤNG THUỐC CHO PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ</h2>



<p>– Thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai.</p>



<p>– Dùng được cho phụ nữ cho con bú.</p>



<p><strong>ẢNH HƯỞNG CỦA THUỐC LÊN KHẢ NĂNG LÁI XE VÀ VẬN HÀNH MÁY MÓC:&nbsp;</strong>Không ảnh hưởng.</p>



<p><strong>TƯƠNG TÁC THUỐC:&nbsp;</strong>Chưa có dữ liệu về tương tác thuốc.</p>



<p><strong>TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN:&nbsp;</strong>Chưa ghi nhận được báo cáo về phản ứng có hại của thuốc.</p>



<p><em>Thông báo ngay cho bác sỹ hoặc dược sỹ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.</em></p>



<p><strong>QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ TRÍ:</strong></p>



<p>Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, không dùng quá liều chỉ định của <a href="https://nhathuocdanang.com/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">thuốc</a>.</p>



<p>Trường hợp sử dụng thuốc quá liều, cần tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.</p>



<p><strong>BẢO QUẢN:&nbsp;</strong>Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30<sup>0</sup>C, tránh ánh sáng.</p>



<p><strong>HẠN DÙNG:&nbsp;</strong>24 tháng kể từ ngày sản xuất.</p>



<p><strong>TIÊU CHUẨN:&nbsp;</strong>TCCS.</p>



<p><strong>Để xa tầm tay trẻ em,&nbsp;</strong><strong>Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng</strong></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/boganic-la-thuoc-gi-cong-dung/">Boganic là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/boganic-la-thuoc-gi-cong-dung/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">22746</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Tylenol là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-tylenol-la-thuoc-gi-cong-dung/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/thuoc-tylenol-la-thuoc-gi-cong-dung/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nhà thuốc Đà Nẵng]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 27 Apr 2022 03:02:37 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[DANH MỤC THUỐC]]></category>
		<category><![CDATA[T]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=22737</guid>

					<description><![CDATA[<p>Thuốc Tylenol là tên biệt dược của một loại thuốc có chứa hoạt chất chính là paracetamol (hay còn gọi là acetaminophen). Paracetamol là loại thuốc thông dụng nhất để giảm đau và hạ sốt. Nhiều hãng dược khác nhau có thể sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau cùng chứa chung một hoạt chất [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-tylenol-la-thuoc-gi-cong-dung/">Thuốc Tylenol là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Thuốc Tylenol là tên biệt dược của một loại thuốc có chứa hoạt chất chính là paracetamol (hay còn gọi là acetaminophen). Paracetamol là loại thuốc thông dụng nhất để giảm đau và hạ sốt.</p>



<p>Nhiều hãng dược khác nhau có thể sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau cùng chứa chung một hoạt chất thuốc. Mỗi sản phẩm đó hãng dược có thể chọn đặt tên riêng hoặc lấy tên hoạt chất làm tên gọi. </p>



<p><strong><em>Ví dụ: </em></strong>các sản phẩm Panadol, Paracetamol, <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-hapacol-150-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Hapacol</a>, Efferalgan đều là tên biệt dược của các sản phẩm có cùng chung hoạt chất paracetamol do các hãng dược khác nhau sản xuất. Nếu áp dụng cho lĩnh vực thực phẩm thì tên hoạt chất là “nước mắm” còn Chinsu và Kim Ngưu sẽ được gọi là tên biệt dược.</p>



<p>Các biệt dược khi đưa ra thị trường đã phải trải qua các quá trình kiểm định để bảo đảm chứa cùng loại và hàm lượng hoạt chất thuốc tương tự nhau, tức phải đạt được tương đương về bào chế. Ngoài ra, các chế phẩm còn có thể đòi hỏi phải tiến hành các nghiện cứu đo nồng độ thuốc trong máu sau khi uống các sản phẩm khác nhau để bảo đảm là nồng độ thuốc hấp thu vào máu của các chế phẩm là tương tự nhau. Yêu cầu này được gọi là tương đương về dược động học.</p>



<p>Do đó, trong nhiều trường hợp, có thể thay thế các biệt dược khác nhau với yêu cầu chứa cùng loại hoạt chất.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng của thuốc Tylenol (paracetamol)</h2>



<p>Vì <a href="https://www.tylenol.com/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Tylenol</a> là biệt dược chứa paracetamol. Nên tác dụng điều trị của nó sẽ giống với các chế phẩm thuốc chứa cùng hoạt chất là paracetamol.</p>



