<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Uncategorized</title>
	<atom:link href="https://bacsidanang.com/chuyen-muc/uncategorized-vi/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://bacsidanang.com/chuyen-muc/uncategorized-vi/</link>
	<description>Trang cung cấp những thông tin khám chữa bệnh ở Đà Nẵng, khám nam khoa ở Đà Nẵng, Phẫu thuật thẫm mỹ ở Đà Nẵng, Thiết bị y tế ở Đà Nẵng, Thực phẩm chức năng ở Đà Nẵng</description>
	<lastBuildDate>Sat, 27 Dec 2025 05:51:46 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.9.4</generator>
<site xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">189035075</site>	<item>
		<title>📢 THÔNG BÁO LỊCH LÀM VIỆC TUẦN (29/12 – 04/01) 📢</title>
		<link>https://bacsidanang.com/lich-lam-viec/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/lich-lam-viec/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 27 Dec 2025 05:47:50 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[TIẾT NIỆU - NAM KHOA]]></category>
		<category><![CDATA[Uncategorized]]></category>
		<category><![CDATA[lịch làm việc]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/%f0%9f%93%a2-thong-bao-lich-lam-viec-tuan-29-12-04-01-%f0%9f%93%a2/</guid>

					<description><![CDATA[<p>👨‍⚕️ Bs. CKI Đặng Phước Đạt – Ngoại Thận · Tiết Niệu · Nam Khoa 📅 Lịch làm việc 7 ngày:• 📆 Thứ Hai (29/12): 08h00 – 13h30 &#124; 13h30 – 17h00 (phòng khám)• 📆 Thứ Ba (30/12): Nghỉ.• 📆 Thứ Tư (31/12): 07h00 – 12h00.• 📆 Thứ Năm (01/01): Nghĩ lễ.• 📆 Thứ Sáu [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/lich-lam-viec/">📢 THÔNG BÁO LỊCH LÀM VIỆC TUẦN (29/12 – 04/01) 📢</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p class="has-luminous-vivid-amber-background-color has-background">👨‍⚕️ Bs. CKI Đặng Phước Đạt – Ngoại Thận · Tiết Niệu · Nam Khoa</p>



<p>📅 Lịch làm việc 7 ngày:<br />• 📆 Thứ Hai (29/12): 08h00 – 13h30 | 13h30 – 17h00 (phòng khám)<br />• 📆 Thứ Ba (30/12): Nghỉ.<br />• 📆 Thứ Tư (31/12): 07h00 – 12h00.<br />• 📆 Thứ Năm (01/01): Nghĩ lễ.<br />• 📆 Thứ Sáu (02/01): 07h30 – 12h00 | 13h30 – 17h00<br />• 📆 Thứ Bảy (03/01): 07h30 – 12h00 | 13h30 – 08h00 (nội trú / trực đêm)<br />• 📆 Chủ Nhật (04/01): Ra trực.</p>



<p>🏥 Địa điểm: PK 326 – Bệnh viện Gia Đình, 73 Nguyễn Hữu Thọ, Đà Nẵng<br>📌 Đặt lịch khám &amp; phẫu thuật: Zalo 0919 480 180 hoặc tổng đài 1900 2250</p>



<p class="has-luminous-vivid-amber-background-color has-background">🇬🇧 ANNOUNCEMENT – WORK SCHEDULE (Dec 29 – Jan 04) 📢<br>👨‍⚕️ Dr. Dang Phuoc Dat – Urology · Andrology · Reconstructive Surgery</p>



<p>📅 Weekly schedule:<br />• 📆 Monday (Dec 29): 08:00 – 13:30 | 13:30 – 17:00 (Clinic)<br />• 📆 Tuesday (Dec 30): Off.<br />• 📆 Wednesday (Dec 31): 07:00 – 12:00.<br />• 📆 Thursday (Jan 01): Off.<br />• 📆 Friday (Jan 02): 07:30 – 12:00 | 13:30 – 17:00<br />• 📆 Saturday (Jan 03): 07:30 – 12:00 | 13:30 – 08:00 (Inpatient / Night duty)<br />• 📆 Sunday (Jan 04): Off.</p>



<p>🏥 Location: Clinic 326 – Family Hospital, 73 Nguyen Huu Tho, Da Nang<br>📌 Appointments &amp; surgery booking: Zalo +84 919 480 180 or hotline 1900 2250</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/lich-lam-viec/">📢 THÔNG BÁO LỊCH LÀM VIỆC TUẦN (29/12 – 04/01) 📢</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/lich-lam-viec/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">33433</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Các hướng dẫn quốc tế về điều trị sỏi đài dưới thận (Lower Pole Renal Stones)</title>
		<link>https://bacsidanang.com/dieu-tri-soi-dai-duoi-than/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/dieu-tri-soi-dai-duoi-than/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs CKI Đặng Phước Đạt]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 05 Dec 2025 06:11:07 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Uncategorized]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=33373</guid>

					<description><![CDATA[<p>Báo cáo nghiên cứu chuyên sâu: Phân tích So sánh và Tổng hợp Các Hướng dẫn Quốc tế về Điều trị bệnh lý Sỏi Đài Dưới Thận (Lower Pole Renal Stones) 1. Thách thức Lâm sàng của Sỏi Đài Dưới Sỏi thận là một bệnh lý niệu khoa phổ biến với tỷ lệ lưu hành [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-soi-dai-duoi-than/">Các hướng dẫn quốc tế về điều trị sỏi đài dưới thận (Lower Pole Renal Stones)</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><em>Báo cáo nghiên cứu chuyên sâu: Phân tích So sánh và Tổng hợp Các Hướng dẫn Quốc tế về Điều trị bệnh lý Sỏi Đài Dưới Thận (Lower Pole Renal Stones)</em></p>



<h2 class="wp-block-heading">1. Thách thức Lâm sàng của Sỏi Đài Dưới</h2>



<p><a href="https://bacsidanang.com/noi-soi-ong-mem-tan-soi-than/">Sỏi thận</a> là một bệnh lý niệu khoa phổ biến với tỷ lệ lưu hành toàn cầu dao động từ 4% đến 20%, tạo ra gánh nặng đáng kể lên hệ thống y tế và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.<sup>1</sup> Trong cấu trúc giải phẫu phức tạp của thận, sỏi đài dưới (Lower Pole Stones &#8211; LPS) chiếm tỷ lệ khoảng 35% tổng số các trường hợp sỏi thận và đại diện cho một thách thức điều trị độc đáo.<sup>2</sup> Khác với sỏi ở đài trên, đài giữa hoặc bể thận, sỏi đài dưới chịu tác động bất lợi của trọng lực và các yếu tố thủy động lực học, khiến khả năng đào thải tự nhiên của sỏi (spontaneous passage) cũng như sự sạch sỏi sau các can thiệp tán sỏi (như <a href="https://bacsidanang.com/tan-soi-ngoai-co-the-eswl-voi-dinh-vi-c-arm/">tán sỏi ngoài cơ thể</a> &#8211; SWL) thấp hơn đáng kể.</p>



<p>Sự phức tạp trong việc quản lý sỏi đài dưới đã thúc đẩy các hiệp hội niệu khoa lớn trên thế giới—bao gồm Hiệp hội <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">Tiết niệu</a> Hoa Kỳ (AUA), Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu (EAU), Viện Y tế và <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Chăm sóc</a> Quốc gia Vương quốc Anh (NICE), và Hiệp hội Tiết niệu Canada (CUA)—phát triển các hướng dẫn lâm sàng (guidelines) dựa trên bằng chứng. Tuy nhiên, do sự khác biệt trong phương pháp luận đánh giá bằng chứng, sự sẵn có của công nghệ và triết lý điều trị giữa các khu vực, các khuyến cáo này không hoàn toàn đồng nhất, đặc biệt là trong các &#8220;vùng xám&#8221; về chỉ định điều trị cho sỏi kích thước trung bình (10-20mm) và sỏi không triệu chứng.</p>



<p>Báo cáo này cung cấp một phân tích chuyên sâu, so sánh chi tiết các hướng dẫn quốc tế, tập trung vào các biến số quan trọng như kích thước sỏi, triệu chứng lâm sàng, chức năng thận, đặc điểm giải phẫu, tình trạng nhiễm trùng và các bệnh nền đi kèm để cung cấp một cái nhìn toàn diện cho các chuyên gia lâm sàng.</p>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<h2 class="wp-block-heading">2. Bằng chứng trong Các Hướng dẫn</h2>



<p>Để hiểu rõ sự khác biệt trong các khuyến cáo, cần xem xét cách thức các tổ chức phân loại bằng chứng. AUA và EAU sử dụng các hệ thống đánh giá khác nhau, dẫn đến các sắc thái trong mức độ khuyến cáo &#8220;Mạnh&#8221; (Strong) hay &#8220;Có điều kiện&#8221; (Conditional).</p>



<h3 class="wp-block-heading">2.1. Hệ thống Phân loại (AUA vs. EAU vs. NICE)</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu (EAU):</strong> EAU thường áp dụng hệ thống LE (Level of Evidence) từ 1a (phân tích tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng &#8211; RCT) đến 4 (ý kiến chuyên gia). Điểm đặc biệt của EAU là sự linh hoạt trong việc đưa ra khuyến cáo &#8220;Mạnh&#8221; ngay cả khi bằng chứng không phải là cấp độ cao nhất nếu lợi ích lâm sàng vượt trội rõ rệt so với nguy cơ.<sup>3</sup></li>



<li><strong>Hiệp hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA):</strong> AUA phân loại bằng chứng theo Grade A, B, C. Khuyến cáo được chia thành &#8220;Nguyên tắc Lâm sàng&#8221; (Clinical Principle &#8211; dựa trên sự đồng thuận rộng rãi), &#8220;Ý kiến Chuyên gia&#8221; (Expert Opinion), và các khuyến cáo &#8220;Mạnh&#8221;, &#8220;Trung bình&#8221;, &#8220;Có điều kiện&#8221;. AUA có xu hướng thận trọng hơn trong việc đưa ra khuyến cáo mạnh nếu thiếu các RCT quy mô lớn.<sup>4</sup></li>



<li><strong>NICE (Vương quốc Anh):</strong> Tập trung mạnh vào tính hiệu quả về mặt chi phí (cost-effectiveness). Các khuyến cáo của NICE thường rất cụ thể về quy trình chẩn đoán và giới hạn thời gian can thiệp (ví dụ: can thiệp trong vòng 48 giờ cho cơn đau không kiểm soát được).<sup>8</sup></li>



<li><strong>Hiệp hội Tiết niệu Canada (CUA):</strong> Có sự tương đồng lớn với AUA nhưng thường tích hợp các bằng chứng thực tế lâm sàng nhanh chóng. CUA chấp nhận các RCT chất lượng tốt là bằng chứng Cấp 1, trong khi EAU có thể xếp loại chi tiết hơn là 1b.<sup>5</sup></li>
</ul>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<h2 class="wp-block-heading">3. Chẩn đoán và Hình ảnh học: Nền tảng của Quyết định Điều trị</h2>



<p>Việc lựa chọn phương pháp điều trị sỏi đài dưới phụ thuộc hoàn toàn vào độ chính xác của chẩn đoán hình ảnh ban đầu. Sự khác biệt trong tiếp cận hình ảnh học giữa các hiệp hội phản ánh sự cân nhắc giữa độ nhạy chẩn đoán và an toàn bức xạ.</p>



<h3 class="wp-block-heading">3.1. Phương thức Hình ảnh Ưu tiên (Imaging Modalities)</h3>



<figure class="wp-block-table"><table class="has-fixed-layout"><thead><tr><td><strong>Đặc điểm</strong></td><td><strong>EAU (Châu Âu)</strong></td><td><strong>AUA (Hoa Kỳ)</strong></td><td><strong>NICE (Anh)</strong></td><td><strong>CUA (Canada)</strong></td></tr></thead><tbody><tr><td><strong>Sàng lọc ban đầu</strong></td><td><strong>Siêu âm (US)</strong> là lựa chọn đầu tay cho tất cả bệnh nhân nghi ngờ sỏi.</td><td>Khuyến cáo đánh giá chi tiết bao gồm bệnh sử, và hình ảnh học. <strong>CT không cản quang</strong> được ưu tiên để xác định chẩn đoán.</td><td><strong>CT liều thấp không cản quang</strong> (NCCT) khẩn cấp (trong 24h) cho người lớn bị đau quặn thận.</td><td>Tương tự AUA, ưu tiên đánh giá toàn diện.</td></tr><tr><td><strong>Xác nhận chẩn đoán</strong></td><td>Nếu siêu âm không rõ ràng hoặc cần can thiệp, NCCT là bắt buộc (Khuyến cáo Mạnh).</td><td>NCCT là tiêu chuẩn vàng để xác định kích thước, vị trí, mật độ (HU).</td><td>Siêu âm là lựa chọn đầu tay cho trẻ em và người trẻ tuổi.</td><td>Khuyến cáo CT để lập kế hoạch phẫu thuật.</td></tr><tr><td><strong>Lập kế hoạch PCNL</strong></td><td>Bắt buộc phải có hình ảnh học chi tiết (thường là CT).</td><td><strong>Nguyên tắc lâm sàng:</strong> Bắt buộc chụp CT không cản quang trước khi thực hiện PCNL.</td><td>Không quy định cụ thể bằng AUA nhưng ngầm định trong thực hành.</td><td>Đồng thuận với việc cần hình ảnh cắt lớp.</td></tr></tbody></table></figure>



<p>Phân tích chuyên sâu:</p>



<p>Sự khác biệt rõ rệt nhất nằm ở việc sử dụng siêu âm. EAU và NICE (đối với trẻ em) nhấn mạnh siêu âm để giảm phơi nhiễm tia xạ, coi đây là bước sàng lọc an toàn.8 Ngược lại, AUA đặt nặng vai trò của CT scan ngay từ đầu vì độ chính xác vượt trội trong việc đo đạc kích thước sỏi và đặc biệt là đánh giá các yếu tố giải phẫu đài dưới (góc, chiều dài cổ đài) &#8211; những yếu tố quyết định thành bại của điều trị.13</p>



<p>Đối với sỏi đài dưới, CT scan cung cấp ba thông số quan trọng mà siêu âm thường bỏ sót hoặc đo không chính xác:</p>



<ol start="1" class="wp-block-list">
<li><strong>Mật độ sỏi (Hounsfield Units &#8211; HU):</strong> Sỏi >1000 HU thường kháng với tán sỏi ngoài cơ thể (SWL).<sup>13</sup></li>



<li><strong>Khoảng cách <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> &#8211; sỏi (Skin-to-stone distance &#8211; SSD):</strong> SSD >10 cm là yếu tố tiên lượng thất bại cho SWL, thường gặp ở bệnh nhân béo phì.<sup>13</sup></li>



<li><strong>Giải phẫu đài bể thận:</strong> Góc và kích thước cổ đài (chi tiết ở Mục 4).</li>
</ol>



<h3 class="wp-block-heading">3.2. Đánh giá Chức năng Thận và Xét nghiệm Chuyển hóa</h3>



<p>Tất cả các hướng dẫn đều đồng thuận về việc đánh giá cơ bản bao gồm: Creatinine huyết thanh, Canxi máu, và Phân tích nước tiểu (Urinalysis).<sup>6</sup></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>CUA và AUA:</strong> Khuyến cáo xét nghiệm chuyển hóa mở rộng (nước tiểu 24 giờ) cho những người hình thành sỏi lần đầu có nguy cơ cao hoặc những bệnh nhân &#8220;quan tâm&#8221; đến việc phòng ngừa, không chỉ giới hạn ở người tái phát.<sup>5</sup></li>



<li><strong>EAU:</strong> Phân tầng nguy cơ rõ ràng hơn thành nhóm nguy cơ cao và thấp. Nhóm nguy cơ cao (trẻ em, sỏi tái phát, sỏi cystine/uric acid) bắt buộc phải đánh giá chuyển hóa chuyên sâu.<sup>11</sup></li>
</ul>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<h2 class="wp-block-heading">4. Giải phẫu Đài Dưới và Các Yếu Tố Bất Lợi: Chìa khóa Tiên lượng</h2>



<p>Vị trí giải phẫu đài dưới là yếu tố độc lập quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định điều trị, đặc biệt là khi cân nhắc bảo tồn hay can thiệp ít xâm lấn. Các hướng dẫn quốc tế, đặc biệt là EAU, tích hợp sâu sắc các thông số giải phẫu vào lưu đồ điều trị.</p>



<h3 class="wp-block-heading">4.1. Định nghĩa &#8220;Giải phẫu Bất lợi&#8221; (Unfavorable Anatomy)</h3>



<p>Khái niệm này bắt nguồn từ các nghiên cứu của Sampaio và Elbahnasy, được các hướng dẫn trích dẫn để xác định khả năng thất bại của SWL và <a href="https://bacsidanang.com/ket-qua-buoc-dau-dieu-tri-tan-soi-than-bang-ong-soi-mem-voi-he-thong-hut-lien-tuc-tai-benh-vien-da-khoa-gia-dinh-da-nang/">RIRS</a>.</p>



<figure class="wp-block-table"><table class="has-fixed-layout"><thead><tr><td><strong>Thông số Giải phẫu</strong></td><td><strong>Ngưỡng Bất lợi (Tiên lượng kém)</strong></td><td><strong>Cơ chế Tác động</strong></td><td><strong>Trích dẫn</strong></td></tr></thead><tbody><tr><td><strong>Góc Đài &#8211; Bể thận (Infundibulopelvic Angle &#8211; IPA)</strong></td><td><strong>&lt; 90°</strong> (Sampaio) hoặc <strong>&lt; 70°</strong> (Elbahnasy)</td><td>Góc nhọn tạo ra &#8220;bẫy&#8221; cơ học, ngăn mảnh sỏi di chuyển từ đài dưới lên bể thận để đào thải.</td><td><sup>15</sup></td></tr><tr><td><strong>Chiều dài Cổ đài (Infundibular Length &#8211; IL)</strong></td><td><strong>&gt; 30 mm (3 cm)</strong></td><td>Cổ đài dài làm tăng quãng đường mảnh sỏi phải di chuyển ngược chiều trọng lực.</td><td><sup>15</sup></td></tr><tr><td><strong>Chiều rộng Cổ đài (Infundibular Width &#8211; IW)</strong></td><td><strong>&lt; 5 mm</strong></td><td>Cổ đài hẹp gây cản trở lưu thông, dễ gây kẹt mảnh sỏi (steinstrasse) sau tán.</td><td><sup>15</sup></td></tr></tbody></table></figure>



