<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>R</title>
	<atom:link href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/r/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://bacsidanang.com/chuyen-muc/danh-muc-thuoc/r/</link>
	<description>Trang cung cấp những thông tin khám chữa bệnh ở Đà Nẵng, khám nam khoa ở Đà Nẵng, Phẫu thuật thẫm mỹ ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế ở Đà Nẵng, Thực phẩm chức năng ở Đà Nẵng</description>
	<lastBuildDate>Wed, 18 May 2022 07:22:47 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.9</generator>
<site xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">189035075</site>	<item>
		<title>Thuốc Rigevidon® 21+7: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-rigevidon-217-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[R]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-rigevidon-217-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Rigevidon® 21+7 là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-rigevidon-217-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Rigevidon® 21+7: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Rigevidon® 21+7 là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc</strong>: d – norgestrel, ethinylestradiol</p>
<p><strong>Tên biệt dược</strong>: Rigevidon® 21+7</p>
<p><strong>Phân nhóm</strong>: thuốc uống ngừa thai</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Rigevidon® 21+7 là gì?</h3>
<p>Thuốc Rigevidon® 21+7 thường được dùng để tránh thai.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Rigevidon® 21+7 cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Bạn uống viên thuốc màu trắng mỗi ngày, bắt đầu từ ngày thứ 5 của chu kì kinh, uống liên tục trong 21 ngày. Trong 7 ngày cuối, bạn uống viên màu xám mỗi ngày.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Rigevidon® 21+7 cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và chứng minh. Thuốc này có thể không an toàn cho trẻ. Bạn cần hiểu rõ về an toàn của thuốc trước khi dùng thuốc cho trẻ. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Rigevidon® 21+7 như thế nào?</h3>
<p>Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì mình không rõ liên quan đến việc dùng thuốc. Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm thức ăn.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Rigevidon® 21+7?</h3>
<p>Thuốc Rigevidon® 21+7 có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/roi-loan-tieu-hoa/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-tieu-chay-cap-nhiem-trung-tieu-hoa/">Rối loạn tiêu hóa</a>;</li>
<li>Chảy máu bất thường;</li>
<li>Căng vú;</li>
<li>Thay đổi dịch tiết cổ tử cung và lượng máu trong kì kinh;</li>
<li>Vô kinh;</li>
<li>Không rụng trứng;</li>
<li>Huyết khối.</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Rigevidon® 21+7 bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc Rigevidon® 21+7 bạn nên báo cho bac sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn bị dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc;</li>
<li>Bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú;</li>
<li>Bạn bị dị ứng với thức ăn, hóa chất, thuốc nhuộm hoặc bất kì con vật nào;</li>
<li>Bạn bị tiểu đường, bệnh túi mật, huyết khối, <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a>, đau nửa đầu, rối loạn tuần hoàn, rối loạn chức năng thận, tiền sử trầm cảm, u xơ tử cung.</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.  Thuốc này chống chỉ định đối với phụ nữ cho con bú.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Rigevidon® 21+7 có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc Rigevidon® 21+7 có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Một số thuốc có thể tương tác với Rigevidon® 21+7 khi dùng chung bao gồm:</p>
<ul>
<li>Thuốc trị động kinh như primidone, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/phenytoin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-phenytoin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">phenytoin</a>, barbiturate, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/carbamazepine/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-chua-benh-thieu-mau-nao-cuc-bo-cap/">carbamazepine</a>;</li>
<li>Thuốc trị lao như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/rifampin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-rifampin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">rifampicin</a>, rifabutin;</li>
<li>Thuốc kháng virus như ritonavir;</li>
<li>Kháng sinh như penicillin, tetracycline.</li>
</ul>
<h3>Thuốc Rigevidon® 21+7 có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc. Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm. Nước ép bưởi và nước ép bưởi chùm có thể tương tác với thuốc này.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Rigevidon 21+7 ®?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Huyết khối, rối loạn huyết khổi;</li>
<li>Bệnh tim mạch hoặc tiền sử mắc bệnh tim mạch;</li>
<li>Suy gan hoặc vàng <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> tái phát;</li>
<li>Ngứa nhiều hoặc nhiễm herpes khi mang thai;</li>
<li>Carcinoma vú hoặc carcinoma cơ quan sinh dục;</li>
<li>Hội chứng Dubin – Johnson;</li>
<li>Hội chứng Rotor;</li>
<li>Chảy máu âm đạo không được chẩn đoán;</li>
<li>Đau nửa đầu gây liệt nửa người.</li>
</ul>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Rigevidon® 21+7 như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản thuốc Rigevidon® 21+7 ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Rigevidon® 21+7 có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc Rigevidon® 21+7 gồm 21 viên có dạng viên nén, mỗi viên chứa d – norgestrel 150 mcg, ethinylestradiol 30 mcg và 7 viên bao, mỗi viên chứa sắt fumarate 76,05 mg.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-rigevidon-217-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Rigevidon® 21+7: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18748</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Rectiofar: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-rectiofar-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[R]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-rectiofar-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Rectiofar là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-rectiofar-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Rectiofar: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Rectiofar là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên hoạt chất:</strong> Glycerin</p>
<p><strong>Tên biệt dược:</strong> Rectiofar</p>
<h2>Tác dụng của thuốc Rectiofar</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Rectiofar là gì?</h3>
<p>Thuốc Rectiofar được dùng để trị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/tao-bon/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-hoi-chung-dai-trang-chuc-nang/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">táo bón</a> ở trẻ em và người lớn.</p>
<h2>Liều dùng thuốc Rectiofar</h2>
<p><b>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</b></p>
<h3>Liều dùng thuốc Rectiofar cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Dùng 1–2 ống loại 5ml/ngày.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Rectiofar cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Dùng 1 ống loại 3ml/ngày.</p>
<h2>Cách dùng thuốc Rectiofar</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Rectiofar như thế nào?</h3>
<p>Bạn dùng thuốc bơm thẳng vào trực tràng khi bị táo bón. Không được sử dụng thuốc để uống.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Thông thường, bạn chỉ dùng thuốc Rectiofar khi gặp phải tình trạng táo bón nên hiếm khi dùng quá liều thuốc. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến trạm Y tế địa phương gần nhất để được xử lý kịp thời.</p>
<h2>Tác dụng phụ của thuốc Rectiofar</h2>
<h3>Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Rectiofar?</h3>
<p>Hiện nay, chưa có báo cáo về những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc Rectiofar. Nếu bạn thấy có dấu hiệu bất thường nào, hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo khi dùng thuốc Rectiofar</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Rectiofar, bạn nên lưu ý điều gì?</h3>
<p>Thuốc Rectiofar chống chỉ định trong các trường hợp:</p>
<ul>
<li>Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc</li>
<li>Trĩ trong đợt cấp, rò hậu môn, tiêu chảy</li>
</ul>
<p>Thận trọng khi sử dụng cho người bệnh tim, thận hay gan; người cao tuổi, tình trạng lú lẫn, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/suy-tim-sung-huyet/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-suy-tim-man/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">suy tim sung huyết</a>, não suy ở người cao tuổi; <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/tieu-duong/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-phan-loai-dai-thao-duong/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">đái tháo đường</a> và mất nước trầm trọng.</p>
<p>Lưu ý, bạn không nên sử dụng thường xuyên và liên tục nếu không có chỉ dẫn của bác sĩ.</p>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Rectiofar trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>
<p>Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi muốn sử dụng thuốc Rectiofar khi đang mang thai hoặc cho con bú.</p>
<h2>Tương tác xảy ra với thuốc Rectiofar</h2>
<h3>Thuốc Rectiofar có thể tương tác với những gì?</h3>
<p>Rectiofar được dùng theo đường trực tràng, gây tác động tại chỗ nên ít xảy ra tương tác với những thuốc khác. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<h2>Bảo quản thuốc Rectiofar</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Rectiofar như thế nào?</h3>
<p>Bảo quản nơi khô, thoáng, nhiệt độ không quá 30ºC.</p>
<h2>Dạng bào chế của thuốc Rectiofar</h2>
<h3>Thuốc Rectiofar có dạng và hàm lượng như thế nào?</h3>
<p>Thuốc Rectiofar được sản xuất dưới dạng dung dịch dùng bơm trực tràng. Trong mỗi 100ml dung dịch có chứa 59,53g glycerin.</p>
<p><a data-event-category="Internal link click on article" data-event-action="click" data-event-label="http://bacsidanang.com" href="https://bacsidanang.com/" target="_blank" rel="noopener noreferrer"></a> không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-rectiofar-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Rectiofar: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18738</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Raltegravir: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-raltegravir-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[R]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-raltegravir-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Raltegravir là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-raltegravir-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Raltegravir: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Raltegravir là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc:</strong> raltegravir</p>
<p><strong>Phân nhóm: </strong>thuốc kháng virus</p>
<h2>Tác dụng của raltegravir</h2>
<h3>Tác dụng của raltegravir là gì?</h3>
<p>Raltegravir được sử dụng với các thuốc điều trị HIV khác để giúp kiểm soát <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/hiv/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-nhiem-hiv-aids-o-tre-em/">nhiễm HIV</a>. Thuốc giúp giảm số lượng HIV trong cơ thể để hệ miễn dịch có thể hoạt động tốt hơn. Điều này làm giảm nguy cơ bị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/so-cuu-va-phong-ngua/ban-biet-gi-ve-cac-bien-chung-cua-nhiem-hiv/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-nhiem-hiv-aids-o-tre-em/">biến chứng HIV</a> (như nhiễm trùng mới, ung thư) và cải thiện chất lượng cuộc sống. Raltegravir được gọi là chất ức chế integrase. Thuốc ngăn chặn virus phát triển và lây nhiễm nhiều tế bào hơn. Raltegravir không điều trị nhiễm HIV.</p>