<p><strong>Paracetamol có tác dụng giảm đau, hạ sốt tốt. Do đó, paracetamol được sử dụng để điều trị:</strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Các triệu chứng đau: như đau đầu, đau cơ, viêm khớp, đau lưng, <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-nha-khoa-da-nang/">đau răng</a>, đau họng…</li><li>Sốt</li><li>Hoặc các bệnh có cả triệu chứng đau và sốt như viêm họng, cảm lạnh, cúm, các triệu chứng của nhiễm virus bao gồm cả COVID-19…</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Các dạng bào chế của thuốc Tylenol (paracetamol)</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Viên 500mg, 1000mg</li><li>Hỗn dịch 80mg/2,5ml</li><li>Gói cốm để pha hỗn dịch 80mg, 125 mg, 250mg, 325 mg</li></ul>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="700" height="700" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/Thuoc-Tylenol-la-thuoc-gi-Cong-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh-3.jpg" alt="Thuốc Tylenol là thuốc gì Công dụng, chỉ định và chống chỉ định" class="wp-image-22741" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/Thuoc-Tylenol-la-thuoc-gi-Cong-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh-3.jpg 700w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/Thuoc-Tylenol-la-thuoc-gi-Cong-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh-3-696x696.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/Thuoc-Tylenol-la-thuoc-gi-Cong-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh-3-420x420.jpg 420w" sizes="auto, (max-width: 700px) 100vw, 700px" /><figcaption>Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Extra Strength Rapid Release Gels 500mg Mỹ 225 viên</figcaption></figure></div>



<h2 class="wp-block-heading">Liều dùng thuốc Tylenol (paracetamol)</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Người lớn: Liều uống thường dùng là 0,5-1 g/lần, uống cách nhau ít nhất 4-6 giờ một lần; tối đa là 4 g/ngày.</li><li>Tuy nhiên, ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> nghiện rượu, bị bệnh gan, suy <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">dinh dưỡng</a> mạn, bị mất nước thì liều tối đa là 3 g/ngày.</li><li>Liều dùng đường uống đối với trẻ em được tính theo cân nặng hoặc tuổi.</li><li>Nếu tính liều theo cân nặng thì liều tương ứng là 10-15mg/kg cho mỗi lần dùng. Nhắc lại sau ít nhất 4 &#8211; 6 giờ nếu cần. Tối đa 75mg/kg/ngày. Ví dụ: trẻ nặng 10kg thì liều sẽ là 100-150mg mỗi lần. Tối đa là 750mg/ngày.&nbsp;</li></ul>



<p><strong>Nếu tính liều theo tuổi thì dựa vào bảng dưới</strong></p>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="487" height="281" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/image166.png" alt="Liều dùng thuốc Tylenol (paracetamol)" class="wp-image-22739" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/image166.png 487w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/image166-485x281.png 485w" sizes="auto, (max-width: 487px) 100vw, 487px" /><figcaption><strong>Bảng: Tính liều theo tuổi </strong></figcaption></figure></div>



<h2 class="wp-block-heading">Thuốc Tylenol (paracetamol) có an toàn không?</h2>



<p>Nếu dùng liều phù hợp, Tylenol (paracetamol) là một thuốc khá “hiền”, và khá an toàn. Paracetamol ít tác động đến hệ tim mạch và hô hấp, không gây kích ứng, loét hoặc chảy máu dạ dày, không gây rối loạn chất điện giải trong cơ thể bạn.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Lưu ý khi dùng thuốc Tylenol</h2>



<p>Tuy nhiên, nếu dùng quá liều Thuốc Tylenol (paracetamol) có thể dẫn đến hoại tử gan, thậm chí là tử vong. Trong thực tế, không phải thuốc nào uống quá liều cũng có thể gây tử vong. Nhưng riêng với paracetamol thì nếu uống quá 8g/ngày thì nguy cơ tử vong là khá cao.</p>



<p>Hoại tử gan do dùng quá liều paracetamol, dù cố ý hay không cố ý, là nguyên nhân phổ biến nhất của tổn thương gan do thuốc ở nhiều nước.</p>