<h3 class="wp-block-heading">4.2. Tác động lên Lựa chọn Điều trị</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>EAU:</strong> Khuyến cáo rằng nếu tồn tại các yếu tố giải phẫu bất lợi (đặc biệt là góc IPA hẹp), SWL không nên được lựa chọn ngay cả khi kích thước sỏi nhỏ (&lt;10mm hoặc 10-20mm), vì tỷ lệ sạch sỏi giảm xuống dưới 50%.<sup>15</sup> Thay vào đó, nội soi ngược dòng (RIRS) hoặc PCNL được ưu tiên.</li>



<li><strong>AUA:</strong> Mặc dù không đưa ra chống chỉ định cứng nhắc dựa trên số đo độ góc, AUA thừa nhận rằng giải phẫu bất lợi làm giảm hiệu quả SWL và khuyến khích xem xét URS hoặc PCNL trong các trường hợp này.<sup>13</sup></li>



<li><strong>Nghiên cứu bổ trợ:</strong> Một nghiên cứu hồi cứu trên 116 bệnh nhân cho thấy góc IPA là yếu tố duy nhất có ý nghĩa thống kê dự báo tỷ lệ sạch sỏi sau SWL (34% ở nhóm góc nhọn so với 66% ở nhóm góc tù).<sup>19</sup></li>
</ul>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<h2 class="wp-block-heading">5. Chiến lược Quản lý Theo Kích thước Sỏi</h2>



<p>Đây là lĩnh vực có nhiều tranh luận và sắc thái khác biệt nhất giữa các hướng dẫn. Kích thước sỏi là biến số chính để phân tầng điều trị.</p>



<h3 class="wp-block-heading">5.1. Sỏi Đài Dưới Không Triệu Chứng (Asymptomatic LPS)</h3>



<h4 class="wp-block-heading"><em>Theo dõi Tích cực (Active Surveillance)</em></h4>



<p>Việc phát hiện tình cờ sỏi đài dưới ngày càng tăng do sự phổ biến của CT scan.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>AUA:</strong> Cho phép theo dõi tích cực đối với sỏi đài dưới không triệu chứng, không gây tắc nghẽn. Tuy nhiên, mức độ khuyến cáo này đi kèm với &#8220;độ tin cậy thấp&#8221; (low level of confidence), và quyết định dựa trên sự chia sẻ thông tin với bệnh nhân.<sup>20</sup></li>



<li><strong>EAU:</strong> Cũng cho phép theo dõi, đặc biệt với sỏi nhỏ. Hướng dẫn này cụ thể hóa hơn về chỉ định can thiệp: nếu sỏi tăng trưởng kích thước, hình thành sỏi mới, hoặc gây đau/nhiễm trùng mạn tính. EAU trích dẫn nghiên cứu cho thấy sỏi &lt;5mm có diễn tiến tự nhiên lành tính hơn.<sup>2</sup></li>



<li><strong>NICE:</strong> Đưa ra khuyến cáo cụ thể: Cân nhắc &#8220;watchful waiting&#8221; cho sỏi thận không triệu chứng &lt; 5mm, hoặc 5-10mm nếu bệnh nhân đồng ý sau khi thảo luận rủi ro.<sup>8</sup></li>



<li><strong>CUA:</strong> Đồng thuận với quan điểm theo dõi, lưu ý nguy cơ tiến triển cơn đau cấp tính là khoảng 10-33% trong thời gian theo dõi dài hạn.<sup>19</sup></li>
</ul>



<h4 class="wp-block-heading"><em>Khả năng Bài xuất Tự nhiên (Spontaneous Passage)</em></h4>



<p>Dữ liệu cho thấy khả năng tự đào thải của sỏi đài dưới thấp hơn các vị trí khác.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Sỏi &lt; 5mm:</strong> Tỷ lệ bài xuất tự nhiên khoảng 68-75% (chung cho sỏi thận/<a href="https://bacsidanang.com/giai-phau-duong-tiet-nieu-tren/">niệu quản</a>), nhưng thấp hơn ở đài dưới.<sup>22</sup></li>



<li><strong>Sỏi 5-10mm:</strong> Tỷ lệ này giảm xuống còn khoảng 47% hoặc thấp hơn.<sup>23</sup></li>



<li><strong>Sự can thiệp của thuốc (MET):</strong> AUA và EAU có quan điểm hơi khác biệt về điều trị tống xuất sỏi (MET) bằng thuốc chẹn alpha. AUA khuyến cáo mạnh cho <a href="https://bacsidanang.com/huong-dan-dieu-tri-soi-nieu-quan/">sỏi niệu quản</a> đoạn xa &lt;10mm, trong khi EAU giới hạn cho sỏi >5mm.<sup>4</sup> Đối với sỏi <em>thận</em> đài dưới, vai trò của MET kém rõ ràng hơn so với sỏi niệu quản, nhưng vẫn được cân nhắc sau SWL để hỗ trợ tống mảnh sỏi.<sup>6</sup></li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">5.2. Sỏi Đài Dưới &lt; 10 mm (Có chỉ định can thiệp)</h3>



<p>Khi bệnh nhân có triệu chứng hoặc sỏi gây tắc nghẽn, hoặc bệnh nhân không muốn theo dõi:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Đồng thuận AUA &amp; EAU:</strong> Cả hai hướng dẫn đều coi <strong>SWL và URS (RIRS)</strong> là các lựa chọn đầu tay.<sup>12</sup>
<ul class="wp-block-list">
<li><strong>AUA:</strong> Khuyến cáo mạnh (Strong Recommendation) cho SWL hoặc URS. PCNL không được khuyến khích vì tính xâm lấn không cần thiết.</li>



<li><strong>EAU:</strong> Ưu tiên SWL nếu giải phẫu thuận lợi. Nếu giải phẫu bất lợi (Góc IPA hẹp&#8230;), RIRS được ưu tiên hơn SWL.<sup>20</sup></li>
</ul>
</li>



<li><strong>So sánh hiệu quả:</strong> URS có tỷ lệ sạch sỏi (SFR) cao hơn trong một lần can thiệp, nhưng xâm lấn hơn SWL. SWL ít xâm lấn nhưng có thể cần nhiều lần tán (retreatment rate cao hơn).</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">5.3. Sỏi Đài Dưới 10 &#8211; 20 mm: Vùng Tranh Luận Chính</h3>



<p>Đây là phân khúc kích thước mà sự khác biệt giữa các hướng dẫn trở nên rõ rệt nhất, phản ánh sự cân nhắc giữa hiệu quả sạch sỏi và độ xâm lấn.</p>



<h4 class="wp-block-heading"><em>Quan điểm AUA: Ưu tiên Tỷ lệ Sạch sỏi</em></h4>



<ul class="wp-block-list">
<li>AUA đưa ra khuyến cáo mạnh mẽ <strong>CHỐNG LẠI việc sử dụng SWL là liệu pháp đầu tay</strong> cho sỏi đài dưới >10mm.<sup>21</sup></li>



<li><strong>Lý do:</strong> Các dữ liệu (bao gồm nghiên cứu Lower Pole I) cho thấy tỷ lệ sạch sỏi của SWL giảm thê thảm ở kích thước này (chỉ đạt ~21-37% trong một số báo cáo so với >90% của PCNL).<sup>19</sup></li>



<li><strong>Khuyến cáo:</strong> AUA khuyến cáo <strong>PCNL</strong> (cho tỷ lệ sạch sỏi cao nhất) hoặc <strong>URS</strong> nếu bệnh nhân từ chối PCNL. Bệnh nhân cần được thông báo rõ ràng: PCNL sạch sỏi hơn nhưng rủi ro cao hơn; URS an toàn hơn nhưng có thể còn sót sỏi.<sup>7</sup></li>
</ul>



<h4 class="wp-block-heading"><em>Quan điểm EAU: Cá thể hóa dựa trên Giải phẫu</em></h4>



<ul class="wp-block-list">
<li>EAU <strong>KHÔNG</strong> loại bỏ hoàn toàn SWL. Hướng dẫn cho phép SWL là một lựa chọn nếu không có các yếu tố giải phẫu bất lợi.<sup>12</sup></li>



<li>Tuy nhiên, nếu có yếu tố bất lợi, EAU khuyến cáo chuyển sang <strong>Endourology (PCNL hoặc RIRS)</strong>.</li>



<li><strong><a href="https://bacsidanang.com/danh-gia-hieu-qua-dieu-tri-tan-soi-than-qua-da-duong-ham-nho-duoi-huong-dan-sieu-am-voi-he-thong-hut-lien-tuc-tai-benhvien-da-khoa-gia-dinh/">Mini-PCNL</a>:</strong> EAU và các cập nhật mới của AUA đều nhấn mạnh vai trò của Mini-PCNL cho nhóm sỏi này. Mini-PCNL (11-22Fr) cung cấp tỷ lệ sạch sỏi tương đương PCNL chuẩn nhưng giảm biến chứng chảy máu và thời gian nằm viện.<sup>27</sup></li>
</ul>



<h4 class="wp-block-heading"><em>Quan điểm NICE:</em></h4>



<ul class="wp-block-list">
<li>NICE khuyến cáo cân nhắc URS hoặc SWL cho sỏi thận 10-20mm. PCNL chỉ được cân nhắc nếu các phương pháp trên thất bại hoặc không khả thi.<sup>8</sup> Quan điểm này bảo thủ hơn AUA trong việc chỉ định PCNL ngay từ đầu.</li>
</ul>



<p><strong>Bảng Tổng hợp Khuyến cáo Sỏi Đài Dưới 10-20mm:</strong></p>



<figure class="wp-block-table"><table class="has-fixed-layout"><thead><tr><td><strong>Hướng dẫn</strong></td><td><strong>SWL (Tán sỏi ngoài cơ thể)</strong></td><td><strong>RIRS/URS (Nội soi ngược dòng)</strong></td><td><strong>PCNL (<a href="https://bacsidanang.com/benh-vien-gia-dinh-da-nang-thuc-hien-ky-thuat-tan-soi-than-qua-da/">Tán sỏi qua da</a>)</strong></td></tr></thead><tbody><tr><td><strong>AUA</strong></td><td><strong>Không khuyến cáo</strong> là lựa chọn đầu tay (Strong Rec).</td><td>Được phép (Allowed).</td><td><strong>Ưu tiên</strong> (Preferred) nếu muốn sạch sỏi tối đa.</td></tr><tr><td><strong>EAU</strong></td><td>Được phép <strong>NẾU</strong> giải phẫu thuận lợi.</td><td>Được phép, ưu tiên khi giải phẫu bất lợi.</td><td>Được phép, đặc biệt là Mini-PCNL.</td></tr><tr><td><strong>NICE</strong></td><td>Được cân nhắc (Consider).</td><td>Được cân nhắc (Consider).</td><td>Chỉ khi SWL/URS thất bại.</td></tr></tbody></table></figure>



<h3 class="wp-block-heading">5.4. Sỏi Đài Dưới &gt; 20 mm</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Đồng thuận Quốc tế:</strong> <strong>PCNL</strong> là tiêu chuẩn vàng (Standard of Care) cho sỏi >20mm ở mọi vị trí, bao gồm đài dưới.<sup>8</sup></li>



<li><strong>Lý do:</strong> SWL gần như vô hiệu và nguy cơ cao gây tắc nghẽn niệu quản do chuỗi sỏi vụn (steinstrasse). RIRS có thể thực hiện nhưng thường đòi hỏi nhiều lần can thiệp (staged RIRS), chi phí cao và nguy cơ nhiễm trùng huyết tăng do thời gian phẫu thuật kéo dài.</li>



<li><strong>Phối hợp (Combination Therapy):</strong> Các trường hợp sỏi lớn hoặc <a href="https://bacsidanang.com/lay-soi-san-ho-than-o-da-nang/">sỏi san hô</a> bán phần ở đài dưới có thể hưởng lợi từ sự kết hợp ECIRS (Endoscopic Combined Intrarenal Surgery) &#8211; phối hợp PCNL và RIRS cùng lúc để tối ưu hóa sạch sỏi.<sup>29</sup></li>
</ul>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<h2 class="wp-block-heading">6. Phân tích Kỹ thuật và Các Phương pháp Can thiệp</h2>



<h3 class="wp-block-heading">6.1. Tán sỏi ngoài cơ thể (SWL)</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Tối ưu hóa:</strong> EAU khuyến cáo tần số sốc thấp (1.0-1.5 Hz) và tăng dần năng lượng (ramping) để giảm tổn thương thận.<sup>11</sup></li>



<li><strong>Hạn chế:</strong> Hiệu quả giảm mạnh ở bệnh nhân béo phì (SSD >10cm) và sỏi cứng (>1000 HU).</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">6.2. Nội soi ngược dòng (RIRS) và Kỹ thuật Displacement</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Kỹ thuật Di chuyển Sỏi (Displacement):</strong> Một điểm nhấn kỹ thuật quan trọng trong hướng dẫn AUA là khuyến cáo <strong>di chuyển sỏi (reposition)</strong> từ đài dưới lên đài trên hoặc bể thận trước khi tán.<sup>7</sup>
<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Cơ sở:</strong> Tán sỏi tại chỗ ở đài dưới buộc ống soi phải uốn cong tối đa, làm giảm tuổi thọ ống soi, giảm hiệu năng truyền tải năng lượng laser và giảm dòng tưới rửa. Việc di chuyển sỏi lên vị trí thuận lợi giúp cải thiện tỷ lệ sạch sỏi và độ bền thiết bị.</li>
</ul>
</li>



<li><strong>Công nghệ:</strong> Sự tiến bộ của ống soi mềm kỹ thuật số và laser Holmium công suất cao (hoặc Thulium Fiber Laser) đã làm tăng vị thế của RIRS, biến nó thành đối thủ chính của PCNL trong nhóm sỏi 10-20mm.<sup>1</sup></li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">6.3. Tán sỏi qua da (PCNL) và Mini-PCNL</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Standard PCNL:</strong> Vẫn là lựa chọn mạnh mẽ nhất cho sỏi lớn. AUA yêu cầu phải có CT scan trước mổ để định hướng đường chọc dò, tránh tổn thương cơ quan lân cận (đại tràng, phổi).<sup>13</sup></li>



<li><strong>Mini-PCNL (11-20Fr):</strong> Đang trở thành xu hướng cho sỏi đài dưới 10-20mm. Một thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh Mini-PCNL và RIRS cho sỏi đài dưới 10-20mm cho thấy Mini-PCNL có tỷ lệ sạch sỏi cao hơn (76% vs 46% với ngưỡng 2mm) nhưng thời gian chiếu tia X lâu hơn.<sup>27</sup> AUA cập nhật khuyến cáo bệnh nhân nên được tư vấn về lợi thế sạch sỏi của Mini-PCNL so với RIRS.<sup>7</sup></li>
</ul>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<h2 class="wp-block-heading">7. Các Quần thể Đặc biệt và Bệnh Nền</h2>



<h3 class="wp-block-heading">7.1. Béo phì (Obesity)</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Tác động:</strong> Béo phì làm tăng khoảng cách từ da đến sỏi (SSD), làm suy yếu sóng xung kích trong SWL.</li>



<li><strong>Khuyến cáo:</strong> AUA và EAU đều coi béo phì nặng là yếu tố tiên lượng thất bại cho SWL. URS thường được ưu tiên hơn vì không phụ thuộc vào độ dày thành bụng. PCNL ở người béo phì có thách thức về gây mê (thông khí) và chiều dài dụng cụ, nhưng vẫn khả thi với các dụng cụ chuyên biệt.<sup>11</sup></li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">7.2. Rối loạn Đông máu và Thuốc Chống đông</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>An toàn:</strong> SWL và PCNL là các thủ thuật nguy cơ chảy máu cao (High Risk), bắt buộc phải ngừng thuốc chống đông tạm thời. Nếu không thể ngừng thuốc (ví dụ: stent mạch vành mới đặt, van tim cơ học), SWL và PCNL là chống chỉ định.<sup>11</sup></li>



<li><strong>Lựa chọn thay thế:</strong> URS (RIRS) được xem là an toàn hơn và có thể cân nhắc thực hiện ở bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông, mặc dù vẫn cần thận trọng và thảo luận kỹ lưỡng.<sup>30</sup></li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">7.3. Trẻ em (Pediatrics)</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>CUA/EAU:</strong> Siêu âm là phương tiện chẩn đoán chính.</li>



<li><strong>Điều trị:</strong> Với sỏi đài dưới ở trẻ em, SWL thường hiệu quả hơn người lớn do cơ thể trẻ nhỏ, khoảng cách da-sỏi ngắn và nhu mô thận mềm mại tạo điều kiện cho sóng truyền tốt. Tuy nhiên, nếu sỏi >10-20mm, PCNL (đặc biệt là Mini/Micro-PCNL) hoặc RIRS được ưu tiên.<sup>12</sup></li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">7.4. Phụ nữ Mang thai</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Nguyên tắc:</strong> Tránh mọi can thiệp nếu có thể cho đến sau sinh.</li>



<li><strong>Chẩn đoán:</strong> Siêu âm là bắt buộc.<sup>12</sup> MRI là lựa chọn thứ hai.</li>



<li><strong>Điều trị:</strong> Nếu bắt buộc can thiệp (do đau không kiểm soát, nhiễm trùng, suy thận), URS là phương pháp được lựa chọn. SWL là chống chỉ định tuyệt đối.<sup>12</sup></li>
</ul>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<h2 class="wp-block-heading">8. Nhiễm Trùng và Bảo tồn Chức năng Thận</h2>



<p>Mối liên hệ giữa sỏi đài dưới và nhiễm trùng niệu là hai chiều: sỏi có thể gây nhiễm trùng (ứ đọng) và nhiễm trùng có thể tạo sỏi (sỏi struvite).</p>