<p>Để giảm nguy cơ lây lan bệnh HIV cho người khác, bạn hãy thực hiện tất cả những điều sau đây:</p>
<p>(1) Tiếp tục uống tất cả các loại thuốc HIV theo quy định của <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a>.</p>
<p>(2) Luôn sử dụng phương pháp ngăn chặn hiệu quả (bao cao su hoặc polyurethane) trong tất cả các hoạt động <a href="https://bacsidanang.com/cac-roi-loan-tinh-duc-thuong-gap-tren-lam-sang/">tình dục</a>.</p>
<p>(3) Không dùng chung các vật dụng cá nhân (như kim tiêm/ống tiêm, bàn chải đánh răng và dao cạo) có thể đã tiếp xúc với máu hoặc các chất dịch cơ thể.</p>
<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h2>Liều dùng của raltegravir</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc raltegravir cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><strong><em>Liều thông thường cho người lớn bị nhiễm HIV</em></strong></p>
<p><em>Đối với <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> điều trị lần đầu hoặc bệnh nhân bị ức chế virus trên phác đồ</em></p>
<p>Ban đầu bạn dùng viên nén bao phim 400mg, 2 lần/ngày.</p>
<p>Viên nén bao phim 600mg: bạn dùng 1.200mg, uống 1 lần/ngày.</p>
<p>Viên nén bao phim 400mg: bạn dùng 400mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p><em>Đối với bệnh nhân đã trải nghiệm điều trị</em></p>
<p>Viên nén bao phim 400mg: bạn dùng 400mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p><strong><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị phơi nhiễm HIV do nghề nghiệp</em></strong></p>
<p>Viên nén bao phim 400mg: bạn dùng 400mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>Thời gian điều trị: 28 ngày, nếu đáp ứng thuốc.</p>
<p><strong><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị phơi nhiễm HIV không do nghề nghiệp</em></strong></p>
<p>Viên nén bao phim 400mg: bạn dùng 400mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>Thời gian điều trị: 28 ngày.</p>
<h3>Liều dùng raltegravir cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p><strong><em>Liều thông thường cho trẻ em nhiễm HIV</em></strong></p>
<p>Hỗn dịch uống:</p>
<p><em>Trẻ sơ sinh đủ tháng (sinh 4 tuần tuổi [28 ngày]):</em></p>
<p>Sinh 1 tuần:</p>
<p>– Trọng lượng từ 2 đến dưới 3kg: bạn cho trẻ dùng 4mg, uống 1 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 3 đến dưới 4kg: bạn cho trẻ dùng 5mg, uống 1 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 4 đến dưới 5kg: bạn cho trẻ dùng 7mg, uống 1 lần/ngày.</p>
<p>Trẻ từ 1–4 tuần:</p>
<p>– Trọng lượng từ 2 đến dưới 3kg: bạn cho trẻ dùng 8mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 3 đến dưới 4kg: bạn cho trẻ dùng 10mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 4 đến dưới 5kg: bạn cho trẻ dùng 15mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>Bệnh nhi từ 4 tuần tuổi:</p>
<p>– Trọng lượng từ 3 đến dưới 4kg: bạn cho trẻ dùng 25mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 4 đến dưới 6kg: bạn cho trẻ dùng 30mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 6 đến dưới 8kg: bạn cho trẻ dùng 40mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 8 đến dưới 11kg: bạn cho trẻ dùng 60mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 11 đến dưới 14kg: bạn cho trẻ dùng 80mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 14 đến dưới 20kg: bạn cho trẻ dùng 100mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>Viên nén nhai:</p>
<p>– Trọng lượng từ 11 đến dưới 14kg: bạn cho trẻ dùng 75mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 14 đến dưới 20kg: bạn cho trẻ dùng 100mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng 20 đến dưới 28kg: bạn cho trẻ dùng 150mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 28 đến dưới 40kg: bạn cho trẻ dùng 200mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 40kg trở lên: bạn cho trẻ dùng 300mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>Viên nén bao phim 400mg:</p>
<p>– Trọng lượng tối thiểu 25kg: bạn cho trẻ dùng 400mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p><strong><em>Liều thông thường cho trẻ em bị phơi nhiễm không do nghề nghiệp</em></strong></p>
<p>Theo đề xuất CDC của Hoa Kỳ:</p>
<p>Hỗn dịch uống:</p>
<p>Bệnh nhi ít nhất 4 tuần tuổi:</p>
<p>– Trọng lượng từ 3 đến dưới 4kg: bạn cho trẻ dùng 25mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 4 đến dưới 6kg: bạn cho trẻ dùng 30mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 6 đến dưới 8kg: bạn cho trẻ dùng 40mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 8 đến dưới 11kg: bạn cho trẻ dùng 60mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 11 đến dưới 14kg: bạn cho trẻ dùng 80mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 14 đến dưới 20kg: bạn cho trẻ dùng 100mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>Viên nén nhai:</p>
<p>– Trọng lượng từ 11 đến dưới 14kg: bạn cho trẻ dùng 75mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 14 đến dưới 20kg: bạn cho trẻ dùng 100mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng từ 20 đến dưới 28kg: bạn cho trẻ dùng 150mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng 28 đến dưới 40kg: bạn cho trẻ dùng 200mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Trọng lượng ít nhất 40kg: bạn cho trẻ dùng 300mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>Viên nén bao phim 400mg:</p>
<p>– Trọng lượng tối thiểu 25kg: bạn cho trẻ dùng 400mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>Liều tối đa:</p>
<p>Hỗn dịch uống: bạn cho trẻ dùng 100mg, 2 lần/ngày.</p>
<p>Viên nén nhai: bạn cho trẻ dùng 300mg, 2 lần/ngày.</p>
<p>Thời gian điều trị: 28 ngày.</p>
<h2>Cách dùng của raltegravir</h2>
<h3>Bạn nên dùng raltegravir như thế nào?</h3>
<p>Bạn có thể dùng raltegravir cùng hoặc không cùng thức ăn.</p>
<p>Viên nén nhai raltegravir có thể được nhai hoặc nuốt toàn bộ.</p>
<p>Raltegravir dạng hỗn dịch uống là một loại bột phải được trộn với nước trước khi uống. Khi sử dụng, bạn trộn 1 gói bột này với 1 muỗng cà phê (5ml) nước, đo hỗn hợp này với ống tiêm định lượng được cung cấp và uống thuốc trong vòng 30 phút sau khi trộn. Không giữ bất kỳ loại thuốc hỗn hợp nào để sử dụng về sau.</p>
<p>Nếu trẻ đang sử dụng thuốc này, bạn hãy cho bác sĩ biết nếu trẻ có bất kỳ thay đổi nào về cân nặng. Liều raltegravir được dựa trên trọng lượng ở trẻ em và bất kỳ thay đổi có thể ảnh hưởng đến liều của con bạn.</p>
<p>Nếu bác sĩ thay đổi thương hiệu hoặc loại raltegravir khác, nhu cầu liều lượng của bạn có thể thay đổi. Hãy hỏi dược sĩ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về loại raltegravir mới mà bạn nhận được tại nhà thuốc tây.</p>
<p>Bạn nên sử dụng raltegravir thường xuyên để có tác dụng nhất và mua thuốc theo toa trước khi hết thuốc.</p>
<p>HIV/AIDS thường được điều trị bằng sự kết hợp các loại thuốc vì vậy, bạn nên sử dụng tất cả các loại thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng sử dụng trước khi uống thuốc và không thay đổi liều lượng hoặc lịch thuốc mà không có lời khuyên của bác sĩ. Những người bị nhiễm HIV hoặc AIDS đều phải được bác sĩ điều trị.</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ của raltegravir</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng raltegravir?</h3>
<p>Nhức đầu, buồn nôn và khó ngủ có thể xảy ra. Nếu bất kỳ triệu chứng nào kéo dài hoặc nặng hơn, bạn hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.</p>
<p>Khi hệ thống miễn dịch của bạn trở nên mạnh hơn, nó có thể bắt đầu chống lại các bệnh nhiễm trùng bạn mắc phải, có thể gây ra các triệu chứng bệnh trở lại. Bạn cũng có thể có các triệu chứng nếu hệ miễn dịch của bạn hoạt động quá mạnh. Phản ứng này có thể xảy ra bất cứ lúc nào (ngay sau khi bắt đầu điều trị HIV hoặc nhiều tháng sau đó).</p>
<p>Gọi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nghiêm trọng nào, bao gồm sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi dữ dội, đau nhức/yếu cơ mà không khỏi, nhức đầu nặng hoặc không hết, đau khớp, tê/ngứa ran bàn tay/bàn chân/cánh tay/chân, thay đổi thị lực, dấu hiệu nhiễm trùng (như sốt, ớn lạnh, sưng hạch bạch huyết, khó thở, ho, vết loét <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> không lành), dấu hiệu của tuyến giáp hoạt động quá mức (như khó chịu, căng thẳng, không chịu được nhiệt, tim đập nhanh/nhịp tim bất thường, sưng, tăng trưởng bất thường ở cổ/tuyến giáp (bướu cổ), dấu hiệu của một vấn đề thần kinh hội chứng Guillain-Barre (như khó thở/nuốt/di chuyển <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>, mặt rủ, tê liệt, khó nói).</p>
<p>Hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm dấu hiệu vấn đề về thận (như thay đổi lượng nước tiểu), buồn nôn/nôn dai dẳng, chán ăn, đau dạ dày/bụng nặng, nước tiểu sẫm màu, vàng mắt/da.</p>
<p>Những thay đổi về chất béo trong cơ thể có thể xảy ra trong khi bạn đang dùng thuốc này (chẳng hạn như tăng mỡ ở vùng lưng và vùng bụng, giảm mỡ ở cánh tay, chân). Nguyên nhân, ảnh hưởng lâu dài của những thay đổi này chưa rõ thông tin. Bạn hãy tham khảo với bác sĩ về những rủi ro và lợi ích của việc điều trị cũng như việc tập thể dục để giảm tác dụng phụ này.</p>
<p>Phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng đối với thuốc này là rất hiếm. Tuy nhiên, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm phát ban (đặc biệt nếu bạn bị sốt, mụn nước, lở loét miệng, đỏ mắt/sưng, đau cơ/khớp), ngứa/sưng (đặc biệt là mặt/lưỡi/cổ họng), chóng mặt nặng, khó thở.</p>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo khi dùng raltegravir</h2>
<h3>Trước khi dùng raltegravir, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc.</li>
<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng).</li>
<li>Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý như bệnh gan (như viêm gan B, viêm gan C), rối loạn cơ (như tiêu cơ vân, bệnh cơ), nồng độ creatine kinase trong máu cao (kết quả xét nghiệm CK cao).</li>
<li>Trước khi phẫu thuật, bạn hãy nói cho bác sĩ hoặc nha sĩ về tất cả các sản phẩm bạn sử dụng (bao gồm thuốc theo toa, thuốc không kê toa và các sản phẩm thảo dược).</li>
<li>Trong thời kỳ mang thai, thuốc này chỉ nên được sử dụng khi thật cần thiết. Điều trị có thể làm giảm nguy cơ lây nhiễm HIV cho trẻ và raltegravir có thể là một phần của điều trị đó. Bạn hãy tham khảo với bác sĩ về những rủi ro và lợi ích khi dùng thuốc.</li>
<li>Chưa có thông tin liệu thuốc này có đi vào sữa mẹ hay không. Sữa mẹ có thể truyền HIV, bạn không nên cho con bú khi dùng thuốc này.</li>
</ul>
<h2>Tương tác thuốc raltegravir</h2>
<h3>Thuốc raltegravir có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc raltegravir có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược, thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Thuốc có thể tương tác với thuốc raltegravir là orlistat.</p>
<h3>Raltegravir có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến raltegravir?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc raltegravir</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản raltegravir như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế của raltegravir</h2>
<h3>Raltegravir có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Raltegravir có ở dạng:</p>
<ul>
<li>Viên uống</li>
<li>Viên uống, nhai</li>
<li>Hạt uống</li>
</ul>
<p>bacsidanang.com không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-raltegravir-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Raltegravir: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18737</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Repaglinide: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-repaglinide-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[R]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-repaglinide-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Repaglinide là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-repaglinide-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Repaglinide: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Repaglinide là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc:</strong> repaglinide</p>