<p><strong><em>Xem thêm:</em></strong> <a href="https://nhathuocdanang.com/dung-thuoc-paracetamol-500mg-ha-sot-giam-dau-nhu-the-nao-de-an-toan-va-hieu-qua/">Thuốc Paracetamol 500mg dùng để hạ sốt, giảm đau như thế nào an toàn và hiệu quả?</a></p>



<h3 class="wp-block-heading">Nguyên nhân thường dẫn đến quá liều Thuốc Tylenol</h3>



<ul class="wp-block-list"><li>Nguyên nhân cố ý là do bệnh nhân cố ý dùng quá liều paracetamol để tự tử.</li><li>Nguyên nhân khác khá phổ biến là do bệnh nhân không hiểu rõ và uống nhiều biệt dược khác nhau cùng chứa hoạt chất paracetamol, gây quá liều tối đa mỗi ngày. Ví dụ: một bệnh nhân uống Panadol viên nén 500mg x 2 viên x 3 lần/ngày (3g/ngày) phối hợp với Efferalgan viên sủi 500mg x 1 viên x 3 lần/ngày (1,5g/ngày). Như vậy, tổng liều bệnh nhân đã uống là 4,5g paracetamol/ngày. Liều này đã vượt quá mức liều cho phép mỗi ngày là 4g/ngày. Điều này đặc biệt nguy hiểm nếu bệnh nhân uống nhiều ngày liên tiếp.</li><li>Các yếu tố khác làm tăng nguy cơ quá liều paracetamol gồm:</li><li>Bệnh nhân uống rượu (vì rượu cũng gây độc cho gan và cạnh tranh với paracetamol để được gan thải độc),</li><li>Tuổi cao (vì chức năng thải độc của gan bị giảm)</li><li>Suy dinh dưỡng</li><li><a href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-xo-gan-va-bien-chung/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Bị bệnh gan</a></li><li>Dùng kèm một số thuốc khác cũng gây độc trên gan hay cạnh tranh thải độc bởi gan</li></ul>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="747" height="262" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/image167.png" alt="Thuốc Tylenol là thuốc gì Công dụng, chỉ định và chống chỉ định" class="wp-image-22740" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/image167.png 747w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/image167-696x244.png 696w" sizes="auto, (max-width: 747px) 100vw, 747px" /></figure></div>



<h3 class="wp-block-heading">Dấu hiệu ngộ độc Thuốc Tylenol</h3>



<p><strong>Các dấu hiệu có thể gồm:</strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Buồn nôn, đau bụng trên, ngứa, chán ăn.</li><li>Nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét.</li><li>Vàng <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> (vàng da hoặc <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>).</li></ul>



<p>Nếu bạn có bất kỳ các dấu hiệu trên hoặc nghi ngờ mình quá liều paracetamol, bạn nên gọi hay khám <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> ngay. Bác sĩ sẽ chỉ định đo nồng độ paracetamol trong máu để khẳng định và cho bạn uống thuốc giải độc đặc hiệu.</p>



<p>Tóm lại, thuốc Tylenol có tác dụng điều trị tương tự như bao biệt dược khác chứa cùng hoạt chất paracetamol. Paracetamol là thuốc thông dụng để trị các triệu chứng đau, sốt. Thuốc rất hiệu quả làm giảm nhanh chóng triệu chứng, giúp hết đau, hết sốt. </p>



<p>Tuy nhiên, đặc biệt lưu ý là dùng đúng liều và chỉ khi có triệu chứng đau, sốt. Hết sốt, hết đau thì dừng thuốc. Không dùng quá liều, đặc biệt trên các bệnh nhân uống rượu, bệnh gan, suy dinh dưỡng, mất nước…vì nguy cơ hoạt tử gan và có thể dẫn đến tử vong.</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-tylenol-la-thuoc-gi-cong-dung/">Thuốc Tylenol là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/thuoc-tylenol-la-thuoc-gi-cong-dung/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">22737</post-id>	</item>
		<item>
		<title>L Cystine là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/l-cystine-la-thuoc-gi-cong-dung/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/l-cystine-la-thuoc-gi-cong-dung/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nhà thuốc Đà Nẵng]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 26 Apr 2022 12:12:26 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[DANH MỤC THUỐC]]></category>
		<category><![CDATA[L]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=22729</guid>