<h3 class="wp-block-heading">8.1. Quản lý Nhiễm trùng (Infection)</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Sàng lọc trước mổ:</strong> <a href="https://bacsidanang.com/nhung-ky-thuat-moi-trong-chan-doan-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/">Cấy nước tiểu</a> là bắt buộc trong hướng dẫn của AUA và EAU nếu phân tích nước tiểu có dấu hiệu bất thường.<sup>13</sup></li>



<li><strong>Nguyên tắc Vàng:</strong> Cả AUA và EAU đều đưa ra khuyến cáo mạnh: <strong>Tuyệt đối không tán sỏi khi đang có nhiễm trùng đường tiết niệu chưa được điều trị (untreated UTI)</strong>. Nguy cơ nhiễm trùng huyết (Urosepsis) là rất cao khi áp lực đài bể thận tăng trong quá trình tán sỏi.<sup>7</sup></li>



<li><strong>Xử trí cấp cứu:</strong> Đối với sỏi tắc nghẽn kèm nhiễm trùng (Sốt, bạch cầu tăng), ưu tiên hàng đầu là <strong><a href="https://bacsidanang.com/sonde-jj-duong-tiet-nieu/">Dẫn lưu thận</a></strong> (bằng Stent JJ hoặc mở thận ra da &#8211; PCN) để giải áp. Việc tán sỏi phải được trì hoãn cho đến khi tình trạng nhiễm trùng ổn định.<sup>11</sup></li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">8.2. Bảo tồn Chức năng Thận</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Suy thận:</strong> Ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm hoặc thận độc nhất, các phương pháp ít gây tổn thương nhu mô như RIRS được ưu tiên hơn PCNL đa đường hầm. SWL cần thận trọng vì nguy cơ tụ máu quanh thận có thể ảnh hưởng đến chức năng thận còn lại.</li>



<li><strong>Phẫu thuật cắt thận:</strong> AUA lưu ý rằng cắt thận (Nephrectomy) chỉ được xem xét khi thận bên đó mất chức năng hoàn toàn và là nguồn gốc của nhiễm trùng hoặc đau đớn không kiểm soát, và thận đối diện hoạt động tốt.<sup>21</sup></li>
</ul>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<h2 class="wp-block-heading">9. Tổng hợp và Kết luận</h2>



<p>So sánh các hướng dẫn quốc tế về điều trị sỏi đài dưới cho thấy sự chuyển dịch mô hình từ việc phụ thuộc vào kích thước sỏi đơn thuần sang một cách tiếp cận đa yếu tố, tích hợp giải phẫu học và công nghệ mới.</p>



<figure class="wp-block-table"><table class="has-fixed-layout"><thead><tr><td><strong>Tiêu chí</strong></td><td><strong>AUA (Hoa Kỳ)</strong></td><td><strong>EAU (Châu Âu)</strong></td><td><strong>Xu hướng chung</strong></td></tr></thead><tbody><tr><td><strong>Triết lý chủ đạo</strong></td><td>Ưu tiên tỷ lệ sạch sỏi (Stone-Free Rate).</td><td>Cá thể hóa dựa trên giải phẫu và độ xâm lấn.</td><td>Tăng cường vai trò của Mini-PCNL và RIRS.</td></tr><tr><td><strong>Sỏi 10-20mm</strong></td><td><strong>Chống SWL</strong>, ủng hộ PCNL/URS.</td><td><strong>Cho phép SWL</strong> nếu giải phẫu tốt; nếu không, chọn Endourology.</td><td>SWL đang dần mất vị thế trong nhóm này.</td></tr><tr><td><strong>Giải phẫu đài dưới</strong></td><td>Yếu tố cân nhắc, khuyến khích di chuyển sỏi (Displacement).</td><td>Yếu tố quyết định (Decision-maker) để loại trừ SWL.</td><td>Đo đạc góc IPA và bề rộng cổ đài là bắt buộc.</td></tr><tr><td><strong>Mini-PCNL</strong></td><td>Ủng hộ mạnh mẽ, coi là giải pháp cân bằng.</td><td>Ủng hộ, coi là lựa chọn thay thế hiệu quả cho RIRS/SWL.</td><td>Mini-PCNL trở thành tiêu chuẩn mới cho sỏi trung bình.</td></tr></tbody></table></figure>



<p>Thông điệp dành cho <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">Bác sĩ</a> Lâm sàng:</p>



<p>Khi đối mặt với sỏi đài dưới, việc ra quyết định không nên chỉ dừng lại ở câu hỏi &#8220;Sỏi to bao nhiêu?&#8221;. Một quy trình chuẩn cần bao gồm:</p>



<ol start="1" class="wp-block-list">
<li><strong>Chụp CT không cản quang:</strong> Đo kích thước, mật độ (HU), khoảng cách da-sỏi (SSD).</li>



<li><strong>Đo đạc Giải phẫu:</strong> Xác định góc IPA (&lt;90°?), chiều dài cổ đài (>3cm?) và chiều rộng cổ đài (&lt;5mm?).</li>



<li><strong>Thảo luận với Bệnh nhân:</strong> Cân bằng giữa mong muốn &#8220;sạch sỏi một lần&#8221; (nghiêng về PCNL) và &#8220;ít đau/ít xâm lấn&#8221; (nghiêng về RIRS/SWL).</li>



<li><strong>Tối ưu hóa Kỹ thuật:</strong> Sử dụng kỹ thuật di chuyển sỏi (Displacement) khi làm RIRS và xem xét Mini-PCNL cho sỏi 10-20mm để đạt kết quả tối ưu.</li>
</ol>



<p>Sự hiểu biết sâu sắc về các sắc thái giữa AUA, EAU và các hướng dẫn khác cho phép bác sĩ lâm sàng linh hoạt áp dụng phương pháp tốt nhất cho từng trường hợp cụ thể, thay vì áp dụng máy móc một công thức duy nhất.</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-soi-dai-duoi-than/">Các hướng dẫn quốc tế về điều trị sỏi đài dưới thận (Lower Pole Renal Stones)</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/dieu-tri-soi-dai-duoi-than/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">33373</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Giải Phẫu Niệu Đạo Nữ Giới: Những Điều Bệnh Nhân Cần Biết</title>
		<link>https://bacsidanang.com/giai-phau-nieu-dao-nu-gioi-nhung-dieu-benh-nhan-can-biet/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/giai-phau-nieu-dao-nu-gioi-nhung-dieu-benh-nhan-can-biet/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs CKI Đặng Phước Đạt]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 05 Mar 2025 16:20:51 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Uncategorized]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=33112</guid>

					<description><![CDATA[<p>Chào mừng bạn đến với bài viết này, nơi chúng tôi sẽ cùng nhau khám phá về giải phẫu niệu đạo ở nữ giới. Hiểu rõ về cơ quan này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức để chăm sóc sức khỏe đường tiết niệu của mình tốt hơn. Niệu Đạo Nữ Giới Là Gì? [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/giai-phau-nieu-dao-nu-gioi-nhung-dieu-benh-nhan-can-biet/">Giải Phẫu Niệu Đạo Nữ Giới: Những Điều Bệnh Nhân Cần Biết</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Chào mừng bạn đến với bài viết này, nơi chúng tôi sẽ cùng nhau khám phá về giải phẫu niệu đạo ở nữ giới. Hiểu rõ về cơ quan này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức để <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">chăm sóc</a> sức khỏe đường <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a> của mình tốt hơn.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Niệu Đạo Nữ Giới Là Gì? Vị Trí và Cấu Trúc Cơ Bản</h2>



<p>Niệu đạo là một ống dẫn nhỏ có chức năng vận chuyển nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể. Ở nữ giới, niệu đạo có chiều dài ngắn hơn nhiều so với nam giới, thường chỉ khoảng 3-5 cm. Điều này cũng là một trong những lý do khiến phụ nữ dễ bị nhiễm trùng đường tiết niệu hơn.</p>



<p><strong>Vị trí:</strong> Niệu đạo nữ giới bắt đầu từ lỗ trong niệu đạo của bàng quang, đi xuống phía dưới và ra trước âm đạo, kết thúc bằng lỗ ngoài niệu đạo nằm ngay phía trên lỗ âm đạo và dưới âm vật</p>



<p><strong>Cấu trúc cơ bản:</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Lớp niêm mạc:</strong> Lớp trong cùng, tiếp xúc trực tiếp với nước tiểu. Lớp này có các nếp gấp dọc, giúp niệu đạo có thể giãn nở khi nước tiểu đi qua.</li>



<li><strong>Lớp dưới niêm mạc:</strong> Chứa các mạch máu, dây thần kinh và mô liên kết.</li>



<li><strong>Lớp cơ:</strong> Gồm các sợi cơ trơn và một phần cơ vân ở gần lỗ ngoài niệu đạo. Các cơ này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dòng nước tiểu. Đặc biệt, cơ thắt niệu đạo ngoài là cơ vân, chịu sự kiểm soát ý thức, cho phép chúng ta chủ động nhịn tiểu.</li>
</ul>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img fetchpriority="high" decoding="async" width="842" height="1200" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/Giải-phẫu-niệu-dạo-nữ-giới-2.jpg" alt="Sơ đồ giải phẫu niệu đạo nữ giới và các cơ quan lân cận." class="wp-image-33114" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/Giải-phẫu-niệu-dạo-nữ-giới-2.jpg 842w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/Giải-phẫu-niệu-dạo-nữ-giới-2-768x1095.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/Giải-phẫu-niệu-dạo-nữ-giới-2-295x420.jpg 295w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/Giải-phẫu-niệu-dạo-nữ-giới-2-696x992.jpg 696w" sizes="(max-width: 842px) 100vw, 842px" /></figure>
</div>


<p class="has-text-align-center">Sơ đồ giải phẫu hệ tiết niệu nữ, chú trọng vị trí và hình dạng niệu đạo</p>



<h2 class="wp-block-heading">Vai Trò Quan Trọng Của Niệu Đạo Trong Hệ Thống Tiết Niệu</h2>



<p>Niệu đạo đóng vai trò là đường dẫn cuối cùng của hệ thống tiết niệu. Chức năng chính của niệu đạo là:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Đào thải nước tiểu:</strong> Vận chuyển nước tiểu đã được lọc từ thận và lưu trữ ở bàng quang ra khỏi cơ thể. Đây là quá trình sinh lý thiết yếu để duy trì sự cân bằng nội môi.</li>



<li><strong>Duy trì sự vô trùng của đường tiết niệu trên:</strong> Lớp niêm mạc niệu đạo và dòng chảy của nước tiểu giúp ngăn ngừa <a href="https://bacsidanang.com/nhung-ky-thuat-moi-trong-chan-doan-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/">vi khuẩn</a> xâm nhập ngược lên bàng quang và thận.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">Các Yếu Tố Giải Phẫu Ảnh Hưởng Đến Sức Khỏe Niệu Đạo</h2>



<p>Một số đặc điểm giải phẫu của niệu đạo nữ giới có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và dễ mắc một số bệnh lý:</p>



<h3 class="wp-block-heading">Chiều Dài Ngắn</h3>



<p>Như đã đề cập, niệu đạo nữ ngắn hơn nhiều so với nam. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn từ vùng hậu môn và âm đạo di chuyển ngược dòng lên niệu đạo và gây nhiễm trùng bàng quang (<a href="https://bacsidanang.com/bom-bang-quang-voi-hon-hop-axit-hyaluronic-chondroitin-trong-dieu-tri-viem-bang-quang/">viêm bàng quang</a>) và niệu đạo (viêm niệu đạo).</p>



<h3 class="wp-block-heading">Vị Trí Gần Âm Đạo và Hậu Môn</h3>



<p>Lỗ ngoài niệu đạo nằm gần lỗ âm đạo và hậu môn, là những nơi có chứa nhiều vi khuẩn. Trong các hoạt động hàng ngày, quan hệ <a href="https://bacsidanang.com/cac-roi-loan-tinh-duc-thuong-gap-tren-lam-sang/">tình dục</a> hoặc vệ sinh không đúng cách, vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào niệu đạo.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Sự Thay Đổi Nội Tiết Tố</h3>



<p>Ở phụ nữ mãn kinh, sự suy giảm estrogen có thể làm mỏng và khô niêm mạc niệu đạo và âm đạo, làm giảm khả năng bảo vệ tự nhiên và tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Các Bất Thường Giải Phẫu</h3>



<p>Mặc dù hiếm gặp, nhưng đôi khi có những bất thường bẩm sinh ở niệu đạo, chẳng hạn như hẹp niệu đạo hoặc lỗ niệu đạo lạc chỗ, có thể gây ra các vấn đề về tiểu tiện và tăng nguy cơ nhiễm trùng.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Các Bệnh Lý Thường Gặp Liên Quan Đến Niệu Đạo Nữ Giới</h2>



<p>Hiểu rõ về giải phẫu niệu đạo giúp chúng ta nhận biết và phòng ngừa các bệnh lý thường gặp:</p>



<h3 class="wp-block-heading">Viêm Niệu Đạo (Urethritis)</h3>



<p>Viêm niệu đạo là tình trạng niêm mạc niệu đạo bị viêm, thường do nhiễm trùng vi khuẩn. Các triệu chứng có thể bao gồm tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra mủ hoặc máu.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Viêm Bàng Quang (Cystitis)</h3>



<p>Vi khuẩn từ niệu đạo có thể di chuyển lên bàng quang và gây viêm nhiễm. Triệu chứng tương tự như viêm niệu đạo nhưng có thể kèm theo đau bụng dưới và cảm giác muốn đi tiểu liên tục.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Tiểu Không Tự Chủ (Urinary Incontinence)</h3>



<p>Tiểu không tự chủ là tình trạng mất kiểm soát bàng quang, dẫn đến rò rỉ nước tiểu không mong muốn. Có nhiều loại tiểu không tự chủ, và một số có liên quan đến chức năng của cơ thắt niệu đạo và sự hỗ trợ của các cơ vùng chậu.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Tiểu không tự chủ gắng sức (Stress Urinary Incontinence &#8211; SUI):</strong> Rò rỉ nước tiểu khi ho, hắt hơi, cười hoặc vận động mạnh. Điều này có thể liên quan đến sự suy yếu của các cơ vùng chậu hỗ trợ niệu đạo và bàng quang.</li>



<li><strong>Tiểu không tự chủ thôi thúc (Urge Urinary Incontinence &#8211; UUI):</strong> Cảm giác buồn tiểu đột ngột và không thể trì hoãn, dẫn đến rò rỉ nước tiểu. Điều này có thể liên quan đến sự hoạt động quá mức của cơ bàng quang.</li>



<li><strong>Tiểu không tự chủ hỗn hợp (Mixed Urinary Incontinence):</strong> Kết hợp các triệu chứng của cả tiểu không tự chủ gắng sức và tiểu không tự chủ thôi thúc.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading">Túi thừa niệu đạo (diverticulum)</h3>



<p>Túi thừa niệu đạo là một túi nhỏ bất thường hình thành dọc theo niệu đạo. Túi này có thể chứa nước tiểu và gây ra các triệu chứng như đau vùng chậu, tiểu khó, tiểu rắt, hoặc rò rỉ nước tiểu sau khi đi tiểu. Chẩn đoán thường dựa vào thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm hình ảnh như siêu âm, MRI.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full is-resized"><img decoding="async" width="225" height="225" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/03/Hình-ảnh-túi-thừa-niệu-dạo.jpeg" alt="Hình ảnh túi thừa niệu đạo trên siêu âm." class="wp-image-33115" style="width:453px;height:auto"/></figure>
</div>


<p class="has-text-align-center">Hình ảnh minh họa túi thừa niệu đạo</p>



<h3 class="wp-block-heading">Rò Niệu Đạo Âm Đạo (Urethrovaginal Fistula)</h3>



<p>Rò niệu đạo âm đạo là một lỗ thông bất thường giữa niệu đạo và âm đạo. Tình trạng này dẫn đến rò rỉ nước tiểu liên tục qua âm đạo. Nguyên nhân có thể do chấn thương trong quá trình sinh nở, phẫu thuật vùng chậu, hoặc xạ trị. Việc điều trị thường cần phẫu thuật để đóng lỗ rò.</p>



<h3 class="wp-block-heading">Các Bệnh Lý Ít Gặp Khác</h3>



<p>Ngoài ra, niệu đạo nữ giới cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý ít gặp hơn như hẹp niệu đạo, u niệu đạo, hoặc các biến chứng sau phẫu thuật vùng chậu.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Chăm Sóc Niệu Đạo Để Duy Trì Sức Khỏe Đường Tiết Niệu</h2>



<p>Hiểu về giải phẫu niệu đạo giúp bạn có ý thức hơn trong việc chăm sóc sức khỏe đường tiết niệu:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Uống đủ nước:</strong> Đảm bảo lượng nước tiểu đủ để thải độc và ngăn ngừa vi khuẩn phát triển.</li>



<li><strong>Vệ sinh đúng cách:</strong> Lau từ trước ra sau sau khi đi vệ sinh để tránh đưa vi khuẩn từ hậu môn lên niệu đạo.</li>



<li><strong>Đi tiểu khi có nhu cầu:</strong> Không nên nhịn tiểu quá lâu.</li>



<li><strong>Đi tiểu sau khi quan hệ tình dục:</strong> Giúp loại bỏ vi khuẩn có thể xâm nhập vào niệu đạo trong quá trình giao hợp.</li>



<li><strong>Chọn đồ lót thoáng mát:</strong> Tránh mặc đồ lót quá chật hoặc ẩm ướt.</li>



<li><strong>Thực hiện bài tập Kegel:</strong> Tăng cường sức mạnh của các cơ vùng chậu, giúp kiểm soát bàng quang tốt hơn và hỗ trợ niệu đạo.</li>



<li><strong>Tham khảo ý kiến <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a>:</strong> Khi có bất kỳ triệu chứng bất thường nào ở đường tiết niệu, hãy đi khám để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">Kết Luận</h2>



<p>Niệu đạo là một bộ phận nhỏ nhưng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hệ thống tiết niệu của nữ giới. Sự khác biệt về giải phẫu so với nam giới khiến phụ nữ dễ mắc một số bệnh lý đường tiết niệu hơn. Việc hiểu rõ về giải phẫu niệu đạo và các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe của nó sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc chăm sóc bản thân và phòng ngừa các vấn đề sức khỏe liên quan.</p>