<p><strong>Tên biệt dược:</strong> Dopect®</p>
<p><strong>Phân nhóm:</strong> thuốc trị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/tieu-duong-dai-thao-duong/tai-sao-dai-thao-duong-gay-benh-suy-than/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-phan-loai-dai-thao-duong/">đái tháo đường</a></p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của repaglinide là gì?</h3>
</p>
<p>Repaglinide được sử dụng riêng hoặc kết hợp với các loại thuốc khác để kiểm soát lượng đường cao trong máu cùng với một <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/tieu-duong-dai-thao-duong/che-do-an-uong-hop-ly-cho-nguoi-bi-tien-tieu-duong/" href="https://bacsidanang.com/che-do-an-nhu-cau-dinh-duong-cho-benh-nhan-o-tre-em/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">chế độ ăn uống</a> và <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/tieu-duong-dai-thao-duong/tap-the-duc-giup-kiem-soat-duong-huyet/" href="https://bacsidanang.com/may-do-duong-huyet-onetouch-ultra-plus-flex/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">tập thể dục</a> thích hợp.</p>
<p>Thuốc được sử dụng cho những người mắc bệnh <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/tieu-duong-tuyp-2/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-phan-loai-dai-thao-duong/">tiểu đường tuýp 2</a> giúp kiểm soát lượng đường cao trong máu giúp ngăn ngừa tổn thương thận, mù lòa, các vấn đề thần kinh, đoạn chi và các vấn đề về chức năng <a href="https://bacsidanang.com/cac-roi-loan-tinh-duc-thuong-gap-tren-lam-sang/">tình dục</a>. Tác dụng kiểm soát bệnh tiểu đường cũng có thể làm giảm nguy cơ bị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/benh-tim-mach/dau-hieu-benh-tim/" href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/chuyen-khoa/noi-tim-mach/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">đau tim</a> hoặc <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/dot-quy/" href="https://bacsidanang.com/huong-dan-xu-tri-som-dot-quy-cap/">đột quỵ</a>. Thuốc này hoạt động bằng cách kích thích cơ thể tạo ra nhiều <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/insulin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-insulin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">insulin</a> hơn (một chất tự nhiên cho phép cơ thể sử dụng đường đúng cách từ chế độ ăn uống).</p>
<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><em><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></em></p>
<h3>Liều dùng thuốc repaglinide cho người lớn như thế nào?</h3>
</p>
<p><strong><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị bệnh tiểu đường tuýp 2</em></strong></p>
<p><em>Cá nhân hóa trị liệu</em></p>
<p>Liều dùng trước 2, 3 hoặc 4 lần/ngày.</p>
<p>Đối với <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> chưa được điều trị trước đó với thuốc trị <a href="https://bacsidanang.com/benh-an-noi-tiet-benh-dai-thao-duong/">đái tháo đường</a> hoặc glycosylated hemoglobin (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/tieu-duong-dai-thao-duong/xet-nghiem-a1c-theo-doi-benh-tieu-duong/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dai-thao-duong-tip-2/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">HbA1c</a>) nhỏ hơn 8%.</p>
<p>Liều khởi đầu: bạn dùng 0,5mg, uống với mỗi bữa ăn.</p>
<p>Đối với bệnh nhân trước đó được điều trị bằng thuốc trị đái tháo đường hoặc HbA1c là 8% hoặc cao hơn.</p>
<p>Liều khởi đầu: bạn dùng 1-2mg, uống với mỗi bữa ăn.</p>
<p>Liều điều chỉnh: dựa trên phản ứng <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/dung-nap-glucose-qua-duong-uong/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-xu-tri-cap-cuu-ha-duong-huyet/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">glucose </a>máu, tăng gấp đôi liều prerandial lên đến một liều tối đa là 4mg, cho đến khi lượng đường trong máu ổn định. Sử dụng ít nhất 1 tuần để đánh giá phản ứng sau mỗi lần điều chỉnh liều.</p>
<p>Liều lượng khuyến cáo nên dùng là 0,5-4mg uống với mỗi bữa ăn.</p>
<p>Liều tối đa hàng ngày: bạn dùng 16mg mỗi ngày.</p>
<h3>Liều dùng repaglinide cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc này cho trẻ em.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng repaglinide như thế nào?</h3>
</p>
<p>Uống thuốc 15 phút trước mỗi bữa ăn, thường là 2-4 lần/ngày tùy theo số lượng bữa ăn hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Bạn không nên dùng thuốc này sớm hơn 30 phút trước bữa ăn và có thể uống ngay trước bữa ăn nếu cần. Không dùng thuốc nếu bạn bỏ bữa hoặc nếu <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/tieu-duong-dai-thao-duong/luong-duong-trong-mau-noi-gi-ve-suc-khoe-ban/" href="https://bacsidanang.com/benh-an-dai-thao-duong-type-ii/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">lượng đường trong máu</a> của bạn thấp.</p>
<p>Liều lượng được dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn, đáp ứng với điều trị và các loại thuốc khác mà bạn có thể đang dùng. Bạn hãy thông báo cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các sản phẩm đang sử dụng (bao gồm thuốc theo toa, thuốc không kê toa, các sản phẩm thảo dược).</p>
<p>Nếu bạn đang thay đổi từ một loại <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/tieu-duong-dai-thao-duong/nhung-thong-tin-quan-trong-ve-thuoc-tieu-duong-ban-nen-biet/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-phan-loai-dai-thao-duong/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">thuốc tiểu đường</a> khác (như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/chlorpropamide/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-chlorpromazine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">chlorpropamide</a>) sang repaglinide, hãy làm theo chỉ dẫn của bác sĩ cẩn thận để ngừng thuốc cũ và bắt đầu dùng thuốc này.</p>
<p>Bạn nên sử dụng thuốc này thường xuyên theo chỉ dẫn của bác sĩ để có được những tác dụng nhiều nhất từ ​​thuốc. Cẩn thận thực hiện theo kế hoạch điều trị thuốc, bữa ăn và chương trình tập thể dục mà bác sĩ đã đề nghị.</p>
<p>Bạn nên <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/tieu-duong-dai-thao-duong/nhung-ai-co-the-lam-kiem-tra-duong-huyet/" href="https://bacsidanang.com/may-do-duong-huyet-onetouch-ultra-plus-flex/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">kiểm tra đường huyết</a> thường xuyên theo chỉ dẫn của bác sĩ, theo dõi kết quả và chia sẻ với bác sĩ, vì điều này rất quan trọng để xác định liều lượng chính xác. Hãy cho bác sĩ biết nếu lượng đường trong máu của bạn quá cao hoặc quá thấp vì kế hoạch điều trị có thể cần phải được thay đổi.</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn nên gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng repaglinide?</h3>
</p>
<p>Tình trạng tăng cân, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/tieu-chay/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-tieu-chay-cap-nhiem-trung-tieu-hoa/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">tiêu chảy</a> và đau khớp có thể xảy ra. Nếu bất kỳ triệu chứng nào kéo dài hoặc nặng hơn, bạn hãy thông báo ngay cho bác sĩ.</p>
<p>Repaglinide có thể gây ra lượng đường trong máu thấp (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/ha-duong-huyet/" href="https://bacsidanang.com/may-do-duong-huyet-onetouch-ultra-plus-flex/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">hạ đường huyết</a>) đặc biệt nếu bạn đang dùng các loại thuốc khác điều trị bệnh tiểu đường. Tình trạng lạm dụng rượu bia, nạp không đủ lượng calo từ thức ăn cho cơ thể hoặc tập thể dục nặng cũng có thể dẫn đến lượng đường trong máu thấp.</p>
<p>Các triệu chứng có thể bao gồm <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/bi-quyet-song-khoe/nguyen-nhan-khien-ban-bi-on-lanh/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-choang-nhiem-trung-2/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">ớn lạnh</a>, mồ hôi lạnh, chóng mặt, buồn ngủ, run rẩy, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/bi-quyet-song-khoe/cach-lam-giam-nhip-tim-dap-nhanh/" href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/chuyen-khoa/noi-tim-mach/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">tim đập nhanh</a>, suy nhược, nhức đầu, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/ngat-xiu/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-ngat/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">ngất xỉu</a>, ngứa ran ở bàn tay, bàn chân hoặc đói.</p>
<p>Bạn nên mang theo viên nén glucose hoặc gel để điều trị lượng đường trong máu thấp. Nếu bạn không có những dạng glucose đáng tin cậy này, hãy tăng lượng đường trong máu một cách nhanh chóng bằng cách ăn đồ ăn nhiều đường như đường ăn, mật ong, kẹo, uống một ly nước ép trái cây hoặc soda. Bạn nên tham khảo với bác sĩ hoặc dược sĩ để tìm hiểu xem bạn nên làm gì nếu bạn bỏ lỡ một bữa ăn.</p>
<p>Các triệu chứng của lượng đường trong máu cao (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/tang-duong-huyet/" href="https://bacsidanang.com/may-do-duong-huyet-onetouch-ultra-plus-flex/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">tăng đường huyết</a>) bao gồm khát nước, đi tiểu, lú lẫn, buồn ngủ, đỏ bừng, thở nhanh và <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/cham-soc-rang-mieng/nguyen-nhan-gay-hoi-mieng/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-lichen-niem-mac-mieng/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">hôi miệng</a>. Nếu các triệu chứng này xảy ra, bạn hãy nói với bác sĩ ngay lập tức vì có thể cần phải điều chỉnh thuốc trị tiểu đường của bạn.</p>
<p>Phản ứng dị ứng nghiêm trọng đối với thuốc này là rất hiếm. Tuy nhiên, bạn hãy gọi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/phat-ban-da/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-hong-ban-da-dang/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">phát ban da</a>, ngứa/sưng (đặc biệt là mặt/lưỡi/cổ họng), chóng mặt nặng, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/hen-suyen/kham-pha-12-nguyen-nhan-gay-ra-kho-tho/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-kho-tho-cap-cap-cuu/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">khó thở</a>.</p>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng repaglinide, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
</p>
<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc.</li>
<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng).</li>
<li>Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/benh-than-va-duong-tiet-nieu/10-dau-hieu-benh-than/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-dieu-tri-benh-than-man/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">bệnh thận</a>, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/benh/benh-gan/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-xo-gan/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">bệnh gan</a>.</li>
<li>Bạn có thể bị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/tieu-duong-dai-thao-duong/mo-mat-do-bien-chung-benh-tieu-duong/" href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-viem-loet-giac-mac/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">mờ mắt</a>, chóng mặt, buồn ngủ do đường huyết cực thấp hoặc cao. Bạn không nên lái xe, sử dụng máy móc, thực hiện bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi sự tỉnh táo hoặc tầm nhìn rõ ràng cho đến khi bạn chắc chắn rằng bạn có thể thực hiện các hoạt động đó một cách an toàn.</li>
<li>Hạn chế uống rượu trong khi dùng thuốc này vì có thể làm tăng nguy cơ đường huyết thấp.</li>
<li>Khi cơ thể ban bị sốt, nhiễm trùng, chấn thương hoặc phẫu thuật, có thể khó kiểm soát lượng đường trong máu của bạn hơn. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ vì bạn có thể được yêu cầu thay đổi kế hoạch điều trị, thuốc hoặc xét nghiệm đường huyết.</li>