					<description><![CDATA[<p>L Cystine được biết như là viên uống giúp làm đẹp da mà đã được nhiều chị em phụ nữ tin dùng. Vậy L-cystine là thuốc gì? L-cystine có tác dụng gì? Cần lưu ý gì về những tác dụng phụ có thể xảy ra trong quá trình sử dụng? L-cystine có thực sự tốt [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/l-cystine-la-thuoc-gi-cong-dung/">L Cystine là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>L Cystine được biết như là viên uống giúp làm đẹp <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> mà đã được nhiều chị em phụ nữ tin dùng. Vậy L-cystine là thuốc gì? L-cystine có tác dụng gì? Cần lưu ý gì về những tác dụng phụ có thể xảy ra trong quá trình sử dụng? L-cystine có thực sự tốt không? Hãy cùng tìm hiểu về viên uống L-cystine trong bài viết được phân tích dưới đây cùng bacsidanang bạn nhé!</p>



<h2 class="wp-block-heading">L Cystine là thuốc gì?</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>L-cystine là một axit amin tự nhiên được tinh chế từ nhung hươu, có tác dụng triệt tiêu gốc tự do, tăng cường chuyển hóa trên da. Đồng thời, nó cũng là tiền chất chính trong tổng hợp glutathion ở gan, thận, phổi, xương, giúp chống lại quá trình lão hóa.</li><li>L-Cystine được đánh giá cao nhờ khả năng chống lão hóa, tập trung khai thác các dưỡng chất mang lại hiệu quả trực tiếp cho da, tóc và móng.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Đối tượng sử dụng L-Cystine</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Người bị <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-kem-boi-da-bibolica-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">nám da</a>, sạm da, bị thâm da sau mụn, người muốn làm đẹp da.</li><li>Người có móng, tóc yếu, dễ gãy, rụng.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Thành phần L-Cystine</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>L-Cystine 500 mg</li><li>Glutathion 50 mg</li><li>Pyridoxin HCL 2 mg</li><li>Phụ liệu: Dầu cọ, dầu đậu nành, Gelatin, Glycerin, Sáp ong trắng, màu Brown HT, dung dịch Sorbitol 70%, Lecithin, Vanillin, Titan Dioxid vừa đủ 1 viên.</li></ul>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="1000" height="1000" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/l-cystine-500mg.jpg" alt="L Cystine là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và chống chỉ định
" class="wp-image-22732" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/l-cystine-500mg.jpg 1000w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/l-cystine-500mg-768x768.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/l-cystine-500mg-696x696.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2022/04/l-cystine-500mg-420x420.jpg 420w" sizes="auto, (max-width: 1000px) 100vw, 1000px" /></figure></div>



<h2 class="wp-block-heading">Dạng bào chế và hàm lượng</h2>



<p>Viên nang mềm L-Cystine hàm lượng 500mg.</p>



<p><strong>Quy cách đóng gói:</strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Hộp 12 vỉ x 5 viên.</li></ul>



<p><strong>Hạn sử dụng:</strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>36 tháng tính từ ngày sản xuất. Ngày sản xuất được ghi trên bao bì.</li></ul>



<p><strong>Thông tin nhà sản xuất:</strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>L-Cystine viên uống đẹp da là sản phẩm của công ty Phil Inter Pharma, được sản xuất tại nhà máy ở Bình Dương, Việt Nam.</li></ul>



<p>L Cystine là thuốc gì?</p>



<h2 class="wp-block-heading">Hướng dẫn bảo quản</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Trong hộp kín, nơi khô mát, dưới 30°C, tránh ánh sáng.</li><li>Tránh xa tầm với của trẻ em và thú nuôi.</li><li>Để chắc chắn hơn về giải pháp bảo quản của bạn, hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ, <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a>.</li><li>Lưu ý không được vứt thuốc L-Cystine vào trong toilet hoặc đường ống dẫn nước khi chưa được các bác sĩ cho phép. Cần phải loại bỏ thuốc đã quá hạn sử dụng hoặc không dùng đến nữa đúng nơi quy định.</li><li>Tốt nhất hãy tham khảo ý kiến của các bác sĩ/ dược sĩ, hay những người làm việc trong công ty xử lý rác thải để được tư vấn cụ thể.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng của các thành phần <a href="https://nhathuocdanang.com/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">thuốc </a>L Cystine</h2>