<p><strong>Lời khuyên:</strong> Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về sức khỏe đường tiết niệu, đừng ngần ngại liên hệ với bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và thăm khám cụ thể. Sức khỏe của bạn là ưu tiên hàng đầu!</p>



<p><strong>Đặt lịch hẹn khám với bác sĩ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về sức khỏe đường tiết niệu của bạn!</strong></p>



<p></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/giai-phau-nieu-dao-nu-gioi-nhung-dieu-benh-nhan-can-biet/">Giải Phẫu Niệu Đạo Nữ Giới: Những Điều Bệnh Nhân Cần Biết</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/giai-phau-nieu-dao-nu-gioi-nhung-dieu-benh-nhan-can-biet/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">33112</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Phẫu thuật laser bóc u tuyến tiền liệt nặng 120g: Cụ ông 95 tuổi thoát khỏi nỗi ám ảnh bí tiểu nhiều năm</title>
		<link>https://bacsidanang.com/phau-thuat-laser-boc-u-tuyen-tien-liet-nang-120g-cu-ong-95-tuoi-thoat-khoi-noi-am-anh-bi-tieu-nhieu-nam/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/phau-thuat-laser-boc-u-tuyen-tien-liet-nang-120g-cu-ong-95-tuoi-thoat-khoi-noi-am-anh-bi-tieu-nhieu-nam/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 10 Feb 2025 12:51:02 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tiết niệu]]></category>
		<category><![CDATA[TIẾT NIỆU - NAM KHOA]]></category>
		<category><![CDATA[Uncategorized]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=33052</guid>

					<description><![CDATA[<p>Các bác sĩ Bệnh viện Gia Đình vừa thực hiện thành công phẫu thuật nội soi bóc nhân tuyến tiền liệt bằng laser cho cụ ông 95 tuổi. Khối u nặng 120gram, gấp 5 lần kích thước bình thường đã được lấy ra khỏi cơ thể một cách thuận lợi Nhập viện thường xuyên vì [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/phau-thuat-laser-boc-u-tuyen-tien-liet-nang-120g-cu-ong-95-tuoi-thoat-khoi-noi-am-anh-bi-tieu-nhieu-nam/">Phẫu thuật laser bóc u tuyến tiền liệt nặng 120g: Cụ ông 95 tuổi thoát khỏi nỗi ám ảnh bí tiểu nhiều năm</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Các bác sĩ Bệnh viện Gia Đình vừa thực hiện thành công phẫu thuật nội soi bóc nhân <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">tuyến tiền liệt</a> bằng laser cho cụ ông 95 tuổi. Khối u nặng 120gram, gấp 5 lần kích thước bình thường đã được lấy ra khỏi cơ thể một cách thuận lợi</p>



<h2 class="wp-block-heading">Nhập viện thường xuyên vì bí tiểu</h2>



<p>Cụ ông L.B (95 tuổi, Quảng Nam), đã mắc bệnh <a href="https://bacsidanang.com/tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet/">phì đại tuyến tiền liệt</a> từ nhiều năm nay. Bệnh khiến cụ bị nhiễm khuẩn đường <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a> tái diễn nhiều lần và thường xuyên phải nhập viện điều trị vì các cơn <a href="https://bacsidanang.com/bi-tieu-cap-sau-noi-soi-tuyen-tien-liet/">bí tiểu cấp</a> đau đớn.</p>



<p>Gần đây nhất, cụ đã phải cấp cứu tại một cơ sở y tế vì bí tiểu, nhưng sau khi điều trị được một tuần, vừa rút ống sonde là tình trạng bệnh lại tái diễn. Chính vì thế, người thân đã quyết định chuyển cụ đến Bệnh viện Gia Đình để thăm khám và điều trị.</p>


<div class="wp-block-image">
<figure class="aligncenter size-full"><img decoding="async" width="1920" height="1080" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/tăng-sinh-lành-tính-tuyến-tiền-liệt.jpg" alt="" class="wp-image-32928" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/tăng-sinh-lành-tính-tuyến-tiền-liệt.jpg 1920w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/tăng-sinh-lành-tính-tuyến-tiền-liệt-768x432.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/tăng-sinh-lành-tính-tuyến-tiền-liệt-1536x864.jpg 1536w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/tăng-sinh-lành-tính-tuyến-tiền-liệt-747x420.jpg 747w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/tăng-sinh-lành-tính-tuyến-tiền-liệt-696x392.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/tăng-sinh-lành-tính-tuyến-tiền-liệt-1068x601.jpg 1068w" sizes="(max-width: 1920px) 100vw, 1920px" /></figure>
</div>


<h2 class="wp-block-heading">Khó khăn khi quyết định phẫu thuật</h2>



<p>Tại Bệnh viện Gia Đình, sau khi thăm khám và thực hiện cận lâm sàng chuyên sâu, các bác sĩ xác định tuyến tiền liệt của cụ có khối lượng hơn 120 gram – kích thước lớn hơn bình thường khoảng 5 lần, chèn ép niệu đạo gây bí tiểu. Ngoài bệnh lý phì đại tuyến tiền liệt, cụ ông còn mắc một số bệnh nền như tăng huyết áp, cơn gout cấp tính sưng nề 2 bàn chân, và đau dây thần kinh tọa khiến việc phẫu thuật theo phương án cắt đốt nội soi truyền thống tiềm ẩn nhiều nguy cơ.</p>



<p>Theo BSCKI. Đặng Phước Đạt, Đơn vị <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">Nam khoa</a> &#8211; Tiết niệu: Đối với trình trạng của <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> thông thường các bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp can thiệp tối thiểu đặt <a href="https://bacsidanang.com/dan-luu-bang-quang-don-thuan-o-da-nang/">dẫn lưu bàng quang</a> trên xương mu để chuyển dòng nước tiểu, giúp bệnh nhân không phải đặt thông tiểu ở niệu đạo. Tuy nhiên, phương pháp này sẽ gây nhiều bất tiện và khó chịu cho bệnh nhân, đồng thời tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu. Sau khi hội chẩn kỹ lưỡng với các chuyên gia ở nhiều chuyên ngành, các bác sĩ đã quyết định lựa chọn phẫu thuật nội soi bóc u tuyến tiền liệt bằng laser Holmium (HoLEP) một kỹ thuật tiên tiến được triển khai tại Bệnh viện từ cuối năm 2024. Nội soi <a href="https://bacsidanang.com/boc-nhan-tuyen-tien-liet-bang-laser/">bóc nhân tuyến tiền liệt bằng laser</a> được đánh giá là phù hợp nhất với tình trạng của cụ hiện tại.</p>



<figure class="wp-block-gallery has-nested-images columns-default is-cropped wp-block-gallery-1 is-layout-flex wp-block-gallery-is-layout-flex">
<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="2047" height="1365" data-id="32938" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP3.jpg" alt="" class="wp-image-32938" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP3.jpg 2047w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP3-768x512.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP3-1536x1024.jpg 1536w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP3-630x420.jpg 630w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP3-696x464.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP3-1068x712.jpg 1068w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP3-1920x1280.jpg 1920w" sizes="auto, (max-width: 2047px) 100vw, 2047px" /></figure>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="2047" height="1365" data-id="32937" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP4.jpg" alt="" class="wp-image-32937" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP4.jpg 2047w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP4-768x512.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP4-1536x1024.jpg 1536w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP4-630x420.jpg 630w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP4-696x464.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP4-1068x712.jpg 1068w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2024/10/BỆNH-VIỆN-DẦU-TIÊN-TẠI-MIỀN-TRUNG-ÁP-DỤNG-PHƯƠNG-PHÁP-NỘI-SOI-BÓC-NHÂN-TUYẾN-TIỀN-LIỆT-BẰNG-LASER-HOLMIUM-HOLEP4-1920x1280.jpg 1920w" sizes="auto, (max-width: 2047px) 100vw, 2047px" /></figure>
</figure>



<p>Với sự đồng ý và niềm tin từ gia đình, cụ L.B đã được phẫu thuật ngay sau nhập viện một ngày. Cuộc phẫu thuật diễn ra với sự đồng hành của TS. BS. Châu Quý Thuận, khoa Tiết Niệu, Bệnh viện Chợ Rẫy. Sau 02 giờ can thiệp, ekip đã bóc thành công trọn khối nhân tuyến tiền liệt nặng 120gram bằng laser (kỹ thuật en-bloc). Toàn bộ nhân tuyến tiền liệt được xay nhỏ và hút ra khỏi cơ thể của cụ qua niệu đạo thuận lợi, không phát sinh biến chứng và hoàn toàn không có vết mổ nào. Đặc biệt, kỹ thuật này giảm thiểu tối đa tình trạng chảy máu.</p>



<figure class="wp-block-gallery has-nested-images columns-default is-cropped wp-block-gallery-2 is-layout-flex wp-block-gallery-is-layout-flex">
<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="2560" height="1707" data-id="33054" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4256-scaled.jpg" alt="" class="wp-image-33054" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4256-scaled.jpg 2560w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4256-768x512.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4256-1536x1024.jpg 1536w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4256-2048x1365.jpg 2048w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4256-630x420.jpg 630w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4256-696x464.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4256-1068x712.jpg 1068w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4256-1920x1280.jpg 1920w" sizes="auto, (max-width: 2560px) 100vw, 2560px" /></figure>



<figure class="wp-block-image size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="2560" height="1707" data-id="33055" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4270-scaled.jpg" alt="" class="wp-image-33055" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4270-scaled.jpg 2560w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4270-768x512.jpg 768w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4270-1536x1024.jpg 1536w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4270-2048x1365.jpg 2048w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4270-630x420.jpg 630w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4270-696x464.jpg 696w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4270-1068x712.jpg 1068w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2025/02/IMG_4270-1920x1280.jpg 1920w" sizes="auto, (max-width: 2560px) 100vw, 2560px" /></figure>
</figure>



<p class="has-text-align-center"><em>BS CKI Đặng Phước Đạt thăm khám cho cụ L.B sau phẫu thuật</em></p>



<p>Sau phẫu thuật, cụ ông hồi phục nhanh chóng, thoát khỏi tình trạng bí tiểu đeo bám nhiều năm. Chỉ sau 2 ngày, cụ đã có thể tự đi tiểu lại một cách bình thường, cơ thể khỏe khoắn và tinh thần vui vẻ hơn rất nhiều. Được biết, đây chính là ca phẫu thuật HoLEP cho bệnh nhân cao tuổi nhất từ trước đến nay tại miền Trung.</p>



<h2 class="wp-block-heading">HoLEP – Hy vọng mới cho người bệnh tuyến tiền liệt tại miền Trung</h2>



<p>BSCKI. Đặng Phước Đạt cho biết: <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-o-da-nang/">Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt</a> (hay còn gọi phì đại tiền liệt tuyến, u xơ tuyến tiền liệt) là sự phì đại lành tính của tuyến tiền liệt, gây ra các triệu chứng rối loạn tiểu tiện, bệnh thường gặp ở đàn ông lớn tuổi. Trước đây bệnh lý này được điều trị bằng cắt tuyến tiền liệt qua đường niệu đạo (TURP). Tuy nhiên, phương pháp tồn tại một số hạn chế đối với những trường hợp u có kích thước lớn. <a href="https://bacsidanang.com/benh-vien-dau-tien-tai-mien-trung-ap-dung-phuong-phap-noi-soi-boc-nhan-tuyen-tien-liet-bang-laser-holmium-holep/">Phẫu thuật nội soi bóc nhân tuyến tiền liệt bằng laser</a> Holmium &#8211; HoLEP ra đời đã khắc phục được những nhược điểm của phẫu thuật truyền thống, với ưu điểm: không xâm lấn, ít mất máu, rút ngắn thời gian hồi phục, đặc biệt phù hợp cho người cao tuổi và bệnh nhân có bệnh lý nền. Hiện tại Bệnh viện Gia Đình là bệnh viện đầu tiên ở miền Trung triển khai thành công kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người bệnh.</p>



<p></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/phau-thuat-laser-boc-u-tuyen-tien-liet-nang-120g-cu-ong-95-tuoi-thoat-khoi-noi-am-anh-bi-tieu-nhieu-nam/">Phẫu thuật laser bóc u tuyến tiền liệt nặng 120g: Cụ ông 95 tuổi thoát khỏi nỗi ám ảnh bí tiểu nhiều năm</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/phau-thuat-laser-boc-u-tuyen-tien-liet-nang-120g-cu-ong-95-tuoi-thoat-khoi-noi-am-anh-bi-tieu-nhieu-nam/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">33052</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Mối Liên Hệ Giữa Viêm Tuyến Tiền Liệt Mạn Tính Và Triệu Chứng Đường Tiết Niệu Dưới (LUTS)</title>
		<link>https://bacsidanang.com/viem-tuyen-tien-liet-man-tinh/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/viem-tuyen-tien-liet-man-tinh/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs CKI Đặng Phước Đạt]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 28 Nov 2024 00:22:25 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Uncategorized]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=33003</guid>

					<description><![CDATA[<p>Viêm tuyến tiền liệt mạn tính (viết tắt là viêm mạn tính TTL) ngày càng được công nhận là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển và tiến triển của tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (TSLTTTL) và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng đường tiết niệu dưới (LUTS).&#160; Sau [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/viem-tuyen-tien-liet-man-tinh/">Mối Liên Hệ Giữa Viêm Tuyến Tiền Liệt Mạn Tính Và Triệu Chứng Đường Tiết Niệu Dưới (LUTS)</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Viêm <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">tuyến tiền liệt</a> mạn tính (viết tắt là viêm mạn tính TTL) ngày càng được công nhận là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển và tiến triển của <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-o-da-nang/">tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt</a> (TSLTTTL) và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng đường <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a> dưới (<a href="https://bacsidanang.com/hoi-chung-duong-tieu-duoi/">LUTS</a>).&nbsp; Sau đây cùng bacsidanang.com phân tích chi tiết về mối liên hệ này.</p>



<p>&nbsp;Viêm mạn tính TTL&nbsp; góp phần vào sự phát triển của TSLTTTL. Các tác nhân gây viêm, bao gồm nhiễm trùng, các yếu tố môi trường hoặc cả hai, gây tổn thương mô tuyến tiền liệt. Quá trình chữa lành vết thương liên tục này có thể dẫn đến sự <a href="https://bacsidanang.com/tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet/">phì đại tuyến tiền liệt</a> và sự bộc lộ các triệu chứng của bệnh lý TSLTTTL.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Viêm mạn tính TTL làm nặng thêm LUTS</h2>



<p><strong><em><a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">Bệnh nhân</a> TSLTTTL có viêm tuyến tiền liệt thường có:</em></strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;Thể tích tuyến tiền liệt lớn hơn</li>



<li>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;Điểm số IPSS (International Prostate Symptom Score) cao hơn, đặc biệt là các triệu chứng chứa đựng như tiểu nhiều lần, <a href="https://bacsidanang.com/tieu-dem-nguyen-nhan-trieu-chung-va-giai-phap-danh-cho-ban/">tiểu đêm</a>, <a href="https://bacsidanang.com/hieu-ro-hoi-chung-bang-quang-tang-hoat-oab-trieu-chung-chan-doan-va-dieu-tri-hieu-qua/">tiểu gấp</a>, <a href="https://bacsidanang.com/phau-thuat-tot-trong-dieu-tri-tieu-khong-kiem-soat/">tiểu không kiểm soát</a>.</li>



<li>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;Nguy cơ <a href="https://bacsidanang.com/bi-tieu-cap-sau-noi-soi-tuyen-tien-liet/">bí tiểu cấp</a> tính (AUR) cao hơn</li>



<li>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;Xác suất cần phẫu thuật mở cao hơn.</li>
</ul>



<p>&nbsp;Viêm mạn tính TTL có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.&nbsp; Một số nghiên cứu cho thấy bệnh nhân có viêm tuyến tiền liệt đáp ứng kém hơn với điều trị nội khoa cho TSLTTTL.</p>



<p>&nbsp;Viêm mạn tính TTL là một mục tiêu điều trị tiềm năng. Các phương pháp điều trị nhắm vào viêm tuyến tiền liệt, bao gồm một số loại thuốc thảo dược như chiết xuất <strong><a href="https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36084760/">N-hexane Serenoa Repens (HESr)</a></strong>, có thể giúp cải thiện LUTS và làm chậm tiến triển của TSLTTTL.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Chẩn Đoán Bệnh Nhân Bị Viêm Mạn Tính Tuyến Tiền Liệt</h2>



<p>Hiện nay, việc kiểm tra mô tuyến tiền liệt thông qua sinh thiết vẫn là phương pháp duy nhất để chẩn đoán chính xác viêm mạn tính TTL. Tuy nhiên, sinh thiết là một thủ thuật xâm lấn và không được chỉ định cho tất cả bệnh nhân TSLTTTL. Do đó, các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tìm kiếm các công cụ ít xâm lấn hơn để xác định bệnh nhân có nguy cơ viêm tuyến tiền liệt mạn tính, bao gồm:</p>



<p>&nbsp;Các dấu ấn sinh học: Các dấu ấn sinh học trong huyết thanh, nước tiểu và <a href="https://bacsidanang.com/huong-dan-quy-trinh-xet-nghiem-tinh-dich/">tinh dịch</a>, chẳng hạn như protein phản ứng C, MCP-1, IL-6, IL-8 và TNF-alpha, đang được nghiên cứu để đánh giá sự hiện diện và mức độ nghiêm trọng của viêm mạn tính TTL. Tuy nhiên, chưa có dấu ấn sinh học nào được xác nhận là chỉ số chính xác cho viêm tuyến tiền liệt.</p>



<p>&nbsp;Các thông số lâm sàng: Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa viêm mạn tính TTL và một số yếu tố lâm sàng, bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;Thể tích tuyến tiền liệt: Bệnh nhân có thể tích tuyến tiền liệt lớn hơn có nguy cơ viêm cao hơn.</li>



<li>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;Tiền sử nhiễm trùng đường tiết niệu: Nhiễm trùng đường tiết niệu trước đây có thể góp phần gây viêm tuyến tiền liệt.</li>