<li>Trong thời gian mang thai, thuốc này chỉ nên được sử dụng khi thật cần thiết. Mang thai có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm bệnh tiểu đường. Bạn nên thảo luận một kế hoạch với bác sĩ để quản lý lượng đường trong máu khi mang thai, bác sĩ có thể thay đổi điều trị bệnh tiểu đường của bạn. Bạn nên tham khảo với bác sĩ về các rủi ro và lợi ích của các phương pháp điều trị khác nhau (như chế độ ăn uống, tập thể dục và thuốc bao gồm cả insulin).</li>
<li>Chưa có thông tin thuốc này có đi vào sữa mẹ hay không. Mẹ cho con bú trong khi sử dụng thuốc này không được khuyến khích bởi vì có thể có nguy cơ cho trẻ sơ sinh. Bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi cho con bú.</li>
</ul>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc repaglinide có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
</p>
<p>Thuốc repaglinide có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược, thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Thuốc có thể tương tác với thuốc repaglinide là NPH insulin.</p>
<p>Các loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến việc loại bỏ repaglinide khỏi cơ thể của bạn, điều này có thể ảnh hưởng đến hoạt động của repaglinide, ví dụ như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/clopidogrel/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-clopidogrel-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">clopidogrel</a>, gemfibrozil, trimethoprim, thuốc kháng nấm azole (như itraconazole), kháng sinh nhóm macrolid (như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/erythromycin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-erythromycin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">erythromycin</a>), rifamycins (như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/rifabutin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-rifabutin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">rifabutin</a>), wort St. John và những loại thuốc khác.</p>
<p>Nhiều loại thuốc có thể ảnh hưởng đến lượng đường trong máu của bạn, khiến bạn khó kiểm soát hơn, ví dụ như corticosteroid (như prednisone), thuốc <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a> (như <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-olanzapine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">olanzapine</a>), kháng sinh fluoroquinolone (như ciprofloxacin) và những thuốc khác. Bạn nên kiểm tra lượng đường trong máu thường xuyên theo chỉ dẫn và chia sẻ kết quả với bác sĩ. Hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có các triệu chứng của lượng đường trong máu cao hoặc thấp, bác sĩ có thể cần điều chỉnh thuốc tiểu đường, chế độ tập thể dục hoặc ăn uống của bạn.</p>
<p>Thuốc ức chế beta (như metoprolol, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc-va-thao-duoc-a-z/thuoc/propranolol/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-propranolol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">propranolol</a>, thuốc nhỏ <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a> tăng nhãn áp như timolol) có thể ngăn nhịp tim đập nhanh bạn thường cảm thấy khi lượng đường trong máu giảm quá thấp (hạ đường huyết). Các triệu chứng khác của lượng đường trong máu thấp như chóng mặt, đói hoặc đổ mồ hôi không bị ảnh hưởng bởi những loại thuốc này.</p>
<p>Bạn nên kiểm tra nhãn trên tất cả các loại thuốc của bạn (chẳng hạn như các sản phẩm ho và cảm lạnh) cẩn thận. Một số sản phẩm có thể chứa đường hoặc rượu và có thể ảnh hưởng đến lượng đường trong máu của bạn. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về việc sử dụng các sản phẩm này một cách an toàn.</p>
<p>Các loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến kết quả <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/suc-khoe/xet-nghiem-y-khoa/xet-nghiem-nuoc-tieu/" href="https://bacsidanang.com/xet-nghiem-sinh-hoa-nuoc-tieu/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">xét nghiệm nước tiểu </a>cho đường hoặc xeton. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm thông tin.</p>
<h3>Repaglinide có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến repaglinide?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản repaglinide như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản thuốc trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/song-khoe/bi-quyet-song-khoe/thuoc-het-han-su-dung/" href="https://nhathuocdanang.com/" target="_blank" rel="noopener noreferrer">thuốc hết hạn sử dụng</a> hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Repaglinide có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Repaglinide có ở dạng viên nén.</p>
<p><em>bacsidanang.com không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</em></p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-repaglinide-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Repaglinide: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18740</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Reglan®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-reglan-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[R]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-reglan-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Reglan® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-reglan-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Reglan®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Reglan® là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc: </strong>metoclopramide</p>
<p><strong>Phân nhóm:</strong> huốc kháng axit, chống trào ngược; chống loét</p>
<p><strong>Tên biệt dược:</strong> Reglan®</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Reglan® là gì?</h3>
<p>Thuốc Reglan® làm tăng sự co thắt cơ ở đường tiêu hóa trên, là loại thuốc được sử dụng trong thời gian ngắn để điều trị chứng <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/o-nong/" href="https://bacsidanang.com/8-loai-thuoc-tri-viem-loet-da-day/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">ợ nóng</a> do <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/trao-nguoc-da-day-thuc-quan-gerd/" href="https://bacsidanang.com/8-loai-thuoc-tri-viem-loet-da-day/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">trào ngược dạ dày</a> – thực quản.</p>
<p>Ngoài ra, Reglan® còn có thể được sử dụng cho các mục đích khác. Bạn chỉ dùng thuốc để điều trị các bệnh lý khi có sự chỉ định của <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a>.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Reglan® cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Các triệu chứng liên quan đến bệnh liệt dạ dày do tiểu đường: </em>bạn có thể dùng thuốc theo đường tiêm tĩnh mạch với liều 10mg.</p>
<p><em>Để ngăn ngừa buồn nôn và nôn liên quan đến hóa trị ung thư: </em>người bệnh cần được truyền tĩnh mạch trước khi thực hiện hoá trị 15 đến 30 phút.</p>
<p><em>Hỗ trợ xét nghiệm X- quang: </em>tình trạng trễ dịch dạ dày có thể cản trở việc thực hiện X-quang hoặc kiểm tra phóng xạ dạ dày. Vì thế, thuốc có thể được tiêm trước khi tiến hành kiểm tra.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Reglan® cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Liều thuốc này chưa được xác định ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> nhi. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm thông tin.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Reglan® như thế nào?</h3>
<p>Dùng Reglan® đúng theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc thường chỉ được dùng trong 4 đến 12 tuần. Không dùng Reglan® với liều lượng lớn hơn mức khuyến cáo hoặc trong hơn 12 tuần.</p>
<p>Nếu bạn có bất cứ thắc mắc nào về cách dùng, bạn nên tham khảo bác sĩ haowjc dược sĩ để biết thêm thông tin.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn cần gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên một liều thuốc, bạn hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Reglan®?</h3>
<p>Những tác dụng phụ có thể xảy ra khi bạn dùng thuốc bao gồm:</p>
<ul>
<li>Cảm thấy bồn chồn, buồn ngủ, mệt mỏi;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/chong-mat/" href="https://www.vinmec.com/tin-tuc/thong-tin-suc-khoe/suc-khoe-tong-quat/chong-mat-nguyen-nhan-trieu-chung-dieu-tri/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Chóng mặt</a>;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/dau-dau-tung-cum-dau-dau-cum-nhuc-dau-cum/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-dieu-tri-migraine-dau-dau-nguyen-phat/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Nhức đầu</a>, vấn đề về <a href="https://bacsidanang.com/lam-the-nao-de-co-giac-ngu-khoe-manh-hon/">giấc ngủ</a>;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/buon-non/" href="https://bacsidanang.com/ngo-doc-thuoc-ray-thuoc-diet-co-thuoc-sau/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Buồn nôn</a>;</li>
<li><a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-ngo-docthuc-an-o-tre-em/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Nôn mửa</a>;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/tieu-chay/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-tieu-chay-cap/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Tiêu chảy</a>;</li>
<li>Sưng;</li>
<li>Những thay đổi trong kỳ kinh nguyệt;</li>
<li>Đi tiểu nhiều hơn bình thường.</li>
</ul>
<p>Danh sách này không phải là tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Reglan® bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn, nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn có thai hoặc cho con bú. Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn chỉ nên dùng thuốc theo sự hướng dẫn của bác sĩ;</li>
<li>Bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào khác. Điều này bao gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn, chẳng hạn như thuốc thảo dược và thực phẩm bổ sung;</li>
<li>Bạn bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của Reglan® hoặc các loại thuốc khác;</li>
<li>Bạn có các rối loạn hoặc các tình trạng bệnh lý khác.</li>
</ul>
<p>Bạn không nên dùng Reglan® nếu bạn:</p>
<ul>
<li>Chảy máu hoặc tắc nghẽn dạ dày hoặc ruột;</li>
<li>Thủng trong dạ dày hoặc ruột;</li>
<li>Bệnh <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-dong-kinh-tam-ly-y-hoc/">động kinh</a> hoặc chứng động kinh khác;</li>
<li>Một khối u tuyến thượng thận (pheochromocytoma).</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>
<p>Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về phụ nữ để xác định nguy cơ khi sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc khi cho con bú. Bạn vui lòng luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc những lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn trước khi dùng thuốc này.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Reglan® có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc này có thể làm thay đổi cách thức hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Các sản phẩm có thể tương tác với thuốc này là:</p>
<ul>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/acetaminophen/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-paracetamol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Acetaminophen</a>;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/cyclosporine-systemic/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-cyclosporine-systemic-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Cyclosporine</a>;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/digoxin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-digoxin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Digoxin</a>;</li>
<li>Glycopyrrolate;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/insulin/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-insulin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Insulin</a>;</li>
<li>Levodopa;</li>
<li>Mepenzolate;</li>
<li>Tetracyclin;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/atropine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-atropin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">Atropine</a>, benztropine, dimenhydrinat, methscopolamine hoặc scopolamine;</li>