<ol class="wp-block-list"><li><strong>L-<a href="https://en.wikipedia.org/wiki/Cysteine" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Cystine</a>:</strong> Đây là hoạt chất có nhiều từ tóc người, có công dụng rất tốt cho sức khỏe của da, làm chậm quá trình lão hóa da và bảo vệ da khỏi bức xạ. L-Cystine làm sáng da, trị sạm da, khô da, viêm da dị ứng, eczema, mề đay, mụn trứng cá, phát ban trên da, tăng tiết bã nhờn, đặc biệt đối với người rối loạn chức năng gan, giai đoạn tiền mãn kinh; Điều trị tình trạng rụng tóc, gãy tóc, rối loạn <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">dinh dưỡng</a> móng.</li><li><strong>Glutathion:</strong> Hoạt chất này được xem là trung tâm của hệ thống phòng thủ chống oxy hóa cho cơ thể, là chiếc nam châm hút lấy các gốc tự do, các kim loại nặng và độc tố được hấp thụ mỗi ngày để kích thích đào thải ra khỏi cơ thể. Từ đó, giúp tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe từ bên trong. Glutathion vốn được sản xuất tự nhiên bởi gan được tìm thấy trong hoa quả, rau và thịt và được tổng hợp từ tế bào bằng 3 amin gồm cysteine, glutamic và glycine.</li><li><strong>Pyridoxin HCL (Vitamin B6):</strong> Pyridoxin HCL hỗ trợ sản xuất các tế bào hồng cầu, ngăn gàu và các bệnh về da. Nên sử dụng mỗi ngày để đạt hiệu quả tối ưu.</li></ol>



<h2 class="wp-block-heading">Dược động học của thuốc L-cystine</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Hấp thu: Thuốc L-cystine được hấp thu tích cực trong đường ruột, với nồng độ trong huyết tương đạt đỉnh trong khoảng từ 1-6 giờ sau khi uống, đồng thời không gây hại cho đường ruột.</li><li>Phân bố: Thuốc trị mụn L-Cystine còn được chuyển hóa chủ yếu ở gan và có ở bề mặt cơ thể sau 5 tiếng vào cơ thể.</li><li>Chuyển hoá: hoạt chất của thuốc L-cystine được chuyển hoá chủ yếu qua gan như taurin và acid pyruvic.</li><li>Thải trừ: Nghiên cứu cho thấy thuốc được thải trừ chủ yếu qua mật, với khoảng 21% liều L-cystin được thải trừ trong vòng 24 tiếng sau khi uống L cystine trị mụn.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">L Cystine có công dụng gì?</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>L Cystine giúp điều trị tình trạng sạm da do sử dụng các loại mỹ phẩm khác nhau. Chúng có tác dụng chuyển hóa qua da, đồng thời được đào thải lớp hắc tố bào, độc tố hay cặn bẩn … ra bên ngoài cùng với lớp sừng.</li><li>Điều trị sạm da do sử dụng thuốc, tuổi tiền mãn kinh, rám nắng, cháy nắng.</li><li>L Cystine giúp điều trị viêm da dị ứng, eczema, mề đay, mụn trứng cá, phát ban trên da, tăng tiết bã nhờn.</li><li>Chữa được các bệnh viêm giác mạc chấm nông, tổn thương mô giác mạc: Viên uống này còn có khả năng ức chế collagenase-enzym để phá huỷ chất tạo keo, có thể làm hư hại giác mạc.</li><li>Ngoài ra, L-Cystine viên uống đẹp da còn điều trị tình trạng rụng tóc, gãy tóc, rối loạn dinh dưỡng móng.</li><li>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lí chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.</li></ul>



<p><strong>Vai trò của L-cystine 500mg:</strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Tăng chuyển hóa da.</li><li>Đưa hắc tố ra lớp da phía ngoài.</li><li>Đào thải cùng với lớp sừng, nhanh chóng tái tạo lớp da mới.</li><li>Ngoài ra, L-cystine còn có tác dụng điều hòa bài tiết chất nhờn, nguyên nhân khiến da dễ nổi mụn, dị ứng trước tác động của môi trường cũng như thói quen sinh hoạt hằng ngày. L-cystine còn tăng cường tạo keratin, làm vững chân tóc và làm cứng móng.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Hướng dẫn sử dụng L Cystine 500mg</h2>



<p><strong>Cách dùng</strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Thuốc L Cystine 500mg được điều chế ở dạng viên uống. Do đó, dùng viên uống này với một cốc nước lọc với dung tích vừa đủ.</li><li>Tùy vào từng độ tuổi nhất định mà liều lượng không giống nhau. Do đó, cần lưu ý đến điều này trước khi dùng thuốc.</li></ul>