<li>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;Bạch cầu trong nước tiểu: Sự hiện diện của bạch cầu trong nước tiểu có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng và viêm.</li>



<li>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;Điểm số IPSS, đặc biệt là điểm số triệu chứng chứa đựng: Điểm số cao hơn có liên quan đến nguy cơ viêm cao hơn.</li>



<li>&nbsp;&nbsp;&nbsp; &nbsp;&nbsp;&nbsp;Bệnh tiểu đường: Bệnh tiểu đường có liên quan đến tình trạng viêm toàn thân và tăng nguy cơ viêm tuyến tiền liệt.</li>
</ul>



<p><strong>Nomogram PINS </strong>được phát triển gần đây là một công cụ tiềm năng để dự đoán sự hiện diện của viêm tuyến tiền liệt dựa trên các đặc điểm lâm sàng.&nbsp; Nomogram này cần được xác nhận thêm trong các nghiên cứu khác trước khi được áp dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.</p>



<p><strong><em>Xem thêm tại bài báo cáo bên dưới</em></strong></p>



<iframe loading="lazy" src="https://www.slideshare.net/slideshow/embed_code/key/2tMShuIboMWg5D?hostedIn=slideshare&#038;page=upload" width="476" height="400" frameborder="0" marginwidth="0" marginheight="0" scrolling="no"></iframe>



<h2 class="wp-block-heading has-text-align-center"><strong><u>CÂU HỎI LƯỢNG GIÁ</u></strong></h2>



<p><strong><em>Viêm mạn tính tuyến tiền liệt và Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (LUTS/BPH)</em></strong></p>



<p><strong>Câu 1:</strong> Theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), có bao nhiêu loại viêm tuyến tiền liệt?</p>



<p>a) 2</p>



<p>b) 3</p>



<p><strong>c) 4</strong></p>



<p>d) 5</p>



<p><strong>Câu 2:</strong> <em>&#8220;Phần chìm&#8221;</em> trong bệnh lý LUTS/BPH là gì?</p>



<p><strong>a) Viêm mạn tính tuyến tiền liệt</strong></p>



<p>b) Triệu chứng tiểu khó</p>



<p>c) Tăng sinh mô tuyến tiền liệt</p>



<p>d) <a href="https://bacsidanang.com/roi-loan-cuong-duong-do-nguyen-nhan-tam-ly/">Rối loạn cương dương</a></p>



<p><strong>Câu 3:</strong> Loại thảo dược nào đã được công nhận là thuốc có hiệu quả và độ an toàn trong điều trị LUTS/BPH?</p>



<p>a) Cucurbita pepo (hạt bí ngô)</p>



<p>b) Hypoxis rooperi (cỏ sao nam phi)</p>



<p><strong>c) Serenoa repens (cây cọ lùn)</strong></p>



<p>d) Urtica dioica (cây tầm ma)</p>



<p><strong>Câu 4:</strong> Theo các nguồn, HESr có tác dụng gì trong điều trị LUTS/BPH?</p>



<p>a) Cải thiện triệu chứng tiểu khó</p>



<p>b) Giảm viêm tuyến tiền liệt</p>



<p>c) Làm chậm tiến triển thể tích tuyến tiền liệt</p>



<p><strong>d) Tất cả các đáp án trên</strong></p>



<p><strong>Câu 5:</strong> So với các thuốc điều trị BPH khác như alpha-1 blockers và 5ARIs, HESr có ưu điểm gì?</p>



<p><strong>a) Ít tác dụng phụ trên chức năng <a href="https://bacsidanang.com/cac-roi-loan-tinh-duc-thuong-gap-tren-lam-sang/">tình dục</a></strong></p>



<p>b) Hiệu quả điều trị cao hơn</p>



<p>c) Giá thành rẻ hơn</p>



<p>d) Thời gian điều trị ngắn hơn</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/viem-tuyen-tien-liet-man-tinh/">Mối Liên Hệ Giữa Viêm Tuyến Tiền Liệt Mạn Tính Và Triệu Chứng Đường Tiết Niệu Dưới (LUTS)</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/viem-tuyen-tien-liet-man-tinh/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">33003</post-id>	</item>
		<item>
		<title>ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ TÁN SỎI THẬN QUA DA ĐƯỜNG HẦM NHỎ DƯỚI HƯỚNG DẪN SIÊU ÂM VỚI HỆ THỐNG HÚT LIÊN TỤC TẠI BỆNHVIỆN ĐA KHOA GIA ĐÌNH</title>
		<link>https://bacsidanang.com/danh-gia-hieu-qua-dieu-tri-tan-soi-than-qua-da-duong-ham-nho-duoi-huong-dan-sieu-am-voi-he-thong-hut-lien-tuc-tai-benhvien-da-khoa-gia-dinh/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/danh-gia-hieu-qua-dieu-tri-tan-soi-than-qua-da-duong-ham-nho-duoi-huong-dan-sieu-am-voi-he-thong-hut-lien-tuc-tai-benhvien-da-khoa-gia-dinh/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 17 Oct 2024 07:40:19 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ]]></category>
		<category><![CDATA[Uncategorized]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=32942</guid>

					<description><![CDATA[<p>TÓM TẮT Mục tiêu: Đánh giá hiệu quả phương pháp điều trị tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm với hệ thống hút áp lực âm liên tục tại bệnh viện Đa khoa Gia Đình, Đà Nẵng. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Mô tả tiến cứu [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/danh-gia-hieu-qua-dieu-tri-tan-soi-than-qua-da-duong-ham-nho-duoi-huong-dan-sieu-am-voi-he-thong-hut-lien-tuc-tai-benhvien-da-khoa-gia-dinh/">ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ TÁN SỎI THẬN QUA DA ĐƯỜNG HẦM NHỎ DƯỚI HƯỚNG DẪN SIÊU ÂM VỚI HỆ THỐNG HÚT LIÊN TỤC TẠI BỆNHVIỆN ĐA KHOA GIA ĐÌNH</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<h2 class="wp-block-heading"><strong>TÓM TẮT</strong></h2>



<p><strong>Mục tiêu:</strong> Đánh giá hiệu quả phương pháp điều trị tán <a href="https://bacsidanang.com/noi-soi-ong-mem-tan-soi-than/">sỏi thận</a> qua <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-da-lieu-uy-tin-o-da-nang/">da</a> đường hầm nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm với hệ thống hút áp lực âm liên tục tại bệnh viện Đa khoa Gia Đình, Đà Nẵng.</p>



<p>Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Mô tả tiến cứu 42 trường hợp tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ với hệ thống hút áp lực âm liên tục tại khoa Ngoại &#8211; Bệnh viện Đa khoa Gia Đình từ tháng 4/2022 &#8211; 5/2024.</p>



<p><strong>Kết quả:</strong> 42 <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> (gồm 23 nam và 19 nữ), với độ tuổi trung bình: 57,5 ± 10,2 tuổi (33-83). Kích thước sỏi trung bình là: 28,1 ± 10,4 mm. <a href="https://bacsidanang.com/lay-soi-san-ho-than-o-da-nang/">Sỏi san hô</a> và sỏi đài bể thận chiếm 71,4% trường hợp. Thời gian tán sỏi trung bình: 55,8 ± 16,5 phút (35-110). Thời gian nằm viện trung bình: 7,4 ± 1,6 ngày (5-14); có 78,6% bệnh nhân hết sỏi sau 3 tuần phẫu thuật, có 3 bệnh nhân (7,1%) còn sót sỏi được <a href="https://bacsidanang.com/tan-soi-ngoai-co-the-eswl-voi-dinh-vi-c-arm/">tán sỏi ngoài cơ thể</a> 2 bệnh nhân (4,8%) nội soi ngược dòng tán sỏi bổ sung sau phẫu thuật.</p>



<p><strong>Kết luận:</strong> Tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ với hệ thống hút liên tục mang lại nhiều ưu điểm: an toàn, ít xâm lấn, thời gian tán sỏi nhanh, hồi phục nhanh, tỷ lệ sạch sỏi cao, ít biến chứng.</p>



<p><em>Từ khóa: </em><em>Tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ</em><em>, </em><em><a href="https://bacsidanang.com/ultrasound-guided-mini-pcnl-with-laser-lithotripsy-minimally-invasive-kidney-stone-treatment-in-da-nang/">mini-PCNL</a></em><em>.</em></p>



<p><sup>&#8212;&#8212;&#8212;&#8212;</sup></p>



<p><sup>1</sup>Bệnh viện Đa khoa Gia Đình</p>



<p>Liên hệ tác giả: Đặng Phước Đạt Email: bsdangphuocdat@gmail.com</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>SUMMARY</strong></h2>



<p><strong>EVALUATION OF THE EFFICACY OF</strong><strong> </strong><strong>ULTRASOUND-GUIDED MINI PERCUTANEOUS NEPHROLITHOTOMY WITH NEGATIVE PRESSURE SUCTION</strong><strong> </strong><strong>AT FAMILY HOSPITAL</strong></p>



<p><strong>Objectives:</strong> To evaluation of the efficacy of ultrasound-guided mini percutaneous nephrolithotomy with negative pressure suction at Department of Surgery &#8211; Family Hospital.</p>



<p><strong>Subjects and methods:</strong> Prospective study of 42 patients&nbsp; have&nbsp; been operated by mini percutaneous nephrolithotomy under ultrasound guidance &nbsp;for treatment of kidney stones with negative pressure suction at Family Hospital from 4-2022 to 5-2024.</p>



<p><strong>Results:</strong> 42 patients (23 male and 19 female) with mean age of 57.5 ± 10,2 years (33-83 years). Mean size stone: 28.1 ± 10.4mm. Staghorn stones and pelvicalyceal stones: 71.4% of the cases. The mean lithotripsy time: 55.8 ± 16.5 minutes (the shortest was 35 minutes and the longest was 110 minutes). The mean of hospital stay: 7.4 ± 1.6 day. 78.6% patients were stone free after 3 weeks surgeon, 3 patients (7.1%) who still had residual stones treated with extracorporeal shock wave lithotripsy (ESWL) after surgery.</p>



<p><strong>Conclusion:</strong> Ultrasound-guided mini percutaneous nephrolithotomy with negative pressure suction is a new, safe, quick stone fragmentation time, and less invasive traetment.</p>



<p><em>Key words: mini percutaneous nephrolithotomy, </em><em>mini-PCNL.</em></p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>I.</strong><strong> </strong><strong>ĐẶT VẤN ĐỀ</strong></h2>



<p>Việt Nam là nước nằm trong vùng có tỷ lệ mắc bệnh sỏi <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a> hàng đầu trên thế giới, trong đó sỏi thận chiếm khoảng 40% các trường hợp [1]. Các triệu chứng lâm sàng phổ biến của sỏi thận bao gồm tiểu máu, đau vùng hông lưng, tiểu đau, buốt rát, buồn nôn và nôn mửa, trong những trường hợp nghiêm trọng, sỏi thận có thể gây nên tình trạng tắc nghẽn đường tiết niệu, gây nhiễm trùng đường tiết niệu và thậm chí có thể gây suy thận, tử vong [9].</p>



<p>Tán sỏi thận qua da (PCNL) là phương pháp điều trị ít xâm lấn được Fernstrom và Johannson lần đầu tiên báo cáo vào năm 1976 [2]. Phương pháp này ngày càng phát triển và hoàn thiện được cả thế giới áp dụng và thay thế dần mổ mở. PCNL đã liên tục được cải tiến, từ phương pháp chọc kim dưới hướng dẫn của X-quang đến sử dụng siêu âm dẫn đường, từ đường hầm tiêu chuẩn đến đường hầm nhỏ, từ tán sỏi bằng khí nén đến tán sỏi bằng laser holmium công suất lớn&#8230;</p>



<p>Tuy vậy, việc bơm nước liên tục gây áp lực lên bể thận trong suốt quá trình phẫu thuật có thể gây <a href="https://bacsidanang.com/nhiem-khuan-duong-tiet-nieu-hieu-ro-phong-ngua-va-dieu-tri-hieu-qua/">nhiễm khuẩn đường tiết niệu</a>, nhiễm trùng huyết và sốt sau phẫu thuật… là những vấn đề đáng ngại của các phẫu thuật viên.</p>



<p>Với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật, các dụng cụ nội soi được cải tiến thường xuyên để tăng hiệu quả điều trị, trong một vài năm gần đây việc sử dụng giá đỡ có kênh hút áp lực âm liên tục trong PCNL đã được áp dụng rộng rãi, nhằm mục đích cải thiện tỷ lệ sạch sỏi, giảm thời gian phẫu thuật, giảm các biến chứng sau phẫu thuật như sốt, sốc nhiễm trùng và mất máu [8].</p>



<p>Tại khoa Ngoại, bệnh viện Đa khoa Gia Đình thực hiện tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ từ năm 2022 đã sử dụng PCNL kết hợp với hút áp lực âm liên tục trong phẫu thuật <a href="https://bacsidanang.com/chan-doan-dieu-tri-soi-than/">điều trị sỏi thận</a>, bước đầu cho thấy những lợi ích thiết thực của hệ thống hỗ trợ này. Do vậy, việc nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận bằng <a href="https://bacsidanang.com/benh-vien-gia-dinh-da-nang-thuc-hien-ky-thuat-tan-soi-than-qua-da/">tán sỏi qua da</a> với hệ thống hút áp lực âm liên tục là rất cần thiết. Trên cơ sở đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu này với mục tiêu: Đánh giá kết quả phẫu thuật tán sỏi thận qua da với hệ thống hút liên tục tại Bệnh viện đa khoa Gia Đình.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>II</strong><strong>. </strong><strong>ĐỐI&nbsp; TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU</strong></h2>



<h3 class="wp-block-heading">1. Đối tượng nghiên cứu: </h3>



<p>Bao gồm 42 bệnh nhân được tán sỏi thận qua da có hệ thống hút liên tục tại khoa Ngoại &#8211; Bệnh viện đa khoa Gia Đình từ 4/2022 – 5/2024.</p>



<h4 class="wp-block-heading">1.1 Tiêu chuẩn lựa chọn:</h4>



<p>Bệnh&nbsp; nhân có&nbsp; sỏi thận hoặc sỏi thận &#8211; <a href="https://bacsidanang.com/giai-phau-duong-tiet-nieu-tren/">niệu quản</a> đoạn 1/3 trên cùng bên được tán sỏi qua da đường hầm nhỏ dưới hướng&nbsp; dẫn&nbsp; siêu&nbsp; âm&nbsp; tại&nbsp; khoa&nbsp; Ngoại &#8211; Bệnh viện Gia Đình.</p>



<h4 class="wp-block-heading">1.2 Tiêu chuẩn loại trừ:</h4>



<p>+ Bệnh lý nội khoa mạn tính chưa được kiểm soát như <a href="https://bacsidanang.com/benh-an-noi-tiet-benh-dai-thao-duong/">đái tháo đường</a>, tăng huyết áp, rối loạn đông máu, suy tim, suy gan, &#8230; hoặc có thai.</p>



<p>+ Nhiễm khuẩn tiết niệu chưa điều trị ổn định.</p>



<p>+&nbsp; Bất&nbsp; thường&nbsp; giải&nbsp; phẫu&nbsp; học:&nbsp; thận&nbsp; móng ngựa,&nbsp; thận&nbsp; duy&nbsp; nhất,&nbsp; thận&nbsp; lạc&nbsp; chỗ,&nbsp; thận&nbsp; xoay không&nbsp; hoàn&nbsp; toàn, phình động mạch thận, động mạch chủ bụng, gù vẹo cột sống hoặc khối u thận.</p>



<p>+ Bệnh nhân không đồng ý tham gia nghiên cứu. Bệnh nhân không tuân thủ điều trị. Bệnh nhân không đủ hồ sơ bệnh án.</p>



<h3 class="wp-block-heading">2. Phương pháp nghiên cứu: </h3>



<p>Nghiên cứu mô tả tiến cứu theo dõi dọc, không đối chứng.</p>



<h3 class="wp-block-heading">3. Quy trình phẫu thuật.</h3>



<p>Chuẩn bị trước mổ: 100% bệnh nhân sỏi thận được chụp CLVT, các xét nghiệm tiền phẫu: công thức máu, nhóm máu, đông máu, sinh hóa máu, điện tim, X-quang tim phổi, xét nghiệm nước tiểu, <a href="https://bacsidanang.com/nhung-ky-thuat-moi-trong-chan-doan-nhiem-khuan-duong-tiet-nieu/">soi nước tiểu</a> nhuộm gram, cấy nước tiểu làm kháng sinh đồ, bắt bộc điều trị ổn nhiễm khuẩn đường tiết niệu trước phẫu thuật. Bệnh nhân được giải thích các vấn đề liên quan đến quy trình phẫu thuật, các tai biến, biến chứng. Phương tiện phẫu thuật: Dàn máy nội soi hãng Karl-Storz, máy tán laser 80W, ống nội soi bán cứng, máy bơm và hút nước, rọ lấy sỏi Dormia, kim chọc dò, bộ nong nhựa 6-18Fr và Amplatz 18Fr có 2 kênh tán và hút liên tục, dây dẫn đường PTFE, vằn 0,035 đầu thẳng và đầu cong, catheter NQ, ống thông Double J 6 – 7Fr, dung dịch rửa <a href="https://bacsidanang.com/thuoc-natri-clorid-cong-dung-lieu-dung-chi-dinh-va-chong-chi-dinh/">NaCl</a> 9‰.</p>



<p>Phương pháp vô cảm: Gây mê toàn thân.</p>



<p>Phẫu thuật: Tư thế sản khoa. Đặt ống soi bán cứng lên niệu quản bên có sỏi thận, đặt 2 guidewide lên. Đặt <a href="https://bacsidanang.com/luu-y-dieu-gi-khi-mang-sonde-jj/">sonde JJ</a> và catheter NQ qua guidewide, đặt sonde tiểu cố định cathter. Đặt bệnh nhân qua tư thế nằm nghiêng. Tiến hành chọc dò đài bể thận dưới hướng dẫn siêu âm, đặt guidewire, rạch da, nong đường hầm vào đài bể thận đến cỡ nòng 18Fr, đặt Amplatz 18Fr, đặt máy soi thận tìm sỏi, sử dụng hệ thống hút liên tục giúp tuần hoàn dịch rửa trong đài bể thận. Sau khi thấy sỏi, điều chỉnh đầu laser để tán sỏi vỡ nhỏ, hút và lấy các mảnh sỏi ra ngoài. Siêu âm kiểm tra lại sỏi. Rút catheter NQ, rút máy, đặt dẫn lưu thận, khâu da và kết thúc phẫu thuật.</p>