<li>Thuốc bàng quang hoặc thuốc <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a> như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/darifenacin/" href="https://bacsidanang.com/huong-dan-chan-doan-va-dieu-tri-tieu-khong-kiem-soat/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">darifenacin</a>, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/flavoxate/" href="https://bacsidanang.com/huong-dan-chan-doan-va-dieu-tri-tieu-khong-kiem-soat/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">flavoxate</a>, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/oxybutynin/" href="https://bacsidanang.com/huong-dan-dieu-tri-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">oxybutynin</a>, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/tolterodine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-tolterodine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/" target="_blank" rel="nofollow noopener noreferrer">tolterodine</a>;</li>
<li>Thuốc trị huyết áp.</li>
</ul>
<h3>Thuốc Reglan® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn nên thảo luận với bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu hay thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Reglan®?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Bạn nên báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe đặc biệt nào.</p>
<p>Các tình trạng sức khoẻ có thể tương tác với thuốc này là:</p>
<ul>
<li>Bệnh thận;</li>
<li>Bệnh gan (đặc biệt là xơ gan);</li>
<li>Suy tim sung huyết, rối loạn nhịp tim;</li>
<li>Huyết áp cao;</li>
<li>Ung thư vú;</li>
<li>Bệnh Parkinson;</li>
<li>Bệnh tiểu đường (liều insulin của bạn có thể cần điều chỉnh);</li>
<li>Trầm cảm hoặc bệnh <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a>.</li>
</ul>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Reglan® như thế nào?</h3>
<p>Thuốc Reglan® được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm hay trong ngăn đá tủ lạnh.</p>
<p>Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn khống nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn nên tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Reglan® có nhữung dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc Reglan® có dạng dung dịch tiêm truyền chứa metoclopramide hydrochloride hàm lượng 5mg/1ml.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-reglan-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Reglan®: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18739</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Re-Zoom: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-re-zoom-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[R]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-re-zoom-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Re-Zoom là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-re-zoom-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Re-Zoom: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Re-Zoom là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên hoạt chất:</strong> tadalafil 20mg</p>
<p><strong>Tên thương hiệu:</strong> Re-Zoom – 36 giờ nồng nàn</p>
<p><strong>Phân nhóm:</strong> thuốc trị rối loạn cương</p>
<h2>Tác dụng của thuốc Re-Zoom</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Re-Zoom là gì?</h3>
<p>Thuốc Re-Zoom và Re-Zoom 20 được dùng để điều trị <a href="https://bacsidanang.com/roi-loan-cuong-duong-do-nguyen-nhan-tam-ly/">rối loạn cương dương</a>.</p>
<p>Thuốc chống chỉ định cho các trường hợp sau:</p>
<ul>
<li>Mẫn cảm với thành phần của thuốc.</li>
<li>Đang sử dụng bất kì thuốc nitrat hữu cơ, ngay cả dùng thường xuyên và/hoặc dùng ngắt quãng.</li>
<li>Đang dùng thuốc đối kháng alpha-adrenergic.</li>
<li>Cản trở dòng máu đi ra từ tâm thất trái (hẹp van động mạch chủ, hẹp phì đại dưới van động mạch chủ.</li>
</ul>
<p>Sự an toàn và hiệu quả của thuốc khi sử dụng cho nhóm <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> sau đây chưa được thiết lập, vì vậy Re-Zoom không được khuyến cáo cho những bệnh có các tình trạng sau, cho đến khi có đầy đủ thông tin:</p>
<ul>
<li>Nhồi máu cơ tim trong vòng 90 ngày.</li>
<li>Đau thắt ngực không ổn định hoặc đau thắt ngực trong khi giao hợp.</li>
<li>Suy tim giai đoạn 2 trở lên, trong 6 tháng gần đây.</li>
<li>Loạn nhịp tim không kiểm soát được, huyết áp thấp (&lt;90/50 mmHg) hay cao huyết áp không kiểm soát được (&gt;170/100 mmHG).</li>
<li>Đột quỵ trong 6 tháng gần đây.</li>
<li>Rối loạn thoái hóa võng mạc do di truyền.</li>
</ul>
<h2>Liều dùng và cách dùng thuốc Re-Zoom</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Re-Zoom cho nam giới như thế nào?</h3>
<p><em>Liều dùng cho nam giới trưởng thành</em></p>
<p>Liều khởi đầu được khuyến cáo là 10mg, uống từ 30 phút đến 12 giờ trước khi dự định quan hệ <a href="https://bacsidanang.com/cac-roi-loan-tinh-duc-thuong-gap-tren-lam-sang/">tình dục</a>, không có liên quan đến bữa ăn.</p>
<p>Có thể tăng liều lên đến 20mg hoặc giảm liều xuống còn 5mg, tùy theo đáp ứng từng người.</p>
<p>Số lần sử dụng thuốc tối đa được khuyên dùng là 1 lần/ngày.</p>
<p><em>Liều dùng cho người bị suy gan</em></p>
<p>Đối với những người bị suy gan từ nhẹ đến trung bình, tadalafil được chỉ định không quá 10mg/ngày.</p>
<p>Thuốc không dùng cho bệnh nhân bị suy chức năng gan nặng.</p>
<p><em>Liều dùng cho người bị suy thận</em></p>
<p>Không cần chỉnh liều tadalafil ở những bệnh nhân bị suy chức năng thận mức độ nhẹ. (độ thanh thải creatinine đạt 51-80ml/phút).</p>
<p>Ở những bệnh nhân bị suy chức năng thận trung bình (độ thanh thải creatinine đạt 31-50ml/phút), nên khởi đầu liều 5mg, không nên dùng thường xuyên quá 1 lần/ngày. Liều tối đa được chỉ định là 10mg, không dùng thường xuyên quá 1 lần mỗi 48 giờ.</p>
<p>Ở những bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine thấp hơn 30 ml/ phút), kể cả những bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo, nên dùng tối đa 5mg, không dùng thường xuyên quá 1 lần mỗi 72 giờ.</p>
<p><em>Liều dùng cho bệnh nhân bị tiểu đường </em></p>
<p>Không cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân tiểu đường.</p>
<p>Không nên dùng tadalafil cho những người dưới 18 tuổi.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Khi sử dụng quá liều thường có các triệu chứng: đau đầu, ợ hơi, đau lưng, đau cơ, chảy nước mũi, đỏ mặt.</p>
<p>Trong trường hợp quá liều, các biện pháp hỗ trợ chuẩn cần được thực hiện tùy theo yêu cầu. Lọc máu góp phần rất ít để loại trừ tadalafil.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ của thuốc Re-Zoom</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Re-Zoom?</h3>
<p>Các tác dụng phụ thường gặp của thuốc (ADR &gt;1/100) gồm nhức đầu, khó tiêu, chóng mặt, đỏ mặt, xung huyết niêm mạc mũi, đau lưng/đau cơ.</p>
<p>Bên cạnh đó, các tác dụng phụ hiếm khi xảy ra (1/1000&lt; ADR &lt;1/100) như: sưng mí <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>, đau mắt và viêm kết mạc sung huyết.</p>
<p><em>∗ADR: phản ứng có hại của thuốc</em></p>
<p>Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Bạn có thể gặp các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng khi dùng thuốc Re-Zoom</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Re-Zoom, bạn cần lưu ý gì?</h3>
<ul>
<li>Cần phải xem xét tình trạng tim mạch của bệnh nhân, bởi vì có thể có những nguy cơ tim mạch xảy ra trong khi hoạt động tình dục.</li>
<li>An toàn và hiệu quả của sự kết hợp RE-ZOOM và những biện pháp điều trị rối loạn cương khác chưa được nghiên cứu. Vì vậy việc kết hợp như thế chưa được khuyến cáo.</li>
<li>Sử dụng thận trọng cho bênh nhân thương tổn chức năng gan, thận và biến dạng <a href="https://bacsidanang.com/giai-phau-duong-vat-penile-anatomy/">dương vật</a>.</li>
<li>Phụ nữ có thai và cho con bú<b>: </b>Không chỉ định thuốc này cho phụ nữ có thai và đang cho con bú. Tham khảo ý kiến bác sỹ trước khi sử dụng thuốc.</li>
<li>Tác động của thuốc khi lái xe và vận hành máy móc: Thận trọng khi vận hành máy móc tàu xe.</li>
</ul>
<h2>Tương tác của thuốc Re-Zoom</h2>
<h3>Thuốc Re-Zoom có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc ức chế CYP3A4 (như ketoconazol, itraconazol…) có thể làm tăng sự phân bố thuốc tadalafil trong cơ thể.</p>
<p>Khi dùng đồng thời, tadalafil có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của thuốc ức chế kênh calci, thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn beta và thuốc lợi tiểu.</p>
<h3>Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc Re-Zoom không?</h3>
<p>Re-Zoom không tương tác với thức ăn, kể cả chất béo. Người sử dụng không phải bận tâm thay đổi thói quen ăn uống. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Re-Zoom?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc Re-Zoom</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Re-Zoom như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng dưới 30°C, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế của Re-Zoom</h2>
<h3>Re-Zoom có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Re-Zoom có dạng viên nén dài bao phim màu vàng, hàm lượng tadalafil 20mg.</p>
<p><a data-event-category="Internal link click on article" data-event-action="click" data-event-label="https://bacsidanang.com/" href="https://bacsidanang.com/"></a> không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-re-zoom-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Re-Zoom: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18742</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Reserpine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-reserpine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[R]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-reserpine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Reserpine là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-reserpine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Reserpine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Reserpine là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc:</strong> reserpine</p>
<p><strong>Phân nhóm:</strong> thuốc trị tăng huyết áp khác</p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của reserpine là gì?</h3>
<p>Reserpin được sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp các loại thuốc khác để điều trị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/cao-huyet-ap/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-chua-benh-tang-huyet-ap-cap-cuu/">cao huyết áp</a> (tăng huyết áp). Hạ huyết áp cao giúp ngăn ngừa <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/dot-quy/" href="https://bacsidanang.com/huong-dan-xu-tri-som-dot-quy-cap/">đột quỵ</a>, đau tim và các vấn đề về thận. Thuốc này hoạt động bằng cách giảm một số chất trong cơ thể (như norepinephrine). Điều này làm cho các mạch máu giãn ra để máu có thể chảy dễ dàng hơn và cũng làm chậm nhịp tim. Những tác dụng này giúp hạ huyết áp.</p>
<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc reserpine cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Liều thông thường cho người lớn bị cao huyết áp</em></p>
<p>Liều ban đầu: bạn dùng 0,5mg, uống 1 lần/ngày, trong 1-2 tuần.</p>
<p>Liều duy trì: bạn dùng 0,1-0,25mg, uống 1 lần/ngày.</p>
<p><em>Liều thông thường cho người lớn bị <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a> phân liệt</em></p>
<p>Liều khởi đầu: bạn dùng 0,5mg, uống 1 lần/ngày, nhưng có thể dao động từ 0,1-1mg.</p>
<p>Liều duy trì: tăng liều hoặc giảm liều theo phản ứng của <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a>.</p>
<h3>Liều dùng reserpine cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho trẻ dùng thuốc.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng reserpine như thế nào?</h3>
<p>Bạn dùng thuốc này cùng hoặc không cùng thức ăn, thường từ 1-2 lần/ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.</p>