<p><strong>Liều lượng sử dụng</strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Người lớn: mỗi lần 1 – 2 viên, ngày 2 lần.</li><li>Thiếu niên: mỗi lần 1 viên, ngày 2 lần.</li></ul>



<p>Người dùng có thể uống thuốc liên tục trong 1 – 2 tháng. Đồng thời, bạn nên giảm xuống mỗi tháng uống 15 ngày (hai ngày uống 1 lần). Để phù hợp hơn với nhu cầu của bản thân, bạn có thể tham khảo thêm ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ. Không được tự ý dùng quá liều chỉ định.</p>



<p>Với những người bị quá mẫn với một trong các thành phần của sản phẩm hoặc người bị suy thận nặng, hôn mê gan, nệnh nhân bị cystine niệu… cần hỏi bác sĩ trước sĩ sử dụng.</p>



<p>Liều dùng thuốc cho trẻ em như thế nào?</p>



<p>Chưa có nghiên cứu về liều dùng dành cho trẻ em. Tốt nhất, bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thêm chi tiết.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tác dụng phụ của L Cystine</h2>



<p>Thuốc l cystine 500mg là sản phẩm mà thành phần trong công thức được đánh giá gần như an toàn cho người sử dụng. Do đó, vẫn chưa có báo cáo về các tác dụng phụ khi dùng sản phẩm này.</p>



<p>Tuy nhiên, nếu trong quá trình dùng, người bệnh có bất kỳ triệu chứng nào bất thường, hãy gọi cho bác sĩ để được hỗ trợ kịp thời.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tương tác xảy ra khi dùng thuốc L Cystine</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Hiện tại, vẫn chưa thấy có báo cáo về tình trạng tương tác khi dùng cùng với thuốc l cystine 500mg.</li><li>Tuy nhiên, để đảm bảo tác dụng của các thuốc, hãy thông tin cho bác sĩ tất cả những thuốc đã, đang và dự định dùng để được tư vấn sử dụng thuốc cùng sản phẩm L-cystine hợp lý và hiệu quả nhất.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">Những lưu ý khi dùng thuốc L Cystine</h2>



<p>Sản phẩm này không phải là thuốc, không có chức năng thay thế thuốc chữa bệnh. Do đó, không dùng chế phẩm L-cystine với mục đích điều trị bệnh ngoại trừ làm đẹp cho da, tóc, móng.</p>



<p>Tùy vào từng độ tuổi nhất định mà liều lượng không giống nhau. Do đó, cần lưu ý đến điều này trước khi dùng thuốc.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Quên liều và quá liều L-cystine cần lưu ý gì?</h2>



<p><strong>Trường hợp quên liều:</strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Dùng ngay sau khi nhớ ra đã quên liều.</li><li>Nếu liều đã quên kề với liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và dùng theo đúng lịch trình dùng thuốc.</li><li>Không dùng gấp đôi liều với mục đích bù vào liều đã quên.</li></ul>



<p><strong>Trường hợp quá liều:</strong></p>



<ul class="wp-block-list"><li>Đây là chế phẩm giúp <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">chăm sóc</a> da, tóc, móng, không phải thuốc đặc trị.</li><li>Mặc dù các thành phần trong công thức hầu như an toàn nhưng nên lưu ý đến những tác dụng không mong muốn khi dùng chế phẩm để có thể chăm sóc sức khỏe một cách tốt nhất.</li><li>Hãy đến ngay bệnh viện nếu bạn đã vô ý hoặc cố tình sử dụng với mục đích gì khác để có thể được bác sĩ hỗ trợ và cấp cứu kịp thời.</li></ul>



<h2 class="wp-block-heading">L-Cystine giá bao nhiêu?</h2>



<ul class="wp-block-list"><li>Hộp 60 viên L-Cystine Philife có giá: 86.000 đồng/ hộp.</li><li>Giá của một viên l cystine 500mg: 1.500 đồng/ viên.</li></ul>



<p>Mức giá này cũng sẽ có sự chênh lệch giữa các đơn vị, đại lý phân phối thuốc trên toàn quốc.</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/l-cystine-la-thuoc-gi-cong-dung/">L Cystine là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/l-cystine-la-thuoc-gi-cong-dung/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">22729</post-id>	</item>
	</channel>
</rss>