<h3 class="wp-block-heading">4. Theo dõi bệnh nhân sau tán sỏi</h3>



<p>100% bệnh nhân được chụp X-quang hệ tiết niệu sau mổ ngày thứ 2. Tư vấn tán sỏi qua da lần 2 trong trường hợp còn nhiều mảnh sỏi kích thước lớn.</p>



<p>100% bệnh nhân được tái khám tại thời điểm sau mổ 3 tuần: Được khám lâm sàng, siêu âm, chụp X-quang hệ tiết niệu không chuẩn bị. Nếu thời điểm khám lại 3 tuần kiểm tra hết sỏi thì được rút JJ tại thời điểm đó. Nếu còn mảnh sỏi thì tư vấn tán sỏi ngoài cơ thể bổ sung và tái khám sau 1-2 tuần <a href="https://bacsidanang.com/thoi-diem-toi-uu-de-rut-sonde-jj-sau-noi-soi/">rút sonde JJ</a>.</p>



<h3 class="wp-block-heading">5. Các chỉ tiêu nghiên cứu:</h3>



<p>Đặc điểm chung: Tuổi, giới, cân nặng, chiều cao, tiền sử liên quan đến các can thiệp sỏi thận, triệu chứng lâm sàng, đặc điểm sỏi thận (vị trí sỏi trong thận, kích thước sỏi đo được trên phim CT-scan, mức độ thận ứ nước của đài bể thận).</p>



<p>Kết quả điều trị: Thời gian thực hiện tán sỏi, Số ngày nằm viện.</p>



<p>Biến chứng: Sốt, nhiễm khuẩn, chảy máu, tụ dịch quanh thận …</p>



<p>Tỷ lệ sạch sỏi sau mổ 3 tuần.</p>



<p>Đánh giá hết sỏi khi: Kiểm tra bể thận và các đài thận hết sỏi, chụp phim Xquang hệ tiết niệu hết sỏi hoặc còn mảnh sỏi nhỏ ≤ 4mm.</p>



<p>Không hết sỏi khi: Không tiếp cận được sỏi, không tán được sỏi; Tán được sỏi nhưng còn sót sỏi &gt;4mm.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>III.</strong><strong> </strong><strong>KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU</strong></h2>



<p>Qua nghiên cứu 42 bệnh nhân sỏi thận được tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ dụng hệ thống hút liên tục tại khoa Ngoại &#8211; Bệnh viện đa khoa Gia Đình từ 4/2022- 5/2024, cho kết quả:</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Đặc điểm chung:</strong></h3>



<p>Độ tuổi trung bình là: 57,5 ± 10,2 tuổi (33-83)</p>



<p>Tỷ lệ nam có 23 trường hợp chiếm 54,8%, nữ có 19 trường hợp chiếm 45,2%.</p>



<p>34 BN (81,0%) có <a href="https://bacsidanang.com/tinh-chi-so-bmi-va-dien-tich-be-mat-co-the-bsa/">chỉ số BMI</a> bình thường, 8 BN (19,0%) có&nbsp; thừa cân, béo phì.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Đặc điểm lâm sàng:</strong></h3>



<figure class="wp-block-table"><table class="has-fixed-layout"><tbody><tr><td><strong>&nbsp;</strong></td><td><strong>Số trường hợp</strong></td><td><strong>Tỷ lệ so với mẫu 22 TH</strong></td></tr><tr><td><strong>Tiền sử can thiệp sỏi:</strong></td><td><strong><u>&nbsp;</u></strong></td><td><strong><u>&nbsp;</u></strong></td></tr><tr><td><em>&#8211; Mổ hở lấy sỏi</em></td><td>16</td><td>38,1%</td></tr><tr><td><em>&#8211; Tán sỏi ngoài cơ thể</em></td><td>2</td><td>4,8%</td></tr><tr><td><em>&nbsp;</em><em>&#8211; Phẫu thuật nội soi hông lưng</em></td><td>2</td><td>4,8%</td></tr><tr><td><em>&#8211; Tán sỏi ngược dòng</em></td><td>1</td><td>2,4%</td></tr><tr><td><strong>&nbsp;</strong> <strong>Triệu chứng đi <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-tong-quat/">khám bệnh</a>:</strong></td><td>&nbsp;</td><td>&nbsp;</td></tr><tr><td><em>&#8211; Đau hông lưng bên có sỏi</em></td><td>38</td><td>90,5%</td></tr><tr><td><em>&#8211; &nbsp;Đái máu</em></td><td>15</td><td>35,7%</td></tr><tr><td><em>&#8211; Nhiễm khuẩn đường tiết niệu</em></td><td>10</td><td>23,8%</td></tr></tbody></table></figure>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Đặc điểm của sỏi thận:</strong></h3>



<p>Kích thước sỏi trung bình là: 28,1 ± 10,4 mm (11-54 mm)</p>



<p>100% sỏi can quang trên phim chụp KUB.</p>



<figure class="wp-block-table"><table class="has-fixed-layout"><tbody><tr><td><strong>Vị trí sỏi:</strong></td><td>&nbsp;</td><td>&nbsp;</td></tr><tr><td><em>&#8211; Đài thận</em></td><td>5</td><td>11,9%</td></tr><tr><td><em>&#8211; Bể thận</em></td><td>3</td><td>7,1%</td></tr><tr><td><em>&#8211; Đài bể thận</em></td><td>14</td><td>33,3%</td></tr><tr><td><em>&#8211; Đài bể thận và niệu quản</em></td><td>4</td><td>9,5%</td></tr><tr><td><em>&#8211; Sỏi san hô</em></td><td>16</td><td>38,1%</td></tr><tr><td><strong>&nbsp;</strong> <strong>Độ ứ nước của đài bể thận:</strong></td><td><strong>&nbsp;</strong></td><td><strong>&nbsp;</strong></td></tr><tr><td><em>&#8211; Không ứ nước</em></td><td>15</td><td>35,7%</td></tr><tr><td><em>&#8211; Độ I</em></td><td>11</td><td>26,2%</td></tr><tr><td><em>&#8211; Độ II</em></td><td>9</td><td>21,4%</td></tr><tr><td><em>&#8211; Độ III</em></td><td>7</td><td>16,7%</td></tr><tr><td><em>&nbsp;</em></td><td>&nbsp;</td><td>&nbsp;</td></tr></tbody></table></figure>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Kết quả điều trị:</strong></h3>



<figure class="wp-block-table"><table class="has-fixed-layout"><tbody><tr><td colspan="2">&#8211; 100% tạo được đường hầm vào đài bể thận, tiếp cận được sỏi và tán sỏi bằng laser. &#8211; Số đường hầm vào thận là 1. Vị trí chọc kim đa số là đài giữa chiếm 90,5% (38 trường hợp).</td></tr><tr><td>&#8211; Thời gian tán sỏi trung bình:<em></em></td><td>55,8 ± 16,5 phút (35-110)</td></tr><tr><td>&#8211; Thời gian nằm viện trung bình: <em></em></td><td>7,4 ± 1,6 ngày (5-14)</td></tr><tr><td>&#8211; Bệnh nhân hết sỏi sau 3 tuần phẫu thuật:<em></em></td><td>33 BN (78,6%)</td></tr><tr><td>&#8211; Tán sỏi ngoài cơ thể bổ sung sau phẫu thuật:<em></em></td><td>03 BN (7,1%)</td></tr><tr><td>&#8211; Tán sỏi nội soi ngược dòng bổ sung sau phẫu thuật:</td><td>02 BN (4,8%)</td></tr></tbody></table></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Tai biến, biến chứng sau phẫu thuật:</strong></h4>



<figure class="wp-block-table"><table class="has-fixed-layout"><tbody><tr><td>&#8211; Sốt, nhiễm khuẩn:<em></em></td><td>03 BN (7,1%)</td></tr><tr><td>&#8211; Sốc nhiễm khuẩn:</td><td>01 BN (2,4%)</td></tr><tr><td>&#8211; Tụ dịch quanh thận: <em></em></td><td>01 BN (2,4%)</td></tr></tbody></table></figure>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>IV.</strong><strong> </strong><strong>BÀN LUẬN</strong></h2>



<p>Độ tuổi trung bình trong nghiên cứu là 57,5 ± 10,2 tuổi (33-83 tuổi), nam giới chiếm 54,8%, nữ giới chiếm 45,2%. Kết quả nghiên cứu tương đương với các tác giả trong và ngoài nước [3, 6]. Trước khi tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ, 21 BN (50%) có tiền căn đã có ít nhất một lần can thiệp điều trị đối với sỏi thận, trong đó 16 BN (38,1%) có tiền căn mổ hở lấy sỏi, 02 BN (4,8%) đã tán sỏi ngoài cơ thể. Triệu chứng đau hông lưng bên có sỏi là phổ biến nhất có ở 38 BN (90,5%). Kích thước sỏi trung bình trong nghiên cứu là 28,1 ± 10,4 mm (11-54 mm). 100% sỏi cản quang trên phim chụp KUB. Sỏi san hô và sỏi đài bể thận chiếm 71,4% trường hợp. Tương đồng với nghiên cứu của Hoàng Văn Thiệp và cộng sự 2020 [7], kích thước sỏi trung bình là 28,96 ± 10,61 mm, vị trí sỏi thường gặp là sỏi đài bể thận 80,6%. Các nghiên cứu khác cũng lựa chọn nhóm bệnh nhân thực hiện tán sỏi thận qua da có kích thước sỏi trên 2,5 cm [4, 6]. Trong nghiên cứu 100% tạo được đường hầm vào đài bể thận, tiếp cận được sỏi và tán sỏi bằng laser, số đường hầm vào thận là 01, vị trí chọc kim đa số là đài giữa chiếm 90,5% (38 trường hợp). Thời gian tán sỏi trung bình của nghiên cứu là 55,8 ± 16,5 phút (35-110). Theo Nguyễn Minh An và cộng sự, thời gian tán sỏi trung bình là 57,94 ± 17,0 phút, ngắn nhất là 35 phút, dài nhất là 100 phút [6]. Thời gian nằm viện trung bình của nhóm bệnh nhân nghiên cứu là 7,4 ± 1,6 ngày (5-14). Tỷ lệ sạch sỏi trong nhóm bệnh nhân nghiên cứu sau mổ 3 tuần chiếm 78,6%. Tỷ lệ sạch sỏi sau phẫu thuật có sự khác biệt ở các nghiên cứu, theo nghiên cứu của Hoàng Long [4] tỷ lệ sạch sỏi sau lần phẫu thuật thứ nhất và thứ 2 lần lượt là 83,3% và 89,9%, theo nghiên cứu của Hoàng Văn Thiệp [7] tỷ lệ sạch sỏi sau 1 tháng 63,3%, nghiên cứu của Lê Ngọc Huy [5] tỉ lệ sạch sỏi sau phẫu thuật là 80,42%.</p>



<p>Trong nhóm bệnh nhân nghiên&nbsp; cứu, có 01 trường hợp (2,4%) sốc do nhiễm khuẩn huyết và tụ dịch nhiều quanh thận, nguyên nhân có thể do sỏi bệnh nhân có sỏi kích thước lớn, bệnh nhân tiền sử đã nhiều đợt viêm thận bể thận do sỏi. Phương pháp tán sỏi thận qua da đường hầm với hệ thống hút áp lực âm liên tục giúp cải thiện tỷ lệ sạch sỏi, rút ngắn thời gian phẫu thuật, giảm các biến chứng sau mổ, giảm mất máu trong quá trình phẫu thuật nhờ vào dịch rửa trong đài bể thận được thay thế liên tục, giúp phẫu trường rõ, các mảnh sỏi và máu cục được hút ra liên tục, nhanh chóng và thuận tiện, giảm thời gian phẫu thuật, giảm áp lực lên đài bể thận giúp hạn chế các biến chứng sau mổ [8].</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>V.</strong><strong> </strong><strong>KẾT LUẬN</strong></h2>



<p>Qua đánh giá kết quả bước đầu 42 trường hợp tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm với hệ thống hút áp lực âm liên tục tại Bệnh viện Đa khoa Gia Đình bước đầu tán sỏi thận đạt hiệu quả sạch sỏi cao 78,6% sau 3 tuần, thời gian tán sỏi nhanh, ít biến chứng. Đây là một lựa chọn điều trị sỏi thận &nbsp;an toàn và hiệu quả và có thể thực hiện thường quy tại các bệnh viện.</p>



<h2 class="wp-block-heading"><strong>Tài liệu tham khảo:</strong></h2>



<p>1. <strong>Trần Văn Hinh </strong>(2013),<em> &#8220;Các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh sỏi tiết niệu&#8221;</em></p>



<p>2. <strong>I. Fernström và B. Johansson </strong>(1976), <em>&#8220;Percutaneous pyelolithotomy. A new extraction technique&#8221;</em>, Scand J Urol Nephrol. 10(3), tr. 257-9.</p>



<p>3. <strong>Trịnh Hoàng Hoan và các cộng sự. </strong>(2024), <em>&#8220;Đánh giá kết quả điều trị sỏi thận san hô bằng phương pháp tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ tại bệnh viện Bưu Điện&#8221;,</em> Tạp chí Y học Việt Nam. 534(1B).</p>



<p>4. <strong>Hoàng Long và các cộng sự. </strong>(2020), <em>&#8220;Kết quả tán sỏi qua da qua đường hầm nhỏ tư thế nằm nghiêng dưới hướng dẫn của siêu âm&#8221;</em>, Tạp chí nghiên cứu y học. 134, tr. 10.</p>



<p>5. <strong>Lê Huy Ngọc, Trần Văn Hinh và Phạm Quang Vinh (</strong>2024), <em>&#8220;Đánh giá kết quả điều trị sỏi thận bằng phương pháp tán sỏi qua da đường hầm nhỏ tại Bệnh viện Quân Y 103&#8221;</em>, Tạp chí Y học Việt Nam. 534(1).</p>



<p>6. <strong>Minh An Nguyễn và Hải Hùng Đỗ </strong>(2021), <em>&#8220;Đánh giá kết quả điều trị sỏi thận san hô bằng phương pháp tán sỏi qua da đường hầm nhỏ tại bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương năm 2020&#8221;</em>, Tạp chí Y học Việt Nam. 503(2).</p>



<p>7. <strong>Hoàng Văn Thiệp và các cộng sự. </strong>(2023),<em> &#8220;Kết quả tán sỏi qua da đường hầm nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm điều trị sỏi thận tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên&#8221;,</em> Tạp chí Y học Việt Nam. 524(1A).</p>



<p>8.&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp;&nbsp; <strong>Li X </strong>(2008), <em>&#8220;Minimally invasive percutaneous nephrolithotomy&#8221;</em>, The Chinese Journal of Urology. 29, tr. 656.</p>



<p>9. <strong>Liu Y Zhang Y. </strong>(2020), <em>&#8220;Meta-analysis of the treatment effects of three different minimally invasive kidney stones.</em>&nbsp; 2020;4:174-176+194.&#8221;, Systems Medicine. 4, tr. 174-176+194.</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/danh-gia-hieu-qua-dieu-tri-tan-soi-than-qua-da-duong-ham-nho-duoi-huong-dan-sieu-am-voi-he-thong-hut-lien-tuc-tai-benhvien-da-khoa-gia-dinh/">ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ TÁN SỎI THẬN QUA DA ĐƯỜNG HẦM NHỎ DƯỚI HƯỚNG DẪN SIÊU ÂM VỚI HỆ THỐNG HÚT LIÊN TỤC TẠI BỆNHVIỆN ĐA KHOA GIA ĐÌNH</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/danh-gia-hieu-qua-dieu-tri-tan-soi-than-qua-da-duong-ham-nho-duoi-huong-dan-sieu-am-voi-he-thong-hut-lien-tuc-tai-benhvien-da-khoa-gia-dinh/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">32942</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt ở Đà Nẵng</title>
		<link>https://bacsidanang.com/dieu-tri-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-o-da-nang/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/dieu-tri-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-o-da-nang/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 24 Sep 2024 04:04:36 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[BỆNH LÝ TUYẾN TIỀN LIỆT]]></category>
		<category><![CDATA[Uncategorized]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=32576</guid>

					<description><![CDATA[<p>Điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt ở Đà Nẵng</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-o-da-nang/">Điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt ở Đà Nẵng</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Tăng sinh lành tính <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">tuyến tiền liệt</a> (BPH) là một vấn đề sức khỏe phổ biến ở nam giới, đặc biệt là những người trên 50 tuổi. Tại Đà Nẵng, việc chẩn đoán và điều trị BPH đã được nâng cao nhờ vào các tiến bộ y khoa và công nghệ hiện đại. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng này, từ triệu chứng, phương pháp chẩn đoán, đến các lựa chọn điều trị hiệu quả và tiên lượng cho bệnh nhân.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt là gì?</h2>



<p><a href="https://bacsidanang.com/tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet/">Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt</a>, còn được gọi là BPH (Benign Prostatic Hyperplasia), là tình trạng tăng trưởng không kiểm soát của các tế bào tuyến tiền liệt, gây ra sự phình to của tuyến này. Mặc dù không phải là ung thư và không gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng, BPH có thể gây ra nhiều vấn đề về tiểu tiện và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của nam giới.</p>



<p>Nguyên nhân chính gây ra BPH chưa được xác định rõ ràng, nhưng tuổi tác và sự thay đổi hormone nam là những yếu tố đóng vai trò quan trọng. Khi nam giới già đi, mức độ hormone <a href="https://bacsidanang.com/suy-sinh-duc-nam-va-nhung-dieu-nam-gioi-can-luu-tam/">testosterone</a> giảm và hormone dihydrotestosterone (DHT) tích tụ trong tuyến tiền liệt, kích thích sự phát triển của các tế bào tuyến này.</p>