<p>Bạn nên sử dụng thuốc này thường xuyên và cùng một lúc mỗi ngày để thu được tác dụng nhiều nhất từ thuốc.</p>
<p>Có thể mất vài tuần trước khi bạn thấy toàn bộ tác dụng của thuốc này. Điều quan trọng là tiếp tục dùng thuốc này ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe.</p>
<p>Cho bác sĩ biết nếu tình trạng của bạn không cải thiện hoặc nếu tình trạng bệnh nặng hơn (ví dụ chỉ số huyết áp của bạn vẫn cao hoặc tăng).</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng reserpine?</h3>
<p>Buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, nhịp tim chậm và nghẹt mũi có thể xảy ra. Nếu bất kỳ triệu chứng nào trong số này kéo dài hoặc nặng hơn, bạn hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.</p>
<p>Hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng nào xảy ra như đau bụng/bụng nặng, phân đen, ngất xỉu, chóng mặt nặng, khó thở, sưng <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a> cá chân/chân, tăng cân không rõ nguyên nhân/tăng đột ngột, ngực to (ở nam giới), xệ vú bất thường (ở phụ nữ).</p>
<p>Bạn hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bất kỳ tác dụng phụ hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng nào xảy ra như nhịp tim rất chậm/nhanh/bất thường, chảy máu bất thường/bầm tím, các cử động bất thường/không kiểm soát được (như run), cứng cơ.</p>
<p>Thuốc này sẽ gây ra trầm cảm, có thể kéo dài trong vài tháng sau khi ngừng thuốc. Bạn hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn phát hiện bất kỳ dấu hiệu trầm cảm, bao gồm cả thay đổi tâm thần/tâm trạng (chẳng hạn như buồn bã nghiêm trọng, suy nghĩ tự sát), khó ngủ, chán ăn, giảm khả năng <a href="https://bacsidanang.com/cac-roi-loan-tinh-duc-thuong-gap-tren-lam-sang/">tình dục</a>.</p>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng reserpine, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này.</li>
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc.</li>
<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng).</li>
<li>Thuốc này có thể làm cho bạn chóng mặt, buồn ngủ và sử dụng cùng với rượu hoặc cần sa có thể khiến bạn chóng mặt, buồn ngủ hơn. Bạn không nên lái xe, sử dụng máy móc hoặc làm bất cứ điều gì cần sự tỉnh táo cho đến khi bạn có thể làm điều đó một cách an toàn. Tránh đồ uống có cồn và nói chuyện với bác sĩ nếu bạn đang sử dụng cần sa.</li>
<li>Trước khi phẫu thuật, hãy nói với bác sĩ hoặc nha sĩ bạn đang dùng thuốc này.</li>
<li>Người lớn tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của thuốc này, đặc biệt là chóng mặt.</li>
</ul>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng reserpine trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, bạn hãy hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc reserpine có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc reserpine có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược, thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc reserpine bao gồm deutetrabenazine, tetrabenazine, chất ức chế MAO (isocarboxazid, linezolid, methylene blue, moclobemide, phenelzine, procarbazine, rasagiline, safinamide, selegilin, tranylcypromine).</p>
<p>Cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bạn đang dùng các sản phẩm khác gây buồn ngủ, bao gồm rượu, cần sa, thuốc kháng histamine (như cetirizine, diphenhydramine), thuốc ngủ hoặc lo âu (như alprazolam, diazepam, zolpidem), thuốc giãn cơ và giảm đau gây ngủ (chẳng hạn như codeine).</p>
<p>Kiểm tra nhãn trên tất cả các loại thuốc của bạn (chẳng hạn như các sản phẩm ho và cảm lạnh, thuốc hỗ trợ chế độ ăn uống, thuốc chống viêm không <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-medrol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">steroid</a> – NSAID như ibuprofen để giảm đau/sốt) vì chúng có thể chứa thành phần gây buồn ngủ, có thể làm tăng huyết áp hoặc nhịp tim của bạn. Bạn hãy tham khảo dược sĩ về việc sử dụng những sản phẩm đó một cách an toàn.</p>
<p>Thuốc này có thể gây trở ngại cho một số xét nghiệm nước tiểu trong phòng thí nghiệm (bao gồm xét nghiệm 17-OHCS và 17-ketosteroid), có thể gây ra kết quả xét nghiệm sai. Bạn nên báo cho nhân viên phòng thí nghiệm và tất cả các bác sĩ biết bạn sử dụng loại thuốc này.</p>
<h3>Reserpine có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến reserpine?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào như trầm cảm hoặc bệnh sử từng trầm cảm (đặc biệt là với những suy nghĩ/cố gắng tự tử), loét dạ dày/ruột, một bệnh ruột (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/viem-loet-dai-trang/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-viem-loet-ruot/">viêm loét đại tràng</a>), phương pháp điều trị sốc hiện tại (liệu pháp electroconvulsive-ECT).</p>
<p>Trước khi sử dụng thuốc này, nói với bác sĩ hoặc dược sĩ bệnh sử của bạn, đặc biệt là dạ dày/loét đường ruột, bệnh túi mật (sỏi mật), bệnh gan.</p>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản reserpine như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Reserpine có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Reserpine có ở dạng viên nén.</p>
<p>bacsidanang.com không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-reserpine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Reserpine: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18741</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Ribavirin: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-ribavirin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[R]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-ribavirin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Ribavirin là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-ribavirin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Ribavirin: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Ribavirin là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc:</strong> ribavirin</p>
<p><strong>Tên biệt dược:</strong> Beejelovir®</p>
<p><strong>Phân nhóm:</strong> thuốc kháng virus</p>
<h2>Tác dụng của ribavirin</h2>
<h3>Tác dụng của ribavirin là gì?</h3>
<p>Ribavirin được sử dụng kết hợp với các thuốc kháng virus khác (như interferon, sofosbuvir) để điều trị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/viem-gan/viem-gan-c-la-gi-va-lay-qua-duong-nao/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-dieu-tri-viem-gan-sieu-vi-c-man-tinh/">viêm gan C</a> mãn tính (kéo dài), nhiễm virus gan. Viêm gan C mãn tính có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về gan như <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-giam-seo-voi-botulinum-toxin-a/">sẹo</a> (<a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/viem-gan/benh-xo-gan-nguyen-nhan-va-trieu-chung/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-xo-gan-va-bien-chung/">xơ gan</a>) hoặc <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/ung-thu-gan-2/" href="https://bacsidanang.com/luu-do-dieu-tri-ung-thu-gan-nguyen-phat/">ung thư gan</a>. Ribavirin hoạt động bằng cách giảm lượng virus viêm gan C trong cơ thể, giúp gan phục hồi.</p>
<p>Chưa có thông tin việc điều trị này có thể giúp bạn không truyền virus cho người khác hay không. Vì vậy, bạn không nên dùng chung kim tiêm và quan hệ <a href="https://bacsidanang.com/cac-roi-loan-tinh-duc-thuong-gap-tren-lam-sang/">tình dục</a> an toàn hơn (bao gồm cả việc sử dụng bao cao su) để giảm nguy cơ truyền virus sang người khác.</p>
<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h2>Liều dùng của ribavirin</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc ribavirin cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><strong><em>Liều dùng thông thường cho người lớn bị viêm gan C mãn tính</em></strong></p>
<p>Viên nén, dung dịch uống:</p>
<p><em>Kết hợp với peginterferon alpha-2b:</em></p>
<p>– Cân nặng ít hơn 66kg: bạn dùng 400mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Cân nặng từ 66–80kg: bạn dùng 400mg vào buổi sáng và 600mg vào buổi tối.</p>
<p>– Cân nặng từ 81–105kg: bạn dùng 600mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Cân nặng lớn hơn 105kg: bạn dùng 600mg vào buổi sáng và 800mg vào buổi tối.</p>
<p>Thời gian điều trị:</p>
<p><a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Bệnh nhân</a> điều trị lần đầu bằng interferon alpha với kiểu gen 1: điều trị trong 48 tuần.</p>
<p>Bệnh nhân điều trị lần đầu bằng interferon alpha với kiểu gen 2 và 3: điều trị trong 24 tuần.</p>
<p>Điều trị bằng peginterferon alpha-2b/ribavirin thất bại ở điều trị trước: điều trị trong 48 tuần, bất kể kiểu gen HCV.</p>
<p><em>Kết hợp với interferon alpha-2b:</em></p>
<p>– Cân nặng 75kg hoặc ít hơn: bạn dùng 400mg vào buổi sáng và 600mg vào buổi tối.</p>
<p>– Cân nặng lớn hơn 75kg: bạn dùng 600mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>Thời gian điều trị:</p>
<p>Bệnh nhân điều trị bằng interferon alpha lần đầu: điều trị trong 24–48 tuần.</p>
<p>Điều trị bằng interferon alpha-2b/ribavirin ở bệnh nhân tái phát sau khi điều trị bằng interferon nonpegylated: điều trị trong 24 tuần.</p>
<h3>Liều dùng ribavirin cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p><strong><em>Liều dùng cho trẻ em bị viêm gan C mãn tính</em></strong></p>
<p>Viên nén, dung dịch uống:</p>
<p>Trẻ em 3 tuổi trở lên:</p>
<p>Kết hợp với peginterferon alpha-2b hoặc interferon alpha-2b: bạn cho trẻ dùng 15mg/kg, uống mỗi ngày chia làm 2 lần.</p>
<p>Liều lượng ribavirin theo trọng lượng:</p>
<p>– Cân nặng ít hơn 47kg: bạn cho trẻ dùng 15mg/kg (dung dịch uống), uống mỗi ngày chia làm 2 lần.</p>
<p>– Cân nặng từ 47–59kg: bạn cho trẻ dùng 400mg uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Cân nặng từ 60–73kg: bạn cho trẻ dùng 400mg vào buổi sáng và 600mg vào buổi tối.</p>
<p>– Cân nặng lớn hơn 73kg: bạn cho trẻ dùng 600mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>Thời gian điều trị:</p>
<p>Kiểu gen 1: điều trị trong 48 tuần.</p>
<p>Kiểu gen 2 và 3: điều trị trong 24 tuần.</p>
<p>Viên nén:</p>
<p>Trẻ từ 5 tuổi trở lên:</p>
<p><em>Kết hợp với peginterferon alpha-2a</em></p>
<p>– Cân nặng 23–33kg: bạn cho trẻ dùng 200mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Cân nặng từ 34–46kg: bạn cho trẻ dùng 200mg vào buổi sáng và 400mg vào buổi tối.</p>
<p>– Cân nặng từ 47–59kg: bạn cho trẻ dùng 400mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>– Cân nặng từ 60–74kg: bạn cho trẻ dùng 400mg vào buổi sáng và 600mg vào buổi tối.</p>
<p>– Cân nặng từ 75kg trở lên: bạn cho trẻ dùng 600mg, uống 2 lần/ngày.</p>
<p>Thời gian điều trị:</p>
<p>Kiểu gen 2 và 3: điều trị trong 24 tuần.</p>
<p>Các kiểu gen khác: điều trị trong 48 tuần.</p>
<h2>Cách dùng ribavirin</h2>
<h3>Bạn nên dùng ribavirin như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên uống thuốc này theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường là 2 lần/ngày, uống cùng bữa ăn.</p>
<p>Liều lượng, thời gian điều trị dựa trên tuổi tác, cân nặng, tình trạng sức khỏe của bạn và đáp ứng với điều trị.</p>
<p>Nếu thuốc này đi kèm trong một gói thuốc, bạn nên cẩn thận làm theo các hướng dẫn trên gói thuốc trừ khi bác sĩ có hướng dẫn khác.</p>
<p>Thuốc này hoạt động tốt nhất khi lượng thuốc trong cơ thể bạn được giữ ở mức không đổi, vì vậy bạn nên dùng thuốc này ở khoảng cách đều nhau và hãy dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày.</p>
<p>Tiếp tục dùng ribavirin và các loại thuốc kháng virus khác cho toàn bộ thời gian quy định, ngay cả khi các triệu chứng của bạn biến mất sau một thời gian ngắn. Ngừng bất kỳ loại thuốc nào quá sớm có thể dẫn đến sự nhiễm trùng trở lại.</p>
<p>Bạn nên uống nhiều nước trong khi được điều trị bằng thuốc này vì như vậy sẽ làm giảm nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.</p>
<p>Vì loại thuốc này có thể được hấp thụ qua <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> và phổi có thể gây hại cho thai nhi, những phụ nữ có thai hoặc có thể mang thai không nên dùng thuốc này hay hít bụi từ các viên thuốc.</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ của ribavirin</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng ribavirin?</h3>
<p>Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, đau đầu, chóng mặt, mờ <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a>, khó ngủ, ho, chán ăn, giảm cân, tăng cân, da khô hoặc thay đổi vị giác/thính giác có thể xảy ra. Nếu bất kỳ triệu chứng nào kéo dài hoặc nặng hơn, bạn hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.</p>
<p>Hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, bao gồm mệt mỏi/suy nhược bất thường, nhịp tim đập nhanh/bất thường, đau cơ/khớp, thay đổi thị lực, dễ bầm tím/chảy máu, nước tiểu sẫm màu, vàng da/mắt.</p>
<p>Gọi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ rất nghiêm trọng, bao gồm đau ngực, đau hàm/cánh tay trái, đau bụng/đau lưng, phân đen/lẫn máu.</p>
<p>Phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng đối với thuốc này là rất hiếm. Tuy nhiên, gọi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm phát ban, ngứa/sưng (đặc biệt là mặt/lưỡi/cổ họng), chóng mặt nặng, khó thở.</p>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo khi dùng ribavirin</h2>
<h3>Trước khi dùng ribavirin, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc.</li>
<li>Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng).</li>
<li>Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý như rối loạn máu (như thiếu máu hồng cầu hình liềm, hemoglobin thấp, thalassemia), bệnh thận, các vấn đề về gan khác (ví dụ viêm gan tự miễn), bệnh tim, huyết áp cao, khó thở, rối loạn tuyến tụy (ví dụ viêm tụy), tiểu đường.</li>
<li>Thuốc này có thể làm cho bạn chóng mặt, mệt mỏi bất thường, làm mờ tầm nhìn. Uống cùng rượu hoặc cần sa có thể khiến bạn chóng mặt, mệt mỏi hơn. Bạn không nên lái xe, sử dụng máy móc hoặc làm bất cứ điều gì cần cảnh giác hoặc tầm nhìn rõ ràng cho đến khi có thể làm điều đó một cách an toàn. Bạn cũng nên tránh đồ uống có cồn và nói chuyện với bác sĩ nếu bạn đang sử dụng cần sa.</li>
<li>Chức năng của thận suy giảm khi bạn già đi. Do đó, người cao tuổi có nguy cơ bị thiếu máu cao hơn trong khi sử dụng thuốc này.</li>
<li>Ribavirin không được sử dụng trong khi mang thai. Bệnh nhân nữ hoặc bạn tình nữ của bệnh nhân nam nên xét nghiệm thai trước khi bắt đầu dùng thuốc này, trong khi điều trị và trong 6 tháng sau khi ngừng thuốc này. Nếu bạn có thai hoặc nghĩ rằng bạn có thể có thai, hãy thông báo ngay cho bác sĩ.</li>
<li>Vì loại thuốc này có thể được hấp thụ qua da và phổi có thể gây hại cho thai nhi, những phụ nữ có thai hoặc có thể mang thai không nên dùng thuốc này hay hít bụi từ các viên thuốc.</li>
<li>Chưa có thông tin liệu thuốc này có đi vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ sơ sinh, bạn không nên cho con bú trong khi sử dụng thuốc này.</li>
</ul>
<h2>Tương tác thuốc ribavirin</h2>
<h3>Thuốc ribavirin có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc ribavirin có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược, thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc ribavirin bao gồm antacids, didanosine, zidovudine.</p>
<h3>Ribavirin có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến ribavirin?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc ribavirin</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản ribavirin như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế của ribavirin</h2>
<h3>Ribavirin có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Ribavirin có ở dạng:</p>
<ul>
<li>Viên nén uống</li>
<li>Viên nang uống</li>
<li>Dung dịch uống</li>
<li>Bột hít</li>
<li>Bột.</li>
</ul>
<p>bacsidanang.com không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-ribavirin-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Ribavirin: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18744</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Rheumon® Gel: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-rheumon-gel-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[R]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-rheumon-gel-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Rheumon® Gel là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-rheumon-gel-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Rheumon® Gel: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Rheumon® Gel là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc</strong>: etofenamate</p>
<p><strong>Tên biệt dược</strong>: Rheumon® Gel</p>
<p><strong>Phân nhóm</strong>: thuốc kháng viêm không <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-medrol-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">steroid</a></p>
<h2>Tác dụng</h2>
<h3>Tác dụng của thuốc Rheumon® Gel là gì?</h3>
<p>Thuốc Rheumon® Gel chứa etofenamate là thuốc kháng viêm không steroid, có tác động ức chế tổng hợp prostaglandin.</p>
<p>Thuốc Rheumon® Gel thường được dùng để điều trị bệnh thấp và mô mềm thuộc hệ xương và vận động như viêm quanh khớp xương bả vai cánh tay, đau lưng, đau thần kinh tọa, viêm bao gân, viêm bao hoạt dịch, bệnh khớp, thoái hóa cột sống, điều trị tổn thương kín như đụng giập, bong gân.</p>
<h2>Liều dùng</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc Rheumon® Gel cho người lớn như thế nào?</h3>
<p>Bạn thoa thuốc với chiều dài khoảng 5 đến 10 cm trên vùng bị đau, 3 đến 4 lần mỗi ngày và xoa càng rộng càng tốt. Bạn nên điều trị từ vài ngày đến vài tháng, tùy mức độ trầm trọng của bệnh. Để điều trị chấn thương kín, bạn dùng 9 g liều tối đa mỗi ngày. Thời gian điều trị khoảng 1 tuần.</p>
<h3>Liều dùng thuốc Rheumon® Gel cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p>Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và chứng minh. Thuốc này có thể không an toàn cho trẻ. Bạn cần hiểu rõ về an toàn của thuốc trước khi dùng thuốc cho trẻ. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.</p>
<h2>Cách dùng</h2>
<h3>Bạn nên dùng thuốc Rheumon® Gel như thế nào?</h3>
<p>Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì mình không rõ liên quan đến việc dùng thuốc. Thuốc này chỉ được dùng ngoài <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a>, bạn không được uống. Bạn không nên thoa thuốc này lên niêm mạc, <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a> hoặc vùng da bị tổn thương, ngứa và đau. Bạn không nên dùng thuốc quá 3 ngày nếu không có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Nếu bạn thoa thuốc lên toàn bộ cơ thể với một hay nhiều ống thuốc trong vòng một thời gian ngắn, bạn có thể bị nhức đầu, chóng mặt hay khó chịu vùng bụng trên. Để ngừa ảnh hưởng do quá liều, bạn nên rửa sạch thuốc bằng nước.</p>
<h2>Tác dụng phụ</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Rheumon® Gel?</h3>
<p>Thuốc Rheumon® Gel có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:</p>
<ul>
<li>Đỏ da;</li>
<li>Phản ứng dị ứng nặng như ngứa da, nổi mẫn, hồng ban, nổi mụn nước;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/roi-loan-tieu-hoa/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-tieu-chay-cap-nhiem-trung-tieu-hoa/">Rối loạn tiêu hóa</a>;</li>
<li>Buồn nôn, nôn ói;</li>
<li>Chóng mặt, căng thẳng;</li>
<li>Ù tai;</li>
<li>Trầm cảm;</li>
<li>Buồn ngủ hoặc mất ngủ;</li>
<li>Phản ứng quá mẫn như sốt, phù mạch, co thắt phế quản, phát ban;</li>
<li><a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/chuyen-de/thieu-mau/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-dieu-tri-thieu-mau-o-benh-nhan-benh-than-man/">Thiếu máu</a>, giảm tiểu cầu;</li>
<li>Giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt.</li>
</ul>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo</h2>
<h3>Trước khi dùng thuốc Rheumon® Gel bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc Rheumon® Gel bạn nên báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn bị dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc hoặc dị ứng với axit flufenamic, thuốc kháng viêm không steroid khác;</li>
<li>Bạn đang mang thai hoặc cho con bú;</li>
<li>Bạn bị dị ứng với thức ăn, hóa chất, thuốc nhuộm hoặc bất kì con vật nào;</li>
<li>Bạn đang gặp bất kì vấn đề nào về sức khỏe.</li>
</ul>
<p>Thuốc này chống chỉ định đối với trẻ em. Bạn không nên dùng thuốc này cho vết thương hở, nhiễm trùng da, viêm da, chàm, viêm màng nhầy.</p>
<h3>Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)</h3>
<p>Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bạn chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết hoặc khi lợi ích của việc dùng thuốc được xác định cao hơn nguy cơ. Bạn không được dùng thuốc này đặc biệt trong 3 tháng cuối thai kì. Thuốc có thể qua sữa mẹ, do đó bạn không nên dùng thuốc này trong giai đoạn cho con bú.</p>
<h2>Tương tác thuốc</h2>
<h3>Thuốc Rheumon® Gel có thể tương tác với thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc Rheumon® Gel có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Một số thuốc có thể tương tác với thuốc Rheumon® Gel bao gồm:</p>
<ul>
<li>Salicylate;</li>
<li>Thuốc lợi tiểu;</li>
<li>Thuốc hạ đường huyết;</li>
<li>Glycoside tim;</li>
<li>Rifampin;</li>
<li>Thuốc trị tăng huyết áp;</li>
<li>Dẫn xuất coumarin;</li>
<li>Phenytoin;</li>
<li>Barbiturate;</li>
<li>Thuốc tránh thai hormone;</li>
<li>Axit acetylsalicylic;</li>
<li>Praziquantel;</li>
<li>Thuốc kháng histamine;</li>
<li>Thuốc chống trầm cảm 3 vòng;</li>
</ul>
<h3>Thuốc Rheumon® Gel có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc. Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Rheumon® Gel?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:</p>
<ul>
<li>Hen suyễn;</li>
<li>Sốt;</li>
<li>Sưng màng nhầy ở mũi;</li>
<li>Tắc nghẽn đường hô hấp mạn hoặc nhiễm trùng hô hấp;</li>
<li>Loét dạ dày;</li>
<li>Phản ứng quá mẫn sau khi dùng thuốc khác, gồm các triệu chứng như phản ứng da, phát ban, ngứa.</li>
</ul>
<h2>Bảo quản thuốc</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản thuốc Rheumon® Gel như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản thuốc Rheumon® Gel ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế</h2>
<h3>Thuốc Rheumon® Gel có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Thuốc Rheumon® Gel có dạng gel thoa ngoài da, tuýp 20 g.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của bacsidanang.com và  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Đà Nẵng</a>. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-rheumon-gel-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Rheumon® Gel: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18743</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Thuốc Rifampin + isoniazid: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</title>
		<link>https://bacsidanang.com/thuoc-rifampin-isoniazid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 30 Nov 2020 17:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[R]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/thuoc-rifampin-isoniazid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Rifampin + isoniazid là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-rifampin-isoniazid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Rifampin + isoniazid: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p>Rifampin + isoniazid là thuốc gì? Công dụng; liều dùng; chỉ định; chống chỉ định bacsidanang.com</p>
<p><strong>Tên gốc:</strong> rifampin + isoniazid</p>
<p><strong>Tên biệt dược:</strong> R-Cinex®</p>
<p><strong>Phân nhóm:</strong> thuốc kháng lao</p>
<h2>Tác dụng của rifampin + isoniazid</h2>
<h3>Tác dụng của rifampin + isoniazid là gì?</h3>
<p>Rifampin + isoniazid bao gồm hai loại thuốc rifampin và isoniazid (cả hai loại thuốc đều là kháng sinh) được sử dụng để điều trị bệnh lao. Rifampin là kháng sinh rifamycin, hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của <a href="https://bacsidanang.com/nhung-ky-thuat-moi-trong-chan-doan-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/">vi khuẩn</a>. Kháng sinh này chỉ điều trị nhiễm khuẩn và sẽ không có tác dụng đối với nhiễm virus (chẳng hạn như cảm lạnh thông thường, cúm).</p>