<p>Tuyến tiền liệt nằm ngay dưới bàng quang và bao quanh niệu đạo, do đó khi phình to, nó có thể chèn ép niệu đạo và gây ra các triệu chứng khó chịu về tiểu tiện. Mặc dù BPH là một tình trạng phổ biến, không phải ai cũng biết về nó hoặc nhận biết sớm để có biện pháp điều trị kịp thời.</p>



<p>Quá trình phát triển của BPH thường diễn ra từ từ và có thể kéo dài hàng năm, do đó việc theo dõi sức khỏe định kỳ và phát hiện sớm là rất quan trọng để quản lý hiệu quả tình trạng này.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết sớm</h2>



<p>Triệu chứng của BPH thường liên quan đến các vấn đề tiểu tiện. Một trong những dấu hiệu nhận biết sớm là <a href="https://bacsidanang.com/tieu-dem-nguyen-nhan-trieu-chung-va-giai-phap-danh-cho-ban/">tiểu đêm</a> nhiều lần, làm gián đoạn <a href="https://bacsidanang.com/lam-the-nao-de-co-giac-ngu-khoe-manh-hon/">giấc ngủ</a> và gây mệt mỏi. Bệnh nhân cũng có thể gặp khó khăn khi bắt đầu tiểu hoặc cảm giác buốt khi tiểu.</p>



<p>Ngoài ra, dòng tiểu yếu hoặc ngắt quãng cũng là một triệu chứng phổ biến của BPH. Nam giới có thể cảm thấy bàng quang không được làm trống hoàn toàn sau khi tiểu, dẫn đến cảm giác muốn tiểu lại ngay sau đó. Điều này không chỉ gây khó chịu mà còn có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như nhiễm trùng đường tiểu.</p>



<p>Một số bệnh nhân còn có thể xuất hiện triệu chứng <a href="https://bacsidanang.com/hieu-ro-hoi-chung-bang-quang-tang-hoat-oab-trieu-chung-chan-doan-va-dieu-tri-hieu-qua/">tiểu gấp</a>, tức là cảm giác muốn tiểu ngay lập tức mà không thể trì hoãn. Đây là một tình trạng khó kiểm soát và có thể gây ra sự bất tiện lớn trong cuộc sống hàng ngày.</p>



<p>Việc nhận biết sớm các triệu chứng này là điều rất quan trọng. Khi có bất kỳ dấu hiệu nào nghi ngờ, nam giới nên tìm đến các cơ sở y tế uy tín để được tư vấn và chẩn đoán kịp thời, tránh những biến chứng không mong muốn.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Phương pháp chẩn đoán hiệu quả tại Đà Nẵng</h2>



<p>Tại Đà Nẵng, việc chẩn đoán BPH được thực hiện bằng các phương pháp hiện đại và tiên tiến, đảm bảo độ chính xác cao và giúp xác định rõ ràng tình trạng của bệnh nhân. Một trong những phương pháp chẩn đoán phổ biến là thăm khám trực tiếp và lấy tiền sử bệnh lý chi tiết từ bệnh nhân.</p>



<p>Siêu âm qua ngả trực tràng (TRUS) là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng, giúp <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">bác sĩ</a> đánh giá kích thước và hình dạng của tuyến tiền liệt. Kỹ thuật này không xâm lấn và cung cấp hình ảnh rõ nét về tuyến tiền liệt, hỗ trợ việc xác định mức độ phình to của tuyến.</p>



<p>Ngoài ra, xét nghiệm <a href="https://bacsidanang.com/khang-nguyen-dac-hieu-tuyen-tien-liet-psa/">PSA</a> (Prostate-Specific Antigen) cũng được sử dụng để đánh giá nguy cơ <a href="https://bacsidanang.com/ung-thu-tuyen-tien-liet-tat-ca-nhung-dieu-ban-can-biet/">ung thư tuyến tiền liệt</a> và hỗ trợ chẩn đoán BPH. Mức PSA cao có thể gợi ý về sự hiện diện của BPH hoặc các vấn đề khác liên quan đến tuyến tiền liệt.</p>



<p>Đánh giá dòng tiểu (uroflowmetry) là một phương pháp khác được áp dụng, giúp đo lường tốc độ dòng tiểu và xác định mức độ chèn ép của tuyến tiền liệt lên niệu đạo. Phương pháp này đơn giản nhưng mang lại thông tin quan trọng về chức năng tiểu tiện của bệnh nhân.</p>



<h2 class="wp-block-heading">Lựa chọn điều trị và tiên lượng bệnh nhân</h2>



<p>Có nhiều phương pháp điều trị BPH tại Đà Nẵng, từ điều trị bằng thuốc đến các can thiệp phẫu thuật. Điều trị bằng thuốc thường là lựa chọn đầu tiên, với các loại thuốc như alpha-blockers và 5-alpha-reductase inhibitors giúp giảm triệu chứng và thu nhỏ kích thước tuyến tiền liệt.</p>



<p>Trong những trường hợp nặng hơn hoặc khi điều trị bằng thuốc không hiệu quả, các phương pháp can thiệp như phẫu thuật nội soi qua niệu đạo (TURP) hoặc laser cũng được áp dụng. Các phương pháp này giúp loại bỏ phần tuyến tiền liệt phình to, giảm bớt sự chèn ép lên niệu đạo và cải thiện triệu chứng.</p>



<p>Ngoài ra, các phương pháp ít xâm lấn hơn như sử dụng <a href="https://bacsidanang.com/song-sieu-am-trong-dieu-tri-soi-than/">sóng siêu âm</a> hoặc nhiệt cũng đang được nghiên cứu và áp dụng tại Đà Nẵng, mang lại hy vọng cho những bệnh nhân không phù hợp với phẫu thuật.</p>



<p>Tiên lượng cho bệnh nhân BPH thường là khả quan, đặc biệt khi được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, việc theo dõi định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh cũng rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe lâu dài và ngăn ngừa tái phát.</p>



<p>Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt là một tình trạng phổ biến, nhưng hoàn toàn có thể quản lý và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm và <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">chăm sóc</a> đúng cách. Tại Đà Nẵng, nhờ vào sự phát triển của y học hiện đại, các bệnh nhân có nhiều lựa chọn điều trị và cơ hội hồi phục cao. Hy vọng rằng với những thông tin cung cấp trong bài viết này, bạn đọc sẽ có cái nhìn toàn diện hơn về BPH và biết cách bảo vệ sức khỏe của mình.</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-o-da-nang/">Điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt ở Đà Nẵng</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/dieu-tri-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-o-da-nang/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">32576</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Danh sách địa chỉ khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng</title>
		<link>https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-dinh-ky-o-da-nang/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 29 Feb 2024 12:12:57 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Đà Nẵng]]></category>
		<category><![CDATA[Uncategorized]]></category>
		<category><![CDATA[Khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=4380</guid>

					<description><![CDATA[<p>Chúng tôi xin giới thiệu các địa chỉ khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng. Khám sức khỏe định kỳ là nhiệm vụ bắt buộc của người sử dụng lao động phải thực hiện cho người lao động. Nội dung chi tết được hương dẫn cụ thể tại thông tư 14/2013/TT-BYT, quý khách tham khảo [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-dinh-ky-o-da-nang/">Danh sách địa chỉ khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p>Chúng tôi xin giới thiệu các <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">địa chỉ</a> khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng. Khám sức khỏe định kỳ là nhiệm vụ bắt buộc của người sử dụng lao động phải thực hiện cho người lao động. Nội dung chi tết được hương dẫn cụ thể tại thông tư 14/2013/TT-BYT, quý khách tham khảo tại: <strong>Khám sức khỏe định kỳ theo thông tư 14BYT</strong>. </p>



<p>Hiện nay hầu hết các bệnh viện, phòng khám đa khoa trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đều có tổ chức khám sức khỏe cho doanh nghiệp.</p>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="600" height="312" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2019/01/kham-suc-khoe-tong-quat.jpg" alt="Khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng" class="wp-image-4383" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2019/01/kham-suc-khoe-tong-quat.jpg 600w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2019/01/kham-suc-khoe-tong-quat-300x156.jpg 300w" sizes="auto, (max-width: 600px) 100vw, 600px" /><figcaption><strong><em><a href="https://bacsidanang.com" class="rank-math-link">Khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng</a></em></strong></figcaption></figure></div>



<h2 class="wp-block-heading">Bên dưới là danh sách các đơn vị đủ điều kiện khám sức khỏe không có yếu tố nước ngoài &#8211; Khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng</h2>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center"><strong>STT</strong></td><td class="has-text-align-center" data-align="center"><strong>Tên đơn vị</strong></td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">1</td><td class="has-text-align-center" data-align="center"><a href="http://dananghospital.org.vn/" class="rank-math-link">Bệnh viện Đà Nẵng</a></td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">2</td><td class="has-text-align-center" data-align="center"><a href="https://phusannhidanang.org.vn/" target="_blank" aria-label="Bệnh viện Phụ sản – Nhi (opens in a new tab)" rel="noreferrer noopener nofollow" class="rank-math-link">Bệnh viện Phụ sản – Nhi</a></td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">3</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y tế quận Hải Châu</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">4</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y tế quận Liên Chiểu</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">5</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y tế quận Thanh Khê</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">6</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y tế quận Sơn Trà</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">7</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y tế quận Cẩm Lệ</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">8</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y tế huyện Hòa Vang</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">9</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y tế quận Ngũ Hành Sơn</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">10</td><td class="has-text-align-center" data-align="center"><a href="https://www.hoanmydanang.com/" target="_blank" aria-label="Bệnh viện Hoàn Mỹ (opens in a new tab)" rel="noreferrer noopener" class="rank-math-link">Bệnh viện Hoàn Mỹ</a></td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">11</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Đa khoa Bình dân</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">12</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Đa khoa Gia đình</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">13</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Đa khoa Tâm trí</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">14</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Đà Nẵng</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">15</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Phòng khám An Phúc</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">16</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Phòng khám Đa khoa Phước An</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">17</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Chẩn đoán y khoa – Trường Đại học kỹ thuật y dược Đà Nẵng</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">18</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Phòng khám Đa khoa Phương Đông</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">19</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Phòng khám Y khoa Thiên Kim</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">20</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y khoa Phúc Khang Đà Nẵng (trước đây là Phòng khám Đakhoa Phúc Khang)</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">21</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Phòng khám Đa khoa Thiện Phước</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">22</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Giám định Y khoa</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">23</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Phòng khám Đa khoa Hồng Phước</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">24</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Chẩn đoán Y khoa kỹ thuật cao Thiện Nhân</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">25</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Phòng khám Đa khoa Pasteur</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">26</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y khoa – Đại học Đà Nẵng</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">27</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Phòng khám Đa khoa Y Đức Healthcare</td></tr></tbody></table><figcaption><strong><em>Địa chỉ khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng</em></strong></figcaption></figure>



<p><strong><em>Danh sách 08 cơ sở đủ điều khám sức khỏe có yếu tố nước ngoài:</em></strong></p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center"><strong>STT</strong></td><td class="has-text-align-center" data-align="center"><strong>Tên đơn vị</strong></td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">1</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Đà Nẵng</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">2</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Phụ sản – Nhi</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">3</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Hoàn Mỹ</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">4</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Đa Khoa Tâm trí</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">5</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y khoa Phúc Khang Đà Nẵng (trước đây là Phòng khám Đakhoa Phúc Khang)</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">6</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Đa khoa Gia đình</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">7</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Đà Nẵng</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">8</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Chẩn đoán Y khoa kỹ thuật cao Thiện Nhân</td></tr></tbody></table><figcaption><strong><em>Địa chỉ khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng</em></strong></figcaption></figure>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="825" height="511" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2020/09/anh-chinh-tai-mui-hong.jpg" alt="phòng khám tai mũi họng đà nẵng" class="wp-image-4373" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2020/09/anh-chinh-tai-mui-hong.jpg 825w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2020/09/anh-chinh-tai-mui-hong-300x186.jpg 300w" sizes="auto, (max-width: 825px) 100vw, 825px" /><figcaption><strong><em>Khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng</em></strong></figcaption></figure></div>



<ul class="wp-block-list"><li><strong><em>Danh sách 23 cơ sở đủ điều kiện khám sức khỏe lái xe:</em></strong></li></ul>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center"><strong>STT</strong></td><td class="has-text-align-center" data-align="center"><strong>Tên đơn vị</strong></td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">1</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Đà Nẵng</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">2</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Phụ sản – Nhi</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">3</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y tế quận Hải Châu</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">4</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y tế quận Liên Chiểu</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">5</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y tế quận Thanh Khê</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">6</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y tế quận Sơn Trà</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">7</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y tế quận Cẩm Lệ</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">8</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y tế huyện Hòa Vang</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">9</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y tế quận Ngũ Hành Sơn</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">10</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Hoàn Mỹ</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">11</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Đa khoa Bình dân</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">12</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Đa khoa Gia đình</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">13</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Đa khoa Tâm trí</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">14</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Đà Nẵng</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">15</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Phòng khám Đa khoa Phước An</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">16</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Phòng khám Đa khoa Phương Đông</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">17</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y khoa Phúc Khang Đà Nẵng (trước đây là Phòng khám Đa khoa Phúc Khang)</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">18</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Phòng khám Đa khoa Hồng Phước</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">19</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Chẩn đoán Y khoa kỹ thuật cao Thiện Nhân</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">20</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Phòng khám Đa khoa Pasteur</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">21</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Trung tâm Y khoa – Đại học Đà Nẵng</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">22</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Phòng khám Đa khoa Thiện Phước</td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">23</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Phòng khám Đa khoa Y Đức Healthcare</td></tr></tbody></table><figcaption><strong><em>Địa chỉ khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng</em></strong></figcaption></figure>



<p><strong><em>Lựa chọn phòng khám nào để đăng ký khám sức khỏe định kỳ cho người lao động, bên dưới là gợi ý 03 đơn vị được doanh nghiệp lựa chọn nhiều nhất:</em></strong></p>



<figure class="wp-block-table"><table><tbody><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center"><strong>STT</strong></td><td class="has-text-align-center" data-align="center"><strong>TÊN BỆNH VIỆN&nbsp;</strong></td><td class="has-text-align-center" data-align="center"><strong>ĐỊA CHỈ&nbsp;</strong></td><td class="has-text-align-center" data-align="center"><strong>ĐIỆN THOẠI</strong></td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">1</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng</td><td class="has-text-align-center" data-align="center"></td><td class="has-text-align-center" data-align="center"></td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">2</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng</td><td class="has-text-align-center" data-align="center"></td><td class="has-text-align-center" data-align="center"></td></tr><tr><td class="has-text-align-center" data-align="center">3</td><td class="has-text-align-center" data-align="center">Khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng</td><td class="has-text-align-center" data-align="center"></td><td class="has-text-align-center" data-align="center"></td></tr></tbody></table></figure>



<p>Đây là các cơ sở tư nhân, có quá trình thành lập và phát triển lâu năm. Lãnh đạo cơ sở quan tâm đầu tư cho dịch vụ khám sức khỏe định kỳ nên khi đến khám các bạn không mất thời gian chờ đợi, được khám và tư vấn kỹ càng, có đội ngũ nhân viên <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">chăm sóc</a> khách hàng khá tận tình và hơn nữa là cả 03 bệnh viện này nằm tập trung ở trung tâm thành phố nên đi lại dễ dàng.</p>



<div class="wp-block-image"><figure class="aligncenter size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="600" height="289" src="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2019/10/cắt-bao-quy-đầu.jpg" alt=" khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng" class="wp-image-1346" srcset="https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2019/10/cắt-bao-quy-đầu.jpg 600w, https://bacsidanang.com/wp-content/uploads/2019/10/cắt-bao-quy-đầu-300x145.jpg 300w" sizes="auto, (max-width: 600px) 100vw, 600px" /></figure></div>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/kham-suc-khoe-dinh-ky-o-da-nang/">Danh sách địa chỉ khám sức khỏe định kỳ ở Đà Nẵng</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">4380</post-id>	</item>
		<item>
		<title>DINH DƯỠNG CHO BỆNH NHÂN TĂNG SINH LÀNH TÍNH  TUYẾN TIỀN LIỆT (BPH: BENIGN PROSTATIC HYPERPLASIA)</title>
		<link>https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/</link>
					<comments>https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bs Bùi Thị Dung]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 21 Aug 2021 17:42:32 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[BỆNH LÝ TUYẾN TIỀN LIỆT]]></category>
		<category><![CDATA[Dinh dưỡng]]></category>
		<category><![CDATA[Uncategorized]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://bacsidanang.com/?p=21240</guid>

					<description><![CDATA[<p> Tỷ lệ mắc bệnh Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt  đã được chứng minh là tăng theo tuổi tác. Trên thực tế, tỷ lệ lưu hành  của BPH  lên tới  50% đến 60% đối với nam giới ở độ tuổi 60, tăng lên 80% đến 90% ở những người trên 70 tuổi. Bên cạnh [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">DINH DƯỠNG CHO BỆNH NHÂN TĂNG SINH LÀNH TÍNH  TUYẾN TIỀN LIỆT (BPH: BENIGN PROSTATIC HYPERPLASIA)</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p> <em>Tỷ lệ mắc bệnh Tăng sinh lành tính <a href="https://bacsidanang.com/phau-thuat-laser-boc-u-tuyen-tien-liet-nang-120g-cu-ong-95-tuoi-thoat-khoi-noi-am-anh-bi-tieu-nhieu-nam/">tuyến tiền liệt</a>  đã được chứng minh là tăng theo tuổi tác. Trên thực tế, tỷ lệ lưu hành  của BPH  lên tới  50% đến 60% đối với nam giới ở độ tuổi 60, tăng lên 80% đến 90% ở những người trên 70 tuổi.</em></p>



<p><em>Bên cạnh điều trị nội khoa, ngoại khoa thì điều trị không dùng thuốc bằng cách thay đổi lối sống, thay đổi chế độ ăn uống hoặc bổ sung các chất bổ sung dinh dưỡng đã được biết đến từ lâu nhưng chưa được thích nghi rộng rãi để thay đổi sự tiến triển của BPH</em>.</p>



<h2 class="wp-block-heading">ĐỊNH NGHĨA</h2>



<p><em><strong><a href="https://bacsidanang.com/dieu-tri-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-o-da-nang/">Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt</a></strong></em>&nbsp;là sự phát triển lành tính của tuyến tiền liệt, gây ra gây chèn ép làm hẹp niệu đạo và biến dạng cổ bàng quang, gây ra các rối loạn tiểu tiện.</p>



<h2 class="wp-block-heading">YẾU TỐ NGUY CƠ</h2>



<p>Tần số xuất hiện <a href="https://bacsidanang.com/tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet/">phì đại tuyến tiền liệt</a> tăng lên theo tuổi. Trên thế giới ước tính có khoảng 30 triệu người mắc chứng bệnh phì đại tuyến tiền liệt.</p>



<p>Thường bắt đầu xuất hiện ở đàn ông &gt; 45 tuổi.</p>



<p><strong>Nghiên cứu 2021</strong>, tỷ lệ lưu hành &nbsp;của BPH &nbsp;lên tới &nbsp;50% đến 60% đối với nam giới ở độ tuổi 60, tăng lên 80% đến 90% ở những người trên 70 tuổi.</p>



<p><strong>Béo phì,</strong> đặc biệt là béo bụng, có thể làm tăng nguy cơ mắc BPH, có lẽ là do tăng insulin máu. &nbsp;Nồng độ estrogen tăng cao thứ phát do chuyển hóa từ <a href="https://bacsidanang.com/suy-sinh-duc-nam-va-nhung-dieu-nam-gioi-can-luu-tam/">testosterone</a> trong các mô mỡ cũng có thể đóng một vai trò nào đó.</p>



<p>Các nghiên cứu cho thấy cho thấy mức độ hoạt động thể chất thấp hơn cũng có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc BPH.</p>



<p><strong>Chế độ ăn:</strong> Thịt đỏ và ăn nhiều chất béo đã được chứng minh là làm tăng nguy cơ đối với BPH, trong khi tăng tiêu thụ rau được chứng minh là làm giảm nguy cơ.</p>



<p><strong>Bệnh lý</strong>: Kiểm soát đường huyết kém cũng tăng nguy cơ đối với BPH</p>



<h2 class="wp-block-heading">SINH LÝ BỆNH</h2>



<p>Hiện nay nguyên nhân của bệnh chưa được rõ. Tuy nhiên, hai yếu tố quan trọng của bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt là: tuổi già và tinh hoàn còn chức năng. Ở tuổi bắt đầu cao sự kiểm soát nội tiết thay đổi. Testosteron toàn phần và tự do giảm, estrogene tăng như có tác động gián tiếp thụ cảm testosterone dihydrotestosteron (DHT) gây bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt.</p>



<p>Sự tăng sinh tuyến tiền liệt gây kích thích các thụ cảm vùng cổ bàng quang, vỏ bao tuyến tiền liệt gây co thắt cơ trơn tạo ra hội chứng đường <a href="https://bacsidanang.com/top-5-phong-kham-tiet-nieu-nam-khoa-da-nang/">tiết niệu</a> dưới (LUTS)</p>



<p>Đáp ứng của cơ bàng quang. Khi có tắc nghẽn dòng tiểu, cơ bàng quang tăng co bóp, dần phì đại bởi các sợi collagen càng dễ bị kích thích không ổn định, đồng thời cũng giảm đi việc đáp ứng các phản xạ bình thường gây tiểu dắt, tiểu vội, <a href="https://bacsidanang.com/tieu-dem-nguyen-nhan-trieu-chung-va-giai-phap-danh-cho-ban/">tiểu đêm</a>. Cùng với sự tắc nghẽn kéo dài bàng quang giãn to dần, có chỗ yếu thành túi thừa, ứ đọng hay trào ngược bàng quang – <a href="https://bacsidanang.com/giai-phau-duong-tiet-nieu-tren/">niệu quản</a> – thận: <a href="https://bacsidanang.com/nhiem-khuan-duong-tiet-nieu-hieu-ro-phong-ngua-va-dieu-tri-hieu-qua/">nhiễm khuẩn đường tiết niệu</a> và suy thận. Khoảng 10% <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">bệnh nhân</a> phì đại tuyến tiền liệt có suy thận ớ các mức độ khác nhau.</p>



<h2 class="wp-block-heading"> CHẨN ĐOÁN</h2>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Triệu chứng cơ năng:</strong></h3>



<p>Đó là biểu hiện sớm hay muộn của&nbsp;<a href="https://bacsidanang.com/hoi-chung-duong-tieu-duoi/">hội chứng đường tiểu dưới</a> &nbsp;do vị trí khối u, viêm nhiễm hay rối loạn thần kinh cổ bàng quang</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong><em>&nbsp;</em></strong><strong>Triệu chứng do kích thích</strong> :</h3>



<p>Tiểu nhiều lần nhất là về ban đêm gây mất ngủ, tiểu đêm.</p>



<p><a href="https://bacsidanang.com/hieu-ro-hoi-chung-bang-quang-tang-hoat-oab-trieu-chung-chan-doan-va-dieu-tri-hieu-qua/">Tiểu gấp</a>: đột nhiên bệnh nhân có cảm giác buồn tiểu dữ dội, có cảm giác nước tiểu són ra ngoài không kiểm soát được.</p>



<p>Tiểu buốt thường kết hợp với&nbsp;<a href="https://bacsidanang.com/nhiem-khuan-duong-tiet-nieu-urinary-tract-infection-uti/" target="_blank" rel="noreferrer noopener">nhiễm khuẩn đường tiết niệu</a>.</p>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Các triệu chứng do chèn ép</strong>:&nbsp;</h3>



<p>(Hội chứng tắc nghẽn)&nbsp;bệnh nhân tiểu khó, &nbsp;&nbsp;&nbsp;phải rặn, tia nước tiểu yếu, tiểu xong không có cảm giác thoải mái.</p>



<p></p>



<h3 class="wp-block-heading">&nbsp;<strong>Thăm khám lâm sàng</strong>: Đánh giá mức độ tiểu khó qua thang điểm IPSS</h3>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>&nbsp; Cận lâm sàng</strong>: </h3>



<p><strong>Siêu âm. <a href="https://bacsidanang.com/khang-nguyen-dac-hieu-tuyen-tien-liet-psa/">PSA</a>, soi bàng quang, niệu đạo…</strong></p>



<h2 class="wp-block-heading">ĐIỀU TRỊ</h2>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>5.1 Điều trị nội khoa, điều trị ngoại khoa</strong></h3>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>5.2 Điều trị không dùng thuốc:</strong></h3>



<p>&nbsp;&nbsp; Các mục tiêu điều trị trong BPH bao gồm tư vấn chế độ dinh dưỡng phù hợp,tránh sản xuất quá mức DHT, giảm viêm</p>



<p>&nbsp;Thay đổi sự tiến triển của BPH bằng cách thay đổi lối sống, thay đổi chế độ ăn uống hoặc bổ sung các chất bổ sung dinh dưỡng đã được biết đến từ lâu nhưng chưa được thích nghi rộng rãi.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Kiểm soát cân nặng, Tránh tình trạng thừa cân, béo phì. Giảm năng lượng ăn vào. Một số nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa lượng calo cao hơn và nguy cơ mắc BPH cao hơn. Nghiên cứu theo dõi của các chuyên gia y tế đã báo cáo nguy cơ mắc BPH tăng 50% ở nam giới ở nhóm lượng calo cao nhất so với những người ở nhóm thấp nhất, cũng như nguy cơ mắc các triệu chứng đường tiết niệu dưới mức độ trung bình đến nghiêm trọng cao hơn 70%.</li>



<li>Kiểm soát bệnh kèm tốt, bệnh lý <a href="https://bacsidanang.com/benh-an-noi-tiet-benh-dai-thao-duong/">Đái tháo đường</a>.</li>



<li>Hạn chế hoặc tránh các sản phẩm động vật và dầu thực vật. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng tổng lượng thịt và sản phẩm động vật ăn vào cao trong BPH, đặc biệt là thịt bò và các sản phẩm từ sữa protein động vật và giảm nguy cơ đối với các axit béo không bão hòa  bao gồm axit eicosapentaenoic (EPA), axit docosahexaenoic (DHA) (có nhiều trong cá)  và dầu thực vật  đều có liên quan đến BPH.</li>



<li>Khoảng 10% bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt có suy thận ớ các mức độ khác nhau.Do vậy cần kiểm soát lượng protein tùy vào mức độ suy thận khác nhau.</li>



<li>Đậu nành và các sản phẩm chế biến từ đậu nành. Đàn ông châu Á có nguy cơ mắc bệnh tuyến tiền liệt thấp hơn so với đàn ông phương Tây; một số nghiên cứu đã gợi ý rằng sự khác biệt có thể một phần là do lượng isoflavone và các hợp chất liên quan trong chế độ ăn giàu đậu nành. Isoflavone trong thực phẩm đậu nành có thể ức chế 5-alpha reductase và aromatase, lần lượt , làm giảm sự gia tăng liên quan đến tuổi tác của estrogen đối với sự tăng sinh tế bào mô đệm của tuyến tiền liệt</li>



<li>Tăng cường ăn trái cây và rau quả. Nghiên cứu theo dõi của các chuyên gia y tế cho thấy rằng việc tiêu thụ trái cây và rau nói chung, đặc biệt là những loại giàu beta-carotene, lycopene, lutein, zeaxanthin và vitamin C, có liên quan nghịch với tỷ lệ mắc BPH. Chúng thường có trong những thực phẩm này là cà rốt, cà chua, rau bina, khoai lang, bông cải xanh, rau cải thìa, ngô, cam, dưa và kiwi.</li>



<li>Vitamin D. Nhiều nghiên cứu đã xác nhận rằng thiếu hụt vitamin D có liên quan đến chứng phì đại tuyến tiền liệt. Dữ liệu cho thấy rằng vitamin D có tác dụng ức chế sự biểu hiện của cyclooxygenase 2 và sản xuất prostaglandin E2 trong tế bào mô đệm BPH, góp phần làm giảm kích thước tuyến tiền liệt ở nam giới mắc bệnh BPH.Bổ sung đủ nhu cầu VTM D theo lứa tuổi.Vitamin D có từ 3 nguồn: Ánh sang mặt trời, từ thực phẩm như cá béo, dầu gan cá, nấm… và từ thuốc bổ sung thêm VTM D.</li>



<li>Trà xanh có các thành phần được cho là chất chống oxy hóa mạnh là catechin, epigallocatechin(EGCG) . EGCG tốt trong quản lý BPH  và tăng cường hệ miễn dịch. Tuy nhiên trà xanh cũng chứa lượng ít caffeine có thể kích thích bằng quang gây ra nhu cầu đi tiểu gấp.</li>



<li>Kẽm : Kẽm đã được chứng minh là có thể làm giảm LUTS do khả năng ức chế 5-alpha-reductase và / hoặc khả năng ức chế prolactin.Prolactin đã được chứng minh là làm tăng sự hấp thu của testosterone của tuyến tiền liệt, do đó dẫn đến tăng mức độ dihydrotestosterone (DHT). Khoảng 100mg/ngày có thể bảo vệ chống lại BPH, >100mg/ngày tăng nguy cơ dẫn tới <a href="https://bacsidanang.com/ung-thu-tuyen-tien-liet-tat-ca-nhung-dieu-ban-can-biet/">ung thư tuyến tiền liệt</a>. Do vậy cần thận trọng trong việc sử dụng viên uống bổ sung kẽm.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading">TÀI LIỆU THAM KHẢO</h2>



<p><strong><em>Management of Benign prostatic hyperplasia:AUA guideline 2021</em></strong></p>



<p><strong><em>PCRM’s nutrition guide for clinicians 2020</em></strong></p>



<p><strong><em>Clinical nutrition ESPEN 2019</em></strong></p>



<p><strong><em>Nutrition and benign prostatic hyperplasia 2013</em></strong></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/">DINH DƯỠNG CHO BỆNH NHÂN TĂNG SINH LÀNH TÍNH  TUYẾN TIỀN LIỆT (BPH: BENIGN PROSTATIC HYPERPLASIA)</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://bacsidanang.com/dinh-duong-cho-benh-nhan-tang-sinh-lanh-tinh-tuyen-tien-liet-bph-benign-prostatic-hyperplasia/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">21240</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Phòng khám Sản phụ khoa Đà Nẵng</title>
		<link>https://bacsidanang.com/phong-kham-san-phu-khoa-da-nang/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Bacsidanang.com]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 01 Sep 2020 00:00:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Uncategorized]]></category>
		<guid isPermaLink="false">http://localhost:8080/bacsidanang/index.php/2020/09/01/phong-kham-san-phu-khoa-da-nang/</guid>

					<description><![CDATA[<p>Phòng khám Sản phụ khoa Đà Nẵng Ths Bác sĩ Lê Như Ngọc Obstetrician and gynecologist Địa chỉ: 61 Lê Lai, Thạch Thang, Hải Châu, Đà Nẵng Phòng khám Sản phụ khoa – Thạc sĩ BS Lê Như Ngọc là phòng khám tư nhân kỹ thuật cao chuyên theo dõi sự phát triển của thai [&#8230;]</p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/phong-kham-san-phu-khoa-da-nang/">Phòng khám Sản phụ khoa Đà Nẵng</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p><strong>Phòng khám Sản phụ khoa Đà Nẵng</strong></p>



<p>Ths <a href="https://bacsidanang.com/dia-chi-cat-bao-quy-dau/">Bác sĩ</a> Lê Như Ngọc</p>



<p>Obstetrician and gynecologist</p>



<p>Địa chỉ: <strong><strong><em>61 Lê Lai</em>, Thạch Thang, Hải Châu, Đà Nẵng</strong></strong></p>



<p>Phòng khám Sản phụ khoa – Thạc sĩ BS Lê Như Ngọc là phòng khám tư nhân kỹ thuật cao chuyên theo dõi sự phát triển của thai nhi. Đồng thời thăm khám và <a href="https://bacsidanang.com/kham-benh-tai-nha-da-nang/">chăm sóc</a> sức khỏe cho sản phụ. Bên cạnh đó, phòng khám còn chuyên điều trị các bệnh phụ khoa cho phụ nữ ở nhiều độ tuổi khác nhau, đồng thời giải quyết những vấn đề liên quan đến sinh sản và hiếm muộn</p>



<p><strong>Điểm nổi bật trong dịch vụ khám tại Phòng khám:</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Phòng khám mở ngoài giờ hành chính: Từ 16:30 – 19:00 các ngày từ Thứ hai đến Thứ sáu, Thứ 7 – CN từ 7:00 – 18:00</li>



<li>Tư vấn 24/7: Phòng khám với đội ngũ tư vấn viên chuyên môn giỏi sẵn sàng tư vấn cho khách hàng mọi lúc mọi nơi qua số đt hoặc kênh facebook của phòng khám và việc tư vấn hoàn toàn miễn phí.</li>



<li>Không phải chờ khám: Bằng việc đặt lịch hẹn qua các kênh online như Website và kênh Facebook phòng khám sẽ ưu tiên sắp xếp lịch cho quý khách đã đặt lịch online.</li>



<li>Kinh nghiệm chuyên môn cao : đội ngũ bác sĩ có chuyên môn sâu về các bệnh sản phụ khoa: khám thai chuyên nghiệp, siêu âm chính xác, điều trị tốt. BS Lê Như Ngọc tốt nghiệp Thạc Sĩ chuyên ngành sản phụ khoa tại ĐH Y Dược TP HCM, công tác tại khoa Phụ Sản BV Đa khoa Đà Nẵng, có đầy đủ các chứng chỉ đào tạo liên tục tại Bệnh viện Từ Dũ Tp HCM như : siêu âm sản phụ khoa, soi cổ tử cung, phẫu thuật nội soi cơ bản và nâng cao, bơm <a href="https://bacsidanang.com/huong-dan-quy-trinh-xet-nghiem-tinh-dich/">tinh trùng</a> điều trị hiếm muộn, phá thai nội khoa…</li>



<li>Có chứng nhận cấp giấy phép hành nghề của sở y tế TP Đà Nẵng</li>



<li>Khám thai trọn gói với sinh mổ/ sinh thường theo yêu cầu mẹ bầu tại tất cả các BV tại Đà Nẵng. Điều trị các bệnh lý phụ khoa như u vú, u buồng trứng, u xơ tử cung và phẫu thuật nội soi không đau.</li>



<li>Luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên đầu</li>
</ul>



<p>Trang thiết bị hiện đại nhưng chi phí khám thấp : Các thiết bị y tế tại phòng khám được nhập khẩu tại các nhà cung cấp lớn, có uy tín tại nước ngoài, máy siêu âm 3D,4D, siêu âm đầu dò, siêu âm tim ,máy đo tim thai CTG, ECG, điện não, lab xét nghiệm máu hiện đại chính xác…Tuy nhiên chi phí tại đây chỉ từ 70.000đ với những dịch vụ tốt nhất để đáp ứng với mọi khách hàng. Điều này giúp nhiều gia đình giảm được nỗi lo và an tâm đưa người thân đi khám.</p>



<p><strong>Liên hệ Phòng Khám Sản Phụ Khoa Thạc sĩ BS Lê Như Ngọc:&nbsp;</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Hotline/Zalo/Viber/Skype : 0927599711</li>



<li>FANPAGE: https://www.facebook.com/Phòng-Khám-Sản-Phụ-Khoa-Đà-Nẵng-Ths-Lê-Như-Ng%E1%BB%8Dc-103103014703136/</li>
</ul>



<p><strong><strong><em>61 Lê Lai</em>, Thạch Thang, Hải Châu, Đà Nẵng</strong></strong></p>
<p>Bài viết <a href="https://bacsidanang.com/phong-kham-san-phu-khoa-da-nang/">Phòng khám Sản phụ khoa Đà Nẵng</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://bacsidanang.com">Khám bệnh ở Đà Nẵng</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">15227</post-id>	</item>
	</channel>
</rss>