<p>Việc sử dụng không cần thiết hoặc sử dụng sai bất kỳ kháng sinh nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc.</p>
<p>Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.</p>
<h2>Liều dùng rifampin + isoniazid</h2>
<p><strong>Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.</strong></p>
<h3>Liều dùng thuốc rifampin + isoniazid cho người lớn như thế nào?</h3>
<p><em>Liều thông thường cho người lớn đang bị <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/benh/lao/" href="https://bacsidanang.com/chan-doan-va-dieu-tri-lao-khang-da-thuoc/">bệnh lao</a></em></p>
<p>Bạn dùng 2 viên nang (tổng liều là 300mg isoniazid và 600mg rifampin) uống 1 lần/ngày khi dạ dày trống, bạn cũng có thể uống thuốc 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn hoặc thuốc kháng axit.</p>
<p>Thời gian điều trị: ít nhất 4 tháng sau giai đoạn điều trị ban đầu, tiếp tục điều trị lâu hơn nếu <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> vẫn còn đờm hoặc có HIV dương tính.</p>
<h3>Liều dùng rifampin + isoniazid cho trẻ em như thế nào?</h3>
<p><em>Liều dùng thông thường cho trẻ em đang bị bệnh lao</em></p>
<p>Trẻ nhỏ hơn 15 tuổi: tỷ lệ isoniazid và rifampin trong thuốc kết hợp này có thể không phù hợp (ví dụ như bệnh nhân nhi thường nhận được liều isoniazid cao hơn).</p>
<p>Trẻ từ 15 tuổi trở lên: bạn cho trẻ dùng 2 viên nang (tổng liều là 300mg isoniazid và 600mg rifampin) uống 1 lần/ngày khi dạ dày trống, cũng có thể dùng thuốc 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn, uống thuốc kháng axit.</p>
<p>Thời gian điều trị: ít nhất 4 tháng sau giai đoạn điều trị ban đầu, tiếp tục điều trị lâu hơn nếu bệnh nhân vẫn còn đờm hoặc có HIV dương tính.</p>
<p><strong><em>Thận trọng</em></strong></p>
<p>Tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được rõ ở những bệnh nhân dưới 15 tuổi.</p>
<h2>Cách dùng rifampin + isoniazid</h2>
<h3>Bạn nên dùng rifampin + isoniazid như thế nào?</h3>
<p>Bạn uống thuốc này 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn, thường là 1 lần/ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.</p>
<p>Nếu bạn cũng uống thuốc kháng axit, hãy uống thuốc này ít nhất 1 giờ trước khi dùng thuốc kháng axit.</p>
<p>Liều lượng được dựa trên tuổi tác, cân nặng, tình trạng sức khỏe của bạn và đáp ứng với điều trị.</p>
<p>Để có hiệu quả tốt nhất, bạn nên dùng kháng sinh này ở khoảng cách đều nhau và uống cùng một lúc mỗi ngày.</p>
<p>Bạn nên tiếp tục uống thuốc này (và các loại thuốc trị bệnh lao khác) cho đến khi số lượng được kê toa đầy đủ, ngay cả khi các triệu chứng biến mất. Ngừng thuốc quá sớm hoặc bỏ qua liều có thể cho phép vi khuẩn tiếp tục phát triển, điều này có thể dẫn đến sự trở lại của nhiễm trùng và gây nhiễm trùng khó điều trị hơn (kháng thuốc).</p>
<p>Bác sĩ cũng có thể hướng dẫn bạn uống <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/vitamin-b6-pyridoxine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-vitamin-b6-pyridoxine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">vitamin B6</a> (pyridoxine) để giúp ngăn ngừa các tác dụng phụ nhất định (chẳng hạn như các vấn đề về thần kinh) từ isoniazid. Bạn nên thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ một cách cẩn thận.</p>
<p>Isoniazid có thể tương tác với các loại thực phẩm có chứa tyramine/histamine (như pho mát, rượu vang đỏ, một số loại cá). Sự tương tác này có thể làm tăng huyết áp, đỏ bừng mặt, nhức đầu, chóng mặt hoặc nhịp tim đập nhanh. Bạn hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ triệu chứng nào xảy ra, bác sĩ có thể khuyên bạn nên theo một chế độ ăn uống đặc biệt trong khi dùng thuốc này. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để biết thêm chi tiết.</p>
<p>Cho bác sĩ biết nếu tình trạng của bạn vẫn còn hoặc trầm trọng hơn.</p>
<p>Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h3>Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?</h3>
<p>Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.</p>
<p>Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.</p>
<h3>Bạn nên làm gì nếu quên một liều?</h3>
<p>Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.</p>
<h2>Tác dụng phụ của rifampin + isoniazid</h2>
<h3>Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng rifampin + isoniazid?</h3>
<p>Buồn nôn/nôn, đau bụng, ợ nóng, đau đầu có thể xảy ra. Nếu bất kỳ triệu chứng nào kéo dài hoặc nặng hơn, bạn hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.</p>
<p>Thuốc này có thể làm nước tiểu, mồ hôi, nước bọt hoặc nước <a href="https://bacsidanang.com/8-phong-kham-mat-uy-tin-o-da-nang/">mắt</a> thay đổi màu sắc (vàng, cam, đỏ hoặc nâu). Hiệu ứng này là vô hại và sẽ biến mất khi ngừng thuốc. Tuy nhiên, răng và kính áp tròng có thể chuyển màu vĩnh viễn.</p>
<p>Bạn hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bất kỳ những tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng xảy ra như tê/ngứa ran cánh tay/chân, đau/sưng khớp.</p>
<p>Bạn hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ vấn đề hiếm gặp nhưng nghiêm trọng nào về thận (như thay đổi lượng nước tiểu, nước tiểu có máu), tăng khát nước, đi tiểu, thay đổi thị lực, dễ bầm tím/chảy máu, thay đổi <a href="https://bacsidanang.com/bac-si-phan-thi-phuong-quynh/">tâm thần</a>/tâm trạng (chẳng hạn như nhầm lẫn, rối loạn tâm thần), co giật.</p>
<p>Thuốc này hiếm khi gây ra tình trạng đường ruột nặng (tiêu chảy do clostridium difficile) do một loại vi khuẩn kháng thuốc. Tình trạng này có thể xảy ra trong quá trình điều trị hoặc vài tuần đến vài tháng sau khi ngừng điều trị. Bạn không nên sử dụng các sản phẩm chống tiêu chảy hoặc thuốc giảm đau có chất gây mê vì các sản phẩm này có thể làm cho chúng trở nên tồi tệ hơn. Hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào sau như tiêu chảy liên tục, đau bụng/chuột rút, máu/chất nhầy trong phân của bạn.</p>
<p>Phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng đối với thuốc này là rất hiếm. Tuy nhiên, gọi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm sốt dai dẳng, sưng hạch mới hoặc nặng hơn, phát ban, ngứa/sưng (đặc biệt là mặt/lưỡi/cổ họng), chóng mặt nặng, khó thở.</p>
<p>Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.</p>
<h2>Thận trọng/Cảnh báo khi dùng rifampin + isoniazid</h2>
<h3>Trước khi dùng rifampin + isoniazid, bạn nên lưu ý những gì?</h3>
<p>Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:</p>
<ul>
<li>Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc hoặc các thuốc nhóm rifamycin (như rifabutin, rifapentine).</li>
<li>Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý như phản ứng nặng trước đó từ isoniazid (như bệnh gan), bệnh gan, bệnh thận, uống rượu, nhiễm HIV, tiểu đường, tê/ngứa tay/chân (đau thần kinh ngoại biên), vừa mới sinh con, rối loạn máu (porphyria).</li>
<li>Trước khi phẫu thuật, bạn hãy nói cho bác sĩ hoặc nha sĩ về tất cả các sản phẩm bạn sử dụng (bao gồm thuốc theo toa, thuốc không kê toa và các sản phẩm thảo dược).</li>
<li>Rượu có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh gan. Bạn nên tránh đồ uống có cồn trong khi sử dụng thuốc này.</li>
<li>Sản phẩm này có thể làm vắc xin vi khuẩn sống (chẳng hạn như vắc xin thương hàn) không hoạt động tốt. Không tiêm ngừa trong khi sử dụng thuốc này trừ khi có chỉ định của bác sĩ.</li>
<li>Trong thời gian mang thai, thuốc này chỉ nên được sử dụng khi thật cần thiết. Khi dùng rifampin trong vài tuần cuối của thai kỳ, nguy cơ chảy máu ở cả mẹ và trẻ sơ sinh có thể tăng lên. Hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn nhận thấy bất kỳ chảy máu ở trẻ sơ sinh. Bạn nên tham khảo về những rủi ro và lợi ích với bác sĩ.</li>
<li>Thuốc này đi vào sữa mẹ nhưng không gây hại cho trẻ bú mẹ. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi cho con bú.</li>
</ul>
<h2>Tương tác thuốc với rifampin + isoniazid</h2>
<h3>Thuốc rifampin + isoniazid có thể tương tác với những thuốc nào?</h3>
<p>Thuốc rifampin + isoniazid có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược, thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.</p>
<p>Những thuốc có thể tương tác với thuốc rifampin + isoniazid bao gồm acetaminophen, carbamazepine, disulfiram, chất ức chế MAO (isocarboxazid, linezolid, methylene blue, moclobemide, phenelzine, procarbazine, rasagiline, safinamide, selegiline, tranylcypromine), thuốc chống trầm cảm SSRI (như <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/fluoxetine/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-fluoxetine-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">fluoxetine</a>, <a category="Internal link click on article" action="click" label="https://bacsidanang.com/thuoc/sertraline/" href="https://bacsidanang.com/thuoc-sertraline-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">sertraline</a>), axit valproic.</p>
<p>Rifampin có thể tăng tốc độ loại bỏ các loại thuốc khác khỏi cơ thể, điều này có thể ảnh hưởng đến cách chúng hoạt động. Ví dụ về các loại thuốc bị ảnh hưởng bao gồm digoxin, nimodipin, phenytoin, ranolazine, tacrolimus, theophylline, một số thuốc chống nhiễm trùng (như chloramphenicol, clarithromycin, dapsone, doxycycline, linezolid, telithromycin, zidovudine, quinolone như ciprofloxacin) thuốc kháng nấm azole (như itraconazol, ketoconazole), “thuốc làm loãng máu” (như warfarin), thuốc chẹn kênh canxi (như diltiazem, verapamil), NNRTI HIV (như delavirdine, etravirine, nevirapine), thuốc ức chế protease HIV (như atazanavir, ritonavir, saquinavir) và một số thuốc khác.</p>
<p>Thuốc này có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát sinh sản nội tiết tố như thuốc viên, miếng dán hoặc vòng, điều này có thể gây ra mang thai. Thảo luận với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn sử dụng phương pháp ngừa thai đáng tin cậy bổ sung trong khi sử dụng thuốc này. Hãy nói với bác sĩ nếu bạn có bất kỳ vết nám hoặc chảy máu đột xuất, bởi vì đây có thể là dấu hiệu cho thấy kiểm soát sinh sản của bạn không hoạt động tốt.</p>
<p>Thuốc này có thể gây trở ngại cho một số xét nghiệm trong phòng thí nghiệm (bao gồm nồng độ folate/vitamin B12, xét nghiệm glucose nước tiểu), có thể gây ra kết quả xét nghiệm sai. Hãy báo cho nhân viên phòng thí nghiệm và bác sĩ biết bạn sử dụng loại thuốc này.</p>
<h3>Rifampin + isoniazid có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?</h3>
<p>Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.</p>
<h3>Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến rifampin + isoniazid?</h3>
<p>Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.</p>
<h2>Bảo quản thuốc rifampin + isoniazid</h2>
<h3>Bạn nên bảo quản rifampin + isoniazid như thế nào?</h3>
<p>Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.</p>
<p>Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.</p>
<h2>Dạng bào chế của rifampin + isoniazid</h2>
<h3>Rifampin + isoniazid có những dạng và hàm lượng nào?</h3>
<p>Rifampin + isoniazid có ở dạng viên nang uống.</p>
<p>bacsidanang.com không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.</p>
<p class="end-of-article">Các bài viết của Bacsidanang.com Group chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.</p>
<p>&nbsp;</p>
<blockquote class="wp-block-quote has-text-align-center is-style-large">
<p>&#8220;<em>Bacsidanang.com</em> &#8211; Trang web cung cấp những thông tin chính thống về sức khỏe và địa chỉ <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a> tin cậy ở Đà Nẵng. Email:bacsidanang@gmail.com.&#8221;</p>
<p><cite>— <a class="rank-math-link" href="https://bacsidanang.com/bs-dang-phuoc-dat-da-nang/">Group: bacsidanang.com</a></cite></p>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-rifampin-isoniazid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">Thuốc Rifampin + isoniazid: Công dụng; liều dùng; chỉ định và chống chỉ định</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">18746</post-id>	</item>
	</channel>
</rss>
